Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi tại Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung nhằm nâng cao năng suất, chất lượng thực phẩm và hiệu quả kinh tế. Trong cơ cấu chăn nuôi lợn, khâu quản lý và chăm sóc đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến nguồn con giống, quy mô đàn và sự phát triển bền vững của trang trại. Việc duy trì thể trạng nái, kiểm soát thời gian mang thai, hỗ trợ sinh sản an toàn và ngăn ngừa các bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau) là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để tối ưu hóa năng suất sinh sản.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Lê Trang Trọng (sinh viên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Quang) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm vững và làm chủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp.
- Nắm rõ đặc điểm các loại thức ăn, định mức và khẩu phần dinh dưỡng dành cho lợn nái qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
- Xác định các hội chứng bệnh lý thường gặp trên đàn nái sinh sản và vận dụng các biện pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao.
- Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá tổng quan tình hình chăn nuôi và biến động cơ cấu đàn tại trang trại Bùi Huy Hạnh trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017).
- Áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại cơ sở.
- Theo dõi, xác định tỷ lệ mắc bệnh sản khoa, thời gian mang thai, tỷ lệ đẻ khó và thực hiện các biện pháp can thiệp, điều trị thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái hậu bị, nái mang thai, nái đẻ và nái nuôi con) cùng lợn con theo mẹ tại trang trại.
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn nái Bùi Huy Hạnh (đơn vị chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2017 đến ngày 18 tháng 11 năm 2017 (tổng thời gian 6 tháng; gồm 4 tháng theo dõi tại chuồng nái chửa và 2 tháng tại chuồng nái đẻ).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng kết hợp ứng dụng quy trình kỹ thuật sản xuất trong chăn nuôi thú y công nghiệp.
Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu
Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi và thú y:
- Sinh lý sinh sản và quy trình dinh dưỡng: Ứng dụng quy chuẩn kỹ thuật dinh dưỡng cho lợn nái ngoại của Trần Văn Phùng và cs (2004) về nhu cầu năng lượng trao đổi (ME 3100 Kcal), hàm lượng Protein thô (15%), Canxi (0,9 – 1,0%) và Phospho (0,7%), cũng như nguyên tắc điều chỉnh giảm khẩu phần trước khi đẻ để hạn chế áp lực xoang bụng và ngừa viêm vú.
- Bệnh lý học sản khoa thú y: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng viêm tử cung do nhiễm khuẩn liên cầu, tụ cầu, E. coli và biến đổi nội tiết (tăng prostaglandin $PGF_{2\alpha}$ làm tiêu hủy thể vàng gây sảy thai hoặc viêm mãn tính làm tồn lưu thể vàng) theo phân tích của Trần Tiến Dũng và cs (2002), Trần Thị Dân (2004), Đoàn Kim Dung và Lê Thị Tài (2002); cơ chế viêm vú gây sốt, giảm tiết prolactin và hội chứng mất sữa (MMA) theo Trương Lăng (2000), Ngô Nhật Thắng (2006); cơ chế bệnh đẻ khó và sót nhau theo Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Hữu Vũ (2004) và Trịnh Đình Thâu và cs (2010).
- Dược lý và điều trị: Nguyên tắc phối hợp kháng sinh, hóa dược, hormon và thuốc trợ sức theo giáo trình truyền nhiễm của Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ (2012). Tác dụng của kháng sinh nhóm $\beta$-lactam (Amoxycillin, Penicillin), aminoglycosid (Streptomycin) và hormon co bóp tử cung (Oxytocin) theo Hoàng Toàn Thắng (2006) và Nguyễn Trúc Anh (2010).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp hồi cứu: Thu thập, tổng hợp số liệu ghi chép từ sổ theo dõi sản xuất của trang trại trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017) để đánh giá quy mô đàn, cơ cấu luân chuyển nái và lợn con.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thực địa:
- Quan sát trực tiếp trạng thái cơ thể, kiểm tra âm hộ, dịch rỉ viêm (màu sắc, mùi, thể trạng dịch) và biểu hiện rặn đẻ của từng cá thể lợn nái tại chuồng chửa và chuồng đẻ.
- Ghi chép thẻ nái gắn tại đầu ô chuồng: số tai, ngày phối giống, ngày đẻ dự kiến, số con sơ sinh, tình trạng đẻ khó và các can thiệp sản khoa.
- Áp dụng các phác đồ tiêm phòng vắc xin, vệ sinh tiêu độc khử trùng và điều trị bệnh bằng thuốc thú y theo hướng dẫn kỹ thuật của Công ty C.P. Việt Nam.
- Phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học:
Số liệu thu thập được phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 qua các đại lượng:
- Số trung bình mẫu: $\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}$
- Độ lệch tiêu chuẩn: $S = \pm \sqrt{\frac{\sum X_i^2 - \frac{(\sum X_i)^2}{n}}{n - 1}}$
- Sai số trung bình: $m_{\bar{X}} = \pm \frac{S}{\sqrt{n}}$
- Hệ số biến dị: $C_v = \frac{S}{\bar{X}} \times 100%$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo quy mô trang trại công nghiệp tập trung; khẳng định năng suất và chất lượng đàn nái sinh sản là nhân tố cốt lõi chi phối toàn bộ chuỗi sản xuất thịt lợn giống và lợn thương phẩm. Nêu rõ mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi thực tập của chuyên đề.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
- Điều kiện cơ sở thực tập:
- Trang trại Bùi Huy Hạnh được thành lập từ năm 2007 tại xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương (khu vực hạ lưu sông Thái Bình, nhiệt độ trung bình 21 – 23°C, độ ẩm trung bình 82%, lượng mưa trung bình 1.567 mm/năm).
- Cơ cấu tổ chức gồm 20 nhân sự (01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kỹ sư chính của công ty C.P., 02 tổ trưởng, 01 bảo vệ và 14 công nhân).
- Cơ sở vật chất có diện tích phụ trợ 0,5 ha (nhà điều hành, khu sinh hoạt công nhân); khu chuồng nuôi khép kín gồm 6 chuồng nái đẻ (3 dãy x 2 chuồng nhỏ với tổng cộng 56 ô chuồng sàn), 2 chuồng nái chửa kiểu cũi sắt, chuồng lợn đực và 3 chuồng cách ly. Hệ thống trang bị dàn làm mát, quạt thông gió, núm uống tự động, bóng sưởi hồng ngoại và máy phát điện công suất lớn.
- Cơ sở khoa học về phòng trị bệnh và chăm sóc nái:
- Trình bày cơ chế phòng bệnh bằng an toàn sinh học, vệ sinh chuồng trại, thời gian trống chuồng cách ly (30 ngày đối với nái sinh sản) và miễn dịch chủ động bằng vắc xin.
- Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ điều trị các bệnh: đẻ khó (do thai to, tư thế thai ngược, hẹp xương chậu, co bóp yếu), viêm tử cung (thể cấp tính và thể mãn tính), viêm vú và sót nhau.
- Giới thiệu đặc tính dược lý của các chế phẩm sử dụng tại trại: Amoxiject.LA (Amoxycillin trihydrate 15%), Pendistrep LA (Procaine Penicillin G và Streptomycin), thuốc hạ sốt Analgin 250 mg, dung dịch Dufamox và hormon Oxytocin 10 UI.
- Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh theo chuẩn công nghiệp:
- Định mức dinh dưỡng: Phân định chi tiết lượng thức ăn theo thể trạng và giai đoạn chửa/đẻ:
| Đối tượng |
Giai đoạn nuôi dưỡng |
Định mức ăn/ngày (kg) |
| Lợn nái hậu bị |
Dưới 60 kg |
Cho ăn tự do |
|
61 – 100 kg |
2,0 – 2,5 |
|
101 kg đến chờ phối |
3,0 – 3,5 |
| Lợn nái chờ phối |
Giai đoạn sau cai sữa |
3,0 – 3,5 |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 1 (1 – 84 ngày / tuần 1 – 12; thức ăn 566F) |
1,5 – 2,5 |
|
Chửa kỳ 2 (85 – 110 ngày / tuần 12 – 14; thức ăn 566F) |
2,5 – 3,0 |
|
Giai đoạn 111 – 113 ngày (tuần 15 trở đi; thức ăn 567SF) |
2,2 – 4,0 |
|
Trước đẻ 5 ngày |
Giảm 0,5 kg/bữa |
|
Ngày đẻ |
0 – 1,0 (uống nước tự do) |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 1 sau đẻ |
1,0 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
2,0 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
3,0 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
4,0 |
|
Ngày thứ 5 trở đi đến trước cai sữa |
5,0 (tăng lên 7,0 nếu nái gầy/nuôi nhiều con) |
|
Trước cai sữa 1 ngày |
Giảm 20 – 30% |
|
Ngày cai sữa |
0 – 0,5 (hạn chế nước) |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
Cho ăn tự do |
- Lịch vệ sinh sát trùng chuồng trại: Thực hiện định kỳ trong tuần với hóa chất Omicide (pha 10 ml/32 lít nước), rắc vôi bột lối đi, xả vôi xút xử lý gầm chuồng, phun thuốc diệt ghẻ và ngâm tẩy tấm đan sàn chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10%.
- Lịch phòng bệnh bằng vắc xin:
- Lợn con: Tiêm Fe + $B_{12}$ lúc 2 – 3 ngày tuổi (1 ml); uống thuốc ngừa cầu trùng Totrazil lúc 3 – 6 ngày tuổi (1 ml); tiêm vắc xin Dịch tả Coglapest lúc 16 – 18 ngày tuổi (2 ml/con).
- Lợn hậu bị: 24 tuần tuổi tiêm PRRS (Tai xanh); 25 và 29 tuần tiêm Pavo (Khô thai); 26 tuần tiêm Coglapest (Dịch tả); 27 và 30 tuần tiêm Begonia (Giả dại); 28 tuần tiêm Aftopor (Lở mồm long móng - LMLM). Liều tiêm bắp 2 ml/con.
- Lợn nái sinh sản: Tuần chửa thứ 10 tiêm Coglapest (Dịch tả); tuần chửa thứ 12 tiêm Aftopor (LMLM). Định kỳ toàn đàn vào tháng 4, 8, 12 tiêm phòng Begonia (Giả dại).
- Lợn đực giống: Đực mới nhập tiêm dịch tả (3 tuần sau nhập), LMLM (4 tuần), giả dại (5 tuần). Đực đang khai thác tiêm dịch tả định kỳ vào tháng 5 và 11; tiêm LMLM và giả dại vào tháng 4, 8, 12.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Mô tả chi tiết các tiêu chí theo dõi (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, thời gian mang thai, tỷ lệ đẻ can thiệp), phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và các công thức toán thống kê sinh học áp dụng để xử lý dữ liệu.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Tình hình biến động quy mô đàn tại trại Bùi Huy Hạnh (2015 – 2017):
- Đàn nái sinh sản được duy trì ở quy mô 1.277 con.
- Đàn đực giống duy trì từ 20 – 21 con phục vụ khai thác tinh nhân tạo.
- Đàn nái hậu bị tăng từ 120 con (năm 2015) lên 121 con (năm 2016) và đạt 148 con (tháng 11/2017) nhằm chủ động thay thế đàn nái sinh sản bị loại thải.
- Quy mô lợn con đạt 22.659 con tại thời điểm tháng 11/2017.
- Thời gian mang thai trung bình của đàn nái:
Theo dõi trên 120 lợn nái (chia đều 20 nái/tháng từ tháng 6 đến tháng 11/2017):
| Tháng theo dõi |
Số lượng nái theo dõi (con) |
Thời gian chửa trung bình $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (ngày) |
Hệ số biến dị $C_v$ (%) |
| Tháng 6 |
20 |
113,70 ± 0,22 |
0,19 |
| Tháng 7 |
20 |
114,35 ± 0,24 |
0,95 |
| Tháng 8 |
20 |
113,95 ± 0,30 |
0,26 |
| Tháng 9 |
20 |
113,55 ± 0,24 |
0,92 |
| Tháng 10 |
20 |
113,75 ± 0,23 |
0,90 |
| Tháng 11 |
20 |
113,65 ± 0,20 |
0,76 |
| Trung bình chung |
120 |
113,83 ± 0,23 |
0,66 |
Nhận xét: Thời gian chửa dao động từ 113,55 đến 114,35 ngày, trung bình chung là 113,83 ngày, hoàn toàn phù hợp với quy luật sinh lý sinh sản của loài lợn ($114 \pm 3$ ngày) với hệ số biến dị rất nhỏ ($C_v = 0,66%$).
- Tỷ lệ lợn nái đẻ phải can thiệp trợ sản:
Tổng hợp số liệu từ tháng 6 đến tháng 11/2017 trên tổng số 1.433 ca đẻ:
| Tháng |
Tổng số ca đẻ (con) |
Đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ đẻ bình thường (%) |
Số ca can thiệp/đẻ khó (con) |
Tỷ lệ can thiệp (%) |
| Tháng 6 |
237 |
233 |
98,31 |
4 |
1,69 |
| Tháng 7 |
262 |
254 |
96,95 |
8 |
3,05 |
| Tháng 8 |
269 |
263 |
97,77 |
6 |
2,23 |
| Tháng 9 |
256 |
250 |
97,66 |
6 |
2,34 |
| Tháng 10 |
181 |
178 |
98,34 |
3 |
1,66 |
| Tháng 11 |
228 |
222 |
97,37 |
6 |
2,63 |
| Tổng cộng |
1.433 |
1.400 |
97,69 |
33 |
2,31 |
Đánh giá: Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp ở mức thấp (trung bình 2,31%, dao động 1,66 – 3,05%). Đẻ khó tập trung chủ yếu ở nái tơ đẻ lứa đầu hoặc nái quá béo, ít vận động.
4. Công tác điều trị và chăm sóc thực địa:
- Thực hiện quy trình cho ăn và tắm chải trên 1.277 lượt lợn nái, đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
- Xử lý kỹ thuật đẻ khó: Thao tác sát trùng ngoài, dùng găng tay bôi trơn xoay chuyển ngôi thai ngược; tiêm Oxytocin (liều 2 ml/con) cho 2 trường hợp nái co bóp tử cung yếu sau khi mở cổ tử cung.
- Phòng chống viêm tử cung sau sinh: Tiêm bắt buộc kháng sinh Dufamox vào ngày đẻ thứ nhất và tiêm nhắc lại mũi 2, 3 cách nhau 1 ngày.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Chỉ tiêu sinh lý: Xác lập chính xác thời gian mang thai trung bình của đàn nái ngoại nuôi công nghiệp tại trại là $113,83 \pm 0,23$ ngày ($C_v = 0,66%$).
- Chỉ tiêu an toàn sinh sản: Trong 1.433 ca đẻ được theo dõi, có 1.400 ca đẻ tự nhiên an toàn (đạt 97,69%), tỷ lệ can thiệp trợ sản cơ học và dược lý chỉ chiếm 2,31% (33 ca).
- Thực thi quy trình: Áp dụng hoàn chỉnh 100% định mức thức ăn hỗn hợp (566F, 567SF) và vệ sinh chăm sóc trên 1.277 cá thể nái; triển khai triệt để lịch sát trùng bằng Omicide/vôi xút và tiêm phòng đầy đủ 5 loại vắc xin chính (Dịch tả, LMLM, PRRS, Giả dại, Khô thai) cho đàn giống.
Đóng góp và bài học kinh nghiệm
- Đúc kết các bài học thao tác lâm sàng: Ghi chép chính xác ngày phối giống trên thẻ nái để chủ động chuẩn bị ô úm ($1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$) và điều chỉnh nhiệt độ chuồng đẻ (30°C ngày đầu, giảm dần về 28°C từ ngày thứ 3); trực đỡ đẻ liên tục để hỗ trợ bóc màng bọc ối, khai thông đường thở và hạn chế nái đè, cắn chết lợn con sơ sinh; tuyệt đối không tiêm Oxytocin khi cổ tử cung chưa mở.
- Cung cấp dẫn liệu thực tế về việc áp dụng thành công mô hình chăn nuôi gia công liên kết với doanh nghiệp lớn (Công ty C.P.), chứng minh hiệu quả của việc tiêu chuẩn hóa quy trình kỹ thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2017) tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất, nên các số liệu phản ánh chủ yếu điều kiện vi khí hậu vụ hè thu - đầu đông tại huyện Tứ Kỳ, Hải Dương.
- Các chẩn đoán bệnh sản khoa chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và hồ sơ theo dõi tại trại, chưa thực hiện các phân tích xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên nhiều lứa đẻ liên tiếp (số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ).
- Nghiên cứu sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung và sữa của nái mắc bệnh tại các trang trại quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y; kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y cơ sở; chủ trang trại hoặc cán bộ quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày/tuần tuổi của nái mang thai và nái nuôi con.
- Quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại luân phiên trong tuần và lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho toàn bộ cơ cấu đàn (lợn con, hậu bị, nái mang thai, đực giống).
- Quy trình xử lý kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và phác đồ dùng thuốc thú y dự phòng viêm tử cung sau sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời gian mang thai trung bình của đàn lợn nái tại trang trại Bùi Huy Hạnh là bao nhiêu ngày?
Theo kết quả theo dõi trên 120 lợn nái từ tháng 6 đến tháng 11/2017, thời gian mang thai trung bình của đàn nái là $113,83 \pm 0,23$ ngày, với hệ số biến dị $C_v = 0,66%$. Giá trị này nằm trong giới hạn sinh lý bình thường của loài lợn ($114 \pm 3$ ngày).
2. Tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp tại trang trại là bao nhiêu và nguyên nhân chính do đâu?
Trong tổng số 1.433 ca đẻ được theo dõi, tỷ lệ lợn nái phải can thiệp trợ sản chiếm 2,31% (33 con), tỷ lệ đẻ bình thường đạt 97,69% (1.400 con). Nguyên nhân đẻ khó chủ yếu tập trung ở nái hậu bị đẻ lứa đầu, một số do lợn mẹ quá béo, ít vận động, thai quá to hoặc ngôi thai bị ngược.
3. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái mang thai được phân bổ như thế nào qua các giai đoạn?
- Từ tuần 1 đến tuần 12 (ngày 1 – 84): Cho ăn thức ăn mã 566F với lượng 1,5 – 2,5 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày).
- Từ tuần 12 đến tuần 14 (ngày 85 – 110): Cho ăn thức ăn mã 566F với lượng 2,5 – 3,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày).
- Từ tuần 15 trở đi (ngày 111 – 113): Chuyển sang thức ăn mã 567SF với lượng 2,5 – 4,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày).
- Trước ngày dự kiến đẻ 5 ngày: Giảm tiêu chuẩn ăn 0,5 kg/con/bữa; ngày đẻ cho ăn từ 0 – 1,0 kg hoặc nhịn ăn và uống nước tự do.
4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn nái sinh sản tại trại được thực hiện vào những thời điểm nào?
- Tiêm vắc xin Dịch tả (Coglapest) liều 2 ml/con vào tuần chửa thứ 10.
- Tiêm vắc xin Lở mồm long móng (Aftopor) liều 2 ml/con vào tuần chửa thứ 12.
- Định kỳ toàn đàn vào tháng 4, tháng 8 và tháng 12 hàng năm tiêm vắc xin Giả dại (Begonia) liều 2 ml/con tiêm bắp.
5. Nguyên tắc sử dụng hormon Oxytocin khi can thiệp đẻ khó cho lợn nái tại trang trại là gì?
Oxytocin (liều 2 ml/nái) chỉ được tiêm khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn và lợn mẹ có biểu hiện co bóp yếu, kiệt sức. Tuyệt đối không tiêm Oxytocin khi cổ tử cung chưa mở hoặc khi thai nằm ngang bịt kín đường ra nhằm tránh gây vỡ tử cung hoặc ngạt thai.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trang Trọng đã phản ánh toàn diện và có hệ thống quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại Bùi Huy Hạnh. Các kết quả theo dõi thực tế xác nhận thời gian chửa trung bình của đàn nái đạt chuẩn sinh lý ($113,83 \pm 0,23$ ngày) và tỷ lệ đẻ khó được khống chế ở mức rất thấp (2,31%). Công trình cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm chi tiết về định mức cám, lịch trình an toàn sinh học và phác đồ can thiệp thú y có giá trị ứng dụng cao cho mô hình chăn nuôi lợn nái công nghiệp tập trung.