Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam trong những năm gần đây đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa với việc gia tăng quy mô tổng đàn, đa dạng hóa cơ cấu giống và nâng cao năng suất sinh sản. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy trình chăn nuôi chuẩn hóa khép kín và kiểm soát an toàn sinh học nghiêm ngặt vẫn là thách thức lớn đối với nhiều cơ sở sản xuất, đặc biệt là trong giai đoạn nuôi dưỡng lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ – hai đối tượng có tính mẫn cảm sinh lý cao nhất và dễ chịu tổn thương do dịch bệnh.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại các trang trại quy mô lớn cũng như đòi hỏi củng cố kỹ năng nghề nghiệp thực tế của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y, tác giả Lục Thị Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh ở đàn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ tại Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tổng thể tại trang trại lợn của Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy.
  2. Thực hiện và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ theo tiêu chuẩn kỹ thuật của doanh nghiệp.
  3. Nắm vững và thực hiện quy trình vệ sinh phòng bệnh, an toàn sinh học; tham gia chẩn đoán lâm sàng và áp dụng phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (các giống Yorkshire, Landrace, Duroc có nguồn gốc nhập khẩu từ Đan Mạch) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy, đặt tại thôn Hóa Tài và thôn Lễ Củ, xã Thụy Duyên, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 01/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh lý học gia súc, bệnh lý học thú y và quy trình an toàn sinh học công nghiệp:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản và tiết sữa của lợn nái: Quá trình thành thục tính, chu kỳ động dục (21 ngày, chia 3 giai đoạn: trước chịu đực 24–36 giờ, chịu đực 24–30 giờ, sau chịu đực 12 giờ), thời gian mang thai (trung bình 114 ngày: giai đoạn chửa kỳ 1 kéo dài 84 ngày, kỳ 2 kéo dài 30 ngày), cơ chế phản xạ thần kinh - thể dịch điều hòa tiết sữa thông qua các kích tố tuyến yên (FSH, LH, Prolactin, ACTH, STH, TH và Oxytocin) và động lực thải sữa 3 pha (ngậm và thúc vú 80–100 giây, nằm im 20 giây, mút vú 20 giây).
  • Cơ sở sinh lý phát triển của lợn con: Tốc độ sinh trưởng vượt trội (khối lượng tăng gấp đôi lúc 10 ngày tuổi, gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi, gấp 10 lần lúc 50 ngày tuổi và 12–14 lần lúc 60 ngày tuổi); đặc điểm phát triển cơ quan tiêu hóa (hiện tượng thiếu axit HCl tự do – hypohydric ở lợn dưới 1 tháng tuổi); cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện ở lợn dưới 3 tuần tuổi; cơ chế miễn dịch thụ động qua hấp thu kháng thể gamma-globulin từ sữa đầu bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau sinh (đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ).
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Bệnh lý đường sinh sản ở nái (viêm tử cung cấp/mãn tính, sát nhau, hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa MMA liên quan đến vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli); bệnh lý ở lợn con (hội chứng tiêu chảy do E. coli, Salmonella, PED, TGE, Rotavirus; viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae; viêm khớp do Streptococcus suis; thoát vị rốn, hecni bẹn).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu sổ sách lưu trữ kết hợp quan sát, theo dõi trực tiếp đàn vật nuôi tại trại trong 6 tháng thực tập.
  • Phương pháp thực nghiệm quy trình kỹ thuật: chuẩn bị chuồng trại, đỡ đẻ hộ lý, úm lợn con, ghép đàn, mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, thiến, tiêm sắt, cho ăn theo định mức khẩu phần.
  • Phương pháp giám sát an toàn sinh học và thú y lâm sàng: áp dụng quy trình cách ly người 48 giờ, sát trùng qua tủ UV, khử trùng chuồng nuôi bằng xông Focmol + thuốc tím, phun thuốc sát trùng Omnicide nồng độ 1/800; chẩn đoán lâm sàng qua triệu chứng và can thiệp phác đồ điều trị.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp, phân loại và xử lý thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ cai sữa) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chuẩn mực trong chăn nuôi quy mô lớn nhằm nâng cao năng suất, hạ giá thành và kiểm soát rủi ro dịch bệnh. Nêu rõ mục đích thực tập rèn luyện tay nghề, xác lập mục tiêu, đối tượng, nội dung và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng hợp chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng của cơ sở thực tập và hệ thống cơ sở khoa học chuyên ngành:

  • Cơ sở vật chất trang trại: Tổng diện tích 402.558,8 m², trong đó khu chuồng chăn nuôi chiếm 68.260,7 m², khu văn phòng phụ trợ 4.668,6 m², trạm xử lý nước cấp 271,5 m² (công suất 600 m³/ngày đêm), khu xử lý chất thải 13.120 m² (gồm 3 lò đốt xác và nhau thai công suất 90 kg/mẻ/lò, 2 hệ thống biogas xử lý nước thải: khu nái 300 m³/ngày đêm, khu lợn thịt 400 m³/ngày đêm), 2 hồ chứa nước mưa 149.001,9 m² và 2 hồ kiểm chứng 356 m². Khu sản xuất chia thành 4 phân khu: 1 chuồng cách ly; khu phối và mang thai (2 chuồng phối, 3 chuồng mang thai, 1 chuồng hậu bị); khu chuồng đẻ (6 chuồng, mỗi chuồng 92 ô); khu chuồng cai sữa (8 chuồng).
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Trưởng trại (1), Phó trại (1), Kỹ sư chăn nuôi (13), Công nhân các khu (65), Bảo vệ (4), Tạp vụ/nấu ăn (4), Cơ điện (4) và Sinh viên thực tập (4).
  • Tổng quan lý thuyết: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh lý sinh sản lợn nái, sinh lý dinh dưỡng và điều tiết nhiệt lợn con, phân tích nguyên nhân - triệu chứng - hậu quả của viêm tử cung, sát nhau, tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp.
  • Tình hình nghiên cứu: Điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Trần Thị Dân, Nguyễn Hoài Nam, Sa Đình Chiến...) và ngoài nước (Martineau, Shrestha, Kemper, Preibler, Waller...) về các giải pháp can thiệp sản khoa, điều trị hội chứng MMA và kiểm soát vi khuẩn gây bệnh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả mô tả chi tiết các quy trình vận hành kỹ thuật được thực hiện tại trại:

  • Chuẩn bị chuồng đẻ: Cọ rửa bằng xà phòng và máy xịt rửa áp lực cao (Kärcher), phun sát trùng 2 lần, quét vôi trắng, kiểm tra hệ thống núm uống (áp lực 4 lít/phút). Bố trí quây úm diện tích 0,07 m²/con, cửa 25x25 cm, bật bóng úm hồng ngoại trước khi lợn đẻ 2 giờ; duy trì nhiệt độ phòng đẻ 18–22°C.
  • Quy trình dinh dưỡng cho nái: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 07G của Hòa Phát. Giảm khẩu phần 3 ngày trước đẻ (mỗi ngày giảm 0,5 kg, ngày đẻ ăn 1–2 kg). Sau đẻ tăng dần 0,5 kg/ngày đến ngày thứ 7 đạt 5–6 kg, duy trì đến ngày thứ 10 và áp dụng khẩu phần theo lứa đẻ từ ngày thứ 11. Cho ăn 4 lần/ngày (7h, 10h, 16h, 22h); nhu cầu nước uống đạt 35–50 lít/nái/ngày.
Giai đoạn theo dõi Khẩu phần nái lứa 1 (kg/ngày) Khẩu phần nái lứa 2–3 (kg/ngày) Khẩu phần nái lứa 4 trở lên (kg/ngày)
Trước đẻ 4 ngày 2,9 3,0 3,1
Trước đẻ 3 ngày 2,5 2,8 2,8
Trước đẻ 2 ngày 2,0 2,5 2,5
Trước đẻ 1 ngày 2,0 2,5 2,5
Ngày đẻ dự kiến 2,0 2,5 2,5
Ngày 1 sau đẻ 2,5 3,0 3,5
Ngày 2 sau đẻ 3,0 3,5 4,0
Ngày 3 sau đẻ 3,5 4,0 4,5
Ngày 4 sau đẻ 4,0 4,5 5,0
Ngày 5 sau đẻ 4,5 5,0 5,5
Ngày 6 sau đẻ 5,0 5,5 6,0
Ngày 7 sau đẻ 5,5 6,0 6,5
Ngày 8 sau đẻ 6,0 6,5 7,0
  • Hộ lý đỡ đẻ và chăm sóc lợn con: Thắt rốn cách bụng 2–3 cm (quấn 2 vòng dây), cắt và sát trùng cồn iodine, lau dịch miệng mũi, xoa bột làm khô Mistral. Hỗ trợ lợn con bú sữa đầu trong 12 giờ đầu. Bố trí ghép đàn trong khoảng 24–36 giờ sau sinh. Thực hiện mài 8 răng nanh bằng máy mài, cắt đuôi bằng kìm điện cách gốc 3 cm, bấm tai vào 1 ngày tuổi. Thiến hoạn, tiêm sắt (bắp cổ hoặc dưới da bẹn) và cho uống thuốc phòng cầu trùng vào 3 ngày tuổi. Tập cho lợn con ăn cám mã 01G từ 5 ngày tuổi.
  • Biểu nhiệt độ quây úm lợn con:
Tuần tuổi của lợn con Nhiệt độ úm yêu cầu (°C)
Tuần 1 34
Tuần 2 32
Tuần 3 31
Tuần 4 30
  • Quy trình an toàn sinh học: Cách ly người vào trại 48 giờ; sát trùng vật dụng bằng tủ UV trong 30 phút; tắm sát trùng bằng xà bông/dầu gội và mặc bảo hộ lao động; nhúng ủng khử trùng tối thiểu 30 giây; sát trùng tay bằng cồn 70° định kỳ mỗi 30–60 phút tại chuồng đẻ. Chuồng trống được vệ sinh, quét vôi, phun sát trùng và xông khí Formaldehyde (tỷ lệ 35 ml Formol + 10 g thuốc tím cho 1 m³ không khí) trước khi nhập đàn 3 ngày.
  • Phác đồ điều trị bệnh: Hướng dẫn can thiệp khó đẻ bằng tay kết hợp tiêm kháng sinh Vectrilmoxin LA, tiêm Oxytocin kích thích co bóp; can thiệp viêm tử cung, tiêu chảy (bù điện giải, kháng sinh), viêm khớp (Streptococcus suis: sử dụng Lincospectin, Penstep, Dynamutilin hoặc Amoxycilin kết hợp kháng viêm giảm đau), viêm phổi (Lincospectin, Gentatylo), phẫu thuật hecni bẹn/rốn.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập trong 6 tháng:

  • Tình hình phát triển quy mô đàn: Quy mô đàn lợn của trại tăng trưởng ổn định. Tổng đàn đực giống tăng từ 34 con (tháng 12/2020) lên 39 con (tháng 5/2021); đàn lợn nái sinh sản duy trì ở mức 2.577 con; đàn lợn nái hậu bị biến động từ 585 đến 903 con tùy theo đợt loại thải và thay thế đàn. Năng suất sinh sản trung bình của trại đạt 2,4–2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 14,5 con/lứa; số con cai sữa đạt 13,8 con/lứa.
STT Loại lợn theo dõi Tháng 12/2020 Tháng 1/2021 Tháng 2/2021 Tháng 3/2021 Tháng 4/2021 Tháng 5/2021
1 Lợn đực giống (con) 34 34 32 31 36 39
2 Lợn nái sinh sản (con) 2.577 2.577 2.577 2.577 2.577 2.577
3 Lợn nái hậu bị (con) 625 903 676 585 — —
  • Kết quả theo dõi năng suất đàn lợn con: Số lợn con chọn nuôi bình quân đạt 14,39 con/nái/lứa. Tỷ lệ lợn con cai sữa (nuôi sống đến 23–28 ngày tuổi) đạt mức cao 96,78%, tỷ lệ chết/loại thải chỉ chiếm 3,22%.
Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Số lợn con chọn nuôi (con) Tỉ lệ chọn nuôi (con/nái/lứa) Số lợn con cai sữa (con) Tỉ lệ cai sữa (%) Số lợn con chết/loại (con) Tỉ lệ chết/loại (%)
12/2020 65 975 15,00 928 95,17 47 4,82
1/2021 57 789 13,84 766 97,08 23 2,91
2/2021 66 974 14,75 941 96,61 33 3,38
3/2021 75 — — — — — —
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh phòng bệnh: Tác giả và đội ngũ kỹ thuật hoàn thành 100% khối lượng công việc vệ sinh, tiêu độc sát trùng theo kế hoạch được giao:
STT Hạng mục công việc vệ sinh phòng bệnh Tần suất thực hiện Tổng số lần thực hiện (lần) Kết quả so với khối lượng giao (%)
1 Vệ sinh chuồng trại hằng ngày 2 lần/ngày 334 100
2 Phun sát trùng trong chuồng 2 lần/ngày 334 100
3 Quét và rắc vôi đường đi 2 lần/tuần 46 100
4 Quét và rắc vôi trong chuồng 1 lần/tuần 23 100
5 Tắm sát trùng công nhân/sinh viên 2 lần/ngày 334 100

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết việc hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đặt ra: nắm vững kỹ năng đỡ đẻ, úm lợn, thực hiện thao tác ngoại khoa (mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, thiến), kiểm soát quy trình an toàn sinh học và điều trị bệnh thực tế; đề xuất duy trì các quy chuẩn nghiêm ngặt về an toàn sinh học tại trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả thực nghiệm nổi bật:

  • Triển khai thành công quy trình chăm sóc nái đẻ và lợn con theo chu trình khép kín "cùng vào – cùng ra" (all in – all out), kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi và quây úm đúng biểu đồ nhiệt, giúp nâng cao năng suất sinh sản với số lợn con chọn nuôi đạt trung bình 14,39 con/nái/lứa.
  • Đạt tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa ở mức 96,78% (tháng 1/2021 đạt cao nhất 97,08%), hạn chế tỷ lệ hao hụt do đè bẹp, nhiễm lạnh và hội chứng tiêu chảy sơ sinh.
  • Thực hiện nghiêm ngặt 334 lượt vệ sinh, phun sát trùng chuồng trại và tắm khử trùng cá nhân trong suốt 6 tháng thực tập (đạt 100% khối lượng định mức), không để xảy ra sự cố lây nhiễm chéo dịch bệnh nguy hiểm trong khu vực sản xuất được giao phụ trách.
  • Chuẩn hóa các thao tác tiểu phẫu thuật trên lợn con (mài nanh bằng máy mài phẳng 8 răng, cắt đuôi cách gốc 3 cm bằng kìm điện, bấm tai nhận dạng, thiến hoạn và xử lý thoát vị bẹn) đảm bảo vô trùng bằng cồn iodine, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng uốn ván và Streptococcus suis.

Giải pháp và đề xuất của tác giả:

  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học đa tầng: cách ly người 48 giờ, sát trùng đồ dùng qua tủ UV 30 phút, xông khử trùng chuồng đẻ bằng Formaldehyde và thuốc tím trước khi chuyển nái vào đẻ.
  • Tối ưu hóa việc cho nái uống đủ nước (xả thêm nước vào máng ăn đạt 35–50 lít/ngày) và điều chỉnh linh hoạt khẩu phần cám 07G theo từng lứa đẻ nhằm tăng sản lượng sữa mẹ, tránh hiện tượng viêm vú, mất sữa.
  • Thực hiện triệt để việc cho lợn con bú đủ sữa đầu trong 12 giờ đầu và tiến hành ghép bầy khoa học trong khoảng 24–36 giờ sau sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một trang trại chăn nuôi công nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy) với đàn giống ngoại nhập khẩu, do đó một số định mức thức ăn và biểu đồ nhiệt úm cần được hiệu chỉnh khi áp dụng cho các giống lợn nội hoặc mô hình chăn nuôi nông hộ, bán công nghiệp.
  • Thời gian theo dõi tập trung trong 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 5/2021), chủ yếu phản ánh điều kiện khí hậu mùa đông - xuân - đầu hè tại miền Bắc, chưa bao quát đầy đủ tác động của nền nhiệt độ cao trong mùa hè gay gắt đối với sinh lý lợn nái tiết sữa.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả sinh sản và tỷ lệ hao hụt của đàn lợn con qua trọn vẹn chu kỳ các mùa trong năm để hoàn thiện quy trình điều tiết tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại chỗ (E. coli, Streptococcus suis) nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh đường ruột và hô hấp ở lợn con.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực hành cao đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quản lý đàn nái sinh sản.
  • Cán bộ kỹ thuật, quản trị viên trang trại chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp: có thể tham khảo trực tiếp bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết cho nái trước và sau đẻ theo từng lứa (Bảng 3.1), biểu nhiệt độ úm lợn con theo tuần tuổi, quy trình tắm sát trùng - cách ly nhân sự 6 bước và quy trình xông Focmol khử trùng chuồng đẻ.
  • Người chăn nuôi và kỹ thuật viên thú y cơ sở trong việc nhận biết các triệu chứng lâm sàng và quy trình thao tác đỡ đẻ, mài nanh, cắt đuôi, thiến hoạn và phòng trị hội chứng MMA, tiêu chảy ở lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Lợn con tại trang trại Thái Thụy được thực hiện các thao tác chăm sóc ngoại khoa vào những thời điểm nào sau khi sinh?
Theo quy trình của trại, lợn con được cân, mài nanh (bằng máy mài phẳng 8 răng), cắt đuôi (bằng kìm điện cách gốc 3 cm) và bấm tai vào lúc 1 ngày tuổi. Đến 3 ngày tuổi, lợn con được tiến hành thiến hoạn, tiêm bổ sung sắt (tiêm bắp cổ hoặc dưới da bẹn) và cho uống thuốc phòng cầu trùng.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái trước và sau khi đẻ được điều chỉnh như thế nào?
Nái sử dụng thức ăn mã 07G. Trước khi đẻ 3 ngày, thức ăn giảm dần mỗi ngày 0,5 kg (ngày đẻ ăn 1–2 kg; nếu chưa đẻ duy trì 2 kg). Sau đẻ, khẩu phần tăng dần mỗi ngày 0,5 kg, đến ngày thứ 7 đạt 5–6 kg và duy trì đến ngày thứ 10. Từ ngày thứ 11 trở đi, nái được cho ăn theo định mức quy định cho từng nhóm lứa đẻ (lứa 1, lứa 2–3, lứa 4 trở lên), chia làm 4 bữa/ngày (7h, 10h, 16h, 22h).

3. Nhiệt độ quây úm tiêu chuẩn cho lợn con theo mẹ qua từng tuần tuổi là bao nhiêu?
Quy trình kỹ thuật của trại quy định nhiệt độ quây úm lợn con: Tuần thứ 1 là 34°C, tuần thứ 2 là 32°C, tuần thứ 3 là 31°C và tuần thứ 4 là 30°C. Diện tích quây úm đạt 0,07 m²/con, có cửa ra vào kích thước 25x25 cm và được bật đèn hồng ngoại trước khi lợn đẻ 2 giờ.

4. Quy trình vệ sinh tiêu độc xông sát trùng chuồng đẻ trước khi nhập lợn mới được thực hiện ra sao?
Chuồng sau khi cọ rửa sạch bằng xà phòng, xịt áp lực cao, quét vôi và phun thuốc sát trùng sẽ được xông khử trùng bằng hỗn hợp Formaldehyde và thuốc tím theo tỷ lệ 35 ml Formol + 10 g thuốc tím cho mỗi 1 m³ thể tích không khí (chia 3 điểm dọc chuồng). Quá trình xông được tiến hành trước khi nhập lợn 3 ngày; bật quạt thông gió trước 2 ngày và phun lại thuốc sát trùng trước khi nhập lợn 1 giờ.

5. Năng suất nuôi dưỡng lợn con theo mẹ tại trang trại trong thời gian theo dõi đạt kết quả như thế nào?
Số lợn con chọn nuôi trung bình đạt 14,39 con/nái/lứa. Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến khi cai sữa đạt 96,78% (dao động từ 95,17% vào tháng 12/2020 đến 97,08% vào tháng 1/2021), tỷ lệ chết và loại thải trung bình chỉ ở mức 3,22%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lục Thị Trang đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi công nghiệp, kỹ thuật an toàn sinh học và công tác thú y thực tế trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy. Các số liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng đã chứng minh hiệu quả của việc tuân thủ quy trình chuẩn hóa với tỷ lệ lợn con cai sữa đạt 96,78% và hoàn thành 100% khối lượng tiêu độc khử trùng phòng bệnh. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn vững chắc cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như hoạt động sản xuất tại các trang trại chăn nuôi lợn quy mô lớn.