Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Cùng với sự chuyển dịch từ phương thức chăn thả truyền thống sang mô hình chăn nuôi công nghiệp quy mô trang trại khép kín, việc kiểm soát các yếu tố kỹ thuật chăm sóc, quản lý tiểu khí hậu và kiểm soát dịch bệnh truyền nhiễm trở thành điều kiện tiên quyết nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Thực tiễn sản xuất cho thấy các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp và tiêu hóa như bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD), bệnh cầu trùng và nấm đường tiêu hóa vẫn thường xuyên xuất hiện, gây thiệt hại đầu con và làm suy giảm khả năng tăng trọng của đàn gà thịt.

Nhằm tiếp cận thực tế sản xuất và vận dụng các giải pháp kỹ thuật vào quản lý đàn gà hướng thịt cao sản, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn gà thương phẩm nuôi tại Trại gà Công ty Emivet - xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Văn Vụ, chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Quang (2017).

Khóa luận xác định rõ ràng mục đích và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Mục đích của đề tài:
    • Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà thương phẩm.
    • Thực hiện quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà thương phẩm.
  2. Yêu cầu của đề tài:
    • Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà thương phẩm.
    • Áp dụng được quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà thương phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thương phẩm giống Cobb 500 giai đoạn từ 1 đến 45 ngày tuổi với tổng quy mô theo dõi là 9.920 con.
  • Phạm vi không gian: Trại gà Công ty Emivet đặt tại địa bàn xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực nghiệm diễn ra từ ngày 12/02/2017 đến ngày 18/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết sinh học gia cầm, đặc điểm giống gia cầm chuyên thịt và các phương pháp theo dõi lâm sàng, thống kê sinh vật học trong thú y:

1. Cơ sở lý thuyết và sinh học gia cầm

  • Hệ thống phân loại và nguồn gốc: Gà thuộc giới Animan, ngành Chodata, lớp Aver (Aves), bộ Galliformes, họ Phasiamictace, chủng Gallus, loài Gallus Gallus. Nguồn gốc thuần hóa bắt nguồn từ gà rừng Banquiva (Gallus Gallus murghi).
  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý chuyên biệt:
    • Hệ da lông: Da mỏng, không có tuyến mồ hôi; thân nhiệt gà con mới nở từ 38,7 - 38,9°C và ở gia cầm trưởng thành trung bình là 41,5°C (dao động 40,8 - 41,9°C). Khả năng tự điều tiết thân nhiệt của gà con dưới 5 tuần tuổi rất kém.
    • Hệ hô hấp: Phổi nhỏ gắn liền với hệ thống 7 - 9 túi khí (1 túi cổ, 2 túi dưới đòn, 2 túi ngực trước, 2 túi ngực sau, 2 túi bụng) với dung tích 125 - 160 cm³, đóng vai trò thông khí và hạ nhiệt nội quan.
    • Hệ tiêu hóa: Cấu tạo đặc thù gồm mỏ sừng không răng, diều chứa và làm mềm thức ăn (thời gian lưu 3 - 18 giờ), dạ dày tuyến tiết pepsin và HCl (pH 3,1 - 4,5), dạ dày cơ nghiền thức ăn với áp lực co bóp 100 - 150 mmHg nhờ lớp màng cutin và sỏi sạn, ruột non hấp thu chất dinh dưỡng và 2 manh tràng lên men chất xơ.
    • Đặc điểm giống Cobb 500: Giống gà thịt cao sản nhập nội từ Mỹ có bộ lông màu trắng, thân hình khối vuông ngực sâu rộng, tốc độ tăng trọng nhanh, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) thấp và tính khí hiền lành.

2. Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Trực tiếp ghi chép nhật ký chăn nuôi hàng ngày; theo dõi trạng thái vận động, triệu chứng da, niêm mạc, phân, biểu hiện hô hấp và thân nhiệt của đàn gà; tiến hành mổ khám bệnh tích toàn bộ số gà chết để chẩn đoán nguyên nhân.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Xác định theo công thức: $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): Xác định theo công thức: $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số gà khỏi (con)}}{\text{Số gà điều trị (con)}} \times 100$$
    • Theo dõi khối lượng: Cân khối lượng định kỳ vào các ngày tuổi 7, 14, 21, 28, 35 và 1 ngày trước khi xuất chuồng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò của ngành chăn nuôi gà thịt trong nền nông nghiệp quốc dân, nhận định các nguy cơ dịch bệnh truyền nhiễm thường gặp (đặc biệt là bệnh CRD, tụ huyết trùng, cầu trùng), từ đó xác định mục tiêu và yêu cầu thực tiễn của đề tài tại cơ sở chăn nuôi liên kết.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung hệ thống hóa ba nội dung lớn:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích đặc điểm tự nhiên, thời tiết nhiệt đới gió mùa tại xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy (mùa đông lạnh 16 - 20°C, mùa hè nóng ẩm trên 25°C có ngày tới 43°C); giới thiệu cơ sở vật chất Trại gà Emivet với diện tích 21.000 m², gồm 6 dãy chuồng kín (1.500 m²/chuồng), trang bị hệ thống giàn làm mát, 12 quạt thông gió công nghiệp, lò sưởi, đèn sưởi và xe goòng cấp cám, công suất nuôi đạt 10.000 con/chuồng (6 - 7 lứa/năm).
  2. Cơ sở khoa học: Trình bày chi tiết giải phẫu học, sinh lý tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn, bài tiết, sinh sản của gia cầm, quy luật sinh trưởng - phát dục và các yếu tố ngoại cảnh (dinh dưỡng, nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng, mật độ).
  3. Tổng quan nghiên cứu: Tổng kết các số liệu chăn nuôi gia cầm trong nước qua các giai đoạn phát triển, chỉ tiêu năng suất của các giống gà nhập nội (Lương Phượng, Kabir, Sasso) và thống kê của FAO (2014) về đàn gia cầm thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô đàn thực nghiệm 9.920 gà giống Cobb 500 từ 1 đến 45 ngày tuổi nuôi trong chuồng kín hoàn toàn; sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty TNHH Emivest Feed Mill. Thiết lập các chỉ tiêu theo dõi về vệ sinh thú y, lịch trình vắc xin, phác đồ điều trị 3 bệnh thường gặp và quy trình tính toán số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả áp dụng quy trình chăm sóc, vệ sinh và phòng trị bệnh tại trại:

Công tác chuẩn bị chuồng trại và chọn giống

  • Chuồng nuôi để trống 5 - 7 ngày sau khi dọn sạch phân; cọ rửa nền và vách bằng nước sạch, rửa xà phòng liều lượng 5,5 g/m², quét vôi và phun sát trùng ASI-CIDE.
  • Dụng cụ chăn nuôi (khay ăn, máng ăn, máng uống) được ngâm thuốc sát trùng ASI-CIDE tỷ lệ 1:200 trong 20 phút và phơi nắng.
  • Đệm lót bằng trấu trải dày 7 - 10 cm; bắt đầu đảo trấu từ ngày tuổi thứ 3 đến 35 ngày tuổi.
  • Chọn gà con 1 ngày tuổi đạt trọng lượng trung bình 40 - 45 g, mắt sáng, lông mượt, rốn khép kín, chân bóng.

Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng theo lứa tuổi

Chế độ thức ăn và mật độ thiết bị được thiết lập chi tiết theo bảng sau:

Giai đoạn phát triển Loại thức ăn Emivest Nhiệt độ chuồng (°C) Mật độ & Thiết bị ăn uống
1 - 7 ngày tuổi Cám mảnh Emivest 8201 (pha nước đường Glucoza 5% khi nhập gà) 1 - 3 ngày: 33 - 35°C
4 - 7 ngày: 30 - 32°C
Khay ăn úm: 30 con/khay
Máng úm: 40 - 45 con/máng
Ẩm độ: 75 - 80%
8 - 21 ngày tuổi Cám mảnh Emivest 8202 (cho ăn 2 bữa: sáng 30%, chiều 70%) 8 - 15 ngày: 28 - 30°C
16 - 21 ngày: < 28°C
Thay máng lớn: 15 - 20 con/máng
Núm uống 360°: 10 - 25 con/núm
Nới chuồng hoàn toàn lúc 18 - 20 ngày
22 ngày đến trước xuất 7 ngày Cám Emivest 9203 Điều chỉnh theo hệ thống thông gió Máng lớn và núm uống tự động
7 ngày trước xuất chuồng Cám Emivest 9204 Duy trì thông thoáng Máng lớn và núm uống tự động

Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin

Lịch trình vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm được áp dụng đồng loạt cho đàn gà:

Ngày tuổi Tên vắc xin sử dụng Liều lượng và phương pháp dùng
1 ND Broiler (500 ml)
IBND polybanco B1 (2.500 dos)
0,1 ml/con, tiêm dưới da cổ
1 lọ/2.500 con, nhỏ mắt
7 IBD GM97 (1.000 dos)
IB 491 (2.500 dos)
17 lít nước/1.000 con, cho uống
17 lít nước/1.000 con, cho uống
11 Vắc xin Cúm gia cầm H5N1 (250 ml) 0,5 ml/con, tiêm dưới da cổ
14 IB-ND Shohol (2.500 dos) 20 lít nước/1.000 con, cho uống
21 IBD Xtreme (2.500 dos) 25 lít nước/1.000 con, cho uống
30 IB-ND Shohol (2.500 dos) 35 lít nước/1.000 con, cho uống

Chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế

Trong quá trình nuôi, tác giả ghi nhận, chẩn đoán qua triệu chứng, mổ khám bệnh tích và áp dụng phác đồ điều trị cho 3 bệnh:

  • Bệnh nấm đường tiêu hóa (Candida albicans): Gà ủ rũ, tiêu chảy, niêm mạc miệng và họng có đốm trắng màng giả, diều phủ dịch nhờn trắng đục xuất huyết. Dùng dung dịch đồng sulfat ($CuSO_4$) tỷ lệ 1 g/2 lít nước cho uống liên tục 2 giờ. Kết quả điều trị 527 con, khỏi 486 con, đạt tỷ lệ 92,22%.
  • Bệnh cầu trùng (Eimeria): Gà kém ăn, phân sôcôla lẫn máu, manh tràng sưng to, ruột dày xuất huyết. Dùng thuốc Dufacoc liều 2 g/lít nước theo liệu trình 3 - 5 - 7 ngày (hoặc 2 ngày dùng, 3 ngày nghỉ). Kết quả điều trị 1.162 con, khỏi 1.028 con, đạt tỷ lệ 88,46%.
  • Bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum & M. gallinarum): Gà khò khè, chảy dịch mũi, cạo mỏ, khí quản đầy dịch nhầy, túi khí đục. Dùng Doxycycline liều 30 mg/kg thể trọng liên tục 3 - 5 ngày. Kết quả điều trị 1.612 con, khỏi 1.482 con, đạt tỷ lệ 91,93%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng thể hiệu quả của quy trình nuôi dưỡng chuồng kín và đề xuất các biện pháp duy trì an toàn sinh học tại cơ sở chăn nuôi trang trại.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm và phục vụ sản xuất

Tổng hợp các chỉ tiêu kỹ thuật và công tác phục vụ sản xuất thu được trên đàn gà 9.920 con:

Nội dung công việc Quy mô theo dõi Số lượng an toàn / Đạt Tỷ lệ (%)
Chăm sóc nuôi dưỡng gà Cobb 500 9.920 con 9.821 con 96,98
Phòng bệnh bằng vắc xin:
- Newcastle 9.920 con 9.920 con 100,00
- Gumboro lần 1 9.826 con 9.826 con 100,00
- Gumboro lần 2 9.764 con 9.764 con 100,00
- ND-IB 9.697 con 9.697 con 100,00
- Cho uống thuốc tím sát khuẩn đường ruột 9.608 con 9.608 con 100,00
Công tác kỹ thuật khác:
- Úm gà con giai đoạn đầu 9.920 con 9.748 con 98,28
- Phun tiêu độc, sát trùng chuồng trại 1.500 m² 1.500 m² 100,00

Tổng hợp hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng:

Tên bệnh Căn nguyên gây bệnh Thuốc / Hóa chất điều trị Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Nấm đường tiêu hóa Candida albicans $CuSO_4$ (1 g/2 lít nước) 527 486 92,22
Cầu trùng Eimeria spp. Dufacoc (2 g/lít nước) 1.162 1.028 88,46
CRD Mycoplasma spp. Doxycycline (30 mg/kg TT) 1.612 1.482 91,93

2. Giải pháp kỹ thuật tác giả áp dụng

  • Thực hiện nghiêm ngặt thời gian cách ly trống chuồng 5 - 7 ngày, quy trình rửa 3 bước (nước sạch, xà phòng 5,5 g/m², khử trùng ASI-CIDE 1:200) và đảm bảo độ dày lớp trấu 7 - 10 cm kết hợp đảo trấu định kỳ nhằm hạn chế ẩm độ đệm lót.
  • Phân chia tỷ lệ thức ăn theo bữa hợp lý (sáng 30%, chiều 70%), đảm bảo gà ăn hết cám cũ trước khi cấp cám mới để kích thích tính thèm ăn và tránh ôi thiu thức ăn.
  • Tuân thủ lịch trình phòng vắc xin đúng ngày tuổi và bổ sung đường Glucoza, Vitamin trước và sau tiêm phòng để giảm stress cho đàn gà.

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã minh chứng tính khả thi và hiệu quả của việc kết hợp quy trình quản lý chuồng nuôi khép kín với các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu, kiểm soát tỷ lệ nuôi sống đạt 96,98% trên quy mô đàn gần một vạn con giống Cobb 500 tại vùng trung du miền núi Hòa Bình.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi 01 lứa nuôi thương phẩm (thời gian theo dõi 45 ngày) tại 01 dãy chuồng thuộc Trại gà Công ty Emivet trong vụ xuân hè (tháng 2 đến tháng 5/2017). Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa tiến hành các xét nghiệm phân lập vi sinh vật hay giám sát hiệu giá kháng thể huyết thanh học sau tiêm vắc xin.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR), tốc độ tăng trọng bình quân và hiệu quả kinh tế trên nhiều lứa gà nuôi ở các mùa khí hậu khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh và mùa hè nắng nóng cực đoan tại địa phương) nhằm hoàn thiện quy trình vận hành tiểu khí hậu chuồng kín.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng nhật ký chuồng trại, kỹ thuật úm gà con, biểu mẫu theo dõi tỷ lệ nuôi sống và quy trình mổ khám chẩn đoán bệnh gia cầm.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Ứng dụng trực tiếp bảng lịch trình sử dụng vắc xin (Newcastle, Gumboro, Cúm H5N1, IB), cách phân bổ thức ăn Emivest theo giai đoạn ngày tuổi và các phác đồ điều trị cụ thể đối với bệnh nấm diều ($CuSO_4$), cầu trùng (Dufacoc) và CRD (Doxycycline).

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà thực nghiệm trong khóa luận thuộc giống nào và có quy mô bao nhiêu con?

Đề tài thực hiện trên giống gà thịt cao sản Cobb 500 nhập nội từ Mỹ, quy mô theo dõi trực tiếp là 9.920 con từ 1 đến 45 ngày tuổi nuôi trong chuồng kín hoàn toàn tại Trại gà Công ty Emivet.

2. Các loại thức ăn hỗn hợp nào được sử dụng trong suốt quá trình nuôi dưỡng 45 ngày?

Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty Emivest Feed Mill chia theo 4 giai đoạn: cám Emivest 8201 (1 - 7 ngày tuổi), cám Emivest 8202 (8 - 21 ngày tuổi), cám Emivest 9203 (22 ngày đến trước xuất chuồng 7 ngày) và cám Emivest 9204 (7 ngày trước khi xuất chuồng).

3. Quy trình tiêm phòng vắc xin Cúm gia cầm H5N1 được thực hiện vào thời điểm nào và liều lượng ra sao?

Vắc xin Cúm gia cầm H5N1 (loại 250 ml) được tiến hành tiêm phòng cho đàn gà vào lúc 11 ngày tuổi với liều lượng 0,5 ml/con bằng phương pháp tiêm dưới da cổ.

4. Tác giả đã sử dụng phác đồ nào để điều trị bệnh nấm đường tiêu hóa do Candida albicans?

Khi phát hiện gà bị nấm đường tiêu hóa (loét miệng, màng giả, diều phủ dịch nhờn trắng đục), tác giả sử dụng dung dịch đồng sulfat ($CuSO_4$) với liều lượng 1 g pha trong 2 lít nước cho gà uống liên tục trong 2 giờ, đạt tỷ lệ chữa khỏi 92,22% (486/527 con).

5. Yêu cầu kỹ thuật về nhiệt độ và đệm lót chuồng trong giai đoạn úm gà con (1 - 7 ngày tuổi) là gì?

Trước khi nhận gà 1 giờ, chuồng phải được sưởi ấm đạt 33 - 35°C; duy trì 33 - 35°C ở 1 - 3 ngày tuổi và giảm xuống 30 - 32°C ở 4 - 7 ngày tuổi; độ ẩm duy trì 75 - 80%; đệm lót trấu trải dày 7 - 10 cm và bắt đầu đảo trấu từ ngày tuổi thứ 3 để tránh ẩm ướt nền chuồng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Văn Vụ đã tổng kết toàn diện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn gà thịt Cobb 500 quy mô 9.920 con tại Trại gà Công ty Emivet (Hòa Bình). Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín, thực hiện đầy đủ lịch vắc xin và chẩn đoán điều trị kịp thời các bệnh nấm diều, cầu trùng, CRD đã mang lại tỷ lệ nuôi sống an toàn đạt 96,98%. Đề tài cung cấp những cứ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý chăn nuôi và thú y gia cầm trang trại.