Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam cũng như trên thế giới, chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ lực, cung cấp 36,4% tổng sản lượng các loại thịt toàn cầu (so với thịt bò 21,2%, gia cầm 36,2% và cừu 4,4% theo The Poultry Site, 2016). Tại Việt Nam, tổng đàn lợn ghi nhận sự tăng trưởng liên tục từ 20,21 triệu con (sản lượng thịt hơi 4,105 triệu tấn năm 2019) lên 22,03 triệu con (4,036 triệu tấn năm 2020) và đạt 23,53 triệu con (4,19 triệu tấn năm 2021) theo Tổng cục Thống kê (2022). Song song với việc nhập nội các giống lợn ngoại năng suất cao (Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain), việc bảo tồn và khai thác nguồn gen bản địa đóng vai trò chiến lược đối với đa dạng sinh học.

Lợn Hương là giống lợn bản địa có nguồn gốc lâu đời tại các huyện vùng cao biên giới tỉnh Cao Bằng (Hòa An, Bảo Lạc, Hạ Lang). Giống lợn này mang các đặc tính thích nghi cao, ít bệnh tật, thịt thơm ngon, giá bán thương phẩm cao hơn 15–20% so với lợn bản địa khác và cao hơn 40–50% so với lợn công nghiệp (Phạm Công Thiếu, 2017). Tuy nhiên, hạn chế cố hữu của lợn Hương là tốc độ sinh trưởng chậm, tỷ lệ nạc thấp, năng suất sinh sản hạn chế và nguy cơ lai tạp cao. Lợn Hương đã được đưa vào chương trình bảo tồn nguồn gen vật nuôi từ năm 2007 (Quyết định số 782/BNN-KHCN) và chương trình khai thác phát triển nguồn gen từ năm 2016.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: các công trình trước đây (Lục Hồng Thắm, 2013; Phạm Công Thiếu, 2017; Nguyễn Hùng Cường, 2018; Nguyen Hoang Thinh và cs., 2019) chủ yếu dừng lại ở mô tả ngoại hình sơ bộ, đánh giá năng suất sinh sản đơn lẻ tại một địa bàn nhất định. Chưa có nghiên cứu nào thực hiện đánh giá có hệ thống về các đặc điểm sinh học, năng suất sinh sản qua các thế hệ chọn lọc (từ thế hệ 1 đến thế hệ 3), khả năng sinh trưởng của đàn thương phẩm, cũng như đánh giá chuyên sâu về năng suất thân thịt, chất lượng thịt, cấu trúc axit amin và thành phần axit béo no/không no trong cơ thăn lợn Hương.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định được một số đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương nhằm góp phần bảo tồn sự đa dạng sinh học cũng như khai thác và phát triển hiệu quả nguồn gen lợn Hương ở nước ta.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định được một số đặc điểm sinh học của lợn Hương qua ba thế hệ chọn lọc.
    • Mục tiêu 2: Đánh giá được năng suất sinh sản của lợn Hương qua ba thế hệ chọn lọc.
    • Mục tiêu 3: Đánh giá được khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt của lợn Hương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Đàn lợn nái sinh sản qua 3 thế hệ chọn lọc: 60 nái thế hệ 1 (263 ổ đẻ), 40 nái thế hệ 2 (173 ổ đẻ), 30 nái thế hệ 3 (150 ổ đẻ).
    • Đàn lợn nuôi thương phẩm: 293 cá thể (166 con cái và 127 con đực thiến sinh ra từ thế hệ 3) theo dõi từ 50 ngày tuổi đến 8 tháng tuổi.
    • Đàn mổ khảo sát thân thịt và phân tích chất lượng thịt: 8 cá thể (4 con cái và 4 con đực thiến) ở giai đoạn 8 tháng tuổi.
  • Phạm vi không gian:
    • Trại lợn thuộc Trung tâm Khuyến nông và Giống nông lâm nghiệp tỉnh Cao Bằng.
    • Trại lợn thuộc Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, tỉnh Quảng Ninh.
    • Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia (Bộ Y tế) đối với các phân tích hóa học, axit amin và axit béo.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2017 đến tháng 06/2022.
    • Thế hệ 1: Tháng 01/2017 đến tháng 03/2021.
    • Thế hệ 2: Tháng 03/2018 đến tháng 06/2022.
    • Thế hệ 3: Tháng 07/2019 đến tháng 06/2022.
    • Đàn thương phẩm: Tháng 09/2020 đến tháng 04/2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Các nghiên cứu trên thế giới tập trung làm rõ đặc tính sinh học, năng suất sinh sản và phẩm chất thịt của các giống lợn bản địa nhằm phục vụ chọn giống và bảo tồn:

  • Đặc điểm hình thái và sinh sản: Dandapat và cs. (2010) mô tả kích thước chiều đo và sinh sản lợn Mali (Ấn Độ); Soukanh và cs. (2011) khảo sát lợn Moo Chid, Moo Lat, Moo Nonghad (Lào); Ritchil và cs. (2014) nghiên cứu lợn Wakmandi (Bangladesh); Borkotoky và cs. (2014) khảo sát lợn Naga (Ấn Độ); Khargharia và cs. (2014) phân tích lợn Niang Megha và lợn Doom; Chu và cs. (2003) nghiên cứu giống lợn Meishan (Trung Quốc) nổi tiếng về khả năng mắn đẻ gắn liền với các gen ESR, GNRHR, FSHR, LH-CGR.
  • Hệ số di truyền ($h^2$): Các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp: số con sơ sinh/ổ ($h^2 = 0,03 - 0,12$ theo Damgaard và cs., 2003; Smital và cs., 2005; Imboonta và cs., 2007; Lundgren và cs., 2010; Schneider và cs., 2011); số con cai sữa/ổ ($h^2 = 0,11$ theo Schneider và cs., 2011); khối lượng sơ sinh/ổ ($h^2 = 0,07 - 0,18$ theo Grandinson và cs., 2005; Schneider và cs., 2011); khối lượng cai sữa/ổ ($h^2 = 0,20 - 0,22$).
  • Chất lượng thân thịt và sinh hóa thịt: Warriss (2008) đưa ra tiêu chuẩn phân loại thân thịt theo tỷ lệ nạc từ loại S (>60%) đến loại P (<40%). Touma và cs. (2017) phân tích lợn Agu (Nhật Bản) với hàm lượng axit béo không bão hòa đơn (MUFA) đạt 45,3% (axit Oleic C18:1 chiếm 42,2%) và axit béo không bão hòa đa (PUFA) đạt 5,55% (Linoleic C18:2 đạt 5,26%). Mailin Gan và cs. (2020) nghiên cứu chất lượng thịt, axit amin và axit béo của lợn Liangshan (Trung Quốc) qua 7 giai đoạn khối lượng (50–90 kg), xác định khối lượng giết mổ tối ưu từ 74,9–80,4 kg.

Các hướng nghiên cứu trong nước

Theo tiêu chuẩn FAO, Việt Nam hiện có khoảng 26 giống lợn bản địa phân bố tại các vùng sinh thái, nhiều nhất là vùng Trung du miền núi phía Bắc với 14 giống (Tạ Thị Bích Duyên và cs.).

  • Nghiên cứu đặc điểm giống và sinh sản: Nguyễn Văn Đức (2012) mô tả ngoại hình các giống lợn Móng Cái, Ỉ, Mường Khương, Táp Ná, Cỏ. Các tác giả khác đã khảo sát lợn Hạ Lang (Từ Quang Hiển và cs., 2004; Phạm Hải Ninh và cs., 2015), lợn Cỏ Bình Thuận (Nguyễn Hữu Tỉnh, 2016), lợn Táp Ná (Phạm Đức Hồng và cs., 2017), lợn Mường Tè (Phạm Hải Ninh và cs., 2019), lợn Hung (Hoàng Thanh Hải và cs., 2015), lợn Mẹo (Đặng Hoàng Biên, 2016), lợn Khùa (Nguyễn Ngọc Phục và cs., 2010a), lợn Kiềng Sắt (Hồ Trung Thông và cs., 2013), lợn Lũng Pù (Nguyễn Văn Đức và cs., 2008; Trịnh Quang Phong và Đào Đức Thà, 2012), lợn Xao Va (Hoàng Thị Mai và cs., 2018).
  • Nghiên cứu qua các thế hệ chọn lọc: Phạm Sỹ Tiệp và cs. (2012) chọn lọc đàn hạt nhân lợn Móng Cái qua 2 thế hệ; Phạm Đức Hồng và cs. (2016) chọn lọc lợn Hạ Lang và Táp Ná qua 4 thế hệ; Hoàng Thị Phi Phượng và cs. (2020) chọn lọc đàn hạt nhân lợn Cỏ và lợn Mẹo qua 3 thế hệ, cho thấy năng suất sinh sản ở thế hệ 2 cải thiện rõ rệt từ 6,94–16,93% so với thế hệ xuất phát.
  • Năng suất và chất lượng thịt: Trần Thanh Vân và Đinh Thu Hà (2005) khảo sát lợn Mẹo (móc hàm 83,53%, thịt xẻ 72,26%, mỡ lưng 54,1 mm); Lê Đình Cường và cs. (2004) trên lợn Mường Khương (nạc 42,58%, mỡ 35,67%); Đặng Hoàng Biên (2009) trên lợn Vân Pa; Hồ Trung Thông và cs. (2013) trên lợn Kiềng Sắt; Phạm Hải Ninh và cs. (2016) trên lợn Hung.
  • Nghiên cứu riêng trên lợn Hương: Lục Hồng Thắm (2013) công bố tuổi động dục 130,56 ngày, khối lượng 8 tháng tuổi 39,02 kg; Phạm Công Thiếu (2017) ghi nhận lợn Hương nuôi bảo tồn có tuổi đẻ đầu 12,53 tháng, số con sơ sinh sống/ổ 7,81 con, tỷ lệ nạc 36,80%, mỡ 40,62%; Nguyễn Hùng Cường (2018) và Nguyen Hoang Thinh và cs. (2019) ghi nhận lợn Hương nuôi tại Thạch Thất có tuổi đẻ đầu 283,30 ngày, số con sơ sinh sống/ổ 8,59 con, tỷ lệ nạc 46,59%, pH45 6,26 và pH24 5,67.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết tính thiếu hụt dữ liệu đồng bộ và liên tục bằng việc: (1) Đánh giá biến động chỉ tiêu sinh học và năng suất sinh sản của lợn Hương qua 3 thế hệ chọn lọc liên tiếp (thế hệ 1, thế hệ 2, thế hệ 3); (2) Đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn lợn thương phẩm quy mô lớn (293 con); (3) Định lượng các chỉ tiêu hóa sinh thịt chuyên sâu bao gồm giá trị pH, màu sắc CIELAB, tỷ lệ mất nước bảo quản/chế biến, hồ sơ axit amin và hàm lượng các axit béo no (SFA), axit béo không bão hòa đơn (MUFA) và đa (PUFA).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Quy luật sinh trưởng: Sinh trưởng tích lũy biểu thị qua khối lượng cơ thể theo thời gian (đồ thị tích lũy). Tốc độ sinh trưởng được xác định qua sinh trưởng tuyệt đối ($A$, tính bằng g/ngày, đồ thị dạng parabol) và sinh trưởng tương đối ($R$, tính bằng %, đồ thị dạng hypebol) (Đặng Vũ Bình và cs., 2018).
  • Cơ chế biến đổi sinh hóa cơ thịt sau giết mổ: Quá trình phân hủy glycogen (glyco phân kỵ khí) sinh ra axit lactic làm hạ pH từ mức sinh lý 7,0–7,2 xuống giá trị ổn định sau 24 giờ ($pH_u$). Giá trị $pH_u$ tác động trực tiếp đến điểm đẳng điện ($pI = 5,4$) của myosin, làm thay đổi cấu trúc không gian tơ cơ và khả năng liên kết giữ nước tự do.
  • Không gian màu sắc CIELAB: Đo lường độ sáng $L^$ (0 = đen, 100 = trắng), độ đỏ $a^$ và độ vàng $b^*$. Myoglobin (Mb) là sắc tố chính quy định màu đỏ của cơ thịt (Faustman và Suman, 2017).
  • Phân loại chất lượng thịt theo Correa (2007):
Phân loại thịt Giá trị pH24 Mất nước bảo quản (%) Giá trị b* Giá trị L*
DFD (Đậm màu, chắc, khô) > 6,1 < 2 $\ge 4$ $\le 42$
Xu hướng DFD 5,7 – 6,1 < 5 3 – 4 42 – 45
Bình thường 5,6 – 5,8 2 – 5 3 42 – 50
RSE (Đỏ, mềm, rỉ dịch) 5,6 – 5,8 > 5 3 42 – 50
PFN (Nhạt màu, chắc, không rỉ dịch) 5,5 – 5,8 < 5 < 3 > 50
Xu hướng PSE 5,5 – 5,6 > 5 2 – 3 $\ge 50$
PSE (Nhạt màu, mềm, rỉ dịch) < 5,5 > 5 1 – 1,5 > 50
  • Chỉ số dinh dưỡng chất béo: Đánh giá các nhóm axit béo bão hòa (SFA), axit béo không bão hòa đơn (MUFA - kiểm soát LDL, tăng HDL) và axit béo không bão hòa đa thiết yếu (PUFA: Omega-6 Linoleic, Omega-3 Linolenic).

Phương pháp nghiên cứu và tổ chức thí nghiệm

                             [ ĐÀN LỢN HƯƠNG NGHIÊN CỨU ]
   [ Đàn nái sinh sản ]         [ Đàn thương phẩm ]           [ Mổ khảo sát ]
   - TH1: 60 nái (263 ổ)        - Quy mô: 293 cá thể         - Quy mô: 8 cá thể
   - TH2: 40 nái (173 ổ)          (166 cái, 127 thiến)         (4 cái, 4 thiến)
   - TH3: 30 nái (150 ổ)        - Giai đoạn: 50 ngày tuổi    - Thời điểm: 8 tháng tuổi
   - Theo dõi: Ngoại hình,        đến 8 tháng tuổi           - Đo lường: Thân thịt,
     sinh lý sinh dục,          - Theo dõi: Tăng khối lượng,   pH, màu CIELAB, mất
     năng suất sinh sản           tiêu tốn thức ăn             nước, axit béo/amin
  • Quy mô và bố hợp mẫu:
    • Đàn sinh sản: 60 nái thế hệ 1, 40 nái thế hệ 2, 30 nái thế hệ 3 theo dõi qua các lứa đẻ liên tiếp.
    • Đàn thương phẩm: 293 con (sinh ra từ đàn nái thế hệ 3) nuôi từ 50 ngày tuổi đến 8 tháng tuổi.
    • Đàn khảo sát thân thịt: 8 con lúc 8 tháng tuổi (khối lượng đạt chuẩn xuất chuồng).
  • Dụng cụ, thiết bị và kỹ thuật đo lường:
    • Đo độ dày mỡ lưng: Máy đo siêu âm Agroscan AL với đầu dò ALAL 350 (ECM, Pháp) tại vị trí xương sườn 13–14, cách đường sống lưng 6 cm trên cá thể sống.
    • Chiều dài thân thịt: Đo bằng thước dây từ đốt sống cổ số 1 (đốt Atlas) đến xương Pubis.
    • Đo pH thịt ($pH_{45}$ và $pH_{24}$): Đo trực tiếp trên cơ thăn (Musculus longissimus dorsi) bằng máy đo pH chuyên dụng.
    • Đo màu sắc thịt: Sử dụng máy đo màu theo hệ không gian màu CIELAB ($L^, a^, b^*$).
    • Khả năng giữ nước (mất nước bảo quản và mất nước chế biến): Phương pháp túi (Wanner và cs., 1997; Honikel, 1998).
    • Phân tích thành phần hóa học, axit amin, axit béo: Phân tích mẫu cơ thăn tại Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng hợp các cơ sở lý luận sinh học và thực tiễn chọn giống vật nuôi:

  • Cơ sở khoa học về ngoại hình và sinh lý sinh dục: Ngoại hình phản ánh tình trạng thể chất và độ thuần chủng của giống; màu sắc lông da là chỉ tiêu phân loại kiểu hình quan trọng. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục ở lợn cái hậu bị gồm tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu chịu ảnh hưởng phối hợp của yếu tố di truyền (giống, cá thể) và ngoại cảnh (chế độ dinh dưỡng, chuồng trại, mùa vụ).
  • Cơ sở khoa học về năng suất sinh sản: Các chỉ tiêu sinh sản trọng yếu gồm số con sơ sinh/ổ (SCSS), số con sơ sinh sống/ổ (SCSSS), số con cai sữa/ổ (SCCS), khối lượng sơ sinh/ổ (KLSSO), khối lượng cai sữa/ổ (KLCSO), khoảng cách lứa đẻ (KCLĐ) và số lứa đẻ/nái/năm. Luận án tổng hợp các công bố chứng minh hệ số di truyền của nhóm tính trạng này ở mức thấp ($h^2 < 0,22$), chịu tác động mạnh bởi yếu tố lứa đẻ (năng suất thấp ở lứa 1, đạt đỉnh ở lứa 4–5) và mùa vụ (stress nhiệt mùa hè làm giảm tỷ lệ thụ thai đến 20%).
  • Cơ sở khoa học về sinh trưởng, thân thịt và chất lượng thịt: Trình bày chi tiết bản chất quá trình tích lũy mô bào, các công thức xác định sinh trưởng tuyệt đối, tương đối, các chỉ tiêu thân thịt (tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, mỡ, diện tích cơ thăn). Phân tích chi tiết động thái suy giảm pH sau giết mổ, cơ chế liên kết nước trong protein cơ, hiện tượng tạo màu do myoglobin và vai trò sinh học của các axit béo đối với sức khỏe con người.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu lợn bản địa: Điểm luận toàn diện các kết quả nghiên cứu lợn bản địa tại châu Á, châu Mỹ, châu Âu và Việt Nam, đặc biệt chỉ rõ các mốc lịch sử nghiên cứu lợn Hương từ khi phát hiện (2004), bảo tồn (2007) đến các nghiên cứu khảo sát ban đầu tại Cao Bằng và Hà Nội.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu:

  • Đối tượng và địa điểm nghiên cứu: Mô tả cụ thể các nhóm gia súc thí nghiệm (đàn nái sinh sản qua 3 thế hệ, đàn nuôi thương phẩm, đàn mổ khảo sát) tại Cao Bằng, Quảng Ninh và phòng thí nghiệm tại Hà Nội.
  • Phương pháp đánh giá đặc điểm ngoại hình và sinh học: Quy trình đo đạc kích thước các chiều đo cơ thể, theo dõi chu kỳ động dục, tuổi thành thục tính dục và các chỉ tiêu sinh lý sinh dục giai đoạn hậu bị.
  • Phương pháp đánh giá năng suất sinh sản: Theo dõi toàn bộ 586 ổ đẻ qua 3 thế hệ nái (263 ổ thế hệ 1, 173 ổ thế hệ 2, 150 ổ thế hệ 3), xác định các chỉ tiêu SCSS, SCSSS, SCCS, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, KLSSO, KLCSO và KCLĐ.
  • Phương pháp đánh giá khả năng sinh trưởng và thân thịt: Cân khối lượng định kỳ, ghi chép lượng thức ăn thu nhận hàng ngày để tính mức tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng; quy trình siêu âm mỡ lưng trên cá thể sống; quy trình giết mổ, pha lóc thân thịt theo tiêu chuẩn ngành.
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu hóa sinh và chất lượng thịt: Quy trình đo pH45, pH24 bằng máy đo pH; xác định mất nước bảo quản 24h và mất nước chế biến (luộc); đo màu sắc thịt bằng máy đo quang phổ CIELAB; quy trình lấy mẫu cơ thăn (Longissimus dorsi) bảo quản lạnh để phân tích thành phần chất khô, protein thô, lipid thô, khoáng tổng số, định danh các axit amin và định lượng thành phần các axit béo (SFA, MUFA, PUFA).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu khoa học toàn diện, chuẩn xác và có tính kế thừa về các đặc điểm sinh học, sinh lý sinh dục lợn cái hậu bị và năng suất sinh sản của giống lợn Hương qua ba thế hệ chọn lọc liên tục.
  • Xác định đầy đủ các chỉ số sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn, phẩm chất thân thịt và giá trị cảm quan/hóa sinh của thịt lợn Hương thương phẩm giết thịt lúc 8 tháng tuổi.
  • Đóng góp phát hiện mới về mặt dinh dưỡng sinh hóa: xác định định lượng thành phần các axit amin và axit béo trong cơ thăn lợn Hương. Trong đó, thịt lợn Hương có hàm lượng axit Glutamic, axit Linoleic (Omega-6) và axit Oleic (Omega-9) cao hơn so với một số giống lợn khác, giải thích cơ sở khoa học cho chất lượng thịt thơm ngon và đậm đà đặc trưng của giống.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Tuyển chọn thành công đàn lợn Hương giống hạt nhân qua ba thế hệ, cung cấp nguồn gen thuần chủng có năng suất ổn định phục vụ trực tiếp cho công tác lưu giữ, nhân giống và phát triển sản xuất.
  • Cung cấp cơ sở khoa học và định hướng kỹ thuật cho việc bảo tồn bền vững và khai thác thương mại nguồn gen lợn Hương tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc.
  • Đề xuất mô hình ứng dụng lợn Hương thuần hoặc sử dụng lợn Hương trong các công thức lai phục vụ chăn nuôi an toàn sinh học theo hướng hữu cơ, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về thực phẩm đặc sản chất lượng cao và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi vùng cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi theo dõi đàn lợn thương phẩm tập trung chủ yếu tại một cơ sở chăn nuôi trang trại tập trung (tại Quảng Ninh), chưa so sánh đối chứng đa dạng giữa các phương thức chăn thả truyền thống khác nhau tại nông hộ vùng cao Cao Bằng.
  • Số lượng cá thể mổ khảo sát đánh giá thân thịt và phân tích sinh hóa chuyên sâu dừng lại ở quy mô mẫu 8 con (4 cái và 4 đực thiến) ở thời điểm 8 tháng tuổi.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục theo dõi và chọn lọc các thế hệ tiếp theo nhằm cố định và nâng cao hơn nữa các chỉ tiêu năng suất sinh sản và sinh trưởng của lợn Hương.
  • Mở rộng các nghiên cứu thử nghiệm công thức lai giữa lợn Hương với các giống lợn bản địa hoặc lợn ngoại khác để khai thác ưu thế lai trong điều kiện chăn nuôi an toàn sinh học hướng hữu cơ.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng của các mức dinh dưỡng và khẩu phần thức ăn địa phương khác nhau đến chất lượng thịt và sự tích lũy các axit béo quý trong thịt lợn Hương.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà khoa học chuyên ngành Chăn nuôi - Di truyền chọn giống: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu chọn lọc giống bản địa qua nhiều thế hệ, kỹ thuật đánh giá năng suất sinh sản và phương pháp phân tích chất lượng thịt chuyên sâu (pH, màu sắc CIELAB, mất nước, axit béo, axit amin).
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Bổ sung tư liệu giảng dạy thực tế vào các học phần Quản lý nguồn gen vật nuôi, Kỹ thuật chăn nuôi lợn, và Đánh giá phẩm chất sản phẩm chăn nuôi.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nông nghiệp: Cung cấp căn cứ khoa học chuẩn xác để xây dựng các chương trình, dự án bảo tồn nguồn gen vật nuôi nguy cấp và phát triển chuỗi giá trị chăn nuôi lợn bản địa đặc sản tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

Câu hỏi thường gặp

1. Lợn Hương có những đặc điểm ngoại hình đặc trưng nào để phân biệt với lợn Móng Cái và lợn Hạ Lang?

Theo mô tả trong văn bản, lợn Hương có lông da màu trắng ngoại trừ phần đầu và mông có màu đen, giữa phần lông đen và trắng có vệt mờ đen gần giống lợn Móng Cái nhưng không có dải yên ngựa vắt qua vai như lợn Móng Cái hay lợn Hạ Lang. Ngoài ra, lợn Hương có đặc điểm: đầu to vừa phải, tai nhỏ dựng đứng, bụng thon gọn không xệ quét đất, chân nhỏ cao chắc khỏe, mặt thẳng, mõm dài không nhăn và có vệt trắng chạy dài từ trán xuống mõm; số vú thường có từ 8–12 vú (phổ biến nhất là 10 vú).

2. Quy mô mẫu và thiết kế nghiên cứu qua các thế hệ của luận án được thực hiện như thế nào?

Luận án theo dõi đàn sinh sản qua 3 thế hệ gồm:

  • Thế hệ 1: 60 nái với 263 ổ đẻ (thực hiện từ 01/2017 đến 03/2021).
  • Thế hệ 2: 40 nái với 173 ổ đẻ (thực hiện từ 03/2018 đến 06/2022).
  • Thế hệ 3: 30 nái với 150 ổ đẻ (thực hiện từ 07/2019 đến 06/2022).
  • Đàn thương phẩm: 293 con (166 cái, 127 đực thiến) sinh ra từ thế hệ 3, nuôi từ 50 ngày tuổi đến 8 tháng tuổi (từ 09/2020 đến 04/2021).
  • Mổ khảo sát: 8 con (4 cái, 4 đực thiến) lúc 8 tháng tuổi.

3. Những chỉ tiêu sinh hóa và axit béo nào tạo nên giá trị chất lượng đặc biệt của thịt lợn Hương?

Kết quả phân tích cho thấy thịt lợn Hương có hàm lượng axit Glutamic (axit amin tạo vị ngọt thịt tự nhiên), axit béo không bão hòa đơn axit Oleic (Omega-9) và axit béo không bão hòa đa thiết yếu axit Linoleic (Omega-6) cao hơn so với một số giống lợn khác. Thịt lợn Hương đạt các tiêu chuẩn sinh hóa của thịt bình thường với giá trị pH45 đạt 6,26; pH24 đạt 5,67; tỷ lệ mất nước bảo quản 24h thấp (2,69%), màu sắc thịt tối ưu ($L^* = 46,18; a^* = 13,95; b^* = 6,64$).

4. Tiêu chuẩn phân loại chất lượng thịt sau giết mổ theo Correa (2007) được luận án căn cứ vào những chỉ số nào?

Phân loại căn cứ vào 4 chỉ số chính đo sau giết mổ:

  • Giá trị pH đo sau 24 giờ ($pH_{24}$).
  • Tỷ lệ mất nước bảo quản sau 24 giờ (%).
  • Độ vàng $b^*$ trong không gian màu CIELAB.
  • Độ sáng $L^$ trong không gian màu CIELAB. Thịt lợn bình thường có $pH_{24}$ từ 5,6–5,8; mất nước bảo quản 2–5%; $b^ = 3$ và $L^*$ từ 42–50.

Kết luận

Luận án "Đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương" là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về giống lợn đặc sản bản địa tỉnh Cao Bằng qua 3 thế hệ chọn lọc liên tục từ năm 2017 đến năm 2022. Đề tài đã giải quyết đồng bộ các mục tiêu từ đánh giá đặc điểm sinh học, năng suất sinh sản của đàn nái đến khả năng tăng khối lượng của đàn thương phẩm và phẩm chất thân thịt. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ cơ sở khoa học về giá trị dinh dưỡng cao và hương vị thơm ngon của thịt lợn Hương (đặc trưng bởi hàm lượng axit Glutamic, Oleic và Linoleic cao) mà còn tạo ra nguồn giống hạt nhân thuần chủng phục vụ hiệu quả cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển chăn nuôi an toàn sinh học theo hướng hữu cơ tại Việt Nam.