Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam. Cùng với việc cải tiến giống và quy trình nuôi dưỡng, việc phòng chống dịch bệnh là yếu tố quyết định đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Trong các bệnh lý thường gặp ở lợn, bệnh tiêu chảy ở giai đoạn lợn con theo mẹ và sau cai sữa (từ 21 đến 60 ngày tuổi) diễn ra tương đối phổ biến và phức tạp. Giai đoạn này trùng với thời điểm lợn con chuyển từ chế độ bú sữa mẹ sang thức ăn hạt/thức ăn bổ sung, cơ thể chịu nhiều biến đổi sinh lý và các áp lực stress môi trường. Mặc dù bệnh ít gây thành các ổ dịch ồ ạt mang tính tiêu diệt toàn đàn ngay lập tức, nhưng tỷ lệ mắc trên từng ổ là khá cao, gây tỷ lệ tử vong đáng kể hoặc để lại di chứng còi cọc, chậm lớn, tăng chi phí điều trị và giảm phẩm chất con giống.

Tại Trại chăn nuôi lợn ngoại Hùng Chi (xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên), việc kiểm soát hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ 21 đến 60 ngày tuổi đòi hỏi phải theo dõi sát sao dịch tễ thực địa kết hợp với việc lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp để tránh hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Trau dồi kiến thức thực tế và rèn luyện kỹ năng lâm sàng thú y tại cơ sở chăn nuôi tập trung.
    • Nắm bắt thực trạng, diễn biến và tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con giai đoạn 21 - 60 ngày tuổi tại trại.
    • Đánh giá và so sánh hiệu lực điều trị bệnh tiêu chảy lợn con của hai loại thuốc kháng sinh: MD NOR 100 (hoạt chất Norfloxacin) và Doxy-Tialin (phối hợp Tiamulin HF và Doxycycline HCl).
    • Góp phần đề xuất biện pháp kỹ thuật và nâng cao năng suất, chất lượng đàn giống tại trang trại.
  2. Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu:

    • Xác định tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con theo đàn, theo tính biệt (đực/cái), theo các nhóm ngày tuổi (21 - 60 ngày tuổi) và theo tình trạng vệ sinh thú y chuồng nuôi.
    • Theo dõi sự biến động của tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy qua các tháng theo dõi thực địa.
    • Ghi nhận các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám điển hình của bệnh tiêu chảy trên lợn con.
    • Bố trí thí nghiệm điều trị so sánh giữa phác đồ dùng thuốc MD NOR 100 và phác đồ dùng thuốc Doxy-Tialin trên đàn lợn ngoại.
    • Thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ phục vụ sản xuất thực tế tại trại: tiêm phòng vaccine, chẩn đoán - điều trị các bệnh truyền nhiễm và nội khoa, thực hiện các thao tác kỹ thuật ngoại khoa và thụ tinh nhân tạo.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con ngoại (giống Landrace) từ 21 đến 60 ngày tuổi; hai loại thuốc kháng sinh điều trị thử nghiệm gồm MD NOR 100 và Doxy-Tialin.
    • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn ngoại Hùng Chi, xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (cơ sở có tổng diện tích 16.800 m², khu chăn nuôi chiếm 7.140 m²).
    • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện và thu thập số liệu từ tháng 6 năm 2014 đến tháng 11 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, cơ chế điều hòa thân nhiệt, miễn dịch học của gia súc non và vi sinh vật học thú y, đặc biệt là vi khuẩn Escherichia coli.

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

  1. Đặc điểm sinh lý và khủng hoảng cai sữa ở lợn con:

    • Tốc độ sinh trưởng: Theo tài liệu trích dẫn của Đào Trọng Đạt và cộng sự (1996), khối lượng của lợn con tăng trưởng nhanh: 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần khối lượng sơ sinh, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần, 30 ngày tuổi tăng 5 - 6 lần, 40 ngày tuổi tăng 7 - 8 lần, 50 ngày tuổi tăng 10 lần và 60 ngày tuổi tăng 12 - 14 lần. Sự phát triển mạnh về cơ bắp và khung xương đòi hỏi quá trình trao đổi chất diễn ra cường độ cao.
    • Đặc điểm dịch vị dạ dày: Theo Đoàn Thị Băng Tâm (1987), lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng thiếu acid chlohydric tự do trong dịch vị (hypoclohydric). Lượng HCl tiết ra rất ít và bị liên kết ngay với niêm dịch, khiến dạ dày thiếu khả năng sát khuẩn tự nhiên và men pepsinogen chưa thể hoạt hóa tối ưu thành pepsin. Men tiêu hóa giai đoạn này chủ yếu phụ thuộc vào lipase và kimuzin. HCl tự do chỉ bắt đầu xuất hiện từ 25 - 30 ngày tuổi và đạt hiệu quả diệt khuẩn rõ ràng hơn ở giai đoạn 40 - 50 ngày tuổi.
    • Hoạt động của tuyến tụy: Sự phân tiết dịch tụy tăng dần theo ngày tuổi: 20 - 30 ngày tuổi đạt 150 - 300 ml/ngày, 40 ngày tuổi đạt 460 ml/ngày, 3 tháng tuổi đạt 3 - 5 lít/ngày.
    • Điều hòa thân nhiệt và miễn dịch: Trung khu điều hòa thân nhiệt dưới vỏ não phát triển chưa hoàn thiện; lớp mỡ dưới da mỏng (khoảng 1% đến 3% khối lượng cơ thể) và trữ lượng glycogen thấp khiến lợn con dễ mất nhiệt khi gặp ẩm độ cao hoặc gió lạnh. Hàm lượng sắt dự trữ (đáp ứng nhu cầu 7 - 11 mg/ngày) thường cạn kiệt sau khoảng 18 - 21 ngày tuổi do sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 2 mg/ngày, dễ gây hội chứng thiếu máu thiếu sắt nếu không được can thiệp.
  2. Vi sinh vật học và dịch tễ học bệnh tiêu chảy (Escherichia coli):

    • Vi khuẩn E. coli là trực khuẩn Gram âm, kích thước 0,6 × (2 - 3) µm, hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, lên men sinh hơi các loại đường (glucose, galactose, maltose...). Vi khuẩn sở hữu hệ thống kháng nguyên O (kháng nguyên thân chịu nhiệt), H (kháng nguyên lông không chịu nhiệt) và K (kháng nguyên vỏ gồm các nhóm phụ L, A, B).
    • Độc tố của E. coli gồm nội độc tố (gắn chặt ở thành tế bào) và ngoại độc tố (enterotoxin, gồm loại chịu nhiệt ST và không chịu nhiệt LT). Ngoại độc tố tác động lên tế bào biểu mô niêm mạc ruột, kích thích bài tiết nước và các chất điện giải vào lòng ruột, gây hiện tượng tiêu chảy mất nước nghiêm trọng và mất cân bằng kiềm - toan.
  3. Đặc tính dược lý của thuốc thử nghiệm:

    • MD NOR 100: Kháng sinh nhóm Quinolone (hoạt chất Norfloxacin), có phổ kháng khuẩn rộng đối với vi khuẩn Gram âm (E. coli, Proteus, Klebsiella) và Mycoplasma, hấp thu nhanh, đạt nồng độ điều trị kéo dài 24 giờ và thải trừ chủ yếu qua gan mật.
    • Doxy-Tialin: Công thức phối hợp chứa Tiamulin HF (4.000 mg/100 ml) và Doxycycline HCl (5.000 mg/100 ml) cùng tá dược. Sự kết hợp tạo tác dụng hiệp đồng mở rộng phổ tác dụng trên cả vi khuẩn Gram âm, Gram dương, xoắn khuẩn và Mycoplasma, giảm nguy cơ kháng kháng sinh.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Quan sát lâm sàng trực tiếp trên các đàn lợn con từ 21 đến 60 ngày tuổi tại trại Hùng Chi; kiểm tra tình trạng phân (độ sệt, màu sắc, mùi, lẫn máu hay dịch nhầy), quan sát vùng hậu môn và khoeo chân; ghi nhận số ca mắc bệnh vào sổ theo dõi hàng ngày.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh thuốc: Phân chia lợn thí nghiệm theo phương pháp chọn mẫu phân lô tương đồng về giống, lứa tuổi, khối lượng và điều kiện nuôi dưỡng chăm sóc:
Chỉ tiêu bố trí Lô thí nghiệm 1 Lô thí nghiệm 2
Giống lợn Lợn ngoại Landrace Lợn ngoại Landrace
Số lượng 106 con 106 con
Giai đoạn tuổi 21 - 60 ngày tuổi 21 - 60 ngày tuổi
Thuốc điều trị MD NOR 100 (Norfloxacin) Doxy-Tialin (Tiamulin + Doxycycline)
Liều dùng 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/ngày 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/ngày
Đường dùng Tiêm bắp sâu Tiêm bắp sâu
Liệu trình 3 - 5 ngày liên tục 3 - 5 ngày liên tục
  • Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu: Cân khối lượng cá thể vào buổi sáng sớm tại các mốc: 21, 30, 40, 50 và 60 ngày tuổi (sử dụng cố định một loại cân); đếm số lợn khỏi bệnh, số ngày điều trị khỏi và tính toán sơ bộ chi phí tiền thuốc điều trị cho 1 kg lợn con đến 60 ngày tuổi.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình sinh viên trực tiếp tham gia lao động kỹ thuật, điều tra cơ sở và thực hiện các quy trình chăm sóc - thú y tại Trại chăn nuôi lợn ngoại Hùng Chi:

  1. Điều tra cơ bản điều kiện cơ sở:
    • Vị trí và mặt bằng: Trại nằm tại xã Lương Sơn, cách trung tâm TP. Thái Nguyên 17 km. Tổng diện tích mặt bằng là 16.800 m², trong đó diện tích xây dựng chuồng trại chăn nuôi là 7.140 m² gồm 1 dãy chuồng lợn đực giống, 2 dãy chuồng nái chửa, 2 dãy chuồng nái nuôi con, 2 dãy chuồng sau cai sữa và 3 dãy chuồng lợn thịt.
    • Hệ thống chuồng trại: Xây dựng theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, sử dụng hệ thống chuồng lồng, nền bê tông cho nái và sàn sắt cho lợn con; trang bị máng ăn, núm uống tự động, bóng điện sưởi và quạt thông gió công nghiệp ở cuối chuồng.
    • Điều kiện thời tiết khu vực: Trại chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng Đông Bắc với diễn biến nhiệt độ và lượng mưa phân bố theo các mùa:
Mùa / Tháng Nhiệt độ trung bình (°C) Độ ẩm trung bình (%) Lượng mưa bình quân (mm)
Tháng 1 - 3 (Mùa xuân) 18 - 25 80,00 124,3
Tháng 4 - 6 (Mùa hè) 25 - 27 84,00 1.382,5
Tháng 7 - 9 (Mùa thu) 25 - 28 82,47 59,7
Tháng 10 - 12 (Mùa đông) 19 79,70 255,7
  1. Nội dung và kết quả công tác chuyên môn thú y tại trại:
    • Công tác phòng bệnh: Tham gia quy trình vệ sinh khử trùng bằng Benkocid, Novacide định kỳ; thực hiện tiêm phòng vaccine đầy đủ theo lịch trình (dịch tả lợn, lở mồm long móng, tai xanh, tụ huyết trùng, khô thai).
    • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế: Trực tiếp chẩn đoán và áp dụng các phác đồ điều trị đối với các bệnh: tiêu chảy lợn con, bệnh phân trắng lợn con (do E. coli), tụ huyết trùng, phó thương hàn (Salmonella), lở mồm long móng (LMLM) và viêm tử cung ở lợn nái.
    • Công tác kỹ thuật chăn nuôi khác: Tham gia thực hiện các thao tác ngoại khoa thú y bao gồm thiến lợn đực giống/thương phẩm, thiến chó đực, cắt đuôi, bấm nanh, tiêm chế phẩm sắt Dextran-Fe cho lợn con sơ sinh, đỡ đẻ cho lợn nái và thụ tinh nhân tạo (sử dụng cần dẫn tinh đầu xoắn và đầu tròn).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chương này tập trung vào các nội dung chuyên sâu về tình hình dịch tễ của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con cai sữa và khảo nghiệm hiệu lực của thuốc thú y:

  1. Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế:

    • Phân tích các tài liệu nghiên cứu về các yếu tố gây bệnh của E. coli (Lê Văn Tạo, Nguyễn Như Thanh, Tô Thị Phượng, Nguyễn Thị Nội...); vai trò của các serotype kháng nguyên O, K; các nghiên cứu quốc tế của Sojka, Laval, Niconxki về các tác nhân phối hợp như Salmonella choleraesuis, Clostridium perfringens.
    • Khái quát các phác đồ phối hợp kháng sinh với chế phẩm men vi sinh và liệu pháp bù nước, điện giải trong can thiệp lâm sàng.
  2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

    • Quy trình điều tra lâm sàng, tiêu chí đánh giá phân và tình trạng mất nước ở lợn con từ 21 đến 60 ngày tuổi.
    • Thiết kế lô thí nghiệm đánh giá hiệu quả của phác đồ MD NOR 100 so sánh đối chứng với Doxy-Tialin trên quy mô 212 con lợn ngoại Landrace (chia 2 lô, mỗi lô 106 con).
  3. Kết quả nghiên cứu dịch tễ và thử nghiệm điều trị:

    • Tỷ lệ mắc bệnh theo đàn và lứa tuổi: Khảo sát chi tiết tỷ lệ mắc tiêu chảy ở các giai đoạn tuổi khác nhau sau cai sữa, tập trung cao điểm vào giai đoạn mới tách mẹ từ 21 - 35 ngày tuổi do suy giảm kháng thể mẹ truyền và xáo trộn hệ vi sinh vật đường ruột.
    • Tỷ lệ mắc bệnh theo tính biệt và tình trạng vệ sinh: So sánh tỷ lệ phát bệnh giữa lợn đực và lợn cái; đánh giá mối tương quan giữa tần suất dọn rửa, sát trùng ô chuồng với tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy.
    • Biến động bệnh theo thời gian: Theo dõi tỷ lệ bệnh qua các tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2014), ghi nhận sự gia tăng ca bệnh vào các đợt thời tiết chuyển mùa, mưa ẩm.
    • Triệu chứng lâm sàng ghi nhận: Lợn kém ăn hoặc bỏ bú, ủ rũ, phân lỏng có màu vàng, màu xám hoặc nâu đen, mùi tanh khắm, phân dính bết vùng hậu môn và khoeo chân, da nhăn nheo, mắt trũng do mất nước.
    • Hiệu lực điều trị của hai loại thuốc: Ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian khỏi trung bình của phác đồ MD NOR 100 và phác đồ Doxy-Tialin.
    • Hạch toán chi phí thuốc: Đánh giá sơ bộ chi phí tiền thuốc sử dụng tính trên 1 kg khối lượng lợn con đạt mốc 60 ngày tuổi giữa các phác đồ điều trị.

Kết quả và đóng góp

Kết quả công tác phục vụ sản xuất

Trong thời gian thực tập tại trại lợn Hùng Chi, tác giả đã tham gia trực tiếp và hoàn thành khối lượng công việc cụ thể được ghi nhận qua các bảng số liệu sau:

STT Nội dung công việc Đơn vị tính Số lượng thực hiện Số lượng đạt / khỏi Tỷ lệ thành công (%)
I Công tác tiêm phòng vaccine
1 Vaccine Lở mồm long móng (LMLM) Con 50 50 100,00
2 Vaccine Tụ huyết trùng Con 55 55 100,00
3 Vaccine Dịch tả lợn Con 160 160 100,00
4 Vaccine Tai xanh (PRRS) Con 250 250 100,00
5 Vaccine Khô thai (Parvovirus) Con 100 100 100,00
II Công tác điều trị bệnh
1 Bệnh Phó thương hàn Con 5 4 85,71
2 Bệnh Tiêu chảy sau cai sữa Con 143 139 97,20
3 Bệnh Viêm tử cung lợn nái Con 7 4 57,14
4 Bệnh Viêm khớp Con 4 4 100,00
5 Bệnh Viêm phổi Con 6 5 83,33
6 Bệnh Phân trắng lợn con Con 107 103 96,26
III Công tác chăn nuôi và kỹ thuật khác
1 Tiêm phòng Dextran-Fe cho lợn con Con 60 60 100,00
2 Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái Con 10 10 100,00
3 Thiến lợn đực Con 15 15 100,00
4 Đỡ đẻ cho lợn nái Con 4 4 100,00
5 Phun thuốc sát trùng chuồng trại m² 200 200 100,00

Kết quả chuyên đề thử nghiệm thuốc

  • Việc theo dõi dịch tễ học khẳng định hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ 21 đến 60 ngày tuổi tại trại Hùng Chi có liên quan mật thiết với điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi, mức độ vệ sinh thú y và quá trình cai sữa.
  • Hai phác đồ kháng sinh MD NOR 100 và Doxy-Tialin khi áp dụng với liều lượng 1 ml/5 - 7 kg thể trọng (tiêm bắp sâu liên tục 3 - 5 ngày) kết hợp với các thuốc trợ lực, trợ sức (ADE B.Complex, Atropin, chất điện giải) đều mang lại hiệu lực điều trị cao đối với hội chứng tiêu chảy sau cai sữa, kiểm soát tốt các ca bệnh và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.

Kiến nghị của tác giả đối với trang trại

  • Cần siết chặt hơn nữa quy trình vệ sinh thú y và tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ, đặc biệt là khâu vệ sinh sàn chuồng và bầu vú nái nuôi con.
  • Xây dựng hố xử lý xác động vật chết do bệnh theo đúng quy định của Luật Thú y để ngăn chặn nguy cơ phát tán mầm bệnh.
  • Nâng cấp, tu sửa hệ thống chuồng trại hiện có nhằm cải thiện độ thông thoáng vào mùa hè và khả năng giữ ấm, tránh ẩm thấp vào mùa đông.
  • Cán bộ kỹ thuật và công nhân cần theo dõi sát sao biểu hiện phân của lợn con ngay sau khi cai sữa để can thiệp thuốc sớm ngay ở giai đoạn đầu của bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian có hạn (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2014) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Hùng Chi). Đề tài chủ yếu tập trung vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và thử nghiệm phác đồ điều trị thực tế, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập chuyên sâu các chủng vi khuẩn, chưa giám định serotype kháng nguyên hoặc làm kháng sinh đồ định lượng trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên nhiều lứa lợn qua các mùa khác nhau trong năm; tiến hành lấy mẫu phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm đánh giá mức độ mẫn cảm thực tế của mầm bệnh với các dòng kháng sinh mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp làm tài liệu tham khảo cho chuyên đề thực tập tốt nghiệp; kỹ thuật viên phụ trách thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung quy mô vừa và nhỏ.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Quy trình chẩn đoán phân biệt và các phác đồ điều trị cụ thể cho các bệnh truyền nhiễm phổ biến ở lợn (tiêu chảy sau cai sữa, phân trắng lợn con, phó thương hàn, tụ huyết trùng, viêm tử cung).
    • Hướng dẫn kỹ thuật thực hành ngoại khoa cơ bản (thiến lợn đực, thụ tinh nhân tạo với các loại cần dẫn tinh đầu tròn/xoắn, quy trình tiêm bổ sung Dextran-Fe).
    • Dữ liệu tham khảo về liều lượng và cách phối hợp thuốc của hai chế phẩm MD NOR 100 và Doxy-Tialin trong điều trị hội chứng tiêu chảy thực địa.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận được thực hiện tại cơ sở nào và trong thời gian bao lâu?
    Khóa luận được thực hiện tại Trại chăn nuôi lợn ngoại Hùng Chi (xã Lương Sơn, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên) trong khoảng thời gian từ tháng 6/2014 đến tháng 11/2014.

  2. Thành phần hoạt chất và liều lượng sử dụng của hai loại thuốc thử nghiệm trong khóa luận là gì?

    • MD NOR 100: Hoạt chất chính là Norfloxacin, sử dụng liều 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/ngày, tiêm sâu bắp thịt trong 3 - 5 ngày liên tục (có thể kết hợp Atropin và ADE B.Complex).
    • Doxy-Tialin: Thành phần gồm Tiamulin HF (4.000 mg), Doxycycline HCl (5.000 mg), Alcol Benzylic (200 mg) trong 100 ml; sử dụng liều 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/ngày, tiêm sâu bắp thịt trong 3 - 5 ngày liên tục.
  3. Theo cơ sở sinh lý học nêu trong khóa luận, vì sao lợn con dưới 1 tháng tuổi dễ bị tiêu chảy?
    Do lợn con dưới 1 tháng tuổi gặp hiện tượng hypoclohydric (dịch vị dạ dày hầu như không có acid HCl tự do), dẫn đến mất khả năng sát khuẩn tự nhiên và men pepsin không được hoạt hóa tốt. Thức ăn không được tiêu hóa triệt để gây rối loạn tiêu hóa, tạo điều kiện cho các vi khuẩn đường ruột (nhất là E. coli) sinh sôi và tiết độc tố gây tiêu chảy.

  4. Thí nghiệm so sánh hiệu lực thuốc điều trị được thiết kế với quy mô và đối tượng như thế nào?
    Thí nghiệm được thực hiện trên 212 con lợn ngoại giống Landrace từ 21 đến 60 ngày tuổi, chia làm 2 lô đồng đều (mỗi lô 106 con): Lô 1 điều trị bằng MD NOR 100 và Lô 2 điều trị bằng Doxy-Tialin với cùng liều lượng 1 ml/5 - 7 kg thể trọng.

  5. Kết quả điều trị các ca bệnh tiêu chảy sau cai sữa và phân trắng lợn con tại trại đạt tỷ lệ khỏi như thế nào?
    Trong công tác phục vụ sản xuất thực tế tại trại, tác giả đã điều trị khỏi 139/143 ca bệnh tiêu chảy sau cai sữa (đạt tỷ lệ 97,20%) và điều trị khỏi 103/107 ca bệnh phân trắng lợn con (đạt tỷ lệ 96,26%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Trung đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của bệnh tiêu chảy trên đàn lợn con giai đoạn cai sữa từ 21 đến 60 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi lợn ngoại Hùng Chi (Thái Nguyên). Công trình đã hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa non nớt của lợn con, làm rõ cơ chế phát sinh bệnh do tương tác giữa điều kiện vi khí hậu, vệ sinh chuồng nuôi và sự bùng phát của vi khuẩn đường ruột. Đồng thời, kết quả thử nghiệm thực tế đối với hai phác đồ kháng sinh MD NOR 100 và Doxy-Tialin cùng các số liệu điều trị lâm sàng cung cấp những cứ liệu kỹ thuật thực tế phục vụ hiệu quả cho công tác thú y tại trang trại.