Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò giải quyết việc làm, tăng thu nhập và cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho tiêu dùng nội địa lẫn xuất khẩu. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) được trích dẫn trong công trình, Việt Nam là quốc gia có quy mô đàn lợn đứng thứ 7 thế giới, thứ 2 châu Á và dẫn đầu khu vực Đông Nam Á. Cùng với chủ trương "nạc hóa đàn lợn", việc phát triển các tổ hợp giống ngoại nhập thuần chủng và lai thương phẩm (như Landrace, Yorkshire, Duroc, LY, YL) tại các trang trại tập trung quy mô công nghiệp ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi thâm canh mật độ cao cũng đối mặt với nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và các hội chứng bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - hội chứng MMA, đẻ khó), gây thiệt hại nghiêm trọng về năng suất và kinh tế. Trước thực tiễn đó, việc thiết lập và vận hành đồng bộ quy trình an toàn sinh học (ATSH) được xác định là giải pháp then chốt nhằm ngăn chặn nguồn lây, kiểm soát dịch tễ và nâng cao năng lực sản xuất của đàn nái.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:
- Thực hiện quy trình chăn nuôi lợn an toàn sinh học cho đàn lợn nái nuôi tại trang trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Yên.
- Xác định tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp an toàn sinh học trong công tác phòng ngừa và điều trị bệnh.
- Đưa ra các khuyến cáo kỹ thuật từ kết quả thực nghiệm nhằm hỗ trợ người chăn nuôi hạn chế tối đa rủi ro thiệt hại do dịch bệnh trong quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Làm rõ hệ thống các biện pháp an toàn sinh học đang được triển khai thực tế tại cơ sở chăn nuôi.
- Đánh giá tỷ lệ mắc các bệnh lý sinh sản thường gặp trên đàn lợn nái và xác lập các phác đồ điều trị lâm sàng đạt hiệu quả cao.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản ngoại thuần và con lai (Landrace, Yorkshire, Duroc, LY, YL) cùng các nhóm lợn liên quan trong chu kỳ sản xuất (hậu bị, nái mang thai, nái đẻ, lợn con theo mẹ, lợn sau cai sữa) tại trang trại.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Yên (Tập đoàn Hòa Phát), tọa lạc tại khu vực thung lũng xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái với tổng diện tích vùng nuôi 44 ha, quy mô chuồng trại thiết kế phục vụ trên 1.200 lợn nái.
- Thời gian nghiên cứu: 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
- Khái niệm An toàn sinh học (ATSH) trong chăn nuôi: Chuỗi liên hoàn các biện pháp kỹ thuật và quản lý vận hành khép kín nhằm ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh từ bên ngoài vào trang trại và kiểm soát sự lây lan mầm bệnh giữa các phân khu chuồng trại nội bộ.
- Hệ thống quy chuẩn và chính sách thực hành nông nghiệp tốt:
- Quyết định số 1506/QĐ-BNN-KHCN ngày 15/5/2008 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành "Quy trình thực hành chăn nuôi tốt cho chăn nuôi lợn an toàn tại Việt Nam" (VietGAP).
- Quyết định số 1947/QĐ-BNN-KHCN ngày 23/8/2011 ban hành "Quy trình thực hành chăn nuôi tốt cho chăn nuôi lợn an toàn trong nông hộ".
- Thông tư số 48/2012/TT-BNNPTNT ngày 26/9/2012 quy định về chứng nhận sản phẩm nông nghiệp phù hợp VietGAP.
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về điều kiện trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học (Bùi Bá Bổng, 2010).
- Cơ sở bệnh học thú y: Khung lý thuyết và phác đồ can thiệp bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn (Streptococcus suis) dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên ngành của Trần Tiến Dũng và cs (2002), Nguyễn Xuân Bình (2000), Lê Văn Năm (2009), Nguyễn Bá Lưu và Nguyễn Hữu Vũ (2004), Nguyễn Văn Thanh và cs (2015, 2016), Phạm Thị Ngọc Thạch và cs (2013).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp theo dõi gián tiếp: Thu thập, tổng hợp các chỉ tiêu kỹ thuật sản xuất, lịch tiêm phòng vắc-xin, quy trình vệ sinh khử trùng và hồ sơ bệnh án thú y lưu trữ trong sổ ghi chép hành chính và cơ sở dữ liệu vi tính của trang trại Hòa Yên.
- Phương pháp theo dõi trực tiếp:
- Trực tiếp tham gia vận hành các công đoạn chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai, nái đẻ, lợn con theo mẹ; trực tiếp đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm sắt, thiến hoạn và can thiệp điều trị ngoại khoa (mổ thoát vị/hecni).
- Kiểm tra lâm sàng hàng ngày tại từng ô chuồng vào các thời điểm cho ăn nhằm phát hiện sớm cá thể rối loạn sức khỏe.
- Áp dụng các quy trình điều trị bằng hóa dược, kháng sinh, thụt rửa sát trùng âm đạo - tử cung và theo dõi tiến triển hồi phục.
- Công thức tính toán các chỉ tiêu dịch tễ:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Tổng hợp và tính toán số liệu thống kê mô tả sinh học bằng máy tính.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ vai trò chiến lược của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, phân tích các rủi ro phát sinh khi nhập nội và thâm canh các giống lợn ngoại thuần chủng có năng suất cao nhưng mẫn cảm với môi trường khí hậu nhiệt đới. Từ đó, xác lập tính cấp thiết của việc triển khai đề tài thực nghiệm về quy trình ATSH trong kiểm soát bệnh tật trên đàn nái tại cơ sở thực tập. Mục tiêu, nhiệm vụ và các yêu cầu kỹ thuật của khóa luận được phân định cụ thể.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống tài liệu khoa học liên quan:
- Điều kiện tự nhiên và hạ tầng cơ sở: Trang trại Hòa Yên nằm trong vùng thung lũng khép kín của xã Lương Thịnh, diện tích 44 ha, cách ly hoàn toàn với khu dân cư (khoảng cách trên 1 km), giao thông kết nối cao tốc Nội Bài - Lào Cai. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Quản lý (giám đốc, trưởng/phó trại, 3 quản lý, 5 bảo vệ), Nhóm Kỹ thuật (8 kỹ sư, 4 thợ điện, 2 kế toán) và Nhóm Công nhân (10 công nhân, 12 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 1 chuồng đực, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng phối, 2 chuồng mang thai, 6 chuồng đẻ, 8 chuồng cai sữa, phòng pha tinh hiện đại, hệ thống thu gom nước thải ngầm kết nối hầm biogas và vành đai sỏi chống gặm nhấm (dày $\ge 5\text{ cm}$, rộng $1\text{ m}$).
- Quy mô và cơ cấu đàn giai đoạn 2016 - 2017:
| STT |
Phân loại lợn |
Số lượng năm 2016 (con) |
Số lượng tháng 5/2017 (con) |
| 1 |
Đực giống |
28 |
35 |
| 2 |
Nái hậu bị |
1.000 |
160 |
| 3 |
Nái sinh sản |
0 |
740 |
| 4 |
Lợn con theo mẹ |
0 |
1.170 |
| 5 |
Lợn cai sữa |
0 |
2.700 |
| 6 |
Lợn thịt |
0 |
3.521 |
| Tổng |
Toàn đàn |
1.028 |
8.326 |
Chỉ tiêu năng suất đạt: 2,45 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 13,5 con/đàn; số con cai sữa đạt 12 con/đàn; tuổi phối giống hậu bị từ 7,5 - 8 tháng (thể trọng 130 - 145 kg).
- Quy chuẩn an toàn sinh học: Tổng quan chi tiết hệ thống vành đai bảo vệ, quy định cách ly nhân sự (48 - 72 giờ, tắm sát trùng, mặc bảo hộ màu cam), sát trùng phương tiện (dừng chờ 30 phút sau phun), kiểm soát thực phẩm (chiếu xạ UV 30 phút, cấm thịt móng chẵn tươi sống), thức ăn (kho balet cách nền và tường 20 cm, xông Formaldehyde và Kali Pemanganat), nguồn nước lọc khử trùng và quy tắc di chuyển một chiều (từ lợn nhỏ đến lớn, từ lợn khỏe đến bệnh).
- Cơ sở lý thuyết về VietGAP và cơ chế phát sinh các bệnh lý sinh sản, bệnh viêm khớp ở lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian thực nghiệm, các nhóm chỉ tiêu theo dõi về công tác chăm sóc nuôi dưỡng, lịch trình tiêm phòng vắc-xin, quy trình vệ sinh sát trùng, phương pháp ghi chép theo dõi dịch tễ lâm sàng và phương pháp tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chữa khỏi.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh các kết quả thực tế đạt được qua 6 tháng can thiệp tại trang trại:
- Chăm sóc nuôi dưỡng: Áp dụng cám GF08 cho nái mang thai theo giai đoạn (phối đến 3 tuần: 1,8 - 2,2 kg/ngày; tuần 3 - 14: 2,2 - 3,0 kg/ngày; tuần 14 - 17: 2,5 - 3,5 kg/ngày). Nái chờ đẻ được giảm cám trước đẻ 3 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg) xuống 1,0 kg/ngày để chống chèn ép trực tràng; nái đẻ sau 2 ngày tăng dần thức ăn từ 2,0 - 7,0 kg/ngày (chia 4 bữa). Lợn con được xử lý ngoại khoa sơ sinh (bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai lúc 1 ngày tuổi; tiêm Dextran-Fe và uống phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; thiến đực lúc 4 - 5 ngày tuổi; tập ăn cám De Heus/Vitalac lúc 7 - 10 ngày tuổi; cai sữa lúc 21 - 28 ngày tuổi).
- Lịch vắc-xin bảo hộ đàn: Áp dụng nghiêm ngặt các dòng vắc-xin Ingelvac Myco, Ingelvac Circo, Pestifa (Dịch tả), Aftopor (Lở mồm long móng - FMD), Porcilis Begonia (Giả dại), Farowsuar B (Khô thai, Leptospirosis, Đóng dấu), Porcilis DF coli (Tiêu chảy E. coli). Tiêm định kỳ 4 tháng/lần cho toàn đàn nái và đực giống đối với Pestifa, Aftopor, Porcilis Begonia và Farowsuar B.
- Kết quả thực hiện quy trình an toàn sinh học (giai đoạn 26 tuần):
| Chỉ tiêu kỹ thuật ATSH |
Quy cách định mức |
Tuần thực hiện |
Số lần thực hiện |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| Phun sát trùng, rắc vôi |
2 lần/tuần |
26 |
55 |
105% |
| Xịt gầm - dội vôi |
2 lần/tuần |
26 |
50 |
96% |
| Quét mạng nhện |
1 lần/tuần |
26 |
26 |
100% |
| Thay nước chậu nhúng ủng |
Hàng ngày |
26 |
180 |
100% |
| Xông phòng bằng Formol |
Định kỳ chuyển đàn |
26 |
7 |
100% |
| Nhổ cỏ quanh trại |
2 tuần/lần |
26 |
13 |
100% |
| Tổng vệ sinh chuồng trại |
1 lần/tuần |
26 |
26 |
100% |
- Công tác kỹ thuật hỗ trợ sản xuất:
| STT |
Nội dung công việc kỹ thuật |
Số lượng theo dõi (con) |
Số lượng đạt an toàn/khỏi (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| 1 |
Cho uống thuốc phòng cầu trùng |
2.025 |
2.025 |
100% |
| 2 |
Trực và đỡ đẻ cho lợn nái |
150 |
150 |
100% |
| 3 |
Mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm Fe |
2.025 |
2.025 |
100% |
| 4 |
Thiến lợn đực con |
414 |
414 |
100% |
| 5 |
Truyền dịch đường 5% cho lợn nái |
15 |
15 |
100% |
| 6 |
Phẫu thuật thoát vị (hecni) lợn con |
26 |
26 |
100% |
- Quy chuẩn theo dõi điều trị lâm sàng: Áp dụng quy tắc đánh dấu màu sơn hình tròn trên cơ thể gia súc (buổi sáng sơn xanh, buổi chiều sơn đỏ; vị trí: lưng đối với viêm phổi, đuôi đối với tiêu chảy, vai đối với viêm khớp; vạch ngang lưng biểu thị số mũi tiêm). Áp dụng phác đồ Oxytocin kết hợp Pendistrep LA/Vectrilmoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng), Catosal và dung dịch thụt rửa sát trùng (Rivanol 0,1%, Lugol 0,1%, Vime-Iodine) điều trị viêm tử cung; chườm nóng massage kết hợp Hanalgin C và Vectrilmoxine LA điều trị viêm vú; can thiệp cơ học trợ sản kết hợp kháng sinh dự phòng đẻ khó; can thiệp Pendistrep LA và hạ sốt cho bệnh viêm khớp.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết hiệu quả thực tiễn của quy trình an toàn sinh học tại trang trại Hòa Yên, khẳng định việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật đã bảo vệ an toàn cho đàn lợn quy mô lớn, đồng thời đề xuất duy trì nghiêm ngặt các định mức thú y trong các chu kỳ nuôi tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính:
- Hệ thống hóa và thực thi trọn vẹn quy trình chăn nuôi an toàn sinh học tại cơ sở có tổng đàn 8.326 con (bao gồm 740 nái sinh sản và 35 đực giống), nâng chỉ tiêu phun sát trùng chuồng trại lên 55 lần trong 26 tuần (đạt 105% kế hoạch nhằm khống chế triệt để các đợt phát sinh mầm bệnh tiêu chảy).
- Thực hiện an toàn 100% các thao tác kỹ thuật ngoại khoa và thú y dự phòng trên đàn gia súc lớn: 2.025 lợn con được phòng cầu trùng, bổ sung sắt, bấm nanh, cắt đuôi; 414 lợn đực con được thiến hoạn vô trùng; 150 ca nái đỡ đẻ an toàn; 26 ca mổ thoát vị (hecni) thành công; 15 nái suy kiệt được hồi sức bằng truyền dịch tĩnh mạch.
- Chuẩn hóa lịch vắc-xin bảo hộ đa giá phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm: Dịch tả, Lở mồm long móng, Giả dại, Khô thai - Lepto - Đóng dấu, Hội chứng còi cọc (Circo), Tiêu chảy do E. coli.
- Thiết lập quy trình chẩn đoán lâm sàng, ký hiệu đánh dấu bệnh tật trực quan và quy trình trị liệu hiệu quả đối với các bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) và bệnh viêm khớp.
Giải pháp và đề xuất kỹ thuật của tác giả:
- Duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" (all-in/all-out) theo từng tuần, đảm bảo thời gian trống chuồng cách ly mầm bệnh từ 5 - 7 ngày kết hợp xông sát trùng hỗn hợp Formol (35 ml/m³) và thuốc tím (10 g/m³).
- Tăng cường kiểm soát các yếu tố cơ học gây bệnh: vệ sinh định kỳ máng ăn, kiểm soát chất lượng sàn chuồng (thay thế ngay các tấm nan chuồng hư hại, sắc nhọn gây tổn thương khớp và vú nái), xịt gầm và dội vôi 2 lần/tuần để loại trừ khí độc ($H_2S, NH_3$).
- Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng theo sinh lý: giảm thức ăn nái trước đẻ để giảm áp lực xoang bụng và tăng lượng thức ăn sau đẻ thành 4 bữa/ngày nhằm tối ưu hóa sản lượng sữa.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp số liệu thực nghiệm thực địa và quy trình vận hành kỹ thuật chi tiết về an toàn sinh học tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn thuộc tỉnh Yên Bái.
- Chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc kết hợp giữa quy trình vệ sinh phòng dịch VietGAP với các phác đồ can thiệp thú y lâm sàng chuẩn mực trên đàn lợn nái ngoại sinh sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng thực tập (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ qua tất cả các mùa khí hậu trong năm tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
- Dữ liệu thực nghiệm tập trung tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trang trại Hòa Yên - Yên Bái), đàn giống ngoại thuần chủng ban đầu còn gặp khó khăn nhất định trong việc thích nghi hoàn toàn với điều kiện thời tiết địa phương.
- Phương pháp chẩn đoán các bệnh lý chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử hay kháng sinh đồ chuyên sâu cho từng ca bệnh riêng lẻ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thời gian theo dõi dịch tễ học liên tục qua nhiều năm trên các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái để đánh giá tuổi thọ kinh tế và năng suất sinh sản trọn đời.
- Ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm huyết thanh học (ELISA) nhằm định lượng chuẩn độ kháng thể sau tiêm phòng vắc-xin, đánh giá chính xác mức độ bảo hộ miễn dịch của toàn đàn.
- Phân tích hiệu quả kinh tế chi tiết giữa chi phí đầu tư cho hệ thống an toàn sinh học với tỷ lệ giảm thiểu tổn thất do chi phí thuốc thú y trên mỗi đơn vị sản phẩm lợn giống xuất chuồng.
Giá trị tham khảo
Đối tượng tham khảo phù hợp:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp dùng làm tư liệu thực tập và nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và quản lý trang trại tại các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô tập trung.
- Các chủ trang trại, gia trại chăn nuôi lợn sinh sản đang có định hướng chuyển đổi mô hình theo tiêu chuẩn an toàn sinh học và VietGAP.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Sơ đồ bố trí hạ tầng kỹ thuật, khoảng cách an toàn, thiết kế vành đai bảo vệ và quy trình cách ly người, phương tiện, thức ăn, nước uống của trang trại công nghiệp.
- Lịch tiêm phòng vắc-xin chi tiết theo từng lứa tuổi cho đàn nái hậu bị, nái mang thai, nái nuôi con và lợn con.
- Quy trình định lượng khẩu phần thức ăn cho nái chửa, nái đẻ và quy trình kỹ thuật sơ sinh trên lợn con.
- Phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc trợ sức và hóa dược sát trùng trong điều trị viêm tử cung, viêm vú, can thiệp đẻ khó và viêm khớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình cách ly đối với người và phương tiện khi ra vào trang trại Hòa Yên được quy định nghiêm ngặt như thế nào?
Người đến trại phải thực hiện thủ tục đăng ký tại cổng bảo vệ, bỏ giày dép vào tủ khóa, thay quần áo, đi qua hệ thống phun sát trùng, tắm gội sạch sẽ và mặc trang phục màu cam chuyên dụng của trại; đồng thời phải hoàn thành thời gian cách ly nội bộ từ 48 đến 72 giờ trước khi xuống chuồng nuôi. Phương tiện vận chuyển phải được rửa sạch, phun thuốc sát trùng tại cổng và phải dừng chờ tối thiểu 30 phút cho khô thuốc sát trùng mới được phép di chuyển vào khu vực bốc dỡ hàng hóa.
2. Khẩu phần dinh dưỡng cám GF08 cho đàn lợn nái mang thai và chờ đẻ được điều chỉnh cụ thể ra sao?
Nái chửa từ sau phối giống đến 3 tuần đầu ăn khẩu phần 1,8 - 2,2 kg/con/ngày (nái hậu bị ăn 1,8 kg/ngày); từ tuần thứ 3 đến tuần 14 ăn 2,2 - 3,0 kg/con/ngày; từ tuần thứ 14 đến tuần 17 ăn 2,5 - 3,5 kg/con/ngày. Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, khẩu phần cám được giảm mỗi ngày 0,5 kg nhằm làm trống trực tràng giúp nái đẻ dễ dàng, đến ngày đẻ chỉ cho ăn 1,0 kg/ngày (nái quá gầy cho ăn 1,5 kg/ngày).
3. Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin cho lợn nái hậu bị tại trang trại bao gồm những mũi tiêm nào?
Lợn hậu bị tại khu cách ly được tiêm vắc-xin Porcilis Begonia phòng Giả dại vào 90 ngày tuổi (lần 1) và 120 ngày tuổi (lần 2); tiêm vắc-xin Farowsuar B phòng Khô thai, Lepto, Đóng dấu lúc 170 ngày tuổi; tiêm Ingelvac Circo flex phòng Hội chứng còi cọc lúc 177 ngày tuổi; tiêm Aftopor phòng Lở mồm long móng lúc 190 ngày tuổi. Khi chuyển sang nhà phát triển, lợn hậu bị được tiêm nhắc lại Farowsuar B lúc 204 ngày tuổi.
4. Quy định đánh dấu màu sơn và vị trí trên thân lợn để theo dõi lâm sàng tại trại Hòa Yên được thực hiện như thế nào?
Trang trại quy định đánh dấu lợn bệnh bằng biểu tượng hình tròn; màu sơn buổi sáng quy ước là màu xanh, buổi chiều là màu đỏ. Vị trí đánh dấu tương ứng với từng loại bệnh: viêm phổi đánh dấu ở lưng, tiêu chảy đánh dấu ở đuôi, viêm khớp đánh dấu ở vai. Quá trình tiêm thuốc điều trị được theo dõi bằng cách gạch các vạch ngang trên lưng lợn tương ứng với số mũi tiêm.
5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái được tác giả áp dụng gồm những bước và loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị gồm: Tiêm bắp Oxytocin liều 2 ml/con nhằm kích thích co bóp tống dịch viêm; tiêm trợ sức Catosal liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày; tiêm kháng sinh Pendistrep LA hoặc Vectrilmoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, điều trị liên tục 3 - 5 ngày. Kết hợp thụt rửa tử cung, âm đạo bằng các dung dịch sát trùng chuyên dụng như Rivanol 0,1%, Lugol 0,1% hoặc Vime-Iodine để làm sạch niêm mạc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Hải đã phản ánh toàn diện việc ứng dụng thực tế quy trình chăn nuôi lợn an toàn sinh học tại Trang trại Hòa Yên (Yên Bái) trên quy mô tổng đàn hơn 8.300 con. Tác giả đã thực hiện thành công các chỉ tiêu kỹ thuật thú y, xây dựng lịch tiêm chủng vắc-xin bảo hộ đa bệnh và chuẩn hóa các phác đồ điều trị hiệu quả đối với các bệnh lý sản khoa thường gặp trên đàn nái ngoại. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị dịch tễ và phát triển chăn nuôi lợn bền vững theo tiêu chuẩn VietGAP.