Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò quan trọng và không ngừng phát triển nhờ việc nâng cao chất lượng con giống cũng như hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng. Con giống là yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất sản xuất tối đa của vật nuôi. Để nâng cao chất lượng đàn lợn thương phẩm, việc sử dụng các giống lợn thuần kết hợp lai tạo các dòng ngoại mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Việc phối giống giữa dòng đực ngoại có khả năng tăng trọng nhanh, tỷ lệ nạc cao, tiêu tốn thức ăn thấp với đàn nái lai có năng suất sinh sản tốt tạo ra con lai 3 đến 4 máu thừa hưởng ưu thế lai di truyền, có sức đề kháng cao và đáp ứng thị hiếu tiêu dùng về thịt nạc. Theo khảo sát thực tiễn sản xuất, tỷ lệ sử dụng đực lai trong cơ cấu giống chiếm tỷ lệ đáng kể, phổ biến là phối đực Duroc với nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) để sản xuất lợn nuôi thịt. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Đỗ Quang Duy thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Chăn nuôi thú y nhằm khảo sát cụ thể khả năng sinh trưởng của tổ hợp lai này trong điều kiện nuôi công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng của giống lợn lai Duroc × (Yorkshire × Landrace) từ 60 ngày tuổi đến 152 ngày tuổi.
  2. Theo dõi khả năng sinh trưởng của đàn lợn qua từng giai đoạn, từng thời kỳ, từ đó làm căn cứ đề xuất biện pháp cung cấp khẩu phần thức ăn phù hợp giúp lợn tăng trọng nhanh, nâng cao năng suất lứa nuôi và tăng hiệu quả kinh tế.

Nhiệm vụ và yêu cầu của đề tài:

  1. Theo dõi, thu thập đầy đủ và chính xác các số liệu thực nghiệm liên quan đến khả năng sinh trưởng của đàn lợn lai Duroc × (Yorkshire × Landrace) trong suốt giai đoạn từ 60 đến 152 ngày tuổi.
  2. Cung cấp cơ sở, dữ liệu khoa học phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo ở quy mô và cấp độ cao hơn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn lai thương phẩm 3 máu ngoại F3 được tạo ra từ lợn đực giống Duroc phối với nái lai (Landrace × Yorkshire).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Trường Hằng (cơ sở gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại xã Đức Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 5/2016 đến tháng 11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở sinh học và lý thuyết di truyền - giống vật nuôi:

  • Cơ sở khoa học về quá trình sinh trưởng và phát dục: Sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ qua trao đổi chất, làm tăng kích thước và khối lượng cơ thể; phát dục là quá trình phân hóa, hoàn thiện chức năng sinh lý của các cơ quan. Ở lợn con, tốc độ phát triển diễn ra nhanh nhưng không đều qua các thời kỳ; hệ tiêu hóa phát triển mạnh về dung tích nhưng chưa hoàn thiện về enzyme và axit dịch vị (HCl tự do chỉ tiết sau 1 tháng tuổi); khả năng điều tiết thân nhiệt và hệ miễn dịch chủ động còn non nớt, phụ thuộc chủ yếu vào kháng thể gamma-globulin từ sữa đầu.
  • Đặc điểm di truyền của các giống thuần tham gia tổ hợp lai: Giống Landrace (nguồn gốc Đan Mạch) có thân hình thoi dài, mông đùi phát triển, tỷ lệ nạc 54-56%, nái tiết sữa tốt và mắn đẻ; giống Yorkshire (nguồn gốc Anh) tầm vóc lớn, sinh sản tốt, nuôi con khéo, thịt xẻ nạc 56%; giống Duroc (nguồn gốc Mỹ) thể chất vững chắc, tăng trọng nhanh, mỡ lưng mỏng 10-12 mm, tỷ lệ nạc đạt tới 65%.
  • Lý thuyết ưu thế lai: Tận dụng ưu thế lai từ con lai 3 máu ngoại Duroc × (Landrace × Yorkshire) nhằm tập hợp các tính trạng vượt trội về sinh sản của dòng mẹ và tốc độ tăng trọng, tỷ lệ thịt nạc cao của dòng bố.
  • Khung nhu cầu dinh dưỡng: Tham chiếu tiêu chuẩn nhu cầu dinh dưỡng của Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ (NRC, 1999) theo từng giai đoạn khối lượng lợn thịt.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp bố trí thực nghiệm: Theo dõi tập trung trên 1 lô gồm 50 con lợn lai Duroc × (Landrace × Yorkshire) với tỷ lệ giới tính 27 đực / 23 cái. Khối lượng bắt đầu thí nghiệm đạt trung bình 24,50 kg lúc 60 ngày tuổi và kết thúc lúc 152 ngày tuổi (thời gian theo dõi 92 ngày). Mật độ nuôi nhốt duy trì 2 con/m² trong hệ thống chuồng kín có giàn mát và quạt thông gió.
  • Chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam: mã 552SF (giai đoạn 25 - 60 kg) và mã 553F (giai đoạn 60 kg đến xuất chuồng).

Thành phần dinh dưỡng công bố của thức ăn thí nghiệm:

Thành phần dinh dưỡng Cám viên 552SF (25 - 60 kg) Cám viên 553F (60 kg - xuất bán)
Năng lượng trao đổi (ME) 3.150 Kcal/kg 3.100 Kcal/kg
Protein thô tối thiểu 19,0% 17,0%
Lysine tối thiểu 0,86% 0,94%
Béo thô tối thiểu 4,5% 5,0%
Xơ thô tối đa 4,0% 5,7%
Canxi (Ca) 0,9 - 1,1% 1,0 - 1,2%
Phốt pho (P) 0,48% 0,77%
Muối ăn (NaCl) 0,2 - 0,7% 0,2 - 0,7%
Độ ẩm tối đa 13,0% 13,0%
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu sinh trưởng: Cân khối lượng cá thể vào buổi sáng trước khi cho ăn tại 4 mốc thời gian: 60, 90, 120 và 152 ngày tuổi, bảo đảm sử dụng cùng một loại cân và người cân cố định.
  • Công thức tính toán:
    • Sinh trưởng tuyệt đối: $A = (P_2 - P_1) / (t_2 - t_1)$ (đơn vị g/con/ngày), với $P_1, P_2$ là khối lượng tại thời điểm $t_1, t_2$.
    • Sinh trưởng tương đối: $R = [(P_2 - P_1) / ((P_1 + P_2) / 2)] \times 100$ (đơn vị %).
    • Tiêu tốn thức ăn: $FCR = \sum \text{Lượng thức ăn tiêu thụ trong kỳ (kg)} / \sum \text{Khối lượng tăng trong kỳ (kg)}$.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Số liệu được thu thập, quản lý và xử lý thống kê sinh học theo phương pháp nghiên cứu chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2002) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc cải tiến giống lợn thương phẩm tại Việt Nam thông qua tổ hợp lai 3 máu ngoại nhằm nâng cao tỷ lệ nạc và giảm chi phí sản xuất. Văn bản xác định rõ mục đích theo dõi tốc độ sinh trưởng của con lai Duroc × (Landrace × Yorkshire) từ 60 đến 152 ngày tuổi và đặt ra hai yêu cầu khoa học: thu thập số liệu chuẩn xác tại cơ sở thực tế và tạo lập cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này chia làm ba mảng nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết trang trại Trường Hằng tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (diện tích 1,3 ha, 3 chuồng kín nuôi 1.200 lợn thịt/hậu bị, hệ thống làm mát evaporating cooling pad, 6 quạt hút, hầm biogas). Số liệu sản xuất 3 năm liền kề của trại cho thấy sản lượng ổn định: năm 2014 xuất 2.365 con (283,80 tấn), năm 2015 xuất 2.380 con (285,60 tấn), năm 2016 xuất 2.352 con (282,20 tấn), trọng lượng xuất chuồng bình quân đạt 120 kg/con.
  • Cơ sở sinh lý học chăn nuôi: Hệ thống hóa quy luật phát triển thể chất của lợn thịt, biến đổi sinh lý đường tiêu hóa, các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ẩm độ, mật độ nuôi) và nhu cầu protein/axit amin theo NRC (1999).
  • Tổng quan giống và các nghiên cứu lai tạo: Giới thiệu đặc tính các giống Duroc, Landrace, Yorkshire và công thức lai thương phẩm 3 máu, 4 máu (như công thức của PIC, Pran HyBit) cùng các kết quả nghiên cứu trong nước (Lê Thanh Hải, Phùng Thị Vân, Vũ Đình Tôn, Phan Xuân Hảo) và nghiên cứu quốc tế (Pavlik, Houska, Gaustad-Aas).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả trình bày thiết kế thí nghiệm theo dõi 50 lợn lai F3 Duroc × (Landrace × Yorkshire) tại trại Trường Hằng trong thời gian 92 ngày. Văn bản chi tiết hóa các công thức tính toán chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR), đồng thời quy định quy trình chăm sóc, thành phần dinh dưỡng của thức ăn công nghiệp C.P. (mã 552SF và 553F) và phương pháp thống kê sinh học áp dụng công thức của Nguyễn Văn Thiện (2002).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày hai hợp phần:

  • Kết quả phục vụ sản xuất và thú y: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần bằng phun hóa chất và rắc vôi bột; áp dụng lịch tiêm phòng 100% các loại vắc xin Circo (PCV), Tai xanh (PRRS), Dịch tả heo (SFV 2 lần), Lở mồm long móng (FMD 2 lần). Công tác điều trị ghi nhận: chữa khỏi 340/342 ca viêm phổi (tỷ lệ 99,6%) bằng phác đồ tiêm bắp Tylogenta phối hợp Hitamox LA; chữa khỏi 3/3 ca ghẻ bằng Azidin; xử lý thành công 1 ca viêm khớp bằng Vetrimoxin.
  • Kết quả theo dõi sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn: Khối lượng cơ thể tăng đều đặn qua các tháng tuổi; sinh trưởng tuyệt đối tăng dần và đạt đỉnh ở giai đoạn xuất bán; sinh trưởng tương đối giảm dần theo quy luật sinh học; hệ số tiêu tốn thức ăn bình quân toàn kỳ đạt 2,50 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tóm tắt các chỉ số sinh trưởng chính của con lai F3 trong 92 ngày khảo sát và đưa ra 3 nhóm kiến nghị cụ thể đối với trang trại: hoàn thiện lịch sát trùng và quy trình kiểm soát người/phương tiện; xây dựng chuồng cách ly lợn bệnh độc lập; tiếp tục áp dụng phác đồ Tylogenta điều trị sớm các hội chứng hô hấp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm theo dõi khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của 50 con lợn lai Duroc × (Landrace × Yorkshire) được tổng hợp trong các bảng số liệu sau:

Khối lượng tích lũy của lợn qua các kỳ cân:

Mốc tuổi theo dõi Số lượng (con) Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (kg) Hệ số biến thiên $C_v$ (%)
60 ngày tuổi 50 24,50 ± 0,11 3,12
90 ngày tuổi 50 48,46 ± 0,13 1,88
120 ngày tuổi 50 72,86 ± 0,19 1,86
152 ngày tuổi 50 101,75 ± 0,13 0,92

Chỉ tiêu sinh trưởng tuyệt đối và tương đối theo từng giai đoạn:

Giai đoạn sinh trưởng (ngày tuổi) Số ngày theo dõi Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) Sinh trưởng tương đối (%)
Giai đoạn 60 - 90 ngày 30 ngày 799 65,16 (kết luận ghi 65,69)
Giai đoạn 90 - 120 ngày 30 ngày 814 Giảm dần theo tuổi
Giai đoạn 120 - 152 ngày 32 ngày 903 31,12 (kết luận ghi 33,09)
Bình quân cả kỳ (60 - 152 ngày) 92 ngày 840 122,00 (tính chung toàn kỳ)

Tiêu tốn thức ăn của đàn lợn thí nghiệm (n = 50):

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giá trị thực nghiệm
Tổng khối lượng bắt đầu thí nghiệm (60 ngày tuổi) kg 1.224,83
Tổng khối lượng kết thúc thí nghiệm (152 ngày tuổi) kg 5.087,69
Tổng khối lượng tăng trong cả giai đoạn kg 3.660,00
Tổng lượng thức ăn hỗn hợp tiêu thụ kg 9.154,00
Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR) kg thức ăn/kg tăng KL 2,50

Kết quả công tác thú y và phục vụ sản xuất:

  • Đàn lợn được bảo hộ an toàn dịch bệnh, tỷ lệ tiêm vắc xin PCV, PRRS, SFV đạt 100% (402/402 con đàn nuôi); vắc xin FMD đạt 100% (401/401 con).
  • Điều trị thành công bệnh viêm phổi đạt tỷ lệ 99,6% (khỏi 340/342 con), bệnh ghẻ đạt 100% (3/3 con), viêm khớp đạt 100% (1/1 con).
  • Hoàn thành công tác giao nhận sản xuất: nhập 402 con, luân chuyển nội bộ 1.205 con, xuất bán thương phẩm an toàn 816 con.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả đối với sản xuất:

  • Vệ sinh thú y: Duy trì lịch sát trùng định kỳ, kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại; xây dựng khu chuồng cách ly lợn ốm tách biệt hoàn toàn khỏi khu chuồng nuôi lợn khỏe để hạn chế nguy cơ phát tán mầm bệnh.
  • Phòng dịch: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng vắc xin đúng thời điểm, kỹ thuật và liều lượng.
  • Điều trị lâm sàng: Áp dụng phác đồ tiêm bắp Tylogenta phối hợp Hitamox LA để xử lý sớm các triệu chứng viêm đường hô hấp ở lợn thịt.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực tế về khả năng sinh trưởng của con lai 3 máu ngoại Duroc × (Landrace × Yorkshire) khi nuôi bằng thức ăn viên C.P. tại vùng trung du Bắc Bộ. Tác giả đối chiếu kết quả với các nghiên cứu trước: tốc độ tăng trọng bình quân của đàn lợn đạt 840 g/con/ngày, cao hơn kết quả của Lê Thanh Hải và cs (1995) trên con lai cùng tổ hợp (567 g/ngày) và Phùng Thị Vân và cs (2001) (655,7 g/ngày); mức tiêu tốn thức ăn 2,50 kg/kg tăng khối lượng thấp hơn đáng kể so với mức 3,24 kg/kg của Lê Thanh Hải (1995) và 2,95 kg/kg của Phùng Thị Vân (2001).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm được thực hiện trên một quy mô theo dõi đơn lẻ (1 lô thí nghiệm gồm 50 con) tại một trang trại gia công cụ thể, không bố trí song song lô đối chứng (như lợn thuần hoặc các tổ hợp lai khác) trong cùng điều kiện để so sánh tương quan trực tiếp.
  • Giới hạn nghiên cứu chỉ theo dõi sinh trưởng cơ thể sống từ 60 đến 152 ngày tuổi, chưa khảo sát các chỉ tiêu thân thịt sau giết mổ (tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc thực tế, diện tích cơ thăn và độ dày mỡ lưng) do dừng lại ở khâu xuất lợn sống.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng bố trí thí nghiệm so sánh đối chứng giữa tổ hợp lai Duroc × (Landrace × Yorkshire) với các tổ hợp lai 4-5 máu ngoại khác (như Pietrain × Duroc phối nái F1).
  • Tiến hành mổ khảo sát thân thịt ở thời điểm kết thúc vỗ béo để đánh giá đầy đủ phẩm chất thịt và hạch toán chi tiết hiệu quả kinh tế trên quy mô chăn nuôi công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi thú y tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi sinh trưởng động vật, cách ghi chép số liệu cân lợn định kỳ và phương pháp tính toán các chỉ số thống kê sinh học (sinh trưởng tuyệt đối, tương đối, FCR).
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên và chủ trang trại nuôi lợn thịt gia công: Tham khảo trực tiếp quy trình vận hành chuồng kín, định mức cho ăn theo tuần tuổi, thành phần cám viên thương mại C.P. (552SF, 553F), lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn 6 mốc tuổi và phác đồ dùng thuốc điều trị viêm phổi, viêm khớp trong thực tế sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng đàn lợn thí nghiệm đạt bao nhiêu ở thời điểm bắt đầu và kết thúc theo dõi? Đàn lợn bước vào giai đoạn theo dõi lúc 60 ngày tuổi có khối lượng trung bình là 24,50 ± 0,11 kg ($C_v = 3,12%$). Khi kết thúc thí nghiệm lúc 152 ngày tuổi, khối lượng cơ thể trung bình đạt 101,75 ± 0,13 kg ($C_v = 0,92%$).

Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối trung bình của con lai F3 là bao nhiêu và đạt cao nhất ở giai đoạn nào? Sinh trưởng tuyệt đối bình quân trong suốt 92 ngày theo dõi đạt 840 g/con/ngày. Chỉ tiêu này tăng dần theo tuổi: đạt 799 g/con/ngày ở giai đoạn 60 - 90 ngày tuổi, 814 g/con/ngày ở giai đoạn 90 - 120 ngày tuổi, và đạt mức cao nhất là 903 g/con/ngày ở giai đoạn 120 - 152 ngày tuổi (thời kỳ vỗ béo tích lũy mạnh).

Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của đàn lợn trong thí nghiệm được tính toán như thế nào? Trong giai đoạn 60 - 152 ngày tuổi, 50 con lợn tiêu thụ tổng cộng 9.154 kg thức ăn hỗn hợp và tăng thêm 3.660 kg thể trọng. Mức tiêu tốn thức ăn bình quân toàn kỳ là 2,50 kg thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng.

Trang trại sử dụng những loại thức ăn nào và hàm lượng dinh dưỡng ra sao? Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng viên của C.P. Việt Nam: mã 552SF dùng cho lợn 25 - 60 kg (năng lượng trao đổi 3.150 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 19,0%, lysine 0,86%) và mã 553F dùng cho lợn từ 60 kg đến xuất chuồng (năng lượng trao đổi 3.100 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 17,0%, lysine 0,94%).

Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trang trại gồm những loại nào? Lịch vắc xin gồm: tuần thứ 2 tiêm Circo (PCV) và Tai xanh (PRRS); tuần thứ 3 tiêm Dịch tả heo mũi 1 (SFV1); tuần thứ 5 tiêm nhắc Dịch tả heo mũi 2 (SFV2) kết hợp Lở mồm long móng mũi 1 (FMD1); tuần thứ 9 tiêm nhắc Lở mồm long móng mũi 2 (FMD2). Tỷ lệ tiêm phòng trên đàn theo dõi đạt 100%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Quang Duy đã đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng và sử dụng thức ăn của 50 con lợn lai 3 giống ngoại Duroc × (Landrace × Yorkshire) giai đoạn 60 - 152 ngày tuổi nuôi tại trang trại Trường Hằng, tỉnh Bắc Giang. Kết quả thực nghiệm khẳng định con lai có khả năng tăng khối lượng nhanh (bình quân 840 g/con/ngày), kết thúc 152 ngày tuổi đạt 101,75 kg với hệ số tiêu tốn thức ăn thấp (2,50 kg thức ăn/kg tăng khối lượng). Đề tài đồng thời phản ánh quy trình vệ sinh phòng dịch, lịch tiêm chủng vắc xin và các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng hiệu quả trong mô hình chăn nuôi lợn thịt công nghiệp quy mô lớn.