Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi giữ vai trò then chốt trong việc tạo ra chuỗi giá trị thực phẩm và cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt, trong đó thịt lợn chiếm tỷ trọng từ 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng gia tăng và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, ngành chăn nuôi lợn đã và đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, tập trung ứng dụng các giống lợn ngoại hướng nạc có tầm vóc lớn, sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao, kết hợp quy trình quản lý dinh dưỡng và thú y đồng bộ.
Trong chu kỳ sản xuất lợn giống và lợn thương phẩm, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo mẹ) là giai đoạn sinh học nhạy cảm nhất. Lợn con mới sinh phải đối mặt với sự thay đổi môi trường đột ngột, cơ quan tiêu hóa và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, nguồn dự trữ sắt trong cơ thể thấp, trong khi sản lượng sữa mẹ đạt đỉnh vào tuần thứ 3 rồi suy giảm nhanh. Bất kỳ sự thiếu hụt nào về kỹ thuật chăm sóc, giữ ấm, cân đối dinh dưỡng hay vệ sinh thú y đều dẫn đến hiện tượng còi cọc, tiêu chảy, viêm khớp, viêm phổi, làm tăng tỷ lệ hao hụt và giảm hiệu quả kinh tế của toàn trại.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp thực hiện chuyên đề: “Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại của Công ty CP Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh”.
Mục tiêu nghiên cứu
- Tìm hiểu tình hình chăn nuôi tại trại lợn của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh).
- Đánh giá việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, đánh giá các biện pháp phòng bệnh bằng vệ sinh thú y, vắc xin và hiệu quả điều trị bệnh trên đàn lợn con nuôi tại trại.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Thu thập, tổng hợp và phân tích các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật trong sản xuất của trang trại trong giai đoạn từ năm 2015 đến tháng 5 năm 2017.
- Thực hiện trực tiếp các thao tác kỹ thuật chăm sóc sơ sinh, cố định đầu vú, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, tiêm sắt, tập ăn sớm và cai sữa theo quy trình kỹ thuật chuyển giao từ Công ty GreenFeed.
- Theo dõi, phát hiện triệu chứng, chẩn đoán lâm sàng và trực tiếp tham gia điều trị các hội chứng bệnh phổ biến (tiêu chảy phân trắng, viêm khớp, viêm phổi) trên đàn lợn con theo mẹ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (kết hợp theo dõi mở rộng đến lúc cai sữa 21–26 ngày tuổi và giai đoạn tiêm phòng vắc xin dịch tả, tai xanh lúc 35–38 ngày tuổi) cùng đàn lợn nái sinh sản tại trại.
- Phạm vi không gian: Trại lợn hướng nạc của Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, tọa lạc tại tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh (hợp tác kỹ thuật cùng Công ty GreenFeed).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành thực nghiệm và theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 11 năm 2016 đến ngày 20 tháng 05 năm 2017 (số liệu hồi cứu cơ cấu sản xuất từ năm 2015 đến tháng 5/2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các quy luật sinh lý học gia súc và bệnh lý học thú y chuyên biệt cho giai đoạn lợn con theo mẹ:
- Quy luật sinh trưởng và tích lũy protein: So với khối lượng sơ sinh, lợn con tăng gấp 2 lần lúc 10 ngày tuổi, gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi và gấp 12–14 lần lúc 60 ngày tuổi (Trần Văn Phùng và cs, 2004). Lợn con sau 3 tuần tuổi có thể tích lũy 9–14 gam protein/kg khối lượng cơ thể/ngày.
- Các giai đoạn khủng hoảng sinh học:
- Khủng hoảng sơ sinh (0–7 ngày tuổi): Thích ứng với môi trường bên ngoài, nguy cơ mất nhiệt do trung khu điều nhiệt chưa hoàn chỉnh và nguy cơ bị lợn mẹ đè chết.
- Khủng hoảng dinh dưỡng (3 tuần tuổi): Sản lượng sữa nái đạt đỉnh ở tuần thứ 3 rồi giảm, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng vọt. Cần tập ăn sớm từ 7–10 ngày tuổi (hoặc từ 3–6 ngày tuổi trong điều kiện công nghiệp) bằng thức ăn tập ăn (cám GF01 trộn Amoxicillin và chất điện giải).
- Khủng hoảng cai sữa (21–28 ngày tuổi): Thay đổi hoàn toàn từ thức ăn dạng lỏng (sữa mẹ) sang thức ăn tinh hoàn chỉnh dạng viên.
- Miễn dịch học lợn con và sinh lý sữa đầu: Lợn con sơ sinh không có kháng thể trong máu; lượng gamma-globulin chỉ được hấp thu thụ động qua biểu mô ruột non trong 24 giờ đầu sau sinh khi bú sữa đầu. Sữa đầu chứa hàm lượng protein gấp 2 lần, vitamin A gấp 5–6 lần, vitamin C gấp 2,5 lần so với sữa thường, đồng thời chứa ion $Mg^{2+}$ có tác dụng nhuận tràng, tống khứ phân su.
- Cơ chế thiếu máu do thiếu sắt: Nhu cầu sinh lý của lợn con cần 7–16 mg Fe/ngày (hoặc 21 mg Fe/kg thể trọng tăng thêm), tổng nhu cầu 30 ngày đầu là 210 mg Fe. Sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg Fe/ngày (tổng cộng 36–60 mg), dẫn đến thiếu hụt 150–180 mg Fe. Nếu không tiêm bổ sung sắt hữu cơ dạng Ferri-Dextran (200 mg/con), lợn con sẽ bị giảm hemoglobin, da trắng bợt, suy giảm thực bào và dễ mắc hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột cơ hội (E. coli, Clostridium perfringens).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng, kết hợp phương pháp quan sát điều tra thực địa và xử lý số liệu thống kê sinh vật học:
- Phương pháp đánh giá cơ sở và tình hình chăn nuôi: Thu thập số liệu thứ cấp qua sổ sách theo dõi chuồng trại của Công ty Thiên Thuận Tường giai đoạn 2015 – 5/2017 (số lượng nái phối, tỷ lệ thụ thai, số con đẻ ra/lứa, tỷ lệ chết sơ sinh, số con cai sữa/nái/năm).
- Phương pháp thực hành quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng:
- Trực tiếp đỡ đẻ, lau khô nhớt bằng khăn xô mềm theo trình tự: miệng, mũi, đầu, thân mình, cuống rốn, bốn chân; cho uống kháng thể dạng lòng đỏ trứng chế biến IgOne S ngay sau sinh; đưa vào ổ úm có nhiệt độ dưới 35°C.
- Bấm răng nanh, cắt cuống rốn sát trùng bằng cồn Iod $70^\circ$, bấm số tai, cắt đuôi (chừa 2,5–3 cm).
- Can thiệp cố định đầu vú: Phân chia những con nhỏ yếu bú các hàng vú ngực (nhiều sữa hơn hàng vú bụng), lặp lại 7–8 lần/ngày liên tục trong 3–4 ngày đầu.
- Bổ sung sắt Ferri-Dextran liều 200 mg tiêm bắp cổ lúc 3 ngày tuổi; thiến lợn đực thương phẩm lúc 3–5 ngày tuổi.
- Tập cho ăn sớm từ 3–6 ngày tuổi bằng cám chuyên dụng chất lượng cao.
- Phương pháp vệ sinh thú y và phòng bệnh bằng vắc xin:
- Theo dõi và thực hiện lịch sát trùng chuồng trại định kỳ (sử dụng thuốc sát trùng Omicide với tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước, phun 2 lần/ngày; rắc vôi bột hành lang; ngâm rửa tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10% và vôi xút; để trống chuồng tối thiểu 5 ngày sau xuất lợn).
- Thực hiện tiêm phòng vắc xin và nhỏ thuốc đường miệng 100% cho đàn lợn con theo lịch: Cầu trùng Totrazil (uống lúc 3–4 ngày tuổi), Suyễn 1 + Glasser (7 ngày tuổi), Suyễn 2 + Glasser (14 ngày tuổi), Circo virus (21 ngày tuổi), Dịch tả Coglapest + PRRS Tai xanh (35–38 ngày tuổi).
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh:
- Chẩn đoán lâm sàng thông qua quan sát trạng thái ăn uống, vận động, màu sắc phân, kiểm tra phản ứng của da.
- Đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế lâm sàng $43^\circ\text{C}$ (giữ 5–10 phút; thân nhiệt bình thường 38–$40^\circ\text{C}$, trạng thái sốt 41–$42^\circ\text{C}$).
- Cách ly và sử dụng phác đồ thuốc thú y đặc trị cho từng nhóm bệnh (phân trắng lợn con, viêm khớp, viêm phổi).
- Phương pháp xử lý số liệu:
- Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ điều trị khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con điều trị khỏi}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}} \times 100$$
- Xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi thú y (theo Nguyễn Văn Thiện, 2008) trên phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu xác định tầm quan trọng của việc phát triển đàn lợn hướng nạc theo mô hình công nghiệp, chỉ ra các nút thắt kỹ thuật trong khâu nuôi dưỡng lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Tác giả nêu rõ mục đích tìm hiểu thực trạng chăn nuôi, đánh giá kết quả áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng và trị bệnh tại trại lợn của Công ty CP Thiên Thuận Tường tại Cẩm Phả, Quảng Ninh trong giai đoạn thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Tổng quan hệ thống hóa điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng của trại lợn Thiên Thuận Tường (diện tích 4,0 ha trên địa bàn phường Cửa Ông, Cẩm Phả; hệ thống chuồng kín gồm 3 chuồng nái đẻ với 88 ô/chuồng, 2 chuồng nái chửa 160 ô/chuồng, hệ thống làm mát cooling pad duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ở $27^\circ\text{C}$, sàn đan nhựa cho lợn con và bê tông cho nái mẹ, hầm biogas xử lý chất thải). Tổng quan phân tích sâu sắc các đặc điểm sinh lý sinh trưởng, nhu cầu sắt, đặc điểm miễn dịch qua sữa đầu, kỹ thuật tập ăn sớm, phương pháp cai sữa sớm (21–28 ngày tuổi) và tổng kết các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Cừ, Trần Văn Phùng, Vũ Đình Tôn, Đặng Minh Phước, Cargill, Guyomarc'h) cũng như quốc tế (Sokol, Smith, Glawisching, Akita) về các tác nhân gây tiêu chảy (E. coli, Clostridium perfringens).
Phần 3: Đối tượng - Nội dung - Phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Thiên Thuận Tường từ ngày 18/11/2016 đến 20/05/2017. Chương này cụ thể hóa các nội dung theo dõi cơ cấu đàn, công tác vệ sinh thú y, quy trình chăm sóc thao tác trên từng cá thể nái và lợn con (cắt rốn, mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi, thiến đực, tiêm sắt, cho uống IgOne S, tập ăn cám GF01), kỹ thuật đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế $43^\circ\text{C}$, theo dõi lịch vắc xin và phương pháp toán thống kê sinh học để phân tích kết quả.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn bộ các số liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 tháng thực tập:
- Tình hình sản xuất chung của trại (2015 – 5/2017): Quy mô nái sinh sản tăng đều từ 449 con (2015) lên 462 con (2016) và đạt 487 con (5 tháng đầu năm 2017); tỷ lệ phối giống đạt từ 88,03% tăng lên 90,97%; số con cai sữa/nái/năm tăng từ 28,39 con lên 29,32 con; số lứa đẻ/nái/năm đạt 2,42–2,46 lứa.
- Quy mô theo dõi trực tiếp đàn lợn con: Tổng số 1.115 lợn con sơ sinh được theo dõi trực tiếp từ tháng 12/2016 đến tháng 05/2017; số lượng giảm dần qua các mốc tuổi do loại thải dị tật, lợn chết đè và chết bệnh (giai đoạn 8–14 ngày còn 1.092 con; giai đoạn 15–21 ngày còn 1.045 con).
- Kết quả vệ sinh sát trùng: Thực hiện vệ sinh chuồng trại hàng ngày 276 lần (đạt chuẩn 274 lần, tỷ lệ 99,28%); phun thuốc sát trùng trong chuồng 178 lần (đạt chuẩn 175 lần, tỷ lệ 98,31%); rắc vôi đường đi 201 lần (đạt 100%); tắm sát trùng 183 lần (đạt 100%).
- Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin: 100% đàn lợn con theo dõi được sử dụng chế phẩm phòng bệnh đúng lịch trình (1.115 con uống thuốc phòng cầu trùng và tiêm Suyễn 1 + Glasser; 1.092 con tiêm Suyễn 2 + Glasser; 1.045 con tiêm Circo; 1.043 con tiêm Dịch tả + Tai xanh).
- Kết quả chẩn đoán bệnh lâm sàng: Trong tổng số 1.115 lợn con theo dõi, có 303 con mắc bệnh (tỷ lệ mắc chung là 27,17%). Trong đó, bệnh tiêu chảy phân trắng chiếm tỷ lệ cao nhất với 146 con (13,09%), bệnh viêm khớp có 112 con mắc (10,04%) và bệnh viêm phổi có 45 con mắc (4,04%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về việc áp dụng thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng khép kín giúp nâng cao tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con, khống chế tỷ lệ mắc bệnh ở mức thấp. Đề xuất trang trại tiếp tục bổ sung trang thiết bị vật tư, cải thiện hệ thống tiểu khí hậu chuồng nuôi trong các tháng thời tiết chuyển mùa, đồng thời bổ sung thêm lực lượng công nhân để đáp ứng mục tiêu mở rộng quy mô lên 550 nái sinh sản.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu cụ thể
Bảng 1: Kết quả sản xuất của trang trại qua các năm (2015 – tháng 5/2017)
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
5 tháng đầu năm 2017 |
| 1 |
Tổng số nái sinh sản trung bình (con) |
449 |
462 |
487 |
| 2 |
Tổng số nái phối (con) |
1.145 |
1.163 |
519 |
| 3 |
Tỷ lệ phối đạt (%) |
88,03 |
90,28 |
90,97 |
| 4 |
Tổng số lợn con sinh ra (con) |
13.358 |
13.781 |
6.895 |
| 5 |
Trung bình số lợn con sinh ra/nái (con) |
13,25 |
13,12 |
13,29 |
| 6 |
Tỷ lệ lợn con chết sơ sinh (%) |
6,31 |
6,07 |
5,38 |
| 7 |
Trung bình lợn con còn sống/nái (con) |
12,42 |
12,33 |
12,57 |
| 8 |
Tỷ lệ lợn con chết theo mẹ (%) |
5,17 |
4,97 |
4,87 |
| 9 |
Trung bình số con cai sữa/nái (con) |
11,73 |
11,68 |
11,92 |
| 10 |
Số con cai sữa/nái/năm (con) |
28,39 |
28,20 |
29,32 |
| 11 |
Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) |
2,42 |
2,45 |
2,46 |
Bảng 2: Diễn biến số lượng lợn con trực tiếp theo dõi qua các giai đoạn tuổi (6 tháng thực tập)
| Tháng theo dõi |
Sơ sinh – 7 ngày tuổi (con) |
Từ 8 – 14 ngày tuổi (con) |
Từ 15 – 21 ngày tuổi (con) |
| Tháng 12/2016 |
205 |
201 |
190 |
| Tháng 01/2017 |
202 |
198 |
189 |
| Tháng 02/2017 |
209 |
205 |
201 |
| Tháng 03/2017 |
203 |
199 |
192 |
| Tháng 04/2017 |
189 |
186 |
178 |
| Tháng 05/2017 |
107 |
103 |
95 |
| Tổng cộng |
1.115 |
1.092 |
1.045 |
Bảng 3: Tình hình mắc một số bệnh trên đàn lợn con theo dõi tại trại
| STT |
Tên bệnh theo dõi |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 1 |
Phân trắng lợn con |
1.115 |
146 |
13,09 |
| 2 |
Viêm khớp |
1.115 |
112 |
10,04 |
| 3 |
Viêm phổi |
1.115 |
45 |
4,04 |
| - |
Tính chung toàn đàn |
1.115 |
303 |
27,17 |
Bảng 4: Kết quả thực hiện lịch tiêm phòng và dùng thuốc cho đàn lợn con theo dõi
| STT |
Tuổi lợn |
Loại thuốc / Vắc xin sử dụng |
Đường dùng |
Số theo dõi (con) |
Số thực hiện (con) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
3–4 ngày |
Totrazil (phòng cầu trùng) |
Uống |
1.115 |
1.115 |
100,0 |
| 2 |
7 ngày |
Suyễn 1 + Glasser |
Tiêm bắp |
1.115 |
1.115 |
100,0 |
| 3 |
14 ngày |
Suyễn 2 + Glasser |
Tiêm bắp |
1.092 |
1.092 |
100,0 |
| 4 |
21 ngày |
Circo virus |
Tiêm bắp |
1.045 |
1.045 |
100,0 |
| 5 |
35–38 ngày |
Dịch tả + Tai xanh (PRRS) |
Tiêm bắp |
1.043 |
1.043 |
100,0 |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật sưởi ấm cục bộ cho lợn con trong ô úm (duy trì $32–35^\circ\text{C}$ những ngày đầu), chống gió lùa và tuyệt đối không tắm ướt cho lợn con theo mẹ nhằm hạn chế stress nhiệt dẫn đến tiêu chảy.
- Thực hiện triệt để việc cố định đầu vú cho lợn yếu ngay trong 3 ngày đầu và tập ăn sớm bằng cám chất lượng cao (GF01) từ ngày thứ 3 đến thứ 6 nhằm kích thích bài tiết enzym tiêu hóa sớm.
- Nâng cao quy chuẩn an toàn sinh học: Duy trì tẩy uế chuồng đẻ theo chu trình ngâm NaOH 10%, phun vôi xút, phun thuốc sát trùng Omicide và thực hiện nghiêm thời gian trống chuồng 5 ngày.
- Đề nghị doanh nghiệp bổ sung thêm nhân lực công nhân trực tiếp tại các chuồng đẻ và nâng cấp hệ thống điều hòa tiểu khí hậu vào các tháng chuyển mùa (tháng 4, tháng 5) khi ẩm độ tăng cao.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận đã kiểm chứng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng dịch khép kín trên quy mô đàn lớn (gần 500 nái cơ bản, hơn 1.000 lợn con theo dõi trực tiếp) tại địa bàn đặc thù vùng đồi núi ven biển Cẩm Phả - Quảng Ninh. Các số liệu lâm sàng thực tế đã chứng minh hiệu quả giảm tỷ lệ chết sơ sinh xuống 5,38% và nâng cao số con cai sữa đạt 29,32 con/nái/năm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm thực tế diễn ra trong 6 tháng (18/11/2016 đến 20/05/2017); số liệu tổng kết sản xuất năm 2017 mới chỉ ghi nhận trong 5 tháng đầu năm, chưa phản ánh trọn vẹn biến động dịch tễ của cả năm.
- Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và đo thân nhiệt trực tràng, chưa kết hợp phương pháp xét nghiệm vi sinh vật học (phân lập vi khuẩn E. coli, Salmonella, xác định serotype hoặc kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh bằng kháng sinh đồ).
- Đề tài chưa theo dõi chi tiết chỉ tiêu khối lượng riêng biệt của từng lợn con tại các mốc cân định kỳ (sơ sinh, 7 ngày, 14 ngày, 21 ngày tuổi) mà tập trung vào chỉ tiêu số lượng và tỷ lệ sống toàn đàn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu theo dõi sinh trưởng cá thể, đo lường lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (ADFI) và tăng trọng bình quân (ADG) của lợn con từ sơ sinh đến giai đoạn sau cai sữa.
- Ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ELISA hoặc PCR để giám sát hiệu giá kháng thể sau tiêm phòng vắc xin PRRS, Circo và Dịch tả lợn tại trang trại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Nắm vững phương pháp thiết kế khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm tại trang trại quy mô công nghiệp; tham khảo quy trình thao tác lâm sàng trên lợn con sơ sinh (cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt, cho uống IgOne S, cố định vú).
- Kỹ thuật viên, quản lý trang trại lợn giống: Ứng dụng trực tiếp lịch phòng bệnh bằng vắc xin kết hợp (Suyễn, Glasser, Circo, Dịch tả, PRRS), quy trình tiêu độc sát trùng chuồng đẻ nhiều bước bằng NaOH 10%, vôi xút và thuốc sát trùng Omicide.
- Cán bộ thú y cơ sở: Tham khảo số liệu dịch tễ về tỷ lệ mắc các bệnh tiêu chảy phân trắng (13,09%), viêm khớp (10,04%), viêm phổi (4,04%) trên lợn con theo mẹ để xây dựng kế hoạch dự phòng dịch bệnh theo mùa.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở vật chất và quy mô đàn nái của trại lợn Thiên Thuận Tường được bố trí như thế nào?
Trang trại có diện tích 4,0 ha tại phường Cửa Ông, Cẩm Phả, Quảng Ninh; quy mô chuồng kín nuôi gần 500 nái sinh sản (năm 2017 đạt 487 nái sinh sản, 56 nái hậu bị, 24 đực giống gồm các giống Landrace, Yorkshire, Duroc). Khu nái đẻ gồm 3 chuồng (A, B, C), mỗi chuồng có 2 dãy x 44 ô = 88 ô chuồng với sàn nhựa cho lợn con, sàn bê tông cho nái mẹ; khu nái chửa gồm 2 chuồng x 2 dãy x 80 ô = 160 ô/chuồng; hệ thống quạt hút và dàn mát duy trì nhiệt độ chuồng ở mức $27^\circ\text{C}$.
2. Vì sao lợn con sơ sinh bắt buộc phải tiêm bổ sung sắt Ferri-Dextran vào 3 ngày tuổi?
Lợn con sơ sinh cần 7–16 mg Fe/ngày để tạo hemoglobin vận chuyển oxy, tổng nhu cầu trong 30 ngày đầu là 210 mg. Tuy nhiên, sữa mẹ chỉ cung cấp 1–2 mg Fe/ngày (tổng 36–60 mg trong 30 ngày), khiến cơ thể lợn con thiếu hụt 150–180 mg Fe. Tiêm bắp bổ sung 200 mg sắt dạng Ferri-Dextran vào ngày tuổi thứ 3 giúp ngăn chặn tình trạng thiếu máu, da bợt trắng, còi cọc và hội chứng tiêu chảy phân trắng.
3. Lịch tiêm phòng vắc xin và nhỏ thuốc phòng bệnh cho lợn con theo mẹ tại trại được thực hiện theo các mốc thời gian nào?
- 3–4 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng cầu trùng Totrazil.
- 7 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Suyễn 1 + Glasser.
- 14 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Suyễn 2 + Glasser.
- 21 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Circo virus.
- 35–38 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin phòng Dịch tả (Coglapest) + Tai xanh (PRRS).
4. Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn lợn con theo mẹ theo dõi tại trại là bao nhiêu?
Qua theo dõi trực tiếp trên 1.115 lợn con trong 6 tháng thực tập, có 303 con mắc bệnh (tỷ lệ mắc chung 27,17%). Cụ thể: Bệnh tiêu chảy phân trắng có 146 con mắc (tỷ lệ 13,09%), bệnh viêm khớp có 112 con mắc (tỷ lệ 10,04%), và bệnh viêm phổi có 45 con mắc (tỷ lệ 4,04%).
5. Quy trình tiêu độc, khử trùng chuồng đẻ sau khi cai sữa xuất lợn được thực hiện qua các bước nào?
Sau khi xuất lợn con và chuyển lợn mẹ, các tấm đan sàn nhựa được tháo rời ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ rửa sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa, xịt dung dịch NaOH loãng rồi xịt lại bằng nước vôi xút. Gầm chuồng được làm sạch, tiêu độc và rắc vôi bột. Toàn bộ ô chuồng được để khô 1 ngày trước khi lắp tấm đan và để trống tối thiểu 5 ngày trước khi chuyển lứa nái chờ đẻ mới vào.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Anh đã phản ánh toàn diện việc triển khai quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường. Việc kết hợp chặt chẽ giữa các biện pháp hỗ trợ sơ sinh (cố định vú, tiêm sắt, cho uống IgOne S, sưởi ấm), tập ăn sớm với quy trình an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin 100% đã kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh toàn đàn ở mức 27,17%, góp phần duy trì tỷ lệ chết theo mẹ dưới 5% và nâng cao số con cai sữa đạt 29,32 con/nái/năm. Các số liệu và quy trình kỹ thuật được trình bày trong khóa luận có độ tin cậy cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị trang trại lợn công nghiệp hiện nay.