Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt, đáp ứng từ 70% đến 80% nhu cầu thịt cho tiêu dùng nội địa cũng như xuất khẩu, đồng thời cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Cùng với xu hướng chuyển dịch từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang phương thức trang trại thâm canh tập trung quy mô lớn, việc nâng cao chất lượng con giống và năng suất sinh sản trở thành yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Trong chu trình sản xuất lợn giống, đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ là hai đối tượng kỹ thuật đòi hỏi chế độ quản lý khắt khe nhất. Bất kỳ sự thiếu hụt nào về dinh dưỡng hoặc sai sót trong quy trình chăm sóc đều có thể dẫn đến các bệnh lý sinh sản ở lợn mẹ (như hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - MMA, sót nhau) và bệnh đường tiêu hóa ở lợn con (đặc biệt là hội chứng tiêu chảy phân trắng), trực tiếp làm giảm tỷ lệ sống, suy giảm tầm vóc lợn cai sữa và kéo dài khoảng cách lứa đẻ.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp, tác giả Hoàng Văn Tú đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá và hoàn thiện quy trình kỹ thuật tại đơn vị thực tập.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  2. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trại.
  3. Đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh sinh sản cho đàn lợn nái và một số bệnh trên đàn lợn con nuôi tại trại.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát tại tỉnh Bắc Giang.
  • Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  • Xác định tình hình mắc bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nuôi tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, định mức khẩu phần ăn, công tác vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vắc-xin và phác đồ điều trị bệnh.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại Bầu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát - Bắc Giang, nằm trên địa bàn xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang (tổng diện tích 67 ha).
  • Thời gian tiến hành: 6 tháng, từ ngày 19/11/2019 đến ngày 19/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý sinh sản gia súc, quy trình dinh dưỡng và bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản: Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch của chu kỳ tính dục thông qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (hormone FRF, FSH, LH, Estrogen, Progesterone, PGF2α). Nghiên cứu kế thừa các chỉ tiêu sinh lý: tuổi thành thục về tính (lợn ngoại từ 180 đến 210 ngày, lợn Landrace là 213,1 ngày theo Phan Xuân Hảo; lợn lai F1 khoảng 6 tháng tuổi đạt 50-55 kg); chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (biến động 18-25 ngày); thời gian chịu đực 48-72 giờ; thời điểm rụng trứng 35-45 giờ sau khi bắt đầu chịu đực; thời gian mang thai 113-115 ngày (trung bình 114 ngày); khoảng cách lứa đẻ trung bình 140 ngày (khoảng 2,5 lứa/năm khi áp dụng cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi).
  • Bệnh học chuyên khoa: Khung lý thuyết về bệnh sinh sản ở lợn nái bao gồm bệnh viêm tử cung gây ra bởi vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, Escherichia coli, trùng roi Trichomonas foetus và nấm Candida albicans; cơ chế viêm niêm mạc kích thích giải phóng PGF2α làm thoái hóa thể vàng sớm, gây sảy thai hoặc vô sinh; bệnh sót nhau và viêm vú. Lý thuyết về hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con do vi khuẩn E. coli và Salmonella trong điều kiện bất lợi của tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập thông tin và khảo sát thực địa: Thu thập số liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách quản lý kỹ thuật, báo cáo sản xuất của trại; khảo sát trực tiếp cơ sở hạ tầng, cơ cấu tổ chức nhân sự và điều kiện trang thiết bị chuồng nuôi.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và kỹ thuật chăm sóc: Trực tiếp tham gia và theo dõi các chỉ tiêu sinh sản, đo độ dày mỡ lưng lợn nái ở ngày chửa thứ 60 và 90, siêu âm kiểm tra thai ở tuần thứ 6 và 9, theo dõi các mốc biến đổi sinh lý của lợn nái trước khi đẻ (từ 10 ngày trước đẻ đến khi xuất hiện cơn rặn đẻ).
  • Phương pháp thú y can thiệp: Thực hiện phác đồ vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại; quy trình tiêm phòng vắc-xin định kỳ; phác đồ điều trị cục bộ và toàn thân bằng hóa dược, kháng sinh (Amoxicol, Alistin, Baycox 5%, Intrafex-200, Analgin C, Vectrilmoxine LA, Oxytocin...).

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được ghi chép, tổng hợp từ thực tế sản xuất tại Trại Bầu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát - Bắc Giang trong giai đoạn từ tháng 11/2019 đến tháng 05/2020, kết hợp các quy chuẩn kỹ thuật nội bộ của doanh nghiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ trong các trang trại công nghiệp. Phần này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (nắm vững quy trình chăm sóc, nhận diện bệnh thường gặp, đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh) và các yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập tại cơ sở chăn nuôi của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát - Bắc Giang.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng kết toàn diện điều kiện cơ sở thực tập và cơ sở khoa học chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở: Trại Bầu có diện tích 67 ha tại xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Quản lý (Trưởng trại, Phó trại, 3 quản lý khu), Nhóm Kỹ thuật (8 kỹ sư, 4 kỹ thuật điện, 2 kế toán) và Nhóm Công nhân (47 công nhân, 4 bảo vệ, 3 tạp vụ, 10 sinh viên thực tập). Hệ thống chuồng trại khép kín hiện đại gồm: 1 chuồng đực giống (24 ô nuôi, 1 ô khai thác tinh), 2 chuồng phối, 3 chuồng nái chửa (6 dãy x 65 ô/chuồng), 6 chuồng nái đẻ (khu A và B, mỗi khu 4 dãy x 24 ô), 4 chuồng cai sữa (khu A và B, mỗi khu 2 dãy x 24 ô), 1 chuồng phát triển hậu bị cách ly, cùng phòng pha chế tinh với đầy đủ thiết bị chuyên dụng. Đàn đực giống gồm 28 con thuộc 3 giống thuần Landrace, Yorkshire, Duroc.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích chi tiết đặc điểm sinh lý sinh dục (tuổi thành thục tính dục, chu kỳ tính gồm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh; thời gian mang thai, khoảng cách lứa đẻ), nguyên lý dinh dưỡng cho nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  • Bệnh học và phòng trị bệnh: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và nguyên tắc điều trị các bệnh sinh sản ở nái (viêm tử cung, sót nhau, viêm vú, hội chứng MMA) và bệnh tiêu chảy phân trắng ở lợn con; tổng quan tình hình nghiên cứu các bệnh sinh sản do virus, vi khuẩn (như PRRS, Parvovirus, Leptospira) trong nước và trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày các bước triển khai kỹ thuật cụ thể tại trang trại:

  • Quy định định mức thức ăn cho lợn nái mang thai theo tuần chửa: từ tuần 1 đến 12 ăn cám B06S mức 1,8 - 2,6 kg/con/ngày; từ tuần 13 đến 15 ăn cám B06S mức 2,8 - 3,5 kg/con/ngày; từ tuần 15 trở đi ăn cám B07G mức 3,2 - 3,5 kg/con/ngày (mùa đông tăng 200 - 300 g/con/ngày; giảm 0,5 kg/ngày trong 4 ngày trước đẻ, ngày đẻ ăn 1,0 kg).
  • Quy định khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con theo ngày và theo lứa đẻ (bảng 3.1).
  • Thiết lập bảng theo dõi các biểu hiện lâm sàng của lợn nái sắp đẻ theo mốc thời gian (bảng 3.2).
  • Quy trình can thiệp trên đàn lợn con sơ sinh: cho uống điện giải và Amoxicol (1g/20kg thể trọng), bôi cồn rốn 3 ngày; ngày thứ 1 mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt và Amcoli; ngày thứ 3 cho uống Baycox 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng; tập ăn sớm lúc 3 ngày tuổi; ngày thứ 4-5 xử lý viêm rốn, mổ hecnia, thiến lợn đực; 21 ngày tuổi tiêm vắc-xin Circoflex + Mycoflex.
  • Lịch trình vệ sinh sát trùng toàn trại theo các ngày trong tuần (bảng 3.3) và lịch tiêm phòng vắc-xin (bảng 3.4).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đánh giá chi tiết kết quả triển khai các quy trình kỹ thuật:

  • Đánh giá cơ cấu đàn lợn nái sinh sản và hiệu quả áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đối với từng nhóm lợn nái và lợn con.
  • Đánh giá hiệu quả kiểm soát tiểu khí hậu: nhiệt độ chuồng nái đẻ duy trì 18 - 22°C, tốc độ gió 1,8 - 2,0 m/s, áp lực nước núm uống 4 lít/phút. Nhiệt độ quây úm lợn con kiểm soát nghiêm ngặt theo tuần tuổi: tuần 1 đạt 34°C, tuần 2 đạt 32°C, tuần 3 đạt 31°C, tuần 4 đạt 30°C; diện tích lồng úm 0,07 m²/con.
  • Đánh giá công tác vệ sinh phòng bệnh và an toàn sinh học: thực hiện 100% việc khử trùng người và phương tiện, ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, cọ rửa chuồng bằng NaOH 5%, tiêu độc chuồng trại hàng ngày với dung dịch sát trùng tỷ lệ 1:1600.
  • Kết quả tiêm phòng vắc-xin đạt tỷ lệ 100% trên toàn đàn theo đúng quy trình quy định của trại.
  • Đánh giá kết quả điều trị bệnh: các ca bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên đàn nái và tiêu chảy ở đàn lợn con được phát hiện sớm và xử lý triệt để theo đúng phác đồ kỹ thuật.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát những kết quả đã đạt được trong quá trình thực tập, khẳng định tính hiệu quả của việc tuân thủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh; đưa ra các đề nghị nhằm tiếp tục duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học và cải thiện điều kiện quản lý tại trang trại.


Bảng tổng hợp dữ liệu kỹ thuật trích xuất từ văn bản

Bảng 1: Khẩu phần thức ăn cho lợn nái tại trại theo ngày và lứa đẻ (Đơn vị: kg/con/ngày)

Thời điểm theo dõi Nái lứa 1 Nái lứa 2 - 3 Nái lứa 4 trở đi
Trước đẻ 4 ngày 2,8 2,9 3,0
Trước đẻ 3 ngày 2,5 2,7 2,8
Trước đẻ 2 ngày 2,0 2,5 2,5
Trước đẻ 1 ngày 1,5 2,0 2,0
Ngày đẻ 1,0 1,5 1,5
Sau đẻ 1 ngày 2,0 2,5 3,0
Sau đẻ 2 ngày 2,5 3,0 3,5
Sau đẻ 3 ngày 3,0 3,5 4,0
Sau đẻ 4 ngày 3,5 4,0 4,5
Sau đẻ 5 ngày 4,0 4,5 5,0
Sau đẻ 6 ngày 4,5 5,0 5,5
Sau đẻ 7 ngày 5,0 5,5 6,0
Sau đẻ 8 ngày 5,5 6,0 6,5
Sau đẻ 9 ngày 5,5 6,0 6,5
Sau đẻ 10 ngày 5,5 6,0 6,5
Sau đẻ từ ngày 11 $1,5 + 0,45 \times \text{SCN}$ $2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$ $2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$

(Ghi chú: SCN là số con nuôi)

Bảng 2: Các biểu hiện lâm sàng nhận biết lợn nái sắp đẻ theo mốc thời gian

Thời gian trước đẻ Biểu hiện lâm sàng và phản xạ
0 - 10 ngày Vú căng lên và cứng, âm hộ trương to
2 ngày Bầu vú cương cứng hơn và tiết ra chất lỏng trong
12 - 14 giờ Lợn nái bồn chồn, tuyến vú bắt đầu tiết sữa
6 giờ Sữa tiết ra nhiều hơn qua 2 lỗ tia sữa
2 - 4 giờ Các vú đều có sữa non vọt thành tia dài
30 phút - 2 giờ Tăng nhịp thở, đi lại không yên
15 - 30 phút Âm hộ tiết ra dịch nhờn màu hồng có lẫn phân su
15 giây - 5 phút Nái nằm nghiêng 1 bên, hơi thở đứt quãng, ép bụng, ép đùi, quẫy đuôi rặn đẻ

Bảng 3: Lịch trình thực hiện phun sát trùng toàn trại theo các ngày trong tuần

Thứ trong tuần Khu phối Khu cai sữa Khu đẻ Ngoài chuồng Ngoài khu vực chăn nuôi
Thứ 2 Phun sát trùng Rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng đầu và cuối chuồng Phun sát trùng
Thứ 3 - Phun thuốc ruồi - Phun sát trùng Xả vôi hầm
Thứ 4 Phun sát trùng - Phun sát trùng Phun sát trùng đầu và cuối chuồng Xả vôi hầm
Thứ 5 Phun sát trùng + rắc vôi hành lang - Phun sát trùng Phun sát trùng đầu và cuối chuồng Xả vôi gầm
Thứ 6 Phun sát trùng + rắc vôi hành lang Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng đầu và cuối chuồng Phun sát trùng
Thứ 7 Phun sát trùng + rắc vôi hành lang - Phun sát trùng Xả vôi gầm Phun sát trùng toàn bộ khu vực
Chủ nhật Phun sát trùng + rắc vôi hành lang - Phun sát trùng Phun sát trùng đầu và cuối chuồng Xả vôi hầm, nhổ cỏ

Bảng 4: Công tác tiêm phòng vắc-xin và thuốc cho đàn lợn tại trại

Đối tượng lợn Tuổi / Thời điểm tiêm Bệnh phòng Tên thuốc / Vắc-xin Liều lượng (ml/con) Đường đưa thuốc
Lợn con 3 ngày tuổi Thiếu sắt Intrafex-200 2,0 Tiêm
3 ngày tuổi Tiêu chảy Alistin 0,5 Tiêm
3 ngày tuổi Cầu trùng Baycox 5% 1,0 Uống
10 - 14 ngày tuổi Suyễn Mycoplasma vac 2,0 Tiêm bắp
14 - 21 ngày tuổi Còi cọc Circo 1,0 Tiêm bắp
Lợn nái hậu bị 25 tuần tuổi Khô thai Pv 2,0 Tiêm bắp
26 tuần tuổi Dịch tả Sf 2,0 Tiêm bắp
27 tuần tuổi Lở mồm long móng FMD 2,0 Tiêm bắp
28 tuần tuổi Giả dại Ad 2,0 Tiêm bắp
29 tuần tuổi Khô thai Pv 2,0 Tiêm bắp
Lợn nái mang thai 28 tuần tuổi Giả dại Ad 2,0 Tiêm bắp
10 tuần chửa Dịch tả Sf 2,0 Tiêm bắp
12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor 2,0 Tiêm bắp
14 tuần chửa E. coli Neocolipor 2,0 Tiêm bắp

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Về công tác chăm sóc nuôi dưỡng: Áp dụng chuẩn xác định mức dinh dưỡng phân kỳ (cám B06S và B07G cho nái chửa; công thức thức ăn theo số con nuôi cho nái đẻ từ ngày thứ 11). Kiểm soát tốt tiểu khí hậu chuồng nái đẻ (nhiệt độ 18 - 22°C, tốc độ gió 1,8 - 2,0 m/s, áp lực nước 4 lít/phút) và chế độ nhiệt độ quây úm lợn con giảm dần từ 34°C (tuần 1) xuống 30°C (tuần 4).
  • Về công tác phòng bệnh: Đạt tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin 100% trên tất cả các đối tượng lợn con, nái hậu bị và nái mang thai theo đúng danh mục vắc-xin quy định. Duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng bằng hóa chất (NaOH 5%, NaOH 10%, dung dịch sát trùng 1:1600, vôi bột).
  • Về công tác điều trị: Xử lý kịp thời và hiệu quả các ca mắc bệnh viêm tử cung, sót nhau, viêm vú ở lợn nái bằng các phác đồ kết hợp (Oxytocin, kháng sinh Vectrilmoxine LA, thuốc trợ sức); kiểm soát bệnh tiêu chảy và cầu trùng ở lợn con bằng Amoxicol, Alistin và Baycox 5%.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng cách ly, kiểm soát người và phương tiện ra vào trại.
  • Nâng cao kỹ năng quan sát, theo dõi sát các mốc biến đổi sinh lý trước đẻ để chuẩn bị đỡ đẻ chu đáo, giảm thiểu tối đa tỷ lệ ngạt và chết phôi ở lợn con sơ sinh.
  • Tiến hành cho lợn con tập ăn sớm từ 3 ngày tuổi nhằm thúc đẩy hoàn thiện bộ máy tiêu hóa, tăng trọng lượng cai sữa (đạt trên 5,5 kg) và giảm tiêu hao thể trạng của lợn mẹ.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã hệ thống hóa và cung cấp bộ dữ liệu kỹ thuật thực tế chi tiết về định mức khẩu phần ăn, lịch trình vệ sinh sát trùng và quy trình dùng thuốc/vắc-xin tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn (67 ha) thuộc Tập đoàn Hòa Phát.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ 19/11/2019 đến 19/05/2020) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại Bầu, Bắc Giang), do đó các số liệu và nhận định chủ yếu phản ánh tình hình thực tế trong phạm vi quy mô và điều kiện khí hậu, kỹ thuật của trại này trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn của đàn lợn nái qua nhiều chu kỳ đẻ tiếp theo; nghiên cứu thử nghiệm các phác đồ kháng sinh đồ mới để nâng cao hiệu quả phòng ngừa hiện tượng kháng thuốc trong điều trị các bệnh viêm nhiễm sinh sản và tiêu chảy ở lợn con.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm chuyên đề tốt nghiệp hoặc thực tập sản xuất tại các trang trại lợn công nghiệp; cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi và người quản lý trại lợn.
  • Nội dung có giá trị cao:
    1. Bảng hướng dẫn nhận diện các dấu hiệu lâm sàng theo mốc thời gian của lợn nái sắp đẻ (Bảng 3.2), hỗ trợ công tác trực đỡ đẻ.
    2. Bảng định mức khẩu phần thức ăn chi tiết cho nái nuôi con phân theo ngày và lứa đẻ (Bảng 3.1).
    3. Lịch trình phun sát trùng toàn diện và lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con, nái hậu bị, nái mang thai (Bảng 3.3 và 3.4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái mang thai tại trại lợn Hòa Phát Bắc Giang được phân chia theo giai đoạn như thế nào?
Trả lời: Nái mang thai từ tuần 1 đến tuần 12 ăn thức ăn B06S với tiêu chuẩn 1,8 - 2,6 kg/con/ngày; từ tuần 13 đến tuần 15 ăn B06S với mức 2,8 - 3,5 kg/con/ngày; từ tuần 15 trở đi chuyển sang thức ăn B07G mức 3,2 - 3,5 kg/con/ngày. Vào mùa đông, tăng lượng thức ăn thêm 200 - 300 g/con/ngày. Trước khi đẻ 4 ngày, lượng thức ăn giảm dần mỗi ngày 0,5 kg và vào ngày đẻ chỉ cho ăn 1,0 kg.

2. Nhiệt độ quây úm và tiêu chuẩn lồng úm cho đàn lợn con theo mẹ tại trại được quy định ra sao?
Trả lời: Nhiệt độ quây úm được duy trì theo từng tuần tuổi: Tuần 1 là 34°C, Tuần 2 là 32°C, Tuần 3 là 31°C, và Tuần 4 là 30°C. Lồng úm được lắp trước khi nái đẻ 2 ngày với diện tích bảo đảm 0,07 m²/con, cửa ra vào rộng 15 cm, cao 25 cm, và bóng hồng ngoại được bật trước lúc đẻ 15 phút.

3. Lợn con sơ sinh được thực hiện các biện pháp chăm sóc và phòng thuốc cụ thể nào trong những ngày đầu đời?
Trả lời: Ngay sau sinh, lợn con được lau khô, xử lý cồn iod 2% ở dây rốn, uống điện giải và Amoxicol (1g/20kg thể trọng) trong 3 ngày liên tục. Sau đẻ 1 ngày tiến hành mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt (Intrafex-200 2 ml), tiêm Alistin (0,5 ml) và Amcoli. Đến 3 ngày tuổi cho uống Baycox 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng và bắt đầu tập ăn sớm bằng cám trộn Amoxicol. Ở 4-5 ngày tuổi xử lý viêm rốn, mổ hecnia, thiến lợn đực và đến 21 ngày tuổi tiêm vắc-xin phòng còi cọc (Circo) và suyễn (Mycoflex/Circoflex).

4. Quy trình vệ sinh, sát trùng chuồng nái đẻ sau khi xuất lợn được tiến hành bằng các hóa chất nào?
Trả lời: Sau khi cai sữa và xuất bán, các tấm đan được tháo dỡ rồi ngâm trong bể sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Ô chuồng và khung chuồng được cọ sạch bằng dung dịch NaOH 5%, gầm chuồng được tiêu độc khử trùng. Toàn bộ chuồng nuôi sau đó được phun tiêu độc bằng dung dịch sát trùng pha theo tỷ lệ 1:1600.

5. Công thức tính lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 11 sau đẻ trở đi tại trại là gì?
Trả lời: Đối với lợn nái đẻ lứa 1, mức ăn được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/con/ngày)} = 1,5 + 0,45 \times \text{SCN}$. Đối với lợn nái đẻ lứa 2-3 và từ lứa 4 trở đi, mức ăn tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/con/ngày)} = 2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$ (trong đó SCN là số con lợn con đang nuôi theo mẹ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Văn Tú đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại Bầu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát - Bắc Giang. Công trình cung cấp các thông số định mức kỹ thuật rõ ràng về khẩu phần dinh dưỡng phân kỳ, chế độ tiểu khí hậu chuồng nuôi, lịch trình vệ sinh sát trùng và các phác đồ tiêm phòng vắc-xin đạt tỷ lệ 100%. Đây là tài liệu học thuật thực hành có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên ngành Thú y và cán bộ kỹ thuật công tác tại các trang trại chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp.