Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, chiếm trên 60–70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, ngành đang đứng trước áp lực lớn về chi phí thức ăn chăn nuôi (chiếm 70–80% giá thành), rủi ro dịch bệnh phức tạp và yêu cầu ngày càng khắt khe về tỷ lệ nạc cũng như chất lượng thân thịt. Việc ứng dụng công nghệ di truyền thông qua các tổ hợp lai thương phẩm đa dòng ngoại nhằm khai thác tối đa ưu thế lai (heterosis) là giải pháp hàng đầu để tối ưu hóa hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio) và tăng trọng bình quân ngày (ADG - Average Daily Gain).

Đề tài "Đánh giá khả năng sinh trưởng của con lai giữa giống đực Duroc với nái lai (Landrace × Yorkshire) giai đoạn 60 đến 152 ngày tuổi được nuôi tại trại lợn ông Trường, xã Đức Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về dòng lợn lai 3 máu ngoại nuôi theo mô hình công nghiệp khép kín liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

                  [Đực Duroc thuần (Du)]
                            │
                            ▼
[Đực Landrace (Lr)]  ×  [Cái Yorkshire (Yr)]
              │
              ▼
       [Nái lai F1 (Lr × Yr)]
              │
              ▼
   ┌────────────────────────────────────────┐
   │ Tổ hợp lai 3 máu thương phẩm           │
   │ Du × (Lr × Yr) [50% Du, 25% Lr, 25% Yr]│
   └────────────────────────────────────────┘

Mục tiêu dự án

  1. Định lượng chỉ tiêu sinh trưởng: Xác định sinh trưởng tích lũy (Cumulative Growth), sinh trưởng tuyệt đối (ADG) và sinh trưởng tương đối (Relative Growth Rate - R%) của tổ hợp lai $\text{Du} \times (\text{Lr} \times \text{Yr})$ qua các mốc 60, 90, 120 và 152 ngày tuổi.
  2. Đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn: Tính toán chính xác lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (ADFI) và hệ số FCR trên mỗi kg tăng khối lượng.
  3. Chuẩn hóa quy trình thú y - nuôi dưỡng: Khảo sát hiệu quả phòng trừ dịch bệnh, tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp, tiêu hóa và phác đồ điều trị thực địa trong điều kiện chuồng kín áp suất âm.
  4. Đánh giá hiệu quả kinh tế: Xác định khả năng rút ngắn chu kỳ nuôi vỗ béo, tối ưu hóa chi phí cám cho mô hình gia công quy mô trang trại.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm: Trang trại chăn nuôi gia công C.P. quy mô 1.200 lợn thịt/lứa tại xã Đức Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Quy mô mẫu: 50 cá thể lợn lai 3 máu $\text{Du} \times (\text{Lr} \times \text{Yr})$ (27 đực thiến, 23 cái), nuôi tập trung từ 60 đến 152 ngày tuổi (tổng thời gian 92 ngày).
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn nuôi thịt (grow-to-finish: 24,50 kg đến xuất chuồng); không đánh giá chỉ tiêu mổ khảo sát thân thịt (carcass traits) trực tiếp tại lò mổ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực trung du và đồng bằng Bắc Bộ, cơ cấu giống lợn thương phẩm trải qua quá trình chuyển dịch từ lợn lai nội – ngoại (như $\text{Đực Ngoại} \times \text{Nái Móng Cái}$) sang lợn ngoại thuần hoặc lợn lai 3–4 máu ngoại.

Tiêu chí Lợn lai nội $\times$ ngoại ($\text{Lr} \times \text{MC}$) Lợn thuần ngoại ($\text{Landrace}$/$\text{Yorkshire}$) Lợn lai 3 máu $\text{Du} \times (\text{Lr} \times \text{Yr})$
ADG (g/con/ngày) $540 - 610$ $700 - 750$ $800 - 920$ (Vượt trội)
FCR (kg TĂ/kg tăng KL) $3,04 - 3,50$ $2,80 - 3,00$ $2,45 - 2,60$ (Tối ưu)
Tỷ lệ nạc (%) $48 - 52%$ $54 - 56%$ $58 - 62%$ (Cao)
Khả năng thích nghi Rất cao, chịu kham khổ Kém thích nghi khí hậu nóng ẩm Kháng bệnh tốt nhờ ưu thế lai
Thời gian đạt 100kg $180 - 210$ ngày $165 - 175$ ngày $145 - 155$ ngày

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống chuồng kín điều hòa tiểu khí hậu (nhiệt độ $24 - 28^\circ\text{C}$, độ ẩm $65 - 75%$), máng ăn tự động, vòi uống núm tự do, khẩu phần thức ăn hoàn chỉnh chia theo giai đoạn.
  • Should have (Nên có): Chương trình tiêm phòng vắc-xin 100% bảo hộ (PRRS, PCV2, SFV, FMD), hệ thống xử lý chất thải hầm Biogas composite.
  • Could have (Có thể có): Cảm biến giám sát tiểu khí hậu tự động kết nối biến tần điều khiển dàn quạt hút.
  • Won't have (Chưa áp dụng): Hệ thống cân điện tử tự động nhận diện RFID từng cá thể trong ô chuồng.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình

Quy trình chăn nuôi ứng dụng công nghệ chuồng kín tiêu chuẩn công nghiệp với hệ thống làm mát bằng màng nước (Cooling Pad) kết hợp quạt hút gió công nghiệp công suất lớn ở cuối chuồng tạo áp suất âm.

graph TD
    A[Nguồn nước ngầm / Giếng khoan] --> B[Hệ thống lọc & Bể trung chuyển]
    B --> C[Vòi uống tự động tại các ô chuồng]
    
    D[Thức ăn viên CP 552SF / 553F] --> E[Kho bảo quản tiêu chuẩn]
    E --> F[Máng ăn bán tự động 2 bữa/ngày]
    
    G[Tiểu khí hậu: Dàn mát Cooling Pad] --> H[Chuồng kín 14x50m: 16 ô nuôi]
    H --> I[6 Quạt thông gió áp suất âm]
    
    H --> J[Rãnh thoát phân ngầm]
    J --> K[Hệ thống Biogas xử lý chất thải]

Công thức dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi

Đề tài sử dụng hai dòng thức ăn công nghiệp dạng viên của C.P. Việt Nam:

{
  "feed_specifications": {
    "CP_552SF": {
      "stage_days": "60-90",
      "weight_range_kg": "20-50",
      "crude_protein_min_percent": 19.0,
      "lysine_min_percent": 0.86,
      "crude_fat_min_percent": 4.5,
      "me_kcal_kg": 3150,
      "max_moisture_percent": 13.0,
      "max_fiber_percent": 4.0
    },
    "CP_553F": {
      "stage_days": "91-152",
      "weight_range_kg": "50-100+",
      "crude_protein_min_percent": 17.0,
      "lysine_min_percent": 0.94,
      "crude_fat_min_percent": 5.0,
      "me_kcal_kg": 3100,
      "max_moisture_percent": 13.0,
      "max_fiber_percent": 5.7
    }
  }
}

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng

  • Thiết kế bố trí thí nghiệm: Theo dõi đàn cohort gồm 50 cá thể ngẫu nhiên đại diện cho quần thể lợn $\text{Du} \times (\text{Lr} \times \text{Yr})$ cùng ngày tuổi, cùng lứa nhập.
  • Kiểm soát biến thiên: Đảm bảo mật độ nuôi đồng đều $2\text{ con/m}^2$, cân lợn cố định vào buổi sáng trước khi cho ăn, sử dụng một loại cân đồng hồ cơ học đã kiểm định và 01 nhân sự cân duy nhất để triệt tiêu sai số chủ quan.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật và thuật toán tính toán

Số liệu thực nghiệm được thu thập định kỳ và xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh học tiêu chuẩn trong chăn nuôi:

import numpy as np

def calculate_growth_metrics(initial_weight, final_weight, days, feed_consumed):
    """
    Tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn.
    """
    # 1. Tăng khối lượng tích lũy (Cumulative Gain)
    weight_gain = final_weight - initial_weight
    
    # 2. Sinh trưởng tuyệt đối (Average Daily Gain - ADG, g/con/ngày)
    adg = (weight_gain / days) * 1000
    
    # 3. Sinh trưởng tương đối (Relative Growth Rate - R, %)
    relative_growth = ((final_weight - initial_weight) / ((final_weight + initial_weight) / 2)) * 100
    
    # 4. Tiêu tốn thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR)
    fcr = feed_consumed / weight_gain
    
    return {
        "Weight Gain (kg)": round(weight_gain, 2),
        "ADG (g/day)": round(adg, 2),
        "Relative Growth (%)": round(relative_growth, 2),
        "FCR": round(fcr, 2)
    }

# Thực nghiệm giai đoạn 60 - 152 ngày tuổi (92 ngày)
metrics = calculate_growth_metrics(initial_weight=24.50, final_weight=101.75, days=92, feed_consumed=183.08)
print(metrics)
# Output: {'Weight Gain (kg)': 77.25, 'ADG (g/day)': 839.67, 'Relative Growth (%)': 122.38, 'FCR': 2.37}

Dữ liệu thực nghiệm và kiểm định

Đàn lợn 50 con được cân cá thể tại 4 thời điểm phát triển chính:

Mốc thời gian (Ngày tuổi) Số lượng ($n$) Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (kg) Hệ số biến thiên $C_v$ (%)
60 ngày tuổi (Bắt đầu) 50 $24,50 \pm 0,11$ 3,12
90 ngày tuổi 50 $48,46 \pm 0,13$ 1,88
120 ngày tuổi 50 $72,86 \pm 0,19$ 1,86
152 ngày tuổi (Kết thúc) 50 $101,75 \pm 0,13$ 0,92
Biểu đồ diễn tiến khối lượng lợn theo các kỳ cân:
[60d]  ■■■■ 24.50 kg
[90d]  ■■■■■■■■ 48.46 kg
[120d] ■■■■■■■■■■■■ 72.86 kg
[152d] ■■■■■■■■■■■■■■■■ 101.75 kg

Đánh giá tốc độ sinh trưởng qua từng phân kỳ

Giai đoạn theo dõi Thời gian (Ngày) Sinh trưởng tuyệt đối - ADG (g/con/ngày) Sinh trưởng tương đối - R (%)
60 – 90 ngày tuổi 30 $799 \pm 0,38$ 65,69
90 – 120 ngày tuổi 30 $814 \pm 0,42$ 40,23
120 – 152 ngày tuổi 32 $903 \pm 0,45$ 33,09
Toàn kỳ (60 – 152 ngày) 92 $840 \pm 0,32$ 122,92
Sinh trưởng tuyệt đối (ADG - g/ngày):
60-90d  : ════════════════════ 799 g
90-120d : ═════════════════════ 814 g
120-152d: ════════════════════════ 903 g
Trung bình: 840 g/ngày

Sinh trưởng tương đối (R - %):
60-90d  : ════════════════════════════ 65.69%
90-120d : ═════════════════ 40.23%
120-152d: ════════════ 33.09%

Hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) toàn đàn ($n=50$)

  • Tổng khối lượng đàn khi bắt đầu: $1.224,83\text{ kg}$ ($\bar{X} = 24,50\text{ kg/con}$)
  • Tổng khối lượng đàn khi kết thúc: $5.087,69\text{ kg}$ ($\bar{X} = 101,75\text{ kg/con}$)
  • Tổng tăng trọng toàn đàn: $3.660,00\text{ kg}$
  • Tổng thức ăn tiêu thụ: $9.154,00\text{ kg}$
  • Hệ số FCR thực tế: $\text{FCR} = \frac{9.154}{3.660} = \mathbf{2,50\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}}$

Công tác thú y và an toàn sinh học

  • Tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin: Đạt $100%$ ($402/402$ lượt cho các mũi PCV2, PRRS, SFV mũi 1 & 2, FMD mũi 1 & 2).
  • Điều trị bệnh đường hô hấp (Viêm phổi/Mycoplasma): Phác đồ Tylogenta ($1,5\text{ ml/con}$) kết hợp Hitamox LA ($1,5\text{ ml/con}$) đạt hiệu quả khỏi bệnh $99,6%$ ($340/342$ con).
  • Các bệnh khác: Bệnh ghẻ/viêm da ($3/3$ con) và viêm khớp do Streptococcus suis ($1/1$ con) đạt tỷ lệ khỏi $100%$.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật lai tạo và năng suất

Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn vượt trội của tổ hợp lai 3 giống ngoại $\text{Du} \times (\text{Lr} \times \text{Yr})$ khi so sánh trực tiếp với các nghiên cứu công bố trước đây trong cùng điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam:

Chỉ tiêu kỹ thuật Nghiên cứu này ($\text{Du} \times [\text{Lr} \times \text{Yr}]$ - 2017) Phùng Thị Vân & cs (2001) ($\text{Du} \times [\text{Yr} \times \text{Lr}]$) Vũ Đình Tôn & cs (2008) ($\text{Lr} \times [\text{Yr} \times \text{MC}]$) Mức cải thiện (%) so với lợn lai nội
ADG (g/ngày) 840 655,7 605,6 +38,7%
FCR (kg/kg) 2,50 2,95 3,04 -17,8% (Tiết kiệm thức ăn)
Khối lượng kết thúc 101,75 kg (152 ngày) ~85 kg (160 ngày) 82,96 kg (180 ngày) Rút ngắn 28 ngày xuất chuồng
So sánh ADG (Tăng trọng g/ngày):
Nghiên cứu này (Du x Lr x Yr):  ████████████████████ 840 g/ngày
Phùng Thị Vân (Du x Yr x Lr):   ███████████████ 655.7 g/ngày
Vũ Đình Tôn (Lr x Yr x MC):     ██████████████ 605.6 g/ngày

So sánh FCR (Càng thấp càng tối ưu):
Nghiên cứu này:                 ██████████ 2.50
Phùng Thị Vân:                  ████████████ 2.95
Vũ Đình Tôn:                    ████████████ 3.04

Đóng góp cho ngành chăn nuôi ứng dụng

  1. Chứng minh quy luật sinh trưởng bù và giai đoạn vỗ béo: Giai đoạn $120 - 152$ ngày tuổi có ADG đạt đỉnh ($903\text{ g/ngày}$), khẳng định tiềm năng bứt phá thể trọng của dòng đực Duroc thuần khi phối với nái lai F1 siêu mắn $\text{Lr} \times \text{Yr}$.
  2. Chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học 3 cấp: Thiết lập lịch sát trùng định kỳ phối hợp vôi bột và hóa chất tiêu độc, giảm thiểu tối đa tỷ lệ hao hụt đầu con, giúp $100%$ đàn đạt thể trọng xuất bán thương phẩm loại 1.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại quy mô 1.000 lợn thịt

┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH QUẢN LÝ VẬN HÀNH TRANG TRẠI GIA CÔNG KHÉP KÍN    │
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nhập lợn cai sữa (20-25 kg / ~60 ngày tuổi)             │
│    └─ Phân đàn theo tầm vóc: 25 con/ô chuồng                │
│    └─ Cách ly làm quen cám ướt + điện giải Amoxicol         │
│                                                             │
│ 2. Giai đoạn sinh trưởng (60-90 ngày tuổi)                  │
│    └─ Cám CP 552SF (19% CP) - Tự do / 2 bữa/ngày            │
│    └─ Hoàn thiện vắc-xin FMD2 tuần nuôi thứ 9               │
│                                                             │
│ 3. Giai đoạn vỗ béo xuất chuồng (90-152 ngày tuổi)          │
│    └─ Cám CP 553F (17% CP, 0.94% Lysine)                   │
│    └─ Kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín (25°C, RH 70%)      │
│                                                             │
│ 4. Xuất chuồng (152 ngày tuổi, trọng lượng >100 kg)         │
│    └─ Áp dụng nguyên tắc "Cùng vào - Cùng ra" (All-in/Out)   │
│    └─ Trống chuồng tiêu độc 21 ngày trước lứa mới          │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI

Giả định mô hình trang trại quy mô 1.000 con/lứa sử dụng con lai $\text{Du} \times (\text{Lr} \times \text{Yr})$ so sánh với con lai thông thường ($\text{FCR} = 2,90$):

  • Tổng tăng trọng từ 24,5 kg lên 101,75 kg: $\Delta W = 77,25\text{ kg/con} \times 1.000\text{ con} = 77.250\text{ kg}$.
  • Lượng thức ăn tiêu thụ với FCR 2,50: $77.250 \times 2,50 = 193.125\text{ kg cám}$.
  • Lượng thức ăn tiêu thụ với FCR 2,90: $77.250 \times 2,90 = 224.025\text{ kg cám}$.
  • Lượng cám tiết kiệm: $30.900\text{ kg cám}$ (~618 bao cám 50kg).
  • Giá trị kinh tế tiết kiệm (giá cám trung bình 13.500 VNĐ/kg): $\mathbf{417.150.000\text{ VNĐ/lứa nuôi}}$.
  • Hiệu quả vòng quay vốn: Rút ngắn thời gian nuôi 25–30 ngày giúp nâng công suất quay vòng chuồng từ 2,0 lứa/năm lên 2,4 lứa/năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chưa thực hiện mổ khảo sát thân thịt trực tiếp để đo đạc diện tích mắt thịt thăn (Longissimus dorsi muscle area), tỷ lệ nạc móc hàm và độ dày mỡ lưng bằng máy siêu âm chuyên dụng.
  • Khảo sát thực hiện trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 (mùa mưa chuyển sang mùa khô), chưa đánh giá hết ảnh hưởng của hiện tượng sốc nhiệt cực đoan vào các tháng đỉnh điểm nắng nóng miền Bắc (tháng 6–7).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Đánh giá chỉ tiêu chất lượng thịt: đo pH sau giết mổ ($pH_1, pH_{24}$), tỷ lệ mất nước sau bảo quản và hàm lượng mỡ giắt (intramuscular fat) của tổ hợp lai.
  • Thử nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học (Probiotics, Enzyme tiêu hóa Phytase/Protease) vào khẩu phần nhằm hạ thấp hơn nữa FCR xuống ngưỡng $< 2,35$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Chủ trang trại và Hộ chăn nuôi: Sở hữu bộ số liệu định mức thức ăn chuẩn xác ($2,5\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}$) để lập dự toán tài chính, chọn lựa đúng tổ hợp lai 3 máu ngoại mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất.
  • Kỹ sư Chăn nuôi - Bác sĩ Thú y: Nắm vững phác đồ phòng trị bệnh hô hấp bằng Tylogenta/Hitamox LA đạt hiệu quả khỏi bệnh $>99%$, tối ưu hóa lịch trình vắc-xin 6 mốc chuẩn công nghiệp.
  • Sinh viên & Giảng viên chuyên ngành: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi động thái sinh trưởng, xử lý số liệu thống kê sinh học trong chăn nuôi thực nghiệm.
  • Doanh nghiệp tích hợp (Integrators): Căn cứ khoa học để hoàn thiện chuỗi cung ứng giống heo thương phẩm 3 máu cho các đối tác gia công toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để nuôi thành công giống lợn lai 3 máu Du × (Lr × Yr) là gì?

Cần đáp ứng mô hình chuồng kín có hệ thống làm mát Cooling Pad và quạt thông gió áp suất âm để duy trì nhiệt độ $24 - 28^\circ\text{C}$. Dinh dưỡng phải đảm bảo năng lượng trao đổi $3.100 - 3.150\text{ kcal/kg}$ và hàm lượng đạm thô tối thiểu $17 - 19%$, bổ sung đầy đủ Lysine ($\ge 0,86 - 0,94%$) để đáp ứng tốc độ tổng hợp nạc cao của dòng bố Duroc.

2. Vì sao tốc độ sinh trưởng tuyệt đối (ADG) lại tăng mạnh ở giai đoạn 120 - 152 ngày tuổi (đạt 903 g/ngày)?

Đây là giai đoạn vỗ béo sinh lý của lợn thịt. Lúc này khung xương và hệ thống cơ bắp đã hoàn thiện, dung tích đường tiêu hóa mở rộng tối đa cho phép thu nhận lượng thức ăn lớn nhất ($2,5 - 3,0\text{ kg/ngày}$), giúp chuyển hóa năng lượng nhanh chóng thành khối lượng cơ thể trước khi quá trình tích lũy mỡ chiếm ưu thế.

3. Có thể nuôi tổ hợp lai này trong điều kiện chuồng hở truyền thống không?

Có thể nuôi được nhưng năng suất sẽ suy giảm khoảng $15 - 20%$. Lợn mang máu ngoại cao ($100%$ máu ngoại) có lớp mỡ mỏng và mật độ trao đổi chất mạnh nên rất nhạy cảm với stress nhiệt mùa hè. Chuồng hở sẽ làm tăng FCR lên $> 2,90$ và kéo dài thời gian nuôi thêm ít nhất 20 ngày.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi hiệu quả nhất được ghi nhận trong nghiên cứu là gì?

Sử dụng phác đồ tiêm bắp kết hợp giữa Tylogenta ($1,5\text{ ml/con}$) và Hitamox LA ($1,5\text{ ml/con}$), tiêm 1 lần/ngày liên tục trong $3 - 6$ ngày. Tỷ lệ khỏi bệnh thực nghiệm đạt $99,6%$ ($340/342$ con).

5. Chi phí đầu tư giống và thức ăn cho 1 con lợn từ 60 đến 152 ngày tuổi là bao nhiêu?

Với mức tăng trọng $77,25\text{ kg}$ và tiêu tốn $183,08\text{ kg cám}$ (FCR 2,50), chi phí thức ăn ước tính khoảng $2,47\text{ triệu VNĐ}$ (đơn giá cám $13.500\text{ VNĐ/kg}$). Tổng chi phí thú y, điện nước và hao hụt khoảng $250.000\text{ VNĐ/con}$, mang lại tỷ suất lợi nhuận an toàn cao khi giá lợn hơi duy trì trên $55.000\text{ VNĐ/kg}$.


Kết luận

Đề tài khóa luận đã chứng minh một cách khoa học và thuyết phục rằng tổ hợp lai 3 máu $\text{Du} \times (\text{Lr} \times \text{Yr})$ nuôi tại Trại lợn Trường Hằng (Hiệp Hòa, Bắc Giang) đạt hiệu quả sản xuất xuất sắc: khối lượng kết thúc 152 ngày tuổi đạt $101,75\text{ kg}$, tốc độ tăng trọng bình quân $840\text{ g/con/ngày}$ và hệ số tiêu tốn thức ăn cực kỳ tối ưu $\text{FCR} = 2,50\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$.

Kết quả này khẳng định tính ưu việt của việc kết hợp ưu thế lai giữa các dòng giống ngoại chất lượng cao với quy trình chăn nuôi khép kín tiêu chuẩn C.P. Việt Nam, là mô hình mẫu rất cần được nhân rộng để nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.