Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, đóng góp trực tiếp vào nguồn cung thực phẩm và thu nhập của người nông dân. Tuy nhiên, chăn nuôi trong nước vẫn đối mặt với nhiều rào cản như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, sự phụ thuộc vào giống và kỹ thuật ngoại nhập, cùng nguy cơ bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng, đặc biệt là dịch tả lợn Châu Phi (ASF) trong giai đoạn 2019 - 2020. Trong chuỗi sản xuất lợn công nghiệp, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đóng vai trò quyết định đến năng suất giống, chất lượng con giống thương phẩm và hiệu quả kinh tế của trang trại. Việc kiểm soát tốt quy trình dinh dưỡng, chăm sóc chuồng trại và áp dụng các biện pháp thú y phòng trị bệnh sản khoa (như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau) là điều kiện then chốt để duy trì ổn định quy mô đàn.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Vũ Hoàng Anh (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Ngọc Sơn) đã thực hiện chuyên đề: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trang trại Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội".

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Theo dõi thực trạng chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi.
  2. Thực hiện quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  3. Thực hiện quy trình chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Rèn luyện thành thạo các kỹ năng nghề nghiệp liên quan tới quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn.

Yêu cầu chuyên môn của đề tài gồm 3 điểm:

  1. Thực hiện đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại.
  2. Chẩn đoán chính xác một số bệnh thường gặp trên lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, từ đó đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả cho từng loại bệnh.
  3. Chấp hành nghiêm túc nội quy, quy định kỹ thuật và an toàn sinh học của cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (xã Ba Trại, huyện Ba Vì, TP. Hà Nội) – cơ sở chăn nuôi gia công lợn giống cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam với diện tích 2 ha, tổng vốn đầu tư 18 tỷ đồng, quy mô chuồng nuôi gồm 6 dãy chuồng đẻ, 1 chuồng bầu và 4 chuồng cách ly.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020 (thời gian theo dõi số liệu sản xuất mở rộng từ năm 2018 đến tháng 11/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và quy chuẩn kỹ thuật

Khóa luận dựa trên nền tảng sinh lý học sinh sản gia súc, dinh dưỡng động vật và bệnh lý thú y chuyên khoa lợn:

  • Đặc điểm giống và sinh lý sinh dục: Giống lợn nái nuôi tại trại là con lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực Pietrain $\times$ Duroc hoặc đực Duroc thuần để sản xuất con giống thương phẩm. Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 19 - 21 ngày; thời gian rụng trứng diễn ra sau 35 - 40 giờ tính từ khi bắt đầu có triệu chứng động dục đối với nái lai; thời điểm phối giống thích hợp là chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4.
  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng và thức ăn công nghiệp: Sử dụng dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty CP gồm cám mã số 566F (dành cho nái chửa) và 567SF (dành cho nái chờ đẻ và nái nuôi con).
  • Quy trình phòng dịch và vắc xin: Thực hiện lịch tiêm phòng nghiêm ngặt đối với 5 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm: Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS - Tai xanh), Bệnh do Parvovirus gây khô thai (Parvo), Dịch tả lợn cổ điển (SFV), Lở mồm long móng (FMD) và Bệnh Giả dại (AD).
  • Cơ chế bệnh học sản khoa: Khung lý thuyết phân tích nguyên nhân, triệu chứng và cơ chế phát sinh của bệnh viêm tử cung (do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris), bệnh viêm vú (hội chứng MMA) và bệnh sát nhau sau sinh.

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế

Tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng trực tiếp:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác sổ sách ghi chép quản lý đàn, nhật ký phối giống, thẻ nái và báo cáo xuất bán của trang trại giai đoạn 2018 - 11/2020.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng bệnh thú y:
    • Kiểm tra trạng thái chung và ăn uống: Quan sát hành vi vận động, mức độ tiêu thụ cám hàng ngày.
    • Kiểm tra thân nhiệt: Quan sát màu sắc da ngoài, dùng mu bàn tay cảm nhận và đo trực tiếp thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân thú y thang đo 43°C (thời gian giữ nhiệt kế 5 - 10 phút; thân nhiệt bình thường 38 - 40°C, bệnh lý 41 - 42°C).
    • Kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài và âm đạo: Quan sát mức độ sưng, phù nề, sung huyết của mép âm hộ; sử dụng dụng cụ mỏ vịt có đèn soi đã qua vô trùng để kiểm tra niêm mạc âm đạo và tính chất dịch viêm.
    • Kiểm tra nước tiểu: Đánh giá độ trong, cặn lắng, mùi và dịch mủ lẫn trong nước tiểu.
  • Phương pháp theo dõi và tính toán chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán giá trị trung bình và tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, nêu bật các nguy cơ dịch bệnh thực tế năm 2020 khi dịch tả lợn Châu Phi bùng phát. Phần này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 3 yêu cầu chuyên môn và các kỹ năng nghề nghiệp cần đạt được thông qua đợt thực tập tốt nghiệp chuyên ngành Thú y tại cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý của trại tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì (thuộc vùng bán sơn địa, lượng mưa bình quân 2.500 mm/năm, nhiệt độ bình quân 23,4°C, độ ẩm 86,1%). Cơ cấu tổ chức gồm 14 nhân sự (1 chủ trại, 1 quản lý, 1 đầu bếp, 2 kỹ sư, 6 công nhân và 3 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm hệ thống làm mát áp suất âm với quạt hút và dàn mát duy trì nhiệt độ 28 - 30°C, hệ thống lồng úm lợn con có bóng đèn sưởi sợi đốt công suất 100W (mùa hè) hoặc 200W (mùa đông).
  • Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng: Phân tích đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng và sinh sản của giống Landrace và Yorkshire; chu kỳ động dục và thời điểm phối giống tối ưu; quy trình dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
  • Quy trình phòng dịch: Trình bày chi tiết lịch sát trùng định kỳ trong tuần và lịch tiêm vắc xin cho đàn nái hậu bị, nái mang thai và nái nuôi con.
  • Bệnh học chuyên khoa: Tổng quan nguyên nhân, triệu chứng, hậu quả và phác đồ điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau ở lợn nái; điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Trịnh Đình Thâu, Võ Trọng Hốt...) và quốc tế (Pierre Brouillet, Clifton-Hadley, Bilkei, Gardner...).
Thứ trong tuần Trong chuồng đẻ Trong chuồng nái chửa Trong chuồng cách ly Ngoài chuồng nuôi Ngoài khu vực chăn nuôi
Chủ nhật Phun sát trùng + rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 2 Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng + xả vôi gầm Phun sát trùng + rắc vôi đường đi Phun sát trùng
Thứ 3 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 4 Phun sát trùng Phun sát trùng + xả vôi gầm Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 5 Tổng vệ sinh Tổng vệ sinh Tổng vệ sinh Phun sát trùng toàn bộ Rắc vôi + Phun sát trùng
Thứ 6 Phun sát trùng + xả vôi gầm Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng + xả vôi gầm Phun sát trùng Phun sát trùng

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu (nái sinh sản và lợn con theo mẹ), thời gian thực hiện (28/05/2020 - 28/11/2020) và địa điểm nghiên cứu. Tác giả chuẩn hóa các bước thao tác thực hành: quan sát hành vi, kỹ thuật đo nhiệt độ trực tràng, thăm khám âm đạo bằng mỏ vịt chuyên dụng vô trùng, kiểm tra nước tiểu, kỹ thuật tiêm bắp, kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng và phác đồ phối hợp kháng sinh. Toàn bộ công thức tính toán tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi được mô hình hóa để xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh các dữ liệu thực tế thu thập được tại trang trại:

  • Quy mô và biến động đàn lợn (2018 - 11/2020): Đàn lợn nái sinh sản duy trì ở mức cao nhưng có xu hướng giảm nhẹ qua các năm để sàng lọc chất lượng và phòng chống dịch bệnh (1.058 con năm 2018 xuống 973-983 con năm 2019 và 952 con vào tháng 11/2020). Số nái hậu bị tăng từ 162 con (2018) lên 362 con (2019) và 378-379 con (2020). Đàn lợn đực giống dao động từ 19 - 26 con.
  • Chỉ tiêu năng suất sinh sản: Đàn nái đạt bình quân 2,36 - 2,46 lứa đẻ/năm. Số con sơ sinh bình quân đạt 11,95 con/lứa; số con cai sữa bình quân đạt 11,25 con/lứa. Lợn con được nuôi theo mẹ và tiến hành cai sữa phổ biến ở 21 ngày tuổi (một số đàn kéo dài đến 26 ngày tuổi).
  • Thực hiện quy trình chăm sóc và định mức thức ăn: Áp dụng định mức thức ăn nghiêm ngặt cho nái chửa và nái đẻ theo từng giai đoạn mang thai:
Giai đoạn mang thai / Trạng thái nái Loại thức ăn Định mức thức ăn (kg/con/ngày) Số lần cho ăn trong ngày
Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 Cám CP 566F 2,0 - 2,5 1 lần
Nái chửa từ tuần 13 đến tuần 14 Cám CP 566F 2,5 - 3,5 1 lần
Nái chửa từ tuần 15 trở đi Cám CP 567SF 2,0 - 3,5 1 lần
Nái chờ đẻ (trước đẻ 7 - 10 ngày) Cám CP 567SF 2,5 - 3,0 Phân chia khẩu phần
Trước ngày đẻ 3 ngày Cám CP 567SF 2,0 - 2,5 (nái dạ: 1,5 kg) Giảm dần
Trước ngày đẻ 2 ngày Cám CP 567SF 1,5 - 2,0 (nái dạ: 1,0 kg) Giảm dần
Trước ngày đẻ 1 ngày Cám CP 567SF 1,5 (nái dạ: 0,5 kg) Giảm dần
Ngày đẻ Cám CP 567SF 1,0 - 1,5 (hoặc cháo loãng) Uống nước tự do
Sau đẻ ngày 1 đến ngày 6 Cám CP 567SF Tăng dần từ 1,5 kg lên 6,0 kg 3 bữa (7h, 16h, 22h)
Nuôi con từ ngày thứ 6 đến cai sữa Cám CP 567SF Khẩu phần = 1/100 P mẹ + (0,4 $\times$ số con) 3 bữa
  • Quy trình tiêm vắc xin thực tế: Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn của trại đạt 100%, lịch tiêm được cố định vào ngày thứ Tư hàng tuần:
    • Nái hậu bị: 1 tuần sau nhập tiêm PRRS (2 ml); 2 tuần tiêm Parvo (2 ml); 3 tuần tiêm SFV (2 ml); 4 tuần tiêm FMD + AD (2 ml mỗi loại); các tuần 5, 6, 7 tiêm nhắc lại lần lượt PRRS, Parvo, FMD + AD.
    • Nái sinh sản: Tiêm SFV ở tuần mang thai thứ 10; tiêm FMD ở tuần mang thai thứ 12; tiêm vắc xin AD tổng đàn định kỳ 4 tháng một lần (vào các tháng 4, 8, 12).
  • Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng:
    • Viêm tử cung nhẹ: Đặt viên kháng sinh Oxytetracyclin vào âm đạo từ 5 - 7 ngày kết hợp tiêm bắp Amoxicillin 15% (3 lần, mỗi lần cách nhau 48 giờ).
    • Viêm tử cung nặng và viêm sau đẻ: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% (pha 10 ml/2 lít nước) 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu, sau đó 1 lần/ngày từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5; sau thụt rửa bơm dung dịch Penicillin vào tử cung (1 lần/ngày trong 3 ngày); tiêm Oxytocin (10 - 15 UI) để kích thích tống dịch sản; phối hợp tiêm bắp Tetramycin-LA hoặc Amoxicillin 15% cùng thuốc bổ trợ (Urotropin, Vitamin C liều cao, Canxi, Ketoprofen 50 mg).
    • Bệnh sát nhau: Tiêm Oxytocin dưới da kích thích co bóp tử cung đẩy nhau sót, sau đó thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9% liên tục trong 3 ngày.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật, khả năng kiểm soát an toàn sinh học giúp trang trại đứng vững trước dịch tả lợn Châu Phi và kiến nghị tiếp tục duy trì các quy chuẩn vệ sinh thú y.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu sản xuất

Khóa luận đã tổng hợp và ghi nhận cụ thể các chỉ tiêu sản xuất của trang trại Nguyễn Thanh Lịch qua giai đoạn 2018 - 11/2020:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2018 Năm 2019 Tháng 11/2020
Số nái sinh sản (con) 1.058 983 952
Số nái hậu bị (con) 162 362 378
Số lợn đực giống khai thác (con) 21 19 24
Tỷ lệ lợn con chết và loại sau sinh (%) 10 10 20
Lứa đẻ bình quân của nái (lứa/năm) 2,36 - 2,46 2,36 - 2,46 2,36 - 2,46
Số con sơ sinh bình quân (con/lứa) 11,95 11,95 11,95
Số con cai sữa bình quân (con/lứa) 11,25 11,25 11,25
Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin tổng đàn (%) 100 100 100

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chuẩn hóa quy trình chăm sóc và an toàn sinh học cơ sở: Đề tài cung cấp tài liệu chi tiết về quy trình vận hành chăn nuôi lợn nái quy mô công nghiệp liên kết với Công ty CP Việt Nam, chứng minh hiệu quả của mô hình kiểm soát an toàn sinh học nghiêm ngặt (lưới chắn côn trùng, xả vôi gầm, phun sát trùng 2 lần/ngày, rắc vôi 2 lần/tuần) trong việc ngăn chặn lây nhiễm dịch tả lợn Châu Phi.
  • Tối ưu hóa công thức cho ăn: Khóa luận ghi nhận và hệ thống hóa bảng định mức khẩu phần thức ăn chi tiết theo ngày trước và sau đẻ, cũng như công thức tính toán lượng thức ăn cho nái nuôi con dựa trên khối lượng lợn mẹ ($1/100 P_{\text{mẹ}} + 0,4 \times \text{số con}$).
  • Hệ thống hóa phác đồ điều trị bệnh sản khoa: Đưa ra các bước chẩn đoán lâm sàng có hệ thống và các phác đồ kết hợp thuốc kháng sinh, dung dịch thụt rửa sát trùng và thuốc hạ sốt, trợ sức mang lại hiệu quả thực tế tại trại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi theo dõi thực nghiệm trực tiếp giới hạn trong thời gian 6 tháng (từ 28/05/2020 đến 28/11/2020) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trang trại Nguyễn Thanh Lịch, huyện Ba Vì, Hà Nội), chịu sự chi phối của tiểu khí hậu mùa hè và thu đông miền Bắc.
    • Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và thăm khám sản khoa bằng dụng cụ cơ học (nhiệt kế, mỏ vịt), chưa thực hiện được các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ) trong điều kiện thực tế của trại.
  • Hướng phát triển:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều năm liên tục để đánh giá chu kỳ khai thác và tuổi thọ sinh sản của nái F1 Landrace $\times$ Yorkshire.
    • Ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung nhằm tối ưu hóa phác đồ sử dụng kháng sinh, hạn chế hiện tượng kháng thuốc trong chăn nuôi công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cao đối với các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu học tập thực tế về kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng các bệnh sản khoa trên lợn nái, kỹ thuật đo thân nhiệt trực tràng, kỹ thuật thăm khám âm đạo bằng mỏ vịt, và phương pháp thụt rửa tử cung.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về:
    • Lịch sát trùng chuồng trại chi tiết 7 ngày trong tuần.
    • Lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho nái hậu bị và nái mang thai (PRRS, Parvo, SFV, FMD, AD).
    • Bảng định mức thức ăn cám CP 566F và 567SF cho nái chửa và nái đẻ theo từng ngày và thể trọng.
    • Phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú và xử lý sát nhau sau đẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn nái và cơ cấu tổ chức chuồng trại tại cơ sở nghiên cứu được bố trí như thế nào?

Trang trại nuôi giống lợn nái lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực Pietrain $\times$ Duroc hoặc Duroc thuần chủng để cung cấp giống con xuất chuồng ở 21 - 23 ngày tuổi. Cơ sở có diện tích 2 ha, vốn đầu tư 18 tỷ đồng, gồm 6 dãy chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 4 chuồng cách ly; quy mô đàn thời điểm tháng 11/2020 gồm 952 nái sinh sản, 378 nái hậu bị và 24-26 đực giống khai thác.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn hậu bị tại trại được thực hiện theo trình tự nào?

Lợn hậu bị nhập trại lúc khoảng 5,5 tháng tuổi, được tiêm phòng định kỳ vào thứ Tư hàng tuần theo trình tự:

  • Tuần 1 sau nhập: Vắc xin Tai xanh (PRRS - 2 ml tiêm bắp).
  • Tuần 2: Vắc xin Khô thai (Parvo - 2 ml tiêm bắp).
  • Tuần 3: Vắc xin Dịch tả lợn (SFV - 2 ml tiêm bắp).
  • Tuần 4: Vắc xin Lở mồm long móng (FMD - 2 ml) và Giả dại (AD - 2 ml).
  • Tuần 5, 6, 7: Tiêm nhắc lại lần lượt vắc xin PRRS, Parvo, FMD và AD.

3. Công thức tính lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 6 sau đẻ đến khi cai sữa là gì?

Từ ngày thứ 6 sau đẻ đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp (cám 567SF) cho lợn nái được tính theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = \frac{1}{100} P_{\text{mẹ}} + (0,4 \times \text{Số con})$$ Trong đó $P_{\text{mẹ}}$ là thể trọng của lợn nái mẹ (kg). Thức ăn được chia làm 3 bữa trong ngày vào lúc 7h00, 16h00 và 22h00.

4. Quy trình chẩn đoán lâm sàng bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trại gồm những bước nào?

Quy trình chẩn đoán gồm 5 bước:

  1. Quan sát mức độ thu nhận thức ăn và phản xạ vận động.
  2. Đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế 43°C (sốt 41 - 42°C là trạng thái bệnh lý).
  3. Quan sát cơ quan sinh dục ngoài (âm hộ sưng đỏ, sung huyết, dịch viêm chảy dính gốc đuôi).
  4. Khám âm đạo bằng mỏ vịt vô trùng có hệ thống đèn soi để kiểm tra niêm mạc và tính chất dịch mủ.
  5. Đánh giá độ đục, mùi và cặn lắng của nước tiểu.

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung nặng cho lợn nái sau sinh được áp dụng như thế nào?

Thực hiện thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% (10 ml pha trong 2 lít nước) với tần suất 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu, sau đó 1 lần/ngày từ ngày thứ 3 đến thứ 5. Sau thụt rửa, bơm Penicillin vào tử cung 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp. Đồng thời tiêm bắp Oxytocin (10 - 15 UI) để kích thích tống sản dịch, tiêm kháng sinh toàn thân (Amoxicillin 15% hoặc Tetramycin-LA) và kết hợp thuốc hỗ trợ gồm Urotropin, Vitamin C, Canxi và Ketoprofen 50 mg.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hoàng Anh đã hệ thống hóa đầy đủ và chi tiết toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và các giải pháp thú y phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội). Kết quả theo dõi thực tế giai đoạn 2018 - 11/2020 cho thấy trang trại duy trì năng suất sinh sản ổn định (2,36 - 2,46 lứa/năm, 11,95 con sơ sinh/lứa và 11,25 con cai sữa/lứa) nhờ tuân thủ nghiêm ngặt lịch vắc xin 100%, kiểm soát an toàn sinh học phòng chống dịch tả lợn Châu Phi và áp dụng phác đồ điều trị bệnh sản khoa hiệu quả. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật thực tiễn cao cho sinh viên, kỹ thuật viên chăn nuôi và các cơ sở sản xuất lợn giống công nghiệp hiện nay.