Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp hàng hóa tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm nội địa, cung cấp phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu nhập cho người dân. Nhằm đáp ứng nhu cầu con giống chất lượng cao cho các hệ thống trang trại quy mô công nghiệp, việc nhập khẩu và phát triển đàn lợn nái ngoại sinh sản là hướng đi tất yếu. Tuy nhiên, các giống lợn nái ngoại có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của nước ta còn hạn chế, sức đề kháng giảm sút trong quá trình sinh sản, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập qua đường sinh dục.

Tổn thương đường sinh dục sau khi sinh, đặc biệt là bệnh viêm tử cung, là một trong những trở ngại kỹ thuật phổ biến nhất. Bệnh không chỉ làm tổn thương cơ quan sinh sản mà còn dẫn đến nhiều bệnh chứng kế phát nghiêm trọng như viêm vú, hội chứng mất sữa, rối loạn chu kỳ sinh dục, chậm động dục, vô sinh, hoặc viêm phúc mạc và nhiễm trùng huyết dẫn đến chết lợn mẹ. Từ yêu cầu thực tiễn của công tác thú y tại cơ sở chăn nuôi, tác giả Nguyễn Cao Cường đã thực hiện đề tài nhằm khảo sát thực trạng và hoàn thiện quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái ngoại.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng trong văn bản:

  1. Mục đích tiến hành:
    • Nắm được tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn liên kết của Công ty Cổ phần thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet.
    • Xây dựng phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái có hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.
  2. Mục tiêu tiến hành:
    • Đánh giá được tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn liên kết của Công ty Cổ phần thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet theo các yếu tố lứa đẻ, thời gian theo dõi và biểu hiện lâm sàng.
    • Xác định được hiệu lực của một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái thực tế, từ đó lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công tác sản xuất thuốc thú y và đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi tập trung; các cá thể lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú và tiêu chảy.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet (xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên) và trang trại chăn nuôi lợn giống siêu nạc liên kết của bà Nguyễn Thị Rộng (xã Thanh Sơn, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập và thu thập số liệu tiến hành trong năm 2016, chia làm hai giai đoạn tại nhà máy (20/05/2016 - 30/06/2016 và 01/09/2016 - 18/11/2016) và giai đoạn thực nghiệm lâm sàng tại trang trại (01/07/2016 - 01/09/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc cái và cơ chế bệnh học đường sinh dục:

  • Cơ sở khoa học và giải phẫu - sinh lý: Phân tích chi tiết cấu tạo cơ quan sinh dục trong (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, cổ tử cung, âm đạo) và cơ quan sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) cùng hệ thống tuyến vú của lợn nái. Khung lý thuyết làm rõ tác động của các hormone sinh sản (Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin, Inhibin, Prolactin, PGF2α) trong việc điều hòa chu kỳ động dục, kiểm soát trương lực co bóp tử cung và kích thích tiết sữa.
  • Phân loại bệnh lý: Hệ thống hóa cơ chế bệnh sinh của các dạng bệnh viêm đường sinh dục thường gặp gồm viêm cổ tử cung, viêm âm môn - tiền đình - âm đạo, viêm buồng trứng, thể vàng tồn tại (Corpus luteum persistens) và ba thể viêm tử cung chính:
    • Viêm nội mạc tử cung (Endometritis puerperalis): Thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả.
    • Viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis).
    • Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis).
  • Cơ chế tác dược: Hệ thống hóa phổ kháng khuẩn và dược động học của các hóa dược sát trùng và kháng sinh chuyên biệt dùng trong phác đồ can thiệp: dung dịch sát trùng phức hợp chứa Iod (Biocid-30, Omnicide), kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 4 (Cefquinome sulfate trong Cefquinom 150), Macrolide thế hệ mới (Tilmicosin trong Cosin 30% LA), Beta-lactam (Penicillin G), Aminoglycoside (Streptomycin sulfate), hormone co bóp tử cung (Oxytocin) và hợp chất tiêu biến thể vàng (Dinoprost / Prostaglandin F2α trong Lutalyse).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Khai thác và tổng hợp số liệu theo dõi sinh sản, dịch tễ, nhật ký đàn từ hệ thống sổ sách lưu trữ tại trang trại lợn giống của bà Nguyễn Thị Rộng.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp & chẩn đoán lâm sàng: Trực tiếp kiểm tra đàn nái hàng ngày vào sáng sớm và thời điểm cho con bú; quan sát các chỉ số sinh lý: thân nhiệt, phản xạ đau đớn, trạng thái ăn uống, trạng thái tiết sữa, phản xạ rặn và đặc điểm bệnh lý của dịch viêm tử cung chảy ra qua đường âm hộ (màu sắc, độ nhớt, mùi, mảnh hoại tử).
  • Phương pháp thực nghiệm điều trị: Thiết lập hai phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp can thiệp thụt rửa tại chỗ và tiêm bắp toàn thân:
    • Phác đồ I: Tiêm bắp Cefquinom 150 (liều 1 ml/5–7 kg thể trọng, chu kỳ 1 lần/ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng hỗn dịch Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) pha trong dung dịch sát trùng.
    • Phác đồ II: Tiêm bắp Cosin 30% LA (liều 1 ml/25–30 kg thể trọng, chu kỳ 1 lần/ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các công thức toán sinh vật học theo tài liệu của Chu Văn Mẫn (2002) và phân tích thống kê trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp; xác định mục đích, mục tiêu kỹ thuật cần đạt và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với việc nâng cao năng suất sinh sản đàn nái tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở: Tổng quan quy mô, năng lực công nghệ và cơ sở vật chất của Công ty Cổ phần thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet (nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP/WHO với 6 dây chuyền sản xuất thuốc và vắc xin; diện tích 12,5 ha; 5 công ty thành viên, 12 chi nhánh và mạng lưới phân phối hơn 8.000 đại lý). Mô tả cơ sở hạ tầng trang trại liên kết của bà Nguyễn Thị Rộng tại Hải Phòng (quy mô 1,5 ha, nuôi 60–70 nái với 1 chuồng đẻ 20 ô [2,4 × 1,6 m/ô], 1 chuồng bầu 70 ô [2,4 × 0,65 m/ô], 1 chuồng đực giống và hậu bị 10 ô [3 × 2 m/ô], 1 chuồng thương phẩm 10 ô [4 × 5 m/ô], trang bị hệ thống làm mát bằng giàn lạnh, quạt thông gió và phòng pha tinh hiện đại).
  • Cơ sở khoa học: Phân tích đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái (tuổi thành thục tính dục, tuổi phối giống lần đầu, thời gian mang thai 114 ngày). Liệt kê các nhóm nguyên nhân gây viêm tử cung: sai sót dinh dưỡng (thừa/thiếu protein, thiếu vitamin A, khoáng chất), quản lý vệ sinh chuồng trại, tổn thương cơ giới do can thiệp đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo không vô trùng, tiểu khí hậu bất lợi, áp lực lứa đẻ và vi sinh vật xâm nhiễm (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Salmonella, Brucella, Arcanobacterium pyogenes).
  • Tiêu chí phân biệt các thể viêm tử cung:
Chỉ tiêu phân biệt Viêm nội mạc tử cung Viêm cơ tử cung Viêm tương mạc tử cung
Thân nhiệt / Sốt Sốt nhẹ Sốt cao Sốt rất cao
Màu sắc dịch viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Mùi tanh Mùi tanh thối Mùi thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ, rặn nhiều Đau dữ dội, phản ứng mạnh
Trạng thái ăn uống Ăn giảm một phần Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm cứu các công trình trong nước (Nguyễn Văn Thanh về tỷ lệ mắc bệnh 42,40% sau sinh; Nguyễn Đức Lưu, Trần Tiến Dũng, Đặng Thanh Tùng) và ngoài nước (nghiên cứu vi sinh của Straw; kỹ thuật tiêm màng treo cổ tử cung của Popkov; phương pháp thụt rửa của Mikhailov, Diensiviridep; phong bế thần kinh bằng Novocain của Xobko A.N).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết địa điểm, thời gian, phương pháp điều tra lâm sàng, tiêu chuẩn phân loại bệnh chứng; quy trình pha chế dung dịch thụt rửa sát trùng tử cung bằng Biocid-30 (tỷ lệ 1/2000) hoặc Omnicide (1 ml/100 ml nước) kết hợp kháng sinh; công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình và tỷ lệ phối giống đậu thai ở các chu kỳ sau điều trị.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công tác phục vụ sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật: Tác giả đã tham gia 79 ngày công tác tại kho thành phẩm Marphavet (vào thẻ kho, kiểm tra xuất/nhập thuốc), 5 ngày phục vụ hội nghị và hội thảo ra mắt vắc xin mới tại Hà Nội, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, 11 ngày hỗ trợ kiểm tra đơn hàng tại đại lý và tham gia 7 ngày tập huấn kỹ năng bán hàng, kỹ năng mềm.
  • Công tác vệ sinh thú y: Quy trình tiêu độc khử trùng áp dụng nghiêm ngặt theo lịch tuần:
Thứ trong tuần Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài khu vực chăn nuôi
Thứ 2 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi bột Phun sát trùng toàn bộ Phun sát trùng toàn bộ
Thứ 3 Phun sát trùng + quét vôi đường đi Phun sát trùng Quét/rắc vôi đường đi Quét/rắc vôi đường đi
Thứ 4 Phun sát trùng Rắc vôi Xả vôi xút gầm Rắc vôi
Thứ 5 Phun ghẻ + xả vôi xút gầm Phun ghẻ Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 6 Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu vực
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
  • Công tác nuôi dưỡng và thú y dự phòng:
    • Chế độ dinh dưỡng: Lợn nái chửa từ tuần 1–12 ăn cám 566SF (2 kg/con/ngày); tuần 13–14 ăn cám 566SF (3–3,5 kg/con/ngày); từ tuần 15 chuyển sang cám 567SF (3–3,5 kg/con/ngày). Nái chờ đẻ giảm ăn còn 0,5 kg/bữa trước ngày đẻ 3 ngày; lợn con từ 4–6 ngày tuổi tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550F.
    • Lịch tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ 100%: Lợn con tiêm Fe-B12 (2–3 ngày), Dizilcoc-LA phòng cầu trùng (3–6 ngày), Mar-Pets.vac dịch tả (16–18 ngày); lợn hậu bị tiêm TGE-Rota.vac (24 tuần tuổi), Palato.vac phòng khô thai (25 và 29 tuần tuổi), Aujes.vac giả dại (26 tuần tuổi), PRRS.vac tai xanh (27 và 30 tuần tuổi), FDM.vac lở mồm long móng (28 tuần tuổi); nái chửa tiêm nhắc lại Mar-Pets.vac (10 tuần chửa) và FDM.vac (12 tuần chửa).
  • Kết quả điều trị bệnh lâm sàng:
    • Điều trị viêm tử cung: Tiến hành thử nghiệm điều trị trên 09 lợn nái mắc bệnh (04 nái áp dụng Phác đồ I dùng Cefquinom 150; 05 nái áp dụng Phác đồ II dùng Cosin 30% LA; liệu trình 4 ngày liên tục). Kết quả ghi nhận có 08/09 nái khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ điều trị thành công chung là 88,88%.
    • Điều trị các bệnh khác: Khảo sát và can thiệp điều trị 02 lợn nái mắc viêm vú (bằng phương pháp vắt cạn sữa, chườm nóng, tiêm Nor100 quanh bầu vú kết hợp Analgin và Vetrimoxin toàn thân), kết quả khỏi 01 nái (tỷ lệ 50%); xử lý kiểm soát hội chứng tiêu chảy bằng bù điện giải, bổ sung dung dịch Glucoza 50 g/lít và kháng sinh Nor100.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những nhận định về tính khả thi của quy trình chăn nuôi thú y tại trang trại và đưa ra đề xuất kỹ thuật đối với việc duy trì vệ sinh phòng dịch, phát hiện sớm dấu hiệu bệnh lý đường sinh dục để can thiệp kịp thời.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  • Đã khảo sát và hệ thống hóa toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, cơ cấu chuồng trại (chuồng đẻ 20 ô, chuồng bầu 70 ô) và lịch sát trùng – tiêm phòng vắc xin 100% cho các lứa tuổi lợn tại cơ sở chăn nuôi quy mô 60–70 nái.
  • Ứng dụng thành công hai phác đồ điều trị kết hợp giữa thụt rửa sát trùng cơ học/kháng sinh tại chỗ với tiêm kháng sinh toàn thân thế hệ mới (Cefquinom 150 và Cosin 30% LA), mang lại kết quả chữa khỏi 8/9 lợn nái mắc viêm tử cung (đạt tỷ lệ 88,88%) trong thời gian liệu trình 4 ngày.
  • Ghi nhận và xử lý điều trị thực tế bệnh viêm vú trên 2 lợn nái đạt tỷ lệ khỏi 50%, kiểm soát ổn định hội chứng tiêu chảy ở đàn lợn con theo mẹ.

2. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất

  • Duy trì nghiêm ngặt chế độ vệ sinh tiêu độc chuồng trại theo lịch cố định hàng tuần bằng dung dịch Omnicide, Biocid-30 và vôi bột; thực hiện nguyên tắc chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" (all in - all out), cách ly chuồng đẻ và chuồng cách ly tối thiểu 3 tuần trước khi nhập đàn mới.
  • Chuẩn hóa quy trình trợ sản: Sát trùng tay người đỡ đẻ và dụng cụ chuyên dụng, dùng gel bôi trơn khi can thiệp cơ học; bấm nanh và cắt rốn sát trùng cho lợn con ngay sau sinh; tiêm Oxytocin (2–4 ml/con) sau đẻ để kích thích tống sạch sản dịch và nhau thai, kết hợp tiêm kháng sinh phòng viêm tử cung ngay sau khi hoàn tất quá trình đẻ.
  • Áp dụng kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 (pha nồng độ chuẩn 1/2000) hoặc Omnicide (1/100) kết hợp hỗn hợp Penicillin 1 triệu UI + Streptomycin 1 g nhằm loại bỏ dịch viêm, chống viêm ngược dòng và ngăn ngừa nguy cơ teo/cháy niêm mạc.

3. Đóng góp về mặt ứng dụng thực tiễn

Khóa luận đã kiểm chứng hiệu lực điều trị trên thực địa của các dòng dược phẩm và vắc xin do Công ty Cổ phần thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet sản xuất (như Cefquinom 150, Cosin 30% LA, Biocid-30, Mar-Pets.vac, Dizilcoc-LA) trong điều kiện chăn nuôi trang trại công nghiệp khép kín, cung cấp cứ liệu thực nghiệm cho việc hoàn thiện hướng dẫn sử dụng thuốc thú y tại cơ sở.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Quy mô mẫu thử nghiệm lâm sàng điều trị bệnh viêm tử cung còn nhỏ (tổng số 9 lợn nái) và bệnh viêm vú (2 lợn nái) do giới hạn về thời gian thực tập trực tiếp tại trang trại (2 tháng, từ 01/07/2016 đến 01/09/2016).
    • Nghiên cứu tập trung tại một cơ sở chăn nuôi liên kết duy nhất (Trại bà Nguyễn Thị Rộng, Kiến Thụy, Hải Phòng), chưa tiến hành so sánh đối chứng trên nhiều trang trại có quy mô và điều kiện khí hậu vùng miền khác nhau.
    • Việc chẩn đoán các thể viêm tử cung và đánh giá kết quả điều trị chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và chỉ tiêu đại thể của dịch tiết, chưa có điều kiện kết hợp phân lập vi sinh vật và kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với từng cá thể thử nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng dung lượng mẫu nghiên cứu trên các đàn nái ngoại có quy mô lớn hơn qua nhiều mùa vụ trong năm.
    • Tiến hành phân lập vi khuẩn gây bệnh từ dịch viêm tử cung của lợn nái tại trang trại để lập biểu đồ mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ), nâng cao tính chính xác trong việc lựa chọn thuốc điều trị.
    • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh lý sinh sản tiếp theo của lợn nái sau khi điều trị khỏi viêm tử cung, bao gồm: khoảng cách từ cai sữa đến khi động dục lại, tỷ lệ đậu thai sau phối giống lần 1, lần 2, số lợn con sơ sinh còn sống/ổ và khối lượng sơ sinh ở lứa đẻ kế tiếp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về giải phẫu sinh lý cơ quan sinh sản lợn nái, cơ chế bệnh sinh và bảng tiêu chí phân biệt chi tiết các thể viêm tử cung trên lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên trang trại, chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản: Có thể tham khảo trực tiếp quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ theo tuần, định mức khẩu phần ăn theo từng tuần chửa của lợn nái và lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn lợn con, lợn hậu bị, lợn nái chửa.
  • Cán bộ kỹ thuật thị trường thuốc thú y: Tham khảo phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh toàn thân thế hệ mới (Cefquinome, Tilmicosin) và dung dịch thụt rửa sát trùng tử cung tại chỗ trong việc xử lý các ca bệnh đường sinh dục sau sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu hệ thống chuồng nuôi tại trang trại thực nghiệm được bố trí như thế nào?

Trang trại lợn giống của bà Nguyễn Thị Rộng có diện tích khoảng 1,5 ha, được thiết kế khép kín hoàn toàn phục vụ nuôi dưỡng 60–70 nái. Cơ cấu gồm: 1 chuồng đẻ (20 ô, kích thước 2,4 × 1,6 m/ô), 1 chuồng bầu (70 ô, kích thước 2,4 × 0,65 m/ô), 1 chuồng đực giống và nái hậu bị (10 ô, kích thước 3 × 2 m/ô), 1 chuồng thương phẩm (10 ô, kích thước 4 × 5 m/ô), cùng hệ thống giàn mát đầu chuồng, 3 quạt thông gió cuối chuồng, kho thức ăn và phòng pha tinh trang bị kính hiển vi, tủ lạnh, nồi hấp cách thủy.

2. Các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được thử nghiệm trong khóa luận gồm những thuốc gì và kết quả ra sao?

Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ điều trị liên tục trong 4 ngày trên 09 lợn nái mắc bệnh:

  • Phác đồ I (4 nái): Tiêm bắp Cefquinom 150 (1 ml/5–7 kg thể trọng) kết hợp thụt rửa 1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin.
  • Phác đồ II (5 nái): Tiêm bắp Cosin 30% LA (1 ml/25–30 kg thể trọng) kết hợp thụt rửa 1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin. Kết hợp thụt rửa sát trùng bằng dung dịch Biocid-30 (pha 1/2000) hoặc Omnicide (pha 1/100). Kết quả chung chữa khỏi 8/9 nái, đạt tỷ lệ 88,88%.

3. Dựa vào các chỉ tiêu lâm sàng nào để phân biệt giữa viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung?

Phân biệt dựa trên 5 chỉ tiêu chính:

  • Thân nhiệt: Viêm nội mạc sốt nhẹ; viêm cơ sốt cao; viêm tương mạc sốt rất cao.
  • Màu sắc dịch viêm: Viêm nội mạc có màu trắng hoặc trắng xám; viêm cơ có màu hồng hoặc nâu đỏ; viêm tương mạc có màu nâu rỉ sắt.
  • Mùi dịch: Viêm nội mạc có mùi tanh; viêm cơ có mùi tanh thối; viêm tương mạc có mùi thối khắm.
  • Phản xạ đau: Viêm nội mạc đau nhẹ; viêm cơ đau rõ và rặn liên tục; viêm tương mạc đau dữ dội, phản ứng rất mạnh khi khám.
  • Trạng thái ăn uống: Viêm nội mạc ăn giảm một phần; viêm cơ và viêm tương mạc bỏ ăn hoàn toàn.

4. Lịch trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn hậu bị và lợn nái sinh sản tại trang trại gồm những loại nào?

  • Lợn hậu bị: Tiêm TGE-Rota.vac phòng Rota virus (24 tuần tuổi); Palato.vac phòng bệnh khô thai (25 và 29 tuần tuổi); Aujes.vac phòng bệnh giả dại (26 tuần tuổi); PRRS.vac phòng tai xanh (27 và 30 tuần tuổi); FDM.vac phòng lở mồm long móng (28 tuần tuổi).
  • Lợn nái sinh sản: Tiêm Mar-Pets.vac phòng dịch tả (vào tuần chửa thứ 10) và FDM.vac phòng lở mồm long móng (vào tuần chửa thứ 12).

5. Khẩu phần và chủng loại thức ăn cho lợn nái mang thai được phân bổ như thế nào theo từng giai đoạn chửa?

  • Từ tuần chửa thứ 1 đến tuần 12: Sử dụng thức ăn 566SF với định mức 2 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Từ tuần chửa thứ 13 đến tuần 14: Sử dụng thức ăn 566SF với định mức tăng lên 3–3,5 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Từ tuần chửa thứ 15 trở đi (giai đoạn nái chờ đẻ): Chuyển sang sử dụng thức ăn 567SF với tiêu chuẩn 3–3,5 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày); trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày giảm tiêu chuẩn ăn xuống 0,5 kg/con/bữa (chia 2 bữa sáng, chiều).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Cao Cường đã hoàn thành việc khảo sát quy trình quản lý, chăn nuôi và phòng trị bệnh đường sinh sản trên đàn lợn nái ngoại tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp liên kết với Công ty Cổ phần thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet. Tác giả đã tổng hợp chi tiết quy chuẩn cơ sở hạ tầng chuồng trại, định mức dinh dưỡng theo giai đoạn sinh sản và lịch trình vệ sinh tiêu độc, tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ 100%. Kết quả thử nghiệm lâm sàng khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa kháng sinh tại chỗ với tiêm bắp toàn thân các chế phẩm Cefquinom 150 và Cosin 30% LA, chữa khỏi 88,88% lợn nái viêm tử cung. Đề tài mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cho công tác thú y và quản lý sinh sản đàn lợn nái tại các trang trại tập trung.