Khóa luận: Phòng trị bệnh cho gà broiler tại Thái Việt Pharma - ĐH Nông Lâm

Nghiên cứu tình hình mắc bệnh và đánh giá hiệu quả biện pháp phòng trị cho đàn gà broiler tại trại chăn nuôi Thái Việt Pharma nhằm nâng cao năng suất.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu bệnh gà broiler

Gà broiler là giống gà thịt thương phẩm nuôi lấy thịt, có tốc độ sinh trưởng nhanh. Tại trại gà Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma, việc nghiên cứu tình hình mắc bệnh và áp dụng biện pháp phòng trị đóng vai trò quan trọng trong nâng cao năng suất chăn nuôi. Các bệnh thường gặp ở gà broiler bao gồm CRD (Bệnh hô hấp mãn tính), Newcastle, Gumboro, cầu trùng và tụ huyết trùng. Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và điều kiện môi trường không đảm bảo. Tỷ lệ mắc bệnh cao dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể, ảnh hưởng đến tỷ lệ nuôi sống và chất lượng sản phẩm. Áp dụng biện pháp phòng trị hiệu quả giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh, tăng năng suất và lợi nhuận cho trại.

1.1. Đặc điểm sinh học gà broiler

Gà broiler có đặc điểm sinh học nổi bật là tốc độ sinh trưởng nhanh, thời gian nuôi ngắn (42-45 ngày) và trọng lượng xuất chuồng đạt 2-2,5 kg. Chúng có nhu cầu dinh dưỡng cao, đặc biệt là protein và năng lượng. Hệ miễn dịch của gà broiler còn non yếu, dễ bị tấn công bởi các mầm bệnh. Điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, mật độ nuôi cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng chống chịu bệnh tật. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học giúp xây dựng chế độ chăm sóc, dinh dưỡng và phòng bệnh phù hợp.

1.2. Tình hình dịch bệnh tại trại gà

Tại trại gà của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma, các bệnh thường gặp ở gà broiler bao gồm CRD (do Mycoplasma gallisepticum), Newcastle, Gumboro, cầu trùng và tụ huyết trùng. CRD là bệnh phổ biến nhất, gây tổn thất lớn về sản lượng và chất lượng thịt. Newcastle và Gumboro có tỷ lệ mắc cao, dẫn đến tỷ lệ chết tăng đột ngột. Cầu trùng và tụ huyết trùng gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và hô hấp. Tình hình dịch bệnh thay đổi theo mùa, đặc biệt là vào mùa mưa, khi điều kiện vệ sinh môi trường kém thuận lợi cho sự phát triển của mầm bệnh.

II. Phân tích tình hình mắc bệnh gà broiler tại trại

Nghiên cứu tình hình mắc bệnh gà broiler tại trại gà của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma cho thấy tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 15% đến 30% trong các lứa nuôi khác nhau. Bệnh CRD chiếm tỷ lệ cao nhất (40-50%), tiếp theo là Newcastle (20-25%) và Gumboro (15-20%). Tỷ lệ chết do bệnh dao động từ 5% đến 10%, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum, virus Newcastle, virus Gumboro và điều kiện vệ sinh môi trường kém. Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao vào mùa mưa do độ ẩm cao, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Việc phân tích tình hình mắc bệnh giúp xác định nguyên nhân và xây dựng biện pháp phòng trị hiệu quả.

2.1. Các bệnh thường gặp và tỷ lệ mắc

Tại trại gà, các bệnh thường gặp ở gà broiler bao gồm CRD, Newcastle, Gumboro, cầu trùng và tụ huyết trùng. CRD chiếm tỷ lệ cao nhất (40-50%), do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum gây ra. Newcastle và Gumboro có tỷ lệ mắc lần lượt là 20-25% và 15-20%. Cầu trùng và tụ huyết trùng gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và hô hấp, tỷ lệ mắc dao động từ 5% đến 10%. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo mùa, đặc biệt là vào mùa mưa, khi điều kiện vệ sinh môi trường kém thuận lợi cho sự phát triển của mầm bệnh.

2.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân chủ yếu gây bệnh ở gà broiler bao gồm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và điều kiện môi trường không đảm bảo. Vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum gây bệnh CRD, virus Newcastle gây bệnh Newcastle, virus Gumboro gây bệnh Gumboro, ký sinh trùng gây bệnh cầu trùng. Yếu tố nguy cơ bao gồm mật độ nuôi cao, vệ sinh môi trường kém, chế độ dinh dưỡng không cân đối và thiếu hụt vitamin. Mùa mưa cũng là yếu tố nguy cơ do độ ẩm cao, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Việc xác định nguyên nhân và yếu tố nguy cơ giúp xây dựng biện pháp phòng trị hiệu quả.

III. Giải pháp phòng trị bệnh cho gà broiler

Để phòng trị bệnh cho gà broiler tại trại gà của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma, cần áp dụng đồng bộ các biện pháp như vệ sinh môi trường, tiêm phòng vắc xin, bổ sung dinh dưỡng và quản lý đàn gà chặt chẽ. Vệ sinh môi trường bao gồm khử trùng chuồng trại, xử lý chất thải và đảm bảo độ ẩm phù hợp. Tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo lịch trình giúp tăng cường miễn dịch cho đàn gà. Bổ sung dinh dưỡng cân đối, đặc biệt là vitamin và khoáng chất, giúp tăng sức đề kháng. Quản lý đàn gà chặt chẽ, theo dõi sức khỏe thường xuyên và cách ly gà bệnh kịp thời. Áp dụng giải pháp này giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh, tăng năng suất và lợi nhuận cho trại.

3.1. Biện pháp phòng bệnh bằng vệ sinh môi trường

Vệ sinh môi trường là biện pháp quan trọng giúp phòng bệnh cho gà broiler. Cần khử trùng chuồng trại định kỳ bằng các chất khử trùng như formol, iodine hoặc chlorhexidine. Xử lý chất thải đúng cách, đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường. Đảm bảo độ ẩm phù hợp (60-70%) và nhiệt độ thích hợp (24-26°C) trong chuồng nuôi. Thường xuyên vệ sinh máng ăn, máng uống và dụng cụ chăn nuôi. Áp dụng biện pháp này giúp giảm nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh, cải thiện sức khỏe đàn gà.

3.2. Áp dụng phác đồ tiêm phòng vắc xin

Tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo lịch trình giúp tăng cường miễn dịch cho đàn gà broiler. Các loại vắc xin quan trọng bao gồm vắc xin Newcastle, Gumboro, CRD (M. gallisepticum) và tụ huyết trùng. Lịch tiêm phòng cụ thể phụ thuộc vào loại vắc xin và điều kiện chăn nuôi. Vắc xin Newcastle thường tiêm vào ngày 7 và 21 tuổi, vắc xin Gumboro tiêm vào ngày 14 và 28 tuổi. Vắc xin CRD tiêm vào ngày 14 tuổi. Vắc xin tụ huyết trùng tiêm vào ngày 21 tuổi. Áp dụng phác đồ tiêm phòng đúng cách giúp ngăn ngừa bệnh hiệu quả.

IV. Kết quả và ứng dụng thực tiễn

Sau khi áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh tại trại gà của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma, tỷ lệ mắc bệnh giảm đáng kể từ 30% xuống còn 10%. Tỷ lệ chết giảm từ 10% xuống còn 3%, năng suất chăn nuôi tăng lên rõ rệt. Chất lượng thịt cải thiện, đạt tiêu chuẩn thương phẩm. Chi phí phòng trị bệnh giảm đáng kể, tăng lợi nhuận cho trại. Kết quả nghiên cứu được ứng dụng rộng rãi tại các trại gà trong khu vực, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi gà broiler. Các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả được chia sẻ và nhân rộng, giúp cải thiện tình hình chăn nuôi trong toàn ngành.

4.1. Hiệu quả sau khi áp dụng biện pháp

Sau khi áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh, tỷ lệ mắc bệnh giảm từ 30% xuống còn 10%, tỷ lệ chết giảm từ 10% xuống còn 3%. Năng suất chăn nuôi tăng lên rõ rệt, chất lượng thịt cải thiện đạt tiêu chuẩn thương phẩm. Chi phí phòng trị bệnh giảm đáng kể, tăng lợi nhuận cho trại. Kết quả này chứng minh hiệu quả của các biện pháp phòng trị bệnh đã áp dụng. Áp dụng rộng rãi các biện pháp này giúp cải thiện tình hình chăn nuôi gà broiler trong toàn ngành.

4.2. Khuyến nghị cho ngành chăn nuôi

Để nâng cao năng suất chăn nuôi gà broiler, cần áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng trị bệnh như vệ sinh môi trường, tiêm phòng vắc xin, bổ sung dinh dưỡng và quản lý đàn gà chặt chẽ. Khuyến khích các trại chăn nuôi áp dụng các biện pháp này để giảm tỷ lệ mắc bệnh, tăng năng suất và lợi nhuận. Cần tăng cường tuyên truyền, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho người chăn nuôi. Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi giúp cải thiện hiệu quả sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Nghiên cứu tình hình mắc và áp dụng biện pháp phòng trị bệnh cho gà broiler tại trại gà công ty cổ phần dược phẩm thái việt pharma

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nghề chăn nuôi gia cầm của nước ta đã có lịch sử rất lâu đời chiếm vị trí quan trọng trong nghành chăn nuôi của Việt Nam. Chăn nuôi gia cầm cung cấp thực phẩm cho con người, đồng thời cung cấp một lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt và một phần sản phẩm của nó là nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Chăn nuôi gia cầm đã giúp cho người dân tăng thêm nguồn thực phẩm tự cung, tự cấp và góp phần tăng thêm thu nhập cho người dân. Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi nước ta đã có những bước phát triển đáng kể cả về số lượng cũng như chất lượng, đặc biệt là chăn nuôi gia cầm do nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng cao.

Theo số liệu điều tra vào tháng 10/2016 của Tổng cục Thống kê, đàn gia cầm cả nước đã đạt khoảng 361,7 triệu con, tăng 5,8% so với cùng kỳ năm trước, trong đó đàn gà đạt 277,2 triệu con, tăng 6,9% so với cùng kỳ năm 2015 và tính tổng sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng năm 2016 đạt khoảng 961.600 tấn, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Nước ta nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm quanh năm là điều kiện phát triển tốt cho các mầm bệnh. Gia cầm nói chung và gà nói riêng là loài vật nuôi mẫn cảm, thường hay mắc một số bệnh như: Gumboro, Newcastle, CRD, cầu trùng… Những bệnh này có ảnh hưởng rất lớn tới số lượng và chất lượng đàn gà. Từ đó gây thiệt hại nghiêm trọng đến kinh tế và sự phát triển của chăn nuôi gà, đặc biệt là chăn nuôi gà công nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn đó, chúng em đã được tiến hành thực hiện đề tài:“Nghiên cứu tình hình mắc và áp dụng biện pháp phòng, trị bệnh cho gà Broiler tại trại gà Công ty Cổ phần dược phẩm Thái Việt Pharma”. Mục đích, yêu cầu của đề tài 1. Mục đích - Thực hiện áp dụng quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt. - Áp dụng chương trình phòng bệnh bằng vắc xin và kháng sinh trên gà thịt.

- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà tại trại chăn nuôi gia cầm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma. - Rèn luyện kỹ năng tay nghề và thái độ nghề nghiệp để trở thành một bác sĩ thú y giỏi 1. Yêu cầu Đánh giá được tình hình chăn nuôi của trang trại nơi thực tập Áp dụng được các quy trình kỹ thuật vào việc chăm sóc và nuôi dưỡng đàn gà hiệu quả. Xác định được tình hình dịch bệnh trên đàn gà và thực hiện quy trình phòng bệnh, trị bệnh cho đàn gà ở trang trại.

Có thái độ tốt trong quá trình thực tập để nắm vững được các quy trình chăm sóc, chăn nuôi của trại. Chịu khó học hỏi, lắng nghe, tiếp thu các kinh nghiệm thực tiễn của các anh chị cán bộ, công nhân đang làm việc tại các trại gà để nắm vững các quy trình cần thiết. Thường xuyên trau dồi kiến thức, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết với thực tiễn để có kết quả tốt nhất.Nhanh nhẹn, chủ động trong giải quyết các tình huống có thể xảy ra trong lúc làm việc tại trang trại cũng như đối với khách hàng 3 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Điều kiện tại cơ sở nơi thực tập 2.

Giới thiệu về trại gà công ty cổ phần dược phẩm Thái Việt Pharma Công ty Thái Việt được thành lập vào năm 2020 với đội ngũ: Bác sĩ, Kĩ sư chăn nuôi giàu kinh nghiệm, trẻ, khỏe, năng động, nhiệt tình và chuyên nghiệp. Công ty đã và đang phân phối những sản phẩm nhập khẩu đạt chuẩn châu Âu như: Interchemie, Nutrivet, VMD, Medicavet và một số đối tác trong nước như: Nova Pharma, VB Pharma,. Đến nay, công ty đã và đang mở rộng phát triển các đại lý phân phối trên toàn miền Bắc. Thái Việt cũng đang phân phối thuốc cho những đơn vị lớn như Japa Comfeed, Greenfeed,.

Không chỉ cung cấp thuốc thú y cho những đơn vị lớn Thái Việt còn đồng hành cùng ngành chăn nuôi Việt mở rộng thêm các mô hình trang trại, liên kết hỗ trợ các trang trại quy mô vừa và nhỏ. Trang trại gà công ty cổ phần dược phẩm Thái Việt Pharma trên địa bàn phường Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Ranh giới phía Bắc và Đông Bắc xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ. Ranh giới phía Tây xã Cao Ngạn và huyện Phú Lương.

Phía đông và đông nam giáp phường Đồng Bẩm và thành phố Thái Nguyên. Phía nam cắt qua một đoạn nhỏ của sông Cầu giáp với Phường Quang Vinh. Cơ sở vật chất, hạ tầng và cơ cấu tổ chức của trại Trang trại được xây dựng năm 2020. Cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại - Trại được thiết kế xa khu dân cư, trường học, chợ… - Trang trại gồm 4 dãy chuồng cách nhau 15 mét, mỗi chuồng gồm có 1 tầng, với quy mô nuôi được 40.

- Hệ thống máng ăn được lắp đặt và sử dụng tự động. Máng uống nước tự động, một dãy chuồng gồm 4 dãy máng ăn và 5 đường nước uống. Nền trại bê tông và mái được lợp bằng tôn, có một lớp trấu dày 5 - 7 cm để cách nhiệt. 4 - Có 1 kho cám, 4 silo cám, 2 máy phát điện, 2 máy nén khí, mỗi chuồng 8 quạt thông gió và mỗi trại có 1 lò sưởi, 4 hitter úm gà.

- Trong một chuồng có 4 cảm biến nhiệt để theo dõi nhiệt độ trong chuồng nuôi. - Hệ thống nước cung cấp cho chăn nuôi và sinh hoạt được sử dụng là nước giếng khoan công nghiệp có bể xử lí nước trước khi sử dụng. - Hệ thống điện của trại sử dụng dòng điện 3 pha và được lắp thiết bị cảnh báo mất điện. - Mỗi chuồng được lắp đặt một camera và 8 camera xung quanh để theo dõi Cơ sở vật chất, hạ tầng Trang trại có diện tích 3970 m2 Thiết kế trang trại bao gồm : - 1 chuồng nuôi với quy mô 10.000 gà - Nhân sự đội ngũ gồm: + 01 kĩ sư + 01 công nhân + 01 sinh viên thực tập + 01 chủ trang trại.

Trong quá trình thực tập tại cơ sở, trại tạo điều kiện cho chỗ ở và sinh hoạt với trại. Cơ sở khoa học của chuyên đề 2. Một số đặc điểm của giống gà Broiler Gà Broiler là kết quả của sự lai tạo các dòng gà siêu thịt cao sản cho ra năng suất cao. Gà Broiler lai có ưu điểm lớn hơn hẳn gà bố mẹ (dòng bố, mẹ) về sức khỏe, tăng trọng, tiêu tốn thức ăn - gọi là ưu thế lai.

Gà có năng suất cao hơn BE và HV85. Khi gà trống 7 tuần tuổi đạt trọng lượng 3,2 kg; gà mái 2,6 kg. Gà Broiler 49 ngày tuổi 2,2 - 2,5 kg; tiêu tốn 2,1 5 - 2,2 kg/kg tăng trọng. Khả năng đẻ trứng trung bình 160 - 170 quả/mái/9 tháng đẻ, tỷ lệ phôi 95%, tỷ lệ nở/trứng ấp 80 - 85%.

Sản lượng trứng 180 - 190 quả/mái/năm, vỏ trứng màu nâu. Năng suất trứng đến 66 tuần tuổi là 191 trứng/mái, tuổi đẻ 5% là 25 tuần, đẻ đỉnh cao (85 - 86%) lúc 31 - 34 tuần tuổi, gà thịt broiler 1 ngày tuổi/mái đầu kì là 155 con. Khối lượng của gà Liên Minh trống và mái 1 ngày tuổi lần lượt là 32,26 g và 31,71 g; kết quả này cao hơn so với với gà Mia (30,3 g), gà Móng (31,6 g) và gà Ri Lạc Sơn (25,28 g) (Nguyễn Hoàng Thịnh và cs. Đến 8 tuần tuổi, khối lượng của gà trống Liên Minh đạt 921,25 g, tương đương với gà Đông Tảo (891,84 g) ,cao hơn so với các giống gà bản địa khác như gà Hồ (462,3 g), gà Mia (597,3 g), gà Móng (608,5 g).

Khối lượng gà trống và mái Liên Minh 8 tuần tuổi cũng cao hơn so với gà Ri Lạc Sơn (trống 790,7 g và mái 668,12 g) (Nguyễn Hoàng Thịnh và cs. Sau 20 tuần tuổi, khối lượng trung bình gà trống Liên Minh đạt 2. Kết quả này thấp hơn so với khối lượng cơ thể gà Hồ lúc 20 tuần tuổi (trống 2.880g), gà Đông Tảo lúc 20 tuần tuổi (trống 2506,33 - 2588,55g, mái 1. Gà lai 3/4 Đông Tảo và 1/4 Lương Phượng (trống 2.668,79g, mái 193,05g) (Nguyễn Văn Duy và cs.

Tuy nhiên, khối lượng gà Liên Minh lại cao hơn so với khối lượng của một số giống gà địa phương khác: gà Mia (trống 1.534,7g) gà Lạc Thủy (trống 1.273,33g) gà Tè (trống, mái lần lượt là 1. Như vậy, kết quả cho thấy gà Liên Minh là giống gà bản địa có tầm vóc nhỏ hơn gà Hồ và Đông Tảo nhưng khá to so với các giống gà địa phương khác. Nguyễn Duy Đồng và cs. (2020) [5] khối lượng gà khi nuôi chung lúc 84 ngày tuổi của con trống (2.016,30 g/con) lớn hơn khá nhiều so với con mái (1.689,20 g/con), vì vậy cần phân biệt giới tinh và xây dựng khẩu phần riêng cho gà thịt lông màu.

6 Ở gà trống nuôi thịt lông màu TTTĐ đạt tối đa trong khoảng 29 - 49 ngày tuổi, các GĐ sau đó TTTĐ ổn định ở mức trung bình, đến sau 84 ngày tuổi TTTĐ sẽ giảm xuống mức thấp, nếu nuôi quá lâu làm tăng tiêu tốn thức ăn sẽ gây tác động xấu đến hiệu quả chăn nuôi. Đồng thời, trọng lượng lúc 84 ngày tuổi là 1.982,60 - 2037,00g đã đủ với nhu cầu tiêu dùng của đa số các hộ gia đình với chất lượng thân thịt vừa đủ độ dai, kết quả này tương đương trong các thi nghiệm trước đây trên cùng giống gà và địa điểm chăn nuôi ( Lê Thị Mỹ Liên, 2018) [11]. Trong các tổ hợp lai kinh tế gà lông màu hiện nay, gà Lương Phượng với ưu điểm thich nghi tốt và phù hợp với nhiều phương thức, quy mô chăn nuôi ở tất cả các vùng sinh thái trong cả nước nên được sử dụng phổ biến làm mái nền để lai với các giống gà nội khác nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm (Nguyễn Văn Trọng, 2019) [19]. Khái niệm về sinh trưởng Là một sinh vật hơn nữa là một cơ thể sống hoàn chỉnh, vật nuôi có các đặc trưng cơ bản của sự sống.Trong các đặc trưng cơ bản đó, sự sinh trưởng là một đặc trưng cơ bản được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm.

(1990) [24] cho biết, sinh trưởng của cơ thể là tổng hợp sự sinh trưởng và phát triển của các bộ phận như thịt, xương, da. Theo Phan Cự Nhân và Trần Đình Miên (1998) [12] thì: “Sinh trưởng là quá trình tích lũy chất lượng của đồng hóa và dị hóa, còn chiều dài là sự tăng trưởng chiều cao. Chiều cao của bộ phận và chiều rộng của toàn bộ cơ thể của một con vật, chiều rộng và chất lượng được xác định theo thế hệ trước”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ