Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, cùng với sự tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống tại Việt Nam, phong trào nuôi chó cảnh có giá trị kinh tế cao ngày càng mở rộng. Bên cạnh các giống chó bản địa phục vụ mục đích giữ nhà, các giống chó nhập ngoại với đặc điểm ngoại hình đa dạng được nhập khẩu và nhân giống ngày càng nhiều. Tuy nhiên, các giống chó nhập ngoại thường có khả năng thích nghi và sức đề kháng kém hơn so với chó nội, đặc biệt dưới tác động của khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại miền Bắc Việt Nam – môi trường thuận lợi cho nhiều loại vi sinh vật và ký sinh trùng phát triển. Đàn chó nuôi phải đối mặt với nhiều bệnh lý phức tạp thuộc các nhóm nội khoa, ngoại khoa, sản khoa, truyền nhiễm và ký sinh trùng. Thực tế này đòi hỏi công tác chẩn đoán nhanh, chính xác và xây dựng quy trình chăm sóc, phòng ngừa, điều trị kịp thời tại các cơ sở thú y lâm sàng. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Mã Đức Mạnh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2021) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó tại cơ sở khám chữa bệnh thú cưng.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên đàn chó đưa đến khám và điều trị tại Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, Hà Nội.
  2. Nắm vững và thực hiện thành thạo các phương pháp chẩn đoán, xây dựng và ứng dụng phác đồ phòng và điều trị bệnh cho chó tại phòng khám.

Các yêu cầu cụ thể cần đạt được bao gồm:

  1. Làm quen và tham gia trực tiếp vào công tác tiếp nhận, khám chữa bệnh cho thú cảnh tại cơ sở thực tập.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh môi trường và phòng ngừa lây nhiễm chéo cho chó điều trị nội trú cũng như làm dịch vụ.
  3. Thu thập số liệu, xác định tỷ lệ mắc các nhóm bệnh phổ biến trên đàn chó đến khám.
  4. Đánh giá hiệu quả lâm sàng của các phác đồ phòng và điều trị bệnh đã áp dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các cá thể chó thuộc các giống nội và ngoại nhập được chủ nuôi đưa đến khám, chăm sóc hoặc điều trị.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, nằm trên địa bàn thị trấn Đông Anh, thành phố Hà Nội (cơ sở có 7 phòng chức năng: phòng cắt tỉa, phòng tắm sấy, phòng phẫu thuật, phòng vật tư, phòng nội trú, phòng truyền nhiễm, phòng kho).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu được thu thập liên tục từ ngày 14/12/2020 đến ngày 31/05/2021 (tổng thời gian theo dõi 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về sinh học giống, sinh lý học lâm sàng thú y và bệnh lý học chuyên khoa trên loài chó:

  • Đặc điểm giống chó: Tổng quan 4 giống chó nội phổ biến (chó Vàng, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc, chó H'Mông Cộc) và 8 giống chó nhập ngoại (Fox hươu, Phốc Sóc / Pomeranian, Labrador, Bull Pháp, Poodle, Alaska, Chow Chow, Samoyed) về tầm vóc, cân nặng, tập tính và khả năng mẫn cảm với mầm bệnh.
  • Chỉ số sinh lý học lâm sàng tiêu chuẩn: Thân nhiệt trực tràng bình thường (38,0 - 39,0°C; sốt nhẹ tăng 1 - 2°C, sốt cao tăng 2 - 3°C); tần số hô hấp (chó con: 18 - 20 lần/phút, chó lớn: 10 - 20 lần/phút, giống chó nhỏ: 20 - 30 lần/phút); tần số tim mạch (chó nhỏ: 100 - 130 lần/phút, chó lớn: 70 - 100 lần/phút, vị trí nghe tim ở khoảng liên sườn 3 - 4 ngực trái); đặc điểm thành thục sinh dục (chó đực 8 - 10 tháng, chó cái 9 - 15 tháng, chu kỳ động dục 2 lần/năm).
  • Khung bệnh học: Cơ chế sinh bệnh học, triệu chứng và nguyên tắc can thiệp đối với các bệnh đường tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột, Canine Parvovirus type 2 họ Parvoviridae, ngoại vật thực quản - dạ dày, viêm gan truyền nhiễm do Adenoviridae), bệnh tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung cấp tính do E. coli, đẻ khó, viêm bàng quang), bệnh hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản - phổi), bệnh ký sinh trùng (ghẻ Sarcoptes, ghẻ Demodex, giun đũa Toxocara canis, Toxascaris leonina), bệnh thần kinh - vận động (bệnh Care do Paramyxovirus, viêm dây thần kinh, bại liệt, co giật động kinh, sốt sữa hạ canxi máu sau sinh).
  • Cơ sở pháp lý: Trích dẫn quy định tiêm phòng bắt buộc vắc xin phòng bệnh dại hàng năm cho thú nuôi cảnh theo Luật Thú y và các văn bản chỉ đạo hiện hành.

Phương pháp nghiên cứu lâm sàng và xử lý số liệu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký ca bệnh hàng ngày, lập hồ sơ bệnh án theo dõi riêng từng cá thể về giống, lứa tuổi, tiền sử tiêm phòng, triệu chứng và diễn biến bệnh.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng liên hoàn các thủ thuật khám trực tiếp gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da, dáng đi, tính chất phân và chất nôn), sờ, nắn (kiểm tra hạch, độ căng chướng bụng, phát hiện ngoại vật), gõ và nghe (nghe tim phổi xác định tiếng ran, nhịp tim).
  • Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng: Sử dụng bộ kít xét nghiệm nhanh kháng nguyên (que test nhanh CPV Ag đối với bệnh do Parvovirus); xét nghiệm sinh lý máu xác định biến động bạch cầu tổng số và bạch cầu trung tính; kỹ thuật soi kính hiển vi tìm ký sinh trùng đường ruột (soi phân) và ký sinh trùng ngoài da (soi cạo da tìm ghẻ Demodex, Sarcoptes); chụp X-quang đối với bệnh lý hô hấp và nghi ngờ dị vật đường tiêu hóa; siêu âm ổ bụng.
  • Công thức tính toán thống kê: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
  • Nguồn dữ liệu và công cụ xử lý: Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng trên 354 cá thể chó tại phòng khám, được thống kê và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự gia tăng nhanh chóng của đàn chó cảnh ngoại nhập có giá trị kinh tế nhưng sức đề kháng yếu trong điều kiện nóng ẩm tại Đông Anh, Hà Nội. Nội dung phần này xác định 2 mục tiêu nghiên cứu trọng tâm và 4 yêu cầu cần đạt được trong quá trình thực tập tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương tổng quan gồm 3 phần nội dung chính:

  1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội nơi thực tập: Phân tích vị trí địa lý huyện Đông Anh, đặc trưng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa (nhiệt độ trung bình 25°C, độ ẩm trung bình 84%, lượng mưa tập trung 85% từ tháng 5 đến tháng 10), cơ sở vật chất phòng khám (7 phòng chuyên môn, đội ngũ gồm 2 bác sĩ, 1 nhân viên spa, 1 sinh viên thực tập).
  2. Cơ sở tài liệu liên quan: Mô tả chi tiết đặc điểm ngoại hình, sinh lý và tập tính của 12 giống chó nội và ngoại; hệ thống hóa các chỉ số sinh lý chuẩn; phân tích bệnh học lâm sàng, nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị của 14 bệnh lý thường gặp.
  3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu dịch tễ học về Parvovirus (sơ đồ cơ chế xâm nhập gây hoại tử tế bào lympho và biểu mô ruột), virus Care, Adenovirus, ký sinh trùng ngoài da của các tác giả trong nước (Lê Thanh Hải, Nguyễn Như Pho, Tô Du, Xuân Giao, Lê Thị Tài, Nguyễn Thị Kim Lan, Trịnh Đình Thâu) và tài liệu phân loại giống chó quốc tế (Coile, Borge, Encyclopedia Britannica).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả mô tả chi tiết đối tượng khảo sát (354 ca bệnh), địa điểm và thời gian thực hiện (14/12/2020 – 31/05/2021). Quy trình nghiên cứu được thiết lập qua 4 nội dung: theo dõi số lượng bệnh súc tiếp nhận; thực hiện công tác chăm sóc, hộ lý và vệ sinh chuồng trại; quy trình tiêm phòng vắc xin; quy trình chẩn đoán (lâm sàng kết hợp xét nghiệm máu, que test kháng nguyên, X-quang, soi kính hiển vi) và đánh giá hiệu lực của 4 phác đồ điều trị. Toàn bộ công thức tính toán và phần mềm xử lý số liệu (Excel 2010) được chuẩn hóa.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế thu thập được qua 8 bảng số liệu chi tiết:

  • Phân tích cơ cấu đàn chó đến khám theo tháng và theo nguồn gốc (chó nội và chó ngoại).
  • Đánh giá hiệu suất các chỉ tiêu công tác chăm sóc, hộ lý và dịch vụ thẩm mỹ (cọ rửa bát ăn, tắm sấy, cắt tỉa lông, vắt tuyến hôi, rửa vết thương).
  • Đánh giá quy trình vệ sinh sát trùng, kiểm soát an toàn sinh học tại các khu vực nội trú và truyền nhiễm.
  • Thống kê hoạt động tiêm phòng 3 loại vắc xin (vắc xin dại, vắc xin 5 bệnh, vắc xin 7 bệnh).
  • Khảo sát tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong của 4 nhóm bệnh chính (bệnh ngoài da, tiêu hóa thông thường, hô hấp, bệnh do virus).
  • Thống kê tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng đặc trưng ở từng nhóm bệnh.
  • Đánh giá hiệu quả điều trị và tỷ lệ hồi phục thực tế của từng phác đồ thuốc tương ứng với từng nhóm bệnh.
  • Tổng kết các hoạt động chuyên môn hỗ trợ khác (phụ mổ, triệt sản, đỡ đẻ, bán hàng, quản lý kho vật tư).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các chỉ số dịch tễ, kết quả can thiệp điều trị đạt được trong thời gian 6 tháng thực tập; đưa ra các đề nghị thực tế đối với chủ nuôi chó trong việc thực hiện lịch tiêm phòng định kỳ, giữ gìn vệ sinh dinh dưỡng và phát hiện sớm triệu chứng bệnh lý.


Kết quả và đóng góp

1. Cơ cấu đàn chó và kết quả tiêm phòng vắc xin

Trong 6 tháng theo dõi (từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021), phòng khám tiếp nhận tổng cộng 354 cá thể chó. Tỷ lệ chó ngoại chiếm đa số tuyệt đối với 88,70% (314 con), trong khi chó nội chỉ chiếm 11,30% (40 con).

Tình hình chó đến khám chữa bệnh theo tháng (12/2020 – 05/2021):

Tháng Tổng số chó (con) Chó nội (con) Tỷ lệ chó nội (%) Chó ngoại (con) Tỷ lệ chó ngoại (%)
12/2020 52 10 19,20 42 80,80
01/2021 70 6 8,57 64 91,43
02/2021 78 9 11,54 69 88,46
03/2021 76 8 10,53 68 89,47
04/2021 53 4 7,55 49 92,45
05/2021 25 3 12,00 22 88,00
Tổng cộng 354 40 11,30 314 88,70

Về công tác tiêm phòng vắc xin, có 183 lượt chó được tiêm phòng tại cơ sở (100% là chó ngoại, không ghi nhận cá thể chó nội nào đến tiêm phòng):

  • Vắc xin 7 bệnh (phòng Care, Parvovirus, viêm gan truyền nhiễm, ho cũi chó, phó cúm, Leptospira, Coronavirus): 108 con (chiếm 59,01%).
  • Vắc xin 5 bệnh (phòng Care, Parvovirus, viêm gan truyền nhiễm, ho cũi chó, phó cúm): 44 con (chiếm 24,04%).
  • Vắc xin dại (tiêm cho chó từ 3 tháng tuổi): 31 con (chiếm 16,94%).

2. Tình hình mắc bệnh và triệu chứng lâm sàng

Trong tổng số 354 cá thể theo dõi, nhóm bệnh do virus có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết cao nhất:

  • Bệnh do virus: 149 ca mắc (tỷ lệ mắc 42,09%), làm chết 44 con (tỷ lệ chết 12,43% trên tổng đàn theo dõi; tỷ lệ chết trên số ca mắc là 29,53%). Thường gặp ở lứa tuổi 6 tuần đến 6 tháng tuổi. Kết quả test nhanh kháng nguyên CPV Ag dương tính, xét nghiệm máu cho thấy lượng bạch cầu giảm sâu. Triệu chứng gồm: ủ rũ, sốt cao, bỏ ăn, nôn mửa, hố mắt trũng sâu, tiêu chảy phân lẫn máu tươi hoặc chất nhầy màu máu cá, mùi tanh khắm đặc trưng.
  • Bệnh đường tiêu hóa thông thường: 75 ca mắc (tỷ lệ mắc 21,18%), chết 12 con (tỷ lệ chết 3,58% trên tổng đàn theo dõi; 16,00% trên số ca mắc). Test CPV Ag âm tính, chỉ số bạch cầu trung tính tăng cao. Triệu chứng gồm: nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, mất nước.
  • Bệnh đường hô hấp: 68 ca mắc (tỷ lệ mắc 19,21%), không có ca tử vong (0%). Triệu chứng: ho, thở khó, chảy nước mắt, nước mũi, uể oải.
  • Bệnh ngoài da: 62 ca mắc (tỷ lệ mắc 17,51%), không có ca tử vong (0%). Triệu chứng: ngứa ngáy, rụng lông thành mảng, da đỏ nứt nẻ, có vảy hoặc nốt mụn mủ li ti.

3. Phác đồ điều trị và hiệu quả phục hồi

Khóa luận ghi nhận chi tiết phác đồ can thiệp và tỷ lệ khỏi bệnh đối với từng nhóm bệnh lý:

Phác đồ và kết quả điều trị tại phòng khám Pet 911 Đông Anh:

Tên nhóm bệnh Số ca điều trị Số ca khỏi Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ thuốc và liều lượng sử dụng Đường dùng Thời gian liệu trình
Bệnh ngoài da 62 62 100,00 - Povidone iodine 10% (3 lần/ngày)
- Lincomycin (1 ml/10 kg TT)
- Dexamethazone (1 ml/20 kg TT)
- Bravecto (1 viên/thể trọng/đợt)
Sát trùng ngoài
Tiêm tĩnh mạch (IV)
Tiêm bắp (IM)
Đường uống (PO)
3 - 7 ngày
Bệnh đường tiêu hóa thông thường 75 63 84,00 - Glucose 5% (50 ml) + Ringer Lactate (50 ml)
- Enrofloxacin (0,1 ml/kg TT)
- Atropin (0,15 ml/kg TT)
- Vitamin K (1 ml/10 kg TT)
- ADE (0,2 ml/kg TT)
- Men tiêu hóa (1 g/ngày)
Truyền IV
Tiêm IM
Tiêm dưới da (SC)
Tiêm IM
Tiêm IM
Đường uống (PO)
3 - 7 ngày
Bệnh đường hô hấp 68 68 100,00 - Cefotaxim (1 ml/8 kg TT)
- Bromhexin (1 ml/10 kg TT)
- Catosal (1 ml/10 kg TT)
Tiêm IV
Tiêm IM
Tiêm IM
3 - 7 ngày
Bệnh do virus (CPV, Care) 149 105 70,47 - Glucose 5% (50 ml) + Ringer Lactate (50 ml)
- Cefotaxim (1 ml/8 kg TT)
- Atropin (0,15 ml/kg TT)
- Vitamin K (1 ml/10 kg TT)
- ADE (0,2 ml/kg TT)
- Men tiêu hóa (1 g/ngày)
Truyền IV
Tiêm IM
Tiêm SC
Tiêm IM
Tiêm IM
Đường uống (PO)
3 - 7 ngày

4. Kết quả thực hiện các công tác vệ sinh và dịch vụ chuyên môn

  • Chăm sóc và làm đẹp: Cọ rửa bát ăn uống (200 lần, 100%), cắt tỉa lông (75 lần, 100%), tắm sấy và cắt móng (93 lần, 100%), vắt tuyến hôi (86 lần, 100%), rửa vết thương (100 lần, 100%).
  • Vệ sinh phòng dịch: Phun sát trùng khu nuôi nhốt (24 lần), vệ sinh khu truyền nhiễm (170 lần), vệ sinh khu nội trú (168 lần), đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Hoạt động chuyên môn khác: Tham gia phụ mổ 50 ca ngoại khoa, hỗ trợ phẫu thuật triệt sản 18 ca, đỡ đẻ 9 ca, thực hiện bán hàng và tư vấn thuốc thú y 170 lượt, dọn dẹp kho vật tư 6 lần; tất cả đều đảm bảo an toàn kỹ thuật (100%).

5. Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã cung cấp bộ số liệu dịch tễ thực tế về cơ cấu giống, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu lực của các phác đồ điều trị kháng sinh, truyền dịch và thuốc trợ sức trên đàn thú cảnh tại địa bàn ngoại thành Hà Nội (huyện Đông Anh). Đề tài chứng minh hiệu quả cao của phác đồ Cefotaxim kết hợp Bromhexin trong điều trị hô hấp (100%), phác đồ điều trị ngoài da kết hợp Bravecto (100%), đồng thời chỉ ra phác đồ tích cực bù dịch, chống nôn và chống bội nhiễm giúp cứu sống 70,47% ca nhiễm virus đường ruột nguy hiểm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một cơ sở điều trị (Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 12 đến tháng 5 năm sau), chưa bao quát toàn bộ các tháng mùa mưa cao điểm (tháng 6 đến tháng 10). Mẫu khảo sát tiêm phòng chỉ ghi nhận được ở các giống chó ngoại do tập quán nuôi chó nội của người dân quanh vùng chưa chú trọng đưa đi tiêm phòng và khám bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ trên địa bàn rộng hơn với thời gian theo dõi trọn vẹn cả năm; ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử (như PCR) để định danh chính xác các chủng virus, vi khuẩn kháng thuốc và khảo sát chi tiết hiệu giá kháng thể sau tiêm phòng vắc xin ở từng nhóm giống chó.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ Thú y thực tập tại các phòng khám, bệnh viện thú cảnh: Tham khảo quy trình tổ chức phòng khám, quy trình cách ly chống nhiễm chéo, kỹ năng cố định, thao tác lâm sàng và bảng liều lượng thuốc điều trị chi tiết.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng: Tham khảo các phác đồ phối hợp thuốc cụ thể (kháng sinh Enrofloxacin, Cefotaxim, Lincomycin; thuốc hỗ trợ Atropin, Bromhexin, Catosal, dung dịch truyền Ringer Lactate) đã được kiểm chứng tỷ lệ hồi phục trên thực tế ca bệnh.
  • Người nuôi thú cưng: Nắm được tầm quan trọng của lịch tiêm chủng vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm định kỳ (vắc xin 5 bệnh, 7 bệnh và vắc xin dại) cũng như các dấu hiệu bệnh lý sớm đường tiêu hóa, hô hấp để can thiệp kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận theo dõi tổng cộng bao nhiêu cá thể chó và tỷ lệ giữa chó nội với chó ngoại là bao nhiêu?
Trong thời gian từ 12/2020 đến 05/2021, khóa luận theo dõi tổng cộng 354 cá thể chó đến khám và điều trị tại phòng khám. Trong đó, chó ngoại chiếm ưu thế vượt trội với 314 con (tỷ lệ 88,70%), chó nội có 40 con (tỷ lệ 11,30%).

2. Nhóm bệnh nào có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết cao nhất trong số các ca bệnh đến khám?
Bệnh do virus (chủ yếu là Parvovirus và Care ở giai đoạn 6 tuần đến 6 tháng tuổi) có tỷ lệ mắc cao nhất với 149 ca (chiếm 42,09% tổng số ca theo dõi) và tỷ lệ chết cao nhất với 44 con (chiếm 12,43% tổng đàn theo dõi, tương đương tỷ lệ tử vong 29,53% trên số ca mắc virus).

3. Cơ cấu tiêm phòng vắc xin cho chó tại phòng khám gồm những loại nào và phân bố ra sao?
Có tổng cộng 183 cá thể chó ngoại được tiêm phòng (chó nội đạt 0%). Trong đó, vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 108 con (59,01%), vắc xin 5 bệnh có 44 con (24,04%), và vắc xin dại có 31 con (16,94%).

4. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp tại phòng khám gồm những loại thuốc nào và đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu?
Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp gồm: Cefotaxim (1 ml/8 kg TT, tiêm tĩnh mạch), Bromhexin (1 ml/10 kg TT, tiêm bắp) và Catosal (1 ml/10 kg TT, tiêm bắp), thực hiện theo liệu trình 3 - 7 ngày. Kết quả đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (68/68 cá thể phục hồi hoàn toàn).

5. Vì sao chó mắc bệnh ngoài da và bệnh hô hấp trong nghiên cứu không có ca nào tử vong?
Theo phân tích của tác giả, bệnh ngoài da và bệnh đường hô hấp có các triệu chứng lâm sàng rõ rệt (ho, chảy dịch mũi, rụng lông, mẩn đỏ) nên chủ nuôi dễ phát hiện và đưa đến phòng khám sớm. Đồng thời, các nhóm bệnh này không gây suy sụp cấp tính như bệnh do virus hay tiêu chảy mất nước nặng, kết hợp với phác đồ điều trị đặc hiệu phù hợp nên đạt tỷ lệ sống 100%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mã Đức Mạnh đã hệ thống hóa và thực hiện đầy đủ quy trình chuyên môn về chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và phòng trị bệnh cho 354 cá thể chó tại Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng bệnh do virus chiếm tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất (42,09% mắc, 12,43% chết trên tổng đàn), đòi hỏi can thiệp hồi sức tích cực và tiêm phòng vắc xin dự phòng nghiêm ngặt. Các phác đồ điều trị bệnh ngoài da, hô hấp, tiêu hóa thông thường và hỗ trợ điều trị virus được xây dựng chi tiết, đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 70,47% đến 100%, đem lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác thú y lâm sàng đô thị.