Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm trong nước và định hướng xuất khẩu. Nhằm hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh, phương thức chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung công nghiệp hóa. Tuy nhiên, giai đoạn 2019 - 2020 chứng kiến nhiều biến động bất lợi đối với ngành chăn nuôi do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và đặc biệt là Dịch tả lợn Châu Phi (ASF). Dù ASF từng bước được khống chế, quá trình tái đàn diễn ra tương đối chậm và giá lợn giống liên tục duy trì ở mức cao. Số liệu thống kê được tác giả trích dẫn cho thấy tính đến tháng 9/2020, tổng đàn lợn cả nước tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước, nhưng sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng trong 9 tháng đầu năm 2020 chỉ đạt 2.483,1 nghìn tấn, giảm 3,2% so với cùng kỳ năm 2019.

Trong bối cảnh đó, áp lực tái đàn tập trung phần lớn vào các hệ thống trang trại quy mô lớn, đòi hỏi nâng cao chất lượng đàn giống ngoại nhập có năng suất sinh sản cao. Dù vậy, các giống lợn nái ngoại thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam, dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh sinh sản như đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, sẩy thai truyền nhiễm hoặc hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA). Những bệnh lý này phát sinh từ nhiều nguyên nhân kết hợp: điều kiện vệ sinh chăm sóc chưa triệt để, thức ăn và nước uống nhiễm khuẩn, hoặc tác động của vi sinh vật gây bệnh, trực tiếp làm giảm năng suất sinh sản và gây thiệt hại kinh tế.

Trước yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Hoàng Thị Kiều đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với chuyên đề: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại lợn của Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động - Bắc Giang".

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Nắm được tình hình sản xuất chăn nuôi tại trang trại lợn thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động (xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang).
  2. Nắm được quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản.
  3. Hiểu biết các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, xác định khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
  4. Biết cách phòng và điều trị các bệnh thường xảy ra trên đàn nái sinh sản tại cơ sở thực tập.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng tình hình chăn nuôi của trang trại lợn qua các năm 2018 - 2020.
  2. Thực hiện trực tiếp quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng đối với đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản của cơ sở và áp dụng quy trình phòng, trị bệnh đạt hiệu quả thực tế.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại lợn của Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động, nằm trên địa bàn thôn Hạ, thôn Đồng Chòi và thôn Bản Bầu thuộc xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang (tiền thân là Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, đổi tên từ tháng 7/2020, thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát - Tập đoàn Hòa Phát).
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 02/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và sinh lý chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh dục và bệnh lý học thú y gia súc:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Bộ máy sinh dục gồm 2 buồng trứng hình hạt đậu (dài 2,5 - 4 cm, rộng 1,5 - 3 cm, nặng 3 - 7 g), mỗi chu kỳ rụng từ 10 đến 30 noãn bào (trung bình 20 - 30 trứng); ống dẫn trứng dài 15 - 30 cm; tử cung dạng sừng chữ V (sừng tử cung dài khoảng 1 m khi mang thai, thân tử cung dài khoảng 5 cm). Lợn thành thục về tính ở 6 - 8 tháng tuổi, chịu ảnh hưởng của các yếu tố giống, chế độ chiếu sáng, nhiệt độ, mật độ nuôi nhốt và sự tiếp xúc với đực giống. Chu kỳ động dục chia làm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và thời kỳ yên tĩnh.
  • Sinh lý mang thai và đẻ: Thời gian mang thai bình quân 114 ngày, chia làm hai thời kỳ sinh lý rõ rệt:
    • Thời kỳ 1 (từ khi phối giống đến ngày thứ 84): Bào thai phát triển chậm, khối lượng tích lũy chỉ chiếm 1/4 khối lượng sơ sinh.
    • Thời kỳ 2 (từ ngày thứ 85 đến khi đẻ): Bào thai sinh trưởng nhanh, chiếm 3/4 khối lượng sơ sinh; nhu cầu dinh dưỡng của con mẹ tăng vọt trong khi dung tích đường tiêu hóa bị chèn ép.
  • Cơ chế bệnh học sinh sản: Khóa luận tổng kết cơ chế của các hội chứng bệnh thường gặp gồm: đẻ khó (do co bóp yếu nguyên phát, thứ phát hoặc thai nằm sai vị trí); viêm tử cung (nhiễm khuẩn qua tổn thương đường sinh dục bởi các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella, nấm Candida albicans); viêm vú (do vi khuẩn xâm nhập từ răng nanh lợn con chưa bấm, nền chuồng bẩn hoặc ứ đọng sữa); và hiện tượng sát nhau (sau 4 - 5 giờ không tống được nhau thai ra ngoài do trương lực tử cung suy giảm hoặc viêm dính niêm mạc).

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế

  • Phương pháp khảo sát, thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ lưu trữ, sổ theo dõi phối giống, sổ nái đẻ, thẻ nái và sổ xuất nhập đàn của trang trại trong 3 năm (2018, 2019, 2020).
  • Phương pháp trực tiếp thực hiện quy trình: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăn nuôi công nghiệp gồm: chuẩn bị chuồng đẻ (cọ rửa, khử trùng bằng xút NaOH, quét vôi, xông hơi focmon kết hợp thuốc tím); theo dõi điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng ngày trước và sau đẻ; thực hiện kỹ thuật hộ lý đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, úm ấm lợn con và tập ăn sớm ở 5 ngày tuổi.
  • Phương pháp phòng bệnh và điều trị thú y:
    • Thực hiện quy trình an toàn sinh học (ATSH): kiểm soát người và phương tiện tại cổng sát trùng, thực hiện cách ly 48 giờ tại nhà cách ly, tắm sát trùng 6 bước, khử trùng đồ dùng cá nhân trong tủ cực tím (UV) 30 phút.
    • Tiêm vắc-xin định kỳ theo lịch trình: Farrowsure B hoặc Parvo Shield L5E phòng sẩy thai truyền nhiễm; Ingelvac Myco kết hợp Ingelvac Circo phòng suyễn và hội chứng còi cọc.
    • Phác đồ điều trị lâm sàng: sử dụng thuốc kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin L.A (thành phần Amoxicillin), kháng sinh Novamoxine 20%, kết hợp thuốc trợ lực, hạ sốt, kháng viêm (Ketovet, Hanagin C, Canxi B12) và hormone kích thích co bóp tử cung (Oxytocin).
  • Phương pháp thống kê và công thức tính toán:
    • Tỉ lệ lợn mắc bệnh (%): $$\text{Tỉ lệ mắc bệnh} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
    • Tỉ lệ lợn khỏi bệnh (%): $$\text{Tỉ lệ khỏi bệnh} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
    • Số liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của chuyên đề trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp đang phải đối mặt với nguy cơ dịch bệnh phức tạp (ASF, biến động thời tiết). Tác giả chỉ rõ năng suất của các trang trại quy mô lớn phụ thuộc mật thiết vào khả năng sinh sản của đàn nái ngoại. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp kịp thời các bệnh đường sinh sản (đẻ khó, viêm vú, viêm tử cung, sót nhau) là giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao tỷ lệ sống của lợn con, rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ và bảo toàn năng suất kinh tế của trang trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống thông tin toàn diện về cơ sở thực tập và lý luận chuyên môn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại lợn Sơn Động có tổng diện tích 67 ha, được bao bọc bởi địa hình đồi cao tại xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang, cách khu dân cư 2 km và cách UBND xã 3,5 km. Trại có hệ thống chuồng kín chiếm 10 ha gồm 4 phân khu chính: chuồng cách ly (1 chuồng), khu chuồng phối và mang thai (2 chuồng phối, 1 chuồng đực giống, 3 chuồng mang thai, 1 chuồng hậu bị), khu chuồng đẻ (11 chuồng, mỗi chuồng 92 ô đẻ nền đan nhựa cứng), và khu chuồng cai sữa (4 chuồng, mỗi chuồng 64 ô). Nhân sự vận hành gồm 1 trưởng trại, 1 phó trại, 14 cán bộ kỹ thuật và nghiệp vụ, cùng 70 công nhân và các nhân viên phụ trợ.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình nghiên cứu của Trần Tiến Dũng (2002), Phạm Hữu Doanh (2003), Nguyễn Văn Thanh (2007), Nguyễn Thị Hồng Minh (2014), Trần Ngọc Bích (2016)... Các nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ viêm tử cung ở lợn nái ngoại tại miền Bắc dao động từ 36,57% đến 61,07%, có nơi phát hiện dịch nghi viêm lên tới 74,13%; hội chứng MMA biến động theo mùa (mùa hạ cao nhất đạt 53,37%, mùa thu thấp nhất 43,70%).
  • Tổng quan nghiên cứu ngoài nước: Trích dẫn các công trình của Glawisschning & Bacher (1992), Smith và cs. (1995), Kemper và cs. (2013), White (2013), Muirhead & Alexander (2010)... Phân tích tác nhân vi khuẩn gây viêm vú gồm Coliform, Klebsiella, Staphylococcus, Streptococcus, E. coli, phương pháp phong bế Novocain kết hợp kháng sinh và tầm quan trọng của an toàn sinh học.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả trình bày chi tiết quy trình chuẩn kỹ thuật áp dụng tại trang trại:

  • Chuẩn bị chuồng trại và tiểu khí hậu: Chuồng nuôi nái đẻ duy trì nhiệt độ tối ưu 18 - 22°C; áp lực nước uống đạt 4 lít/phút. Quây úm lợn con có kích thước cửa 25x25 cm, diện tích đạt 0,07 m²/con, lắp bóng hồng ngoại bật trước khi đẻ 2 giờ. Ô chuồng sau khi xuất lợn được cọ rửa bằng dung dịch xút NaOH 5%, tấm đan ngâm bể NaOH 10% trong 24 giờ, quét vôi trắng và xông hơi formol (35 ml formol + 10 g thuốc tím cho 1 m³ không khí) trước khi đón lợn 3 ngày.
  • Định mức dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 07 (07G) cho nái và mã 01 (01G) cho lợn con tập ăn (do Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên sản xuất). Lợn nái mang thai chuyển về chuồng đẻ trước 5 - 7 ngày; giảm dần thức ăn trước đẻ 3 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg), ngày đẻ cho ăn 1 - 2 kg. Sau khi đẻ, khẩu phần tăng dần 0,5 kg/ngày, đến ngày thứ 10 đạt 6 - 7 kg. Cho ăn 4 lần/ngày vào các thời điểm: 7h, 10h, 16h và 22h. Nhu cầu nước uống của nái nuôi con đạt từ 35 đến 50 lít/ngày. Lợn con tập ăn từ 5 ngày tuổi (2 lần/ngày).
  • Quy trình hộ lý đỡ đẻ và thú y: Thực hiện đỡ đẻ vô trùng, lau dịch nhớt miệng mũi, thắt rốn cách bụng 2 - 3 cm bằng chỉ sát trùng cồn iodine, xoa bột Mistral giữ ấm thân lợn con, cho bú sữa đầu sau 10 phút sinh. Tiêm Vetrimoxin L.A phòng MMA cho nái có can thiệp cơ học hoặc sốt trên 39,3°C; tiêm Oxytocin 2 ml hỗ trợ co bóp tống sạch sản dịch sau khi nái đã sinh được 6 - 7 con hoặc khi kết thúc ca đẻ.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả khảo sát và theo dõi lâm sàng của tác giả trong 5 tháng thực tập:

  • Quy mô và biến động đàn: Quy mô trang trại tăng trưởng liên tục qua các năm 2018 - 2020. Số lượng lợn đực giống tăng từ 27 con (năm 2018) lên 42 con (năm 2019) và đạt 60 con (năm 2020); nái hậu bị tăng từ 280 con lên 612 con nhằm thay thế nái già loại thải; quy mô nái sinh sản và đàn lợn con tăng mạnh qua các năm.
  • Kết quả chăm sóc đàn nái đẻ: Tác giả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 335 lợn nái đẻ và 4.029 lợn con chọn nuôi, đạt tỷ lệ bình quân 12,08 con chọn nuôi/ổ.
  • Mức độ hoàn thành công việc kỹ thuật: Tỷ lệ hoàn thành công việc vệ sinh máng nái và tập ăn sớm cho lợn con đạt 100%; công việc cho lợn ăn hàng ngày đạt 75% khối lượng được giao.
  • Kết quả thực hiện vệ sinh sát trùng: Thực hiện đúng quy định 2 lần/ngày đối với vệ sinh chuồng nuôi (296 lần, đạt 100%), phun sát trùng chuồng nuôi 1 lần/ngày (148 lần, đạt 100%), quét và rắc vôi đường đi 2 lần/tuần (43 lần, đạt 100%), tắm sát trùng cá nhân 2 lần/ngày (296 lần, đạt 100%), riêng công tác phun sát trùng ngoại cảnh xung quanh trại đạt 40% khối lượng giao (43 lần thực hiện).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tóm lược các kết quả thực hành nghề nghiệp, khẳng định quy trình chăn nuôi và phòng dịch của Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động được thiết kế khoa học, vận hành khép kín và mang lại hiệu quả bảo vệ đàn giống cao. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các quy định ATSH, đồng thời xem xét bổ sung lực lượng lao động nhằm giảm tải khối lượng công việc cho công nhân và kỹ thuật viên tại cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực tế về chăn nuôi và công tác kỹ thuật

Dữ liệu theo dõi trực tiếp trong 5 tháng thực tập (từ tháng 8/2020 đến tháng 12/2020) được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Số lượng đàn lợn trực tiếp chăm sóc và nuôi dưỡng qua các tháng

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Số lợn con chọn nuôi (con) Trung bình con chọn nuôi/ổ
Tháng 8 66 796 12,06
Tháng 9 67 810 12,09
Tháng 10 68 814 11,97
Tháng 11 68 818 12,29
Tháng 12 66 791 11,98
Tổng cộng 335 4.029 12,08

Bảng 2: Kết quả thực hiện các công việc chăm sóc, nuôi dưỡng

STT Nội dung công việc Định mức thực hiện Tổng số lần thực hiện (lần) Tỷ lệ hoàn thành công việc (%)
1 Cho lợn ăn hàng ngày 4 lần/ngày 440 75
2 Vệ sinh máng nái 4 lần/ngày 592 100
3 Tập ăn sớm cho lợn con 2 lần/ngày 260 100

Bảng 3: Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, tiêu độc sát trùng

TT Nội dung công việc Định mức chu kỳ Tổng số lần thực hiện (lần) Tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ (%)
1 Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 2 lần/ngày 296 100
2 Phun sát trùng định kỳ quanh trại 2 lần/tuần 43 40
3 Phun sát trùng trong chuồng 1 lần/ngày 148 100
4 Quét và rắc vôi đường đi 2 lần/tuần 43 100
5 Tắm sát trùng trước/sau vào chuồng 2 lần/ngày 296 100

Bảng 4: Lịch trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc-xin cho lợn nái sau đẻ tại trại

Thời gian can thiệp Loại vắc-xin / Thuốc sử dụng Liều lượng chỉ định Mục đích phòng và điều trị bệnh
Khi đẻ Vetrimoxin LA 1 ml / 20 kg thể trọng Phòng hội chứng MMA, viêm tử cung
Khi đẻ (sau con thứ 6-7) Oxytocin 2 ml / con Tống đẩy sản dịch, kích thích co bóp
2 tuần sau đẻ Farrowsure B / Parvo Shield L5E 5 ml / con Phòng bệnh sẩy thai truyền nhiễm
3 tuần sau đẻ Ingelvac Myco + Ingelvac Circo 2 ml / con Phòng bệnh suyễn và còi cọc

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  1. Kiểm chứng quy trình chăn nuôi công nghiệp: Khóa luận ghi nhận và chứng minh tính hiệu quả của mô hình chăn nuôi lợn nái ngoại tập trung trong chuồng kín có giàn mát tại vùng miền núi Bắc Giang. Quy trình chăm sóc theo từng giai đoạn giúp duy trì năng suất sinh sản ổn định với 12,08 con chọn nuôi/ổ trên tổng số 335 ổ đẻ theo dõi.
  2. Chi tiết hóa quy trình kiểm soát an toàn sinh học: Văn bản cung cấp các số liệu và quy chuẩn vệ sinh thực tế, từ nồng độ hóa chất tẩy rửa (NaOH 10% ngâm tấm đan, NaOH 5% rửa chuồng, sát trùng pha tỷ lệ 1:1500) đến quy trình cách ly người 48 giờ và khử trùng đồ dùng bằng tia UV trong 30 phút, tạo cơ sở thực hành cụ thể cho các cơ sở chăn nuôi tái đàn an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được văn bản đề cập

  • Tác động bất lợi của thời tiết khí hậu: Trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các mùa (nhiệt độ trung bình cao nhất đạt 32,9°C, thấp nhất 11,6°C) và lượng mưa hàng năm lớn (1.564 mm), gây nhiều khó khăn và áp lực lên công tác phòng trừ dịch bệnh cũng như vận hành tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Tình trạng thiếu hụt nhân lực: Lực lượng công nhân trực tiếp làm việc tại trại còn thiếu so với quy mô 67 ha và tổng đàn lớn, dẫn đến việc phân bổ công việc bị quá tải. Điều này thể hiện trực tiếp qua số liệu tỷ lệ hoàn thành công việc phun sát trùng ngoại cảnh xung quanh trại mới chỉ đạt 40% (43 lần thực hiện) và tỷ lệ thực hiện cho lợn ăn của cá nhân sinh viên đạt 75% khối lượng giao.
  • Phạm vi theo dõi kỹ thuật: Khóa luận thực hiện trong khuôn khổ chuyên đề thực tập tốt nghiệp đại học lâm sàng tại một cơ sở sản xuất, các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng ngoại khoa và biểu hiện bên ngoài; chưa có điều kiện mổ khám giải phẫu bệnh học hay phân lập định danh vi khuẩn trong phòng thí nghiệm đối với các ca bệnh viêm vú, viêm tử cung phát sinh tại trại.

Hạn chế và hướng mở rộng dựa trên phạm vi nghiên cứu

  • Do thời gian theo dõi giới hạn trong 5 tháng (tháng 8/2020 đến tháng 12/2020), đề tài chưa theo dõi liên tục toàn bộ chu kỳ sinh sản qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trên cùng một nhóm nái theo dõi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuyên sâu về mức độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại chỗ gây viêm đường sinh dục trên đàn nái ngoại, nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu hiện tượng nhờn thuốc trong chăn nuôi công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Kiều có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tài liệu cung cấp bức tranh thực tế về quy trình thực tập tốt nghiệp tại doanh nghiệp; giúp củng cố kiến thức giải phẫu sinh lý sinh dục gia súc cái, các chỉ tiêu kỹ thuật chăm sóc nái đẻ và hộ lý đỡ đẻ công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp hệ thống quy định an toàn sinh học 6 bước, lịch trình khử trùng định kỳ các ngày trong tuần (từ thứ Hai đến Chủ nhật), cách thức xử lý môi trường bằng xút NaOH, vôi bột và khí dung formol - thuốc tím.
  • Người làm kỹ thuật thú y điều trị: Phần mô tả chi tiết biểu hiện lâm sàng của các ca đẻ khó, viêm vú, viêm tử cung và lịch dùng vắc-xin (Farrowsure B, Ingelvac Myco, Ingelvac Circo) kết hợp thuốc kháng sinh kéo dài (Vetrimoxin L.A) là nguồn dữ liệu thực tế đáng tin cậy để đối chiếu trong quá trình điều trị tại trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô chuồng trại và cơ cấu tổ chức nhân sự tại trại lợn Sơn Động được phân bổ như thế nào?

Trang trại được xây dựng trên tổng diện tích 67 ha (10 ha khu chuồng nuôi, 5 ha khu điều hành và phụ trợ). Khu sản xuất gồm 4 hệ thống chuồng kín: 1 chuồng cách ly; khu chuồng phối và mang thai (2 chuồng phối, 1 chuồng đực giống, 3 chuồng mang thai, 1 chuồng phát triển hậu bị); 11 chuồng đẻ (mỗi chuồng 92 ô đẻ nền đan nhựa cứng); và 4 chuồng cai sữa (mỗi chuồng 64 ô). Nhân sự quản lý và kỹ thuật gồm: 1 trưởng trại, 1 phó trại; 3 trưởng khu, 3 phó khu, 8 nhân viên kỹ thuật, 1 thủ kho, 1 nhân viên nhập liệu; phục vụ trực tiếp có 70 công nhân, 4 thợ cơ điện, 2 người làm vườn, 2 cấp dưỡng, 2 nhân viên vệ sinh, 2 bảo vệ và 7 sinh viên thực tập.

2. Quy trình vệ sinh an toàn sinh học đối với người trước khi vào khu sản xuất gồm những bước nào?

Người vào trại phải thực hiện cách ly 48 giờ tại khu nhà cách ly và tuân thủ quy trình tắm sát trùng 6 bước tại nhà sát trùng:

  • Bước 1: Thay toàn bộ quần áo ngoài để nhân viên giặt; để đồ dùng cá nhân (điện thoại, máy tính, sổ sách) vào tủ khử trùng UV trong 30 phút.
  • Bước 2: Đi qua đường dẫn zíc zắc có hệ thống phun sát trùng làm ướt toàn bộ cơ thể.
  • Bước 3: Tắm gội sạch sẽ bằng xà bông và dầu gội đầu.
  • Bước 4: Lau khô người bằng khăn sạch và mặc trang phục bảo hộ sạch của trại.
  • Bước 5: Đi dép quy định, qua tủ UV lấy đồ dùng cá nhân đã tiệt trùng.
  • Bước 6: Di chuyển theo đường nội bộ đến khu vực làm việc; trước khi vào chuồng phải sát trùng tay bằng cồn 70 độ và nhúng ủng vào hố sát trùng tối thiểu 30 giây.

3. Khẩu phần và định mức cho ăn đối với lợn nái ở giai đoạn trước và sau khi sinh được quy định ra sao?

Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 07 (07G) cho nái. Khi chuyển lên chuồng đẻ (trước đẻ 5 - 7 ngày), khẩu phần được giảm dần trước khi đẻ 3 ngày, mỗi ngày giảm 0,5 kg; đến ngày đẻ nái chỉ ăn 1 - 2 kg (nếu chưa đẻ thì duy trì 2 kg). Sau khi sinh, lượng cám tăng dần mỗi ngày 0,5 kg, đến ngày thứ 7 đạt 5 - 6 kg và ngày thứ 10 đạt 6 - 7 kg. Nái được cho ăn 4 lần/ngày (vào lúc 7h, 10h, 16h và 22h). Nhu cầu nước uống trong giai đoạn nuôi con đạt 35 - 50 lít/ngày với áp lực núm uống đạt 4 lít/phút.

4. Quy trình dùng thuốc và vắc-xin phòng bệnh cho đàn nái sau đẻ tại trang trại gồm những loại nào?

Lịch can thiệp thú y cho nái sau đẻ gồm:

  • Ngay khi đẻ: Tiêm kháng sinh Vetrimoxin L.A liều 1 ml / 20 kg thể trọng để phòng hội chứng MMA và nhiễm trùng tử cung; tiêm Oxytocin 2 ml (sau khi nái đẻ được 6 - 7 con hoặc khi kết thúc ca đẻ) để kích thích tống sạch sản dịch.
  • 2 tuần sau đẻ: Tiêm vắc-xin Farrowsure B hoặc Parvo Shield L5E liều 5 ml/con phòng bệnh sẩy thai truyền nhiễm.
  • 3 tuần sau đẻ: Tiêm vắc-xin kết hợp Ingelvac Myco + Ingelvac Circo liều 2 ml/con phòng bệnh suyễn lợn và hội chứng còi cọc do Circo virus.

5. Kết quả theo dõi trực tiếp đàn nái đẻ và mức độ hoàn thành công việc của tác giả trong 5 tháng thực tập đạt bao nhiêu?

Trong 5 tháng (tháng 8 đến tháng 12/2020), tác giả đã trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 335 lợn nái đẻ và 4.029 lợn con chọn nuôi, đạt chỉ tiêu trung bình 12,08 con chọn nuôi/ổ. Về khối lượng công việc: hoàn thành 100% chỉ tiêu vệ sinh máng nái (592 lần), tập ăn sớm cho lợn con (260 lần), vệ sinh chuồng trại (296 lần), phun sát trùng trong chuồng (148 lần), quét rắc vôi đường đi (43 lần) và tắm sát trùng cá nhân (296 lần); công việc cho lợn ăn đạt 75% (440 lần) và phun sát trùng ngoài trại đạt 40% (43 lần).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Kiều đã phản ánh đầy đủ, trung thực quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động - Bắc Giang trong giai đoạn nửa cuối năm 2020. Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng trên 335 nái đẻ và 4.029 lợn con theo mẹ khẳng định hiệu quả duy trì năng suất của trang trại với chỉ tiêu 12,08 con chọn nuôi/ổ thông qua việc tuân thủ chế độ dinh dưỡng theo giai đoạn và an toàn sinh học khép kín. Các phác đồ hộ lý đỡ đẻ, xử lý hội chứng MMA và lịch trình vắc-xin được tổng kết chi tiết trong văn bản mang lại giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho công tác chăn nuôi và thú y thực địa.