Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và đem lại thu nhập cho người chăn nuôi. Hiện nay, phương thức chăn nuôi đang chuyển dịch từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung công nghiệp nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, việc tăng mật độ đàn nuôi cùng với sự biến động phức tạp của thời tiết, khí hậu và môi trường đã gia tăng áp lực dịch bệnh. Trong đó, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo mẹ bú sữa) là thời kỳ mẫn cảm nhất, các chức năng sinh lý chưa hoàn thiện, đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm giảm tỷ lệ hao hụt và nâng cao sức tăng trưởng cho giai đoạn sau.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quyên (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Thơm) tập trung vào đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại trang trại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh".

Mục tiêu của đề tài:

  1. Đánh giá tình hình sản xuất, sản lượng chăn nuôi tại Trang trại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường – Thành phố Cẩm Phả – Tỉnh Quảng Ninh.
  2. Nắm bắt và áp dụng được quy trình chăm sóc cho lợn con theo mẹ tại trang trại.
  3. Phát hiện và chẩn đoán các bệnh thường gặp trên lợn con theo mẹ và các phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Nhiệm vụ và yêu cầu của đề tài:

  1. Đánh giá được tình hình sản xuất, sản lượng chăn nuôi tại trang trại.
  2. Áp dụng được các quy trình chăn nuôi lợn con quy mô trang trại đạt hiệu quả cao.
  3. Nhận biết được tình hình lây nhiễm bệnh, biết cách phòng, trị bệnh cho lợn con do lợn nái mẹ nuôi tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn giống hạt nhân thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, tọa lạc tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và thực tập can thiệp thực tế trong thời gian 6 tháng, từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung khoa học

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành sinh lý học và bệnh lý học thú y lợn con:

  • Đặc điểm sinh trưởng và phát triển: Lợn con sinh trưởng nhanh nhưng không đều; trọng lượng lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh. Giai đoạn sau 2 tuần tuổi thường xuất hiện "khủng hoảng tăng trưởng" do lượng sữa mẹ suy giảm và lượng hemoglobin trong máu giảm, đòi hỏi phải cho tập ăn sớm.
  • Đặc điểm cơ quan tiêu hóa: Dung tích dạ dày và ruột phát triển nhanh (trọng lượng dạ dày tăng 10–15 lần sau cai sữa, sức chứa tăng 40–50 lần). Trong tháng đầu, dịch vị thiếu axit HCl tự do khiến enzym pepsinogen không được kích hoạt thành pepsin hoạt động và dịch vị không đủ sức diệt khuẩn, tạo điều kiện cho vi sinh vật đường ruột gây bệnh. Bổ sung thức ăn sớm từ 5–7 ngày tuổi kích thích vách dạ dày tiết HCl tự do từ ngày thứ 14.
  • Cơ năng điều hòa thân nhiệt: Nước chiếm tới 82% thể tích cơ thể lợn con sơ sinh. 30 phút sau sinh, cơ thể mất 1,5–2% nước làm thân nhiệt giảm từ 5–10°C. Do vỏ não chưa phát triển hoàn thiện, lợn con dưới 3 tuần tuổi mất nhiệt nhanh ở môi trường lạnh ẩm, dễ bị hạ thân nhiệt và mắc bệnh đường tiêu hóa.
  • Đặc điểm miễn dịch: Lợn sơ sinh không nhận được kháng thể qua nhau thai, hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu thụ động kháng thể globulin (chiếm 30–35% protein) từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24 giờ đầu nhờ khe hở thành ruột còn rộng và sự ức chế men tiêu hóa bởi chất antitrypsin.
  • Căn bệnh học thú y: Khóa luận khảo sát 4 bệnh lý phổ biến trên lợn con theo mẹ gồm tiêu chảy do vi khuẩn Escherichia coli (nhóm ETEC), tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium, bệnh viêm da tiết dịch do vi khuẩn Staphylococcus hyicus, và bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá chăn nuôi: Quan sát trực tiếp hoạt động sản xuất, phỏng vấn cán bộ quản lý và kỹ thuật viên (thuộc Công ty TNHH De Heus và Công ty TNHH CJ Vina Agri), trích xuất số liệu thống kê cơ cấu đàn và sản lượng từ sổ sách lưu trữ của trang trại giai đoạn 2020 – tháng 05/2022.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật chăm sóc thực nghiệm: Trực tiếp thực hiện các kỹ thuật chăm sóc sơ sinh theo quy trình công nghiệp:
    • Đỡ đẻ, lau dịch nhờn đường hô hấp, hỗ trợ thở ngạt bằng gập bụng/hô hấp nhân tạo, cho bú sữa đầu, ghép đàn sau 12 giờ.
    • Cắt đuôi bằng kéo điện nhiệt ở vị trí cách mông 2 cm, sát trùng cồn iod; mài nanh bằng máy chuyên dụng; tiêm sắt bổ sung (Previron, liều 2 ml/con vào bắp cổ lúc 2 ngày tuổi).
    • Bấm số tai nhận diện giống theo quy định của De Heus; nhỏ thuốc phòng cầu trùng (NOVA-Coc 5%, liều 1 ml/con) và thiến lợn đực thương phẩm lúc 3–5 ngày tuổi kết hợp tiêm kháng sinh dự phòng (Ceftiofur/Hanceft liều 0,2 ml/con).
    • Tập ăn thức ăn hỗn hợp (cám 1010s của CJ Vina Agri) từ 5–7 ngày tuổi với tần suất 6–8 lần/ngày (mỗi lần khoảng 30 hạt); phẫu thuật mổ thoát vị hernia rốn ở 15–17 ngày tuổi bằng chỉ tự tiêu và tiêm kháng sinh Hanceft (1 ml/con).
    • Cai sữa tại thời điểm 21 ngày tuổi (yêu cầu lợn khỏe, biết ăn cám, khối lượng tối thiểu đạt 5 kg/con, trung bình đạt 7 kg/con).
  • Phương pháp phòng bệnh: Áp dụng biện pháp an toàn sinh học (phun sát trùng chuồng trại, rắc vôi bột hành lang) và lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể (Glasser, Glasser + Suyễn Mycoflex, vắc xin Tai xanh PRRS).
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị: Khám lâm sàng theo dõi trạng thái ăn uống, vận động, màu phân; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế 43°C (giữ từ 5–10 phút; nhiệt độ bình thường 38–40°C, sốt 41–42°C); áp dụng phác đồ điều trị bằng các loại kháng sinh (Amoxycillin, Ceftiofur, Pendistrep LA) và thuốc kháng viêm (Dexamethasone).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực nghiệm, tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ nuôi sống (%) và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày vị trí của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự chuyển dịch mô hình chăn nuôi trang trại tập trung và những thách thức về dịch bệnh trong giai đoạn nuôi lợn con từ 0 đến 21 ngày tuổi. Thiết lập 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được tại trang trại thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại lợn giống hạt nhân của Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường (thành lập năm 2007) do ông Trần Hòa làm Giám đốc, đặt tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả. Vùng mang khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển Đông Bắc Bộ (nhiệt độ trung bình 23°C, cao nhất 38°C vào tháng 7, thấp nhất 11°C vào tháng 1; lượng mưa trung bình 1.567,8 mm/năm, độ ẩm cao nhất 88% vào tháng 3; chịu 5–6 cơn bão/năm).
  • Cơ cấu tổ chức và cơ sở hạ tầng: Cơ cấu gồm 1 chủ trại, 1 quản lý trại, 4 kỹ thuật viên từ De Heus và CJ, 7 công nhân, 6 sinh viên thực tập và 1 đầu bếp. Trang trại rộng 6 ha, quy hoạch khép kín cho quy mô 500 nái gồm: 1 chuồng đực giống, 1 chuồng nái hậu bị, 1 chuồng nái chửa, 1 chuồng lợn đẻ, 1 chuồng cai sữa và 3 chuồng thương phẩm; lắp đặt giàn mát, quạt thông gió (6–8 quạt/chuồng), cửa kính kích thước 1,2 m² cách nền 1,5 m; trang bị hệ thống silo cấp cám tự động nhập khẩu từ Nga và phòng kiểm nghiệm pha chế tinh nhân tạo.
  • Thuận lợi và khó khăn: Cơ sở vật chất đồng bộ, được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu; khó khăn nằm ở thời tiết mùa đông ẩm lạnh dễ bùng phát bệnh, giá thức ăn biến động và một số dòng lợn ngoại nhập thích nghi kém.
  • Tổng quan tài liệu khoa học: Khái quát các quy luật sinh lý sinh trưởng, hệ tiêu hóa, điều nhiệt, hệ vi sinh vật đường ruột (E. coli, Salmonella, Shigella, Klebsiella, Proteus), cơ chế miễn dịch của lợn sơ sinh và tổng hợp các công trình nghiên cứu thú y trong và ngoài nước (Trần Thị Dân, Phạm Sỹ Lăng, Phạm Ngọc Thạch, Võ Thị Loan, Trần Đức Hạnh, Nagy & Fekete).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Thiên Thuận Tường từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022. Thiết lập chi tiết từng bước kỹ thuật can thiệp thực tế từ lúc đỡ đẻ, bấm số tai, cắt đuôi, mài nanh, thiến, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn cám 1010s, phẫu thuật chỉnh hình bao hernia, các tiêu chí lâm sàng chẩn đoán bệnh, quy trình sát trùng thú y, lịch tiêm vắc xin và công thức toán học thống kê tỷ lệ.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Hoạt động chăn nuôi sản xuất (2020 – 05/2022): Đàn nái sinh sản duy trì từ 483–523 con; nái hậu bị tăng từ 31 lên 102 con nhằm thay thế nái già loại thải; đàn đực giống giảm từ 95 xuống 58 con do loại thải đực kém phẩm chất. Sản lượng đàn con giai đoạn này đạt 12.735 lợn con theo mẹ, 12.226 lợn cai sữa và 14.580 lợn thương phẩm.
  • Khối lượng chăm sóc trực tiếp trong 6 tháng: Trực tiếp chăm sóc 241 lượt lợn nái đẻ nuôi con, 2.372 lợn con theo mẹ, 1.649 lợn cai sữa và 490 lợn thịt. Hoàn thành đỡ đẻ cho 1.701 con (đạt 99,8%), thiến 1.675 lợn đực (đạt 100%), cắt đuôi - mài nanh 1.761 con (đạt 100%), cho uống cầu trùng và tiêm sắt 1.761 con (đạt 100%).
  • Tỷ lệ nuôi sống: Đạt 99,34% trên tổng số 2.372 lợn con theo dõi (2.356 con sống đến 21 ngày tuổi). Tỷ lệ sống theo tháng dao động từ 98,97% (tháng 5/2022) đến 100% (tháng 4/2022).
  • Công tác vệ sinh và tiêm vắc xin: Hoàn thành 100% kế hoạch phun sát trùng (46 lần), rải vôi (46 lần), tổng vệ sinh trại (23 lần); vệ sinh chuồng hàng ngày đạt 94,10% (344/350 lần). Tỷ lệ an toàn tiêm phòng đạt 99,83% – 100% đối với các vắc xin và thuốc phòng (Previron, NOVA-Coc 5%, Glasser mũi 1 & 2, Suyễn Mycoflex, PRRS).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Trong 5.058 lượt theo dõi lợn con, ghi nhận 610 con mắc bệnh (tỷ lệ 12,06%). Tiêu chảy do E. coli chiếm tỷ lệ cao nhất (4,13%), tiếp theo là tiêu chảy do Clostridium (2,90%), viêm da tiết dịch (2,15%) và viêm khớp (1,51%). Phác đồ điều trị bằng kháng sinh Ceftiofur, Amoxycillin, Pendistrep LA kết hợp Dexamethasone đạt tỷ lệ chữa khỏi từ 91,66% đến 94,20%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá năng suất trang trại (lợn nái đẻ 2,3–2,5 lứa/năm, bình quân 12 con sơ sinh/nái/lứa); khẳng định hiệu quả của quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh; đề xuất các giải pháp nâng cấp chuồng trại (giàn mát, quạt gió, silo cám, núm uống) và nâng cao an toàn sinh học.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại trang trại từ năm 2020 đến tháng 05/2022

Loại lợn (con) Năm 2020 Năm 2021 Tháng 05/2022
Nái sinh sản 492 523 483
Nái hậu bị 31 54 102
Đực giống khai thác 95 92 58
Đực hậu bị 31 30 21
Lợn con theo mẹ 12.735 - -
Lợn cai sữa 12.226 - -
Lợn thương phẩm 14.580 - -

Bảng 2: Tỷ lệ nuôi sống của lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi qua các tháng thực tập

Tháng Số con theo dõi (con) Số con sống đến 21 ngày tuổi (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
12/2021 440 436 99,09
01/2022 583 580 99,49
02/2022 0 0 -
03/2022 470 466 99,15
04/2022 393 393 100,00
05/2022 486 481 98,97
Tổng / Trung bình 2.372 2.356 99,34

Bảng 3: Kết quả chẩn đoán bệnh và hiệu quả phác đồ điều trị trên lợn con (0–21 ngày tuổi)

Tên bệnh Tác nhân chính Tỷ lệ mắc (%) (trên 2.372 con) Phác đồ điều trị áp dụng Liều & Đường dùng Thời gian (ngày) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Tiêu chảy do E. coli E. coli (ETEC) 4,13 (98 con) Amoxycillin hoặc Ceftiofur 1,0 ml, tiêm bắp 3–5 93,88 (92/98 con)
Tiêu chảy do Clostridium Clostridium perfringens 2,90 (69 con) Ceftiofur 1,0 ml, tiêm bắp 3–5 94,20 (65/69 con)
Viêm da tiết dịch Staphylococcus hyicus 2,15 (51 con) Ceftiofur + Dexamethasone 1,0 ml, tiêm bắp 3–5 94,12 (48/51 con)
Viêm khớp Streptococcus suis 1,51 (36 con) Pendistrep LA 1,0 ml, tiêm bắp 3–4 (hoặc 4–6) 91,66 (70/73 con theo dõi tổng)

Bảng 4: Kết quả thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin và thuốc cho lợn con (0–21 ngày tuổi)

Ngày tuổi Tên bệnh / Mục đích phòng Tên vắc xin / Thuốc dùng Liều dùng Đường đưa thuốc Số con dùng (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
2 Phòng thiếu sắt Previron 2 ml Tiêm bắp 2.372 2.372 100,00
3 Phòng bệnh cầu trùng NOVA-Coc 5% 1 ml Cho uống 2.372 2.369 99,87
7 Bệnh Glasser (mũi 1) Vắc xin Glasser 2 ml Tiêm bắp 2.369 2.369 100,00
14 Bệnh Glasser (mũi 2) + Suyễn Glasser + Mycoflex 2 ml Tiêm bắp 2.369 2.365 99,83
21 Bệnh Tai xanh Vắc xin PRRS 2 ml Tiêm bắp 2.365 2.365 100,00

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về quy trình vệ sinh an toàn sinh học: Tăng cường thực hiện quy trình sát trùng nghiêm ngặt từ hành lang bên ngoài vào trong các ô chuồng nuôi; giữ nền chuồng và tấm lót luôn khô ráo, sạch sẽ để giảm thiểu nguy cơ bùng phát hội chứng tiêu chảy và các tổn thương da.
  • Về cơ sở vật chất kỹ thuật: Cần thay thế toàn bộ hệ thống giàn mát làm mát chuồng đã cũ, rách do chuột cắn trước mùa hè nắng nóng; sửa chữa kịp thời các thiết bị hư hỏng như vòi uống tự động, bóng sưởi, quạt thông gió, máy bơm và hệ thống silo cấp thức ăn tự động.
  • Về công tác đào tạo: Đề nghị nhà trường và khoa tiếp tục mở rộng liên kết với các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn để sinh viên nâng cao tay nghề thực hành.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã kiểm chứng và chuẩn hóa việc ứng dụng đồng bộ quy trình chăm sóc lợn sơ sinh kết hợp can thiệp ngoại khoa thú y (cắt đuôi nhiệt, mài nanh, thiến, mổ thoát vị hernia), lịch tiêm phòng vắc xin và phác đồ điều trị kháng sinh trực tiếp tại một trang trại lợn giống hạt nhân quy mô 500 nái. Kết quả đạt tỷ lệ nuôi sống 99,34% (vượt mục tiêu chung >95% của trang trại) và tỷ lệ chữa khỏi bệnh đạt trên 91–94%, cung cấp dữ liệu thực chứng cho công tác quản trị thú y trang trại lợn tại khu vực Đông Bắc Bộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh và căn nguyên gây bệnh (như E. coli, Clostridium, S. suis, S. hyicus) chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn, thử nghiệm tính mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) hoặc xét nghiệm sinh học phân tử (PCR/ELISA) do điều kiện thực địa tại trại.
  • Yếu tố môi trường tiểu khí hậu: Khí hậu tại Cẩm Phả có mùa đông ẩm lạnh và chịu nhiều cơn bão/giông mùa hè, gây khó khăn cho việc duy trì ổn định nhiệt độ chuồng nuôi (32–34°C cho lợn sơ sinh).
  • Nhân lực và vận hành: Việc vệ sinh chuồng hàng ngày đạt 94,10% do sinh viên phải luân chuyển hỗ trợ các khu vực chuồng nuôi khác nhau trong một số thời điểm.

Hướng mở rộng nghiên cứu

  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng (tốc độ tăng khối lượng hàng ngày - ADG, hệ số chuyển hóa thức ăn - FCR) của đàn lợn từ sau giai đoạn cai sữa 21 ngày tuổi đến giai đoạn xuất chuồng nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế.
  • Bổ sung các xét nghiệm vi sinh định lượng và theo dõi mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn đường ruột thường gặp tại trang trại để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu thực tế về kỹ thuật chăm sóc lợn sơ sinh, kỹ thuật ngoại khoa thực hành (đỡ đẻ, thiến, mổ thoát vị hernia rốn, cắt đuôi nhiệt, mài nanh) và phương pháp tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật đàn.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp quy trình tiêm phòng vắc xin cụ thể theo ngày tuổi (từ ngày 2 đến ngày 21) và phác đồ can thiệp kháng sinh (Amoxycillin, Ceftiofur, Pendistrep LA) đạt hiệu quả điều trị thực tế trên 91%.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm lợn con: Tham khảo bảng mô tả phân biệt chi tiết các triệu chứng lâm sàng của bệnh tiêu chảy do E. coli và do Clostridium, bệnh viêm da tiết dịch và viêm khớp trên đàn lợn bú mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong nghiên cứu đạt bao nhiêu?

Theo kết quả theo dõi trên 2.372 lợn con sinh ra trong 6 tháng thực tập, có 2.356 con sống đến thời điểm 21 ngày tuổi (cai sữa), đạt tỷ lệ nuôi sống trung bình là 99,34% (tháng 4/2022 đạt 100%, tháng 1/2022 đạt 99,49%, tháng 3/2022 đạt 99,15%, tháng 12/2021 đạt 99,09% và tháng 5/2022 đạt 98,97%).

2. Lịch tiêm phòng vắc xin và bổ sung vi chất cho lợn con tại cơ sở thực tập được bố trí như thế nào?

  • 2 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml Previron phòng bệnh thiếu máu thiếu sắt.
  • 3 ngày tuổi: Cho uống 1 ml NOVA-Coc 5% phòng bệnh cầu trùng.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin phòng bệnh Glasser (mũi 1).
  • 14 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin phối hợp Glasser (mũi 2) + Mycoflex (phòng bệnh suyễn).
  • 21 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin phòng bệnh Tai xanh (PRRS).

3. Tác giả phân biệt triệu chứng bệnh tiêu chảy do E. coli và tiêu chảy do Clostridium dựa vào các đặc điểm nào?

  • Tiêu chảy do E. coli: Phân lợn có màu trắng hoặc vàng, nhiều nước, xuất hiện bọt khí, mùi hôi khó chịu, lẫn cặn sữa không tiêu; lợn con có biểu hiện nôn mửa, bụng thót, mắt sâu trũng, da tím tái, lông xù, suy kiệt nhanh.
  • Tiêu chảy do Clostridium: Phân lợn có màu đỏ nâu sẫm giống màu rượu vang, vùng nửa sau hông và xung quanh hậu môn bị bết dính toàn phân lẫn máu màu nâu đỏ.

4. Hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh trên lợn con theo mẹ tại trại đạt mức nào?

Các phác đồ tiêm bắp liên tục 3–5 ngày cho kết quả chữa khỏi như sau:

  • Bệnh tiêu chảy do E. coli (dùng Amoxycillin hoặc Ceftiofur, liều 1,0 ml): khỏi 93,88% (92/98 con).
  • Bệnh tiêu chảy do Clostridium (dùng Ceftiofur, liều 1,0 ml): khỏi 94,20% (65/69 con).
  • Bệnh viêm da tiết dịch (dùng Ceftiofur phối hợp Dexamethasone, liều 1,0 ml): khỏi 94,12% (48/51 con).
  • Bệnh viêm khớp (dùng Pendistrep LA, liều 1,0 ml, điều trị 3–4 ngày): khỏi 91,66% (70/73 con).

5. Quy trình cho lợn con tập ăn sớm tại trang trại được thực hiện như thế nào?

Khi lợn con đạt 5 ngày tuổi, chuồng nuôi được lắp máng tập ăn chuyên dụng. Thức ăn sử dụng là cám 1010s của CJ Vina Agri, cho ăn từ 6–8 lần/ngày với lượng nhỏ khoảng 30 hạt mỗi lần để giữ thức ăn luôn mới và kích thích thành dạ dày tiết axit HCl tự do, tránh thức ăn thừa lên men gây rối loạn tiêu hóa. Đến 15–17 ngày tuổi, lượng cám cung cấp tăng lên khoảng 0,037 kg (37 g)/con để bù đắp lượng sữa mẹ suy giảm trước khi cai sữa ở 21 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Quyên đã tổng kết chi tiết thực trạng sản xuất và áp dụng quy trình chăm sóc, can thiệp ngoại khoa, phòng ngừa và điều trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Trại lợn giống hạt nhân Thiên Thuận Tường (Quảng Ninh). Việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, lịch tiêm vắc xin và can thiệp điều trị kháng sinh phù hợp đã mang lại tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 99,34% và tỷ lệ chữa khỏi các bệnh tiêu chảy, viêm da, viêm khớp đạt trên 91–94%. Công trình cung cấp nguồn số liệu thực nghiệm rõ ràng, phản ánh các giải pháp kỹ thuật thú y thiết thực phục vụ cho công tác quản trị đàn lợn con theo mẹ tại các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung.