Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, phong trào nuôi thú cưng tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Động vật cảnh như chó, mèo không chỉ đóng vai trò hỗ trợ giữ nhà, nghiên cứu khoa học, phục vụ an ninh quốc phòng mà còn được xem như thành viên trong gia đình, giúp giải tỏa căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần cho chủ nuôi. Cùng với sự gia tăng số lượng các giống chó, mèo ngoại nhập có giá trị cao, nhu cầu về dịch vụ y tế thú y, chăm sóc sắc đẹp (spa) và dinh dưỡng chuyên biệt cũng tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam kết hợp với sức đề kháng đặc thù của từng giống loài khiến thú cảnh dễ mắc các bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng, nấm da và hô hấp với diễn biến phức tạp. Ngay cả khi đã được tiêm phòng, nguy cơ phát sinh dịch bệnh tại các cơ sở nuôi dưỡng và phòng khám vẫn luôn hiện hữu nếu quy trình vệ sinh phòng dịch và chăm sóc không được thực hiện nghiêm ngặt.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Hằng đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Quy trình chăm sóc, phòng và điều trị bệnh trên chó, mèo tại phòng khám thú y Phú Quý".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn chó, mèo được nuôi dưỡng và tiếp nhận tại Phòng khám thú y Phú Quý.
    • Xây dựng và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp cho các ca bệnh phát sinh trên chó, mèo tại cơ sở.
    • Thực hiện đồng bộ các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và phòng trị bệnh cho thú cưng.
  2. Yêu cầu nghiên cứu:
    • Nắm vững và thực hành đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh cho từng lứa tuổi của chó, mèo.
    • Chẩn đoán lâm sàng và phân biệt được các hội chứng bệnh thường gặp trên chó, mèo tại cơ sở.
    • Trực tiếp tham gia tiếp nhận, chăm sóc, điều trị và đánh giá hiệu quả phục hồi của con bệnh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó, mèo nuôi nhốt sinh sản, chó mèo con nuôi tại cơ sở và các cá thể thú cưng được khách hàng đưa đến khám, điều trị, tiêm phòng, sử dụng dịch vụ làm đẹp tại Phòng khám thú y Phú Quý.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám thú y Phú Quý, địa chỉ tại số 722 đường Dương Tự Minh, phường Quán Triều, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các tài liệu chuyên ngành về chăn nuôi và thú y:

  • Đặc điểm giống loài: Tổng hợp phân loại, ngoại hình và đặc tính sinh học của các giống chó ngoại (Poodle gồm 5 kích cỡ: Toy, Tiny, Teacup, Mini, Standard; Phốc sóc; Bắc Kinh lai Nhật; Pug; Corgi) và giống chó nội (chó Vàng, chó Bắc Hà, chó H'Mông cộc, chó Phú Quốc); các giống mèo ngoại (mèo Anh lông ngắn, mèo Anh lông dài, mèo Ai Cập Sphynx) và giống mèo nội/bản địa (mèo mướp, mèo vàng, mèo Xiêm).
  • Đặc điểm sinh lý - sinh sản: Các chỉ số tiêu chuẩn về thân nhiệt (chó: 37,5 - 39,0°C; mèo: 37,7 - 39,4°C), nhịp tim (chó con: 110 - 120 lần/phút, chó lớn: 70 - 120 lần/phút; mèo trưởng thành: 140 - 220 nhịp/phút), tần số hô hấp (chó: 14 - 22 lần/phút; mèo: 15 - 35 lần/phút), tuổi thành thục tính dục và chu kỳ động dục ở chó, mèo.
  • Cơ chế bệnh học và phác đồ can thiệp: Lý thuyết về các bệnh truyền nhiễm do virus (Parvovirus, Care trên chó; Feline Parvovirus gây giảm bạch cầu ở mèo), bệnh vi khuẩn đường tiêu hóa - hô hấp (Bordetella bronchiseptica, Streptococcus equi subsp. zooepidemicus, Mycoplasma spp.), bệnh nấm da (Microsporum canis, Microsporum gypseum, Trichophyton mentagrophytes, Trichophyton rubrum), ký sinh trùng đường ruột (Toxocara canis, Toxascaris leonina), hội chứng ngoại vật đường tiêu hóa và bệnh thiếu canxi sau sinh (sốt sữa).
  • Cơ sở pháp lý: Quy định tiêm phòng bắt buộc vắc xin dại theo Luật Thú y (2016).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu lâm sàng: Ghi chép nhật ký theo dõi hàng ngày đối với đàn vật nuôi lưu trú và thú cưng vãng lai; lập phiếu theo dõi ca bệnh, lịch tiêm phòng, lịch tẩy giun và các dịch vụ spa thực hiện tại cơ sở.
  • Phương pháp chẩn đoán:
    • Chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng các thủ thuật khám tổng quát gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, phân, dịch tiết), sờ/nắn (kiểm tra hạch, thành bụng, tìm dị vật), gõ và nghe (nghe tim, phổi, nhu động ruột).
    • Chẩn đoán cận lâm sàng: Soi phân tìm trứng giun sán; soi vảy da và lông dưới kính hiển vi phát hiện nấm da; chụp X-quang xác định dị vật đường tiêu hóa hoặc tổn thương đường hô hấp.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Số liệu được phân tích và lập biểu đồ bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc phát triển dịch vụ y tế thú cảnh trong bối cảnh phong trào nuôi chó, mèo cảnh mở rộng tại Thái Nguyên. Xác định rõ mục đích thực tập tốt nghiệp nhằm củng cố lý thuyết, rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, tiếp cận thực tế quy trình vận hành dịch vụ thú y và xử lý các ca bệnh phát sinh trên thú nhỏ.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống tài liệu toàn diện bao gồm:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Vị trí địa lý tại phường Quán Triều, TP. Thái Nguyên; đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa 2 mùa mưa - khô; đặc điểm kinh tế - xã hội khu vực. Mô tả cơ sở hạ tầng phòng khám gồm 1 gian bán hàng/tiếp đón, 1 phòng dịch vụ cắt tỉa/spa, 1 khu vực chăn nuôi lưu trú.
  • Tổng quan đặc điểm sinh học và giống loài: Mô tả chi tiết nguồn gốc, ngoại hình, trọng lượng, tính cách của 5 giống chó ngoại, 4 giống chó nội, 3 giống mèo ngoại và 3 giống mèo nội phổ biến.
  • Sinh lý học và bệnh học thú y: Trình bày chi tiết chỉ số sinh lý (thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim); căn nguyên, triệu chứng, bệnh tích và nguyên tắc điều trị các bệnh phổ biến: Viêm dạ dày - ruột cấp và mãn tính; Bệnh Parvovirus; Bệnh Care; Dị vật thực quản và dạ dày; Hạ canxi huyết sau sinh; Bệnh giảm bạch cầu truyền nhiễm ở mèo; Bệnh viêm hô hấp do vi khuẩn; Bệnh nấm da; Bệnh giun đũa chó.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể địa bàn và đối tượng khảo sát tại Phòng khám thú y Phú Quý trong thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022). Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi về công tác chăn nuôi, chăm sóc đỡ đẻ, quy trình vệ sinh chuồng trại, số liệu tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả can thiệp của các phác đồ điều trị, cùng thống kê lưu lượng dịch vụ làm đẹp thú cưng.

Phần 4: Kết quả và phân tích

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được thông qua hệ thống bảng biểu và đồ thị phân tích:

  • Biến động quy mô đàn vật nuôi nội trú qua từng tháng.
  • Quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn, bấm đuôi Poodle, chế độ ăn dặm và lịch tiêm phòng cho thú non.
  • Kết quả thực hiện công tác nuôi dưỡng, vệ sinh khử trùng và tẩy ký sinh trùng định kỳ (đều đạt tỷ lệ an toàn 100%).
  • Thống kê 173 ca tiêm chủng vắc xin (gồm vắc xin dại, 5 bệnh chó, 7 bệnh chó và 4 bệnh mèo).
  • Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh trên 10 cá thể chó và 20 cá thể mèo; phân tích nguyên nhân và kết quả điều trị dứt điểm các ca viêm hô hấp, nấm da, giun đũa.
  • Thống kê 322 lượt thực hiện dịch vụ spa, phân tích xu hướng biến động theo mùa và sự kiện lễ Tết.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những phát hiện chính trong quá trình thực nghiệm, đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và đưa ra 3 kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng quản lý sức khỏe đàn giống và đào tạo thực hành thú y.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực hiện công tác chăm sóc, chăn nuôi và vệ sinh thú y

Đàn chó mèo nuôi giữ tại cơ sở duy trì quy mô ổn định từ 12 đến 21 cá thể mỗi tháng. Tác giả đã hoàn thành 100% khối lượng công việc được phân công với mức độ an toàn tuyệt đối:

Hạng mục công việc Số ca thực hiện Số ca hoàn thành / An toàn Tỷ lệ (%)
Cho chó, mèo ăn hàng ngày 340 340 100
Tắm, vệ sinh định kỳ cho đàn nuôi 85 85 100
Vệ sinh chuồng trại nuôi nhốt 170 170 100
Phun thuốc sát trùng định kỳ 85 85 100
Tẩy giun định kỳ đàn nội trú 20 20 100
Cạo lông vệ sinh chuyên sâu 5 5 100

2. Tình hình tiêm phòng vắc xin cho thú cưng

Trong 6 tháng theo dõi, cơ sở đã tiếp nhận và tiêm phòng an toàn cho 173 lượt thú cưng, không ghi nhận trường hợp sốc phản vệ hay tai biến sau tiêm:

Loại vắc xin sử dụng Số cá thể tiêm Số ca an toàn Tỷ lệ an toàn (%)
Vắc xin phòng 7 bệnh trên chó 52 52 100
Vắc xin phòng 5 bệnh trên chó 48 48 100
Vắc xin phòng dại (bắt buộc) 39 39 100
Vắc xin phòng 4 bệnh trên mèo 34 34 100
Tổng cộng 173 173 100

3. Tình hình nhiễm bệnh và hiệu quả điều trị

Khảo sát trên đàn nuôi nội trú (10 chó, 20 mèo) ghi nhận:

  • Mèo có tỷ lệ mắc bệnh hô hấp do vi khuẩn (25%) và nấm da (25%) cao hơn chó; nguyên nhân chủ yếu do sự lây truyền mầm bệnh từ mèo mẹ sang mèo con chưa hoàn thiện miễn dịch.
  • Chó mắc bệnh nấm da chiếm 20% (2/10 con) và giun đũa chiếm 10% (1/10 con).
  • Toàn bộ các cá thể mắc bệnh sau khi được cách ly và điều trị theo phác đồ chuyên khoa đều khỏi bệnh hoàn toàn (tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100%).
Tên bệnh Số con theo dõi (Chó / Mèo) Số con mắc bệnh (Chó / Mèo) Tỷ lệ mắc (%) (Chó / Mèo) Số con khỏi bệnh (Chó / Mèo) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Viêm hô hấp do vi khuẩn 10 / 20 0 / 5 0% / 25% 0 / 5 100%
Bệnh nấm da (Dermatophytosis) 10 / 20 2 / 5 20% / 25% 2 / 5 100%
Nhiễm giun đũa (Toxocara canis) 10 / 20 1 / 0 10% / 0% 1 / 0 100%

Phác đồ điều trị cụ thể đã áp dụng thành công:

  • Viêm hô hấp ở mèo: Kháng sinh Doxycycline (5 mg/kg thể trọng/uống/ngày) hoặc Amoxicillin-Clavulanic acid (25 mg/kg thể trọng/uống/ngày) kéo dài 7 - 10 ngày; kết hợp nhỏ mắt mũi dung dịch NaCl 0,9%, Dextromethorphan (2 mg/kg), Prednisolone (0,5 mg/kg), tiêm bắp Alphachymotrypsin (0,25 mg/kg), hạ sốt Ketoprofen (2 mg/kg) và bổ sung L-Lysine, Vitamin C, Vitamin D.
  • Bệnh nấm da: Uống Itraconazole (5 mg/kg thể trọng/ngày), bôi dung dịch Ketomycin tại vùng tổn thương, tắm sữa tắm trị nấm kết hợp nước sắc lá chát (lá ổi, lá bàng, lá chè xanh) để làm sạch vảy nấm; cách ly cá thể bệnh và đeo loa chống liếm.
  • Bệnh giun đũa chó: Tẩy giun bằng Levamisole liều 15 - 20 mg/kg thể trọng trộn vào thức ăn.

4. Khảo sát dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và làm đẹp (Spa)

Tổng số lượt làm dịch vụ spa tại cơ sở đạt 322 lượt. Nhu cầu làm đẹp đạt đỉnh vào tháng 01/2022 (94 ca) do phục vụ dịp Tết Nguyên Đán và giảm xuống mức thấp nhất vào tháng 05/2022 (30 ca) do thời tiết chuyển hè khiến nhiều chủ nuôi tự cạo lông và tắm rửa tại nhà.

Chi tiết các thao tác kỹ thuật đạt tỷ lệ an toàn 100% gồm: Tắm (322 ca), Vệ sinh tai và cắt móng (322 ca), Vắt tuyến hôi (246 ca), Cắt tỉa tạo kiểu (147 ca), Cạo lông (37 ca) và Hỗ trợ kỹ thuật đỡ đẻ (7 ca).

5. Kiến nghị của tác giả

  • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, hướng dẫn kỹ thuật chăm sóc thú cưng cho cộng đồng chủ nuôi nhằm nâng cao ý thức tiêm phòng và phòng dịch.
  • Kiểm tra nghiêm ngặt sức khỏe định kỳ của con giống mẹ trước khi cho phối giống để loại trừ mầm bệnh truyền dọc sang con non.
  • Tăng cường thời lượng thực hành thực tế tại phòng khám cho sinh viên ngành Thú y để tích lũy kinh nghiệm xử lý ca bệnh lâm sàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Số lượng thú cưng theo dõi nội trú để đánh giá tỷ lệ bệnh còn ở quy mô nhỏ (10 chó, 20 mèo), chủ yếu tập trung tại một cơ sở phòng khám tư nhân trên địa bàn phường Quán Triều, TP. Thái Nguyên.
  • Hạn chế về bệnh học ghi nhận: Trong thời gian 6 tháng thực tập, tại đàn theo dõi chỉ phát sinh 3 bệnh lý (hô hấp vi khuẩn, nấm da, giun đũa) với tổng số 8 ca bệnh được điều trị; chưa ghi nhận trực tiếp các ca bệnh truyền nhiễm cấp tính nặng như Parvovirus hay Care trên đàn nội trú để kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị lâm sàng mở rộng.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần mở rộng khảo sát dịch tễ học thú nhỏ trên quy mô toàn thành phố Thái Nguyên, tăng cỡ mẫu nghiên cứu và theo dõi thêm các bệnh ngoại khoa, rối loạn chuyển hóa và các dạng bệnh truyền nhiễm phức tạp khác trên nhiều giống chó mèo nhập ngoại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng thực hành cao đối với:

  • Sinh viên ngành Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, nuôi dưỡng thú sơ sinh, lịch dùng vắc xin, liều lượng thuốc điều trị bệnh hô hấp, nấm da và quy trình vận hành dịch vụ spa thú cưng.
  • Kỹ thuật viên, nhân viên phòng khám thú cảnh: Tham khảo các bảng theo dõi quản lý phòng khám, quy trình sát trùng chuồng trại, kỹ thuật vắt tuyến hôi, vệ sinh tai, cắt móng và các lưu ý an toàn trước/sau khi tiêm phòng vắc xin.
  • Chủ nuôi thú cảnh: Cung cấp các kiến thức cơ bản về sinh lý, nhận biết triệu chứng bất thường (sốt sữa, giảm bạch cầu, viêm ruột, nấm da) để kịp thời đưa thú cưng đến cơ sở y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát những loại vắc xin nào và loại nào được tiêm nhiều nhất?

Đề tài theo dõi 4 loại vắc xin với tổng số 173 lượt tiêm tại cơ sở: vắc xin 7 bệnh trên chó, vắc xin 5 bệnh trên chó, vắc xin 4 bệnh trên mèo và vắc xin phòng dại. Trong đó, vắc xin 7 bệnh trên chó được tiêm nhiều nhất (52 con), tiếp theo là vắc xin 5 bệnh (48 con), vắc xin dại (39 con) và vắc xin 4 bệnh trên mèo (34 con).

2. Liều lượng và thuốc điều trị bệnh nấm da được tác giả áp dụng như thế nào?

Tác giả áp dụng phác đồ kết hợp: Cho uống kháng nấm Itraconazole liều 5 mg/kg thể trọng/ngày; bôi thuốc Ketomycin trực tiếp lên tổn thương; tắm bằng sữa tắm trị nấm chuyên dụng hoặc nước lá chát (lá ổi, lá chè xanh, lá bàng) để làm mềm và bong vảy nấm; đồng thời bắt buộc đeo loa chống liếm và cách ly vật nuôi nhiễm nấm.

3. Tỷ lệ mắc bệnh giữa chó và mèo tại cơ sở có sự khác biệt ra sao?

Khảo sát trên 10 con chó và 20 con mèo cho thấy mèo có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn chó:

  • Bệnh viêm hô hấp do vi khuẩn: Chó 0%, Mèo 25% (5/20 con).
  • Bệnh nấm da: Chó 20% (2/10 con), Mèo 25% (5/20 con).
  • Bệnh giun đũa: Chó 10% (1/10 con), Mèo 0%. Nguyên nhân mèo con mắc bệnh cao chủ yếu do lây truyền từ mèo mẹ mang mầm bệnh sang con non trong quá trình nuôi con.

4. Lượng khách hàng sử dụng dịch vụ Spa thú cưng biến động như thế nào trong thời gian thực tập?

Lượng khách làm spa đạt cao nhất vào tháng 01/2022 (94 lượt) do nhu cầu làm đẹp thú cưng đón Tết Nguyên Đán. Lượng khách giảm thấp nhất vào tháng 05/2022 (30 lượt) do thời tiết chuyển sang mùa hè nắng nóng, chủ nuôi có xu hướng tự tắm rửa tại nhà và chọn dịch vụ cạo lông ngắn cho thú cưng.

5. Quy trình tiêm vắc xin cho thú non tại phòng khám được thực hiện theo lịch trình nào?

  • Chó con: Bắt đầu tiêm mũi 1 (vắc xin 5 bệnh) lúc 45 ngày tuổi; sau 21 ngày tiêm mũi 2 (vắc xin 7 bệnh); sau 21 ngày tiếp theo tiêm mũi thứ 3.
  • Mèo con: Bắt đầu tiêm mũi 1 (vắc xin 4 bệnh) lúc 50 ngày tuổi; sau 28 ngày tiêm nhắc lại mũi thứ 2.
  • Sau đó, cả chó và mèo đều tiêm nhắc lại định kỳ 1 năm/lần (bao gồm cả vắc xin phòng dại).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hằng đã phản ánh đầy đủ và chi tiết các nghiệp vụ thú y thực tế tại Phòng khám thú y Phú Quý (Thái Nguyên) trong thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022. Nghiên cứu đã hệ hóa quy trình chăm sóc, vệ sinh, phòng dịch, tiêm chủng cho 173 lượt thú cưng và can thiệp điều trị thành công 100% các ca bệnh viêm đường hô hấp, nấm da và giun đũa phát sinh. Báo cáo cung cấp dữ liệu thực chứng và phác đồ can thiệp rõ ràng, đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên dịch vụ thú cưng.