Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ nét từ phương thức phân tán sang mô hình trang trại công nghiệp quy mô lớn nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm nội địa và hướng tới mục tiêu xuất khẩu. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi tập trung đối mặt với nhiều thách thức dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại và bệnh đường tiêu hóa ở lợn con theo mẹ do sự thích nghi của các giống lợn nhập ngoại với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa còn hạn chế.
Trước thực trạng đó, đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Thú y của sinh viên Phạm Văn Duyệt (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. La Văn Công) đã được thực hiện với tiêu đề: “Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con của Cty Cổ phần Đức Hạnh Marphavet nuôi tại trại Tâm Huệ xã Đại Hưng, huyện Mỹ Đức, Hà Nội”.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nâng cao trình độ chuyên môn, rèn luyện tay nghề và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
- Nắm bắt tình hình phát triển chăn nuôi, phương pháp chăn nuôi đúng và các biện pháp phòng chống dịch bệnh tại cơ sở.
- Nắm vững các biện pháp phòng và trị bệnh ở lợn nái nuôi con cùng lợn con theo mẹ.
- Thực hiện tốt các yêu cầu kỹ thuật và quy định nội bộ của cơ sở chăn nuôi.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Nắm vững và thực hiện đúng quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con.
- Nắm vững và áp dụng chuẩn xác quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
- Thực hiện nghiêm túc các quy định an toàn sinh học tại trang trại.
- Rèn luyện tinh thần học hỏi để hoàn thiện kỹ năng thực hành thú y.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Tâm Huệ (do ông Đào Trọng Tâm làm chủ), thôn Trinh Tiết, xã Đại Hưng, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội. Trang trại hoạt động theo hình thức gia công liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet và Công ty Cổ phần Nanovet (thuộc Tập đoàn BMG).
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 28/11/2016 đến ngày 18/03/2017 (tổng thời gian 4 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận chuyên ngành chăn nuôi – thú y kết hợp với các phương pháp theo dõi thực nghiệm tại trang trại:
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học:
- Đặc điểm sinh lý lợn con sơ sinh: Sự phát triển nhanh về kích thước bộ máy tiêu hóa nhưng chưa hoàn thiện về mặt chức năng. Dung tích dạ dày lợn con từ 0,03 lít lúc sơ sinh tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi, 8 lần lúc 20 ngày tuổi và 60 lần lúc 60 ngày tuổi; dung tích ruột non (0,11 lít lúc sơ sinh) và ruột già (0,04 lít lúc sơ sinh) tăng từ 50 đến 60 lần sau 60 ngày. Hoạt lực của các men tiêu hóa thức ăn bổ sung như pepsin (chỉ bắt đầu hoạt động từ ngày thứ 26), amilaza, maltaza và saccaraza còn rất thấp trong 2–3 tuần đầu đời, trong khi chỉ có lactaza, trypsin, lipaza và kimozin hoạt động mạnh để tiêu hóa sữa mẹ.
- Cơ năng điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Trung khu điều hòa nhiệt ở vỏ não chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da mỏng và diện tích bề mặt cơ thể lớn so với thể trọng khiến lợn con rất mẫn cảm với nhiệt độ thấp và ẩm độ cao. Kháng thể thụ động từ sữa mẹ (đặc biệt là albumin và globulin trong sữa đầu 3 ngày đầu) đóng vai trò sống còn đối với sức đề kháng của lợn sơ sinh.
- Bệnh học phân trắng lợn con (LCPT): Cơ chế bệnh sinh do trực khuẩn Escherichia coli (với các nhóm kháng nguyên O, K, H, F và độc tố enterotoxin LT, ST) cùng sự kết hợp của Salmonella, Proteus, Streptococcus. Bệnh bùng phát khi gặp các yếu tố stress môi trường (ẩm ướt, lạnh), nái thiếu dinh dưỡng (đặc biệt là vitamin A) hoặc sữa mẹ biến đổi.
- Bệnh học viêm tử cung và hội chứng MMA ở lợn nái: Căn nguyên vi sinh vật gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella. Viêm tử cung cấp tính kích thích nội mạc tử cung tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) gây tiêu thể vàng, giảm progesterone dẫn đến sảy thai hoặc làm giảm bài tiết prolactin từ tuyến yên, dẫn tới giảm hoặc mất sữa (hội chứng MMA), từ đó gián tiếp gây tiêu chảy trầm trọng ở lợn con.
- Cơ chế đẻ khó và can thiệp sản khoa: Nguyên nhân từ phía mẹ (suy nhược, hẹp khung xương chậu, rối loạn hormone relaxin/prostaglandin) và từ phía thai (thai to, tư thế thai bất thường); kỹ thuật can thiệp bằng thuốc co bóp (oxytocin), trợ sức (caffein, vitamin B1, C) và thủ thuật điều chỉnh vị trí thai.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập số liệu: Khảo sát, hồi cứu sổ sách quản lý đàn của trang trại trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017) để thống kê cơ cấu đàn và năng suất chăn nuôi.
- Phương pháp thực nghiệm và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp tham gia thực hiện các quy trình kỹ thuật:
- Vệ sinh sát trùng: Sát trùng cá nhân tại phòng tắm; tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng dung dịch Nukan (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước, 2 lần/tuần); ngâm tấm đan chuồng đẻ trong hố dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ sau mỗi lứa nuôi; quét vôi bột lối đi và gầm chuồng.
- Hộ lý sơ sinh và tiểu phẫu: Kỹ thuật đỡ đẻ, lau dịch nhầy, lăn bột mistran, sưởi ấm đèn hồng ngoại (nhiệt độ duy trì 27–34°C); mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi; tiêm sắt (1–2 ml/con lúc 3 ngày tuổi); thiến lợn đực thương phẩm lúc 3–5 ngày tuổi kết hợp tiêm kháng sinh phòng nhiễm trùng (Amcoli, Amistin).
- Giám sát tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán, điều trị bệnh lâm sàng.
- Các chỉ tiêu tính toán:
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày/con)} = \frac{\sum \text{Thời gian điều trị từng con}}{\sum \text{Số con điều trị}}$$
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam và sự cần thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong mô hình trang trại tập trung. Đặt vấn đề về thực trạng dịch bệnh thường gặp trên đàn lợn nái ngoại và lợn con, từ đó xác lập mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ của chuyên đề thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng kết hai nội dung lớn:
- Tổng quan cơ sở thực tập: Giới thiệu quá trình hình thành của Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet (thành lập tháng 12/2002, 2 nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO với 6 dây chuyền vắc xin và dược phẩm, cung ứng thức ăn chăn nuôi nhãn hiệu Happy feed, Nano feed, BMG feed). Giới thiệu đặc điểm địa lý, khí hậu huyện Mỹ Đức và cơ sở vật chất trại Tâm Huệ (diện tích 3 ha, quy mô thiết kế 180 nái cơ bản, gồm 2 chuồng nái đẻ với 58 ô sàn nhựa/bê tông, 2 chuồng nái chửa với 100 ô, 1 chuồng đực giống 5 ô có phòng pha chế tinh nhân tạo, 1 chuồng cách ly hậu bị 30–40 con, hệ thống quạt hút gió điều khiển bằng biến tần kết hợp giàn làm mát và 2 hầm biogas xử lý chất thải). Cơ cấu nhân lực gồm 1 quản lý kiêm bảo vệ, 1 kỹ sư chăn nuôi, 2 công nhân và 2 sinh viên thực tập.
- Tổng quan cơ sở khoa học: Phân tích giải phẫu - sinh lý tiêu hóa của lợn con, cơ chế bài tiết enzyme; cơ chế sinh bệnh và triệu chứng của bệnh lợn con phân trắng do E. coli; nguyên nhân, phân loại thể bệnh (cấp tính, mãn tính) và hậu quả của bệnh viêm tử cung ở lợn nái; tổng quan các công trình nghiên cứu về E. coli và bệnh đường ruột ở lợn trong và ngoài nước (Akita, Miler, Đào Xuân Cương, Nguyễn Như Thanh, Lê Văn Năm...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết về đối tượng vật nuôi (lợn nái, lợn con), địa điểm (trại Tâm Huệ, Mỹ Đức, Hà Nội) và khoảng thời gian thực hiện (28/11/2016 – 18/03/2017). Quy định các bước vệ sinh tiêu độc chuồng trại hàng ngày, kỹ thuật ngâm tẩy uế tấm đan sàn bằng NaOH 10%, phun sát trùng bằng Nukan, các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cần theo dõi và hệ thống công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị trung bình trên phần mềm Excel 2010.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương tập trung phản ánh các số liệu thực tế thu thập được tại trang trại:
- Đánh giá cơ cấu đàn gia súc của trang trại qua 3 năm (2015 – 2017) cho thấy quy mô duy trì từ 1.542 đến 1.950 con, phù hợp với định hướng chuyên sản xuất và cung ứng con giống.
- Thống kê chi tiết khối lượng đàn lợn nái tác giả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng trong 4 tháng thực tập với tổng số 135 lượt nái (gồm 60 nái chửa và 75 nái nuôi con).
- Đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật sinh sản của trại: lợn nái đạt trung bình 2,40 – 2,45 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 12,07 con/đàn; số con cai sữa bình quân 10,45 con/đàn; thời gian theo mẹ từ 21 đến 28 ngày tuổi.
- Báo cáo kết quả thực hiện quy trình vệ sinh phòng bệnh, công tác tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100% trên đàn vật nuôi khỏe mạnh, cùng kết quả chẩn đoán, điều trị bệnh viêm tử cung ở nái và tiêu chảy ở lợn con đạt tỷ lệ khỏi từ 80% đến 90%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả đúc kết những bài học kinh nghiệm trong việc áp dụng quy trình chăn nuôi - thú y khép kín tại trang trại; chỉ ra những mặt thuận lợi từ sự hỗ trợ của địa phương và doanh nghiệp liên kết, đồng thời đề xuất trang trại cần bổ sung thêm lao động và đầu tư nâng cấp thêm trang thiết bị kỹ thuật để đáp ứng tốt hơn yêu cầu sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận hệ thống số liệu thực nghiệm và quản lý đàn tại trại lợn Tâm Huệ qua các bảng tổng hợp sau:
Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn của trang trại qua 3 năm (2015 – 2017)
| STT |
Loại lợn |
Đơn vị tính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Tháng 5/2017 |
| 1 |
Lợn đực giống |
con |
4 |
5 |
5 |
| 2 |
Lợn nái |
con |
100 |
150 |
135 |
| 3 |
Lợn hậu bị |
con |
10 |
20 |
29 |
| 4 |
Lợn con |
con |
1.428 |
1.775 |
1.526 |
| 5 |
Tổng đàn |
con |
1.542 |
1.950 |
1.695 |
Nhận xét: Quy mô tổng đàn năm 2016 đạt đỉnh với 1.950 con. Đến tháng 5/2017, số lượng nái giảm nhẹ xuống 135 con do trại tiến hành loại thải một loạt nái đã khai thác khoảng 9 lứa nhằm thay thế bằng đàn hậu bị mới (tăng lên 29 con) để đảm bảo năng suất sinh sản.
Bảng 2: Số lượng lợn nái trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng trong 4 tháng thực tập
| STT |
Tháng theo dõi |
Lợn nái chửa (con) |
Lợn nái nuôi con (con) |
Tổng số nái theo dõi (con) |
| 1 |
Tháng 12/2016 |
16 |
19 |
35 |
| 2 |
Tháng 01/2017 |
10 |
16 |
26 |
| 3 |
Tháng 02/2017 |
21 |
25 |
46 |
| 4 |
Tháng 03/2017 |
13 |
15 |
28 |
| 5 |
Tổng lượt theo dõi |
60 |
75 |
135 |
Các chỉ tiêu kỹ thuật chính đạt được:
- Năng suất sinh sản của đàn nái: Tỷ lệ sinh sản đạt 2,40 – 2,45 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt 12,07 con/đàn; số lợn con cai sữa đạt 10,45 con/đàn; tuổi cai sữa xuất chuồng từ 21 đến 28 ngày tuổi.
- Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn lợn đạt 100% trên các cá thể đủ điều kiện sức khỏe; áp dụng thành công chế độ sát trùng chuồng đẻ bằng NaOH 10% và Nukan (320 ml/1.000 lít nước).
- Hiệu quả điều trị: Nhờ phát hiện sớm các ca bệnh viêm tử cung ở nái và phân trắng ở lợn con, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt mức 80% – 90%.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Đánh giá bức tranh thực tế về hiệu quả vận hành của mô hình liên kết sản xuất con giống giữa chủ trại và doanh nghiệp thuốc thú y - thức ăn chăn nuôi (Marphavet/BMG).
- Chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật chăm sóc hộ lý lợn con sơ sinh (sưởi ấm, cắt rốn, mài nanh, bấm thẻ tai, tiêm sắt, thiến lợn đực lúc 3–5 ngày tuổi) và quy trình điều trị tại chỗ các bệnh sản khoa, tiêu hóa thường gặp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
- Đội ngũ công nhân trực tiếp tại trang trại còn thiếu về số lượng (chỉ có 2 công nhân chính quy cho quy mô hơn 130 nái), làm ảnh hưởng nhất định đến tiến độ thực hiện một số khâu kỹ thuật.
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị chăn nuôi và vật tư phục vụ sản xuất đôi lúc còn thiếu hụt cục bộ, chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu chăn nuôi công nghiệp hiện đại.
- Bối cảnh thị trường giai đoạn cuối năm 2016 có sự sụt giảm mạnh về giá lợn thịt, gây áp lực tài chính lên hoạt động của cơ sở chăn nuôi.
- Thời gian theo dõi thực nghiệm trực tiếp giới hạn trong 4 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 3/2017), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ của cả năm qua các mùa khí hậu khác nhau.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp sau khi đã thay thế đàn nái già bằng đàn hậu bị mới.
- Nghiên cứu ứng dụng kháng sinh đồ định kỳ tại trang trại để lựa chọn các dòng kháng sinh nhạy cảm nhất đối với vi khuẩn E. coli và vi khuẩn gây viêm tử cung, nhằm hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương thực tập tốt nghiệp tại trang trại gia công; cách thức thu thập số liệu dịch tễ, kỹ thuật lập công thức tính toán tỷ lệ bệnh và phân tích sinh lý gia súc non.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản: Tham khảo quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng đẻ (công thức ngâm rửa sàn tấm đan bằng NaOH 10% và phun Nukan 320 ml/1.000 lít nước); các biện pháp can thiệp sản khoa khi nái đẻ khó; kỹ thuật hộ lý lợn con sơ sinh (lăn bột mistran, tiêm sắt, mài nanh, thiến lợn đực 3–5 ngày tuổi).
- Cán bộ quản lý trang trại liên kết: Tham khảo mô hình phân công nhân sự và cách thức tổ chức chuồng trại khép kín (chuồng nái đẻ, chuồng nái chửa, chuồng đực giống, chuồng hậu bị) có trang bị hệ thống làm mát bằng biến tần và hầm biogas.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và quy mô chuồng trại tại trại lợn Tâm Huệ được tổ chức như thế nào?
Trang trại có diện tích 3 ha với quy mô thiết kế cho 180 nái cơ bản, bao gồm: 2 chuồng nái đẻ (58 ô chuồng sàn nhựa/bê tông), 2 chuồng nái chửa (100 ô chuồng), 1 chuồng đực giống (5 ô đực và 1 ô khai thác tinh), 1 chuồng cách ly nuôi 30–40 lợn hậu bị. Đội ngũ nhân lực của trại gồm 3 nhóm: nhóm quản lý (1 chủ trại kiêm bảo vệ), nhóm kỹ thuật (1 kỹ sư chăn nuôi phụ trách kỹ thuật) và nhóm công nhân (2 công nhân cùng 2 sinh viên thực tập) được chia làm 2 tổ: tổ chuồng đẻ và tổ chuồng bầu.
2. Quy trình vệ sinh tiêu độc và xử lý ô chuồng nái đẻ sau cai sữa được thực hiện ra sao?
Sau khi chuyển lợn mẹ lên chuồng nái chửa và xuất bán lợn con, các tấm đan của chuồng đẻ được tháo dỡ và ngâm ngập trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong thời gian 1 ngày (24 giờ), sau đó cọ rửa sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ sạch, xịt dung dịch NaOH loãng, sau đó quét/xịt dung dịch vôi xút. Khu vực gầm chuồng được vệ sinh, sát trùng kỹ và rắc vôi bột, để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan để đón lợn chờ đẻ. Toàn bộ chuồng trại định kỳ phun thuốc sát trùng Nukan 2 lần/tuần với nồng độ 320 ml/1.000 lít nước.
3. Tại sao lợn con theo mẹ bắt buộc phải được tiêm bổ sung sắt ở giai đoạn sơ sinh?
Theo cơ sở sinh lý học được nêu trong khóa luận, lợn con cần từ 7 – 10 mg sắt (Fe) mỗi ngày để duy trì sinh trưởng và tạo máu bình thường. Tuy nhiên, sữa lợn mẹ chỉ cung cấp được khoảng 1 mg Fe/con/ngày. Do đó, lợn con thiếu hụt từ 6 – 9 mg Fe mỗi ngày và bắt buộc phải được tiêm bổ sung sắt ngoại sinh (liều lượng 1 – 2 ml/con vào lúc 3 ngày tuổi và nhắc lại lúc 7 – 10 ngày tuổi nếu cần) để tránh thiếu máu và suy giảm miễn dịch.
4. Bệnh viêm tử cung ở lợn nái dẫn đến hội chứng mất sữa (MMA) và gây tiêu chảy ở lợn con qua cơ chế nào?
Khi lợn nái bị viêm tử cung do nhiễm khuẩn đường sinh dục (chủ yếu là trực khuẩn E. coli), vi khuẩn này sẽ tiết ra nội độc tố. Các độc tố này tác động ức chế thùy trước tuyến yên phân tiết hormone tạo sữa prolactin, khiến lợn mẹ bị giảm sữa hoặc mất sữa hoàn toàn. Lượng sữa giảm sút đồng thời chất lượng sữa biến đổi khiến lợn con theo mẹ không nhận đủ dưỡng chất và kháng thể, dẫn đến suy dinh dưỡng và mắc bệnh tiêu chảy phân trắng.
5. Lợn đực giống tại trại được nuôi nhằm mục đích gì và việc thiến lợn đực thương phẩm được thực hiện ở thời điểm nào?
Trang trại duy trì 5 con lợn đực giống thuộc 3 giống ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc) phục vụ hai mục đích: kích thích hiện tượng động dục ở lợn nái và khai thác tinh dịch để thụ tinh nhân tạo tại chỗ cũng như cung cấp tinh dịch cho các hộ chăn nuôi xung quanh. Đối với lợn đực nuôi thương phẩm, trang trại tiến hành thiến sớm vào ngày tuổi thứ 3 đến thứ 5 sau sinh, kết hợp tiêm phòng kháng sinh (Amcoli hoặc Amistin) để giảm thiểu stress và tránh nhiễm trùng vết mổ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Duyệt đã phản ánh trung thực quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con tại trại lợn Tâm Huệ liên kết với Công ty Marphavet. Công trình cung cấp các số liệu thực tế về cơ cấu đàn giai đoạn 2015 – 2017, các chỉ tiêu năng suất sinh sản (2,40 – 2,45 lứa/năm; 12,07 con sơ sinh/đàn) và quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt đạt tỷ lệ tiêm phòng 100%. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn sinh sản quy mô công nghiệp.