Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng khi không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho nhu cầu tiêu dùng nội địa và chế biến xuất khẩu, mà còn tạo sinh kế cho lao động nông thôn. Những năm gần đây, phương thức chăn nuôi có sự chuyển dịch từ hình thức nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung công nghiệp. Riêng ngành chăn nuôi lợn chiếm vị trí chủ lực, hàng năm cung cấp trên 70% tổng sản lượng thịt trên thị trường, đồng thời cung cấp phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu (da, mỡ) cho công nghiệp chế biến. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, giai đoạn nuôi lợn thịt thương phẩm chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu đàn (65 - 80%) và là khâu trực tiếp quyết định hiệu quả kinh tế của cơ sở chăn nuôi.
Nhằm hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thương phẩm, tác giả Lê Công Dũng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên đề: “Theo dõi khả năng sinh trưởng, biện pháp phòng và điều trị một số bệnh trên đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Nguyễn Văn Tưởng - huyện Kim Thành - tỉnh Hải Dương”.
Văn bản xác định các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm được quy trình chăm sóc lợn thịt.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn thịt, khẩu phần ăn và cách cho lợn thịt ăn qua từng giai đoạn.
- Nắm được các bệnh thường xảy ra đối với lợn thịt và phương pháp phòng và trị bệnh hiệu quả nhất.
Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng - huyện Kim Thành - tỉnh Hải Dương.
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
- Xác định được biện pháp phòng và điều trị bệnh cho lợn thịt tại trại đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao.
- Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề của cá nhân.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi tại trang trại (trực tiếp theo dõi, chăm sóc 600 con).
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Nguyễn Văn Tưởng, đặt tại xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương. Đây là trang trại chăn nuôi gia công liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô thiết kế 2.000 lợn thịt/lứa, tổng diện tích xây dựng 2 ha nằm trong khuôn viên 7 ha.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành từ ngày 10/12/2020 đến ngày 01/06/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tài liệu sử dụng
Khóa luận tổng quan các quy luật sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng và cơ chế bệnh học thú y chuyên ngành:
- Đặc điểm sinh trưởng và di truyền: Về mặt sinh học, sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein, gia tăng khối lượng, số lượng và kích thước tế bào mô cơ (Johansson, 1972). Thứ tự ưu tiên dinh dưỡng của cơ thể lợn diễn ra theo trình tự: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ. Khẩu phần giảm 20% dinh dưỡng làm quá trình tích mỡ ngưng trệ; giảm 40% làm ngừng tích lũy nạc. Tỷ lệ xơ thô trong khẩu phần tăng từ 2,4% lên 11% làm tăng trọng ngày giảm từ 566 g xuống 408 g và tiêu tốn thức ăn tăng 62% (Trần Văn Phùng và cs., 2004). Năng suất thịt chịu ảnh hưởng từ giống: lợn Móng Cái tăng trọng 300 - 350 g/ngày, trong khi con lai F1 đạt 550 - 600 g/ngày, lợn ngoại thuần (Landrace, Yorkshire) đạt 700 - 800 g/ngày (Trịnh Hồng Sơn, 2014).
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Lợn là gia súc có dạ dày đơn/trung gian; dịch vị có tính axit (pH = 2,5 - 3,0), chứa 99,5% nước và 0,5% vật chất khô (HCl, NaCl, $\text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2$, enzyme pepsinogen, pepsin, lipaza, chất nhầy muxin). Khả năng tiêu hóa thức ăn đạt 80 - 85%.
- Bệnh học thú y:
- Bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương): Do Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây ra, kết hợp vi khuẩn kế phát (Haemophilus, Pasteurella multocida type A và D) tạo triệu chứng sốt 40,4 - 41°C, ho khan chuyển sang ho ướt, thở thể bụng (Lê Văn Lãnh và cs., 2012; Lê Văn Năm, 2013; Kielstein, 1966).
- Hội chứng tiêu chảy: Do vi khuẩn đường ruột mang plasmid độc lực (E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (Rota-virus, TGE, PEDV, Parvovirus, CSF) hoặc ký sinh trùng gây mất cân bằng vi sinh vật, mất nước và điện giải (Nguyễn Bá Hiên, 2001; Bùi Tiến Văn, 2015; Yongfei Pan và cs., 2012).
- Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis, Staphylococcus, E. coli hoặc thiếu hụt Ca, P gây sưng khớp, què, sốt và triệu chứng thần kinh.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp thu thập thông tin và khảo sát thực địa: Thu thập số liệu chăn nuôi 3 năm (2018 - 2020) của trang trại qua sổ sách kỹ thuật; trực tiếp theo dõi điều kiện tiểu khí hậu, cơ sở hạ tầng chuồng kín (hệ thống quạt hút, giàn mát, bóng sưởi, vòi uống tự động).
- Phương pháp theo dõi quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình kỹ thuật của Công ty C.P. Việt Nam; sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo 5 giai đoạn phát triển; áp dụng kỹ thuật pha nước nhỏ giọt vào máng ăn tự động nhằm giảm bụi thức ăn, tạo mùi kích thích lợn ăn tự do và bổ sung chất điện giải trong 3 tháng đầu.
- Phương pháp an toàn sinh học và phòng bệnh: Thực hiện quy trình "Cùng ra - cùng vào" (All-in - All-out), thời gian trống chuồng 10 - 20 ngày; phun sát trùng định kỳ bằng hóa chất Apa Clean (tỷ lệ 1/3), rắc vôi bột, quét mạng nhện, lau kính; áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin phòng các bệnh: Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn (CSF), Còi cọc (CIRCO), Giả dại (AD), Lở mồm long móng (FMD).
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị lâm sàng: Theo dõi triệu chứng lâm sàng hàng ngày (trạng thái vận động, phân, dịch rỉ viêm, phản xạ hô hấp, khớp); cách ly lợn bệnh ra ô riêng (25 $\text{m}^2$/ô); thiết lập phác đồ tiêm kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc kháng viêm (Dexazin hex), thuốc ức chế co thắt (Atropin), chất điện giải và điều chỉnh khẩu phần.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học (Nguyễn Văn Thiện, 2008) trên phần mềm Microsoft Excel 2007.
Các công thức toán học sử dụng:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn thịt trong cung ứng thực phẩm và xu thế chuyển đổi mô hình trang trại công nghiệp. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên môn và kỹ năng tay nghề cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tổng hợp điều kiện cơ sở nơi thực tập: Trang trại Nguyễn Văn Tưởng thành lập năm 2015 tại xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương (tiếp giáp thị xã Kinh Môn, thành phố Hải Phòng, huyện Nam Sách và TP. Hải Dương). Khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa đông nhiệt độ dưới 20°C, mùa hè 25 - 27°C, lượng mưa tập trung tháng 5 - 10 (>100 mm/tháng). Cơ cấu nhân sự trại gồm 7 người (1 quản lý, 1 kỹ sư C.P., 2 sinh viên thực tập, công nhân). Chuồng trại gồm 4 dãy chuồng kín cách ly khu sinh hoạt, mỗi chuồng có 14 ô (12 ô diện tích 75 $\text{m}^2$/ô và 2 ô diện tích 25 $\text{m}^2$/ô để cách ly lợn ốm).
Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sinh trưởng, tiêu hóa dạ dày đơn, quy luật phát triển mô (thần kinh $\rightarrow$ xương $\rightarrow$ cơ bắp $\rightarrow$ mỡ), các yếu tố ảnh hưởng (dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu 15 - 18°C, độ ẩm 70%, mật độ nhốt, giống lợn). Trình bày cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích và nguyên lý điều trị bệnh suyễn (M. hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus) và bệnh viêm khớp (S. suis). Điểm qua các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Bá Hiên, Đoàn Thị Kim Dung, Trần Đức Hạnh) và quốc tế (Kielstein, Sokol, Yongfei Pan).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đàn lợn thịt theo dõi trực tiếp gồm 600 con tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng từ 10/12/2020 đến 01/06/2021. Trình bày chi tiết tiêu chuẩn dinh dưỡng của các loại thức ăn C.P. và lịch tiêm vắc xin áp dụng tại cơ sở:
| Loại thức ăn |
Giai đoạn (tuần tuổi) |
Khẩu phần (kg/con/ngày) |
Năng lượng trao đổi (ME tối thiểu) |
Protein thô (CP tối thiểu) |
Xơ thô (tối đa) |
Ca (tối thiểu - tối đa) |
P tổng số |
Lysine tổng số |
Methionine + Cystine |
| 550SF |
4 - 7 |
1,0 |
3.300 Kcal/kg |
21% |
3,5% |
0,6 - 1,2% |
0,4 - 0,9% |
1,3% |
0,7% |
| 551F |
7 - 12 |
1,5 |
3.300 Kcal/kg |
20% |
5,0% |
0,6 - 1,2% |
0,4 - 0,9% |
1,2% |
0,6% |
| 552SF |
12 - 16 |
1,8 |
3.150 Kcal/kg |
18% |
6,0% |
0,5 - 1,2% |
0,5 - 1,0% |
1,0% |
0,6% |
| 552F |
16 - 20 |
2,2 |
3.050 Kcal/kg |
17% |
6,0% |
0,6 - 1,2% |
0,5 - 1,0% |
0,9% |
0,5% |
Lịch tiêm vắc xin cho lợn thịt: PRRS (5 tuần tuổi), CSF1 + CIRCO (7 tuần tuổi), AD1 (8 tuần tuổi), FMD1 (9 tuần tuổi), CSF2 (11 tuần tuổi), AD2 (13 tuần tuổi), FMD2 (15 tuần tuổi) – toàn bộ sử dụng đường tiêm bắp.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Tình hình sản xuất chăn nuôi giai đoạn 2018 - 2020
Quy mô đàn và khối lượng xuất chuồng bình quân của trang trại tăng trưởng đều qua các năm:
| Năm |
Số lượng lợn nuôi tại trại (con) |
Khối lượng xuất chuồng bình quân (kg/con) |
| 2018 |
4.532 |
104 |
| 2019 |
4.556 |
110 |
| 2020 |
4.596 |
115 |
Chăm sóc, nuôi dưỡng và lượng tiêu thụ thức ăn
Theo dõi trực tiếp lô lợn 600 con (tháng 1 gồm 290 lợn cái chiếm 48,33% và 310 lợn đực chiếm 51,67%). Lượng thức ăn tiêu thụ thực tế của lô nuôi qua các giai đoạn:
- Giai đoạn 4 - 7 tuần tuổi (thức ăn 550SF, quy mô 595 con): tiêu thụ 15 bao/ngày.
- Giai đoạn 7 - 12 tuần tuổi (thức ăn 551F, quy mô 594 con): tiêu thụ 22 bao/ngày.
- Giai đoạn 12 - 16 tuần tuổi (thức ăn 552SF, quy mô 592 con): tiêu thụ 27 bao/ngày.
- Giai đoạn 16 - 20 tuần tuổi (thức ăn 552F, quy mô 592 con): tiêu thụ 33 bao/ngày.
- Giai đoạn từ 20 tuần tuổi đến xuất chuồng (thức ăn 553F, quy mô 592 con): tiêu thụ 39 bao/ngày.
Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng thực tập
Kết quả theo dõi tỷ lệ sống của đàn lợn qua 5 tháng chăm sóc:
| Tháng theo dõi |
Số lợn đầu kỳ (con) |
Số lợn còn sống (con) |
Số lợn chết (con) |
Tỷ lệ nuôi sống (%) |
| Tháng 1 |
600 |
595 |
5 |
99,16 |
| Tháng 2 |
595 |
594 |
1 |
99,83 |
| Tháng 3 |
594 |
592 |
2 |
99,66 |
| Tháng 4 |
592 |
592 |
0 |
100,00 |
| Tháng 5 |
592 |
592 |
0 |
100,00 |
| Tổng cộng |
600 |
592 |
8 |
98,67 |
Công tác vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin
Trong 21 tuần thực tập, các hạng mục vệ sinh thú y đạt tỷ lệ hoàn thành 100%: phun sát trùng Apa Clean 147 lần (7 lần/tuần); rắc vôi bột lối đi và cửa chuồng 42 lần (2 lần/tuần); quét mạng nhện trần chuồng 84 lần (4 lần/tuần); vệ sinh hố sát trùng 21 lần (1 lần/tuần); lau kính cửa sổ 21 lần (1 lần/tuần).
Về công tác vắc xin: tác giả trực tiếp tham gia tiêm vắc xin Lở mồm long móng (FMD lần 2) cho 592 con lợn thịt ở tuần tuổi 15; tỷ lệ đạt 100%, không ghi nhận phản ứng phụ sau tiêm.
Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị
Kết quả chẩn đoán lâm sàng và can thiệp điều trị trên đàn theo dõi (600 con):
| Tên bệnh |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
Thuốc và liều lượng sử dụng |
Thuốc hỗ trợ |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Thời gian điều trị (ngày) |
| Viêm khớp |
600 |
14 |
2,33 |
0 |
0,00 |
Pendistrep L.A (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) |
Dexazin hex (1 ml/10 kg TT) |
14 |
100,00 |
3 - 5 |
| Viêm phổi |
600 |
80 |
13,33 |
4 |
5,00 |
Tylosin 20% (kết hợp Dexazin hex tỷ lệ 2:1, liều 1,5 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) |
Dexazin hex |
76 |
95,00 |
3 - 5 |
| Tiêu chảy |
600 |
97 |
16,16 |
3 |
3,10 |
Norflox 100 (kết hợp Atropin tỷ lệ 2:1, liều 1,5 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) |
Atropin, điện giải, giảm cám |
94 |
96,90 |
3 - 5 |
| Viêm rốn |
600 |
3 |
0,50 |
1 |
33,33 |
Hitamox LA (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) |
- |
2 |
66,67 |
3 - 5 |
| Viêm tai |
600 |
5 |
0,83 |
0 |
0,00 |
Hitamox LA (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) |
- |
5 |
100,00 |
3 - 5 |
Các công tác kiêm nhiệm khác
Tác giả tham gia thực hiện: 7 đợt nhập lợn với tổng số 2.400 con (khối lượng bình quân 5 kg/con); hủy lợn loại thải 26 lần; chăm sóc đàn cá phụ trợ 5.000 con; làm cỏ khuôn viên 22 lần; tham gia xây dựng sửa chữa 12 lần; chặt tỉa cây 21 lần (tất cả đều đạt 100% khối lượng giao).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá toàn diện việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học của C.P., tổng kết các chỉ tiêu chuyên môn đã thực hiện đạt tỷ lệ nuôi sống 98,67% và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt từ 66,67% đến 100%. Nêu kiến nghị tăng cường kiểm soát vệ sinh chuồng trại để hạ thấp hơn nữa tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và viêm phổi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Năng suất và tỷ lệ nuôi sống: Đàn lợn 600 con theo dõi trực tiếp trong 5 tháng đạt tỷ lệ sống tổng thể 98,67% (592 con sống xuất chuồng, 8 con chết rải rác trong 3 tháng đầu, các tháng thứ 4 và 5 đạt tỷ lệ sống tuyệt đối 100%).
- Cơ cấu bệnh tật trên đàn lợn thịt: Hội chứng tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất (16,16% - 97/600 con), tiếp đến là bệnh viêm phổi (13,33% - 80/600 con), bệnh viêm khớp (2,33% - 14/600 con), viêm tai (0,83% - 5/600 con) và viêm rốn (0,50% - 3/600 con). Tỷ lệ tử vong do viêm phổi là 5,00% (4 con), do tiêu chảy là 3,10% (3 con) và do viêm rốn là 33,33% (1 con).
- Hiệu quả của các phác đồ điều trị:
- Phác đồ điều trị viêm khớp bằng Pendistrep L.A kết hợp Dexazin hex đạt tỷ lệ khỏi 100% sau 3 - 5 ngày.
- Phác đồ điều trị viêm tai bằng Hitamox LA đạt tỷ lệ khỏi 100%.
- Phác đồ điều trị tiêu chảy bằng Norflox 100 kết hợp Atropin và bổ sung điện giải đạt tỷ lệ khỏi 96,90%.
- Phác đồ điều trị viêm phổi bằng Tylosin 20% kết hợp Dexazin hex đạt tỷ lệ khỏi 95,00%.
- Phác đồ điều trị viêm rốn bằng Hitamox LA đạt tỷ lệ khỏi 66,67%.
Giải pháp và kỹ thuật tác giả áp dụng
- Áp dụng kỹ thuật điều tiết nước nhỏ giọt vào máng ăn tự động giúp giảm bụi thức ăn trong không khí chuồng nuôi, kích thích tính thèm ăn và hỗ trợ bổ sung chất điện giải hiệu quả trong giai đoạn lợn con mới nhập đàn.
- Tuân thủ quy trình "Cùng ra - cùng vào", kết hợp điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi (sử dụng giàn mát, quạt hút mùa hè và hệ thống đèn tròn sưởi ấm đầu giàn mát mùa đông, tránh gió lùa và tích tụ khí độc).
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng bằng hóa chất Apa Clean định kỳ 7 lần/tuần và rắc vôi bột 2 lần/tuần.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết về định mức tiêu thụ thức ăn qua 5 giai đoạn phát triển, lịch trình tiêm phòng vắc xin và hiệu quả thực tế của các phác đồ kháng sinh trong điều kiện chăn nuôi lợn thịt công nghiệp quy mô lớn tại tỉnh Hải Dương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế thực tế tại cơ sở: Trang trại xây dựng giữa cánh đồng trũng nên hệ thống thoát nước ngoài chuồng chưa đạt tốc độ tiêu thoát tối ưu; công tác xử lý chất thải chăn nuôi còn tồn tại một số hạn chế nhất định.
- Hạn chế về phương pháp chẩn đoán: Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh phân lập mầm bệnh hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu và đề nghị tiếp theo: Cơ sở cần tiếp tục cải tạo hệ thống mương thoát nước và nâng cấp quy trình xử lý chất thải; tối ưu hóa hơn nữa quy trình vệ sinh phòng bệnh và chăm sóc nuôi dưỡng nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc các bệnh tiêu chảy, viêm phổi và viêm da trên đàn lợn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y; kỹ thuật viên trang trại; người chăn nuôi gia công theo mô hình liên kết doanh nghiệp (như C.P. Việt Nam).
- Nội dung giá trị nhất:
- Định mức tiêu thụ thức ăn và thành phần dinh dưỡng của các dòng cám thương phẩm C.P. (550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F).
- Lịch trình tiêm phòng vắc xin 7 bước từ 5 đến 15 tuần tuổi cho lợn thịt thương phẩm.
- Phác đồ phối hợp kháng sinh và thuốc bổ trợ (liều lượng, tỷ lệ phối trộn, liệu trình 3 - 5 ngày) trong điều trị bệnh tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình tổ chức và quy mô chuồng trại của trang trại Nguyễn Văn Tưởng được thiết kế như thế nào?
Trang trại được thành lập năm 2015 tại xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương, nuôi gia công cho Công ty C.P. Việt Nam với quy mô 2.000 lợn thịt/lứa trên diện tích 2 ha. Hệ thống gồm 4 dãy chuồng kín cách ly khu sinh hoạt; mỗi chuồng có 14 ô (12 ô diện tích 75 $\text{m}^2$/ô và 2 ô diện tích 25 $\text{m}^2$/ô dùng để cách ly lợn ốm), trang bị quạt thông gió, giàn mát, bóng sưởi và vòi uống tự động.
2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng và định mức sử dụng các loại thức ăn C.P. qua từng giai đoạn tuổi tại trang trại ra sao?
Trang trại sử dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh:
- 550SF (4 - 7 tuần tuổi): Khẩu phần 1,0 kg/con/ngày, ME $\ge 3.300$ Kcal/kg, CP $\ge 21%$, lô 595 con tiêu thụ 15 bao/ngày.
- 551F (7 - 12 tuần tuổi): Khẩu phần 1,5 kg/con/ngày, ME $\ge 3.300$ Kcal/kg, CP $\ge 20%$, lô 594 con tiêu thụ 22 bao/ngày.
- 552SF (12 - 16 tuần tuổi): Khẩu phần 1,8 kg/con/ngày, ME $\ge 3.150$ Kcal/kg, CP $\ge 18%$, lô 592 con tiêu thụ 27 bao/ngày.
- 552F (16 - 20 tuần tuổi): Khẩu phần 2,2 kg/con/ngày, ME $\ge 3.050$ Kcal/kg, CP $\ge 17%$, lô 592 con tiêu thụ 33 bao/ngày.
- 553F (20 tuần tuổi đến xuất chuồng): lô 592 con tiêu thụ 39 bao/ngày.
3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt từ 5 đến 15 tuần tuổi tại trại gồm những loại nào?
Lịch tiêm phòng bao gồm: PRRS (tuần 5), CSF1 + CIRCO (tuần 7), AD1 (tuần 8), FMD1 (tuần 9), CSF2 (tuần 11), AD2 (tuần 13) và FMD2 (tuần 15). Toàn bộ được thực hiện bằng đường tiêm bắp cho những cá thể khỏe mạnh.
4. Phác đồ điều trị các bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp trên đàn lợn thịt được tác giả thực hiện như thế nào và tỷ lệ khỏi đạt bao nhiêu?
- Viêm khớp (14 con mắc): Tiêm bắp Pendistrep L.A (1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp Dexazin hex (1 ml/10 kg TT) trong 3 - 5 ngày; tỷ lệ khỏi 100% (14/14 con).
- Viêm phổi (80 con mắc): Tiêm bắp Tylosin 20% kết hợp Dexazin hex theo tỷ lệ 2:1 (liều 1,5 ml/10 kg TT/ngày) trong 3 - 5 ngày; tỷ lệ khỏi 95,00% (76/80 con), chết 4 con.
- Tiêu chảy (97 con mắc): Tiêm bắp Norflox 100 kết hợp Atropin theo tỷ lệ 2:1 (liều 1,5 ml/10 kg TT/ngày) trong 3 - 5 ngày kết hợp bù điện giải và giảm cám; tỷ lệ khỏi 96,90% (94/97 con), chết 3 con.
5. Tỷ lệ nuôi sống của lô 600 lợn thịt theo dõi trực tiếp trong thời gian thực tập đạt kết quả ra sao?
Trong 5 tháng theo dõi, tổng số lợn sống đến khi xuất chuồng là 592 con, đạt tỷ lệ nuôi sống 98,67%. Số lợn chết gồm 8 con tập trung ở 3 tháng đầu (tháng 1 chết 5 con; tháng 2 chết 1 con; tháng 3 chết 2 con), trong khi tháng 4 và tháng 5 tỷ lệ sống đạt 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Công Dũng đã hệ thống hóa và đánh giá đầy đủ quy trình chăn nuôi gia công lợn thịt thương phẩm tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng (Hải Dương) theo tiêu chuẩn của Công ty C.P. Việt Nam. Dữ liệu thực nghiệm trên 600 lợn thịt chứng minh hiệu quả của việc kiểm soát an toàn sinh học kết hợp chế độ dinh dưỡng phân kỳ, giúp đàn đạt tỷ lệ nuôi sống 98,67% và nâng khối lượng xuất chuồng bình quân lên 115 kg/con. Các phác đồ điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc kháng viêm, trợ sức đã kiểm soát tốt các bệnh phổ biến với tỷ lệ khỏi bệnh từ 66,67% đến 100%. Công trình là tài liệu tham khảo thực tiễn có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.