Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò trụ cột trong nền nông nghiệp Việt Nam, đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng trong nước và cung cấp 70% đến 80% sản lượng thịt cho thị trường nội địa cùng tiềm năng xuất khẩu. Trong cơ cấu chăn nuôi gia súc, chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ giữ vị trí nền tảng, quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng con giống thương phẩm. Tuy nhiên, giai đoạn lợn nái nuôi con và lợn con sơ sinh là thời kỳ sinh lý nhạy cảm, dễ chịu tác động tiêu cực từ môi trường, stress và các bệnh truyền nhiễm, bệnh sản khoa (như hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa MMA, tiêu chảy phân trắng). Nếu công tác quản lý dịch bệnh và kỹ thuật chăm sóc không được chuẩn hóa, tỷ lệ còi cọc và hao hụt đầu con sẽ tăng cao, gây tổn thất kinh tế lớn cho các cơ sở sản xuất quy mô công nghiệp.

Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh ở đàn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ tại trại Bầu của Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy" được thực hiện bởi sinh viên Trần Tiến Nhất (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Từ Trung Kiên. Nghiên cứu tập trung giải quyết yêu cầu thực tiễn về hoàn thiện quy trình kỹ thuật và giám sát dịch bệnh tại hệ thống trang trại tập trung công nghệ cao.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Hiểu được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại.
  2. Nắm rõ các bệnh thường xảy ra đối với lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
  3. Đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và một số bệnh trên đàn lợn con nuôi tại trại.

Yêu cầu nghiên cứu gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn của Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy tại tỉnh Thái Bình.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con đạt hiệu quả cao.
  3. Xác định tình hình mắc bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nuôi tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Quy trình kỹ thuật chăm sóc, định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc-xin, biện pháp vệ sinh an toàn sinh học và phác đồ điều trị bệnh lý đường sinh sản, đường tiêu hóa.
  • Địa điểm thực hiện: Trại Bầu thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy (thành viên Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát - Tập đoàn Hòa Phát), đóng tại thôn Hóa Tài và thôn Lễ Củ, xã Thụy Duyên, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 01/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh sản gia súc, bệnh lý học thú y và tiêu chuẩn quản trị trang trại lợn công nghiệp khép kín. Các cơ sở lý thuyết chính được tác giả vận dụng gồm:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Tuổi thành thục về tính (lợn ngoại từ 6 đến 7 tháng tuổi, khối lượng 65-80 kg); chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (biến động 18-25 ngày); thời gian mang thai trung bình 114 ngày; thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5 đến 12 ngày (trung bình 7 ngày); khoảng cách lứa đẻ trung bình 140 ngày tương ứng năng suất 2,5 lứa/nái/năm khi áp dụng cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi.
  • Cơ chế nội tiết điều hòa sinh sản: Sự tương tác giữa hệ trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng thông qua các kích tố GnRH (FRF), FSH, LH, Estrogen, Progesterone và Prostaglandin F2α (PGF2α) trong quá trình phát triển bao noãn, rụng trứng, hình thành thể vàng và co bóp tử cung khi sinh.
  • Cơ chế bệnh sinh của các hội chứng sản khoa và tiêu hóa: Bệnh viêm tử cung do nhiễm khuẩn liên cầu dung huyết (Streptococcus hemolitica), tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), E. coli, Proteus, nấm Candida albicans; bệnh sát nhau do rối loạn trương lực cơ trơn tử cung hoặc thiếu hụt khoáng chất; bệnh viêm vú; hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con do vi khuẩn E. coli và Salmonella trong điều kiện stress nhiệt độ hoặc môi trường chuồng nuôi ẩm ướt.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra, theo dõi thực tế: Ghi chép biến động đàn hàng tháng qua hệ thống thẻ nái (ghi số tai, ngày phối giống, ngày đẻ dự kiến, lứa đẻ), hồ sơ nhật ký sản xuất và báo cáo kỹ thuật nội bộ của công ty.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp tham gia thực hiện các thao tác chăm sóc nái đẻ, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi, tiêm sắt, tập ăn, cai sữa, cấp phát khẩu phần ăn theo từng giai đoạn sinh lý, thực hiện lịch trình vệ sinh tiêu độc khử trùng và áp dụng phác đồ điều trị bệnh.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu thống kê thú y:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số con mắc bệnh / Tổng số con theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
    • Tỷ lệ chết bệnh (%) = (Số con chết / Tổng số con mắc bệnh) × 100
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu nông nghiệp quốc gia (chiếm 70-80% tổng sản lượng thịt tiêu dùng), tầm quan trọng của công tác giống và vai trò quyết định của khâu chăm sóc đàn nái sinh sản cùng lợn con theo mẹ. Tác giả chỉ ra các khó khăn thực tiễn liên quan đến dịch bệnh sau sinh ở lợn mẹ và lợn con, từ đó xác định mục đích, mục tiêu và yêu cầu khoa học của đề tài tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và cơ sở khoa học của đề tài:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại Bầu thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy được xây dựng trên tổng diện tích 402.558,8 m², tiếp giáp hoàn toàn với diện tích đất canh tác lúa của các xã Thụy Chính, Thụy Thanh, Thụy Duyên và Đồng Tiến. Cơ sở hạ tầng gồm khu chuồng nuôi (68.260,7 m²), khu văn phòng và phụ trợ (4.668,6 m²), trạm xử lý nước cấp công suất 600 m³/ngày đêm (271,5 m²), khu xử lý chất thải (13.120 m²) với 3 lò đốt xác và nhau thai (công suất 90 kg/h/lò), 2 hệ thống biogas công suất xử lý 700 m³/ngày đêm (gồm khu xử lý nước thải nái 300 m³/ngày đêm và lợn thịt 400 m³/ngày đêm), 2 hồ chứa nước mưa (149 m²) và 2 hồ kiểm chứng (356 m²).
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm nhóm quản lý (1 trưởng trại, 1 phó trại, 2 quản lý khu đẻ, 2 quản lý khu phối, 1 quản lý khu cai sữa), nhóm kỹ thuật (9 kỹ sư, 4 kỹ thuật điện, 1 thủ kho, 1 nhập liệu) và nhóm công nhân (52 công nhân, 5 bảo vệ, 4 tạp vụ, 1 làm vườn, 4 sinh viên thực tập).
  • Quy mô chuồng trại: 11 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng có 4 dãy, mỗi dãy 24 ô, sàn nhựa cho lợn con và sàn sắt cho nái mẹ), khu phối (1 chuồng đực, 1 chuồng phát triển hậu bị, 1 phòng pha chế tinh, 2 chuồng phối, 3 chuồng mang thai) và khu cai sữa (8 chuồng nuôi chia làm 2 bên A và B).
  • Hệ thống dinh dưỡng: Trại sử dụng 3 giống lợn ngoại nhập Đan Mạch (Landrace, Yorkshire, Duroc) và thức ăn hỗn hợp dạng viên của Tập đoàn Hòa Phát với bảng tiêu chuẩn dinh dưỡng nghiêm ngặt:
STT Đối tượng sử dụng Loại thức ăn Giai đoạn sử dụng Thành phần dinh dưỡng chủ yếu
1 Lợn con theo mẹ 01G Từ 2 đến 4 tuần tuổi Protein tối thiểu: 20%; Xơ thô tối đa: 2%
2 Lợn con cai sữa 02G Từ 4 đến 12 tuần tuổi Protein tối thiểu: 18%; Xơ thô tối đa: 2%
3 Lợn thịt 03S Từ 12 đến 17 tuần tuổi Protein tối thiểu: 17%; Xơ thô tối đa: 3%
4 Lợn thịt 04S Từ 17 đến 23 tuần tuổi Protein tối thiểu: 15%; Xơ thô tối đa: 3%
5 Lợn hậu bị 05G Hậu bị Protein tối thiểu: 14%; Xơ thô tối đa: 3%
6 Lợn mang thai 06G Mang thai Protein tối thiểu: 12%; Xơ thô tối đa: 7%
7 Lợn nái đẻ 07G Nuôi con Protein tối thiểu: 13%; Xơ thô tối đa: 7%
8 Lợn nọc 07G Khai thác tinh Protein tối thiểu: 13%; Xơ thô tối đa: 7%
  • Yêu cầu tiểu khí hậu và ô úm: Nhiệt độ chuồng nái đẻ duy trì ở mức 18 - 22°C, tốc độ gió 1,8 - 2,0 m/s, áp lực nước uống 4 lít/phút. Nhiệt độ quây úm lợn con điều chỉnh theo tuần tuổi: tuần 1 đạt 34°C, tuần 2 đạt 32°C, tuần 3 đạt 31°C và tuần 4 đạt 30°C. Lồng úm thiết kế diện tích 0,07 m²/con, cửa ra vào rộng 15 cm, cao 25 cm, trang bị bóng hồng ngoại và thảm lót chuyên dụng.
  • Tổng quan bệnh học thú y: Tổng hợp nguyên nhân, triệu chứng và giải pháp điều trị các bệnh thường gặp trên nái (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau) và lợn con (hội chứng tiêu chảy phân trắng do E. coli và Salmonella).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương này mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật được áp dụng tại cơ sở:

  • Lịch tiêm phòng và can thiệp thuốc:
Loại lợn Tuổi / Thời điểm Phòng bệnh Loại vắc-xin / Thuốc Liều lượng (ml/con) Đường đưa thuốc
Lợn con 3 ngày tuổi Thiếu sắt Intrafex-200 2,0 Tiêm
Lợn con 3 ngày tuổi Kháng viêm Vetrimoxin L.A 0,5 Tiêm
Lợn con 3 ngày tuổi Cầu trùng Diacoxin 5% 1,0 Uống
Lợn con 21 ngày tuổi Viêm phổi + còi cọc Mycoflex + Circoflex 2,0 Tiêm bắp
Lợn nái 14 ngày sau đẻ Sảy thai truyền nhiễm Parvo 5,0 Tiêm bắp
Lợn nái 21 ngày sau đẻ Viêm phổi + còi cọc Mycoflex + Circoflex 2,0 Tiêm bắp
  • Khẩu phần ăn định lượng cho lợn nái: Áp dụng thức ăn mã 07G, chia làm 4 bữa/ngày (7h00, 10h00, 16h00 và 22h00) thông qua hệ thống silo tự động:
Giai đoạn theo dõi Lứa 1 (kg/ngày) Lứa 2 và 3 (kg/ngày) Lứa 4 trở lên (kg/ngày)
Trước đẻ 4 ngày 2,9 3,0 3,1
Trước đẻ 3 ngày 2,5 2,8 2,8
Trước đẻ 2 ngày 2,0 2,5 2,5
Trước đẻ 1 ngày 2,0 2,5 2,5
Ngày đẻ dự kiến 2,0 2,5 2,5
Ngày 1 sau đẻ 2,5 3,0 3,5
Ngày 2 sau đẻ 3,0 3,5 4,0
Ngày 3 sau đẻ 3,5 4,0 4,5
Ngày 4 sau đẻ 4,0 4,5 5,0
Ngày 5 sau đẻ 4,5 5,0 5,5
Ngày 6 sau đẻ 5,0 5,5 6,0
Ngày 7 sau đẻ 5,5 6,0 6,5
Ngày 8 sau đẻ 6,0 6,5 7,0
Ngày 9 sau đẻ trở đi 1,5 + 0,45×số con 2,0 + 0,5×số con 2,0 + 0,5×số con

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả trình bày số liệu thực tế qua 6 tháng theo dõi tại trang trại:

  • Biến động đàn gia súc: Trang trại duy trì mô hình sản xuất con giống với quy mô đàn gia tăng liên tục từ tháng 12/2020 đến tháng 5/2021:
STT Loại lợn Tháng 12/2020 Tháng 01/2021 Tháng 02/2021 Tháng 03/2021 Tháng 04/2021 Tháng 05/2021
1 Lợn đực giống (con) 34 34 32 31 36 39
2 Lợn nái sinh sản (con) 2.024 2.256 2.392 2.360 2.453 2.577
3 Lợn nái hậu bị (con) 625 903 676 585 1.229 1.186
4 Lợn con (con) 8.129 9.434 9.695 13.558 13.014 14.366
  • Kết quả thực hiện công việc chăm sóc, nuôi dưỡng: Trong suốt thời gian thực tập, sinh viên đã hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm 332 lượt cho ăn, 332 lượt vệ sinh cơ thể lợn và sàn chuồng (thực hiện định kỳ 2 lần/ngày), tham gia 7 đợt đuổi lợn con chuyển khu cai sữa.
  • Thực hiện lịch trình vệ sinh an toàn sinh học: Quy trình khử trùng chuồng trại được tuân thủ nghiêm ngặt theo các ngày trong tuần:
    • Thứ Hai: Phun sát trùng toàn bộ bên trong và bên ngoài chuồng nuôi.
    • Thứ Ba: Cọ rửa máng ăn và vệ sinh chuồng nái chửa; phun sát trùng và rắc vôi bột chuồng nái đẻ; quét dọn và rắc vôi lối đi bên ngoài.
    • Thứ Tư: Quét mạng nhện chuồng nái chửa và chuồng cai sữa; phun thuốc sát trùng chuồng đẻ; rắc vôi ngoài khuôn viên.
    • Thứ Năm: Phun sát trùng chuồng nái chửa; dội nước vôi và dung dịch xút gầm chuồng đẻ; thực hiện tiêm phòng vắc-xin tại chuồng cai sữa.
    • Thứ Sáu: Xịt gầm và rắc vôi chuồng nái chửa; tổng vệ sinh chuồng đẻ; phun sát trùng chuồng cai sữa và khu vực ngoài chuồng.
    • Thứ Bảy: Phát quang, nhổ cỏ, tổng vệ sinh toàn bộ khu vực chăn nuôi.
    • Chủ Nhật: Tổng vệ sinh khu nhà ở và sinh hoạt của cán bộ công nhân viên.
    • Vệ sinh luân chuyển chuồng: Sử dụng máy xịt áp lực cao Kärcher, kết hợp dung dịch xút kiềm NaOH 10% để cọ rửa nan chuồng tháo rời và dung dịch NaOH 5% để tẩy rửa ô chuồng trước khi phun sát trùng và quét vôi.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định kết quả tiếp thu và thực hiện đúng quy trình chăn nuôi công nghiệp; kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì kỷ luật an toàn sinh học và hoàn thiện các giải pháp đối phó với biến động thời tiết bất lợi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và kỹ thuật được ghi nhận cụ thể trong khóa luận:

  • Tăng trưởng quy mô đàn: Đàn nái sinh sản tăng từ 2.024 con lên 2.577 con (tăng 553 nái); đàn lợn con tăng từ 8.129 con lên 14.366 con (tăng 6.237 con) trong giai đoạn từ tháng 12/2020 đến tháng 5/2021.
  • Mức độ hoàn thành thao tác nghề nghiệp: Đạt tỷ lệ 100% đối với các chỉ tiêu định mức công việc (332 lần cho ăn, 332 lần vệ sinh tắm chải và lau sàn, 7 đợt chuyển lợn cai sữa).
  • Tuân thủ quy trình phòng dịch: 100% các khâu trong lịch trình vệ sinh sát trùng chuồng trại hàng tuần được thực hiện đúng thời gian và kỹ thuật; áp dụng triệt để dung dịch kiềm NaOH (5-10%), vôi bột, máy áp lực Kärcher và hệ thống tắm sát trùng 2 bước đối với người ra vào khu sản xuất.
  • Đóng góp của tác giả:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính khả thi của quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ theo mô hình chăn nuôi chuồng kín hiện đại của Tập đoàn Hòa Phát.
    • Cung cấp số liệu thực tế về việc kiểm soát dịch bệnh thông qua phương pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt kết hợp điều chỉnh tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ ô úm 30-34°C, lưu lượng gió 1,8-2,0 m/s), giúp hạn chế phát sinh dịch bệnh lớn trong suốt 6 tháng vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được tác giả tự xác định trong văn bản:

  • Thời gian thực tập còn ngắn (gần 6 tháng) nên chưa theo dõi được trọn vẹn nhiều chu kỳ sản xuất liên tiếp của cùng một lứa nái.
  • Trang trại mới đi vào hoạt động nên tổ chức nguồn nhân lực còn biến động, chưa đạt độ ổn định cao nhất.
  • Điều kiện thời tiết diễn biến phức tạp trong các tháng chuyển mùa làm tăng chi phí thuốc thú y và sát trùng; khuôn viên trại chưa thiết lập được vành đai phòng dịch hoàn chỉnh bao quanh toàn bộ ranh giới ngoài.

Hướng nghiên cứu và mở rộng tiếp theo:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản chuyên sâu trên từng giống thuần (Landrace, Yorkshire, Duroc) và con lai qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.
  • Xây dựng vành đai sinh học độc lập cách ly với các vùng canh tác lúa xung quanh; đánh giá chi tiết chi phí thú y trên từng đầu lợn con cai sữa khi mở rộng quy mô đàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y và cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại lợn công nghiệp:

  • Bảng định mức khẩu phần ăn theo ngày: Chi tiết hóa lượng thức ăn mã 07G cấp cho nái đẻ theo từng nhóm lứa đẻ (lứa 1, lứa 2-3, lứa 4+) từ 4 ngày trước sinh đến ngày thứ 9 sau sinh, hỗ trợ đắc lực cho việc lập kế hoạch dinh dưỡng thực tế.
  • Quy chuẩn tiểu khí hậu ô úm: Cung cấp thang nhiệt độ sưởi ấm chính xác cho lợn con từ tuần 1 đến tuần 4 (34°C giảm dần về 30°C) và kích thước kỹ thuật của lồng úm (0,07 m²/con).
  • Lịch trình an toàn sinh học 7 ngày: Mô tả chi tiết việc phân bổ công việc vệ sinh tiêu độc trong và ngoài chuồng, quy trình sử dụng xút NaOH và vôi tẩy trùng chuồng nuôi khép kín.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và hệ thống xử lý chất thải tại Trại Bầu được xây dựng như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 402.558,8 m², trong đó khu chuồng nuôi chiếm 68.260,7 m² (gồm 11 chuồng nái đẻ, khu chuồng phối và 8 chuồng cai sữa), khu văn phòng 4.668,6 m², trạm xử lý nước cấp 271,5 m² (công suất 600 m³/ngày đêm). Khu xử lý chất thải rộng 13.120 m² gồm 1 kho chất thải thông thường, 1 kho chất thải nguy hại, 3 lò đốt xác và nhau thai (công suất 90 kg/h/lò), 2 khu xử lý chất thải tập trung công suất 700 m³/ngày đêm (nước thải nái 300 m³/ngày đêm, lợn thịt 400 m³/ngày đêm), cùng 2 hồ chứa nước mưa (149 m²) và 2 hồ kiểm chứng (356 m²).

2. Tiêu chuẩn nhiệt độ quây úm cho lợn con theo mẹ qua các tuần tuổi được quy định ra sao?
Nhiệt độ quây úm được duy trì nghiêm ngặt theo từng tuần tuổi của lợn con: tuần thứ nhất đạt 34°C, tuần thứ hai giảm xuống 32°C, tuần thứ ba đạt 31°C và tuần thứ tư duy trì ở mức 30°C. Ô úm có diện tích tiêu chuẩn 0,07 m²/con với cửa ra vào rộng 15 cm, cao 25 cm, có bóng hồng ngoại và thảm lót.

3. Thức ăn cho lợn nái đẻ được điều chỉnh định lượng như thế nào trong những ngày trước và sau khi sinh?
Lợn nái sử dụng thức ăn viên mã 07G (protein tối thiểu 13%, xơ tối đa 7%), cho ăn 4 bữa/ngày qua hệ thống silo tự động. Khẩu phần giảm dần trong 4 ngày trước đẻ (từ 2,9-3,1 kg xuống 2,0-2,5 kg vào ngày đẻ dự kiến). Sau khi sinh, lượng thức ăn tăng dần mỗi ngày 0,5 kg để đạt 6,0-7,0 kg/con/ngày vào ngày thứ 8. Từ ngày thứ 9 trở đi, lượng ăn tính theo công thức: lứa 1 ăn 1,5 kg + (số con × 0,45 kg); lứa 2 trở lên ăn 2,0 kg + (số con × 0,5 kg). Lượng nước uống yêu cầu từ 35 đến 50 lít/nái/ngày.

4. Lịch dùng thuốc và vắc-xin phòng bệnh cho lợn con và lợn nái nuôi con tại trại gồm những gì?

  • Lợn con 3 ngày tuổi: Tiêm 2 ml Intrafex-200 phòng thiếu sắt, tiêm 0,5 ml Vetrimoxin L.A kháng viêm, uống 1 ml Diacoxin 5% phòng cầu trùng. Lúc 21 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml Mycoflex + Circoflex phòng viêm phổi và hội chứng còi cọc.
  • Lợn nái: 14 ngày sau sinh tiêm bắp 5 ml vắc-xin Parvo phòng bệnh sảy thai truyền nhiễm; 21 ngày sau sinh tiêm bắp 2 ml Mycoflex + Circoflex phòng viêm phổi và còi cọc.

5. Các loại hóa chất và thiết bị nào được sử dụng trong quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ?
Trang trại sử dụng máy phun rửa áp lực cao Kärcher, kết hợp dung dịch kiềm xút NaOH nồng độ 10% để ngâm rửa các tấm nan chuồng tháo rời, dung dịch NaOH 5% để cọ rửa ô chuồng và khung sắt, dội nước vôi trắng vào gầm và lối đi, rắc vôi bột khử trùng khuôn viên và định kỳ phun thuốc sát trùng tiêu độc toàn bộ bề mặt chuồng nuôi theo lịch trình cố định các ngày trong tuần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Tiến Nhất đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại Bầu - Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy. Các dữ liệu thực nghiệm đã minh chứng hiệu quả của hệ thống chuồng kín, chế độ dinh dưỡng định lượng theo ngày đẻ và lịch trình an toàn sinh học nghiêm ngặt trong việc nâng cao quy mô đàn và ổn định sức khỏe đàn giống. Báo cáo là tài liệu có giá trị thực tiễn cao đối với đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và ứng dụng quản trị trong các trang trại lợn công nghiệp quy mô lớn.