Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh truyền nhiễm từ lâu đã là một trong những gánh nặng y tế và kinh tế hàng đầu trên phạm vi toàn cầu. Mặc dù y học và các phương pháp điều trị đã đạt được nhiều bước tiến trong thế kỷ XX, bệnh truyền nhiễm vẫn duy trì vị trí là nguyên nhân gây tử vong chủ yếu trên thế giới. Đáng chú ý, có tới 75% các bệnh truyền nhiễm mới nổi được xác định có nguồn gốc lây truyền từ động vật sang người (zoonosis). Hiện nay đã có hơn 200 bệnh lây truyền từ động vật sang người được ghi nhận khoa học. Dù phần lớn trong số đó có thể phòng tránh được, nhiều bệnh vẫn chưa nhận được sự ưu tiên đúng mức từ các hệ thống y tế quốc gia và quốc tế, thường bị xếp vào nhóm "các bệnh nhiệt đới bị lãng quên".

Khu vực Đông Nam Á là một "điểm nóng" toàn cầu về các bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi, đặc biệt là các bệnh truyền lây giữa người và động vật có tiềm năng bùng phát thành đại dịch. Khu vực này mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, tính đa dạng sinh học cao, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh và các vector truyền bệnh tồn tại, phát triển. Đa số các quốc gia trong khu vực là các nước đang phát triển, đối mặt với nhiều hạn chế về nguồn lực, cơ sở hạ tầng, chuyên môn kỹ thuật và quy trình quản lý kiểm dịch. Tại Việt Nam, ước tính hàng năm có khoảng 3,5 triệu người mắc các bệnh truyền nhiễm, chịu ảnh hưởng bởi sự xâm nhập của các chủng virus nguy hiểm từ biên giới, tình trạng buôn lậu gia cầm và tập quán chăn nuôi, giết mổ chưa đảm bảo vệ sinh.

Xuất phát từ bối cảnh trên, khóa luận tốt nghiệp cử nhân Y tế Công cộng của sinh viên Hồ Thị Thu Hường (Trường Đại học Y tế Công cộng Hà Nội, năm 2015, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Tuyết Hạnh) đã thực hiện đề tài: "Tổng quan về một số bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi lây từ động vật sang người tại các nước Đông Nam Á".

Khóa luận xác định ba nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày tóm tắt một số bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi lây từ động vật sang người tại các nước Đông Nam Á.
  2. Phân tích những ảnh hưởng của bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi lây từ động vật sang người tới sức khỏe con người, các điều kiện kinh tế, xã hội và du lịch.
  3. Trình bày một số yếu tố liên quan tới sự bùng phát các dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi lây từ động vật sang người tại các nước Đông Nam Á và các giải pháp can thiệp đã được thực hiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tài liệu, báo cáo dịch tễ học, nghiên cứu khoa học về các bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi lây từ động vật sang người.
  • Phạm vi không gian: 10 quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á, bao gồm: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận tổng hợp các mốc dịch tễ lịch sử và tập trung phân tích các dữ liệu công bố từ năm 2000 đến năm 2015, trong đó ít nhất 50% tài liệu tham khảo được xuất bản trong giai đoạn 2005 – 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung khái niệm và phân loại

Tác giả sử dụng các định nghĩa chuẩn hóa trong dịch tễ học và y tế công cộng:

  • Bệnh truyền nhiễm (Infectious Disease): Bệnh lây truyền trực tiếp hoặc gián tiếp từ người hoặc từ động vật sang người do tác nhân gây bệnh truyền nhiễm.
  • Dịch (Outbreak/Epidemic): Sự xuất hiện bệnh truyền nhiễm với số người mắc bệnh vượt quá số người mắc dự tính bình thường trong một khoảng thời gian xác định ở một khu vực nhất định.
  • Bệnh truyền nhiễm mới nổi (Emerging Infectious Disease - EID) và tái nổi (Re-emerging Infectious Disease - REID): Bệnh mới được công nhận, mới xuất hiện trong cộng đồng hoặc đã có từ trước nhưng tăng đột biến về số trường hợp mắc mới hay lan rộng về quy mô địa lý, vector truyền bệnh hoặc vật chủ.
  • Bệnh lây truyền từ động vật sang người (Zoonosis): Khóa luận đối chiếu định nghĩa cổ điển của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 1959) và định nghĩa mở rộng của Teufel (1999) – nhấn mạnh vào bản chất tác nhân gây bệnh có khả năng lây lan và gây nhiễm trùng/nhiễm ký sinh trùng ở nhiều ký chủ khác nhau bao gồm cả con người.

Khóa luận phân loại bệnh truyền lây từ động vật sang người theo 5 phương thức chính:

  1. Lây truyền trực tiếp: Mầm bệnh tự khép kín vòng truyền lây trong một loài động vật (bệnh dại, nhiệt thán, Leptospira, Trichinella...).
  2. Lây truyền theo chu kỳ vòng đời: Mầm bệnh cần ít nhất hai loài động vật có xương sống trở lên để hoàn thiện vòng đời (sán dây lợn, sán dây chó...).
  3. Lây truyền qua trung gian (vector): Cần động vật không xương sống hoặc vector trung gian (viêm não Nhật Bản, sốt xuất huyết truyền qua muỗi; dịch hạch truyền qua bọ chét trên chuột...).
  4. Lây truyền qua thức ăn, nước uống: Nhiễm qua tiêu thụ thực phẩm chứa mầm bệnh (Salmonella, E. coli O157:H7...).
  5. Lây truyền qua vật chất hoại sinh: Tác nhân phát triển trong môi trường ngoài cơ thể vật chủ (Histoplasma trong đất có phân chim/gia cầm, giun đũa chó...).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu (Desk review/Literature review), kết hợp thu thập, sàng lọc, phân tích và tổng hợp thông tin từ các cơ sở dữ liệu y sinh học chính thống. Quy trình trích dẫn và quản lý thư mục được thực hiện thông qua phần mềm EndNote X5.

  • Nguồn cơ sở dữ liệu: ScienceDirect, The Lancet, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Thú y Thế giới (OIE), Trung tâm Thông tin Thư viện Trường Đại học Y tế Công cộng, Đại học Y Hà Nội, cổng thông tin Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID).
  • Từ khóa tìm kiếm:
    • Tiếng Việt: "bệnh truyền nhiễm mới nổi", "bệnh truyền nhiễm mới nổi lây từ động vật sang người", "nguy cơ bùng phát dịch", "Đông Nam Á".
    • Tiếng Anh: "emerging infectious diseases", "zoonosis", "risk of outbreak", "Southeast Asian".
  • Kết quả thu thập dữ liệu: Khóa luận đã thu thập và sử dụng tổng cộng 60 tài liệu tham khảo (24 tài liệu tiếng Việt và 36 tài liệu tiếng Anh).
Nguồn tài liệu Dịch tễ học bệnh truyền nhiễm từ ĐV Ảnh hưởng của bệnh truyền nhiễm Yếu tố nảy sinh và giải pháp Tổng số tài liệu
ScienceDirect 2 7 3 12
WHO 4 3 1 8
Website chuyên ngành khác 7 4 5 16
Báo cáo hội nghị / hội thảo 3 1 2 6
Thư viện trường đại học 3 0 3 6
Website tổ chức uy tín 3 1 8 12
Tổng cộng 22 16 22 60

Nội dung chính theo từng chương

1. Một số khái niệm và phân loại bệnh truyền nhiễm lây từ động vật sang người

Chương này tập trung xác lập hệ thống phân loại tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng, prion) và các ổ chứa động vật tự nhiên chủ yếu trong khu vực:

  • Dơi: Ổ chứa virus Nipah, SARS-CoV, Ebola.
  • Loài gặm nhấm: Ổ chứa Hantavirus, Leptospira, vi khuẩn dịch hạch (Yersinia pestis).
  • Lợn: Vật chủ truyền lây Streptococcus suis (liên cầu lợn), giun xoắn Trichinella, sán dây lợn, virus Nipah.
  • Gia cầm và chim hoang dã: Ổ chứa các chủng virus Cúm A (H5N1, H7N9), vi khuẩn Salmonella, Campylobacter.
  • Động vật linh trưởng: Ổ chứa sốt vàng, sốt xuất huyết, Ebola, virus đậu khỉ.

2. Một số bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi lây từ động vật sang người tại khu vực Đông Nam Á

Tác giả hệ thống hóa các đợt bùng phát dịch bệnh điển hình tại 10 nước Đông Nam Á:

Tên bệnh Đường lây truyền Quốc gia ghi nhận chính Số liệu dịch tễ tiêu biểu
SARS Hô hấp (giọt bắn, tiếp xúc gần) Singapore, Philippines, Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia Đại dịch 2003 gây ra 331 ca mắc và 44 ca tử vong tại 6 nước Đông Nam Á (Singapore chịu thiệt hại nặng nhất với 33 ca tử vong).
Virus Nipah Tiếp xúc trực tiếp chất tiết của lợn/dơi Malaysia, Singapore Bùng phát đầu tiên năm 1998–1999 tại Malaysia khiến 276 người mắc, 106 ca tử vong (tỷ lệ tử vong ~40%), tiêu hủy hơn 1 triệu con lợn.
Cúm A/H5N1 Tiếp xúc trực tiếp gia cầm, phân/chất thải hoặc ăn sản phẩm chưa nấu chín Campuchia, Indonesia, Lào, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam Giai đoạn 2003–2015: 410 ca mắc, 285 ca tử vong tại ĐNA. Toàn cầu: 694 ca mắc, 402 tử vong (tỷ lệ tử vong 58%). Tại Việt Nam ghi nhận 127 ca mắc, 64 ca tử vong.
Cúm A/H1N1 Hô hấp, tiếp xúc gần 10 nước Đông Nam Á Năm 2009 ghi nhận 5.290 trường hợp mắc và 8 ca tử vong tại khu vực.
Dịch hạch (Y. pestis) Bọ chét ký sinh trên chuột truyền sang người Myanmar, Việt Nam Lịch sử ghi nhận Việt Nam có 886 ca tử vong khi bệnh du nhập qua cảng Nha Trang năm 1898. Từ 2003 chưa có ca mới trên người tại VN nhưng mầm bệnh vẫn lưu hành ở động vật gặm nhấm.
Sốt xuất huyết Dengue Vector truyền bệnh (muỗi Aedes) Toàn khu vực Đông Nam Á Năm 2008 ghi nhận 398.340 ca mắc và 1.596 ca tử vong tại khu vực (Indonesia chịu gánh nặng lớn nhất). 5 tháng đầu năm 2014 tại Việt Nam có 10.127 ca mắc, 7 ca tử vong.
Bệnh dại Nước bọt qua vết cắn/cào của động vật mắc bệnh Indonesia, Philippines, Việt Nam Đông Nam Á chiếm trên 80% tổng số ca tử vong do dại toàn cầu. Tại Việt Nam, tính từ đầu năm 2014 đến thời điểm báo cáo có 35 ca tử vong.
Viêm não Nhật Bản Vector truyền bệnh (muỗi Culex) từ lợn/chim Thái Lan, Việt Nam, Campuchia, Lào Ước tính 3 tỷ người sống trong vùng nguy cơ; khu vực ghi nhận khoảng 50.000 ca mắc và 10.000 ca tử vong hàng năm.
Liên cầu lợn (S. suis) Tiếp xúc lợn ốm/chết, ăn thịt/tiết canh chưa chín Việt Nam, Thái Lan, Singapore Ghi nhận hơn 500 ca trên thế giới tính đến 2007 với tỷ lệ tử vong 17,5%; là nguyên nhân hàng đầu gây viêm màng não mủ ở người trưởng thành tại miền Bắc Việt Nam.
Xoắn khuẩn Leptospirosis Nước tiểu động vật gặm nhấm qua da trầy xước Thái Lan, Indonesia, Myanmar Năm 2009 ghi nhận 5.697 ca mắc và 83 ca tử vong tại khu vực, tập trung nhiều nhất ở Thái Lan.

3. Ảnh hưởng của các bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi lây từ động vật

  • Đối với sức khỏe con người: Từ đầu thế kỷ XXI đến năm 2015, bệnh lây truyền từ động vật sang người đã khiến 2,4 tỷ lượt người mắc và 2,2 triệu người tử vong trên thế giới.
    • Gánh nặng bệnh tật (DALYs): Bệnh gây mất số năm sống điều chỉnh theo bệnh tật qua hai chỉ số: số năm sống mất đi do tử vong sớm (YLL) và số năm sống khỏe mạnh bị mất do tàn tật (YLD). Năm 2011, tại các quốc gia thu nhập thấp, bệnh truyền lây từ động vật chiếm tới 26% tổng số DALYs do bệnh truyền nhiễm và chiếm 10% tổng gánh nặng bệnh tật toàn diện; trong khi tại các nước thu nhập cao tỷ lệ này chỉ chiếm dưới 1% DALYs truyền nhiễm và 0,02% tổng DALYs.
    • Nguy cơ kháng thuốc: Ký sinh trùng Plasmodium kháng thuốc sốt rét (artemisinin) đang lan rộng tại vùng biên giới Thái Lan, Campuchia, Việt Nam, đe dọa trực tiếp công tác điều trị sốt rét toàn cầu (năm 2013 thế giới ghi nhận 198 triệu ca nhiễm sốt rét và 584.000 ca tử vong).
  • Đối với nền kinh tế:
    • Đại dịch SARS (2003): Gây thiệt hại kinh tế thế giới khoảng 150 tỷ USD, riêng khu vực Đông Á và Đông Nam Á chịu thiệt hại 28,4 tỷ USD (tương đương tổn thất khoảng 2 triệu USD trên mỗi ca bệnh), làm suy giảm 0,5% GDP toàn cầu. Ngành hàng không châu Á - Thái Bình Dương sụt giảm 50% lưu lượng vận chuyển, thất thu 6 tỷ USD và khu vực Đông Nam Á mất 35 triệu lượt khách du lịch quốc tế.
    • Dịch Cúm gia cầm A/H5N1: Làm chết và tiêu hủy hơn 120 triệu gia cầm trên toàn cầu. Tại Việt Nam, các đợt tiêu hủy bắt buộc 45 triệu gia cầm đã gây thiệt hại trực tiếp khoảng 180 triệu USD, tác động nghiêm trọng đến sinh kế của các hộ nông dân nghèo. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) ước tính một đại dịch cúm tiềm tàng có thể gây tổn thất tới 283 tỷ USD cho châu Á, tương đương 6,5 điểm phần trăm GDP.
    • Chi phí dự phòng sau phơi nhiễm: Chi phí một liệu trình vắc xin/huyết thanh kháng dại sau phơi nhiễm tại châu Á là 49 USD/người (so với mức thu nhập bình quân 1–2 USD/ngày của người lao động nghèo).

4. Một số yếu tố liên quan tới sự bùng phát dịch bệnh và các giải pháp can thiệp

Khóa luận chỉ ra 4 nhóm yếu tố động lực nền tảng dẫn tới sự gia tăng bệnh dịch tại Đông Nam Á:

  1. Biến đổi khí hậu: Làm biến đổi hệ sinh thái tự nhiên, tạo nhiệt độ và độ ẩm thuận lợi cho vector truyền bệnh (muỗi, bọ chét) sinh sôi và mở rộng địa bàn hoạt động. Các hiện tượng cháy rừng tại Malaysia đã đẩy loài dơi ăn quả mang virus Nipah tiếp cận gần hơn với các trang trại chăn nuôi lợn.
  2. Di dân và buôn bán động vật: Năm 2013, ASEAN có 6,5 triệu người di cư nội khối (97% dòng di cư diễn ra giữa Thái Lan, Myanmar và Singapore), trong đó phần lớn là lao động không có giấy tờ, điều kiện sống tạm bợ, thiếu tiếp cận dịch vụ y tế. Quy mô thương mại động vật toàn cầu hàng năm lưu chuyển gần 40.000 cá thể linh trưởng sống, 640.000 bò sát sống và 4 triệu gia cầm sống, tạo cầu nối khuếch đại mầm bệnh từ tự nhiên sang người.
  3. Nông nghiệp lúa nước và chăn nuôi thâm canh: Đông Nam Á sở hữu 46 triệu ha lúa nước – môi trường lý tưởng cho vector truyền bệnh viêm não Nhật Bản và thu hút chim di cư mang mầm bệnh H5N1. Mật độ gia cầm tăng gấp đôi giai đoạn 1990–2008; đàn lợn tại Việt Nam đạt 29,36 triệu con (2014); xuất khẩu thịt lợn và trâu bò của Thái Lan đạt 5 tỷ USD/năm. Chăn nuôi mật độ cao sát khu dân cư làm tăng tần suất tiếp xúc giữa người và động vật.
  4. Hạn chế của hệ thống giám sát dịch bệnh: Dữ liệu báo cáo tại các nước kém phát triển (Lào, Campuchia) còn đứt gãy (năm 2009 không có báo cáo chính thức về viêm não Nhật Bản, Leptospirosis hay bệnh dại dù các nước láng giềng đều lưu hành). Tại Việt Nam, hệ thống giám sát còn phân tán qua nhiều đầu mối, khung pháp lý chồng chéo, nhân lực tuyến cơ sở thiếu hụt và sự tham gia chia sẻ thông tin từ khối y tế tư nhân còn thấp.

Các giải pháp can thiệp đã triển khai:

  • Thực hiện Điều lệ Y tế Quốc tế (IHR 2005, có hiệu lực từ tháng 6/2007) và Chiến lược Kiểm soát Bệnh Truyền nhiễm Mới nổi Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương do WHO, FAO và OIE phối hợp điều hành.
  • Thành lập các cơ quan chuyên trách cấp quốc gia: Ủy ban Điều phối Quốc gia về Bệnh truyền nhiễm, Văn phòng Kiểm soát Bệnh truyền nhiễm Mới nổi tại Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Campuchia, Malaysia, Philippines.
  • Ứng dụng mô hình liên ngành "Một sức khỏe" (One Health): Kết hợp y tế nhân thể, thú y và khoa học môi trường. Tại Việt Nam, Mạng lưới Một sức khỏe các trường Đại học Việt Nam (VOHUN) được thành lập ngày 22/11/2012 với sự hỗ trợ của USAID/RESPOND, liên kết 17 trường và khoa đào tạo chuyên ngành Y tế, Thú y và Điều dưỡng.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dịch tễ học khu vực: Khóa luận cung cấp bức tranh toàn cảnh, chi tiết về 10 bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi phổ biến tại 10 nước Đông Nam Á, chỉ ra các ổ chứa động vật tự nhiên và đường lây truyền đặc trưng.
  • Định lượng tác động đa diện: Tổng hợp được các số liệu kinh tế và y tế cụ thể (2,4 tỷ lượt mắc; 2,2 triệu ca tử vong toàn cầu; 28,4 tỷ USD thiệt hại kinh tế do SARS tại Đông Á & Đông Nam Á; 180 triệu USD chi phí tiêu hủy gia cầm do H5N1 tại Việt Nam; 80% ca tử vong do dại tập trung tại Đông Nam Á).
  • Làm rõ tính bất bình đẳng về gánh nặng bệnh tật: Chỉ ra sự chênh lệch lớn về DALYs (nước thu nhập thấp mất 26% DALYs truyền nhiễm do bệnh từ động vật, cao gấp nhiều lần so với mức dưới 1% ở các nước phát triển).
  • Đề xuất giải pháp can thiệp đồng bộ:
    1. Tăng cường giám sát và ưu tiên nguồn lực cho các "bệnh nhiệt đới bị lãng quên" (SXHD, bệnh dại, liên cầu lợn).
    2. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách cho hệ thống giám sát thú y; kiểm soát chặt chẽ mạng lưới buôn bán động vật hoang dã và gia súc, gia cầm xuyên biên giới (đặc biệt tại Lào và Campuchia).
    3. Mở rộng mô hình liên ngành Y tế - Thú y - Môi trường ("Một sức khỏe") từ trung ương đến cơ sở, củng cố mạng lưới học thuật VOHUN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài là nghiên cứu tổng quan tài liệu thứ cấp, phụ thuộc hoàn toàn vào các báo cáo và nghiên cứu đã công bố.
    • Số liệu thực tế tại một số quốc gia (Lào, Campuchia) và các thống kê dịch tễ chi tiết theo vùng miền tại Việt Nam còn thiếu hụt hoặc chưa được báo cáo đầy đủ, làm giảm tính đồng nhất của một số chỉ số so sánh.
  • Hướng mở rộng:
    • Cần thực hiện các nghiên cứu dịch tễ học thực địa chuyên sâu trên từng hệ sinh thái chăn nuôi và chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống tại Việt Nam.
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của việc áp dụng mô hình liên ngành One Health tại các điểm nóng có nguy cơ bùng phát dịch bệnh lây truyền từ động vật sang người.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Y tế Công cộng, Y học Dự phòng, Thú y và Sức khỏe Môi trường: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa, các mô hình lây truyền zoonosis và phương pháp luận tổng quan tài liệu dịch tễ.
  • Cán bộ quản lý y tế và kiểm dịch thú y: Tham khảo các bài học kinh nghiệm ứng phó đại dịch (SARS, H5N1), các yếu tố nguy cơ về sinh thái - nông nghiệp và cơ chế phối hợp liên ngành theo mô hình Một sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại các bệnh lây truyền từ động vật sang người thành những nhóm nào?

Khóa luận chia thành 5 nhóm dựa trên phương thức lây truyền:

  • Lây truyền trực tiếp qua tiếp xúc (Dại, nhiệt thán, Leptospira, Trichinella).
  • Lây truyền theo chu kỳ vòng đời cần nhiều vật chủ có xương sống (Sán dây lợn, sán dây chó).
  • Lây truyền qua vector trung gian không xương sống (Viêm não Nhật Bản, SXHD, dịch hạch).
  • Lây truyền qua thực phẩm, nước uống (Salmonella, E. coli O157:H7).
  • Lây truyền qua chất hoại sinh từ môi trường ngoài (Histoplasma, giun đũa chó).

2. Dịch SARS năm 2003 và Cúm A/H5N1 đã gây ra những tổn thất dịch tễ và kinh tế cụ thể nào tại khu vực?

  • SARS (2003): Tại 6 nước Đông Nam Á ghi nhận 331 ca mắc và 44 ca tử vong (Singapore chiếm 33 ca tử vong). Về kinh tế, Đông và Đông Nam Á thiệt hại 28,4 tỷ USD, ngành hàng không châu Á sụt giảm 50% lưu lượng vận chuyển, thất thu 6 tỷ USD và mất 35 triệu lượt khách du lịch.
  • Cúm A/H5N1 (2003–2015): Đông Nam Á ghi nhận 410 ca mắc, 285 ca tử vong (Việt Nam có 127 ca mắc, 64 ca tử vong; Indonesia chịu thiệt hại nặng nề nhất). Hơn 120 triệu gia cầm toàn cầu bị tiêu hủy; riêng Việt Nam tiêu hủy 45 triệu gia cầm, gây thiệt hại ước tính 180 triệu USD.

3. Bốn yếu tố cốt lõi nào dẫn tới sự bùng phát các bệnh truyền nhiễm lây từ động vật tại Đông Nam Á?

  1. Biến đổi khí hậu (thay đổi sinh thái, gia tăng nhiệt độ/độ ẩm mở rộng vùng vector truyền bệnh).
  2. Di dân và buôn bán động vật (6,5 triệu người di cư nội khối ASEAN năm 2013 và lưu chuyển hàng triệu cá thể động vật sống hàng năm).
  3. Nông nghiệp lúa nước và chăn nuôi thâm canh (46 triệu ha đất lúa nước cùng mật độ chăn nuôi lợn và gia cầm tăng nhanh).
  4. Hệ thống giám sát dịch bệnh còn hạn chế (thiếu nguồn lực, dữ liệu đứt gãy và thiếu sự gắn kết chặt chẽ giữa thú y và y tế người).

4. Sáng kiến "Một sức khỏe" (One Health) và Mạng lưới VOHUN tại Việt Nam được triển khai như thế nào?

Sáng kiến "Một sức khỏe" tích hợp y tế người, thú y và môi trường thành một khối quản trị thống nhất để giải quyết tận gốc các ổ bệnh zoonosis. Tại Việt Nam, Mạng lưới Một sức khỏe các trường Đại học Việt Nam (VOHUN) được thành lập vào ngày 22/11/2012 với sự hỗ trợ của dự án USAID/RESPOND, quy tụ 17 trường và khoa đào tạo đại học về Y tế, Y tế Công cộng, Thú y và Điều dưỡng nhằm nâng cao năng lực đào tạo và ứng phó dịch bệnh liên ngành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Thu Hường đã tổng hợp toàn diện thực trạng các bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi lây từ động vật sang người tại 10 nước Đông Nam Á giai đoạn 2000 – 2015. Công trình làm rõ các mắt xích dịch tễ học, phân tích định lượng thiệt hại nặng nề về sức khỏe con người (thể hiện qua tỷ lệ tử vong và chỉ số DALYs) cũng như tổn thất kinh tế - xã hội đối với ngành nông nghiệp và du lịch. Qua việc xác định 4 nhóm động lực bùng phát dịch, nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng sống còn của việc triển khai đồng bộ khung tiếp cận liên ngành "Một sức khỏe" và củng cố hệ thống giám sát thú y - y tế công cộng trên toàn khu vực.