Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, đóng góp nguồn thực phẩm thiết yếu và tạo nguồn thu nhập quan trọng cho các hộ gia đình cũng như các trang trại quy mô vừa và lớn. Để đảm bảo hiệu quả kinh tế và an toàn sinh học trong chăn nuôi công nghiệp khép kín, việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái sinh sản và bảo toàn đàn lợn con theo mẹ là mắt xích quyết định năng suất tái đàn. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Tuấn Hồ được thực hiện trong khuôn khổ chương trình đào tạo Chăn nuôi Thú y định hướng thực hành (POHE) tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, nhằm kết hợp lý thuyết chuyên ngành với thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi sau giai đoạn bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh.

Mục tiêu và các yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Hoàn chỉnh kiến thức đã tích lũy trên giảng đường, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và hoàn thành khóa luận tốt nghiệp đại học.
  2. Đánh giá thực trạng tình hình sản xuất và chăn nuôi tại cơ sở thực tập qua các năm (2019 - 2021).
  3. Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái chửa, nái đẻ và nái nuôi con.
  4. Triển khai quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y cho đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa.
  5. Thực hiện quy trình vệ sinh tiêu độc, khử trùng chuồng trại và lịch tiêm phòng vắc xin, phòng trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Đỗ Đức Thuận, thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Trang trại có tổng diện tích 5 ha (2 ha khu chuồng nuôi, phụ trợ và 3 ha diện tích mặt nước ao hồ).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 10 tháng 12 năm 2020 đến ngày 30 tháng 05 năm 2021 (giai đoạn thực tập 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên sâu của ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý sinh sản, sinh lý tiết sữa và đặc điểm phát triển của gia súc non:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục và chu kỳ động dục của lợn nái: Phân tích sự thành thục về tính và thể vóc (tuổi phối giống thích hợp cho lợn nội là 7 - 8 tháng đạt 40 - 50 kg; lợn ngoại là 8 - 9 tháng đạt 100 - 110 kg). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày) trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (2 - 3 ngày), động dục (2 - 3 ngày), sau động dục (1 ngày) và thời kỳ yên tĩnh; thời điểm phối giống thích hợp nhất đối với nái ngoại là sau khi chịu đực 6 - 8 giờ (hoặc cuối ngày thứ 3 sang ngày thứ 4).
  • Sinh lý tiết sữa: Cấu tạo tuyến vú không có bể chứa sữa; cơ chế tiết sữa theo phản xạ thần kinh - thể dịch qua 3 pha (ngậm thúc vú 80 - 100 giây, nằm im 20 giây, mút vú 20 giây) dưới tác động của kích thích tố oxytocin từ thùy sau tuyến yên.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng lúc 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần, 30 ngày gấp 5 - 6 lần, 60 ngày gấp 12 - 14 lần so với sơ sinh); chức năng tiêu hóa chưa hoàn thiện do thiếu acid chlohydric tự do và men tiêu hóa; cơ chế điều nhiệt kém do lớp mỡ mỏng và dự trữ glycogen thấp; hệ miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu của nái mẹ trong 7 ngày đầu.
  • Bệnh học sinh sản: Tổng quan cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (thể nhờn, thể mủ, thể mủ lẫn máu do vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli gây ức chế prolactin và làm tiêu biến thể vàng qua hormone $\text{PGF}_{2\alpha}$), bệnh viêm vú và bệnh sát nhau (thể hoàn toàn, không hoàn toàn, từng phần).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra thực tế: Thu thập số liệu thứ cấp từ sổ sách lưu trữ của trại giai đoạn 2019 - 2021; phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại, kỹ sư phụ trách và công nhân kỹ thuật.
  • Phương pháp thực nghiệm - theo dõi trực tiếp: Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi, tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin, phối trộn thức ăn và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Quan sát lâm sàng hằng ngày vào đầu buổi sáng và buổi chiều để phát hiện triệu chứng bệnh trên đàn nái và lợn con; phối hợp với kỹ sư áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, kháng viêm và hộ lý phục hồi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và tính toán thống kê mô tả (tổng số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp; nêu rõ vị trí của chuyên đề tốt nghiệp trong chương trình đào tạo POHE; xác định hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ và các chỉ tiêu kỹ thuật cần đạt được tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp điều kiện tự nhiên, khí hậu của thị trấn Tây Đằng (huyện Ba Vì) với lượng mưa trung bình 1832,2 mm/năm và nền nhiệt độ đặc trưng vùng nhiệt đới gió mùa. Hệ thống cơ sở vật chất của trại Đỗ Đức Thuận gồm 2 chuồng nuôi lợn thịt (8 ô/chuồng), 1 chuồng đẻ (2 dãy, 31 ô), 1 chuồng nuôi chung (90 ô nái bầu, nái hậu bị và 2 ô lợn đực giống). Trại trang bị hệ thống làm mát áp suất âm (dàn mát kết hợp quạt hút) duy trì nhiệt độ 28°C – 30°C, bóng sưởi 100W – 200W cho chuồng úm, và áp dụng nghiêm ngặt quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" (all-in/all-out) với thời gian để trống chuồng tối thiểu 6 ngày. Chương này cũng phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Ngọc Bích, Nguyễn Xuân Bình, Trịnh Đình Thâu...) và quốc tế (Urban, Madec, Pierre Brouillt, Smith, Taylor...) về sinh sản và dịch bệnh đường sinh dục ở lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trang trại từ ngày 10/12/2020 đến 30/05/2021. Thiết lập lịch trình vệ sinh, sát trùng chi tiết cho từng khu vực chuồng nuôi và định nghĩa các công thức tính toán: tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, chu kỳ lứa đẻ và hệ số lứa đẻ/nái/năm.

Khu vực sát trùng Nội dung và tần suất thực hiện Số lần quy định
Chuồng lợn đẻ Phun sát trùng 2 ngày/lần; rắc vôi bột đầu chuồng và lối đi 1 tuần/lần 170
Chuồng lợn bầu Phun sát trùng 2 lần/tuần (thứ 4 và chủ nhật); rắc vôi 1 tuần/lần 85
Chuồng lợn thịt Phun sát trùng 2 lần/tuần (thứ 4 và chủ nhật); rắc vôi 1 tuần/lần 54
Lối đi ngoài chuồng Phun sát trùng 1 lần/ngày (đầu giờ sáng); rắc vôi 1 tuần/lần 24
Toàn trang trại Phun thuốc sát trùng và rắc vôi bột định kỳ 1 tuần/lần 24

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được qua 6 tháng thực hiện chuyên đề:

1. Tình hình sản xuất của trại qua các năm (2019 - 05/2021): Trại chịu ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh dịch tả lợn châu Phi (ASF) vào cuối năm 2019 dẫn đến quy mô đàn nái sinh sản năm 2020 bị gián đoạn để phục vụ công tác tiêu độc và tái đàn.

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2019 Năm 2020 Đến tháng 05/2021
Lợn đực giống (con) 02 01 02
Lợn nái hậu bị (con) 03 58 03
Lợn nái sinh sản (con) 88 0 55
Lợn con cai sữa (con) 957 0 520
Lợn chuyển nuôi thịt (con) 957 0 520

Tính toán chu kỳ lứa đẻ của đàn nái 58 con (gồm 52 nái chu kỳ 145 ngày và 6 nái chu kỳ 166 ngày): $$\text{Chu kỳ lứa đẻ trung bình} = \frac{(145 \times 52) + (166 \times 6)}{58} = 147,2 \text{ ngày}$$ $$\text{Hệ số lứa đẻ/nái/năm} = \frac{365}{147,2} = 2,48 \text{ lứa/nái/năm}$$ Năng suất sinh sản đạt trung bình 12,75 con sơ sinh/đàn và 11,46 con cai sữa/đàn.

2. Chăm sóc, nuôi dưỡng và đỡ đẻ:

  • Nái mang thai kỳ đầu (tuần 1 - 13) sử dụng cám mã hiệu 966; giai đoạn mang thai kỳ cuối (tuần 14 - 16) và nuôi con chuyển sang cám 967S. Định mức ăn: nái lứa 2 - 4 ăn 3,5 kg/ngày; nái từ lứa 5 trở đi ăn 5,0 kg/ngày (chia 2 bữa).
  • Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, giảm thức ăn xuống 0,8 kg/con/bữa (hoặc giảm 0,5 kg/ngày). Sau khi đẻ 2 ngày, tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 - 1,0 kg/ngày chia làm 4 bữa (7h00, 11h00, 16h00 và 21h00).
  • Lợn con tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn hoàn chỉnh tomahawk plus và HI-GRO 550S; mài nanh sau khi bú sữa đầu 2 - 3 giờ; cắt đuôi và tiêm sắt lúc 4 ngày tuổi; thiến đực lúc 7 - 10 ngày tuổi; cai sữa ở 21 - 25 ngày tuổi.
  • Theo dõi trực tiếp 25 ca nái đẻ (tháng 3: 11 ca; tháng 4: 7 ca; tháng 5: 7 ca): có 24 ca đẻ bình thường (96,0%) và 1 ca đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (4,0% ở tháng 4 do nái lứa đầu, thai to và ít vận động).
  • Tổng số lợn con sinh ra từ 25 nái là 348 con; số lợn con nuôi sống đến khi cai sữa (21 ngày) là 284 con, đạt tỷ lệ nuôi sống 81,6% (bình quân 11,36 con cai sữa/nái).

3. Công tác vệ sinh, sát trùng và tiêm phòng vắc xin:

  • Tỷ lệ hoàn thành vệ sinh chuồng trại hàng ngày đạt 170/170 lần (100%); sát trùng chuồng bầu 54/54 lần (100%); quét vôi đường đi 24/24 lần (100%); sát trùng toàn trại 24/24 lần (100%). Riêng phun sát trùng chuồng đẻ đạt 46/85 lần (54,1%) do luân chuyển ca trực giữa các sinh viên thực tập.
  • Kết quả phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ:
Bệnh phòng ngừa Tên thuốc / Vắc xin Ngày tuổi Liều dùng Đường đưa thuốc Số con tiêm Tỷ lệ an toàn (%)
Thiếu sắt FER+TYLOGEN 4 1 ml/con Tiêm bắp cổ 348 100,0
Cầu trùng VICOX TOLTRA 4 1 ml/con Cho uống 348 100,0
Suyễn lợn Ingelvac MycoFLEX® 15 - 21 2 ml/con Tiêm bắp cổ 284 98,3
Còi cọc (PCV2) Ingelvac CircoFLEX® 21 2 ml/con Tiêm bắp cổ 284 98,3
Tai xanh (PRRS) Ingelvac PRRS® MLV 21 2 ml/con Tiêm bắp cổ 284 98,3

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đánh giá toàn diện sự phục hồi đàn lợn tại trại Đỗ Đức Thuận sau dịch ASF: đàn nái sinh sản khôi phục từ 0 con (năm 2020) lên 55 nái và 3 hậu bị (tháng 5/2021), số lợn xuất chuồng đạt 520 con trong 5 tháng đầu năm 2021.
  • Xác lập các chỉ số kỹ thuật sinh sản tại trại: chu kỳ lứa đẻ trung bình đạt 147,2 ngày; hệ số lứa đẻ đạt 2,48 lứa/nái/năm; số con sơ sinh bình quân 12,75 con/đàn; số con cai sữa bình quân 11,46 con/đàn.
  • Thực hiện đỡ đẻ an toàn cho 25 nái với tỷ lệ đẻ tự nhiên 96,0%; can thiệp kịp thời 1 ca đẻ khó (4,0%).
  • Nuôi dưỡng 348 lợn con sơ sinh đạt tỷ lệ sống đến khi cai sữa 81,6% (284 con sống, tương đương 11,36 con/nái).
  • Triển khai lịch tiêm phòng các loại vắc xin (Mycoplasma, PRRS, Circo) và phòng thuốc (sắt, cầu trùng) đạt tỷ lệ an toàn sinh học từ 98,3% đến 100,0%.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tuân thủ quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt: duy trì nguyên tắc "cùng vào - cùng ra", đảm bảo thời gian trống chuồng đẻ tối thiểu 6 ngày kết hợp phun sát trùng bằng RTD Iodine 10% hoặc Omnicide trước khi đưa nái mới lên đẻ.
  • Kiểm soát chặt chẽ quy trình đỡ đẻ: thu gom toàn bộ nhau thai ngay sau khi sinh nhằm ngăn ngừa hiện tượng nái mẹ ăn nhau gây rối loạn tiêu hóa và sốt sữa; can thiệp oxytocin đúng liều lượng và chỉ định.
  • Quản lý chế độ dinh dưỡng phân kỳ: giảm khẩu phần trước khi đẻ 3 ngày để tránh chèn ép đường sinh dục và thai quá to; sau đẻ tăng dần lượng thức ăn chia làm 4 bữa để kích thích tiết sữa mà không gây rối loạn tiêu hóa.
  • Tăng cường kỹ năng xử lý sốc phản vệ khi tiêm phòng vắc xin trên lợn con.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm thực tế về mô hình chăn nuôi nái sinh sản khép kín quy mô vừa tại địa bàn Hà Nội trong giai đoạn tái thiết đàn sau dịch bệnh; chứng minh tính khả thi của quy trình chăm sóc - thú y chuẩn hóa đối với việc nâng cao năng suất đàn nái ngoại nuôi nhốt chuồng kín.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài chỉ được triển khai tại một trang trại tư nhân đơn lẻ (trại Đỗ Đức Thuận, Ba Vì), chưa đối chứng so sánh với các mô hình trang trại quy mô lớn hoặc các vùng sinh thái khác.
    • Thời gian theo dõi trực tiếp chuồng nái đẻ tập trung trong 3 tháng (tháng 3 đến tháng 5/2021) với dung lượng mẫu 25 nái đẻ.
    • Tỷ lệ thực hiện phun sát trùng chuồng đẻ của cá nhân tác giả chỉ đạt 54,1% do phân chia luân phiên công việc giữa các sinh viên thực tập.
    • Số liệu sản xuất các năm trước (2019 - 2020) bị đứt đoạn do dịch tả lợn châu Phi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản khi toàn bộ 90 ô chuồng nái của trại đi vào hoạt động ổn định 100% công suất.
    • Khảo sát sâu hơn về hiệu quả kinh tế và tăng trọng của đàn lợn con từ giai đoạn cai sữa chuyển tiếp sang nuôi thịt thương phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên đại học và cao đẳng thuộc khối ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y (đặc biệt là sinh viên theo học các chương trình định hướng ứng dụng POHE); kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống và nái thương phẩm quy mô vừa và nhỏ.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Định mức và quy trình phân chia khẩu phần ăn chi tiết theo ngày/bữa cho lợn nái trước và sau khi sinh (mục 4.2).
    • Lịch trình, liều lượng và kỹ thuật tiêm vắc xin, thuốc bổ trợ cho lợn con từ 1 đến 25 ngày tuổi (Bảng 4.5).
    • Quy trình vệ sinh tiêu độc, cách ly và kỹ thuật đỡ đẻ, xử lý sát nhau trên đàn nái (mục 2.4 và 3.4).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Đỗ Đức Thuận biến động như thế nào qua các năm 2019, 2020 và 2021?
Năm 2019, trại có 88 nái sinh sản, 2 đực giống, 3 hậu bị, sản xuất 957 lợn con cai sữa. Cuối năm 2019, trại bị dịch tả lợn châu Phi nên năm 2020 không có nái sinh sản mà tập trung nuôi 58 nái hậu bị để tái đàn. Đến tháng 05/2021, cơ cấu đàn phục hồi gồm 55 nái sinh sản, 3 hậu bị, 2 đực giống và sản xuất được 520 lợn con cai sữa chuyển nuôi thịt.

2. Chu kỳ lứa đẻ và hệ số lứa đẻ/nái/năm của trang trại được tính toán dựa trên dữ liệu nào?
Trại có tổng cộng 58 nái sinh sản, trong đó 52 nái có chu kỳ chuẩn 145 ngày (115 ngày chửa + 25 ngày nuôi con + 5 ngày lên giống lại) và 6 nái có chu kỳ kéo dài thêm 21 ngày (166 ngày). Chu kỳ lứa đẻ trung bình của toàn trại là 147,2 ngày, tương ứng hệ số lứa đẻ đạt 2,48 lứa/nái/năm.

3. Khẩu phần ăn của lợn nái quanh thời điểm đẻ được điều chỉnh như thế nào?
Trước khi đẻ 3 ngày, nái được giảm thức ăn xuống còn 0,8 kg/con/bữa (hoặc giảm 0,5 kg/ngày). Ngày đẻ cho ăn rất ít (0,5 kg thức ăn tinh) hoặc cho nhịn ăn và uống nước ấm pha muối/cháo loãng. Từ ngày thứ 2 sau đẻ, tăng dần từ 0,5 - 1,0 kg/ngày chia làm 4 bữa (7h, 11h, 16h, 21h) cho đến khi đạt tiêu chuẩn nuôi con đầy đủ.

4. Lịch dùng thuốc phòng và vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ tại trại được quy định ra sao?

  • 4 ngày tuổi: Tiêm bắp 1 ml FER+TYLOGEN (chống thiếu sắt) và cho uống 1 ml VICOX TOLTRA (phòng cầu trùng).
  • 15 - 21 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml Ingelvac MycoFLEX® phòng bệnh suyễn và vắc xin tai xanh (tiêm cách nhau 4 ngày).
  • 21 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml Ingelvac CircoFLEX® phòng hội chứng còi cọc và tiến hành cai sữa lúc 21 - 25 ngày tuổi.

5. Kết quả trực tiếp đỡ đẻ và tỷ lệ nuôi sống lợn con trong 6 tháng thực tập đạt bao nhiêu?
Tác giả đã trực tiếp theo dõi đỡ đẻ 25 nái với 24 ca đẻ thường (96,0%) và 1 ca đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (4,0%). Tổng số lợn con sơ sinh là 348 con, số con sống đến khi cai sữa là 284 con, đạt tỷ lệ nuôi sống 81,6% (bình quân 11,36 con cai sữa/nái).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Tuấn Hồ đã phản ánh đầy đủ và trung thực quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Đỗ Đức Thuận (Ba Vì, Hà Nội). Dữ liệu thực nghiệm chứng minh việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh "cùng vào - cùng ra", chế độ dinh dưỡng phân kỳ khoa học và lịch trình tiêm phòng vắc xin chuẩn hóa đã giúp trang trại tái đàn thành công sau dịch ASF, đạt hệ số 2,48 lứa/nái/năm và tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa 81,6%. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp khép kín.