Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn protein động vật cho con người, chiếm khoảng 20 - 25% tổng sản phẩm thịt trên toàn thế giới và đạt trên 30% tại các quốc gia phát triển. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO, 2014), trong năm 2012, toàn thế giới đã sản xuất 21.867,323 triệu con gà, cung ứng 92.811,674 nghìn tấn thịt gà và 66.372,549 nghìn tấn trứng thương phẩm. Tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi gia cầm đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ và vịt thả đồng sang mô hình chăn nuôi bán công nghiệp và công nghiệp quy mô lớn. Năm 2012, sản lượng cả nước đạt 2.042 ngàn tấn thịt và 8.763,9 triệu quả trứng, trong đó trứng gà chiếm 5.549 triệu quả.

Để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế, các doanh nghiệp và trang trại quy mô lớn tại Việt Nam đã nhập khẩu nhiều giống gia cầm chuyên trứng cao sản, nổi bật là giống gà ISA Brown có nguồn gốc từ Pháp (dòng lai giữa gà Rhode Đỏ và Rhode Trắng). Giống gà này có ưu thế thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới, kháng bệnh cao, tỷ lệ đẻ ổn định đạt 280 - 300 trứng/mái/năm với khối lượng trứng trung bình 58 - 60 gam. Tuy nhiên, khả năng khai thác tối đa tiềm năng di truyền của đàn gà đẻ phụ thuộc trực tiếp vào việc thực thi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và an toàn sinh học. Nhằm đánh giá cụ thể hiệu quả kỹ thuật của quy trình chăn nuôi gà ISA Brown trong điều kiện thực tế, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà ISA Brown thương phẩm tại Công ty Thiên Thuận Tường – Quảng Ninh" đã được tiến hành.

Mục đích và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định theo 6 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hiểu rõ và thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà sinh sản tại Công ty Thiên Thuận Tường – Quảng Ninh.
  2. Đánh giá được khả năng sản xuất trứng của gà và hiệu quả kinh tế.
  3. Biết cách chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý trong chăn nuôi gà.
  4. Biết cách sử dụng một số loại vaccine phòng bệnh và thuốc điều trị bệnh trong chăn nuôi gà.
  5. Rèn luyện kỹ năng và thái độ nghề nghiệp để trở thành kỹ sư chăn nuôi giỏi.
  6. Có khả năng giải quyết các vấn đề liên quan đến sự vận hành dây chuyền sản xuất trong phương thức chăn nuôi hiện đại.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà ISA Brown thương phẩm giai đoạn đẻ trứng (từ 21 đến 44 tuần tuổi), với quy mô ban đầu là 10.196 con.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gà đẻ thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường Quảng Ninh (địa chỉ: Tổ 2, Khu 1, Phường Cửa Ông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện liên tục từ ngày 18/11/2016 đến ngày 25/5/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh dục gia cầm, sinh thái học chăn nuôi và kỹ thuật chăn nuôi gia cầm công nghiệp:

  • Cơ sở lý thuyết về sinh lý sinh sản: Khả năng đẻ trứng của gà mái chịu sự điều hòa của hệ thần kinh và nội tiết thông qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng. Ánh sáng tác động qua võng mạc kích thích vùng dưới đồi giải phóng hoóc-môn LH và gonadotropin, điều tiết sự phát triển của nang trứng và nhịp độ rụng trứng theo chu kỳ 24 giờ. Các chỉ tiêu sinh học then chốt gồm tuổi thành thục tính dục (xác định khi đàn đạt tỷ lệ đẻ 5%), tuổi đẻ đỉnh cao, cường độ đẻ trứng, nhịp đẻ và trật đẻ. Hệ số di truyền về sản lượng trứng của gà dao động từ 0,12 - 0,3, trong khi hệ số di truyền về khối lượng trứng đạt mức cao từ 0,4 - 0,8.
  • Yếu tố ngoại cảnh và dinh dưỡng: Chế độ chiếu sáng bắt buộc duy trì 16 giờ/ngày để giữ vững nhịp đẻ; nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu từ 20 - 27°C (nhiệt độ quá cao làm giảm tính thèm ăn, nhiệt độ quá thấp làm tăng tiêu tốn thức ăn cho duy trì thân nhiệt); ẩm độ thích hợp duy trì dưới 80% để ngăn chặn mầm bệnh cầu trùng và hô hấp. Khẩu phần dinh dưỡng của gà nuôi lồng cần cân đối nghiêm ngặt protein, axit amin thiết yếu (methionine, lysine) và khoáng chất, đặc biệt tỷ lệ Canxi/Photpho (Ca/P) phải đạt chuẩn 5:1 để đảm bảo tạo vỏ trứng vững chắc.
  • Mô hình chuồng nuôi: Phương thức nuôi nhốt lồng kim loại nhiều tầng đặt nghiêng nhẹ về phía trước để trứng tự lăn ra ngoài máng hứng, ngăn ngừa hiện tượng giẫm đạp và mổ vỡ trứng. Chuồng trang bị hệ thống máng ăn, núm uống tự động, giàn mát bay hơi và quạt hút gió cưỡng bức, băng chuyền tải phân và băng chuyền tải trứng tự động nhập khẩu từ Thái Lan với mật độ nuôi nhốt 0,12 - 0,15 m²/con.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra: Cập nhật thông tin qua sổ sách theo dõi kỹ thuật, báo cáo sản xuất của trang trại và trao đổi chuyên môn với cán bộ kỹ thuật cơ sở.
  • Phương pháp theo dõi thực nghiệm sản xuất: Trực tiếp tham gia thao tác các công đoạn kỹ thuật (cho ăn, điều chỉnh núm uống, vệ sinh máng, sát trùng, vận hành hệ thống thông gió và giàn làm mát, thu nhặt trứng, tiêm/cho uống vắc-xin, chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích).
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Tính theo tỷ lệ phần trăm giữa số gà cuối kỳ so với số gà đầu kỳ.
    • Tỷ lệ đẻ (%): Tính bằng tỷ số giữa tổng số trứng đẻ trong kỳ chia cho tích số giữa số đầu gà mái có mặt và số ngày đẻ, nhân với 100.
    • Năng suất trứng (NST/mái): Tổng số trứng đẻ ra chia cho số gà mái trung bình.
    • Tiêu tốn thức ăn (TTTA/10 quả trứng): Tổng lượng thức ăn hỗn hợp tiêu thụ (kg hoặc gam) chia cho tổng số quả trứng thu được, nhân với hệ số 10.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tính toán theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp của tác giả Nguyễn Hiền (2008), bao gồm giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$) và sai số trung bình ($m_X$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này phân tích tổng quan vai trò của ngành gia cầm trong việc bảo đảm an ninh lương thực và thực phẩm, nêu bật số liệu sản xuất gia cầm toàn cầu và Việt Nam giai đoạn 2012 - 2014. Tác giả trình bày lý do tiếp cận quy trình chăn nuôi công nghiệp khép kín đối với giống gà chuyên trứng ISA Brown tại Quảng Ninh, thiết lập hệ thống 6 mục đích, yêu cầu chuyên môn cần đạt được và khẳng định ý nghĩa khoa học cùng giá trị thực tiễn nghề nghiệp của đề tài tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương 2 chia thành hai phần chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Khái quát vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa, cấu trúc địa hình đồi núi thấp (độ dốc 15 - 20°) tại Cửa Ông - Cẩm Phả của Công ty Thiên Thuận Tường. Trình bày hiện trạng hạ tầng sản xuất của công ty: giếng khoan cấp nước sinh hoạt và sản xuất công suất 10 m³/h; hệ thống hồ sinh học xử lý nước thải thủy lợi; các phân khu chăn nuôi lợn giống gốc JSR (Anh Quốc), trại gà thịt, trại gà đẻ siêu trứng công nghệ cao, nhà máy thức ăn chăn nuôi, nhà máy phân bón sinh học và vùng trồng trọt VietGAP.
  • Tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa nguồn gốc gà ISA Brown (Pháp); phân tích chi tiết ưu - nhược điểm của phương thức nuôi nhốt lồng kim loại có cơ giới hóa khâu cấp liệu, thu phân và nhặt trứng. Tổng hợp các yếu tố di truyền và ngoại cảnh chi phối năng suất trứng (tuổi thành thục, cường độ đẻ, trật đẻ, thay lông, nhiệt độ, ẩm độ, độ dài chiếu sáng, hàm lượng protein và khoáng Ca, P). Tổng thuật các công trình nghiên cứu về khả năng sản xuất của các giống gà tại Việt Nam (gà Lương Phượng, gà Kabir, gà Sasso, gà Ri) của các tác giả Trần Công Xuân, Phùng Đức Tiến, Nguyễn Huy Đạt, Lê Hồng Mận và tình hình chăn nuôi gia cầm thế giới qua tư liệu FAO.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn gà ISA Brown thương phẩm giai đoạn sinh sản từ 21 đến 44 tuần tuổi với số lượng ban đầu 10.196 con tại Công ty Thiên Thuận Tường trong thời gian từ 18/11/2016 đến 25/5/2017. Quy định 5 nội dung thực hiện: thu thập dữ liệu chuồng trại; đánh giá thực trạng chăn nuôi; thực hiện thao tác chăm sóc nuôi dưỡng; thực hiện phòng và trị bệnh truyền nhiễm; tham gia hoạt động cơ sở. Trình bày chi tiết công thức toán học tính tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng trên mái, suất tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng và công thức thống kê sinh học xử lý mẫu số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 24 tuần theo dõi liên tục tại trang trại:

  • Công tác vệ sinh, sát trùng và an toàn sinh học: Quy trình phun Formol 2% định kỳ 2 lần/tuần (liều lượng 1 lít/m²), rắc vôi bột nền đường đi, phun tiêu độc RTD-Iodine khử trùng không gian xung quanh với liều 1 lít/200 lít nước cho 2.000 m² (khi có dịch tăng liều phun 1 lít/200 lít nước cho 1.000 m²). Đánh giá lịch phòng vắc-xin Nobilis Ma5+Clone30 định kỳ 1 tháng/lần ở các tuần tuổi 25, 30, 35, 40 phòng bệnh Newcastle (ND) và Viêm phế quản truyền nhiễm (IB) đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%.
  • Công tác chăm sóc nuôi dưỡng: Ghi nhận việc cho ăn thức ăn hỗn hợp F32 của Japfa chia 4 bữa/ngày (sáng 1 lần, chiều 3 lần, mỗi lần 25% định mức); kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi ổn định 25 - 27°C nhờ giàn mát và quạt hút gió đạt tốc độ 5 m/s; chiếu sáng 16 giờ/ngày; hệ thống núm uống tự động duy trì lưu lượng 75 ml/phút ở 25°C. Đánh giá khối lượng công việc tác giả trực tiếp thực hiện: 720 lần cho ăn (đạt 100%), 156 lần quét dọn máng ăn (đạt 87%), 24 lần vệ sinh đường nước (100%), 180 lần vận hành máy nhặt trứng (100%), 360 lần thu nhặt trứng (100%), 180 lần xuất trứng (100%), 178 lần kiểm tra đàn (99%), 6 lần vệ sinh giàn mát (100%), 180 lần vệ sinh sát trùng (100%), 76 lần rắc vôi (84%), 48 lần phun RTD-Iodine (100%).
  • Các chỉ tiêu kỹ thuật của đàn gà từ tuần 21 đến tuần 44:
    • Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn giảm dần từ 100% ở tuần 21 xuống 95,00% ở tuần 44 (số lượng gà từ 10.196 con giảm còn 9.678 con). Hao hụt tập trung tại tuần 24 (chết 82 con), tuần 34 (chết 106 con) và tuần 37 (chết 63 con) do dịch bệnh.
    • Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng: Tỷ lệ đẻ tuần 21 đạt 23,23% (năng suất 1,63 quả/mái/tuần), tăng nhanh lên 85,63% ở tuần 26, đạt đỉnh cao 91,03% ở tuần 27 (năng suất 6,37 quả/mái/tuần) và giữ ổn định ở mức trên 90% cho đến tuần 44 (tuần 44 đạt 90,37%). Tổng sản lượng trứng tích lũy đạt 139,55 quả/mái.
    • Tiêu tốn thức ăn: Mức tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng ở tuần 21 là 3.788,20 gam, giảm mạnh xuống 1.226,20 gam ở tuần 26, chạm mức thấp nhất 1.153,46 gam ở tuần 27 khi đàn đạt đỉnh đẻ, sau đó duy trì ổn định trong khoảng 1.153,46 - 1.161,89 gam/10 quả trứng.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Nhận diện nguyên nhân, triệu chứng và áp dụng phác đồ điều trị thành công cho 3 bệnh truyền nhiễm phát sinh tại trại gồm bệnh hô hấp mãn tính CRD (Mycoplasma gallisepticum), bệnh thương hàn (Salmonella gallinarum) và bệnh do vi khuẩn Escherichia coli.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm về các chỉ tiêu sản xuất, tiêu tốn thức ăn và hiệu quả điều trị bệnh trên đàn gà ISA Brown thương phẩm nuôi lồng khép kín tại tỉnh Quảng Ninh.

Các chỉ tiêu kỹ thuật chính qua các giai đoạn tuần tuổi được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

Tuần tuổi Số lượng gà (con) Tỷ lệ nuôi sống tích lũy (%) Sản lượng trứng (quả/tuần) Tỷ lệ đẻ (%) Năng suất trứng tuần (quả/mái) Năng suất cộng dồn (quả/mái) Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng (gam)
21 10.196 100,00 2.369 23,23 1,63 1,63 3.788,20
22 10.196 99,80 4.958 48,63 3,40 5,03 1.912,21
24 10.176 99,00 6.814 66,96 4,69 13,85 1.537,54
26 10.094 99,00 8.643 85,63 6,00 25,20 1.226,20
27 10.094 99,00 9.188 91,03 6,37 31,57 1.153,46
30 10.054 98,60 9.136 90,87 6,36 50,67 1.155,50
34 9.993 97,30 9.043 90,50 6,33 76,05 1.160,22
37 9.823 96,06 8.931 90,92 6,36 95,12 1.154,86
40 9.760 95,81 8.851 90,69 6,35 114,19 1.157,79
44 9.678 95,00 8.746 90,37 6,32 139,55 1.161,89

Kết quả công tác chẩn đoán và điều trị bệnh truyền nhiễm trên đàn gà được ghi nhận chi tiết:

Tên bệnh Tuần tuổi mắc Số lồng mắc Số gà mắc (con) Số gà khỏi (con) Số gà chết (con) Tỷ lệ khỏi (%) Tỷ lệ chết (%) Phác đồ điều trị sử dụng
Bệnh CRD 24 116 580 498 82 85,90 14,10 Tilmicox liều 10 - 20 mg/kg thể trọng (pha 20 - 30 ml/100 lít nước uống, dùng 5 ngày liên tục).
Bệnh thương hàn 34 226 1.130 1.024 106 90,62 9,38 Ampi-coli liều 1 g/1 lít nước uống kết hợp B-complex liều 1 g/3 lít nước uống, dùng 5 ngày liên tục.
Bệnh do E. coli 37 156 780 717 63 91,93 8,07 Colistin liều 1 g/2 lít nước uống kết hợp B-complex liều 1 g/3 lít nước uống, dùng 3 - 5 ngày liên tục.

Các giải pháp và đề xuất kỹ thuật của tác giả:

  • Vận hành quy trình cấp thức ăn F32 chia 4 bữa/ngày nhằm kích thích tính thèm ăn, tuyệt đối không giảm khẩu phần khi đàn gà đang duy trì tỷ lệ đẻ cao; chỉ điều chỉnh giảm khi tỷ lệ đẻ toàn đàn suy giảm.
  • Kiểm soát nghiêm ngặt chế độ làm mát và thông gió để duy trì nhiệt độ chuồng ở mức 25 - 27°C và tốc độ gió 5 m/s, đảm bảo đủ 16 giờ chiếu sáng mỗi ngày để giữ ổn định hoạt động của buồng trứng.
  • Thực hiện nghiêm túc quy trình an toàn sinh học: phun sát trùng Formol 2% (2 lần/tuần) và RTD-Iodine định kỳ, rắc vôi khử trùng đường đi, duy trì hố sát trùng trước cửa chuồng và hạn chế người lạ ra vào.
  • Khi xuất hiện ca bệnh, cần cách ly ngay những cá thể ốm nặng để điều trị riêng kết hợp dùng kháng sinh phù hợp điều trị toàn đàn qua đường nước uống, bổ sung vitamin B-complex nâng cao sức đề kháng.

Đóng góp khoa học và thực tiễn do tác giả tự nêu:

  • Kết quả năng suất trứng tích lũy 139,55 quả/mái sau 24 tuần đẻ (từ tuần 21 đến 44) của đàn gà ISA Brown tại Công ty Thiên Thuận Tường được đối chiếu với nghiên cứu của Phan Đăng Thắng và cộng sự (2011) (năng suất trung bình năm của gà ISA Brown đạt 239,93 quả/mái), cho thấy khả năng sinh sản của đàn gà tại cơ sở đạt mức tương đối cao.
  • So sánh với kết quả nghiên cứu của Trương Ngọc Phượng (2013) trên giống gà ISA Shaver nuôi tại Thái Nguyên giai đoạn 30 - 40 tuần tuổi (năng suất trứng trung bình đạt 6,34 quả/mái/tuần), đàn gà ISA Brown tại Công ty Thiên Thuận Tường đạt năng suất 6,35 quả/mái/tuần trong cùng giai đoạn, cao hơn 0,01 quả/mái/tuần.
  • Cung cấp dữ liệu thực tế về mức tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng đạt 1.153,46 gam ở giai đoạn đỉnh cao, chứng minh hiệu quả sử dụng thức ăn và hiệu quả kinh tế khả quan của giống gà ISA Brown trong mô hình nuôi nhốt lồng công nghiệp tại Quảng Ninh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Thời gian theo dõi thực nghiệm chỉ diễn ra trong vòng 24 tuần (từ tuần 21 đến tuần 44 tuổi), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác trứng kéo dài của giống gà ISA Brown (thường kéo dài đến 68 - 72 tuần tuổi hoặc khi loại thải lúc 11 - 12 tháng đẻ).
  • Tỷ lệ hoàn thành công việc trực tiếp ở một số khâu vệ sinh cơ giới và thủ công chưa đạt 100% (quét dọn máng ăn đạt 87%, quét và rắc vôi bột đường đi đạt 84%) do tác giả được cơ sở phân công hỗ trợ đột xuất tại phân trại gà hậu bị và vận chuyển cám cho trại gà thịt.
  • Đề tài chỉ tập trung ghi nhận số lượng và tỷ lệ đẻ, chưa tiến hành mổ khảo sát các chỉ tiêu chất lượng trứng chuyên sâu (đơn vị Haugh, độ dày vỏ, tỷ lệ lòng đỏ/lòng trắng, chỉ số hình dạng trứng) trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi đàn gà sinh sản đến hết chu kỳ đẻ và giai đoạn loại thải để có đánh giá toàn diện về sức bền đẻ trứng và tổng tiêu tốn thức ăn cả năm.
  • Mở rộng nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi trong các thời điểm thời tiết cực đoan (mùa đông lạnh ẩm và mùa hè nắng nóng tại vùng ven biển Đông Bắc) nhằm hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát bệnh hô hấp và tiêu hóa.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ Thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương thực tập tốt nghiệp, quy trình theo dõi các chỉ tiêu sinh học sinh sản của gia cầm, kỹ năng mổ khám lâm sàng và lập bệnh án điều trị bệnh gia cầm tại trang trại.
  • Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại gia cầm: Ứng dụng trực tiếp quy trình vận hành chuồng lồng công nghiệp khép kín, bao gồm thông số kỹ thuật giàn mát (giữ nhiệt độ 25 - 27°C, tốc độ gió 5 m/s), chế độ chiếu sáng 16 giờ/ngày, lưu lượng núm uống tự động 75 ml/phút và kỹ thuật chia nhỏ bữa ăn (4 lần/ngày).
  • Giá trị trích dẫn dữ liệu: Bản khóa luận cung cấp bảng lịch vắc-xin chi tiết từ 7 ngày tuổi đến 60 tuần tuổi đối với các bệnh nguy hiểm (ND, IB biến chủng, Gumboro, Đậu, Coryza, ILT, EDS) và phác đồ điều trị cụ thể cho 3 bệnh nhiễm khuẩn phổ biến (CRD, thương hàn, E. coli) với liều lượng và thời gian áp dụng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đàn gà ISA Brown tại Công ty Thiên Thuận Tường đạt đỉnh cao về tỷ lệ đẻ vào thời điểm nào và năng suất cụ thể đạt bao nhiêu? Đàn gà đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao ở tuần tuổi thứ 27, với tỷ lệ đẻ đạt 91,03%, tương ứng với năng suất trứng 6,37 quả/mái/tuần và sản lượng toàn đàn đạt 9.188 quả trứng trong tuần đó.

  2. Diễn biến tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng của đàn gà từ tuần 21 đến tuần 27 thay đổi như thế nào? Ở tuần 21 khi gà mới bắt đầu đẻ, tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng ở mức rất cao là 3.788,20 gam. Khi tỷ lệ đẻ tăng dần, mức tiêu tốn thức ăn giảm mạnh: xuống 1.912,21 gam ở tuần 22; 1.537,54 gam ở tuần 24; 1.226,20 gam ở tuần 26; và chạm mức thấp nhất là 1.153,46 gam ở tuần 27 khi đàn đạt đỉnh đẻ.

  3. Trong 24 tuần theo dõi, tỷ lệ nuôi sống của đàn gà bị ảnh hưởng chủ yếu bởi các đợt phát sinh bệnh nào? Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà giảm từ 100% xuống 95,00% (chết tổng cộng 518 con), hao hụt tập trung chủ yếu vào 3 đợt bệnh: tuần 24 mắc bệnh CRD làm chết 82 con; tuần 34 mắc bệnh thương hàn làm chết 106 con; và tuần 37 mắc bệnh do E. coli làm chết 63 con.

  4. Chế độ cấp thức ăn và quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi được áp dụng với các thông số cụ thể nào? Gà được cho ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh F32 của Japfa với tần suất 4 lần/ngày (1 lần buổi sáng, 3 lần buổi chiều, mỗi lần 25% khẩu phần); nhiệt độ chuồng duy trì 25 - 27°C nhờ giàn mát và quạt hút đạt tốc độ gió 5 m/s; thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày; hệ thống núm uống tự động duy trì lưu lượng 75 ml/phút ở nhiệt độ nước 25°C.

  5. Phác đồ dùng thuốc điều trị bệnh thương hàn cho đàn gà ở tuần tuổi thứ 34 được tác giả thực hiện ra sao? Khi phát hiện triệu chứng mào yếm nhợt nhạt, tiêu chảy phân xanh lục và giảm đẻ, tác giả đã chẩn đoán bệnh thương hàn do Salmonella gallinarum và sử dụng thuốc Ampi-coli pha nước uống với liều 1 g/1 lít nước kết hợp B-complex liều 1 g/3 lít nước cho uống liên tục 5 ngày; tách riêng gà bệnh nặng để điều trị cá thể, đạt tỷ lệ chữa khỏi 90,62% (1.024/1.130 con).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Duy Thanh đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh trên đàn gà chuyên trứng ISA Brown quy mô 10.196 con tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh. Kết quả thực nghiệm cho thấy giống gà ISA Brown thích nghi tốt với phương thức nuôi nhốt lồng công nghiệp khép kín, đạt tỷ lệ nuôi sống tích lũy 95,00%, tỷ lệ đẻ đỉnh cao đạt 91,03% ở tuần 27 và tổng sản lượng trứng tích lũy đạt 139,55 quả/mái qua 24 tuần theo dõi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch vắc-xin, quy trình sát trùng và áp dụng phác đồ điều trị kịp thời các bệnh CRD, thương hàn, E. coli đã bảo đảm đàn gà duy trì tỷ lệ đẻ cao ổn định trên 90% và mức tiêu tốn thức ăn tối ưu quanh ngưỡng 1,15 - 1,16 kg/10 quả trứng. Đây là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích đối với công tác tổ chức và quản lý chăn nuôi gà đẻ thương phẩm công nghệ cao tại các địa phương có điều kiện tương đồng.