Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đứng thứ hai sau chăn nuôi lợn và chiếm gần 19% tổng giá trị sản xuất của toàn ngành chăn nuôi. Nhờ khả năng đáp ứng nhanh nhu cầu thực phẩm về thịt và trứng, chăn nuôi gia cầm đã từng bước chuyển dịch từ phương thức quảng canh tận dụng sang thâm canh công nghiệp hóa với quy mô tập trung lên đến hàng vạn con. Để nâng cao năng suất và cải thiện cơ cấu đàn giống, nhiều giống gia cầm chuyên dụng có giá trị kinh tế cao đã được nhập nội. Trong nhóm giống hướng trứng, gà Ai Cập (gà Fayoumi) là giống cao sản có khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới, cho chất lượng trứng thơm ngon, tỷ lệ lòng đỏ cao và vỏ dày thuận lợi cho bảo quản, vận chuyển. Tuy nhiên, việc ứng dụng quy trình chăn nuôi tập trung đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc, quản lý dinh dưỡng và kiểm soát thú y nghiêm ngặt để phát huy tối đa tiềm năng di truyền của giống.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thế Vượng (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2017) thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Minh Toàn nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật trên tại cơ sở sản xuất. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài được tác giả xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Biết và thực hiện được đúng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà Ai Cập sinh sản tại Công ty Thiên Thuận Tường – Quảng Ninh.
  2. Đánh giá quá trình sinh trưởng và phát triển của gà ở từng giai đoạn khác nhau.
  3. Biết đánh giá hiệu quả kinh tế của một giống thông qua các chỉ tiêu kỹ thuật.
  4. Bản thân sinh viên có cơ hội rèn luyện kỹ năng và thái độ nghề nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Ai Cập nuôi sinh sản gồm 2.600 con ban đầu (bắt đầu nuôi từ ngày 21/04/2016), bước vào giai đoạn theo dõi khảo sát thực tế từ tuần tuổi 28 đến tuần tuổi 52 với quy mô 2.500 con đầu kỳ.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia cầm thuộc Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường Quảng Ninh, địa chỉ tại Tổ 2, Khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu và thực nghiệm trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 25/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở sinh học và quy chuẩn kỹ thuật chăn nuôi gia cầm sinh sản:

  • Nguồn gốc và đặc tính giống gà Ai Cập: Giống gà hướng trứng cổ xưa có nguồn gốc từ vùng Fayoumi (Ai Cập), nhập nội vào Việt Nam năm 2003 qua Trung tâm Nghiên cứu gia cầm Thụy Phương. Gà có tầm vóc trung bình, tiết diện hình nêm, mào cờ đỏ tươi, chân cao màu chì hai hàng vảy, bộ lông hoa mơ đen đốm trắng và đặc điểm "mắt hoa hậu". Gà mái thành thục tính dục lúc 19-20 tuần tuổi, đạt năng suất trứng trung bình từ 200-210 quả/mái/năm, trứng có tỷ lệ lòng đỏ cao (31,09% - 34%), vỏ dày 0,38 mm.
  • Cơ chế sinh lý sinh sản: Khung lý thuyết phân tích các chỉ tiêu tuổi thành thục tính dục (thời điểm tỷ lệ đẻ đạt 5%), tuổi đẻ trứng đầu, tuổi đạt đỉnh cao đẻ trứng, chu kỳ đẻ, cường độ đẻ trứng, độ dài trật đẻ và các yếu tố ảnh hưởng như thời gian chiếu sáng, nhiệt độ, ẩm độ, thức ăn (vai trò của protein, năng lượng, methionine, lysine, canxi, phospho, vitamin A, D, B) cùng các bệnh truyền nhiễm thường gặp (Gumboro, Newcastle, CRD, IB, Tụ huyết trùng, Hội chứng giảm đẻ EDS, Cầu trùng, E.coli).

Phương pháp nghiên cứu được tiến hành bằng thực nghiệm theo dõi và can thiệp kỹ thuật trực tiếp tại chuồng nuôi:

  • Phương pháp theo dõi: Quan sát đàn hằng ngày, cập nhật sổ sách kỹ thuật của công ty, ghi chép nhật ký chăn nuôi, theo dõi dịch tễ và tình hình mắc bệnh để xử lý điều trị kịp thời.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp vận hành quy trình cho ăn theo định mức, cấp nước uống, thu nhặt trứng, vệ sinh máng ăn, đường ống nước, rắc vôi bột và phun thuốc sát trùng Virkon S; thực hiện tiêm phòng và cho uống vaccine định kỳ.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của gà sinh sản:
    • Lượng thức ăn tiêu thụ (g/gà/ngày) = Tổng số thức ăn tiêu thụ trong ngày / Tổng số gà trong ngày.
    • Tỷ lệ nuôi sống (%) = (Tổng số gà nuôi sống cuối kỳ / Tổng số gà đầu kỳ) x 100.
    • Tỷ lệ đẻ (%) = [Tổng số trứng đẻ trong kỳ / (Tổng số mái bình quân trong kỳ x số ngày trong kỳ)] x 100.
    • Năng suất trứng/mái bình quân trong kỳ = Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ / Số mái bình quân trong kỳ.
    • Năng suất trứng/mái đầu kỳ = Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ / Số mái đầu kỳ.
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số con mắc bệnh / Số con theo dõi) x 100.
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Số con khỏi bệnh / Số con điều trị) x 100.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Các số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008) kết hợp ứng dụng phần mềm Microsoft Excel. Nguồn dữ liệu gồm toàn bộ số liệu theo dõi trực tiếp từ 28 đến 52 tuần tuổi trên đàn gà thực nghiệm tại trại.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành gia cầm trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam và xu thế công nghiệp hóa chăn nuôi. Phần này nêu rõ mục tiêu nắm vững, thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng giống gà Ai Cập tại điều kiện thực tế của Công ty Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh, đồng thời đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất trứng và rèn luyện kỹ năng tay nghề thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật chi tiết các thông tin về cơ sở thực tập và nền tảng lý thuyết:

  • Giới thiệu Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển (nhiệt độ trung bình 22,7 - 24,1°C, ẩm độ 81,3%, lượng mưa trung bình 1,5 mm, 1530-1776 giờ nắng/năm) và cơ cấu sản xuất đa ngành (trại lợn giống JSR nhượng quyền, trại gà thịt và gà đẻ, nhà máy thức ăn chăn nuôi, nhà máy phân bón hữu cơ).
  • Phân tích đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản của giống gà Ai Cập và các quy luật sinh học: tuổi đẻ bói, tuổi đạt đỉnh đẻ, chu kỳ đẻ, chất lượng trứng (hình thái, cấu trúc 3 lớp lòng trắng, chỉ số lòng đỏ 0,43 - 0,46, độ dày vỏ 0,26 - 0,34 mm).
  • Trình bày cơ chế bệnh học, triệu chứng và giải pháp phòng trị đối với các bệnh nguy hiểm: Gumboro, Cầu trùng manh tràng và ruột non, Dịch tả Newcastle, Viêm đường hô hấp mãn tính CRD, Viêm phế quản truyền nhiễm IB, Tụ huyết trùng và Hội chứng giảm đẻ.
  • Điểm cứu tài liệu trong nước và quốc tế về năng suất gà đẻ, dẫn chứng các nghiên cứu của Trần Công Xuân và cs (2001) về gà Kabir, Nguyễn Huy Đạt và cs (2001) về gà Lương Phượng dòng M1, M2, Phùng Đức Tiến và cs (2007) về gà Sasso, và Trần Long và cs (1994) về gà Ri.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu là đàn gà Ai Cập sinh sản, địa điểm và thời gian thực hiện (18/11/2016 – 25/05/2017 tại Quảng Ninh). Nội dung gồm tìm hiểu chuồng trại, đánh giá cơ cấu đàn, trực tiếp thực hiện nuôi dưỡng, chăm sóc, theo dõi các chỉ tiêu sức sản xuất và tiến hành phòng trị bệnh. Thiết lập đầy đủ các công thức toán học tính lượng thức ăn ăn vào, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng trên mái và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh, xử lý qua Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế tác giả đã thu thập và phân tích:

  • Điều kiện nuôi dưỡng: Đàn gà gồm 2.500 con ở tuần tuổi 28 nuôi trong chuồng hở kích thước 8 x 45 x 2,5 m (diện tích 360 m2), trang bị máng ăn dài đổ tay, máng uống dài, tổ đẻ cá thể. Thức ăn sử dụng là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà siêu trứng F32 của Japfa, thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày bằng 100% bóng đèn led.
  • Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thực hiện khử trùng 1 lần/tuần bằng Virkon S của Bayer (pha 100g với 20 lít nước, phun 300 ml/m2 bề mặt), rắc vôi lối đi và duy trì hố sát trùng. Toàn bộ các công việc chăm sóc hằng ngày (cho ăn 14 lần/tuần chia sáng 70% và chiều 30%, quét máng ăn 7 lần/tuần, vệ sinh đường nước 7 lần/tuần, nhặt trứng 3 lần/ngày đạt 21 lần/tuần, sát trùng 7 lần/tuần) đều đạt tỷ lệ thực hiện 100%.
  • Công tác sử dụng vaccine: Đàn gà được phòng vaccine nghiêm ngặt. Riêng tác giả trực tiếp thực hiện tiêm/cho uống vaccine Nobilis Ma5-Clone30 nhắc lại định kỳ phòng bệnh ND-IB ở các tuần 30 (2.500 con), tuần 35 (2.489 con) và tuần 40 (2.484 con), đạt tổng số 7.473 lượt gà với tỷ lệ an toàn 100%.
Chỉ tiêu theo dõi Tuần 28 (Bắt đầu) Tuần 37 (Đỉnh đẻ) Tuần 52 (Kết thúc) Tổng hợp giai đoạn (Tuần 28 - 52)
Số lượng gà (con) 2.500 2.489 2.464 Hao hụt: 36 con
Tiêu thụ thức ăn (g/gà/ngày) 110,00 110,49 111,60 110,00 - 111,60 g/gà/ngày
Số lượng trứng (quả/tuần) 12.262 14.025 12.262 Tổng trứng thu hoạch: 329.808 quả
Tỷ lệ chết và loại thải (%) 0,00 0,00 0,00 Tổng tỷ lệ hao hụt: 1,44%
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy (%) 100,00 99,56 98,56 98,56%
Tỷ lệ đẻ theo tuần (%) 70,08 80,50 72,18 Đỉnh đẻ đạt 80,50% ở tuần 37
Năng suất trứng/mái đầu kỳ (quả) 4,90 5,63 4,94 Tích lũy cộng dồn: 132,97 quả
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Trong suốt quá trình nuôi, đàn gà xuất hiện ba bệnh truyền nhiễm tại các thời điểm cụ thể:
STT Tuần tuổi Tên bệnh mắc phải Số gà điều trị (con) Số gà khỏi bệnh (con) Số gà chết (con) Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ xử lý
1 32 Cầu trùng (Coccidiosis) 2.496 2.489 7 99,72 Diclazu (0,5 - 1 ml/lít nước) 3-5 ngày, thay đệm lót, sát trùng Vimekon/Vime-Iodine
2 43 Nhiễm khuẩn E.coli 2.484 2.479 5 99,79 Toàn đàn dùng Hamcoli-forte (Amoxycillin + Colistin) kết hợp Vitamin C + B-complex
3 51 Hen gà (CRD) 2.473 2.464 9 99,64 Doxycycline liều 0,5 g/lít nước uống kết hợp vitamin và chất điện giải

Hiện tượng mổ nhau xuất phát từ mật độ nuôi và thiếu hụt khoáng chất được can thiệp hữu hiệu bằng biện pháp cắt mỏ, tách riêng gà bị thương và bổ sung vitamin, khoáng chất vào khẩu phần.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận khẳng định đàn gà Ai Cập nuôi tại Công ty Thiên Thuận Tường sinh trưởng, thích nghi tốt, tỷ lệ nuôi sống và năng suất đẻ đạt mức cao. Tác giả đề nghị tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, tiêm phòng định kỳ theo lịch và tạo điều kiện nghiên cứu sâu hơn về các dòng gà sinh sản tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sản xuất và chỉ tiêu thú y của giống gà Ai Cập nuôi trong điều kiện bán công nghiệp:

  • Chỉ tiêu sinh tồn và sức kháng bệnh: Tỷ lệ nuôi sống từ tuần 28 đến tuần 52 đạt mức 98,56%, chỉ có 36 con bị chết và loại thải (chiếm 1,44% tổng đàn). Các ca chết tập trung chủ yếu vào tuần 32 (7 con do cầu trùng), tuần 43 (5 con do E.coli) và tuần 51 (9 con do CRD), các tuần khác tỷ lệ hao hụt bằng không hoặc rải rác 2-4 con do hiện tượng mổ nhau.
  • Chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn và năng suất trứng: Gà duy trì mức tiêu thụ thức ăn tăng nhẹ theo tuổi đẻ từ 110,00 g/gà/ngày (tuần 28) lên 110,49 g (tuần 33-38) và đạt 111,60 g/gà/ngày (tuần 52). Tỷ lệ đẻ trứng khởi điểm ở tuần 28 đạt 70,08%, tăng nhanh đạt đỉnh cao ở tuần 37 với 80,50%, sau đó giảm nhẹ theo quy luật sinh học xuống 72,18% ở tuần 52. Năng suất trứng trên mái đầu kỳ dao động từ 4,90 đến 5,63 quả/mái/tuần, đạt năng suất cộng dồn sau 25 tuần theo dõi là 132,97 quả/mái đầu kỳ.
  • Đóng góp thực tiễn và kỹ thuật:
    • Tác giả hoàn thiện việc ứng dụng quy trình thú y phòng bệnh: Không lạm dụng kháng sinh trong giai đoạn gà đẻ, phòng định kỳ 1 tháng 1 liệu trình kháng sinh trong 3 ngày hoặc khi thời tiết thay đổi đột ngột; định kỳ 15 ngày bổ sung men tiêu hóa sống 5 ngày kết hợp vitamin ADE; lặp lại vaccine ND-IB định kỳ 5 tuần/lần.
    • Số liệu của đề tài cung cấp minh chứng thực tiễn khẳng định năng suất trứng của gà Ai Cập tại Quảng Ninh (tuần 40 đạt năng suất tương đương mức 5,11 quả/mái/tuần) hoàn toàn phù hợp với nghiên cứu của Đinh Thị Hoài Linh (2013) tại Vĩnh Phúc và Trung tâm Nghiên cứu gia cầm Thụy Phương, chứng minh giống có độ thích nghi cao với khí hậu ven biển Đông Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện thực tập tại cơ sở:

  • Thời gian theo dõi chỉ kéo dài 25 tuần trong giai đoạn gà đẻ (từ tuần tuổi 28 đến tuần tuổi 52), chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế của gà đẻ (kéo dài đến 72 tuần tuổi) cũng như chưa theo dõi được giai đoạn gà con hậu bị từ 1 đến 20 tuần tuổi.
  • Nghiên cứu thực hiện trên một quy mô chuồng hở 360 m2 duy nhất với phương thức rải thức ăn thủ công, chưa tiến hành đối chứng với các mô hình chuồng kín (chuồng lạnh) hoặc các mật độ nuôi khác nhau.
  • Đề tài chưa có điều kiện phân tích các chỉ tiêu chất lượng trứng chuyên sâu trong phòng thí nghiệm như chỉ số hình thái, độ dày vỏ, đơn vị Haugh, tỷ lệ lòng đỏ và thành phần hóa học của trứng.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần tiếp tục theo dõi đàn gà từ tuần 53 đến khi kết thúc chu kỳ đẻ để đánh giá thời điểm thay lông và hiệu quả khai thác năm thứ nhất; đồng thời khảo sát thêm tác động của mùa vụ và các công thức thức ăn khác nhau lên chất lượng vỏ trứng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn rõ rệt đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp theo dõi chỉ tiêu sinh học gia cầm sinh sản, cách thức ghi chép nhật ký chuồng trại và xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Cung cấp quy trình chi tiết về lịch phòng vaccine từ 1 ngày tuổi đến giai đoạn gà đẻ, kỹ thuật sát trùng chuồng trại bằng Virkon S (100g/20 lít nước), chế độ chiếu sáng 16 giờ/ngày bằng đèn led và phương pháp phân bổ thức ăn (70% buổi sáng, 30% buổi chiều).
  • Bác sĩ thú y cơ sở: Tham khảo trực tiếp các phác đồ điều trị đã được kiểm chứng đạt tỷ lệ khỏi trên 99% đối với bệnh CRD (Doxycycline 0,5 g/lít), bệnh E.coli (Hamcoli-forte) và bệnh cầu trùng (Diclazu 0,5 - 1 ml/lít), cùng giải pháp can thiệp hiện tượng gà cắn mổ nhau.

Câu hỏi thường gặp

Đặc điểm chuồng trại và chế độ chiếu sáng áp dụng cho đàn gà Ai Cập tại công ty được thiết kế như thế nào?
Chuồng nuôi là loại chuồng hở có kích thước 8 x 45 x 2,5 m (tổng diện tích 360 m2), trang bị hệ thống máng ăn dài đổ tay, máng uống dài và các ô tổ đẻ cá thể. Chế độ chiếu sáng được duy trì nghiêm ngặt ở mức 16 giờ/ngày và sử dụng 100% bóng đèn led nhằm kích thích tuyến yên tiết hormone điều hòa sinh sản, đồng thời tiết kiệm điện năng cho trang trại.

Chương trình sử dụng vaccine cho đàn gà trong giai đoạn đẻ trứng được thực hiện ra sao?
Trước khi bước vào giai đoạn đẻ, đàn gà đã được tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo quy trình (Newcastle, Gumboro, Đậu, Coryza, Viêm thanh khí quản truyền nhiễm, Hội chứng giảm đẻ EDS). Trong giai đoạn gà đang đẻ, công ty áp dụng quy trình định kỳ 5 tuần làm nhắc lại vaccine phòng bệnh ND-IB một lần bằng vaccine Nobilis Ma5+Clone30 pha vào nước uống ở các tuần tuổi 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55 và 60. Sinh viên trực tiếp thực hiện ở tuần 30, 35 và 40 với tổng số 7.473 lượt gà, đạt tỷ lệ an toàn 100%.

Diễn biến tỷ lệ đẻ và sản lượng trứng của đàn gà biến động như thế nào qua 25 tuần khảo sát?
Tỷ lệ đẻ của đàn gà bắt đầu từ mức 70,08% ở tuần 28, sau đó tăng liên tục và đạt đỉnh cao nhất ở tuần 37 với 80,50%. Từ tuần 38 trở đi, tỷ lệ đẻ có xu hướng giảm nhẹ theo quy luật sinh học xuống 72,18% ở tuần 52. Năng suất trứng trên mái đầu kỳ đạt cao nhất là 5,63 quả/tuần và thấp nhất là 4,90 quả/tuần. Tổng sản lượng trứng tích lũy cộng dồn trên một mái đầu kỳ từ tuần 28 đến tuần 52 đạt 132,97 quả.

Khi đàn gà mắc bệnh CRD, E.coli và Cầu trùng, trang trại đã sử dụng các phác đồ điều trị cụ thể nào?

  • Đối với bệnh Cầu trùng (tuần 32): Dùng thuốc Diclazu liều 0,5 - 1 ml/lít nước uống liên tục từ 3 - 5 ngày, kết hợp thay đệm lót chuồng và phun sát trùng bằng Vimekon (10g/2 lít nước) hoặc Vime-Iodine (15ml/4 lít nước); tỷ lệ khỏi bệnh đạt 99,72%.
  • Đối với bệnh nhiễm khuẩn E.coli (tuần 43): Điều trị toàn đàn bằng thuốc Hamcoli-forte (thành phần hoạt chất Amoxycillin + Colistin) kết hợp bổ sung Vitamin C và B-complex để nâng cao sức đề kháng; tỷ lệ khỏi bệnh đạt 99,79%.
  • Đối với bệnh CRD (tuần 51): Dùng kháng sinh Doxycycline liều 0,5 g/lít nước uống kết hợp bổ sung vitamin và chất điện giải; tỷ lệ khỏi bệnh đạt 99,64%.

Chế độ cho ăn và quản lý nước uống hằng ngày cho đàn gà được quy định như thế nào?
Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh F32 của công ty Japfa dành cho gà siêu trứng. Mỗi ngày gà được cho ăn 2 bữa: bữa sáng cho ăn 70% và bữa chiều cho ăn 30% tổng lượng thức ăn trong ngày. Nước uống được kiểm tra, thay mới 2 lần/ngày và vệ sinh máng uống ít nhất 1 lần/ngày. Khi cần pha thuốc điều trị vào nước, trại thực hiện cắt nước trước 30 phút rồi cho uống trong khoảng 8 - 10 giờ sáng, buổi chiều từ 14 - 16 giờ cho uống bổ sung vitamin.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thế Vượng đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn gà Ai Cập sinh sản 2.500 con tại Công ty Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh. Kết quả thực nghiệm khẳng định giống gà Ai Cập có khả năng thích nghi tốt với môi trường chuồng hở ven biển, đạt tỷ lệ sống 98,56%, tỷ lệ đẻ đỉnh cao 80,50% và năng suất trứng tích lũy đạt 132,97 quả/mái đầu kỳ sau 25 tuần theo dõi. Việc áp dụng đúng lịch trình vaccine ND-IB định kỳ cùng các phác đồ can thiệp thú y kịp thời đã mang lại hiệu quả điều trị bệnh trên 99%, cung cấp những dữ liệu thực tiễn tin cậy cho công tác phát triển chăn nuôi gà hướng trứng công nghiệp.