Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm và nguồn nguyên liệu cho các ngành chế biến. Tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi lợn đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung với quy trình chuyên môn hóa cao. Trong toàn bộ chu kỳ sản xuất, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là khâu then chốt, quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống sót, khả năng tăng trọng và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi. Do lợn sơ sinh có chức năng điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện, hệ tiêu hóa non nớt và hệ miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể thụ động từ sữa đầu, đàn lợn rất dễ mắc các hội chứng tiêu chảy, viêm nhiễm cục bộ và các bệnh truyền nhiễm nếu không được quản lý kỹ thuật chặt chẽ.

Khóa luận được thực hiện nhằm đáp ứng các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi chung tại Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy.
  2. Trực tiếp thực hiện và theo dõi việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  3. Xác định tình hình nhiễm một số bệnh phổ biến trên đàn lợn con tại cơ sở.
  4. Đánh giá kết quả thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng bệnh, sử dụng vắc xin và phác đồ điều trị bệnh cho đàn lợn con theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (lứa tuổi cai sữa).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn tập trung công nghệ an toàn sinh học thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy, thôn Lễ Củ, xã Thụy Duyên, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình (quy mô diện tích trang trại 40,2 ha).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 01/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý học gia súc non, dinh dưỡng học và bệnh học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý thân nhiệt: Lợn sơ sinh có khả năng tự điều hòa thân nhiệt kém trong 2 tuần đầu. Việc bú sữa đầu trong 1-2 giờ đầu sau sinh giúp thân nhiệt ổn định sau 8-12 giờ; nếu chậm sau 4 giờ thì phải mất 18-24 giờ thân nhiệt mới đạt trạng thái bình thường. Nhiệt độ chuồng nuôi và ô úm yêu cầu duy trì từ 32-35°C trong tuần đầu và giảm dần xuống 21-27°C lúc cai sữa.
  • Đặc điểm tiêu hóa và miễn dịch: Dạ dày lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có axit HCl tự do (hiện tượng hypohydric), pepsin chưa được hoạt hóa hoàn toàn để phân giải protein thức ăn thô nhưng tạo điều kiện cho sự hấp thu nguyên vẹn phân tử $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu (hàm lượng kháng thể đạt đỉnh 20,3 mg/100ml máu sau 24 giờ bú mẹ và duy trì khoảng 24 mg/100ml ở 3 tuần tuổi).
  • Căn bệnh học truyền nhiễm và nội khoa: Khảo sát các mầm bệnh phổ biến ở đường ruột như Escherichia coli (sinh nội độc tố và ngoại độc tố chịu nhiệt ST, không chịu nhiệt LT), Salmonella, Isospora suis (cầu trùng); các bệnh đường hô hấp và toàn thân như Streptococcus suis (liên cầu lợn), Mycoplasma hyopneumoniae (suyễn lợn), hội chứng PRRS và PED.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Ghi chép nhật ký theo dõi đàn hàng ngày tại chuồng đẻ kết hợp khai thác dữ liệu sổ sách quản lý kỹ thuật của trang trại từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái cơ thể, phản xạ bú, màu sắc và độ đặc của phân, tổn thương cuống rốn, khớp chân, phản xạ hô hấp để xác định ca bệnh.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(\text{Số lợn mắc bệnh} / \text{Số lợn theo dõi}) \times 100$.
    • Tỷ lệ nuôi sống (%) = $(\text{Số lợn nuôi đến 21 ngày} / \text{Số lợn sinh ra còn sống}) \times 100$.
    • Xử lý thống kê sinh học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Minitab 17 để xác định số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$) và sai số trung bình ($m_x$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp, tầm quan trọng của việc hạ thấp tỷ lệ chết ở giai đoạn lợn con theo mẹ và xác lập các mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết hai nhóm nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi Thái Thụy hoạt động từ tháng 03/2020 với tổng diện tích 40,2 ha, quy mô ban đầu 600 nái và đực giống; nhập nái hậu bị định kỳ 7 tuần/lần (700-800 con/đợt). Cơ cấu nhân sự gồm 101 cán bộ công nhân viên (17 lao động gián tiếp, 84 lao động trực tiếp). Cơ sở vật chất gồm 11 chuồng đẻ (92 ô/chuồng), 8 chuồng cai sữa (mỗi chuồng chia 2 phân khu A và B, mỗi phân khu 48 ô), 2 chuồng phối, 3 chuồng mang thai và 1 chuồng hậu bị, vận hành theo cơ chế chuồng kín có hệ thống làm mát bằng quạt hút - tấm làm mát và sưởi ấm bằng đèn hồng ngoại.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước về biến đổi sinh lý máu, nhu cầu sắt (Hb giảm từ 10,9 mg/100ml lúc sơ sinh xuống 4-5 mg/100ml sau 10 ngày nếu không bổ sung sắt), cơ chế tác động của vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella), ký sinh trùng Isospora suis, virus PED, PRRS và yêu cầu dinh dưỡng protein thô 20-22% trong thức ăn tập ăn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại; các chỉ tiêu theo dõi gồm quy mô đàn theo tháng, khối lượng công việc chăm sóc, tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp, kết quả tiêm phòng vắc xin và hiệu quả các phác đồ điều trị lâm sàng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

1. Tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại

Số liệu quản lý đàn từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021 cho thấy quy mô đàn tăng trưởng liên tục để đáp ứng công suất thiết kế:

Chỉ tiêu theo dõi Tháng 12/2020 Tháng 01/2021 Tháng 02/2021 Tháng 03/2021 Tháng 04/2021 Tháng 05/2021
Lợn đực giống (con) 34 34 32 31 36 39
Lợn nái sinh sản (con) 2.024 2.256 2.392 2.360 2.453 2.577
Lợn nái hậu bị (con) 625 903 676 585 1.229 1.186
Lợn con (con) 8.129 9.434 9.695 13.558 13.014 14.366

2. Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi

Quy trình kỹ thuật được áp dụng đồng bộ qua các bước:

  • Chuẩn bị chuồng đẻ và đỡ đẻ: Vệ sinh bằng máy áp lực Karcher, tẩy xút, xông formol, quét vôi gầm chuồng và phun sát trùng 2 lần. Làm quây úm kín gió (kích thước diện tích đạt 0,07 $\text{m}^2/\text{con}$, cửa ra vào $25 \times 25\text{ cm}$), bật đèn hồng ngoại trước khi lợn đẻ 30 phút. Nhiệt độ chuồng nái duy trì 18-22°C.
  • Kỹ thuật dinh dưỡng nái đẻ: Sử dụng cám mã 07G với kích cỡ hạt nghiền quy chuẩn (>3mm: 3%; 2-3mm: 12%; 1-2mm: 35%; <1mm: 50%). Giảm cám 3 ngày trước đẻ (giảm 0,5 kg/ngày, ngày đẻ cho ăn 2 kg); sau đẻ tăng dần 0,5 kg/ngày đến ngày thứ 7 đạt 5-6 kg. Từ ngày thứ 11 áp dụng định mức: Nái lứa 1 ăn $1,5 + (0,45 \times \text{Số con nuôi})\text{ kg/ngày}$; nái lứa 2 trở lên ăn $2,0 + (0,5 \times \text{Số con nuôi})\text{ kg/ngày}$.
  • Chăm sóc sơ sinh và các mốc ngày tuổi:
    • Sơ sinh: Lau nhớt, thắt cuống rốn cách bụng 2-3 cm, sát trùng cồn iodine, xoa bột làm khô Mistral, cho bú sữa đầu trong 10-15 phút đầu đời; thực hiện ghép đàn trong 24-36 giờ sau sinh đối với các ổ cùng thời điểm.
    • 1 ngày tuổi: Cân khối lượng, mài 8 răng nanh bằng máy mài, cắt đuôi cách gốc 3 cm bằng kìm điện, bấm số tai bên trái (vị trí số 9).
    • 3-5 ngày tuổi: Tiêm bắp 1 ml Ferro 2000 phòng thiếu máu; cho uống 1 ml Diacoxin 5% phòng cầu trùng; thiến hoạn lợn đực và tiêm phòng viêm bằng Vetrimoxin LA (0,5 ml/con).
    • Chế độ nhiệt độ ô úm: Tuần 1 duy trì 34°C; Tuần 2 duy trì 32°C; Tuần 3 duy trì 31°C; Tuần 4 duy trì 30°C.
    • Tập ăn và can thiệp ngoại khoa: Tập ăn từ 5-10 ngày tuổi bằng cám 01S (Công ty TNHH Thức ăn Chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên), chia ăn nhiều lần/ngày (định mức 5 g/con/ngày ở tuần 2 và 13 g/con/ngày ở tuần 3). Tiến hành mổ bao hecni bẹn lúc 14-17 ngày tuổi.
    • Cai sữa: Thực hiện lúc 18-21 ngày tuổi khi lợn đạt khối lượng bình quân 7 kg/con (tối thiểu 5,5 kg/con).

Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng 5.999 lợn con (Tháng 12: 912 con; Tháng 1: 1.027 con; Tháng 2: 1.218 con; Tháng 3: 1.480 con; Tháng 4: 1.008 con; Tháng 5: 1.362 con).

3. Kết quả tỷ lệ nuôi sống toàn trại

Tháng theo dõi Số con sinh ra còn sống (con) Số con nuôi đến 21 ngày (con) Tỷ lệ sống (%)
Tháng 12/2020 8.129 7.972 98,06
Tháng 01/2021 9.434 9.335 98,95
Tháng 02/2021 9.695 9.494 97,92
Tháng 03/2021 13.558 13.297 98,07
Tháng 04/2021 13.014 12.866 98,86
Tháng 05/2021 (đến 18/5) 14.366 14.104 98,18
Tổng số 68.166 67.068 98,38

4. Công tác phòng bệnh bằng vệ sinh và vắc xin

  • Trang trại duy trì nghiêm ngặt lịch phun sát trùng (sử dụng Omnicide tỷ lệ 1:3.200, rắc vôi bột lối đi, xả vôi gầm chuồng hàng ngày, định kỳ đặt bẫy diệt chuột và phun diệt ruồi).
  • Kết quả thực hiện tiêm phòng và bổ sung vi chất trên đàn lợn con:
    • Tiêm sắt (Ferro 2000, 1 ml tiêm bắp lúc 3 ngày tuổi): Thực hiện 3.102 con, tỷ lệ an toàn đạt 100%.
    • Uống phòng cầu trùng (Diacoxin 5%, 1 ml uống lúc 3 ngày tuổi): Thực hiện 3.102 con, an toàn 3.095 con, đạt 99,77% (0,23% bị nôn nhè thuốc).
    • Vắc xin Myco-Circo (phòng còi cọc do Circovirus và suyễn lợn, 2 ml tiêm bắp lúc 21 ngày tuổi): Thực hiện 2.625 con, tỷ lệ an toàn đạt 100%.

5. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn con theo dõi trực tiếp ($n = 5.999$ con)

Bệnh chẩn đoán Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị ghi nhận tại trại
Hội chứng tiêu chảy 5.999 554 9,23 Lợn <5 ngày: uống Octacin 1% (1 ml/con, 3-5 ngày). Lợn >5 ngày: tiêm Octacin 5% (1 ml/20 kg thể trọng, 3-5 ngày) kết hợp Atropin 0,1%.
Viêm rốn 5.999 313 5,21 Bôi cồn Iodine cuống rốn kết hợp tiêm Vetrimoxin LA (1 ml/con, điều trị 3-5 ngày).
Viêm khớp 5.999 86 1,43 Tiêm Vetrimoxin LA (1 ml/con) phối hợp Canxi B12 (1 ml/con), tiêm cách nhật, liệu trình 5-7 ngày.
Viêm phổi 5.999 28 0,46 Tiêm Genta tylo (1 ml/con, 1 mũi/ngày, điều trị 3-5 ngày).

Biến động số ca mắc theo tháng cho thấy bệnh tiêu chảy và viêm rốn luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu bệnh lý (tháng 1 có 112 ca tiêu chảy, 58 ca viêm rốn; tháng 2 có 109 ca tiêu chảy, 74 ca viêm rốn; tháng 3 có 78 ca tiêu chảy, 76 ca viêm rốn).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng nổi bật:
    • Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi toàn trại trong 6 tháng đạt mức cao 98,38% (trên tổng đàn 68.166 con sinh ra còn sống).
    • Tỷ lệ mắc bệnh trên 5.999 lợn con được tác giả trực tiếp theo dõi được khống chế ở mức thấp: Hội chứng tiêu chảy chiếm 9,23%; Viêm rốn chiếm 5,21%; Viêm khớp chiếm 1,43%; Viêm phổi chiếm 0,46%.
    • Tỷ lệ an toàn sinh học khi sử dụng chế phẩm bổ sung sắt và tiêm phòng vắc xin Myco-Circo đạt tuyệt đối 100%, thuốc phòng cầu trùng đạt 99,77%.
  • Giải pháp và đóng góp thực tiễn:
    • Chuẩn hóa quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh theo các mốc thời gian chặt chẽ (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn sớm và phẫu thuật hecni).
    • Thiết lập công thức điều chỉnh khẩu phần thức ăn cho lợn nái theo lứa đẻ và số con nuôi thực tế, giúp duy trì thể trạng nái và ổn định sản lượng sữa mẹ.
    • Áp dụng thành công lịch trình sát trùng, vệ sinh cơ giới kết hợp hóa chất (Omnicide, xút, formol, vôi bột), góp phần ngăn chặn sự bùng phát của dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trong quy mô chăn nuôi công nghiệp mật độ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thời gian 6 tháng tại một cơ sở trang trại duy nhất, chưa đánh giá sự biến động chỉ tiêu kỹ thuật qua trọn vẹn chu kỳ 4 mùa trong năm.
    • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên các triệu chứng lâm sàng và quan sát mắt thường của kỹ thuật viên/bác sĩ thú y cơ sở, chưa kết hợp phương pháp xét nghiệm vi sinh vật học (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ) hoặc kỹ thuật sinh học phân tử (PCR/RT-PCR) để định danh chính xác chủng vi khuẩn hoặc độc lực mầm bệnh gây tiêu chảy và viêm phổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng và bệnh lý của đàn lợn sau giai đoạn cai sữa (nuôi thịt thương phẩm) để đánh giá toàn diện hiệu quả của quy trình sơ sinh.
    • Triển khai thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ trên các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh hợp lý, hạn chế hiện tượng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng thực tế cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tài liệu tham khảo trực quan về quy trình vận hành chuồng đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ, úm lợn con và thao tác can thiệp ngoại khoa cơ bản (thiến lợn, mổ hecni bẹn).
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp thông số định mức khẩu phần ăn của nái nuôi con theo lứa đẻ, lịch phun thuốc sát trùng chi tiết theo ngày trong tuần, cùng các phác đồ điều trị lâm sàng hiệu quả đối với 4 nhóm bệnh thường gặp ở lợn con theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn và tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại đạt bao nhiêu? Trong giai đoạn từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021, tổng số lợn con sinh ra còn sống của toàn trại là 68.166 con, số con nuôi sống đến 21 ngày tuổi là 67.068 con, đạt tỷ lệ nuôi sống trung bình 98,38%. Riêng tác giả trực tiếp chăm sóc 5.999 con.

2. Nhiệt độ quây úm cho lợn con được điều chỉnh theo tuần tuổi như thế nào? Nhiệt độ quây úm được kiểm soát bằng bóng hồng ngoại theo từng tuần: Tuần 1 duy trì 34°C; Tuần 2 duy trì 32°C; Tuần 3 duy trì 31°C; Tuần 4 duy trì 30°C.

3. Công thức tính lượng cám cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 11 sau đẻ được quy định ra sao? Lợn nái lứa 1: Lượng thức ăn (kg/ngày) = $1,5 + 0,45 \times \text{Số con nuôi}$. Lợn nái từ lứa 2 trở lên: Lượng thức ăn (kg/ngày) = $2,0 + 0,5 \times \text{Số con nuôi}$.

4. Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn 5.999 lợn con theo dõi là bao nhiêu? Hội chứng tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất với 554 con (9,23%), tiếp theo là Viêm rốn với 313 con (5,21%), Viêm khớp với 86 con (1,43%) và Viêm phổi có tỷ lệ thấp nhất với 28 con (0,46%).

5. Lịch dùng thuốc và vắc xin phòng bệnh bắt buộc cho lợn con tại trại gồm những loại nào? Lúc 3 ngày tuổi: Tiêm bắp 1 ml Ferro 2000 phòng thiếu sắt và cho uống 1 ml Diacoxin 5% phòng cầu trùng. Lúc 21 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin phối hợp Myco-Circo phòng bệnh suyễn lợn và hội chứng còi cọc do Circovirus.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Thị Thủy đã tổng kết và đánh giá toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y phòng trị bệnh cho đàn lợn con theo mẹ tại Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, kỹ thuật đỡ đẻ, điều tiết nhiệt độ ô úm, bổ sung vi chất và can thiệp điều trị kịp thời đã giúp trang trại duy trì tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 98,38% và kiểm soát tốt các bệnh lý truyền nhiễm đường tiêu hóa, hô hấp. Các số liệu và quy trình trong khóa luận phản ánh chân thực thực tế sản xuất tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho ngành Chăn nuôi Thú y.