Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, góp phần bảo đảm nguồn cung thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và ổn định đời sống của người chăn nuôi. Trong hệ thống sản xuất lợn công nghiệp, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản và quản lý đàn lợn con theo mẹ đóng vai trò cốt lõi, quyết định trực tiếp đến quy mô đàn, tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nạc của đàn lợn thịt thương phẩm sau này. Tuy nhiên, việc duy trì năng suất sinh sản cao luôn đi kèm với nhiều thách thức về mặt kỹ thuật, đặc biệt là công tác chăm sóc, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng nghiêm ngặt và kiểm soát các hội chứng bệnh lý sinh sản, tiêu hóa, hô hấp trong điều kiện chăn nuôi tập trung.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Lèng Thị Tranh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm khảo sát và trực tiếp thực hiện các quy trình kỹ thuật tại cơ sở sản xuất quy mô công nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 5 nội dung chính:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn của Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con nuôi tại trại.
- Nhận biết các loại thức ăn, xác định khẩu phần ăn và phương pháp cho ăn phù hợp cho lợn nái và lợn con qua từng giai đoạn sinh lý.
- Xác định các bệnh lý phổ biến xảy ra đối với lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, từ đó áp dụng các phương pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả.
- Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, nâng cao hiểu biết và tích lũy kinh nghiệm chuyên môn trong điều kiện thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm các giống thuần ngoại như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain) và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, địa chỉ tại tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập số liệu và thực nghiệm kỹ thuật diễn ra từ ngày 24/07/2020 đến ngày 02/01/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục, sinh lý lâm sàng, dinh dưỡng học và bệnh học thú y trên đàn lợn ngoại nuôi theo mô hình công nghiệp:
- Sinh lý sinh sản lợn nái: Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch của chu kỳ tính thông qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (vai trò của các hormone FSH, LH, Oestrogen, Progesterone). Chu kỳ động dục được phân chia thành 4 giai đoạn rõ rệt: trước động dục (1 - 2 ngày), động dục (2 - 3 ngày), sau động dục (khoảng 2 ngày) và giai đoạn nghỉ ngơi (10 - 12 ngày). Thời gian mang thai trung bình dao động từ 112 đến 116 ngày.
- Chỉ tiêu năng suất sinh sản: Các tiêu chí đánh giá bao gồm số con đẻ ra/lứa, số con sơ sinh còn sống đến 24 giờ/lứa, bình quân số con sống/lứa và số lợn con cai sữa/nái/năm.
- Nhu cầu dinh dưỡng: Tiêu chuẩn khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho nái mang thai và nái nuôi con, cân đối giữa năng lượng trao đổi (NLTĐ khoảng 3.000 kcal/kg), hàm lượng protein thô (16%), khoáng chất (Canxi 0,9 - 1,0%, Photpho 0,7%) và các vi chất vitamin A, D, E.
- Bệnh học chuyên khoa: Bệnh căn, triệu chứng lâm sàng và giải phẫu bệnh lý của các hội chứng thường gặp ở nái (hội chứng đẻ khó do rặn yếu/khô âm đạo/hẹp đường sinh dục, viêm tử cung qua 3 thể: viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc; viêm vú) và ở lợn con (hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn E. coli, Salmonella; bệnh viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae).
Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu lâm sàng, điều tra dịch tễ và thực hành kỹ thuật trực tiếp tại trang trại:
- Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá hồi cứu: Thu thập, thống kê các số liệu chăn nuôi, dịch bệnh, cơ cấu đàn của cơ sở qua sổ sách theo dõi kỹ thuật trong giai đoạn 2018 – 2020.
- Phương pháp theo dõi và thực hành lâm sàng: Trực tiếp tham gia vào các khâu chăm sóc nuôi dưỡng, giám sát các chỉ tiêu sinh lý lâm sàng (thân nhiệt bình thường 38,0 - 40,0°C, tần số hô hấp 8 - 18 lần/phút), chẩn đoán bệnh lý thông qua quan sát dịch bài tiết sinh dục, bầu vú, tính chất phân và trạng thái hô hấp.
- Phương pháp can thiệp thú y và điều trị: Áp dụng các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu, bao gồm sử dụng kháng sinh phổ rộng, thuốc kháng viêm, hormone co bóp cơ trơn (Oxytocin), dung dịch điện giải, vitamin bổ trợ và các thủ thuật ngoại khoa (thụt rửa tử cung, chườm đá giảm đau, phong bế).
- Phương pháp an toàn sinh học: Áp dụng quy trình tiêu độc, khử trùng định kỳ bằng hóa chất sát trùng (Virkon, NaOH 10%, vôi bột) và quy trình phòng bệnh bằng vắc-xin cho đàn nái và lợn con.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại các chuồng nái chửa, chuồng nái đẻ, chuồng cai sữa và dữ liệu thứ cấp do Phòng Kỹ thuật Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường cung cấp.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản và kiểm soát an toàn dịch bệnh cho đàn lợn trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, các yêu cầu chuyên môn cần đạt được sau thời gian thực tập nghề nghiệp, cùng với việc giới thiệu ngắn gọn đối tượng, không gian và thời gian triển khai khóa luận.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung phần 2 tập trung phân tích hai nhóm vấn đề:
- Tổng quan về cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của trang trại tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả. Khu vực chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 23°C, lượng mưa trung bình 2.567,8 mm/năm (tập trung 80 - 90% vào mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10), độ ẩm không khí trung bình dao động từ 78% đến 88%. Cơ sở vật chất của trại được xây dựng trên tổng diện tích 69 ha (khu chăn nuôi và phụ trợ chiếm 6,5 ha), nuôi dưỡng trên 500 nái sinh sản các giống Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain. Hệ thống chuồng trại khép kín hoàn toàn với trang thiết bị nhập từ Đan Mạch, trang bị giàn mát, quạt hút gió, cảm biến nhiệt độ, hệ thống silo cấp thức ăn tự động và phòng pha tinh hiện đại.
- Cơ sở khoa học và tổng quan tài liệu trong/ngoài nước: Hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái (tuổi thành thục tính 6 - 8 tháng, tuổi phối giống lần đầu, cơ chế hormone điều hòa động dục, thời điểm phối giống thích hợp theo phương pháp thụ tinh nhân tạo phối lặp). Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Lê Hồng Mận, Trần Văn Phùng...) và quốc tế (Hughes & Tilton, Christensen & Jensen, Ferraz...) về tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, tổn thương đường sinh sản do can thiệp ngoại khoa khi đẻ khó, cũng như cơ chế gây bệnh của các chủng vi khuẩn kế phát (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Phần này mô tả chi tiết các bước tiến hành quy trình kỹ thuật tại trại:
- Quy trình an toàn sinh học và sát trùng: Công nhân và sinh viên phải qua phòng sát trùng, tắm sạch, thay bảo hộ trước khi vào chuồng. Khử trùng chuồng trại bằng hóa chất Virkon pha tỷ lệ 100g/10 lít nước hoặc 100g/20 lít nước. Tấm đan chuồng đẻ sau khi chuyển lợn được ngâm khử trùng bằng dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, cọ rửa sạch và phơi khô. Gầm chuồng được xịt rửa, tiêu độc và rắc vôi bột định kỳ.
| Thứ trong tuần |
Chuồng nái chửa |
Chuồng đẻ |
Chuồng thương phẩm |
Ngoài chuồng |
| Thứ 2 |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
| Thứ 4 |
Xịt gầm |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng + rắc vôi + xịt gầm |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
— |
— |
— |
Rắc vôi đường đi |
| Chủ nhật |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng khu |
- Quy trình dinh dưỡng đàn nái chửa: Sử dụng thức ăn hỗn hợp De Heus mã số 3808 và 3060, điều chỉnh định lượng theo tuần mang thai và thể trạng nái (béo, vừa, gầy).
| Thời gian chửa (ngày) |
Mã số thức ăn |
Chế độ ăn nái hậu bị (kg/con/ngày) |
Chế độ ăn nái lứa 2 - 7 (kg/con/ngày) |
| 1 - 21 |
De Heus 3808 |
Béo: 1,6 - 1,8 Vừa: 1,8 - 2,0 Gầy: 2,0 - 2,4 |
Béo: 1,8 - 2,8 Vừa: 2,0 - 3,0 Gầy: 2,2 - 3,5 |
| 22 - 84 |
De Heus 3808 |
Béo: 1,8 - 2,0 Vừa: 2,0 - 2,2 Gầy: 2,0 - 2,4 |
Béo: 2,0 - 2,8 Vừa: 2,0 - 3,0 Gầy: 2,4 - 3,5 |
| 85 - 100 |
De Heus 3808 |
Béo: 2,0 - 2,2 Vừa: 2,2 - 2,4 Gầy: 2,4 - 2,8 |
Béo: 2,0 - 3,0 Vừa: 2,4 - 3,5 Gầy: 2,4 - 4,0 |
| 101 - 114 |
De Heus 3060 |
Béo: 2,0 - 2,2 Vừa: 2,2 - 2,4 Gầy: 2,4 - 2,5 |
Béo: 2,0 - 3,0 Vừa: 2,4 - 3,5 Gầy: 2,4 - 4,0 |
- Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc nái đẻ, nuôi con: Lợn nái chuyển lên chuồng đẻ trước ngày dự kiến sinh 7 - 10 ngày. Giảm lượng cám De Heus 3060 trước khi đẻ từ ngày thứ 4 (2,5 kg) xuống ngày thứ 1 (1,0 kg). Sau khi đẻ, tăng dần khẩu phần từ 1,0 kg ở ngày thứ 1 lên 6,0 kg ở ngày thứ 6; từ ngày thứ 7 trở đi áp dụng công thức: $2,4\text{ kg} + 0,4 \times (\text{số con nuôi})$.
- Quy trình kỹ thuật trên đàn lợn con: Cắt rốn và bấm nanh ngay sau khi sinh; 1 - 3 ngày tuổi thực hiện cắt số tai, cắt đuôi, tiêm bù sắt (Fe), cho uống thuốc phòng tiêu chảy; 3 - 4 ngày tuổi cho uống thuốc phòng cầu trùng; 3 - 5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4 - 6 ngày tuổi tập ăn bằng cám Romelko (De Heus); 7 - 21 ngày tuổi tiêm vắc-xin phòng Mycoplasma và Glässer; tiến hành cai sữa trong khoảng 21 - 25 ngày tuổi.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả theo dõi thực tế và đánh giá hiệu quả áp dụng kỹ thuật tại trại Thiên Thuận Tường theo danh mục các bảng biểu:
- Đánh giá diễn biến quy mô đàn lợn của cơ sở qua 3 năm (2018 – 2020).
- Thống kê số lượng lợn nái và lợn con trực tiếp được chăm sóc nuôi dưỡng.
- Đánh giá kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại và tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiêm phòng vắc-xin.
- Phân tích tình hình mắc bệnh, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái sinh sản và hội chứng tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con.
- Đánh giá kết quả các phác đồ điều trị thực tế trên từng nhóm bệnh lý của đàn lợn nái và lợn con.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật và phác đồ điều trị được kiểm chứng
Khóa luận đã chuẩn hóa và ghi nhận hiệu quả của các phác đồ can thiệp thú y trực tiếp tại trại:
- Phác đồ điều trị viêm tử cung ở nái: Tiến hành thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% (tỷ lệ 10 ml pha trong 2 lít nước) 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu, sau đó 1 lần/ngày từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5. Kết hợp bơm dung dịch kháng sinh Penicillin trực tiếp vào tử cung (1 lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp), tiêm bắp Oxytocin (10 - 15 UI) để tăng co bóp tống sản dịch, tiêm kháng sinh toàn thân phổ rộng (Tetramycin LA hoặc Amoxi 15%, 3 mũi tiêm cách nhau 48 giờ) cùng các thuốc trợ sức, giải độc (Urotropin, Ketovet, Canxi, Vitamin C).
- Phác đồ điều trị viêm vú ở nái: Áp dụng phương pháp vật lý chườm đá lạnh bầu vú để giảm sưng sốt, kết hợp vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày nhằm tránh lây lan. Sử dụng phác đồ điều trị toàn thân kéo dài 3 - 5 ngày liên tục: Hitamox L.A (1 ml/10 kg thể trọng), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg thể trọng) và tiêm Oxytocin liều 2 ml/con.
- Phác đồ điều trị tiêu chảy ở lợn con: Sử dụng kháng sinh Hanceft-L.A (liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng) phối hợp với Atropin (liều 1 ml/5 - 7,5 kg thể trọng) nhằm chống co thắt cơ trơn đường ruột và giảm đau, liệu trình từ 3 đến 5 ngày.
- Phác đồ điều trị viêm phổi lợn con: Tiêm kháng sinh Hanflor L.A (liều 1 ml/20 kg thể trọng) kết hợp thuốc hạ sốt, trợ sức Hanalgin-C, liệu trình điều trị từ 3 đến 5 ngày.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về việc quản lý quy trình dinh dưỡng phân kỳ bằng cám chuyên dụng (De Heus 3808, 3060, Romelko) phù hợp với từng giai đoạn chửa, đẻ và theo mẹ của đàn lợn ngoại nhập khẩu.
- Xây dựng và kiểm chứng tính khả thi của lịch trình an toàn sinh học đa tầng (phòng sát trùng cá nhân, xịt gầm chuồng, ngâm đan trong dung dịch kiềm NaOH 10%, rắc vôi bột và phun Virkon định kỳ).
- Đưa ra các giải pháp cụ thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc viêm tử cung sau đẻ thông qua việc hạn chế tối đa can thiệp móc thai bằng tay và tăng cường vệ sinh đầu vú nái trước khi đẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các số liệu theo dõi lâm sàng, khảo sát dịch bệnh và đánh giá phác đồ điều trị được thực hiện trên một quy mô trang trại duy nhất (Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 7/2020 đến tháng 1/2021). Do đó, các kết quả phản ánh đặc thù tiểu khí hậu và điều kiện cơ sở hạ tầng của vùng ven biển Cẩm Phả, Quảng Ninh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả sinh sản và tỷ lệ sống của lợn con qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trên cùng đàn nái; mở rộng đánh giá tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây tiêu chảy (E. coli) và viêm phổi (Mycoplasma hyopneumoniae) phân lập tại trại nhằm tối ưu hóa các phác đồ điều trị kế tiếp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành và cán bộ quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Lịch trình kiểm soát an toàn sinh học, khử trùng chuồng trại theo từng ngày trong tuần kết hợp xử lý tấm đan bằng NaOH 10%.
- Bảng định lượng thức ăn theo thể trạng nái chửa và công thức tính lượng thức ăn chi tiết cho nái nuôi con dựa trên số con bú mẹ.
- Hướng dẫn quy trình can thiệp định kỳ trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 25 ngày tuổi (bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tiêm vắc-xin Mycoplasma + Glässer).
- Các phác đồ điều trị lâm sàng cụ thể kèm theo liều lượng thuốc đặc hiệu đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy và viêm phổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con tại trang trại từ ngày thứ 7 sau đẻ được tính toán theo công thức nào?
Từ ngày thứ 7 sau khi đẻ cho đến khi cai sữa, lượng thức ăn hàng ngày của lợn nái nuôi con (sử dụng cám De Heus 3060) được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2,4 + 0,4 \times (\text{số con nuôi})$. Ngoài ra, đối với nái quá gầy hoặc nuôi nhiều con có thể tăng tối đa lên 6,0 kg/con/ngày.
2. Quy trình xử lý tấm đan sàn chuồng đẻ sau khi cai sữa lợn con tại cơ sở được thực hiện ra sao?
Sau khi chuyển lợn mẹ về chuồng bầu và lợn con sang chuồng cai sữa, các tấm đan chuồng đẻ được tháo dỡ, đưa vào ngâm tại hố sát trùng bằng dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày. Sau đó, tấm đan được cọ sạch, phơi khô hoàn toàn rồi mới lắp ráp lại vào ô chuồng đã được vệ sinh, rắc vôi bột và phun sát trùng Virkon.
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm vú trên lợn nái tại trang trại bao gồm những bước và loại thuốc nào?
Quy trình điều trị gồm chườm đá lạnh tại bầu vú để giảm sưng đau kết hợp vắt cạn vú viêm 4 - 5 lần/ngày. Liệu trình dùng thuốc tiêm liên tục từ 3 đến 5 ngày gồm: Hitamox L.A (1 ml/10 kg thể trọng), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg thể trọng) và Oxytocin (2 ml/con).
4. Lịch trình can thiệp kỹ thuật thú y định kỳ cho đàn lợn con từ 1 đến 25 ngày tuổi tại trại diễn ra như thế nào?
- Ngày 1 - 3: Cắt số tai, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe), uống phòng phân trắng và tiêu chảy.
- Ngày 3 - 4: Cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng.
- Ngày 3 - 5: Thiến hoạn lợn đực.
- Ngày 4 - 6: Bắt đầu tập ăn sớm bằng thức ăn Romelko của công ty De Heus.
- Ngày 7 - 21: Tiêm vắc-xin phòng Mycoplasma + Glässer.
- Ngày 21 - 25: Tiến hành cai sữa hoàn toàn cho lợn con.
5. Hóa chất và nồng độ được sử dụng để khử trùng chuồng nuôi tại trại là gì?
Trại sử dụng thuốc sát trùng Virkon pha với tỷ lệ 100g trong 10 lít nước để tiêu độc chuồng nuôi thường xuyên, và pha 100g trong 20 lít nước để phun khử trùng khung chuồng đẻ. Dung dịch NaOH 10% được dùng để ngâm tấm đan, cùng với vôi bột rắc tại lối đi và gầm chuồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lèng Thị Tranh đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường. Đề tài cung cấp các số liệu thực nghiệm chuẩn xác về định mức khẩu phần ăn qua từng giai đoạn sinh lý, quy trình chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa, cũng như chi tiết các phác đồ điều trị hiệu quả cho các bệnh lý thường gặp ở lợn nái và lợn con. Toàn bộ nội dung khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật và tính ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp.