Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, phong trào nuôi thú cảnh tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng cả về số lượng và chủng loại giống. Nhiều giống chó ngoại nhập có giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao đã được du nhập vào đời sống người dân. Tuy nhiên, đi cùng sự phát triển này là những thách thức lớn trong công tác quản lý, chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh truyền nhiễm. Trong số các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên loài chó như Care (sài sốt), viêm gan truyền nhiễm hay Leptospira, bệnh viêm ruột tiêu chảy do Canine Parvovirus (CPV) gây ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt đối với chó con và các giống chó nhập ngoại vốn có sức đề kháng mẫn cảm. Bệnh có đặc tính lây lan nhanh qua đường tiêu hóa, gây tổn thương hoại tử niêm mạc ruột non và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hương với đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm ruột do Parvovirus gây ra trên chó tại phòng khám Thú y Ninh Bình - Phường Tân Thành - Thành phố Ninh Bình và thử nghiệm phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác chẩn đoán dịch tễ và nâng cao hiệu quả can thiệp lâm sàng tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Bước đầu đánh giá tình hình mắc bệnh do Parvovirus trên các giống chó cảnh được mang đến khám và điều trị tại phòng khám Thú y Ninh Bình.
- Nắm được tình hình dịch tễ, một số đặc điểm bệnh lý cơ bản của bệnh trên cơ sở đó đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả.
- Xác định phác đồ điều trị hiệu quả cho chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus trên các nhóm giống chó nội, chó ngoại và chó lai, mang lại hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi thú cảnh.
Yêu cầu nghiên cứu đặt ra bao gồm:
- Nắm vững quy trình chẩn đoán lâm sàng và phi lâm sàng.
- Theo dõi sự biến đổi các chỉ tiêu sinh lý, lâm sàng và bệnh lý khi chó mắc bệnh.
- Khảo sát và thử nghiệm phác đồ điều trị mang lại tỷ lệ hồi phục cao nhất.
- Thu thập và xử lý số liệu theo dõi một cách chính xác, đầy đủ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó thuộc các giống, lứa tuổi khác nhau được đưa đến khám, chẩn đoán và điều trị bệnh tại cơ sở thú y.
- Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y Ninh Bình (cơ sở 1, số 291 đường Xuân Thành, phường Tân Thành, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 10 tháng 12 năm 2021 đến ngày 01 tháng 06 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và tổng quan bệnh học
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện dựa trên đặc điểm sinh học, sinh lý học của loài chó và cơ chế bệnh sinh của Canine Parvovirus type 2 (CPV-2):
- Đặc điểm tác nhân: CPV-2 là virus thuộc họ Parvoviridae, giống Parvovirus. Đây là loại virus chứa hệ gen ADN không có vỏ bọc (non-enveloped), kích thước nhỏ khoảng 20 nm với 32 capsomer. Virus có sức đề kháng rất cao với các yếu tố lý hóa ngoại cảnh: có thể tồn tại trong phân hơn 6 tháng ở nhiệt độ phòng, đề kháng với ether, chloroform, acid và chịu được nhiệt độ 56°C trong 30 phút.
- Cơ chế sinh bệnh: Virus xâm nhập qua đường tiêu hóa (miệng) hoặc hô hấp (mũi), nhân lên tại mô lympho hầu họng, sau đó đi vào máu gây nhiễm trùng huyết từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5. Mầm bệnh tấn công trực tiếp vào các mô có tốc độ phân chia tế bào cao như biểu mô crypt của nhung mao ruột non, hạch lympho, lách và tủy xương. Quá trình hoại tử biểu mô ruột làm mất khả năng hấp thu và tái hấp thu nước/điện giải, gây tróc niêm mạc ruột, xuất huyết ồ ạt, kèm theo hiện tượng suy giảm bạch cầu làm cơ thể mất sức đề kháng trước các vi khuẩn kế phát.
- Các thể bệnh lâm sàng: Thể viêm dạ dày - ruột xuất huyết (chiếm đa số với triệu chứng nôn mửa, tiêu chảy phân máu có mùi tanh khắm đặc trưng); thể viêm cơ tim (thường gặp ở chó con dưới 3 tháng tuổi gây suy tim hoại tử cấp tính); thể kết hợp tim - ruột (diễn tiến nhanh gây tử vong trong 24 giờ); thể nhiễm trùng bào thai (gây sảy thai hoặc dị tật tiểu não ở chó con).
- Chỉ số sinh lý và huyết học tham chiếu: Thân nhiệt sinh lý bình thường của chó dao động từ 37,5°C - 39,0°C; tần số hô hấp 10 - 30 lần/phút; tần số tim mạch thay đổi theo lứa tuổi (chó con: 200 - 220 lần/phút, chó trưởng thành: 70 - 120 lần/phút, chó già: 70 - 80 lần/phút); số lượng hồng cầu bình thường 6 - 8 triệu/mm³; hàm lượng hemoglobin 12 - 18 mg% (60 - 80 đơn vị Sali); số lượng bạch cầu trung bình 9,4 nghìn/mm³ với tỷ lệ bạch cầu trung tính chiếm 58,25%, lympho bào 30,63%, ái toan 5,62%, đơn nhân lớn 4,82%, ái kiềm 0,68%.
- Chẩn đoán phân biệt: Phân biệt với bệnh Care (do Paramyxovirus gây sốt hai pha, có triệu chứng viêm đường hô hấp, nốt sài ở da bụng và triệu chứng thần kinh); viêm gan truyền nhiễm (do Canine Adenovirus type 1 gây sốt liên miên, sưng gan, đau vùng bụng, phù nề); viêm ruột do Coronavirus, Rotavirus và các bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa (giun đũa Toxocara canis, sán dây Dipylidium caninum).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp xét nghiệm chẩn đoán nhanh và thử nghiệm điều trị can thiệp:
- Phương pháp khám lâm sàng và lập bệnh án: Khai thác tiền sử bệnh dịch tễ, tình trạng tiêm phòng vắc xin từ chủ nuôi; đo thân nhiệt trực tràng, đếm nhịp thở, bắt mạch tim mạch, quan sát trạng thái tinh thần, mức độ trũng của hốc mắt, độ đàn hồi của da để đánh giá mức độ mất nước; theo dõi tần suất nôn và tính chất chất bài tiết (màu sắc, dịch nhầy, máu, mùi phân).
- Phương pháp xét nghiệm chẩn đoán nhanh bằng kit thử CPV (Canine Parvovirus One-step Test Kit): Ứng dụng kỹ thuật sắc ký miễn dịch (Immunochromatographic assay) dựa trên nguyên lý sandwich ELISA.
- Quy trình thao tác: Mẫu phân của chó nghi mắc bệnh được lấy bằng que tăm bông vô trùng, hòa tan trong 1 ml dung dịch đệm pha loãng để tạo hỗn dịch đồng nhất. Nhỏ 3 - 4 giọt hỗn dịch vào vị trí giếng nạp mẫu (vùng S) của thiết bị xét nghiệm.
- Cơ chế hiển thị: Kháng nguyên CPV trong mẫu phản ứng với kháng thể đơn dòng gắn keo vàng, sau đó di chuyển dọc theo màng nitrocellulose và bị giữ lại bởi kháng thể đơn dòng cố định tại vạch thử (T), tạo thành dải màu đỏ tía. Vạch chứng (C) luôn xuất hiện để xác nhận tính hợp lệ của kit thử. Kết quả được đọc trong khoảng thời gian từ 5 đến 10 phút.
- Phương pháp xây dựng và thử nghiệm phác đồ điều trị: Thiết lập nguyên tắc điều trị toàn diện bao gồm: truyền dịch bù nước và cân bằng điện giải đường tĩnh mạch/dưới da; sử dụng thuốc chống nôn, cầm tiêu chảy, cầm máu; kháng sinh hoạt phổ rộng chống nhiễm khuẩn kế phát; thuốc bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và thuốc trợ lực, nâng cao sức đề kháng.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thống kê tỷ lệ mắc bệnh theo giống, lứa tuổi, tiền sử tiêm phòng; tính toán tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng và tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của vật nuôi cảnh trong đời sống tinh thần của con người, sự mở rộng của thị trường nuôi chó cảnh và những thiệt hại nặng nề do bệnh viêm ruột truyền nhiễm Parvovirus gây ra. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá tình hình dịch tễ tại phòng khám Thú y Ninh Bình và tìm ra phác đồ điều trị tối ưu cho các nhóm giống chó nuôi tại địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa tài liệu khoa học về các nhóm giống chó nuôi phổ biến:
- Giống chó nội địa: Chó Phú Quốc (quốc khuyển có lông vện cọp, xoáy lưng), chó Vàng (chó ta tầm vóc 12 - 15 kg, khả năng thích nghi cao, ít bệnh tật), chó H'Mông cộc đuôi (chó vùng núi cao Tây Bắc, cơ bắp chắc khỏe).
- Giống chó ngoại nhập: Poodle, Chihuahua (chó bỏ túi kích thước 1 - 3 kg), Fox hươu (nguồn gốc từ Đức), Bắc Kinh (Pekingese), Pug (mặt xệ), Becgie Đức (German Shepherd), Rottweiler, Doberman.
- Đặc điểm sinh lý - huyết học: Khái quát các chỉ số thân nhiệt, hô hấp, tim mạch, số lượng hồng cầu, biến động bạch cầu hạt (trung tính, ái toan, ái kiềm) và bạch cầu không hạt (lympho, đơn nhân lớn) trong trạng thái khỏe mạnh và bệnh lý.
- Bệnh học truyền nhiễm và ký sinh trùng: Mô tả chi tiết nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp trị liệu đối với bệnh viêm phổi, viêm phế quản, giun đũa (Toxocara canis), sán dây (Dyphyllidium caninum, Diphyllobothrium mansoni), bệnh Care, bệnh viêm gan truyền nhiễm và bệnh do Parvovirus.
- Tình hình nghiên cứu: Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Thanh Phong, 1996; Trần Ngọc Bích và cs.; Nguyễn Thị Yến Mai và cs., 2018b) và quốc tế (Appel và cs., 1979; Carmichael và cs., 1994; Buonavoglia và cs., 2001) về tỷ lệ nhiễm CPV, sự biến đổi sinh hóa máu (tăng AST, ALT), và tỷ lệ mắc cao ở giai đoạn 1 - 3 tháng tuổi.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại phòng khám Thú y Ninh Bình cơ sở 1 (số 291 đường Xuân Thành, phường Tân Thành, TP. Ninh Bình) trong thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022. Thiết lập quy chuẩn thao tác lâm sàng, kỹ thuật thu thập mẫu phân, quy trình chuẩn xét nghiệm bằng kit test nhanh sắc ký miễn dịch CPV One-step Test Kit và các tiêu chí theo dõi đáp ứng điều trị.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh các kết quả khảo sát thực tế tại phòng khám theo các danh mục bảng và hình vẽ của đề tài:
- Kết quả chẩn đoán tổng thể các nhóm bệnh nội khoa, ngoại khoa, ký sinh trùng và truyền nhiễm ở chó đưa đến phòng khám.
- Tỷ lệ chó mắc bệnh do Parvovirus trong nhóm bệnh truyền nhiễm; sự phân bố tỷ lệ nhiễm theo các nhóm giống chó (chó nội, chó ngoại, chó lai).
- Tỷ lệ mắc bệnh phân bố theo các nhóm lứa tuổi (chó con dưới 3 tháng tuổi, từ 3 - 6 tháng tuổi, và trên 6 tháng tuổi).
- Tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm chó chưa được tiêm phòng vắc xin so với nhóm chó đã được tiêm phòng đầy đủ.
- Tần suất xuất hiện các triệu chứng lâm sàng điển hình: sốt cao, ủ rũ bỏ ăn, nôn mửa dịch nhầy bọt vàng, tiêu chảy dữ dội phân lẫn máu có mùi tanh khắm ruột cá mè, mất nước sụt cân.
- Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị (tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian hồi phục trung bình).
- Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng phòng dịch và chăm sóc hỗ trợ tại cơ sở thú y.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quát về mức độ lưu hành của bệnh Parvovirus tại cơ sở nghiên cứu, hiệu quả chẩn đoán của kit test nhanh và giá trị của phác đồ điều trị hỗ trợ kết hợp kháng sinh. Đồng thời nêu các khuyến nghị về lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ và quy trình khử trùng chuồng nuôi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các phát hiện lâm sàng, dịch tễ và phác đồ điều trị thực nghiệm:
- Đặc điểm lâm sàng đặc trưng: Chó mắc bệnh viêm ruột do Parvovirus biểu hiện triệu chứng khởi phát bằng sốt cao, mệt mỏi, bỏ ăn, sau đó nôn mửa liên tục ra dịch nhầy bọt trắng hoặc vàng. Triệu chứng tiêu chảy xuất hiện nhanh chóng với phân loãng, có lẫn máu hồng hoặc máu tươi sẫm màu, chứa nhiều niêm mạc ruột bong tróc và có mùi tanh khắm đặc trưng (mùi ruột cá mè phơi nắng). Tình trạng nôn và tiêu chảy kéo dài khiến con vật nhanh chóng rơi vào trạng thái mất nước trầm trọng (da mất tính đàn hồi, mắt trũng sâu), rối loạn điện giải và tử vong do suy tuần hoàn hoặc nhiễm độc tố vi khuẩn kế phát.
- Quy luật dịch tễ học: Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng tập trung cao nhất ở giai đoạn chó con từ 6 tuần tuổi đến dưới 6 tháng tuổi (giai đoạn khoảng trống miễn dịch khi kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu suy giảm). Nhóm chó ngoại nhập có tỷ lệ mắc bệnh và mức độ biểu hiện bệnh nặng hơn so với chó bản địa. Tỷ lệ nhiễm bệnh ở nhóm chó chưa được tiêm vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm cao vượt trội so với nhóm đã được tiêm phòng đầy đủ.
- Phác đồ điều trị thử nghiệm: Nghiên cứu áp dụng và chuẩn hóa phác đồ điều trị triệu chứng, hồi sức tích cực kết hợp ngăn chặn bội nhiễm:
| Nhóm tác dụng |
Hoạt chất / Biệt dược |
Liều lượng và đường dùng |
Mục đích điều trị |
| Bù nước & Điện giải |
Dung dịch Glucoza 5%, Ringer Lactate, NaCl 0,9% |
40 - 60 ml/kg thể trọng/ngày, truyền tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, liên tục 3 - 5 ngày |
Chống trụy mạch, phục hồi khối lượng tuần hoàn và cân bằng điện giải |
| Chống nôn |
Atropin sulfat 0,1% hoặc Primperan (Metoclopramide) |
Atropin: 1 - 2 ml/con (tiêm bắp); Primperan: 1 mg/2 kg thể trọng/lần, 3 lần/ngày |
Ức chế co bóp đường tiêu hóa, giảm nôn mửa |
| Cầm máu |
Vitamin K |
1 ml/5 kg thể trọng, tiêm bắp mỗi 6 - 8 giờ |
Chống xuất huyết niêm mạc ruột non |
| Bảo vệ niêm mạc |
Smecta (Diosmectite) |
1 gói/15 kg thể trọng/lần, uống 3 lần/ngày |
Bao phủ và bảo vệ niêm mạc dạ dày - ruột |
| Cầm tiêu chảy |
Loperamide hydroclorid |
2 mg/15 kg thể trọng/lần, uống 3 lần/ngày |
Giảm nhu động ruột, giảm số lần đi ngoài |
| Kháng sinh chống bội nhiễm |
Amoxycilin hoặc Baytril 5% (Enrofloxacin) |
Amoxycilin: 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm bắp, 1 lần/ngày); Baytril: 1 ml/5 kg thể trọng |
Diệt khuẩn kế phát đường ruột (E. coli, Salmonella...) |
| Trợ sức, trợ lực |
Vitamin B, Vitamin C, Cafein, Catosal |
Catosal: 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm dưới da; Vitamin nhóm B, C |
Nâng cao thể trạng, tăng sức đề kháng và chuyển hóa |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Biện pháp vệ sinh phòng bệnh: Định kỳ tiêu độc, khử trùng môi trường nuôi và chuồng trại bằng cồn 90° hoặc nước Javen (Natri hypoclorit) pha loãng tỷ lệ 1/30. Thực hiện cách ly nghiêm ngặt các cá thể có triệu chứng ốm hoặc nghi nhiễm để ngăn ngừa phát tán mầm bệnh qua phân và chất nôn.
- Quy trình tiêm phòng vắc xin: Tuyệt đối không tiêm phòng cho chó con đang trong thời kỳ bú mẹ hoàn toàn do kháng thể thụ động sẽ trung hòa kháng nguyên vắc xin. Khuyến cáo tiêm mũi vắc xin đa giá (5 bệnh hoặc 7 bệnh của các hãng như Pfizer, Virbac) đầu tiên khi chó đạt 6 - 8 tuần tuổi, tiêm nhắc lại mũi thứ hai sau 21 - 30 ngày, sau đó duy trì tiêm nhắc định kỳ 1 năm 1 lần.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn về tình hình nhiễm CPV tại địa bàn thành phố Ninh Bình; chứng minh hiệu quả ứng dụng của kit chẩn đoán nhanh tại phòng khám giúp xác định bệnh sớm trong vòng 5 - 10 phút; đồng thời hoàn thiện quy trình phác đồ cấp cứu, truyền dịch và kiểm soát triệu chứng, góp phần nâng cao tỷ lệ sống sót cho chó cảnh mắc bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Khảo sát được tiến hành trên cỡ mẫu thu thập tại một cơ sở điều trị thú y đơn lẻ (Phòng khám Thú y Ninh Bình cơ sở 1) trong khung thời gian 6 tháng, chưa phản ánh đầy đủ biến động dịch tễ học theo mùa của cả năm hoặc trên phạm vi toàn tỉnh.
- Phương pháp chẩn đoán mới dừng lại ở mức phát hiện kháng nguyên bằng kit thử nhanh sắc ký miễn dịch (one-step test kit) và theo dõi triệu chứng lâm sàng; chưa thực hiện được các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như PCR/RT-PCR) để xác định nồng độ virus hoặc giải trình tự gen nhằm phân loại các biến thể phụ của virus (CPV-2a, CPV-2b, CPV-2c).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ trên nhiều phòng khám, bệnh viện thú y và các trại nhân giống chó cảnh trên địa bàn tỉnh Ninh Bình và các khu vực lân cận.
- Kết hợp xét nghiệm phân tử để phân tích đột biến kháng nguyên của các chủng CPV lưu hành, đánh giá sự tương thích của các loại vắc xin thương mại hiện hành đối với các biến thể mới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Làm tài liệu tham khảo trong học phần Bệnh truyền nhiễm thú y, Chẩn đoán lâm sàng thú y và làm tư liệu phương pháp luận cho việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp lâm sàng.
- Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên phòng khám: Sử dụng phần mô tả phác đồ điều trị thực nghiệm, liều lượng hoạt chất và quy trình chẩn đoán bằng kit test nhanh làm tài liệu chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, cấp cứu chó bệnh viêm ruột cấp tính tại cơ sở khám chữa bệnh thú nhỏ.
- Người nuôi và các cơ sở nhân giống chó cảnh: Tham khảo các triệu chứng nhận biết bệnh sớm (mùi phân đặc trưng, nôn mửa, sốt), hiểu rõ cơ chế lây truyền để chủ động thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin 5 bệnh/7 bệnh và áp dụng các biện pháp sát trùng chuồng trại bằng nước Javen/cồn 90° đúng quy cách.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác nhân chính gây bệnh viêm ruột truyền nhiễm trên chó trong nghiên cứu là gì và có sức đề kháng ra sao ngoài môi trường?
Tác nhân gây bệnh là Canine Parvovirus type 2 (CPV-2), một ADN virus không có vỏ bọc thuộc họ Parvoviridae, đường kính khoảng 20 nm. Virus có sức đề kháng rất cao với môi trường: tồn tại trong phân hơn 6 tháng ở nhiệt độ phòng, kháng ether, chloroform, acid và chịu được nhiệt độ 56°C trong 30 phút.
2. Triệu chứng lâm sàng điển hình nhất của chó mắc bệnh Parvovirus thể viêm dạ dày - ruột là gì?
Chó có biểu hiện sốt cao, mệt mỏi, bỏ ăn, nôn mửa liên tục ra dịch nhầy bọt trắng/vàng, sau đó ỉa chảy dữ dội. Phân loãng toàn nước lẫn máu màu hồng hoặc máu tươi, có lẫn màng niêm mạc ruột tróc ra và có mùi tanh khắm đặc trưng như mùi ruột cá mè phơi nắng, kèm theo hiện tượng mất nước và sụt cân nhanh chóng.
3. Kit thử CPV One-step Test Kit hoạt động theo nguyên lý nào để phát hiện virus?
Kit thử hoạt động dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch (sandwich ELISA). Mẫu phân hòa tan trong dung dịch đệm được nhỏ vào vùng S, kháng nguyên CPV sẽ kết hợp với kháng thể đơn dòng gắn keo vàng di chuyển qua màng nitrocellulose và bị giữ lại bởi kháng thể đơn dòng thứ hai tại vạch thử (T) để tạo vạch màu đỏ tía trong vòng 5 - 10 phút.
4. Liều lượng và thời gian bù dịch trong phác đồ điều trị được tác giả hướng dẫn như thế nào?
Lượng dịch truyền (Glucoza 5%, dung dịch điện giải) cần bù cho chó bị mất nước ít nhất là từ 40 - 60 ml/kg thể trọng/ngày, truyền qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da và duy trì liên tục trong thời gian từ 3 đến 5 ngày.
5. Lịch tiêm phòng vắc xin phòng bệnh Parvovirus cho chó con được khuyến cáo ra sao?
Chó con được khuyến cáo tiêm mũi vắc xin đa giá thứ nhất khi đạt từ 6 tuần tuổi trở lên (sau khi đã giảm kháng thể thụ động từ mẹ), tiêm mũi thứ hai nhắc lại sau mũi đầu 21 ngày, sau đó duy trì tiêm phòng nhắc lại định kỳ mỗi năm một lần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Thu Hương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus trên chó, đồng thời ghi nhận thực trạng dịch tễ tại phòng khám Thú y Ninh Bình trong giai đoạn 2021 - 2022. Đề tài đã làm rõ các triệu chứng bệnh lý lâm sàng điển hình và chứng minh tính hiệu quả của phương pháp chẩn đoán nhanh bằng kit thử sắc ký miễn dịch. Phác đồ điều trị thực nghiệm kết hợp giữa hồi sức truyền dịch, chống nôn, cầm máu, kháng sinh chống bội nhiễm và nâng cao đề kháng mang lại giải pháp can thiệp thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào công tác chăm sóc và điều trị bệnh cho đàn chó cảnh tại địa phương.