Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong ngành nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, do nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm, đàn gia cầm rất mẫn cảm với các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như cúm gia cầm (H5N1), Newcastle, hội chứng viêm đường hô hấp mãn tính (CRD), bệnh do vi khuẩn E. coli và bệnh cầu trùng. Những dịch bệnh này gây suy giảm nghiêm trọng về số lượng, năng suất và hiệu quả kinh tế của các mô hình chăn nuôi quy mô trang trại tập trung. Để kiểm soát rủi ro dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh trưởng, việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng khép kín kết hợp phòng và trị bệnh nghiêm ngặt là yêu cầu kỹ thuật cấp thiết.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt thương phẩm.
    2. Thực hiện đầy đủ lịch phòng bệnh bằng vắc-xin và vệ sinh thú y cho đàn gà thịt.
    3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi chuồng kín tại trại.
    4. Đưa ra và đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc và nuôi dưỡng gà qua các giai đoạn phát triển.
    2. Sử dụng các biện pháp lâm sàng và mổ khám để chẩn đoán bệnh cho gà thịt.
    3. Áp dụng các phác đồ điều trị bằng thuốc kháng sinh đặc hiệu trên tổng đàn khi có dịch bệnh phát sinh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt broiler thương phẩm giống C.P 707 (ROSS 308) nuôi theo phương thức chuồng kín qua 2 lứa (mùa xuân và mùa hè) với quy mô 10.000 con/lứa.
  • Địa điểm và thời gian: Trại chăn nuôi gia công Nguyễn Hồng Phong thuộc Công ty Thái Việt Farma, đặt tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian thực hiện từ ngày 14/12/2020 đến ngày 01/06/2021.

Cơ sở khoa học và phương pháp tiến hành

Khóa luận xây dựng trên hệ thống cơ sở sinh lý, dinh dưỡng học gia cầm, dịch tễ học thú y và quy trình chăn nuôi chuẩn công nghiệp:

  • Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng: Khóa luận dựa trên đặc điểm tiêu hóa tốc độ cao của gia cầm (thời gian lưu thức ăn trong đường tiêu hóa ngắn, dao động từ 2–4 giờ), cấu trúc giải phẫu hệ hô hấp kép gồm 2 phổi và 9 túi khí (thể tích hoạt động tổng cộng 169 cm³), cùng các tiêu chuẩn định mức về năng lượng trao đổi (ME: 3000 Kcal/kg) và hàm lượng protein thô (CP: 17,00% – 20,50%), lysine, canxi, phospho theo từng giai đoạn tuổi từ 1 đến 42 ngày tuổi.
  • Cơ sở bệnh học thú y: Dựa trên cơ chế gây bệnh và bệnh tích đặc trưng của các vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (gây bệnh CRD), Escherichia coli, Salmonella (gây bệnh bạch lỵ) và ký sinh trùng đơn bào Eimeria (bệnh cầu trùng). Dược lực học của các nhóm kháng sinh sử dụng bao gồm Doxycycline (ức chế vi khuẩn Gram âm, Gram dương và Mycoplasma có ái lực cao với mô phổi), Florfenicol (ức chế tổng hợp protein qua tiểu đơn vị 50S của ribosom), Tilmicosin (kháng sinh nhóm Macrolide đặc trị viêm đường hô hấp) và Himoxin (Amoxicillin 50%).
  • Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:
    • Phương pháp cân trọng lượng: Định kỳ hàng tuần cân gà vào sáng sớm trước khi cho ăn; bắt ngẫu nhiên 50 con tại 5 điểm khác nhau trong chuồng nuôi bằng cân cơ học Nhơn Hòa 100 kg (sai số ±100 g đến ±300 g) để xác định khối lượng trung bình ($X$).
    • Phương pháp theo dõi tiêu thụ thức ăn và chuyển hóa dinh dưỡng: Ghi chép lượng thức ăn xuất kho hàng ngày, tính toán chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR) hàng tuần và FCR tích lũy theo công thức: $$\text{FCR}_{\text{cộng dồn}} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn đến thời điểm tính (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng tới thời điểm tính (kg)}}$$
    • Phương pháp kiểm tra thú y và dịch tễ: Theo dõi tỷ lệ nuôi sống cộng dồn, tỷ lệ chết, quan sát triệu chứng lâm sàng (vẩy mỏ, sưng mặt, khò khè, phân sệt hoặc lẫn máu) và bệnh tích mổ khám để đưa ra phác đồ điều trị.
    • Quy trình vệ sinh sát trùng: Sử dụng dung dịch xút (NaOH) tỷ lệ 1/30 (tưới 1 lít/1,5 m² nền chuồng), dung dịch Omnicide nồng độ 1/200 và 1/400 phun chuồng trại và khuôn viên, cùng chế phẩm Intra Hydrocare tỷ lệ 3/100 ngâm đường ống cấp nước uống 24 giờ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu sinh học được tính toán và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của tác giả Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gà thịt công nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam, nêu bật các thách thức về điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm thuận lợi cho mầm bệnh phát sinh. Tác giả xác định rõ 4 mục đích chính và 3 yêu cầu thực hành tại cơ sở chăn nuôi gia công Thái Việt Farma.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp chi tiết các điều kiện cơ sở nơi thực tập, đặc điểm sinh học gia cầm và các công trình nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Đồng Hỷ và cơ sở vật chất trang trại: Trang trại hoạt động từ ngày 17/05/2018 với tổng diện tích 2,5 ha, gồm 4 dãy chuồng khép kín (mỗi chuồng $70\text{ m} \times 14,3\text{ m}$, quy mô 10.000 con/chuồng), trang bị 4 đường ăn và 5 đường uống tự động, 1 lò sưởi than, 8 quạt thông gió công suất lớn, 2 quạt nhỏ bên hông, cảm biến tốc độ gió và nhiệt kế theo dõi nhiệt độ.
  • Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng: Phân tích chi tiết quá trình tiêu hóa qua miệng, diều (pH 4,5–5,8), dạ dày tuyến, dạ dày cơ (pH giảm từ 4,2–4,4 ở gà con xuống 1,15–1,55 ở 31–40 ngày tuổi) và ruột non; cấu trúc cơ quan hô hấp kép gồm 110–120 vòng sụn khí quản và hệ thống 9 túi khí.
  • Bệnh truyền nhiễm thường gặp: Nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và hướng phòng trị đối với bệnh bạch lỵ (Salmonella), bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum), bệnh do E. coli và bệnh cầu trùng (Eimeria).
  • Giới thiệu đặc tính thuốc và giống gà Ross 308: Nêu cơ chế tác động của Doxycycline, Florfenicol, Tilmicosin, Himoxin và tiềm năng di truyền của giống gà broiler Ross 308 (trọng lượng chuẩn 42 ngày tuổi đạt 2562 g với FCR 1,751).
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của mùa vụ (Hồ Lam Sơn, 2005), tỷ lệ nhiễm CRD và E. coli (Nguyễn Hữu Vũ và Nguyễn Đức Lưu, 2001; Phạm Sỹ Lăng và Trương Văn Dung, 2002; Trường Giang, 2008), các nghiên cứu của Kojima (1997) và chuẩn chiếu sáng Arbor Acres (1993).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả quy trình chăn nuôi và thực nghiệm tại trại gia công Nguyễn Hồng Phong trong thời gian 14/12/2020 – 01/06/2021:

  • Quy trình chuẩn bị chuồng trại: Dọn chất thải, rửa chuồng bằng máy áp lực, tưới xút NaOH 1/30, tẩy rửa đường ống cấp nước bằng Intra Hydrocare 3/100 và phun sát trùng 2 lần bằng Omnicide (nồng độ 1/200 và 1/400).
  • Quy trình úm và nuôi thịt: Điều chỉnh nhiệt độ úm tuần đầu 33–35°C, sau đó hạ dần về 25–27°C khi gà lớn; điều chỉnh chế độ chiếu sáng giảm dần theo tuần tuổi để kích thích gà ăn và tránh hiện tượng cắn mổ nhau.
  • Khẩu phần thức ăn thương mại C.P: Sử dụng thức ăn ăn tự do gồm mã 510F (1–14 ngày tuổi, ME 3000 Kcal/kg, CP 20,5%), mã 511AF (15–21 ngày tuổi, CP 19,0%), mã 511F (22–38 ngày tuổi, CP 18,0%) và mã 513F (38 ngày đến xuất chuồng, CP 17,0%).
  • Lịch vệ sinh sát trùng và phương pháp xác định các chỉ tiêu: Lập lịch trực nhật hàng tuần cho khu vực trong và ngoài chuồng, thống nhất công thức tính tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tích lũy, hệ số chuyển hóa thức ăn và tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 2 lứa nuôi:

  • Thực hiện quy trình chăm sóc và tiêm phòng: Hoàn thành 100% các công việc vệ sinh chuồng trại định kỳ. Hoàn thành 100% tiêm phòng các loại vắc-xin Scocvac 3 (cầu trùng), IB 4/91 + IB H120 kết hợp Lasota (Newcastle), vắc-xin Cúm gia cầm H5N1 và Lasota nhắc lại.
  • Đánh giá sức sản xuất của đàn gà: So sánh chi tiết tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tích lũy và tiêu tốn thức ăn giữa lứa nuôi mùa xuân và mùa hè.
  • Kết quả điều trị bệnh CRD và E. coli: Phân tích triệu chứng, phác đồ điều trị phối hợp kháng sinh dạng uống liên tục trong 5 ngày và đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh trên cả 2 lứa.
  • Các công việc chuyên môn khác: Tham gia 20 lần phát quang khuôn viên trại, 5 lần trồng cây bóng mát, 8 lần lắp đặt thiết bị chăn nuôi (bóng đèn, toa thức ăn, máy nén) và 8 lần hỗ trợ nhập gà con vào chuồng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ số sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống, chuyển hóa thức ăn và hiệu quả điều trị bệnh đạt được trong mô hình nuôi chuồng kín; đồng thời đề xuất các kiến nghị theo dõi thêm các mùa vụ khác và thử nghiệm kháng sinh mới.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Kết quả thực nghiệm về sức sản xuất và chuyển hóa thức ăn

Khóa luận đã thu thập đầy đủ hệ thống dữ liệu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả sử dụng thức ăn của giống gà Ross 308 nuôi chuồng kín tại địa bàn huyện Đồng Hỷ:

Chỉ tiêu theo dõi (tại 6 tuần tuổi) Lứa nuôi Mùa Xuân (Lứa 1) Lứa nuôi Mùa Hè (Lứa 2)
Quy mô đàn ban đầu (con) 10.000 10.000
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy (%) 95,88 95,49
Khối lượng sơ sinh trung bình (g/con) 42,2 42,1
Khối lượng tích lũy ở 6 tuần tuổi (g/con) 2.823,8 2.755,5
Tổng lượng thức ăn toàn lứa (kg) 46.960 46.280
Tiêu tốn thức ăn tích lũy (kg TTTĂ/kg tăng khối lượng) 1,76 1,79

Số liệu thực tế cho thấy mô hình chuồng kín kiểm soát vi khí hậu rất tốt, giúp tỷ lệ nuôi sống đạt cao ở cả 2 mùa (chỉ chênh lệch 0,39%), tỷ lệ chết thấp (4,12% vào mùa xuân và 4,51% vào mùa hè). Gà nuôi vụ xuân có tốc độ sinh trưởng cao hơn (đạt 2.823,8 g/con) và tiêu tốn thức ăn thấp hơn 0,03 kg/kg tăng trọng so với gà nuôi vụ hè.

2. Kết quả phòng bệnh bằng vắc-xin và điều trị bệnh truyền nhiễm

Quy trình phòng ngừa và phác đồ điều trị bệnh được áp dụng mang lại hiệu quả cao trên đàn quy mô lớn:

Bệnh điều trị Phác đồ và liều lượng sử dụng Thời gian điều trị Tỷ lệ khỏi bệnh Lứa 1 (%) Tỷ lệ khỏi bệnh Lứa 2 (%)
Bệnh CRD Doxycycline 50% (25 mg/kg thể trọng) phối hợp Tilmicosin (0,3 ml/lít nước uống) 5 ngày 98,94 (9.894/10.000 con) 99,15 (9.915/10.000 con)
Bệnh do E. coli Florfenicol 20% (1 ml/10 kg thể trọng pha nước uống) 5 ngày 99,08 (9.908/10.000 con) 99,33 (9.933/10.000 con)

Ngoài việc dùng thuốc kháng sinh điều trị toàn đàn, cơ sở đã áp dụng biện pháp phun sương dung dịch men sinh học lên bề mặt đệm lót chuồng nuôi để khử khí độc ($H_2S$, $NH_3$), giảm mùi hôi và hỗ trợ hô hấp cho đàn gà.

3. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chứng minh tính hiệu quả và sự ổn định về năng suất của giống gà C.P 707 (Ross 308) khi áp dụng quy trình chăn nuôi khép kín tại vùng miền núi tỉnh Thái Nguyên, giảm thiểu tác động bất lợi của biến động thời tiết mùa vụ.
  • Đưa ra quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại chi tiết (kết hợp NaOH, Omnicide và Intra Hydrocare) cùng phác đồ điều trị 5 ngày bằng kháng sinh thế hệ mới (Doxycycline + Tilmicosin đối với CRD; Florfenicol đối với E. coli), đạt tỷ lệ khỏi bệnh thực tế trên 98,9% ở quy mô đàn 10.000 con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên 2 lứa nuôi trong phạm vi thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021) tương ứng với hai mùa xuân và hè, chưa bao quát được toàn bộ các mùa vụ khác trong năm (mùa thu và mùa đông).
    • Nghiên cứu chỉ tập trung theo dõi tại một trang trại gia công duy nhất (Trại Nguyễn Hồng Phong, xã Khe Mo) trên giống gà Ross 308, chưa có sự đối chứng mở rộng sang các trang trại có điều kiện cơ sở vật chất hoặc giống gà khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục mở rộng theo dõi quy trình chăn nuôi ở các mùa vụ, thời điểm khác nhau trong năm với quy mô đàn lớn hơn để thu được các kết luận dịch tễ và sinh trưởng chuẩn xác hơn.
    • Nghiên cứu sâu hơn về các dạng bệnh ghép phức tạp trên gà thịt (như thể ghép C-CRD giữa E. coli và Mycoplasma gallisepticum).
    • Thử nghiệm các dòng thuốc kháng sinh mới và chế phẩm sinh học thay thế nhằm nâng cao hiệu lực phòng trị bệnh, hạn chế hiện tượng kháng thuốc và tối ưu hóa chi phí sản xuất trên một đơn vị khối lượng thịt.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn cao:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, kỹ thuật viên trại chăn nuôi gia cầm công nghiệp, và các chủ trang trại đang vận hành mô hình nuôi gà thịt chuồng kín.
  • Các phần nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình khử trùng, dọn dẹp và xử lý đường ống nước trước khi vào gà (sử dụng xút NaOH 1/30, Omnicide và Intra Hydrocare).
    • Quy chuẩn chuyển đổi 4 giai đoạn thức ăn C.P (510F, 511AF, 511F, 513F) kèm theo định mức dinh dưỡng ME và CP chi tiết.
    • Biểu số liệu theo dõi thực tế về tăng khối lượng tích lũy và hệ số FCR chuẩn qua từng tuần tuổi của giống gà Ross 308.
    • Hướng dẫn phác đồ điều trị lâm sàng và liều lượng cụ thể đối với bệnh CRD và E. coli đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 98,9%.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà được nuôi tại trang trại là giống gì và chỉ tiêu khối lượng ở 6 tuần tuổi đạt bao nhiêu?

Trang trại nuôi giống gà broiler thương phẩm C.P 707 (ROSS 308). Tại thời điểm 6 tuần tuổi (42 ngày), khối lượng tích lũy bình quân đạt 2.823,8 g/con ở lứa nuôi mùa xuân và 2.755,5 g/con ở lứa nuôi mùa hè.

2. Tiêu tốn thức ăn (FCR) cộng dồn của đàn gà đến khi xuất chuồng là bao nhiêu?

Hệ số tiêu tốn thức ăn tích lũy (FCR) đến 6 tuần tuổi của đàn gà nuôi mùa xuân là 1,76 kg thức ăn/kg tăng khối lượng và mùa hè là 1,79 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (tổng lượng thức ăn tiêu thụ toàn đàn 10.000 con lần lượt là 46.960 kg và 46.280 kg).

3. Trang trại sử dụng các loại thuốc và liều lượng nào để điều trị bệnh CRD trên đàn gà?

Đối với bệnh CRD, phác đồ điều trị sử dụng phối hợp dạng uống trong 5 ngày liên tục gồm: Doxycycline 50% với liều 25 mg/kg thể trọng kết hợp với Tilmicosin với liều 0,3 ml/lít nước uống. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 98,94% ở lứa 1 và 99,15% ở lứa 2.

4. Bệnh do vi khuẩn E. coli được điều trị bằng phác đồ nào và hiệu quả ra sao?

Bệnh do E. coli được điều trị bằng thuốc kháng sinh Florfenicol 20% pha nước uống với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng, cho uống liên tục trong 5 ngày. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 99,08% trên lứa 1 và 99,33% trên lứa 2.

5. Quy trình làm sạch và sát trùng hệ thống đường ống nước uống trước khi thả gà con được thực hiện như thế nào?

Cơ sở sử dụng chế phẩm Intra Hydrocare pha theo tỷ lệ 3/100 (3%) để ngâm toàn bộ hệ thống đường ống dẫn nước uống tự động trong thời gian ít nhất 24 giờ nhằm diệt khuẩn và loại bỏ màng bám sinh học, sau đó xả sạch lại bằng nước giếng khoan đã qua xử lý.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Chí Thành đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho 20.000 gà thịt Ross 308 nuôi chuồng kín tại Công ty Thái Việt Farma. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc tuân thủ quy trình vệ sinh thú y và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi giúp đàn gà đạt tỷ lệ sống cao (95,49% – 95,88%), khối lượng xuất chuồng tốt (trên 2,75 kg ở 6 tuần tuổi) và FCR tối ưu (1,76 – 1,79). Đồng thời, các phác đồ điều trị bệnh CRD và E. coli bằng kháng sinh đặc hiệu Doxycycline, Tilmicosin và Florfenicol mang lại tỷ lệ khỏi bệnh vượt trội trên 98,9%, cung cấp tư liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho ngành chăn nuôi gia cầm công nghiệp.