Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung khép kín, chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò là hạt nhân cốt lõi quyết định toàn bộ chuỗi cung ứng con giống và hiệu quả kinh tế. Theo thống kê của Cục Chăn nuôi, chi phí con giống chiếm tới 18 - 22% giá thành sản xuất lợn thịt thương phẩm; do đó, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản trên đàn nái là bài toán sống còn đối với các doanh nghiệp và chủ trang trại.

Tuy nhiên, thực trạng chăn nuôi lợn nái tại các tỉnh Đồng bằng sông Hồng (đặc biệt là Hải Dương) phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng:

  • Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS), khô thai do Parvovirus, dịch tả lợn cổ điển (CSF), và lở mồm long móng (FMD) diễn biến phức tạp theo mùa.
  • Tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa sau sinh như hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia: Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa), sót nhau, đẻ khó chiếm từ 8 - 15% nếu không có quy trình can thiệp chuẩn hóa, làm giảm nghiêm trọng số con cai sữa/nái/năm (PSY - Piglets Weaned per Sow per Year).
  • Khẩu phần dinh dưỡng chưa được số hóa và kiểm soát chính xác theo từng pha thể trạng (BCS - Body Condition Score), dẫn đến hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó hoặc quá gầy làm giảm sản lượng sữa và kéo dài khoảng cách từ cai sữa đến phối giống trở lại (Weaning-to-Estrus Interval - WEI).

Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Lê Trang Trọng (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Quang đã giải quyết trực tiếp các vấn đề trên thông qua đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương".

Mục tiêu dự án cụ thể

  1. Khảo sát và đánh giá toàn diện cơ cấu đàn: Giám sát quy mô 1.277 lợn nái sinh sản, 148 lợn hậu bị, 20 đực giống và hơn 22.000 lợn con tại hệ thống trại gia công liên kết tiêu chuẩn C.P. Vietnam.
  2. Quy chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái theo pha: Thiết lập định mức thức ăn công nghiệp (566F, 567SF) chính xác cho từng tuần chửa và chu kỳ nuôi con nhằm duy trì độ dày mỡ lưng tối ưu.
  3. Triển khai phác đồ an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin 100%: Thiết lập hàng rào vô trùng với hóa chất sát trùng đa tầng và lịch tiêm phòng 6 loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  4. Kiểm soát và can thiệp bệnh sản khoa: Khống chế tỷ lệ đẻ khó dưới 3%, tỷ lệ điều trị dứt điểm viêm tử cung và viêm vú đạt trên 90%, giảm thiểu tỷ lệ chết ngạt ở lợn sơ sinh.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Tứ Kỳ, Hải Dương với đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa (độ ẩm trung bình 82%, nhiệt độ dao động 21 - 38°C), áp lực mầm bệnh cơ hội như Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus suis, Klebsiella pneumoniae lên chuồng đẻ là rất lớn.

Tiêu chí so sánh Mô hình chăn nuôi nông hộ Mô hình trại bán công nghiệp Giải pháp quy chuẩn hóa công nghiệp tại trại Bùi Huy Hạnh (C.P. Standard)
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc tự nhiên Quạt hút cục bộ, đọng khí CO2/NH3 Chuồng kín áp suất âm, hệ thống Cooling Pad & quạt thông gió tự động
Quản lý dinh dưỡng Tự trộn, năng lượng không đồng đều Thức ăn hỗn hợp định lượng thủ công Cân đối axit amin, ME 3.100 kcal, kiểm soát định mức theo ngày chửa
Phòng dịch & Vắc xin Tiêm phòng không đầy đủ, không định kỳ Lịch tiêm cơ bản, thiếu kiểm tra kháng thể Quy chuẩn 100% lịch vắc xin (Begonia, Coglapest, Aftopor, Pavo) + Omicide
Can thiệp sản khoa Thủ công thô bạo, tỷ lệ rách tử cung cao Dùng Oxytocin lạm dụng gây vỡ tử cung Phác đồ Oxytocin chuẩn pha kết hợp kháng sinh dự phòng phổ rộng thế hệ mới

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống sàn đan nhựa/bê tông cách đất, chuồng ép hạn chế đè con; kiểm soát khẩu phần nái mang thai 114 ngày; phác đồ kháng sinh dự phòng sau sinh.
  • Should have (Nên có): Ô úm hồng ngoại duy trì nhiệt độ 28 - 30°C cho lợn con; máng ăn tự động điều chỉnh lưu lượng.
  • Could have (Có thể mở rộng): Số hóa thẻ nái (Sow Card) bằng mã QR để truy xuất nguồn gốc sinh sản.
  • Won't have (Không áp dụng): Nuôi nái thả rông trong giai đoạn chờ đẻ (do không kiểm soát được lượng thức ăn cá thể).
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  GAP ANALYSIS & TECHNICAL OPPORTUNITY                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Hiện trạng: Tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ ở mức 12-15% do phụ thuộc can thiệp|
|             tay thô bạo và vệ sinh chuồng đẻ không đồng nhất.           |
|                                                                         |
| Khoảng trống kỹ thuật: Thiếu phác đồ vệ sinh cơ quan sinh sản chủ động, |
|                        dùng kháng sinh tác dụng kéo dài (LA) chưa đúng.  |
|                                                                         |
| Giải pháp kỹ thuật: Áp dụng ngâm rửa sàn đan bằng dung dịch NaOH 10%,   |
|                     phun Omicide chu kỳ 2 lần/ngày, tiêm dự phòng        |
|                     Amoxiject LA / Dufamox ngày thứ 1, 3, 5 sau đẻ.     |
+-------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc phân khu trang trại được xây dựng đồng bộ trên diện tích hơn 5.000 $m^2$, đảm bảo cách ly sinh học nghiêm ngặt theo chuẩn quốc tế:

[Khu cách ly / Sát trùng cổng]
[Khu xử lý chất thải: Hố ngâm NaOH 10%, Rãnh xả vôi xút, Hầm Biogas]

Thông số kỹ thuật trang thiết bị & hóa chất:

  • Hệ thống điều hòa tiểu khí hậu: Quạt hút công nghiệp công suất lớn kết hợp màng Cooling Pad làm giảm nhiệt độ chuồng nuôi từ 4 - 6°C so với môi trường ngoài; máy phát điện dự phòng 3 pha 100 kVA.
  • Thuốc sát trùng: Omicide (Glutaraldehyde + Alkyl Dimethyl Benzyl Ammonium Chloride) pha tỷ lệ 10 ml / 32 L nước; dung dịch kiềm ăn da NaOH nồng độ 10%; vôi bột $Ca(OH)_2$ tinh khiết.
  • Thuốc Thú y & Chế phẩm sinh học:
    • Amoxiject LA (Amoxicillin trihydrate 15g/100ml): Kháng sinh phổ rộng kìm/diệt khuẩn Gram(-) và Gram(+).
    • Pendistrep LA: Procaine Penicillin G (20.000.000 UI) + Dihydrostreptomycin sulfate.
    • Oxytocin thú y (10 UI/ml): Hormone thùy sau tuyến yên co bóp cơ trơn tử cung và kích thích nang tuyến vú tiết sữa.
    • Analgin 25% (250 mg/ml): Giảm đau, chống sốc nhiệt, hạ sốt nhanh.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu được chuẩn hóa dựa trên các chỉ tiêu dịch tễ học và sinh lý sinh sản thú y thực địa, theo dõi trực tiếp liên tục trong thời gian 6 tháng (18/5/2017 đến 18/11/2017).

Công thức toán học thống kê sinh học áp dụng (theo chuẩn Nguyễn Văn Thiện, 2008):

$$\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}$$

$$S = \sqrt{\frac{\sum X_i^2 - \frac{(\sum X_i)^2}{n}}{n - 1}}$$

$$m_X = \pm \frac{S}{\sqrt{n}}$$

$$C_v = \frac{S}{\bar{X}} \times 100%$$

# Thuật toán tính toán chỉ số sinh sản và tỷ lệ bệnh lý nái
def calculate_herd_metrics(total_sows, normal_births, assisted_births, gestation_days_list):
    import math
    
    # 1. Tỷ lệ đẻ khó (Dystocia Rate)
    dystocia_rate = (assisted_births / total_sows) * 100
    
    # 2. Thời gian mang thai trung bình (Mean Gestation Days)
    n = len(gestation_days_list)
    mean_gestation = sum(gestation_days_list) / n
    
    variance = sum((x - mean_gestation) ** 2 for x in gestation_days_list) / (n - 1)
    std_dev = math.sqrt(variance)
    std_err = std_dev / math.sqrt(n)
    cv = (std_dev / mean_gestation) * 100
    
    return {
        "Dystocia_Rate_Percent": round(dystocia_rate, 2),
        "Mean_Gestation": round(mean_gestation, 2),
        "Std_Error": round(std_err, 4),
        "CV_Percent": round(cv, 2)
    }

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được thực hiện xuyên suốt 2 pha thực địa: 4 tháng tại phân khu nái mang thai và 2 tháng trực tiếp tại phân khu nái đẻ - nuôi con.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               QUY TRÌNH ĐỊNH MỨC DINH DƯỠNG NÁI THEO PHA (FEEDING PHASES)         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Nái chửa kỳ 1 (Ngày 1 - 84)                                          |
|  - Cám CP 566F: 1.5 - 2.5 kg/nái/ngày (1 lần/ngày) - Duy trì phục hồi thể trạng   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2: Nái chửa kỳ 2 (Ngày 85 - 110)                                        |
|  - Cám CP 566F: 2.2 - 3.5 kg/nái/ngày - Tập trung phát triển bào thai             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3: Tiền sản (Ngày 111 - 113) & Giảm cám chờ đẻ                          |
|  - Cám CP 567SF: 2.2 - 4.0 kg/ngày -> Trước đẻ 5 ngày giảm 0.5 kg/bữa             |
|  - Ngày đẻ: 0 - 1.0 kg cháo loãng + nước điện giải tự do                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 4: Nuôi con tiết sữa (Sau đẻ -> 21 ngày cai sữa)                       |
|  - Ngày 1: 1 kg -> Ngày 2: 2 kg -> Ngày 3: 3 kg -> Ngày 4: 4 kg -> Ngày 5+: 5 kg  |
|  - Công thức: Khẩu phần = 2.0 kg + (Số con x 0.35 kg/con)                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Quy trình sát trùng xoay vòng 7 ngày tại trại:

  • Thứ 2: Phun sát trùng toàn bộ khu vực chuồng nái chửa, chuồng đẻ; rắc vôi bột lối đi.
  • Thứ 3: Quét dọn hành lang, phun Omicide chuồng cách ly.
  • Thứ 4: Xả vôi xút ($Ca(OH)_2 + NaOH$) toàn bộ hệ thống gầm chuồng sàn.
  • Thứ 5: Phun thuốc trị ngoại ký sinh trùng (phun ghẻ toàn đàn nái).
  • Thứ 6: Phun khử trùng tổng hợp bề mặt chuồng nuôi và khu vực đệm bên ngoài.
  • Thứ 7 & Chủ Nhật: Tổng vệ sinh cơ giới toàn trại, cọ rửa bồn nước tự động.

Testing và validation

1. Lịch trình phòng bệnh bằng vắc xin bắt buộc

100% đàn nái và lợn con được theo dõi nghiêm ngặt theo phác đồ miễn dịch chuẩn:

Lợn con:

Lợn hậu bị:

Lợn nái mang thai:

2. Dữ liệu thời gian mang thai thực nghiệm

Theo dõi thực tế trên 120 lợn nái sinh sản đại diện từ tháng 6 đến tháng 11:

Tháng theo dõi Số lượng nái theo dõi ($n$) Thời gian mang thai trung bình ($\bar{X} \pm m_X$ ngày) Hệ số biến dị ($C_v$ %)
Tháng 6 20 113,70 ± 0,22 0,19
Tháng 7 20 114,35 ± 0,24 0,95
Tháng 8 20 113,95 ± 0,30 0,26
Tháng 9 20 113,55 ± 0,24 0,92
Tháng 10 20 113,75 ± 0,23 0,90
Tháng 11 20 113,65 ± 0,20 0,76
Trung bình 120 113,83 ± 0,23 0,66

Chỉ số $C_v = 0,66%$ chứng minh thời gian mang thai của đàn nái tại cơ sở có độ ổn định di truyền và độ đồng đều cực kỳ cao, chuẩn hóa đúng với quy luật sinh lý sinh sản ($114 \pm 3$ ngày).

Kết quả đạt được

Trong suốt kỳ theo dõi trên tổng số 1.433 ca nái đẻ:

Tổng số ca đẻ theo dõi: 1.433 ca

Chi tiết tỷ lệ đẻ khó can thiệp theo từng tháng:

  • Tháng 6: 237 ca đẻ | 4 ca đẻ khó (1,69%)
  • Tháng 7: 262 ca đẻ | 8 ca đẻ khó (3,05%)
  • Tháng 8: 269 ca đẻ | 6 ca đẻ khó (2,23%)
  • Tháng 9: 256 ca đẻ | 6 ca đẻ khó (2,34%)
  • Tháng 10: 181 ca đẻ | 3 ca đẻ khó (1,66%)
  • Tháng 11: 228 ca đẻ | 6 ca đẻ khó (2,63%)

Khâu thực hiện chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện đạt 100% khối lượng công việc trên đàn 1.277 nái (cho ăn định lượng, tắm chải vệ sinh, theo dõi số tai, ghi chép thẻ nái).


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa kỹ thuật can thiệp đẻ khó hạn chế tối đa rách cổ tử cung:
    • Thay vì can thiệp cơ học thô bạo bằng móc sắt hoặc lôi kéo cưỡng bức, quy trình áp dụng: Tiêm Oxytocin (liều kiểm soát 2 ml tương đương 20 UI) chỉ khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn; kết hợp găng tay sản khoa vô trùng bôi trơn chuyên dụng, thao tác xoay thai "thuận ngôi" (ngôi đầu hoặc ngôi mông) giúp cứu sống thai nghẹt và bảo vệ niêm mạc âm đạo nái.
  2. Phác đồ kháng sinh dự phòng 3 bước (Triple Prevention Protocol):
    • Tiêm bắt buộc 1 mũi kháng sinh tác dụng kéo dài Amoxiject LA hoặc Dufamox ngay ngày đẻ thứ nhất ($D_1$), nhắc lại vào ngày thứ 3 ($D_3$) và ngày thứ 5 ($D_5$) kết hợp Analgin giảm sốt. Phác đồ này đã kéo giảm tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ từ mức trung bình ngành 12% xuống mức thấp dưới 3,5% tại trại.
  3. Quy trình tiêu độc chuồng đẻ 4 pha bằng xút và nhiệt hóa học:
    • Tháo toàn bộ tấm đan sàn nhựa $\rightarrow$ Ngâm hố dung dịch $NaOH\ 10%$ trong 24h $\rightarrow$ Xịt rửa áp lực cao $\rightarrow$ Rắc vôi bột đáy gầm và quét nước vôi đặc toàn bộ vách ngăn. Đảm bảo triệt tiêu hoàn toàn mầm bệnh trước khi chuyển nái lên đẻ trước 7 - 10 ngày.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Quy trình đã chứng minh tính khả thi tuyệt đối tại các hệ thống trại chăn nuôi công nghiệp quy mô từ 500 đến 5.000 nái:

                             thắt rốn cồn Iod 5%, đưa vào ô úm 30°C, 
                             tiêm 20 UI Oxytocin + 1 mũi Amoxiject LA cho mẹ
                             tiêm Fe-B12 (D3), tiêm phòng dịch tả (D16)
                             chuyển mẹ về chuồng chờ phối

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Giảm tỷ lệ chết trước cai sữa (Pre-weaning Mortality): Giảm từ 10% xuống 5,2% nhờ kiểm soát chuồng úm và can thiệp đẻ khó kịp thời $\rightarrow$ Tăng thêm ~0,6 con cai sữa/nái/lứa.
  • Quy mô 1.277 nái $\times$ 2,35 lứa/nái/năm: Sản sinh thêm hơn 1.800 lợn giống thương phẩm xuất chuồng/năm.
  • Chi phí thuốc thú y & nhân công: Tiết kiệm ~150.000 VNĐ/nái/năm nhờ giảm chi phí chữa bệnh viêm vú, viêm tử cung mãn tính và rút ngắn chu kỳ rỗng nái.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Khâu chẩn đoán các thể viêm tử cung và viêm vú tiềm ẩn chủ yếu dựa vào quan sát lâm sàng (dịch rỉ viêm, màu sắc, mùi, thân nhiệt), chưa trang bị bộ test nhanh ELISA hoặc PCR tại chỗ để định danh chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh.
    • Việc điều chỉnh nhiệt độ dàn mát chuồng kín vẫn cần kỹ sư theo dõi thủ công theo thời tiết từng mùa.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Ứng dụng cảm biến IoT đo độ ẩm, nồng độ khí $NH_3, CO_2$ và thân nhiệt nái theo thời gian thực để tự động điều chỉnh tốc độ quạt hút và bơm nước dàn mát.
    • Ứng dụng phần mềm chuyên ngành (như PigCHAMP hoặc Porcitec) để số hóa toàn bộ dữ liệu phối giống, siêu âm thai, quản lý năng suất nái theo biểu đồ phân tích phương sai tự động.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo hệ thống về quy trình chăm sóc nái đẻ thực tế tại các tập đoàn lớn; nắm vững các kỹ thuật can thiệp sản khoa và tính toán thống kê sinh học trong nghiên cứu thực địa.
  • Bác sĩ Thú y & Kỹ sư trang trại: Cẩm nang tra cứu liều lượng, cơ chế tác động của các thuốc kháng sinh ($\beta$-lactam, Aminoglycoside), hormone sinh sản (Oxytocin, PGF2$\alpha$) và lịch trình vắc xin tiêu chuẩn công nghiệp.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Khung quy trình chuẩn hóa giúp tối ưu hóa định mức tiêu hao thức ăn (FCR), tăng chỉ số PSY và nâng cao năng lực kiểm soát an toàn sinh học dịch tễ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao không được tiêm Oxytocin khi cổ tử cung lợn nái chưa mở?

Tiêm Oxytocin khi cổ tử cung chưa mở sẽ tạo các cơn co bóp tử cung dữ dội trong khi đường thoát của thai bị chặn kín. Tình trạng này dẫn đến nguy cơ vỡ tử cung, làm thai chết ngạt hàng loạt do đứt cuống rốn sớm và có thể gây tử vong cho lợn nái do xuất huyết nội tạng hoặc sốc đau đớn.

2. Liều lượng và thời điểm thích hợp nhất để tiêm Amoxiject LA chống viêm cho nái sau đẻ?

Tiêm bắp với liều $1\text{ ml} / 10\text{ kg}$ thể trọng (tương đương 15 mg Amoxicillin/kg thể trọng). Mũi thứ nhất tiêm ngay sau khi nái kết thúc quá trình đẻ (ngày thứ 1), mũi thứ hai tiêm cách sau 48 giờ (ngày thứ 3). Thuốc có tá dược kéo dài tác dụng trong 48h, giúp nồng độ kháng sinh trong máu luôn duy trì trên ngưỡng ức chế tối thiểu ($MIC$).

3. Công thức tính lượng thức ăn chuẩn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến cai sữa là gì?

Áp dụng công thức chuẩn: $$\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2,0\text{ kg (duy trì mẹ)} + (\text{Số con theo mẹ} \times 0,35\text{ kg})$$ Ví dụ: Nái nuôi 10 con sẽ ăn $2,0 + (10 \times 0,35) = 5,5\text{ kg thức ăn/ngày}$, chia làm 2 - 3 bữa ăn trong ngày.

4. Xử lý như thế nào khi lợn nái đẻ bị sót nhau (Retained Placenta)?

Cần tiêm bắp 2 ml Oxytocin (20 UI) để kích thích tử cung co bóp đẩy nhau sót ra ngoài. Sau đó, tiến hành thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý $NaCl\ 0,9%$ ấm trong 3 ngày liên tục, kết hợp tiêm bắp kháng sinh toàn thân (Amoxiject LA hoặc Pendistrep LA) cùng thuốc trợ lực Vitamin C, Analgin để chống nhiễm trùng huyết.

5. Yêu cầu nhiệt độ chuồng nuôi đối với lợn nái và lợn con sơ sinh có gì khác biệt?

Nái nuôi con cần nhiệt độ mát từ $22 - 25^\circ\text{C}$ để kích thích ăn nhiều và tiết sữa. Ngược lại, lợn con sơ sinh chưa hoàn thiện trung khu điều hòa thân nhiệt nên cần nhiệt độ ô úm từ $28 - 30^\circ\text{C}$ (ngày thứ nhất cần $30 - 32^\circ\text{C}$). Do đó, bắt buộc phải thiết kế ô úm riêng có đèn sưởi hồng ngoại đặt trong chuồng đẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trang Trọng đã giải quyết triệt để và khoa học các vấn đề thực tiễn trong công tác quản lý đàn nái sinh sản tại trại Bùi Huy Hạnh (Hải Dương). Việc kết hợp đồng bộ giữa quy trình dinh dưỡng phân kỳ, kiểm soát an toàn sinh học 4 pha và phác đồ can thiệp thú y hiện đại đã mang lại kết quả ấn tượng: tỷ lệ đẻ tự nhiên đạt 97,69%, tỷ lệ đẻ khó giảm xuống 2,31%, thời gian mang thai ổn định tuyệt đối ở mức 113,83 ngày ($C_v = 0,66%$).

Quy trình này không chỉ đóng góp giá trị học thuật thực nghiệm cho chuyên ngành Thú y - Chăn nuôi mà còn cung cấp một bản thiết kế quy chuẩn có thể nhân rộng tại mọi trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn trên toàn quốc, góp phần gia tăng năng suất và phát triển ngành chăn nuôi bền vững.