Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển nông nghiệp hiện đại, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt đối với đời sống kinh tế - xã hội, góp phần tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo và nâng cao thu nhập cho người dân. Cùng với sự cải thiện mức sống, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thịt lợn an toàn, có nguồn gốc rõ ràng, không sử dụng chất cấm tăng trọng và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, phân khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả của toàn bộ quy trình nuôi thịt thương phẩm.

Tuy nhiên, thực tiễn chăn nuôi tập trung thường xuyên đối mặt với áp lực dịch bệnh phát sinh do điều kiện tiểu khí hậu thay đổi phức tạp, khả năng thích nghi của đàn nái ngoại còn hạn chế, quy trình vệ sinh chăm sóc chưa đồng bộ hoặc nguồn thức ăn, nước uống không đảm bảo vệ sinh. Đặc biệt, sự bùng phát của dịch tả lợn châu Phi năm 2019 và dịch bệnh tai xanh năm 2014 đã gây tổn thất nặng nề cho ngành chăn nuôi. Đứng trước yêu cầu kỹ thuật trên, khóa luận tốt nghiệp thực hiện đề tài tại cơ sở sản xuất nhằm hoàn thiện quy trình chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  2. Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  3. Đánh giá được tình hình chăn nuôi và mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, Hiệp Hòa, Bắc Giang.
  4. Đề xuất được các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Vận dụng những kiến thức đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại.
  2. Học tập và tích lũy những kiến thức mới từ thực tiễn sản xuất chăn nuôi tại cơ sở.
  3. Từ thực tiễn chăn nuôi, đề xuất các biện pháp phòng và điều trị có hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại các trang trại chăn nuôi quy mô tương tự.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giai đoạn hậu bị, mang thai kỳ 1, mang thai kỳ 2, lợn nái đẻ và nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ (từ sơ sinh đến cai sữa), chủ yếu thuộc các giống ngoại Landrace, Yorkshire và con lai giữa hai giống này.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Ngô Thị Hồng Gấm, thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập chuyên môn kéo dài 6 tháng trong khuôn khổ khóa học 2017 - 2021 (thời điểm hoàn thành năm 2021), kết hợp thu thập chuỗi số liệu theo dõi chăn nuôi qua 3 năm (2019 - 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chăn nuôi thú y chuyên sâu về sinh lý sinh sản gia súc, sinh lý tiêu hóa - miễn dịch của lợn con và dịch tễ học thú y:

  • Đặc điểm giống ngoại: Giống Yorkshire có nguồn gốc từ Anh, lông trắng ánh vàng, 14 vú, FCR 2,8 - 3,0 kg, tăng khối lượng 650 - 750 g/con/ngày, đẻ 10 - 11 con/lứa; giống Landrace tạo ra tại Đan Mạch năm 1895, thân dài hình nêm, 16 - 17 đôi xương sườn, 12 - 14 vú, FCR 2,70 - 3,01 kg, tăng khối lượng 700 - 800 g/con/ngày. Ưu thế lai giữa hai giống giúp tăng cường các chỉ tiêu sinh sản.
  • Sinh lý sinh dục nái: Cấu tạo buồng trứng hình hạt đậu (đường kính 0,8 - 1,2 cm), sừng tử cung hình chữ V dài khoảng 1 m, thân tử cung dài khoảng 5 cm; mỗi chu kỳ rụng 10 - 30 trứng; tuổi phối giống thích hợp cho lợn ngoại là 8 - 9 tháng tuổi khi đạt thể trọng 100 - 110 kg; thời điểm phối kép thích hợp rơi vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng động dục.
  • Sinh lý lợn con: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng lúc 7 - 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh); dạ dày sơ sinh có dung tích 2,5 ml (0,03 lít), đến 70 ngày tuổi đạt 1815 ml; men pepsin chỉ được kích hoạt bởi HCl tự do sau 25 ngày tuổi (nếu tập ăn sớm lúc 7 - 10 ngày tuổi thì HCl tự do có thể tiết ra từ 14 ngày tuổi); enzyme amylase và maltase hoạt tính thấp trước 3 tuần tuổi; cơ chế điều tiết thân nhiệt kém do lớp mỡ dưới da mỏng, nhịp tim đạt 200 lần/phút; lợn con không nhận kháng thể qua nhau thai mà phụ thuộc vào γ-globulin (IgA, IgG, IgM) trong sữa đầu thông qua cơ chế ẩm bào trong 12 - 24 giờ đầu nhờ chất kháng trypsin (antitrypsin).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được áp dụng:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Thu thập thông tin về cơ cấu tổ chức, quy hoạch mặt bằng, hệ thống chuồng trại, hệ thống làm mát dàn lạnh, quạt thông gió và hệ thống hầm biogas xử lý chất thải.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Khám phát hiện các ca bệnh sinh sản trên nái (đo thân nhiệt, quan sát màu sắc và trạng thái dịch rỉ âm đạo, kiểm tra viêm khối vú, hiện tượng sót nhau) và các bệnh trên lợn con (khám khớp chân, kiểm tra phân tiêu chảy, phản xạ bú).
  • Phương pháp thực nghiệm thao tác kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện các can thiệp kỹ thuật chăm sóc sơ sinh (buộc rốn cách bụng 3 cm, cắt rốn cách vị trí buộc 1,5 - 2 cm, bấm 8 răng nanh chừa 1/2 độ dài, thiến lợn đực lúc 10 - 12 ngày tuổi, tiêm Dextran Fe 100 mg lúc 3 và 10 ngày tuổi, cai sữa khi đạt trên 5,5 kg).
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Sử dụng các loại kháng sinh (Amox, Tetramycine, Septotryl, Amocin 150 LA, BTV-OXYVET, Ampicilin, Streptomycin), dung dịch rửa (thuốc tím 0,1%, NaCl 0,9%), thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin) và thuốc trợ sức, hạ sốt (Analgin, Vitamin C, Vitamin B, Canxi).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp theo các công thức tính tỷ lệ phần trăm (%), phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ, theo tháng theo dõi và tỷ lệ điều trị khỏi.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm nhật ký sản xuất, sổ theo dõi phối giống, sổ ghi chép dịch tễ và điều trị bệnh tại trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm từ năm 2019 đến năm 2021; hướng dẫn kỹ thuật của công ty liên kết; các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Trần Văn Phùng, Nguyễn Văn Thanh, Vũ Đình Tôn, Đoàn Minh Ngọc, Nguyễn Bá Hiên) và tài liệu chuyên ngành quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đòi hỏi thực tiễn về an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp sau các đợt dịch tả lợn châu Phi. Nội dung xác định 4 mục đích chính và 3 yêu cầu cụ thể gắn liền giữa việc áp dụng kiến thức chuyên môn vào vận hành thực tế tại trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống thông tin toàn diện về cơ sở thực tập và nền tảng lý luận chuyên ngành:

  • Về cơ sở thực tập: Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm đặt tại thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang trên diện tích 3 ha. Nhân sự gồm 01 quản lý, 01 kỹ thuật, 02 tổ trưởng, 11 công nhân và 02 sinh viên thực tập. Cơ sở vật chất gồm chuồng mang thai 8 dãy (chứa tối đa 600 con, có 14 ô lợn đực, 6 ô ép giống), chuồng nái nuôi con (sức chứa 56 con/chuồng), chuồng cai sữa (sức chứa 400 con), chuồng cách ly (sức chứa 80 con). Toàn bộ chuồng kín trang bị dàn mát và quạt hút gió; nguồn nước giếng khoan được xử lý bằng Clo; chất thải xử lý qua hệ thống biogas.
  • Về quy trình dinh dưỡng tại trại: Nái hậu bị ăn 3,5 kg cám 567/con/ngày; nái mang thai kỳ 1 (1 - 90 ngày) ăn 2 - 2,5 kg cám 566/con/ngày; nái mang thai kỳ 2 (91 ngày đến đẻ) ăn 3,5 kg cám 567/con/ngày; nái nuôi con ăn cám 567 tăng dần tối đa 5 kg/con/ngày; lợn con tập ăn cám 550PE từ 4 - 5 ngày tuổi.
  • Về quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh: Trình bày quy chuẩn đỡ đẻ, cố định đầu vú (cho con nhỏ bú vú trước), quy định nhiệt độ úm theo ngày tuổi, kỹ thuật thiến và bổ sung sắt. Tài liệu tổng thuật chi tiết căn bệnh học, triệu chứng, cơ chế gây bệnh và phác đồ điều trị cho bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau ở nái và bệnh viêm khớp ở lợn con theo mẹ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Chương này quy định chi tiết địa điểm, thời gian và phương pháp thực hiện các chỉ tiêu chuyên môn:

  • Địa điểm: Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang trong thời gian thực tập 6 tháng năm 2021.
  • Nội dung thực hiện: Theo dõi công tác chăn nuôi nái và lợn con; thực hiện quy trình vệ sinh tiêu độc, sát trùng hố sát trùng và chuồng nuôi; thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin; theo dõi tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa ở nái (theo lứa đẻ, theo tháng); theo dõi tỷ lệ mắc bệnh viêm khớp, tiêu chảy ở lợn con; tiến hành các phác đồ điều trị và đánh giá kết quả khỏi bệnh.
  • Phương pháp theo dõi: Thống kê số con theo dõi, số con mắc, tính tỷ lệ mắc (%), số con khỏi bệnh, tính tỷ lệ khỏi bệnh (%) bằng các công thức toán học thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả đạt được tại cơ sở:

  • Tình hình chăn nuôi lợn tại trại qua 3 năm (2019 - 2021): Đánh giá quy mô đàn, sự phục hồi sản xuất và năng suất duy trì qua các năm.
  • Công tác vệ sinh, sát trùng và phòng bệnh bằng vắc xin: Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin cho toàn đàn lợn (nái, hậu bị, lợn đực, lợn con) đạt 100%. Thực hiện nghiêm ngặt quy trình cách ly, sát trùng xe bằng vôi bột và hóa chất tại cổng trại.
  • Tình hình mắc bệnh ở lợn nái: Ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú và sót nhau. Khảo sát sự biến động tỷ lệ mắc theo các nhóm lứa đẻ (tập trung nhiều ở các lứa đầu và lứa đẻ cao) và theo tháng theo dõi.
  • Tình hình mắc bệnh ở đàn lợn con: Thống kê các ca viêm khớp do vi khuẩn xâm nhập qua vết thương bấm nanh, cắt rốn, thiến và trầy xước khớp gối; bệnh tiêu chảy do thiếu sữa mẹ hoặc rối loạn tiêu hóa.
  • Kết quả điều trị: Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp tỷ lệ điều trị khỏi các ca bệnh ở lợn nái và lợn con đạt hiệu quả từ 80% đến 90%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về kết quả hoàn thành các quy trình nuôi dưỡng, phòng trị bệnh tại trang trại và nêu các kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác xử lý nước thải, cải thiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số kỹ thuật chăn nuôi và thú y áp dụng trực tiếp tại trang trại thông qua các bảng tổng hợp số liệu tiêu chuẩn:

Giai đoạn sinh lý lợn nái Loại thức ăn quy định Mức ăn quy định (kg/con/ngày) Mục tiêu kỹ thuật
Nái hậu bị Cám 567 3,5 Đảm bảo thể trạng phát dục, đạt 100 - 110 kg khi phối
Nái mang thai kỳ 1 (1 - 90 ngày) Cám 566 2,0 - 2,5 Phôi làm tổ ổn định, tránh béo vỗ ảnh hưởng phôi
Nái mang thai kỳ 2 (91 ngày đến đẻ) Cám 567 3,5 Đáp ứng tốc độ phát triển bào thai, tăng khối lượng sơ sinh
Nái nuôi con Cám 567 Tăng dần, tối đa 5,0 Kích thích tiết sữa; ăn theo công thức: 2 kg + (số con x 0,35 kg)

Quy chuẩn nhiệt độ úm nhân tạo cho lợn con sơ sinh nhằm hạn chế thất thoát nhiệt và phòng ngừa bệnh đường ruột:

Ngày tuổi của lợn con Nhiệt độ chuồng úm yêu cầu (°C) Thiết bị sưởi và lưu ý kỹ thuật
Ngày đầu mới đẻ 35 Đèn hồng ngoại 250W, treo cách sàn 50 - 60 cm
Ngày thứ 2 33 Chuồng khô ráo, lót bao tải/rơm khô
Ngày thứ 3 31 Tránh gió lùa, tiêm Dextran Fe 100 mg (1cc)
Ngày thứ 4 29 Theo dõi tư thế nằm của lợn để điều chỉnh nhiệt
Ngày thứ 5 27 Bắt đầu cho tập ăn cám 550PE
Từ ngày thứ 6 trở đi 25 - 27 Chuyển dần sang đèn 100W vào mùa đông

Chẩn đoán tình trạng dịch âm đạo hỗ trợ phát hiện sớm bệnh viêm tử cung ở nái:

Thời gian xuất hiện dịch Tình trạng lâm sàng Ý nghĩa bệnh lý
1 - 4 ngày sau khi đẻ Bình thường Dịch sản tự nhiên sau khi sinh
> 5 ngày sau khi đẻ Bệnh lý Viêm tử cung
Khi phối giống Bình thường Niêm dịch sinh dục bình thường
> 5 ngày sau khi phối giống Bình thường Dịch đường sinh dục
14 - 21 ngày sau khi phối Bệnh lý Viêm đường sinh dục
Trong khi mang thai Bệnh lý Viêm tử cung / nguy cơ sảy thai

Các kết quả chính đạt được:

  • Về công tác thú y dự phòng: Trang trại thực hiện tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100% trên toàn bộ các đối tượng lợn. Áp dụng quy trình trống chuồng khử trùng ít nhất 15 ngày đối với chuồng thương phẩm và 30 ngày đối với chuồng sinh sản.
  • Về công tác điều trị: Cán bộ kỹ thuật và sinh viên đã phát hiện bệnh sớm ở giai đoạn đầu, tiến hành cách ly và can thiệp bằng các phác đồ phối hợp kháng sinh, thuốc kháng viêm và thuốc trợ lực, giúp tỷ lệ điều trị thành công đạt từ 80% đến 90%.
  • Giải pháp đề xuất từ tác giả:
    • Khuyến cáo thực hiện nghiêm ngặt khâu bấm nanh (chỉ bấm 1/2 chiều dài răng nanh) và sát trùng rốn bằng cồn iod để ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh viêm khớp ở lợn con.
    • Áp dụng phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 0,1% hoặc nước muối sinh lý 0,9% (2 - 4 lít/lần) trước khi đặt viên kháng sinh.
    • Sử dụng Oxytocin kết hợp chườm nóng và mát-xa vú đối với nái mắc viêm vú thể nhẹ; dùng kháng sinh Amocin 150 LA hoặc BTV-OXYVET cho các ca viêm vú thể nặng.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm lâm sàng chi tiết về sự phân bố ca bệnh sinh sản theo lứa đẻ và tháng theo dõi tại một cơ sở chăn nuôi thực tế ở huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang, tạo cơ sở thực chứng cho việc điều chỉnh quy trình hộ lý tại các trang trại lợn công nghiệp quy mô vừa và lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số khó khăn và giới hạn trong quá trình triển khai tại cơ sở:

  • Điều kiện tiểu khí hậu: Trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có biên độ nhiệt độ và độ ẩm biến động mạnh giữa mùa hè nắng nóng và mùa đông giá rét, làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh truyền nhiễm và gây khó khăn cho việc duy trì môi trường úm ổn định cho lợn con.
  • Chi phí thú y: Do tiền sử trang trại từng bị thiệt hại bởi dịch tai xanh (năm 2014) và áp lực từ dịch tả lợn châu Phi (năm 2019), quy trình an toàn sinh học đòi hỏi chi phí phòng dịch, sát trùng và mua thuốc thú y cao, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của trại.
  • Hệ thống xử lý chất thải: Mặc dù đã trang bị hầm biogas ở cuối khu sản xuất, nhưng với tổng quy mô đàn lớn (chuồng mang thai 600 con, hàng trăm nái nuôi con và lợn cai sữa), lượng nước thải phát sinh hàng ngày rất lớn, dẫn đến việc đầu tư xử lý triệt để nước thải ra môi trường còn gặp nhiều thách thức.

Hướng mở rộng và nghiên cứu tiếp: Cần nghiên cứu hoàn thiện các giải pháp kỹ thuật nâng cấp hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi quy mô lớn; tiếp tục theo dõi, đánh giá mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại với kháng sinh để xây dựng phác đồ luân chuyển thuốc hợp lý, tránh hiện tượng kháng kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu thực tế về phương pháp đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, thiến hoạn và kỹ thuật tiêm truyền trên đàn lợn.
  • Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp định mức khẩu phần thức ăn chuẩn hóa theo từng giai đoạn mang thai và nuôi con; bảng quy chuẩn nhiệt độ sưởi ấm lợn con theo ngày tuổi; quy trình tiêu độc khử trùng chuồng trại khép kín.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phác đồ nhận biết và can thiệp lâm sàng đối với các bệnh sản khoa thường gặp ở lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau) và bệnh viêm khớp ở lợn con theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

Khẩu phần thức ăn cho lợn nái mang thai và nuôi con tại trại được phân chia như thế nào? Tại trại Ngô Thị Hồng Gấm, nái mang thai kỳ 1 (từ 1 - 90 ngày) được cho ăn cám 566 với mức 2 - 2,5 kg/con/ngày. Nái mang thai kỳ 2 (từ 91 ngày đến khi đẻ) ăn cám 567 với mức 3,5 kg/con/ngày. Đối với nái nuôi con, mức ăn tăng dần sau khi đẻ và đạt tối đa 5 kg cám 567/con/ngày, tính theo công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (số con x 0,35 kg).

Nhiệt độ chuồng úm cho lợn con sơ sinh cần được duy trì theo tiêu chuẩn nào? Nhiệt độ yêu cầu trong chuồng úm được hạ dần theo tuổi của lợn con: ngày đầu mới đẻ là 35°C; ngày thứ 2 là 33°C; ngày thứ 3 là 31°C; ngày thứ 4 là 29°C; ngày thứ 5 là 27°C; từ ngày thứ 6 trở đi duy trì ổn định trong khoảng 25 - 27°C. Đèn sưởi được treo cách mặt sàn chuồng khoảng 50 - 60 cm.

Ý nghĩa chẩn đoán bệnh viêm tử cung qua thời gian xuất hiện dịch chảy ra từ âm đạo là gì? Dịch âm đạo xuất hiện từ 1 - 4 ngày sau khi đẻ hoặc khi phối giống và > 5 ngày sau khi phối là biểu hiện sinh lý bình thường. Ngược lại, nếu dịch xuất hiện sau khi đẻ trên 5 ngày, trong khoảng 14 - 21 ngày sau khi phối giống, hoặc trong thời gian mang thai thì đó là dấu hiệu bệnh lý viêm đường sinh dục / viêm tử cung.

Các mốc thời gian can thiệp thú y cơ bản cho đàn lợn con theo mẹ tại trang trại là gì? Sau khi sinh 1 ngày, lợn con được tiêm sắt và Amox; 3 ngày tuổi được nhỏ thuốc phòng tiêu chảy và hô hấp; thời điểm 3 ngày và 10 ngày tuổi tiêm Dextran Fe 100 mg (1cc/con); từ 4 - 5 ngày tuổi bắt đầu tập ăn bằng cám 550PE; 7 ngày tuổi tiêm vitamin ADE (2 - 3 ml/con); từ 10 - 12 ngày tuổi tiến hành thiến lợn đực nuôi thịt; cai sữa được tiến hành ở 3 tuần tuổi đối với những lợn đạt thể trọng trên 5,5 kg.

Phác đồ điều trị bệnh viêm vú ở lợn nái được cơ sở thực hiện ra sao? Đối với thể nhẹ (tức sữa, nghẽn sữa): tiêm Oxytocin (2 - 3 ml tương đương 20 - 30 UI), chườm ấm toàn bộ khối vú, mát-xa nhẹ nhàng và nặn bỏ sữa xấu. Đối với thể nặng (sốt trên 40°C, vú sưng cứng, có mủ hoặc máu): kết hợp điều trị thể nhẹ với tiêm bắp kháng sinh Amocin 150 LA (1 ml/10 kg thể trọng) hoặc BTV-OXYVET (1 ml/10 - 15 kg thể trọng), bổ sung canxi (Vime-Canlamin 20 ml/nái) và vitamin nhóm B.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Bá Thành đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, tỉnh Bắc Giang. Đề tài vận dụng đầy đủ các cơ sở lý thuyết về sinh lý sinh sản, tiêu hóa và miễn dịch vào thực hành sản xuất quy mô công nghiệp 600 nái mang thai. Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa ở nái và bệnh viêm khớp ở lợn con được chứng minh đạt hiệu quả từ 80% đến 90%, đồng thời quy trình tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100%. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung.