Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi tại Việt Nam giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp và đang trong giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức trang trại tập trung quy mô công nghiệp hiện đại. Trong đó, chăn nuôi lợn là phân ngành có mức độ tập trung hóa cao, ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật về giống, dinh dưỡng và quy trình thú y nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh) là cơ sở chăn nuôi khép kín, hoạt động theo mô hình chủ trại đầu tư cơ sở vật chất, con giống, nhân công và liên kết với Công ty TNHH De Heus trong việc cung ứng thức ăn hoàn chỉnh và chuyển giao quy trình kỹ thuật. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2019 - 2021, hoạt động sản xuất của trang trại gặp phải nhiều thách thức lớn:

  • Dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát trên diện rộng khiến chi phí phòng dịch tăng cao và làm gián đoạn nguồn cung lợn cái hậu bị từ bên ngoài.
  • Đại dịch COVID-19 làm ảnh hưởng đến nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu, dẫn đến giá cám tăng liên tục từ đầu năm 2021.
  • Áp lực dịch bệnh thường trực trên đàn lợn thịt, đặc biệt là các hội chứng bệnh đường hô hấp, tiêu hóa và vận động trong điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Xuất phát từ thực tế đó, chuyên đề "Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn thịt thương phẩm nuôi tại Công ty cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc cho đàn lợn thịt thương phẩm.
  2. Thực hiện quy trình phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt thương phẩm.
  3. Đánh giá tình hình mắc một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt thương phẩm.
  4. Đề xuất và áp dụng các phác đồ điều trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn thịt.
  5. Rèn luyện kỹ năng lâm sàng, chẩn đoán, kê đơn và thực hành điều trị thực tế tại trang trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình và biến động quy mô chăn nuôi tại trang trại qua 3 năm (2019 - 2021).
  2. Thực hiện đầy đủ các khâu kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học.
  3. Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh, thử nghiệm và đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp.
  4. Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật trong quá trình nhập, nuôi và xuất bán lợn thịt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn thịt thương phẩm (theo dõi trực tiếp 377 con qua các giai đoạn nuôi) và cơ cấu đàn lợn tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 12/12/2020 đến ngày 31/05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng các nguyên lý sinh lý học động vật, bệnh lý học thú y và quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp:

  • Quy luật sinh trưởng và phát triển: Nghiên cứu dựa trên các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối (đường cong dạng parabol) và sinh trưởng tương đối (đường cong dạng hyperbol giảm dần theo tuổi). Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất thân thịt và phẩm chất thịt như phẩm giống (Landrace, Yorkshire, Móng Cái, các tổ hợp lai kinh tế F1), chế độ nuôi dưỡng (cho ăn tự do bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh De Heus) và các yếu tố khí hậu, thời tiết (nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng chuồng nuôi).
  • Căn bệnh học thú y: Tổng quan bệnh học về ba nhóm bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp trên đàn lợn thịt:
    • Bệnh viêm phổi (Suyễn lợn): Căn nguyên chính do Mycoplasma hyopneumoniae, kết hợp với các vi khuẩn kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Salmonella).
    • Hội chứng tiêu chảy: Căn nguyên do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella typhimurium, Clostridium perfringens), virus (Rotavirus, TGE, PED), ký sinh trùng và các yếu tố stress môi trường/dinh dưỡng.
    • Bệnh viêm khớp: Căn nguyên do vi khuẩn (Streptococcus suis, Staphylococcus, Mycoplasma) hoặc do rối loạn dinh dưỡng (thiếu hụt canxi, photpho).

Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

  • Phương pháp điều tra, thống kê: Thu thập số liệu thứ cấp về cơ cấu đàn, tình hình biến động đàn lợn của trang trại qua các năm 2019, 2020 và 6 tháng đầu năm 2021.
  • Phương pháp thực hành quy trình chăm sóc và an toàn sinh học: Trực tiếp tham gia thực hiện các công đoạn vệ sinh cơ giới, tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng hóa chất (Omnicide tỷ lệ 3/1000, Han-Tox, vôi sút, xông formol kết hợp nước theo định mức 15 ml formol + 20 ml nước/m³), quản lý hệ thống quạt thông gió và giàn mát.
  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và tiêm phòng: Lập và thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ 6 loại bệnh; theo dõi phản ứng lâm sàng và tỷ lệ bảo hộ sau tiêm trên đàn 377 con.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị: Giám sát đàn lợn hàng ngày, phát hiện cá thể có biểu hiện bệnh lý qua quan sát mắt, lông, da, dáng đi, nhịp thở, phân và mức độ ăn uống; cách ly cá thể ốm và áp dụng các phác đồ điều trị bằng thuốc kháng sinh, kháng viêm và thuốc trợ lực.
  • Phương pháp theo dõi năng suất và hạch toán kinh tế kỹ thuật: Ghi chép khối lượng lợn nhập chuồng, khối lượng xuất chuồng qua từng đợt, tính toán tổng lượng thức ăn tiêu tốn, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio) và chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng.
  • Công thức tính toán: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tập trung. Xác định rõ mục đích nghiên cứu gắn liền với việc hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp thực tế của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y; đưa ra 5 mục tiêu cụ thể và 4 yêu cầu cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả; quá trình hình thành của trang trại Thiên Thuận Tường từ năm 2007; cơ cấu tổ chức nhân sự (01 chủ trại, 01 quản lý, 02 kỹ thuật, 04 công nhân, 02 sinh viên thực tập) và mô hình hợp tác kỹ thuật - thức ăn với Công ty TNHH De Heus.
  • Cơ sở lý thuyết: Trình bày bản chất sinh lý học của sự sinh trưởng; các yếu tố di truyền, dinh dưỡng, môi trường tác động đến chất lượng quặng thịt; cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích, biện pháp phòng và trị ba nhóm bệnh chủ yếu trên lợn thịt (suyễn lợn, tiêu chảy, viêm khớp).
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh...) và quốc tế (Whittlestone, Levonen, Higgins, Gottschalk, Sokol...) về đặc tính dịch tễ, tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột và vi khuẩn đường hô hấp trên lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực nghiệm là đàn lợn thịt tại trại Thiên Thuận Tường trong thời gian từ 12/12/2020 đến 31/05/2021. Quy định hệ thống các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: chỉ tiêu công tác vệ sinh chuồng trại, chỉ tiêu an toàn tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ mắc và tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh đường hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp; quy trình nhập lợn, xuất lợn và phương pháp hạch toán chi phí thức ăn trên phần mềm Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực nghiệm và số liệu thu thập trong thời gian 6 tháng tại trang trại qua 7 nội dung chính:

1. Đánh giá quy mô chăn nuôi của trang trại (2019 - 2021)

Trang trại duy trì mô hình chăn nuôi khép kín từ khâu sản xuất con giống đến nuôi thịt thương phẩm. Do ảnh hưởng của dịch tả lợn châu Phi làm hạn chế nguồn luân chuyển giống, quy mô đàn có sự suy giảm qua các năm:

STT Loại lợn Đơn vị tính Năm 2019 Năm 2020 6 tháng đầu năm 2021
1 Đực giống Con 23 11 8
2 Lợn hậu bị Con 90 55 30
3 Lợn nái sinh sản Con 320 307 213
4 Lợn thịt Con 10.113 10.450 10.862

2. Kết quả công tác vệ sinh, chăm sóc chuồng trại

Thực hiện đầy đủ 100% các định mức công việc được phân công: quét nền chuồng và cào phân/thay nước máng tắm (315 lần), rửa nền (190 lần), vệ sinh máng ăn và cho ăn (165 lần), phun sát trùng định kỳ bằng Omnicide (96 lần), phun thuốc diệt côn trùng Han-Tox (24 lần), quét màng nhện (24 lần), dọn vệ sinh chung (24 lần) và tách lợn ốm cách ly (6 lần).

3. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vắc xin

Áp dụng quy trình tiêm phòng 6 loại vắc xin cho đàn lợn thịt theo lịch tuần tuổi: Suyễn + Glasser (tuần 1 và tuần 3), Tai xanh (tuần 2 và tuần 4), Dịch tả (tuần 5), Lở mồm long móng (tuần 6), Viêm phổi dính sườn APP (tuần 7). Tổng số lợn được theo dõi tiêm phòng là 377 con đối với các loại vắc xin (Tai xanh, Dịch tả, APP, Lở mồm long móng, Giả dại), tỷ lệ an toàn đạt 100% (377/377 con), không có phản ứng phụ hay tai biến sau tiêm.

4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn thịt

Theo dõi trên quy mô đàn 377 con trong 6 tháng ghi nhận tình hình mắc và kết quả điều trị của 3 nhóm bệnh:

Nhóm bệnh Số con theo dõi (con) Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số con loại thải/chết (con) Tỷ lệ loại thải/chết (%)
Đường hô hấp 377 69 18,30 Ceftrione + Atropin (20 mg/kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 3 - 5 ngày) 69 62 89,86 7 10,14
Hội chứng tiêu chảy 377 93 24,67 Hanceft (20 mg/kg thể trọng, tiêm bắp 3 - 5 ngày) 93 87 93,55 6 6,45
Viêm khớp 377 34 9,02 Dexa + Stepen (20 mg/kg thể trọng mỗi loại, tiêm bắp 3 - 5 ngày) 34 27 79,41 7 20,59
  • Bệnh hô hấp: Mắc cao nhất vào tháng 2/2021 (18 con) và tháng 12/2020 (16 con) do biến động thời tiết chuyển lạnh; thấp nhất vào tháng 5/2021 (2 con).
  • Hội chứng tiêu chảy: Mắc cao nhất vào tháng 1/2021 (30 con) và tháng 4/2021 (18 con); thấp nhất vào tháng 5/2021 (7 con). Các ca chết do nhiễm virus thể nặng không đáp ứng với kháng sinh.
  • Bệnh viêm khớp: Tỷ lệ mắc 9,02%, tập trung nhiều nhất ở tháng 12/2020 (10 con). Các ca không khỏi do khớp tổn thương nặng, sưng to gây khó khăn vận động phải tiến hành loại thải.

5. Công tác nhập và xuất lợn thịt

  • Nhập lợn: Thực hiện 4 đợt nhập lợn với tổng số 377 con (đợt 1: 100 con - 11,3 kg/con; đợt 2: 100 con - 9,4 kg/con; đợt 3: 100 con - 9,1 kg/con; đợt 4: 77 con - 11,0 kg/con). Khối lượng lợn con nhập chuồng trung bình đạt 10,2 kg/con. Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc loại bỏ lợn dị dạng, lợn viêm rốn, gầy yếu hoặc đi lại khó khăn.
  • Xuất lợn: Thực hiện 8 đợt xuất bán với tổng số 377 con. Khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 110 kg/con (dao động từ 104 kg/con ở đợt 3 đến 115 kg/con ở đợt 1).
  • Vệ sinh sau xuất lợn: Thực hiện quy trình an toàn sinh học khép kín gồm: rửa sạch chuồng bằng máy áp lực, phun sát trùng, đóng cửa chuồng 1 ngày, sau đó xông khử trùng bằng Formol (15 ml Formol + 20 ml nước/m³) và cách ly chuồng trống 4 - 5 ngày trước khi nhập lứa mới.

6. Sơ bộ hạch toán chi phí thức ăn

Số liệu theo dõi trên 377 con lợn thịt qua một chu kỳ nuôi:

  • Tổng khối lượng lợn nhập đàn: $10,2 \text{ kg} \times 377 \text{ con} = 3.845,4 \text{ kg}$.
  • Tổng khối lượng lợn xuất chuồng: $110 \text{ kg} \times 377 \text{ con} = 41.470 \text{ kg}$.
  • Tổng khối lượng tăng thể trọng: $41.470 - 3.845,4 = 37.624,6 \text{ kg}$.
  • Tổng lượng thức ăn tiêu tốn cả lứa: $106.163 \text{ kg}$.
  • Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (FCR): $2,82 \text{ kg thức ăn/kg tăng trọng}$.
  • Chi phí thức ăn trên 1 kg tăng thể trọng: $31.10x \text{ đồng/kg}$ (ghi nhận theo bảng hạch toán thực tế tại trang trại).

7. Kỹ thuật chọn giống lợn hậu bị và đực giống

Tổng kết các tiêu chuẩn kỹ thuật thực tế được đào tạo tại trại:

  • Lợn nái hậu bị: Đạt 24 - 25 tuần tuổi; vóc dáng cao to; đầu cổ cân đối, mắt tinh nhanh; vai nở, ngực sâu; lưng thẳng ít võng, bụng gọn; mông rộng, đùi sau đầy đặn; bốn chân thẳng chắc, móng không tõe, kích thước ngón chân không lệch chuẩn quá 1,27 cm; có 14 vú nổi rõ (7 vú mỗi bên), cách đều, không có vú kẽ; cơ quan sinh dục ngoài phát triển bình thường.
  • Lợn đực giống: Thể chất khỏe mạnh, cơ bắp rắn chắc; vai lưng rộng, mông nở; chân cao thẳng, đi bằng móng; có từ 6 cặp vú (12 vú) trở lên phân bố đều và cách xa nhau.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết mức độ hoàn thành các chỉ tiêu thực tập, khẳng định vai trò của việc kết hợp chăm sóc nuôi dưỡng tốt và phòng trừ dịch bệnh nghiêm ngặt; đề xuất tiếp tục duy trì và nâng cao các biện pháp an toàn sinh học để ổn định sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Hiệu quả an toàn sinh học và tiêm phòng: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ 5 nội dung vắc xin (Tai xanh, Dịch tả, APP, Lở mồm long móng, Giả dại) trên đàn 377 con với tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%. Thực hiện nghiêm ngặt quy trình xông chuồng Formol và tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng Omnicide và vôi bột.
  2. Kiểm soát và điều trị dịch bệnh:
    • Xác định được tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy là cao nhất (24,67%), tiếp đến là bệnh đường hô hấp (18,30%) và bệnh viêm khớp (9,02%).
    • Phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy bằng Hanceft (20 mg/kg thể trọng) mang lại hiệu quả cao nhất với tỷ lệ khỏi đạt 93,55%.
    • Phác đồ điều trị bệnh hô hấp bằng Ceftrione + Atropin (20 mg/kg thể trọng) đạt tỷ lệ khỏi 89,86%.
    • Phác đồ điều trị bệnh viêm khớp bằng Dexa + Stepen (20 mg/kg thể trọng mỗi loại) đạt tỷ lệ khỏi 79,41%.
  3. Năng suất chăn nuôi và hiệu quả sử dụng thức ăn: Đàn lợn thịt 377 con đạt mức tăng khối lượng từ 10,2 kg/con lên 110 kg/con sau thời gian nuôi; hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 2,82 kg thức ăn/kg tăng trọng; tổng khối lượng thịt hơi tăng thêm đạt 37.624,6 kg với tổng mức tiêu thụ thức ăn hỗn hợp De Heus là 106.163 kg.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp số liệu dịch tễ lâm sàng và kiểm chứng hiệu lực thực tế của các phác đồ kháng sinh/kháng viêm thế hệ mới trong điều kiện chăn nuôi khép kín quy mô lớn.
  • Chuẩn hóa các bước kỹ thuật trong quy trình nhập lợn (cài đá núm uống, pha nước điện giải, dùng ván lùa, bóng úm) và xuất lợn (đuổi từng nhóm 6 con, sát trùng xe vận chuyển 2 lần) giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ gãy chân, què và hao hụt thể trọng.
  • Đúc kết các tiêu chí chọn lọc ngoại hình lợn giống hậu bị và đực giống phù hợp với điều kiện thực tế của trang trại liên kết công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thời gian và phạm vi theo dõi: Nghiên cứu được tiến hành trong thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 5/2021) trên quy mô một lô nuôi 377 con lợn thịt, chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch bệnh qua tất cả các mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn nắng nóng gay gắt của mùa hè).
  • Phương pháp chẩn đoán: Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa; chưa thực hiện được các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, giám định virus bằng PCR hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm) do giới hạn về điều kiện trang thiết bị tại trại.
  • Hạch toán kinh tế: Mới chỉ dừng lại ở bước sơ bộ hạch toán chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng khối lượng, chưa tính toán đầy đủ các biến phí khác như chi phí thuốc thú y, vắc xin, điện nước, nhân công, khấu hao chuồng trại và giá bán thực tế để xác định chỉ tiêu lợi nhuận ròng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục theo dõi các lứa nuôi tiếp theo ở các thời điểm thời tiết khác nhau để hoàn thiện bản đồ dịch tễ học của trang trại theo mùa.
  • Ứng dụng phương pháp làm kháng sinh đồ định kỳ từ mẫu bệnh phẩm phân và dịch mũi nhằm theo dõi mức độ nhạy cảm của vi khuẩn, từ đó điều chỉnh phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp, hạn chế tình trạng kháng thuốc.
  • Nghiên cứu thử nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học (probiotic, men vi sinh, axit hữu cơ) vào khẩu phần ăn nhằm cải thiện hơn nữa hệ số FCR và giảm tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy trên lợn con sau cai sữa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y (đặc biệt là hệ đào tạo định hướng nghề nghiệp ứng dụng - POHE): Tham khảo về phương pháp trình bày một báo cáo thực tập tốt nghiệp; nắm vững kỹ thuật chăm sóc, lịch tiêm phòng và quy trình xử lý lâm sàng tại trang trại quy mô lớn.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Có thể ứng dụng trực tiếp các phác đồ điều trị đã được kiểm chứng (liều lượng Ceftrione + Atropin trị bệnh hô hấp; Hanceft trị tiêu chảy; Dexa + Stepen trị viêm khớp) và quy trình tiêu độc khử trùng xông Formol (15 ml Formol + 20 ml nước/m³) khi xuất bán lợn.
  • Các chủ trang trại chăn nuôi gia công hoặc liên kết: Tham khảo quy trình quản lý đàn, kỹ thuật nhập - xuất lợn và định mức tiêu tốn thức ăn FCR (2,82) để xây dựng kế hoạch quản trị chi phí và an toàn sinh học trong giai đoạn áp lực dịch bệnh cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp cho lợn thịt tại trại gồm những loại thuốc nào và đạt hiệu quả ra sao?

Phác đồ được áp dụng là sự kết hợp giữa kháng sinh Ceftrione và thuốc giãn cơ trơn phế quản Atropin với liều lượng 20 mg/kg thể trọng/ngày, đưa vào cơ thể bằng đường tiêm bắp, liệu trình kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Trong tổng số 69 con lợn thịt mắc bệnh đường hô hấp được điều trị, có 62 con khỏi bệnh hoàn toàn (đạt tỷ lệ 89,86%) và 7 con không hồi phục phải loại thải (chiếm 10,14%).

2. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn theo dõi như thế nào?

Trong thời gian 6 tháng, tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn theo dõi (377 con) là 24,67% (93 con mắc). Sau khi áp dụng phác đồ điều trị bằng kháng sinh Hanceft với liều dùng 20 mg/kg thể trọng (tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày), số lợn khỏi bệnh là 87 con (đạt tỷ lệ 93,55%), 6 con không khỏi và chết (chiếm 6,45% do thể bệnh nặng và nguyên nhân phức hợp từ virus).

3. Trang trại Thiên Thuận Tường áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt như thế nào?

Lịch tiêm phòng của trang trại được phân bố theo các tuần tuổi nuôi thịt:

  • Tuần 1: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh Suyễn + Glasser (lần 1).
  • Tuần 2: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh Tai xanh (lần 1).
  • Tuần 3: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh Suyễn + Glasser (lần 2).
  • Tuần 4: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh Tai xanh (lần 2).
  • Tuần 5: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh Dịch tả lợn.
  • Tuần 6: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh Lở mồm long móng.
  • Tuần 7: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh Viêm phổi dính sườn (APP).

4. Các chỉ số kỹ thuật về khối lượng nhập, xuất và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt được là bao nhiêu?

Theo dõi trên lô nuôi 377 con:

  • Khối lượng lợn nhập chuồng bình quân: 10,2 kg/con (chia làm 4 đợt nhập).
  • Khối lượng lợn xuất chuồng bình quân: 110 kg/con (chia làm 8 đợt xuất).
  • Tổng khối lượng thịt tăng trong cả lứa nuôi: 37.624,6 kg.
  • Tổng khối lượng thức ăn hỗn hợp tiêu thụ: 106.163 kg.
  • Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR): 2,82 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

5. Quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại sau khi xuất lợn được tiến hành qua các bước nào?

Quy trình gồm hai khu vực:

  • Bên ngoài chuồng: Vệ sinh đường đuổi lợn, cầu cân, khu vực xe đỗ và rắc vôi bột khử trùng xung quanh chuồng.
  • Bên trong chuồng: Hót sạch phân cơ học; dùng máy rửa áp lực cao cọ rửa sạch nền, máng ăn, tường, song sắt, trần bạt, quạt và giàn mát; kiểm tra hệ thống điện nước; phun thuốc sát trùng (tắt quạt) và đóng cửa 1 ngày; tiến hành xông khử trùng bằng Formol (15 ml Formol + 20 ml nước cho 1 m³ chuồng) rồi đóng kín cửa chuồng từ 4 - 5 ngày; cuối cùng lắp hệ thống bóng úm để chuẩn bị đón lứa lợn mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Văn Quân đã phản ánh chi tiết, trung thực quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt thương phẩm tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường trong bối cảnh chịu ảnh hưởng kép từ dịch tả lợn châu Phi và biến động giá thức ăn. Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm có giá trị về hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng (tỷ lệ khỏi bệnh đạt 89,86% đối với bệnh hô hấp, 93,55% đối với hội chứng tiêu chảy và 79,41% đối với bệnh viêm khớp) cùng các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cụ thể (FCR đạt 2,82 với khối lượng xuất bán bình quân 110 kg/con). Đây là công trình thực hành thú y hoàn chỉnh, mang tính ứng dụng cao đối với hoạt động chăn nuôi lợn thịt công nghiệp an toàn sinh học.