Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại trần văn tuyên huyện yên thủy tỉnh hòa bình và biện pháp phòng trị

Nghiên cứu tình hình viêm tử cung ở lợn nái tại trại Trần Văn Tuyên, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình và biện pháp phòng trị hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. MỤC LỤC

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.3.1. Cơ sở khoa học

1.3.2. Cấu tạo cơ quan sinh dục của lợn cái

1.3.3. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái

1.3.4. Bệnh viêm đường sinh dục ở lợn nái

1.3.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến bệnh viêm tử cung ở lợn nái

1.3.6. Thuốc kháng sinh trong phòng và điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái sinh sản

1.3.7. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3.7.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.3.7.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.4. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

1.4.3. Nội dung nghiên cứu

1.4.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

1.4.4.1. Phương pháp theo dõi biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái
1.4.4.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả của 2 loại thuốc
1.4.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

1.5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

1.5.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

1.5.2. Công tác chăn nuôi

1.5.3. Các công tác khác tại cơ sở

1.5.4. Kết quả nghiên cứu

1.5.4.1. Cơ cấu đàn lợn của trại từ năm 2014 – 24/11/2015
1.5.4.2. Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau khi đẻ
1.5.4.3. Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung bằng các phác đồ điều trị sử dụng trong đề tài

2. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Tử Cung Lợn Nái Nguyên Nhân Tác Hại

Từ bao đời nay, chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Đặc biệt, việc nhập các giống lợn cao sản đã thúc đẩy ngành chăn nuôi phát triển. Tuy nhiên, dịch bệnh vẫn là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng. Trong đó, viêm tử cung lợn nái là một bệnh phổ biến, gây thiệt hại đáng kể cho người chăn nuôi. Bệnh không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của lợn mẹ mà còn làm tăng tỷ lệ mắc bệnh ở lợn con do chất lượng sữa mẹ bị suy giảm. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các biện pháp phòng trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào tình hình mắc bệnh tại Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hòa Bình, nhằm đưa ra giải pháp cụ thể, góp phần ổn định nguồn giống và nâng cao năng suất sinh sản.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn

Nghiên cứu về bệnh viêm tử cung ở lợn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe đàn lợn nái và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các yếu tố ảnh hưởng đến bệnh giúp người chăn nuôi có thể chủ động phòng ngừa và điều trị bệnh kịp thời. Điều này không chỉ giảm thiểu thiệt hại kinh tế mà còn góp phần đảm bảo an toàn thực phẩm và phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn. Theo nghiên cứu, viêm tử cung có thể làm giảm năng suất sinh sản của lợn nái tới 30%, gây ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của người chăn nuôi.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Tình Hình Tại Yên Thủy Hòa Bình

Mục tiêu chính của nghiên cứu là theo dõi và đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau khi đẻ tại trại lợn Trần Văn Tuyên, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình. Dựa trên kết quả thu được, nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi thực tế tại địa phương. Nghiên cứu cũng nhằm bổ sung vào các tài liệu khoa học về lĩnh vực sinh sản lợn nái, cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà khoa học và người chăn nuôi.

II. Thách Thức Trong Chăn Nuôi Viêm Tử Cung Lợn Nái Giải Pháp

Trong chăn nuôi lợn nái, viêm tử cung là một trong những thách thức lớn nhất. Bệnh gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe sinh sản lợn nái, làm giảm số lượng và chất lượng con giống. Các yếu tố như vệ sinh chuồng trại kém, kỹ thuật chăm sóc không đúng cách, và chế độ dinh dưỡng không hợp lý đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc điều trị viêm tử cung cũng gặp nhiều khó khăn do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Do đó, cần có những giải pháp toàn diện, kết hợp giữa phòng bệnh và điều trị bệnh, để giảm thiểu tác động của viêm tử cung đến năng suất chăn nuôi.

2.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Viêm Tử Cung Lợn Nái

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm tử cung lợn nái, bao gồm: Vệ sinh chuồng trại kém, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập; Kỹ thuật đỡ đẻ không đúng cách, gây tổn thương đường sinh dục; Chế độ dinh dưỡng không cân đối, làm suy giảm hệ miễn dịch; Stress do vận chuyển hoặc thay đổi môi trường sống; và các bệnh nhiễm trùng khác. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, lợn nái đẻ khó có nguy cơ mắc viêm tử cung cao hơn so với lợn nái đẻ dễ.

2.2. Ảnh Hưởng Của Viêm Tử Cung Đến Năng Suất Sinh Sản

Viêm tử cung gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất sinh sản của lợn nái. Bệnh có thể dẫn đến chậm động dục trở lại sau khi đẻ, giảm tỷ lệ thụ thai, tăng tỷ lệ sẩy thai, và làm giảm số lượng con sơ sinh. Ngoài ra, viêm tử cung còn ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ, làm giảm sức đề kháng của lợn con và tăng nguy cơ mắc bệnh. Nghiên cứu cho thấy, lợn nái bị viêm tử cung có số con cai sữa thấp hơn khoảng 1-2 con so với lợn nái khỏe mạnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Viêm Tử Cung Lợn Nái Tại Hòa Bình

Nghiên cứu được thực hiện tại trại lợn Trần Văn Tuyên, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình, từ năm 2014 đến 2015. Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm: Theo dõi biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sau khi đẻ; Đánh giá hiệu quả của hai loại thuốc điều trị viêm tử cung; và phân tích số liệu thống kê để xác định tỷ lệ mắc bệnh và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng tiến hành thu thập mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm vi sinh, xác định các tác nhân gây bệnh.

3.1. Theo Dõi Biểu Hiện Lâm Sàng Của Bệnh Viêm Tử Cung

Việc theo dõi biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm tử cung là bước quan trọng để phát hiện bệnh sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời. Các biểu hiện lâm sàng cần theo dõi bao gồm: Khí hư chảy ra từ âm đạo (màu sắc, mùi, số lượng); Sốt; Bỏ ăn hoặc ăn ít; Mệt mỏi, uể oải; Giảm tiết sữa; và các dấu hiệu bất thường khác. Việc ghi chép đầy đủ và chính xác các biểu hiện lâm sàng giúp cho việc chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Bảng 2 trong tài liệu gốc cung cấp các chỉ tiêu chẩn đoán viêm tử cung.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Bằng Các Phác Đồ Kháng Sinh

Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả của hai phác đồ điều trị viêm tử cung bằng kháng sinh. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: Thời gian khỏi bệnh; Tỷ lệ khỏi bệnh; Tác dụng phụ của thuốc; và ảnh hưởng của thuốc đến khả năng sinh sản của lợn nái. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định phác đồ điều trị hiệu quả nhất, phù hợp với điều kiện thực tế tại trại lợn. Bảng 8 trong tài liệu gốc trình bày kết quả đánh giá hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung bằng các phác đồ khác nhau.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Hình Viêm Tử Cung Tại Yên Thủy

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại Trần Văn Tuyên, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình, là khá cao. Tỷ lệ này có sự biến động theo tháng, theo điều kiện đẻ, theo giống lợn, và theo lứa đẻ. Các yếu tố như vệ sinh chuồng trại kém, kỹ thuật đỡ đẻ không đúng cách, và chế độ dinh dưỡng không hợp lý đều có ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả điều trị viêm tử cung bằng các phác đồ kháng sinh có sự khác biệt, tùy thuộc vào loại thuốc và mức độ bệnh.

4.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Theo Các Yếu Tố

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái theo các yếu tố khác nhau. Bảng 4 trong tài liệu gốc cho thấy tỷ lệ mắc bệnh theo tháng, cho thấy sự biến động theo mùa. Bảng 5 trình bày tỷ lệ mắc bệnh theo điều kiện đẻ (đẻ thường, đẻ khó), cho thấy lợn nái đẻ khó có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Bảng 6 và 7 lần lượt trình bày tỷ lệ mắc bệnh theo giống lợn và theo lứa đẻ, cho thấy sự khác biệt giữa các giống và các lứa đẻ khác nhau.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Phác Đồ Điều Trị

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị viêm tử cung bằng kháng sinh. Bảng 8 trong tài liệu gốc trình bày kết quả đánh giá, cho thấy sự khác biệt về thời gian khỏi bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, và tác dụng phụ của thuốc giữa các phác đồ khác nhau. Bảng 9 trình bày ảnh hưởng của phác đồ điều trị đến thời gian động dục và kết quả phối giống sau điều trị, cho thấy một số phác đồ có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái.

V. Giải Pháp Phòng Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Hiệu Quả

Để phòng và điều trị viêm tử cung lợn nái hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp toàn diện, kết hợp giữa cải thiện vệ sinh chuồng trại, nâng cao kỹ thuật chăm sóc, và sử dụng thuốc kháng sinh hợp lý. Cần chú trọng đến việc vệ sinh chuồng trại thường xuyên, đảm bảo chuồng trại khô ráo, thoáng mát, và sạch sẽ. Kỹ thuật đỡ đẻ cần được thực hiện đúng cách, tránh gây tổn thương đường sinh dục. Chế độ dinh dưỡng cần cân đối, đảm bảo cung cấp đủ vitamin và khoáng chất cho lợn nái. Việc sử dụng thuốc kháng sinh cần tuân thủ theo hướng dẫn của thú y, tránh lạm dụng kháng sinh.

5.1. Cải Thiện Vệ Sinh Chuồng Trại Kỹ Thuật Chăm Sóc

Vệ sinh chuồng trại là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc phòng ngừa viêm tử cung lợn nái. Cần vệ sinh chuồng trại thường xuyên, loại bỏ chất thải, và khử trùng định kỳ. Đảm bảo chuồng trại khô ráo, thoáng mát, và có đủ ánh sáng. Kỹ thuật chăm sóc cũng đóng vai trò quan trọng. Cần thực hiện đỡ đẻ đúng cách, tránh gây tổn thương đường sinh dục. Sau khi đẻ, cần vệ sinh âm hộ cho lợn nái bằng dung dịch sát trùng. Cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của lợn nái, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

5.2. Sử Dụng Kháng Sinh Hợp Lý Biện Pháp Hỗ Trợ

Việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm tử cung lợn nái cần tuân thủ theo hướng dẫn của thú y. Cần lựa chọn loại kháng sinh phù hợp với tác nhân gây bệnh và sử dụng đúng liều lượng, thời gian. Tránh lạm dụng kháng sinh để hạn chế tình trạng kháng kháng sinh. Ngoài việc sử dụng kháng sinh, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ như: Bổ sung vitamin và khoáng chất; Tăng cường sức đề kháng; và sử dụng các sản phẩm hỗ trợ sinh sản. Việc kết hợp các biện pháp này sẽ giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Viêm Tử Cung Lợn Nái

Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái ngoại sinh sản tại trại Trần Văn Tuyên, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình, đã cung cấp những thông tin hữu ích về tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố ảnh hưởng, và hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có những giải pháp toàn diện, kết hợp giữa phòng bệnh và điều trị bệnh, để giảm thiểu tác động của viêm tử cung đến năng suất chăn nuôi. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các tác nhân gây bệnh, các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, và các phác đồ điều trị tối ưu.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái ngoại sinh sản tại Yên Thủy, Hòa Bình, là khá cao và có sự biến động theo các yếu tố khác nhau. Các yếu tố như vệ sinh chuồng trại kém, kỹ thuật đỡ đẻ không đúng cách, và chế độ dinh dưỡng không hợp lý đều có ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả điều trị viêm tử cung bằng các phác đồ kháng sinh có sự khác biệt.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phòng Bệnh Viêm Tử Cung

Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các tác nhân gây bệnh viêm tử cung, đặc biệt là các vi khuẩn kháng kháng sinh. Cần nghiên cứu các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, như sử dụng vắc xin, các sản phẩm tăng cường sức đề kháng, và các biện pháp cải thiện vệ sinh chuồng trại. Cần nghiên cứu các phác đồ điều trị tối ưu, kết hợp giữa kháng sinh và các biện pháp hỗ trợ, để tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát bệnh. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh sớm, giúp phát hiện bệnh kịp thời và có biện pháp can thiệp sớm.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại trần văn tuyên huyện yên thủy tỉnh hòa bình và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Từ bao đời nay, nhân dân ta đã có tập quán chăn nuôi lợn, con lợn luôn giữ vị trí hàng đầu về tỷ trọng và giá trị trong các loài vật nuôi. Với chức năng vừa là nguồn cung cấp thực phẩm chủ yếu cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, vừa là nguồn cung cấp phân bón, tạo điều kiện cho ngành trồng trọt phát triển, chăn nuôi lợn đã góp phần quan trọng trong việc tăng thu nhập, cải thiện và năng cao đời sống của người nông dân. Đặc biệt từ những năm 60 của thế kỷ XX đến nay, do việc nhập ngoại các giống lợn cao sản, đã giúp cho chăn nuôi lợn phát triển nhanh cả về số lượng và chất lượng, nhiều hộ nông dân đã nuôi hàng chục con lợn, nhiều trang trại nuôi từ hàng trăm đến hàng nghìn con lợn, phương thức chăn nuôi lợn truyền thống, nhỏ lẻ, phân tán, tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp đã dần được thay thế bằng phương thức chăn nuôi tập trung, theo hình thức và quy mô công nghiệp. Cùng với sự phát triển của chăn nuôi lợn thịt, chăn nuôi lợn nái sinh sản cũng không ngừng tăng trưởng, đặc biệt nhiều trang trại đã nuôi hàng trăm lợn nái ngoại để sản xuất con giống, đây thực sự là một cuộc cách mạng về giống lợn ở nước ta, góp phần quan trọng trong việc nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả của chăn nuôi lợn trong những năm vừa qua.

Tuy nhiên, một trong những trở ngại lớn nhất của việc phát triển chăn nuôi lợn nái sinh sản là dịch bệnh xảy ra còn phổ biến gây nhiều thiệt hại cho đàn lợn nái nuôi tập trung trong trang trại cũng như nuôi ở gia đình. Một trong những bệnh làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái ngoại đang nuôi hiện nay là bệnh viêm đường sinh dục. Bệnh viêm đường sinh dục không những ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn mẹ mà còn là một trong những nguyên nhân làm cho tỷ lệ mắc bệnh ở đàn lợn con đang trong thời gian theo mẹ tăng cao do thành 2 phần của sữa mẹ bị thay đổi do ảnh hưởng của bệnh viêm đường sinh dục. Từ những nhận định trên cho thấy việc nghiên cứu tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái ngoại sinh sản nuôi tập trung và tìm ra phương pháp phòng trị bệnh là một việc làm cần thiết.

Với mục đích góp phần nhỏ trong việc ổn định nguồn giống, nâng cao năng xuất sinh sản của đàn lợn nái đồng thời bổ sung vào các tài liệu nghiên cứu về lĩnh vực sinh sản lợn nái em tiến hành nghiên cứu để tài: “ Tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại Trần Văn Tuyên – huyện Yên Thủy – tỉnh Hòa Bình và biện pháp phòng trị”. Mục tiêu của đề tài - Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau khi đẻ. - Đưa ra các giải pháp phòng và điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản nuôi trong trang trại. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Đề tài xác định một số thông tin có giá trị khoa học bổ sung thêm những hiểu biết về bệnh viêm tử cung ở lợn nái, là cơ sở khoa học cho biện pháp phòng trị bệnh có hiệu quả. Ý nghĩa thực tiễn Xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung của lợn nái sinh sản, đưa ra phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung lợn nái có hiệu quả cao nhằm tăng năng suất sinh sản, ổn định nguồn giống và đạt hiệu quả kinh tế cao trong chăn nuôi. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2.

Cấu tạo cơ quan sinh dục của lợn cái. Theo Nguyễn Đức Hùng và cs (2003) [8], cơ quan sinh dục của lợn nái được chia thành 2 bộ phận gồm bộ phận sinh dục bên trong và bộ phận sinh dục bên ngoài.Sơ đồ cấu tạo đƣờng sinh dục lợn nái + Bộ phận sinh dục bên trong gồm: Buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo + Bộ phận sinh dục bên ngoài gồm: Âm môn, âm vật, tiền đình. - Bộ phận sinh dục bên trong. Buồng trứng được hình thành trong giai đoạn phôi thai.

4 Cấu tạo: phía ngoài buồng trứng được bao bọc bởi một lớp màng liên kết sợi, chắc như màng dịch hoàn. Phía trong buồng trứng được chia làm hai miền là miền vỏ và miền tuỷ. Miền tuỷ có nhiều mạch máu, tổ chức liên kết dày đặc đảm bảo nhiệm vụ nuôi dưỡng và bảo vệ. Miền vỏ đảm bảo quá trình phát triển của trứng đến khi trứng chín và rụng.

Miền vỏ gồm ba thành phần: Tế bào trứng nguyên thuỷ, thể vàng và tế bào hình hạt. Tế bào trứng nguyên thuỷ hay còn gọi là trứng non nằm dưới lớp màng của buồng trứng. Khi noãn bao chín các tế bào nang bao quanh tế bào trứng và phân chia thành nhiều tầng tế bào có hình hạt. Noãn bao ngày càng phát triển thì các tế bào bao nang tiêu tan tạo ra xoang có chứa dịch.

Các tầng tế bào còn lại phát triển lồi lên tạo thành một lớp màng bao bọc, ở ngoài có chỗ dày lên để chứa trứng. Theo Trần Thị Dân (2004) [2], cho biết: phía ngoài của buồng trứng được bao bọc bởi một lớp màng liên kết sợi, chắc như màng dịch hoàn. Phía trong buồng trứng được chia làm hai miền: Miền vỏ và miền tuỷ. Miền vỏ chứa các noãn nang, thể vàng, thể trắng có tác dụng về sinh dục.

Miền tuỷ của buồng trứng nằm ở giữa gồm mạch máu, dây thần kinh mạch bạch huyết và mô liên kết. Trên buồng trứng có từ 70.000 noãn bào, ở các giai đoạn khác nhau, tầng ngoài cùng là những noãn bào thứ cấp đang sinh trưởng, khi noãn bào chín sẽ nổi lên bề mặt buồng trứng. * Ống dẫn trứng (vòi Fallop) Ống dẫn trứng được treo bởi màng treo ống dẫn trứng, đó là một nếp gấp màng bụng bắt nguồn từ lớp bên của dây chằng rộng. Căn cứ vào chức năng có thể chia ống dẫn trứng thành bốn đoạn: - Tua diềm: có hình giống như tua diềm.

- Phễu: có hình phễu, miệng phễu nằm gần buồng trứng. - Phồng ống dẫn trứng: đoạn ống giãn rộng xa tâm. - Eo: đoạn ống hẹp gần tâm, nối ống dẫn trứng với xoang tử cung. 5 Ống dẫn trứng có một chức năng duy nhất là vận chuyển trứng và tinh trùng theo hướng ngược chiều nhau, hầu hết là đồng thời.

* Tử cung (Uterus) Ở lợn, tử cung thuộc loại hình sừng kép, các sừng gấp nếp hoặc quấn lại và có độ dài đến hơn 1m trong khi thân tử cung lại ngắn lại. Độ dài này thích hợp cho việc mang nhiều thai. Cả hai mặt của tử cung được đính vào khung chậu và thành bụng bằng dây chằng rộng. - Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bàng quang và niệu đạo trong xoang chậu.

Tử cung lợn thuộc loại tử cung sừng kép, gồm 2 sừng thông với một thân và cổ tử cung. Sừng tử cung dài 40-65cm. Thân tử cung dài 5cm. Cổ tử cung dài 10cm có thành dày, hình trụ, có các cột thịt xếp theo chiều dài răng lược thông với âm đạo.

Chức năng của tử cung: Tử cung có nhiều chức năng. Nội mạc tử cung và các dịch tử cung giữ vai trò chủ chốt trong quá trình sinh sản. Gồm: - Chuyển vận tinh trùng. - Làm tổ, chửa và đẻ.

* Âm đạo (Vagina) Theo Trần Tiến Dũng và cs (2002) [4]: Âm đạo lợn dài 10-12cm. Âm đạo là một ống tròn, trước là cổ tử cung, phía sau là tiền đình có màng trinh. Âm đạo được cấu tạo bởi 3 lớp: + Lớp liên kết bên ngoài. + Lớp cơ trơn: Bên ngoài là cơ dọc, bên trong là cơ vòng, chúng liên kết với các cơ tử cung.

+ Lớp niêm mạc: Trên bề mặt có nhiều tế bào thượng bì gấp nếp dọc. Ngoài âm đạo ra còn là bộ phận thải thai ra bên ngoài khi sinh ra và là ống thải các chất dịch từ bên trong tử cung. 6 Bộ phận sinh dục bên ngoài: là những phần ta có thể nhìn thấy, sờ thấy và quan sát được, gồm: âm môn, âm vật và tiền đình. * Âm môn Âm môn hay còn gọi là âm hộ (vulvae) nằm dưới hậu môn.

Phía ngoài âm môn có hai môi (labia pudendi). Hai môi được nối với nhau bằng hai mép (rima vulvae). Trên hai môi của âm môn có sắc tố màu đen và có nhiều tuyến tiết (như tuyến tiết chất nhờn trắng và tuyến tiết mồ hôi) * Âm vật (clitoris) Âm vật nằm ở góc phía dưới hai mép của âm môn. Âm vật giống như dương vật con đực được thu nhỏ lại.

Về cấu tạo, âm vật cũng có các thể hổng như cấu tạo dương vật của con đực. Trên âm vật có nếp da tạo ra mũ âm vật, giữa âm vật bẻ gấp xuống dưới. + Tiền đình (vestibulum) Tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo, nghĩa là qua tiền đình mới vào âm đạo. Trong tiền đình có dấu vết màng trinh, phía trước màng trinh là âm đạo, phía sau màng trinh có lỗ niệu đạo.

Màng trinh có các sợi cơ đàn hồi giữa và do hai lá niêm mạc gấp thành một nếp. Tiền đình có một số tuyến, các tuyến này xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật, chúng có chức năng tiết ra dịch nhầy. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái Đặc điểm sinh lý, sinh dục của gia súc nói chung và loài lợn nói riêng đặc trưng cho loài, có tính ổn định với từng giống vật nuôi. Nó được duy trì qua các thế hệ và luôn củng cố, hoàn thiện qua quá trình chọn lọc.

Ngoài ra, còn chịu ảnh hưởng của một số yếu tố như: Ngoại cảnh, điều kiện nuôi dưỡng chăm sóc, sử dụng. Để đánh giá đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái người ta thường tập trung nghiên cứu, theo dõi các chỉ tiêu sau đây: 7 * Sự thành thục về tính Sự thành thục về tính được đánh dấu khi con vật bắt đầu có phản xạ sinh dục và có khả năng sinh sản. Lúc này tất cả các bộ phận sinh dục như: Buồng trứng, tử cung, âm đạo,…Đã phát triển hoàn thiện và có thể bắt đầu bước vào hoạt động sinh sản. Tuy nhiên, thành thục về tính sớm hay muộn phụ thuộc vào giống, tính biệt và các điều kiện ngoại cảnh cũng như chăm sóc nuôi dưỡng.

- Giống: Các giống lợn khác nhau thì tuổi thành thục về tính cũng khác nhau. Những giống có thể vóc nhỏ thường thành thục về tính sớm hơn những giống có thể vóc lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI Tại Huyện Yên Thủy, Tỉnh Hòa Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại khu vực này. Nghiên cứu không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao sức khỏe đàn lợn và cải thiện năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tại trại lợn bùi huy hạnh xã tái sơn huyện tứ kỳ tỉnh hải dương, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phác đồ điều trị. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại đặng đình dũng tỉnh hòa bình và thử nghiệm một số phác đồ điều trị cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình bệnh này ở các khu vực khác. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn nái trần thị mai xã tân cương thành phố thái nguyên và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về bệnh viêm tử cung ở lợn nái và các giải pháp điều trị hiện có.