Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn là một trong những ngành sản xuất chủ lực đang trên đà công nghiệp hóa. Tuy nhiên, dịch bệnh vẫn là rào cản lớn gây thiệt hại nghiêm trọng cho hiệu quả kinh tế của các trang trại. Trong đó, bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) là vấn đề thú y cấp thiết hàng đầu. Bệnh diễn biến phức tạp, xuất hiện lúc ồ ạt, lúc lẻ tẻ phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, đặc điểm cơ thể gia súc non và sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Khi dịch bệnh bùng phát, tỷ lệ còi cọc và tỷ lệ chết ở đàn lợn con gia tăng, chi phí thuốc điều trị tốn kém, làm giảm hiệu quả chăn nuôi rõ rệt.

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Thú y của sinh viên Trần Quốc Huy (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2016, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Minh Toàn) được thực hiện nhằm giải quyết thực trạng trên tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Nắm bắt được tình hình phát triển chăn nuôi ở cơ sở, phương pháp chăn nuôi đúng, cách phòng chống dịch bệnh tại cơ sở chăn nuôi.
  2. Biết được nguyên nhân và biện pháp điều trị bệnh phân trắng lợn con.

Các nhiệm vụ (yêu cầu) nghiên cứu bao gồm:

  1. Tìm hiểu quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng bệnh tại trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  2. Theo dõi tình hình lợn con bị mắc bệnh phân trắng giai đoạn theo mẹ tại cơ sở.
  3. Xác định nguyên nhân gây bệnh phân trắng lợn con nuôi tại trại và đưa ra phác đồ điều trị có hiệu quả cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn con theo mẹ giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái ngoại tập trung Bùi Huy Hạnh (xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương), cơ sở có quy mô 3 ha, vốn đầu tư khoảng 20 tỷ đồng, thiết kế 6 dãy chuồng với tổng diện tích xây dựng 10.000 m², chăn nuôi khép kín 1.200 nái ngoại, 30 lợn đực giống, 120 lợn hậu bị và 2.500 lợn sau cai sữa thuộc các giống Landrace – Yorkshire và Pietrain – Duroc do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam cung cấp.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở khoa học, khóa luận tổng hợp các cơ chế sinh lý và bệnh học đặc thù ở lợn con giai đoạn bú sữa:

  • Đặc điểm phát triển và cơ chế bệnh sinh: Lợn con tăng trưởng nhanh nhưng khả năng thích ứng chưa hoàn thiện. Theo các tài liệu tác giả viện dẫn, khối lượng cơ thể lợn con tăng gấp đôi sau 10 ngày và tăng gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi (Trần Văn Phùng và cs, 2004). Bộ máy tiêu hóa phát triển nhanh nhưng dung tích còn nhỏ và các tuyến tiêu hóa chưa đồng bộ. Đáng chú ý là tình trạng thiếu axit clohydric (HCl) tự do trong dịch vị dạ dày ở lợn con dưới 1 tháng tuổi (hypohydric - Hoàng Toàn Thắng, Cao Văn, 2005), làm men pepsinogen không được hoạt hóa thành pepsin để tiêu hóa protein. Sự vắng mặt của HCl tự do làm giảm hàng rào sát khuẩn tự nhiên, tạo cơ hội cho vi sinh vật đường ruột bùng phát gây bệnh.
  • Cơ năng điều nhiệt và hệ miễn dịch: Thân nhiệt lợn con chưa ổn định do lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp, tỷ lệ nước trong cơ thể sơ sinh chiếm tới 82% (Hội Chăn nuôi Việt Nam, 2000), dễ mất nhiệt khi trời lạnh ẩm. Lợn con sinh ra hoàn toàn không có kháng thể sẵn có trong máu mà phụ thuộc vào việc hấp thu gamma-globulin (chiếm 30 - 35% protein sữa đầu) qua con đường ẩm bào trong 24 giờ đầu.
  • Tác nhân vi sinh vật: Bệnh phân trắng lợn con (Neonatal diarrhoea) chủ yếu do trực khuẩn đường ruột Escherichia coli (E. coli) thuộc họ Enterobacteriaceae gây ra, đóng vai trò chính là các chủng ETEC (Enterotoxigenic E. coli) tiết độc tố ruột (enterotoxin), kết hợp phụ trợ bởi Salmonella (S. typhisuis), Proteus, Streptococcus, hoặc virus (Rotavirus, Coronavirus). Vi khuẩn E. coli sở hữu cấu trúc kháng nguyên O (nội độc tố gắn ở vách tế bào), kháng nguyên H (lông vi khuẩn), kháng nguyên K (vỏ bọc polysaccharide). Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Bùi Thị Tho và Phạm Khắc Hiếu (1995) cho thấy E. coli phân lập từ lợn tiêu chảy có tỷ lệ kháng cao (70 - 80%) đối với Streptomycin, Sulfonamid, trong khi vẫn nhạy cảm tốt với Norfloxacin, Colistin, Furazolidon, Trimethoprim.

Phương pháp nghiên cứu thực địa và thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp điều tra: Điều tra gián tiếp qua sổ sách ghi chép phối tinh, đỡ đẻ, cấp phát thuốc của trang trại; điều tra trực tiếp bằng cách theo dõi lâm sàng hàng ngày vào buổi sáng và buổi chiều trên từng ổ lợn con sơ sinh, quan sát nền chuồng, phân, kiểm tra thân nhiệt và ghi nhận diễn biến từng cá thể.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Theo dõi 190 lợn con mắc bệnh phân trắng, chia ngẫu nhiên thành 2 lô tương đồng về khối lượng, lứa tuổi, chế độ chăm sóc để thử nghiệm 2 phác đồ thuốc:
    • Phác đồ 1 (95 con): Sử dụng kháng sinh MD Nor-100 (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày) kết hợp bù nước, điện giải bằng Oresol (1 g/lít nước, cho uống 2 - 3 lần/ngày).
    • Phác đồ 2 (95 con): Sử dụng kháng sinh Nova-amcoli (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày) kết hợp dung dịch Oresol (1 g/lít nước, cho uống 2 - 3 lần/ngày).
  • Chỉ tiêu tính toán: Xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi (%), tỷ lệ tái phát (%), tỷ lệ chết (%), thời gian điều trị trung bình.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002), kết hợp phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bối cảnh phát triển của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, nêu bật khó khăn do dịch bệnh đường tiêu hóa gây ra ở quy mô chuồng trại tập trung. Đặt vấn đề nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của trại Bùi Huy Hạnh nhằm tìm kiếm giải pháp kiểm soát hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con theo mẹ. Chương này xác định rõ mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp tư liệu dịch tễ học lợn con và ý nghĩa thực tiễn trong nâng cao hiệu quả phòng trừ bệnh tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này mô tả chi tiết cơ sở thực tập: thành lập năm 2007 tại xã Tái Sơn, Tứ Kỳ, Hải Dương; diện tích 3 ha; vốn đầu tư 20 tỷ đồng; cơ cấu đàn gồm 1.200 lợn nái ngoại (Landrace – Yorkshire, Pietrain – Duroc), 30 đực giống, 120 hậu bị, 2.500 lợn cai sữa; lợn con xuất chuồng lúc 19 - 23 ngày tuổi; lợi nhuận bình quân 3,36 tỷ đồng/năm từ lợn và 250 triệu đồng/năm từ nuôi cá/cây ăn quả. Về mặt lý thuyết, chương tổng thuật sâu rộng đặc điểm sinh lý tiêu hóa, sinh trưởng và cơ chế miễn dịch của lợn con non; đặc tính sinh học, nuôi cấy, sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên và độc tố của vi khuẩn E. coli; nguyên nhân gây tiêu chảy phân trắng kết hợp yếu tố dinh dưỡng, tiểu khí hậu và stress. Đồng thời, tác giả tổng hợp các kết quả nghiên cứu phòng trị bệnh bằng hóa dược, vắc xin chuồng (autovaccine - Đặng Xuân Bình, 2008), kháng thể lòng đỏ trứng gà và chế phẩm sinh học từ các tác giả trong nước và quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định phạm vi theo dõi trên lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại Bùi Huy Hạnh trong giai đoạn 18/11/2015 – 18/05/2016. Thiết kế chi tiết các nội dung: khảo sát tỷ lệ mắc phân trắng theo lứa tuổi, theo dãy chuồng, theo các tháng trong năm; ghi nhận triệu chứng lâm sàng; thiết kế thử nghiệm lâm sàng so sánh hiệu lực 2 phác đồ điều trị (MD Nor-100 và Nova-amcoli) trên 190 lợn mắc bệnh. Đưa ra các công thức toán học xác định các chỉ tiêu dịch tễ, quy chuẩn đánh giá khỏi bệnh (phân thành khuôn, hết dấu hiệu mất nước, ăn bú bình thường) và phương pháp phân tích thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương trình bày hai phần việc lớn:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Mô tả quy trình kỹ thuật chăm sóc nái chờ đẻ, nái đẻ, nuôi dưỡng lợn con bú sữa (cắt rốn, úm sưởi, bấm nanh, bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt MD-FeB12 ngày thứ 1 - 2, phòng cầu trùng bằng Totrazil ngày thứ 3 - 5, tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550F lúc 5 - 6 ngày tuổi, tiêm vắc xin suyễn lúc 10 - 12 ngày tuổi, cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi). Tổng hợp quy trình vệ sinh chuồng trại, lịch sát trùng định kỳ bằng vôi bột và hóa chất, quy trình tiêm phòng vắc xin cho nái và lợn con (đạt tỷ lệ 100%). Kết quả thực hiện trực tiếp các ca bệnh và thủ thuật: tiêm vắc xin suyễn cho 2.600 lợn con (100% an toàn); điều trị viêm tử cung nái 45 ca (khỏi 43 ca, tỷ lệ 95,56%); điều trị hô hấp 97 ca (khỏi 96 ca, tỷ lệ 98,96%); điều trị viêm khớp 8 ca (khỏi 100%); xử lý đẻ khó 10 ca (thành công 100%); thiến lợn đực 1.400 con; mổ thoát vị hecni 8 ca (sống 7 ca, tỷ lệ 87,50%); đỡ đẻ an toàn 300 ca.
  • Kết quả nghiên cứu dịch tễ và điều trị bệnh phân trắng: Trình bày chi tiết các số liệu theo dõi trên 76 đàn (714 lợn con): tỷ lệ mắc chung toàn đàn, phân bố bệnh theo 3 giai đoạn tuổi (sơ sinh - 7 ngày, 8 - 14 ngày, 14 - 21 ngày), phân bố bệnh tại 2 dãy chuồng, biến động bệnh qua các tháng từ 12/2015 đến 05/2016, tỷ lệ chết do bệnh (4,74%), mô tả bệnh tích đại thể và đánh giá kết quả điều trị trên 190 lợn mắc bệnh (khỏi 181 con, đạt 95,26%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Rút ra các kết luận cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh, nhóm tuổi mẫn cảm nhất, mối liên hệ giữa thời tiết mùa vụ và tình hình phát sinh bệnh tại cơ sở; xác nhận hiệu quả của quy trình điều trị kết hợp kháng sinh và dung dịch Oresol. Nêu các đề nghị thực tế đối với trang trại nhằm tăng cường kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, vệ sinh bầu vú lợn nái, tuân thủ quy trình sát trùng và kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các bộ số liệu thực nghiệm và dịch tễ học cụ thể được ghi nhận trực tiếp tại trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh:

Chỉ tiêu theo dõi Tổng số theo dõi Số mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%) Số chết Tỷ lệ chết (%)
Tình hình chung toàn trại
Theo đàn 76 đàn 56 đàn 73,68% - -
Theo cá thể 714 con 190 con 26,61% 9 con 4,74% (trên số mắc)
Phân bố theo lứa tuổi
Từ sơ sinh – 7 ngày tuổi 235 con (26 đàn) 55 con (19 đàn) 23,40% (73,08% đàn) - -
Từ 8 – 14 ngày tuổi 239 con (24 đàn) 92 con (21 đàn) 37,66% (87,50% đàn) - -
Từ 14 – 21 ngày tuổi 240 con (26 đàn) 43 con (16 đàn) 17,92% (61,54% đàn) - -
Phân bố theo dãy chuồng
Dãy chuồng 1 359 con 96 con 26,74% 6 con 6,25%
Dãy chuồng 2 355 con 94 con 26,47% 3 con 3,19%
Biến động theo tháng theo dõi
Tháng 12/2015 122 con (13 đàn) 37 con (11 đàn) 30,33% (84,62% đàn) - -
Tháng 01/2016 121 con (12 đàn) 30 con (9 đàn) 24,79% (75,00% đàn) - -
Tháng 02/2016 117 con (13 đàn) 29 con (9 đàn) 24,79% (69,23% đàn) - -
Tháng 03/2016 116 con (13 đàn) 27 con (8 đàn) 23,28% (61,54% đàn) - -
Tháng 04/2016 119 con (12 đàn) 36 con (10 đàn) 30,25% (83,33% đàn) - -
Tháng 05/2016 119 con (12 đàn) 31 con (9 đàn) 26,05% (75,00% đàn) - -

Kết quả can thiệp điều trị: Tổng số 190 lợn con mắc bệnh phân trắng được đưa vào phác đồ điều trị, số con khỏi bệnh đạt 181 con, tương ứng tỷ lệ điều trị khỏi chung đạt 95,26%; số con chết là 9 con (chiếm 4,74%).

Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất cho cơ sở:

  • Quy trình chăm sóc và dinh dưỡng: Đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ ngay trong những giờ đầu sau sinh để thu nhận kháng thể thụ động; cố định đầu vú cho đàn con (ưu tiên các vú ngực nhiều sữa cho con yếu); bổ sung chất sắt kịp thời (tiêm 1 ml MD-FeB12 vào ngày tuổi thứ 1 - 2); tập cho ăn sớm từ ngày thứ 5 - 7 bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550F nhằm kích thích tế bào vách dạ dày bài tiết HCl tự do sớm, rút ngắn giai đoạn thiếu axit dịch vị.
  • Kiểm soát tiểu khí hậu và vệ sinh thú y: Duy trì nhiệt độ úm lợn con từ 32 đến 35°C bằng bóng hồng ngoại, tránh gió lùa và ẩm ướt vào mùa đông - xuân; thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại (phun tiêu độc, rắc vôi bột lối đi và xả vôi gầm sàn); cách ly ngay lợn ốm; áp dụng nguyên tắc "cùng vào cùng ra" (all-in, all-out), để trống chuồng 3 tuần sau khi vệ sinh tiêu độc mới tiếp nhận đàn nái mới.
  • Biện pháp can thiệp khi lợn mắc bệnh: Sử dụng kháng sinh đường tiêm (MD Nor-100 hoặc Nova-amcoli với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, điều trị liên tục 3 - 5 ngày) kết hợp bắt buộc với bù nước và điện giải bằng dung dịch Oresol (1 g/lít nước cho uống 2 - 3 lần/ngày) để chống mất nước và toan hóa máu.

Đóng góp thực tiễn của đề tài: Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học thực địa chuẩn xác về tỷ lệ mắc, lứa tuổi mẫn cảm cao nhất (tuần tuổi thứ 2) và thời điểm bùng phát bệnh phân trắng trong điều kiện chăn nuôi lợn công nghiệp tại tỉnh Hải Dương. Đồng thời, đề tài kiểm chứng thành công hiệu lực điều trị đạt tỷ lệ khỏi trên 95% của phác đồ phối hợp kháng sinh với liệu pháp bù điện giải Oresol, hỗ trợ trại Bùi Huy Hạnh và các cơ sở chăn nuôi tương tự tối ưu hóa quy trình thú y chuồng đẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài tập trung theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, dịch tễ học và kết quả điều trị thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu phân để phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và virus (Rotavirus) tại phòng thí nghiệm.
  • Chưa thực hiện xét nghiệm kháng sinh đồ (antibiogram) trên các chủng vi khuẩn phân lập trực tiếp tại trại để đánh giá mức độ mẫn cảm và kháng thuốc cụ thể của mầm bệnh tại thời điểm nghiên cứu.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016, tập trung vào mùa đông và mùa xuân), chưa bao quát hết chu kỳ thời tiết 4 mùa trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai thu thập bệnh phẩm phân và mổ khám bệnh tích để phân lập vi sinh vật học, xác định các serotype E. coli lưu hành tại trang trại.
  • Thực hiện thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ nhằm phát hiện sớm hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc, từ đó điều chỉnh các phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp.
  • Nghiên cứu ứng dụng vắc xin tự chế (autovaccine) cho đàn nái chửa hoặc bổ sung chế phẩm men vi sinh (probiotic) vào khẩu phần tập ăn sớm của lợn con để chủ động phòng bệnh thay thế kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận điều tra dịch tễ học lâm sàng, cách xây dựng các chỉ tiêu theo dõi đàn lợn con theo mẹ và phương pháp bố trí thí nghiệm thử thuốc thú y tại trang trại.
  • Cán bộ kỹ thuật chuồng đẻ, bác sĩ thú y tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản quy mô công nghiệp tham khảo các quy trình kỹ thuật can thiệp sơ sinh (bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn sớm) và phác đồ xử lý tiêu chảy phân trắng.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là bảng số liệu phân tích tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo tuần tuổi (chỉ ra nguy cơ cao đột biến ở giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi) và quy trình điều trị kết hợp bù nước điện giải Oresol cùng lịch sát trùng chi tiết tại trại.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao lợn con ở giai đoạn 8 – 14 ngày tuổi lại có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất (37,66%)? Giai đoạn từ 8 đến 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất do sự cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh lý: lượng kháng thể thụ động nhận từ sữa đầu của lợn mẹ đã suy giảm đáng kể trong khi hệ thống miễn dịch chủ động của lợn con chưa tự sản sinh đủ kháng thể; lượng sắt dự trữ trong cơ thể cạn kiệt nếu không được bổ sung kịp thời sẽ gây thiếu máu và suy giảm sức đề kháng; lợn con bắt đầu hiếu động, tập liếm láp nền chuồng và thành chuồng, tạo cơ hội cho vi khuẩn E. coli tồn tại sẵn trong môi trường xâm nhập qua đường tiêu hóa.

Quy mô chăn nuôi và giống lợn nuôi tại trại Bùi Huy Hạnh trong văn bản được mô tả như thế nào? Trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh có quy mô diện tích 3 ha, vốn đầu tư khoảng 20 tỷ đồng, gồm 6 dãy chuồng nuôi khép kín với 10.000 m² xây dựng. Cơ cấu đàn gồm 1.200 lợn nái ngoại, 30 đực giống, 120 lợn hậu bị và 2.500 lợn sau cai sữa. Trang trại nuôi hai giống lợn ngoại sinh sản chính là Landrace – Yorkshire và Pietrain – Duroc do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam cung cấp; lợn con nuôi sống trung bình đạt 10 con/nái và xuất chuồng lúc 19 – 23 ngày tuổi.

Hai phác đồ thuốc điều trị thử nghiệm bệnh phân trắng trong khóa luận gồm những loại nào và liều dùng ra sao? Hai phác đồ được thử nghiệm đồng thời trên 190 lợn con ốm (95 con mỗi phác đồ):

  • Phác đồ 1 dùng kháng sinh MD Nor-100 tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày.
  • Phác đồ 2 dùng kháng sinh Nova-amcoli tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày. Cả hai phác đồ đều bắt buộc phối hợp cho uống thuốc trợ lực, chống mất nước Oresol với liều 1 g/lít nước, uống 2 - 3 lần/ngày.

Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng giữa các dãy chuồng và tỷ lệ chết ở lợn con tại cơ sở có đặc điểm gì? Tỷ lệ mắc bệnh giữa hai dãy chuồng chênh lệch không đáng kể (dãy 1 là 26,74% với 96/359 con mắc; dãy 2 là 26,47% với 94/355 con mắc) do thiết kế chuồng kín và quy trình kỹ thuật tại hai dãy đồng nhất. Về tỷ lệ chết, trong tổng số 190 lợn con mắc bệnh phân trắng có 9 con bị chết (dãy 1 chết 6 con, chiếm 6,25% số ốm; dãy 2 chết 3 con, chiếm 3,19% số ốm), tính chung toàn đàn theo dõi tỷ lệ chết do bệnh phân trắng là 4,74% trên tổng số lợn mắc bệnh.

Quy trình tiêm phòng vắc xin và chế phẩm cho lợn con tại trại được thực hiện theo những mốc thời gian nào? Tại trại Bùi Huy Hạnh, lợn con theo mẹ được can thiệp theo lịch: ngày thứ 1 - 2 tiêm phòng thiếu sắt (Fe + B12 liều 1 ml) và tiêm phòng tiêu chảy (MD Nor 100 liều 1 ml); ngày thứ 3 - 5 cho uống thuốc phòng cầu trùng Totrazil liều 1 ml; ngày thứ 10 - 12 tiêm bắp 2 ml vắc xin Mycoplasma phòng bệnh suyễn lợn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Quốc Huy đã theo dõi và phản ánh sát thực tình hình dịch tễ của bệnh phân trắng trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại chăn nuôi công nghiệp Bùi Huy Hạnh, tỉnh Hải Dương. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh phân trắng trung bình trên cá thể là 26,61%, trong đó lứa tuổi 8 - 14 ngày tuổi mẫn cảm nhất (37,66%) và tỷ lệ bệnh tăng cao trong điều kiện thời tiết lạnh ẩm chuyển mùa. Công trình khẳng định tính hiệu quả của các biện pháp can thiệp tổng hợp gồm giữ ấm, tiêm sắt, cho bú sữa đầu sớm, tập ăn sớm từ ngày thứ 5 - 7 kết hợp phác đồ điều trị bằng kháng sinh (MD Nor-100, Nova-amcoli) và dung dịch Oresol bù nước, đạt tỷ lệ chữa khỏi 95,26%.