Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, phát triển mạnh mẽ theo mô hình trang trại nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm thiết yếu của xã hội. Trong chu trình chăn nuôi, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế chung của toàn hệ thống. Tuy nhiên, điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa biến động thất thường, trình độ kỹ thuật chưa đồng đều và áp lực dịch bệnh gia tăng (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi, hội chứng tiêu chảy cấp PED) đặt ra nhiều thách thức lớn cho các cơ sở chăn nuôi tập trung. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Công ty Cổ phần Nam Việt - Huyện Định Hóa - Tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Hiểu biết và nắm vững quy trình chăm sóc đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Xác định các loại bệnh thường xảy ra đối với đàn lợn và áp dụng phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả.
- Rèn luyện tay nghề, kỹ năng chuyên môn và tích lũy kinh nghiệm thực tế trong quản lý trang trại công nghiệp.
- Hoàn thành chương trình đào tạo đại học ngành Thú y thông qua báo cáo khóa luận tốt nghiệp.
Nhiệm vụ và yêu cầu của chuyên đề gồm:
- Đánh giá quy trình chăn nuôi lợn đang áp dụng tại Công ty Cổ phần Nam Việt.
- Nâng cao kỹ năng tay nghề trong các thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc sơ sinh và điều trị bệnh.
- Chấp hành các quy định an toàn sinh học tại cơ sở thực tập.
- Tích cực tham gia các hoạt động sản xuất và thú y tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giai đoạn chửa, đẻ, nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Công ty Cổ phần Nam Việt, xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/01/2021 đến ngày 20/05/2021 (kèm số liệu thống kê cơ cấu đàn từ năm 2019 đến tháng 05/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Đề tài dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chăn nuôi và bệnh học thú y chuyên sâu:
- Sinh lý sinh sản và tiết sữa: Cơ chế thần kinh - thể dịch điều hòa quá trình đẻ; sự giãn dây chằng xương chậu làm tăng chiều dài 25 - 30% (hiện tượng sụt lưng); quy luật xuất hiện sữa đầu ở các hàng vú (hàng giữa xuất hiện trước 3 ngày đến 1 ngày, hàng trước 1/2 ngày, hàng sau 2 - 3 giờ trước khi đẻ); cơ chế tiết sữa từng đợt ngắn 25 - 30 giây dưới tác dụng của hormone Oxytocin.
- Dinh dưỡng nái sinh sản và lợn con: Tiêu chuẩn khẩu phần thức ăn hỗn hợp cho nái nuôi con công nghiệp (năng lượng trao đổi 3100 Kcal, Protein thô 15%, Canxi 0,9 - 1,0%, Photpho 0,7%); định mức giảm thức ăn trước đẻ và tăng dần sau đẻ; nhu cầu bổ sung sắt (7 - 11 mg Fe/ngày) cho lợn con sơ sinh.
- Bệnh học nái sinh sản: Cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung do vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris...), vai trò của Prostaglandin F2α (PGF2α) làm tiêu biến thể vàng gây sảy thai hoặc vô sinh; cơ chế viêm vú do Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae; nguyên nhân và biện pháp can thiệp hiện tượng đẻ khó và sót nhau.
- Bệnh học lợn con: Hội chứng tiêu chảy do virus (PCV2, Rotavirus, TGE, PED), vi khuẩn (E. coli, Salmonella), ký sinh trùng và yếu tố tiểu khí hậu; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu cơ cấu đàn, lịch sử dịch bệnh và sổ sách theo dõi quản lý của trang trại từ năm 2019 đến tháng 05/2021 kết hợp phỏng vấn cán bộ kỹ thuật.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và thực nghiệm kỹ thuật: Trực tiếp tham gia và ghi chép nhật ký các công đoạn:
- Đo đạc, theo dõi nhiệt độ, độ ẩm chuồng nuôi tối thiểu 4 lần/ngày.
- Điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng giai đoạn sinh lý bằng thức ăn thương phẩm NV5204 (nái chửa) và NV5205 (nái đẻ).
- Thực hiện quy trình đỡ đẻ 5 bước, hỗ trợ lợn ngạt, can thiệp đẻ khó (móc con có dùng dây hoặc không dùng dây).
- Thực hiện các thao tác chăm sóc lợn con: lau nhớt, xoa bột Mistral, cắt rốn, bấm nanh, sưởi ấm, tiêm sắt Dextran Fe 100mg và dung dịch Gluco 40%, nhỏ Ig-One, tiêm vitamin AD3E.
- Phương pháp phòng và điều trị bệnh: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con, lợn hậu bị, lợn nái; áp dụng phác đồ kháng sinh kết hợp kháng viêm và trợ sức để điều trị các ca bệnh lâm sàng.
Nguồn dữ liệu
Số liệu trích xuất từ nhật ký thực tập, sổ theo dõi chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng cai sữa của Trại lợn Nam Việt và các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của Icovet cùng các công trình nghiên cứu chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại các trang trại tập trung. Xác định rõ mục đích nghiên cứu, 4 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập và giới hạn nội dung chuyên đề tại cơ sở thực tế.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các thông tin về cơ sở thực tập và hệ thống tài liệu khoa học liên quan:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Công ty Cổ phần Nam Việt được xây dựng từ năm 2015 tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên (diện tích xã 21,7 km², cách trung tâm huyện 4 km, cách TP. Thái Nguyên 52 km). Khí hậu vùng có nhiệt độ trung bình năm 25 - 32°C (cao nhất tháng 6 - 7 đạt 40°C, thấp nhất tháng 1 - 2 xuống dưới 5°C), độ ẩm trung bình 80 - 85%, lượng mưa 2000 - 2100 mm/năm.
- Cơ cấu tổ chức và hạ tầng: Nhân lực gồm 3 nhóm (Quản lý: 2 người; Kỹ thuật: 4 người phụ trách chuồng đẻ, cai sữa, thịt và 1 kỹ sư; Công nhân: hơn 40 người, 6 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất thiết kế theo mô hình khép kín VAC gồm: 40 ha chuồng trại, 500 ha trồng cây, 250 ha ao hồ, 2 ha khu hành chính sinh hoạt. Hệ thống chuồng trại gồm chuồng cách ly (150 con hậu bị, 5 ô, cách ly 14 - 21 ngày), chuồng đực (25 ô, 4 m²/ô), chuồng bầu 1 (sức chứa 800 con, 8 dãy 95 ô và 8 ô nhốt chung), chuồng bầu 2 (4 dãy x 81 ô), 3 chuồng đẻ (112 ô/chuồng, chia 2 ngăn, mỗi ngăn 56 lồng kích thước 2,0 x 2,2 m), chuồng cai sữa (2 chuồng, 8 dãy x 8 ô). Thiết kế chuồng theo công nghệ Đan Mạch có giàn mát, quạt hút, trần tôn cách nhiệt, silo thức ăn 2 - 7 tấn, chất thải lưu giữ dưới gầm chuồng đến hết lứa.
- Thuận lợi và khó khăn: Vị trí biệt lập đồi núi bao bọc giúp cách ly dịch bệnh tốt; mô hình tự cấp thực phẩm giảm tiếp xúc bên ngoài. Khó khăn lớn nhất là thời tiết biến động mạnh và bất cập từ thiết kế lưu trữ phân dưới gầm chuồng theo mô hình Đan Mạch khiến mầm bệnh tích tụ, khó dập tắt triệt để khi có dịch bùng phát (như dịch tiêu chảy cấp PED).
- Tổng quan lý thuyết chuyên ngành: Phân tích chi tiết quy trình nuôi dưỡng nái đẻ, nái nuôi con, lợn con từ sơ sinh đến cai sữa (ở 21, 28 hoặc 35 ngày tuổi); sinh lý đẻ và kỹ thuật đỡ đẻ; nguyên tắc dùng vắc-xin và kháng sinh; nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sót nhau, tiêu chảy và viêm khớp.
| Đối tượng |
Giai đoạn / Ngày tuổi |
Loại thuốc, vắc-xin |
Liều lượng và đường dùng |
| Lợn con |
1 ngày tuổi |
Bercoc Tiêm sắt |
0,5 ml/con - Uống trực tiếp 2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
3 ngày tuổi |
Bercoc |
0,5 ml/con - Uống trực tiếp |
|
7 ngày tuổi |
Suyễn (lần 1) Tiêm sắt |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ 2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
10 ngày tuổi |
Bercoc |
0,5 ml/con - Uống trực tiếp |
|
14 ngày tuổi |
Circo |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
21 ngày tuổi |
Suyễn (lần 2) |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
28 ngày tuổi |
Tai xanh Dịch tả cổ điển |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ 1 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
35 ngày tuổi |
PTH + THT (lần 1) |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
| Lợn hậu bị |
132 ngày tuổi |
Tai xanh |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
153 ngày tuổi |
Khô thai (lần 1) |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
160 ngày tuổi |
Dịch tả cổ điển (lần 1) |
1 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
167 ngày tuổi |
Tai xanh |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
183 ngày tuổi |
Khô thai (lần 2) |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
190 ngày tuổi |
Dịch tả cổ điển (lần 2) |
1 ml/con - Tiêm bắp cổ |
| Lợn nái |
Mang thai tuần 10 |
Dịch tả |
1 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
Mang thai tuần 12 |
Giả dại |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
Mang thai tuần 14 |
E. coli + Clostridium |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
Sau sinh tuần 2 |
Khô thai LMLM |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ 1 ml/con - Tiêm bắp cổ |
|
Sau sinh tuần 3 |
Tai xanh |
2 ml/con - Tiêm bắp cổ |
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật trực tiếp thực hiện tại trại Nam Việt:
- Chế độ dinh dưỡng nái đẻ: Sử dụng cám NV5204 cho nái chửa (ăn 2 bữa/ngày lúc 7h và 16h, định mức 2,0 - 2,5 kg/ngày) và cám NV5205 cho nái nuôi con (ăn 3 bữa/ngày lúc 7h, 10h30 và 17h, định mức tăng dần đến 5 - 6 kg/con/ngày). Lượng nước uống tự do đạt 12 - 15 lít/ngày đối với nái chờ đẻ và > 40 lít/ngày đối với nái nuôi con.
- Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Chuyển nái lên sàn đẻ trước 5 - 7 ngày, tắm rửa sát trùng và tẩy ký sinh trùng bằng Ivermectin. Duy trì nhiệt độ chuồng đẻ 24 - 26°C. Thao tác đỡ đẻ gồm 5 bước: tiếp nhận lợn con, vuốt sạch dịch mũi họng, phủ bột Mistral giữ ấm và kháng khuẩn; cắt dây rốn để lại 4 - 5 cm, buộc chỉ và sát trùng bằng cồn Iodine; đưa vào quây úm 33 - 35°C, nhỏ 2 ml Ig-One rồi cho bú sữa đầu; tiêm 1 mũi Dufamox (10 mg/kg thể trọng) và 1 mũi Dufafosfan (10 mg/kg thể trọng) cho lợn mẹ giữa quãng đẻ con thứ nhất và thứ hai; trực đỡ đến khi hoàn tất, thu gom nhau thai và vệ sinh sàn đẻ.
- Kỹ thuật can thiệp đẻ khó: Đối với nái rặn yếu, can thiệp móc thai và tiêm 2 ml Oxytocin. Đối với thai to hoặc sai tư thế, thực hiện móc con bằng dây điện nhỏ đã sát trùng bôi trơn gel (buộc vào hàm trên nếu đầu ra trước hoặc buộc hai chân sau nếu chân ra trước) hoặc móc trực tiếp bằng tay trần có găng cao su bôi gel, thao tác thuận theo bên nái nằm nghiêng.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả theo dõi, đánh giá kỹ thuật và số liệu thực tế thu thập tại trại Nam Việt:
- Đánh giá quy mô và cơ cấu đàn lợn của trang trại từ năm 2019 đến tháng 05/2021.
- Thống kê số lượng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ được trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng trong thời gian thực tập.
- Đánh giá năng suất sinh sản của đàn nái qua các chỉ tiêu: số con sơ sinh/lứa, số con sơ sinh còn sống/lứa, khối lượng sơ sinh bình quân.
- Kết quả thực hiện quy trình vệ sinh phòng bệnh, sát trùng chuồng trại và tiêm phòng vắc-xin theo lịch trình nghiêm ngặt.
- Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị các bệnh sản khoa trên đàn nái (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sót nhau) và bệnh thường gặp trên đàn lợn con (hội chứng tiêu chảy, viêm khớp do liên cầu khuẩn).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết về hiệu quả của việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị tại trang trại; kiến nghị các giải pháp nâng cao hiệu quả an toàn sinh học, giảm thiểu rủi ro từ hệ thống thoát chất thải và tối ưu hóa năng suất đàn nái tại cơ sở.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu trong văn bản
- Quy chuẩn định lượng thức ăn cho nái tại cơ sở:
| Thời gian |
Lượng thức ăn (kg/ngày) |
Loại thức ăn sử dụng |
| Trước sinh 3 ngày |
2,0 - 2,5 |
NV5204 |
| Trước sinh 2 ngày |
1,5 - 2,0 |
NV5204 |
| Trước sinh 1 ngày |
1,0 - 1,5 |
NV5204 |
| Ngày sinh |
Nhịn ăn (uống nước tự do) |
- |
| Sau sinh 1 ngày |
0,5 - 1,0 |
NV5205 |
| Sau sinh 2 ngày |
1,0 - 2,0 |
NV5205 |
| Sau sinh 3 ngày |
2,0 - 3,0 |
NV5205 |
| Sau sinh 4 ngày trở đi |
> 3,0 (tăng dần đến 5,0 - 6,0) |
NV5205 |
- Ý nghĩa chẩn đoán dịch tiết âm đạo lợn nái:
| Thời gian xuất hiện dịch |
Tình trạng chẩn đoán |
| 1 - 4 ngày sau khi đẻ |
Bình thường |
| > 5 ngày sau khi đẻ |
Viêm |
| Khi phối giống |
Bình thường |
| > 5 ngày sau khi phối |
Bình thường |
| 14 - 21 ngày sau khi phối |
Viêm |
| Trong thời gian mang thai |
Viêm |
- Thông số kỹ thuật thú y và chăm sóc sơ sinh:
- Nhiệt độ quây úm ngày đầu đạt 33 - 35°C, giảm dần mỗi ngày 2°C và duy trì 25 - 27°C từ ngày thứ 8 bằng đèn hồng ngoại công suất 250W/100W (treo cách mặt sàn 50 - 60 cm).
- Khoảng cách thời gian đẻ giữa 2 con trung bình 10 - 20 phút; tổng thời gian đẻ kéo dài 4 - 5 giờ (can thiệp khi quá 6 giờ).
- Định mức dùng thuốc: Tiêm Oxytocin 2 ml/con; nhỏ Ig-One 2 ml/con; tiêm Dufamox 10 mg/kg thể trọng; tiêm sắt Dextran Fe 100 mg (2 ml/con lúc 1 và 7 ngày tuổi); phòng cầu trùng bằng Bercoc 0,5 ml/con uống lúc 1, 3 và 10 ngày tuổi.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật an toàn sinh học, định kỳ phun sát trùng chuồng trại và xử lý nguồn nước giếng khoan.
- Cải tiến quy trình vệ sinh chuồng trại công nghệ Đan Mạch nhằm khắc phục nhược điểm lưu cữu chất thải dưới gầm sàn, tránh nguy cơ tái nhiễm vi sinh vật gây bệnh đường ruột và hội chứng PED.
- Thực hiện nghiêm ngặt kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng, bôi trơn và thao tác nhẹ nhàng khi can thiệp đẻ khó để tránh xây xát niêm mạc tử cung dẫn đến viêm nhiễm thứ phát và hội chứng mất sữa (MMA).
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bức tranh thực tế về việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y công nghiệp tại một trang trại quy mô lớn ở khu vực miền núi Định Hóa, Thái Nguyên.
- Hệ thống hóa các phác đồ dùng thuốc, lịch vắc-xin và quy trình thao tác chuẩn (SOP) từ đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó đến chăm sóc lợn con sơ sinh, làm tài liệu đối chiếu cho hoạt động thực hành thú y tại cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thời gian thực nghiệm và theo dõi giới hạn trong 5 tháng (từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021), chưa đánh giá được toàn diện biến động năng suất của đàn nái qua nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp qua các mùa trong năm.
- Dữ liệu nghiên cứu thực hiện trên quy mô của một trang trại duy nhất (Công ty Cổ phần Nam Việt) với điều kiện thiết kế chuồng trại đặc thù kiểu Đan Mạch, chưa so sánh đối chứng với các mô hình chuồng trại hở hoặc chuồng kín thoát phân tự động khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái (tỷ lệ tái chu kỳ, số lứa đẻ/nái/năm, tuổi thọ khai thác) trong thời gian dài hơn.
- Đánh giá hiệu quả kháng sinh đồ đối với các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị viêm tử cung và tiêu chảy lợn con, hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tập tốt nghiệp và rèn luyện kỹ năng lâm sàng.
- Kỹ thuật viên trại lợn, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi công nghiệp và các hộ chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô tập trung.
- Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bảng lịch tiêm phòng vắc-xin chi tiết cho lợn con, hậu bị, nái mang thai và sau sinh.
- Hướng dẫn kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ và xử lý các trường hợp đẻ khó bằng dụng cụ dây trợ móc và thao tác tay.
- Định mức điều chỉnh lượng thức ăn nái đẻ theo từng ngày trước và sau sinh kết hợp tiêu chuẩn chăm sóc ô úm lợn con sơ sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái tại Trại lợn Nam Việt được điều chỉnh như thế nào trong giai đoạn trước và sau khi sinh?
Trước khi đẻ 3 ngày, lợn nái được cho ăn 2,0 - 2,5 kg cám NV5204/ngày, giảm xuống 1,5 - 2,0 kg trước sinh 2 ngày, 1,0 - 1,5 kg trước sinh 1 ngày và nhịn ăn hoàn toàn vào ngày sinh (chỉ uống nước tự do). Sau khi sinh 1 ngày, nái được cho ăn 0,5 - 1,0 kg cám NV5205, tăng dần lên 1,0 - 2,0 kg (ngày thứ 2), 2,0 - 3,0 kg (ngày thứ 3) và từ ngày thứ 4 trở đi ăn trên 3,0 kg/ngày (chia làm 3 bữa lúc 7h, 10h30 và 17h cho đến khi đạt 5 - 6 kg/con/ngày tùy thể trạng).
2. Quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh ngay sau khi đẻ ra gồm những thao tác kỹ thuật nào?
Quy trình gồm 5 bước: tiếp nhận lợn con và vuốt sạch nhớt ở miệng, họng, thân mình; phủ bột lăn Mistral toàn thân để giữ ấm và kháng khuẩn (tránh dính vào mắt, mũi, miệng); cắt rốn để lại 4 - 5 cm, thắt chỉ và sát trùng bằng cồn Iodine; đưa vào ô úm nhiệt độ 33 - 35°C, nhỏ 2 ml Ig-One và cho bú sữa đầu trong vòng 2 giờ đầu sau sinh; tiêm sắt Dextran Fe 100mg và dung dịch Gluco 40% ở 1 và 7 ngày tuổi, bấm 8 răng nanh (bấm 1/2 chiều dài răng) và cho uống thuốc phòng cầu trùng Bercoc.
3. Trang trại xử lý các ca lợn nái đẻ khó bằng những phương pháp cụ thể nào?
Trang trại phân loại xử lý theo nguyên nhân: nếu nái rặn yếu, tiến hành kiểm tra thai, hỗ trợ tay móc thai và tiêm 2 ml Oxytocin; nếu thai to hoặc ngôi thai không thuận, áp dụng phương pháp móc con bằng cách luồn dây điện nhỏ đã sát trùng bôi trơn gel kẹp 3 ngón tay buộc vào hàm trên (đầu ra trước) hoặc 2 chân sau (chân ra trước) kéo theo cơn rặn, hoặc dùng tay có găng bôi gel móc trực tiếp (nái nằm nghiêng bên nào dùng tay bên đó móc).
4. Thiết kế chuồng trại theo mô hình Đan Mạch tại trại Nam Việt có ưu điểm và nhược điểm gì?
Ưu điểm của mô hình là tính tự động hóa cao với hệ thống giàn mát, quạt hút, trần cách nhiệt và silo cấp cám riêng biệt, giúp kiểm soát tiểu khí hậu ổn định và giảm sức lao động. Nhược điểm là hệ thống giữ phân và nước thải lưu cữu dưới gầm chuồng suốt cả lứa nuôi, trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam dễ làm mầm bệnh tích tụ, sinh sôi, gây khó khăn lớn trong việc ngăn chặn các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, điển hình là dịch tiêu chảy cấp PED.
5. Dấu hiệu dịch tiết âm đạo ở lợn nái được phân biệt bình thường và bệnh lý viêm tử cung ra sao?
Theo tài liệu của trại, dịch âm đạo xuất hiện trong vòng 1 - 4 ngày sau khi đẻ, khi phối giống hoặc trên 5 ngày sau khi phối là hiện tượng sinh lý bình thường. Ngược lại, dịch âm đạo chảy ra sau đẻ trên 5 ngày, trong khoảng 14 - 21 ngày sau khi phối hoặc trong suốt thời gian mang thai là dấu hiệu bệnh lý của viêm tử cung.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Tuyến đã phản ánh chi tiết và có hệ thống quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Công ty Cổ phần Nam Việt. Nghiên cứu đã làm rõ các thông số kỹ thuật về định mức dinh dưỡng, lịch trình vắc-xin, quy trình đỡ đẻ, các biện pháp can thiệp sản khoa và kiểm soát bệnh lý thực tế trên đàn gia súc. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.