Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi bò tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thịt và sữa cho thị trường nội địa. Theo số liệu thống kê năm 2017 được trích dẫn trong công trình, tổng đàn bò cả nước đạt trên 5,6 triệu con; ngành chăn nuôi bò sữa đạt quy mô trên 300.000 con với sản lượng gần 900.000 tấn sữa tươi, đáp ứng khoảng 40% – 50% nhu cầu tiêu thụ trong nước. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch từ phương thức chăn thả truyền thống sang chăn nuôi tập trung theo hướng công nghiệp đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật, bao gồm quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chưa đồng bộ và tình hình dịch bệnh sinh sản, truyền nhiễm diễn biến phức tạp. Khả năng sinh sản của đàn bò cái là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi giống và thương phẩm.
Đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn bò cái sinh sản nuôi tại trại bò khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" do sinh viên Nguyễn Thị Thuyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. La Văn Công nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý đàn bò cái sinh sản tại cơ sở.
Mục tiêu nghiên cứu
- Nghiên cứu và áp dụng biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn bò tại trại trong những năm qua.
- Xác định tình hình mắc bệnh, biện pháp phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn bò cái sinh sản.
- Nắm vững kiến thức chuyên môn về quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn bò ở các giai đoạn sinh lý khác nhau.
- Rèn luyện, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, củng cố lý thuyết đã học và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Đánh giá thực trạng chăn nuôi tại trại bò Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn bò cái mang thai, bò nuôi con và bê sơ sinh theo mẹ.
- Thực hiện công tác vệ sinh thú y, tiêm phòng vaccine, chẩn đoán lâm sàng và điều trị các bệnh phát sinh trên đàn gia súc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn bò cái sinh sản, bê sơ sinh và bê theo mẹ nuôi tại Trại bò Khoa Chăn nuôi Thú y.
- Phạm vi không gian: Trại bò thực nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (vị trí cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 6 km về phía Tây; tiếp giáp phường Quang Trung ở phía Đông, xã Quyết Thắng ở phía Tây, phường Tân Thịnh ở phía Nam và phường Quan Triều ở phía Bắc). Trại có tổng diện tích xây dựng chuồng trại 50 m², sân chơi 70 m², cùng khu đất phụ cận quy hoạch trồng cỏ VA06 và cỏ Ghine.
- Phạm vi thời gian: Số liệu theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến ngày 22/11/2019; kết hợp hồi cứu số liệu cơ cấu đàn gia súc giai đoạn 2017 – 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Nội dung chuyên đề được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và bệnh học thú y:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh sản bò cái: Cấu tạo hệ sinh dục ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình) và hệ sinh dục trong (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo) cùng cấu tạo tuyến vú. Kích thước cơ quan sinh sản ở bò Lai Sind: buồng trứng đạt 23,45 × 16,5 × 11,55 mm (khối lượng 3,74 g bên phải, 2,5 g bên trái); sừng tử cung dài 20 – 35 cm, thân tử cung 2 – 4 cm, cổ tử cung 8 – 10 cm, âm đạo 22 – 25 cm. Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 – 24 ngày) gồm 4 pha: tiền động dục (proestrus), động dục (oestrus kéo dài 6 – 30 giờ), hậu động dục (metoestrus) và yên tĩnh (dioestrus). Thời gian mang thai trung bình 280 ngày, trải qua 3 thời kỳ: phôi bào (1 – 34 ngày), tiền thai (35 – 60 ngày) và bào thai (61 ngày đến khi sinh).
- Lý thuyết bệnh lý sinh sản và truyền nhiễm: Cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến gồm viêm tử cung – âm đạo, sát nhau (sau 12 giờ không thoát nhau), bại liệt sau đẻ do hạ canxi huyết, hội chứng mất sữa sau sinh, bệnh tiêu chảy và nhiễm giun đũa ở bê non.
- Cơ sở phòng bệnh thú y: Nguyên tắc sát trùng tiêu độc chuồng trại định kỳ, nguyên tắc tạo miễn dịch chủ động bằng vaccine (kháng thể hình thành sau 7 – 21 ngày), cùng các quy tắc dùng kháng sinh, hóa dược và hộ lý điều trị toàn diện theo giáo trình thú y chuyên ngành.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp thực nghiệm lâm sàng, điều tra theo dõi trực tiếp và xử lý thống kê:
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thú y: Trực tiếp ghi chép diễn biến sinh lý, phát hiện động dục theo quy luật sáng – chiều / chiều – sáng; theo dõi và thực hiện kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn, hỗ trợ bê bú sữa đầu; thăm khám trực tràng và kiểm tra âm đạo để chẩn đoán bệnh lý; thực hiện phác đồ tiêm bắp, tiêm dưới da, thụt rửa tử cung.
- Phương pháp chăm sóc nuôi dưỡng: Phân chia khẩu phần ăn theo giai đoạn sinh lý (mang thai kỳ 1 bổ sung 0,2 đơn vị thức ăn (ĐVTA)/100 kg thể trọng; kỳ 2 bổ sung 0,3 ĐVTA/100 kg thể trọng; bổ sung thức ăn tinh 0,5 – 1,0 kg/ngày vào cuối thai kỳ; bê bú mẹ kết hợp tập ăn sớm). Áp dụng quy trình phối trộn thức ăn xanh (cỏ VA06, cỏ Ghine) và thức ăn tinh hỗn hợp (bã đậu, bột ngô, bột sắn, cám).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp ghi chép nhật ký hàng ngày tại chuồng trại trong 6 tháng thực tập; dữ liệu thứ cấp từ sổ theo dõi đàn của Trại bò Khoa Chăn nuôi Thú y giai đoạn 2017 – 2019.
- Công thức tính toán:
- $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left( \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \right) \times 100$
- $\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \left( \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \right) \times 100$
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và xử lý toán học bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan về vị trí ngành chăn nuôi bò thịt và bò sữa tại Việt Nam, sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng nội địa đối với các sản phẩm thịt bò chất lượng cao, cùng xu hướng chuyển đổi phương thức chăn nuôi từ phân tán sang bán công nghiệp. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng bò cái sinh sản và kiểm soát dịch bệnh nhằm nâng cao năng suất sinh sản. Phần này cũng xác định rõ ràng 4 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được của chuyên đề tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật và thực địa bao gồm:
- Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu: Đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Thái Nguyên chia 2 mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10, nhiệt độ trung bình 21°C – 28°C, độ ẩm 81% – 86%, lượng mưa ~250 mm/tháng) và mùa khô (tháng 11 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ 15°C – 24°C, có những đợt rét 6°C – 10°C kèm sương muối).
- Đặc điểm sinh học sinh sản của bò cái: Giải phẫu chi tiết đường sinh dục, tuyến vú, cơ chế tạo sữa (cần 540 lít máu đi qua tuyến vú để tổng hợp 1 lít sữa); sinh lý chu kỳ động dục, kỹ thuật phát hiện động dục và thời điểm phối giống tối ưu; sinh lý 3 giai đoạn phát triển bào thai.
| Thời gian phát hiện động dục |
Thời gian phối giống tốt nhất |
Thời gian phối giống quá muộn |
| Trước 8 giờ sáng |
Buổi chiều cùng ngày |
Sáng hôm sau |
| Từ 8 – 12 giờ trưa |
Cùng ngày vào lúc rất muộn hoặc sáng hôm sau rất sớm |
8 giờ sáng hôm sau trở đi |
| Buổi chiều và tối |
Sáng và trưa hôm sau |
Chiều hôm sau |
- Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và bệnh học: Tiêu chuẩn khẩu phần thức ăn cho bò mang thai, bò đẻ, bò nuôi con và bê từ sơ sinh đến 24 tháng tuổi; công thức phối trộn 200 kg thức ăn tinh vỗ béo (gồm 70 kg bột sắn khô, 100 kg bột ngô, 6 kg khô dầu lạc, 10 kg bột đỗ tương, 8 kg rỉ mật, 2 kg ure, 2 kg premix khoáng, 2 kg muối). Triệu chứng, nguyên nhân và biện pháp điều trị các bệnh sinh sản (viêm tử cung - âm đạo, sát nhau, bại liệt sau đẻ, mất sữa).
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Lược sử nghiên cứu lai tạo đàn bò Laisind tại Việt Nam (chiếm tỷ lệ ~30% tổng đàn năm 2008), hiệu quả tổ hợp lai F1 giữa bò đực Charolais với bò cái Laisind (cho tỷ lệ thịt xẻ 52% – 53,4%, khối lượng 24 tháng đạt 335 kg); các nghiên cứu quốc tế về chế biến phụ phẩm rỉ mật - ure cho gia súc nhai lại.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn bò cái sinh sản tại Trại thực nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y; khung thời gian nghiên cứu từ 18/05/2019 đến 22/11/2019. Trình bày chi tiết các bước thực hiện quy trình:
- Chế độ chăn thả kết hợp cho ăn 2 bữa/ngày (sáng chăn 3 giờ, chiều chăn 3 – 4 giờ).
- Quy cách phối trộn khẩu phần ăn thực tế tại trại: 100 kg thức ăn xanh (cỏ VA06 hoặc cỏ Ghine) kết hợp với 8 kg thức ăn tinh hỗn hợp (gồm bã đậu, bột ngô, bột sắn, cám).
- Quy trình đỡ đẻ, thắt dây rốn (cách bụng 4 – 8 cm, cắt cách da bụng 5 – 10 cm, sát trùng cồn 90°), hỗ trợ bê con bú sữa đầu trong vòng 1 giờ sau sinh.
- Thiết lập bảng tiêu chuẩn nhu cầu dinh dưỡng của bê hậu bị từ 7 đến 24 tháng tuổi (vật chất khô 2,1 – 3,0 kg; năng lượng 0,7 – 0,9 ĐVTA/kg VCK; protid tiêu hóa 90 – 100 g/ĐVTA; xơ thô 22% – 24%; Ca 6,6 – 7,0 g/kg VCK; P 4,0 – 4,3 g/kg VCK; NaCl 5,0 – 5,9 g/kg VCK; Caroten 22 – 25 mg/kg VCK; Vitamin D 400 – 500 UI/kg VCK; Vitamin E 30 – 50 UI/kg VCK).
- Thiết lập hệ thống công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và phương pháp xử lý số liệu trên Excel 2007.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 tháng thực tập:
- Cơ cấu đàn gia súc (2017 – 2019): Đàn bò duy trì quy mô ổn định từ 8 đến 12 con (năm 2017: 3 cái sinh sản, 5 bê con; năm 2018: 6 cái sinh sản, 6 bê con; năm 2019: 3 cái sinh sản, 7 bê con). Quy mô bị giới hạn ở mức 10 con/năm do diện tích chuồng trại (50 m²) và đồng cỏ hạn chế.
- Kết quả theo dõi trực tiếp bò cái sinh sản: Trực tiếp quản lý 3 bò cái chửa và 5 bê con từ tháng 5 đến tháng 9; trong tháng 10 và tháng 11 có 2 bò cái sinh đẻ, tạo ra 2 bê con. Cả 2 bê con đều sống sót và phát triển tốt, tỷ lệ nuôi sống đạt 100%.
- Thực hiện công tác vệ sinh, khử trùng tiêu độc:
- Dọn chuồng: thực hiện 160/180 lần (đạt 88,88% định mức).
- Rửa chuồng: thực hiện 160/180 lần (đạt 88,88% định mức).
- Vệ sinh máng ăn, máng uống: thực hiện 120/180 lần (đạt 66,66% định mức).
- Chuyển phân ra vườn cỏ: thực hiện 100/180 lần (đạt 55,55% định mức).
- Dọn đường nước thải phân: thực hiện 3/6 lần (đạt 50,00% định mức).
- Phun thuốc sát trùng tiêu độc: thực hiện 12/24 lần (đạt 50,00% định mức).
- Kết quả tiêm phòng vaccine: Tiêm phòng đầy đủ 2 loại vaccine phòng bệnh Tụ huyết trùng và Lở mồm long móng cho 100% đối tượng đủ điều kiện (3 bò cái sinh sản và 5 bê con), tỷ lệ an toàn đạt 100%.
- Tình hình dịch bệnh và hiệu quả điều trị: Theo dõi lâm sàng trên 10 cá thể, ghi nhận tỷ lệ nhiễm giun đũa ở bê cao nhất (70%), tiêu chảy ở bê (20%), viêm tử cung (10%), sát nhau (10%) và bại liệt sau đẻ (10%). Áp dụng các phác đồ điều trị chuyên biệt giúp 100% gia súc mắc bệnh khỏi hoàn toàn.
- Kết quả công tác phụ trợ: Vệ sinh vườn cỏ (12 lần, đạt 100%), trồng cỏ (3 lần, đạt 100%), bón phân cho cỏ (5 lần, đạt 100%), hỗ trợ công tác tiêu hủy lợn mắc dịch tả lợn châu Phi (2 lần, đạt 100%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
- Kết luận: Trại bò duy trì cơ cấu đàn ổn định 8 – 12 con; công tác phòng bệnh bằng vaccine đạt hiệu quả an toàn 100%; công tác chẩn đoán bệnh chính xác và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt 100%. Sinh viên làm chủ các thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn, chăm sóc bò mẹ sau sinh, thụt rửa tử cung, truyền dịch và phối trộn thức ăn.
- Đề nghị: Cơ sở đào tạo và quản lý trại cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, trang thiết bị thú y, dụng cụ chuyên dụng và trang bị bảo hộ lao động cho sinh viên thực tập; tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận sâu hơn về quản lý trang trại và kỹ thuật chuyên môn; hạn chế việc bố trí sinh viên làm công việc lao động vệ sinh phổ thông chiếm quá nhiều quỹ thời gian rèn luyện tay nghề thú y.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính và số liệu thực nghiệm
Khóa luận đã định lượng cụ thể thực trạng dịch bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị trên đàn bò tại trại trong giai đoạn nghiên cứu:
| STT |
Tên bệnh |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Thuốc điều trị |
Liều lượng & Đường dùng |
Thời gian điều trị (ngày) |
Số con điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 1 |
Sát nhau |
10 |
1 |
10,00 |
Oxytocin, Hitamoxine |
Oxytocin 6 ml/con; Hitamoxine 1 ml/15 kg TT (Tiêm bắp) |
3 – 5 |
1 |
100 |
| 2 |
Viêm tử cung |
10 |
1 |
10,00 |
Oxytocin, Gluconat K-C, Maxphamox |
Oxytocin 6 ml/con; Gluconat K-C 1 ml/10 kg TT; Maxphamox 1 ml/10 kg TT (Tiêm bắp) |
3 – 5 |
1 |
100 |
| 3 |
Tiêu chảy (bê con) |
10 |
2 |
20,00 |
Maxphamox, Gluconat K-C |
Maxphamox 1 ml/10 kg TT; Gluconat K-C 1 ml/10 kg TT (Tiêm bắp) |
3 – 5 |
2 |
100 |
| 4 |
Bại liệt sau đẻ |
10 |
1 |
10,00 |
Gluconat canxi, Vitamin B1 |
Gluconat canxi 1 ml/10 kg TT; Vitamin B1 1 ml/10 kg TT (Tiêm bắp) |
7 – 15 |
1 |
100 |
| 5 |
Nhiễm giun đũa (bê) |
10 |
7 |
70,00 |
Ivermectin-50 |
Tiêm dưới da |
1 |
10 |
100 |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Cân đối khẩu phần dinh dưỡng cho bò mang thai, hạn chế thức ăn thô khó tiêu (rơm rạ) ở giai đoạn cuối nhằm ngăn ngừa chèn ép thai và tránh hiện tượng béo phì hoặc thiếu hụt khoáng chất dẫn đến sát nhau và bại liệt sau đẻ.
- Bổ sung định lượng khoáng và canxi trong giai đoạn chửa kỳ 2 và giai đoạn tiết sữa để phòng ngừa hạ canxi máu.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vô trùng tay và dụng cụ khi đỡ đẻ, kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím nồng độ 0,1% hoặc nước muối sinh lý 0,9% sau sinh để ngăn chặn viêm tử cung.
- Tẩy ký sinh trùng đường tiêu hóa định kỳ bằng Ivermectin-50 cho bê con trước khi bước vào giai đoạn nuôi vỗ béo; quản lý lượng thức ăn tinh cho bê con mới tập ăn để tránh rối loạn tiêu hóa gây tiêu chảy.
Đóng góp của chuyên đề
- Cung cấp số liệu theo dõi lâm sàng thực tế về cơ cấu bệnh lý sinh sản và ký sinh trùng trên đàn bò nuôi tại khu vực trung du miền núi phía Bắc (Thái Nguyên).
- Chuẩn hóa các phác đồ điều trị cụ thể (liều lượng, đường dùng, liệu trình) có hiệu quả thực tế 100% đối với các ca bệnh sát nhau, viêm tử cung, tiêu chảy và bại liệt sau đẻ tại trại thực nghiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ (tổng đàn theo dõi dao động từ 8 – 12 con, trực tiếp theo dõi 3 bò cái mang thai và 2 ca sinh đẻ) do quy định khống chế của mô hình trại thực nghiệm và giới hạn diện tích đất (chuồng nuôi 50 m², sân chơi 70 m²). Thời gian theo dõi thực địa chỉ kéo dài 6 tháng nên chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ chu kỳ sinh sản lặp lại qua nhiều năm của từng cá thể bò mẹ.
- Hướng mở rộng: Khuyến nghị mở rộng theo dõi trên các quy mô đàn lớn hơn tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp hoặc các hợp tác xã nông nghiệp; tiến hành đánh giá sâu hơn về chỉ số sinh sản dài hạn (khoảng cách giữa hai lứa đẻ, tỷ lệ thụ thai qua các chu kỳ phối giống nhân tạo) và kiểm nghiệm các công thức bổ sung khoáng vi lượng dự phòng hội chứng bại liệt sau sinh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm; kỹ thuật viên trang trại bò thịt, bò sinh sản và người chăn nuôi nông hộ.
- Nội dung giá trị tham khảo:
- Quy trình kỹ thuật chăm sóc bò mang thai phân kỳ và kỹ thuật trực đỡ đẻ, xử lý dây rốn và hướng dẫn bú sữa đầu cho bê sơ sinh.
- Phác đồ điều trị chi tiết kèm tên thuốc, liều lượng tính theo trọng lượng cơ thể cho các bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, sát nhau, bại liệt hạ canxi).
- Tỷ lệ phối trộn khẩu phần thức ăn tinh 200 kg và bảng định mức nhu cầu dinh dưỡng chi tiết cho bê hậu bị theo từng lứa tuổi (7 – 12 tháng và 13 – 24 tháng tuổi).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn bò tại trại trong giai đoạn 2017 – 2019 biến động như thế nào và nguyên nhân giới hạn quy mô đàn là gì?
Số lượng đàn bò tại trại qua 3 năm duy trì ở mức 8 đến 12 con: năm 2017 có 8 con (3 bò cái sinh sản, 5 bê), năm 2018 có 12 con (6 bò cái sinh sản, 6 bê), năm 2019 có 10 con (3 bò cái sinh sản, 7 bê). Quy mô đàn bị khống chế tối đa 10 con/năm theo quy định mô hình của khoa do diện tích xây dựng chuồng trại chỉ có 50 m², sân chơi 70 m² và quỹ đất trồng cỏ VA06, cỏ Ghine hạn chế.
2. Tỷ lệ mắc các loại bệnh trên đàn bò tại trại trong thời gian nghiên cứu ra sao?
Theo dõi trên 10 cá thể cho thấy: bệnh nhiễm giun đũa ở bê có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 70% (7/10 con); bệnh tiêu chảy ở bê con chiếm 20% (2/10 con); các bệnh sản khoa và chuyển hóa gồm sát nhau, viêm tử cung và bại liệt sau đẻ mỗi bệnh ghi nhận 1 ca mắc, chiếm tỷ lệ 10% (1/10 con).
3. Phác đồ điều trị bệnh bại liệt sau đẻ cho bò cái tại trại được thực hiện như thế nào?
Bệnh bại liệt sau đẻ được điều trị bằng cách can thiệp liệu trình từ 7 đến 15 ngày: tiêm bắp Gluconat canxi với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp tiêm bắp Vitamin B1 với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng để trợ sức, trợ lực, kết hợp hộ lý giữ ấm và vệ sinh chuồng nuôi. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%.
4. Công thức phối trộn thức ăn tinh (tính cho 200 kg) được tác giả đưa ra gồm những nguyên liệu và tỷ lệ nào?
Công thức phối trộn 200 kg thức ăn tinh gồm: bột ngô 100 kg (50%), bột sắn khô 70 kg (35%), bột đỗ tương 10 kg (5%), rỉ mật 8 kg (4%), khô dầu lạc 6 kg (3%), ure 2 kg (1%), premix khoáng 2 kg (1%) và muối ăn 2 kg (1%). Lưu ý lượng ure phải được cân chính xác và không vượt quá giới hạn an toàn để tránh gây ngộ độc cho bò.
5. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vaccine trên đàn bò đạt tỷ lệ an toàn bao nhiêu?
Trong thời gian thực tập, công tác tiêm phòng vaccine chống bệnh Tụ huyết trùng và Lở mồm long móng được triển khai nghiêm ngặt cho 100% gia súc đủ điều kiện tiêm (gồm 3 con bò cái sinh sản và 5 con bê). Toàn bộ đàn bò sau tiêm đều an toàn, không xảy ra phản ứng phụ hay sự cố vaccine, đạt tỷ lệ an toàn 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thuyên đã tổng kết đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và công tác phòng trị bệnh cho đàn bò cái sinh sản tại Trại bò Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong 6 tháng thực tập năm 2019. Tác giả đã theo dõi trực tiếp quá trình mang thai và sinh đẻ của đàn bò, đạt tỷ lệ nuôi sống bê con 100%, đồng thời triển khai tiêm phòng vaccine Lở mồm long móng và Tụ huyết trùng đạt độ an toàn tuyệt đối. Các ca bệnh thường gặp như viêm tử cung, sát nhau, bại liệt sau đẻ, tiêu chảy và giun đũa ở bê đều được chẩn đoán chính xác và điều trị khỏi hoàn toàn bằng các phác đồ thú y phù hợp. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn cao cho việc học tập, nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật chăn nuôi bò sinh sản quy mô vừa và nhỏ.