Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Một số giải pháp phát triển loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism) tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Nữ Ngọc Trân (chuyên ngành Quản trị nhà hàng – khách sạn, ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Khoa Du lịch – Sức khỏe, Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu) dưới sự hướng dẫn của Th.S Phạm Thu Huyền vào tháng 10 năm 2021.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả xuất phát từ nhận định tại Hội thảo trực tuyến ngày 06/10/2021 do Viện Nghiên cứu phát triển du lịch tổ chức, trong đó Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Du lịch Nguyễn Thị Thanh Hương nhấn mạnh: đại dịch COVID-19 cùng tình trạng ô nhiễm môi trường gia tăng đã thúc đẩy du khách chuyển hướng từ tham quan đơn thuần sang các kỳ nghỉ dài ngày kết hợp chăm sóc và cải thiện sức khỏe. Số liệu từ Viện Sức khỏe Toàn cầu (Global Wellness Institute - GWI) chỉ ra rằng thị trường du lịch chăm sóc sức khỏe dự kiến tăng trưởng bình quân 7,5%/năm, đạt quy mô 919 tỷ USD vào năm 2022 và chiếm 18% tổng chi tiêu du lịch toàn cầu. Mặc dù Việt Nam nói chung và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu nói riêng sở hữu nhiều tài nguyên tự nhiên phù hợp, song các nghiên cứu học thuật về nhu cầu thị trường cũng như định hướng phát triển sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe tại địa phương vẫn còn hạn chế. Đề tài được lựa chọn nhằm cung cấp các giải pháp cụ thể giúp phục hồi và thúc đẩy hoạt động du lịch của tỉnh sau thời gian đình trệ do dịch bệnh.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đề ra các giải pháp cụ thể và có tính thực tiễn nhằm đẩy mạnh phát triển loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism) tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận cùng cơ sở thực tiễn của loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe.
- Nghiên cứu kinh nghiệm và thành tựu phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe ở trong nước và quốc tế, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tiềm năng phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; trên cơ sở đó đề xuất định hướng giải pháp và kiến nghị cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe, bao gồm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thể chất và chăm sóc sức khỏe tinh thần trong hoạt động du lịch.
- Phạm vi nội dung: Thực trạng và giải pháp phát triển loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ tháng 01/2018 đến tháng 01/2021 nhằm phục vụ việc thống kê, so sánh và đánh giá biến động ngành du lịch trước và trong bối cảnh đại dịch COVID-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài xây dựng trên các khái niệm nền tảng về sức khỏe và du lịch sức khỏe:
- Khái niệm sức khỏe và chăm sóc sức khỏe: Tiếp cận từ định nghĩa sức khỏe đa chiều của Tiến sĩ Halbert Dunn (thập niên 1950), quan điểm của Tiến sĩ Bill Hettler thuộc Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NWI) và Erfurt-Cooper & Cooper (2009), xác định chăm sóc sức khỏe là quá trình chủ động ngăn ngừa bệnh tật, duy trì thể trạng và tinh thần thông qua lối sống lành mạnh.
- Khái niệm du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism): Tác giả phân tích thuật ngữ "wellness" hình thành từ sự kết hợp giữa "Healthy" và "Spiritual", hoặc ghép từ "WELLbeing" và "fitNESS" theo Dunn (1973). Khóa luận đối chiếu các định nghĩa của Conell (2006), Mueller và Kaufmann (2001) với "Mô hình mở rộng của du lịch chăm sóc sức khỏe", JS Chen và cộng sự (2008), Schobersberger và cộng sự (2004) và GWI (2013).
- Phân định loại hình: Tác giả dẫn mô hình của Hall (2011), Bennett, King và Milner (2004) cùng dữ liệu của Global Spa Summit (2011) để phân biệt rõ ba khái niệm: Du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism), Du lịch chữa bệnh/y tế (medical tourism) và Du lịch spa (spa tourism).
| Tiêu chí so sánh |
Du lịch chăm sóc sức khỏe (Wellness Tourism) |
Du lịch chữa bệnh (Medical Tourism) |
| Khái niệm cốt lõi |
Chủ động duy trì, nâng cao sức khỏe và tinh thần thông qua các trải nghiệm thư giãn, phục hồi tự nhiên. |
Di chuyển đến nơi khác để chẩn đoán, điều trị bệnh tật, phẫu thuật hoặc phục hồi chức năng thể chất/tâm lý. |
| Đặc điểm du khách |
Người khỏe mạnh hoặc mong muốn cải thiện thể chất, nâng cao sức đề kháng và tìm kiếm lối sống lành mạnh. |
Người đang mắc bệnh lý, suy giảm sức khỏe cần can thiệp y khoa chuyên sâu. |
| Mục đích chuyến đi |
Trải nghiệm dịch vụ tự nhiên, giảm căng thẳng, thanh lọc cơ thể, cân bằng tâm trí. |
Tìm kiếm nơi có chi phí điều trị thấp hơn, chất lượng can thiệp y tế cao hơn hoặc phác đồ mới. |
| Điểm đến và cơ sở |
Khu nghỉ dưỡng (resort), spa sinh thái, khu suối khoáng nóng, trung tâm tĩnh tâm (retreat), du thuyền. |
Bệnh viện, phòng khám chuyên khoa Tây y hoặc Đông y, trung tâm vật lý trị liệu có đội ngũ y bác sĩ. |
| Dịch vụ chủ đạo |
Thiền, yoga, tắm khoáng nóng/bùn, xông hơi thảo dược, massage trị liệu, dinh dưỡng hữu cơ. |
Phẫu thuật ngoại khoa, phẫu thuật thẩm mỹ, nha khoa điều trị, can thiệp hỗ trợ sinh sản. |
- Tiêu chuẩn phát triển sản phẩm: Khóa luận chỉ ra 4 tiêu chí bắt buộc gồm: (1) Vị trí đẹp, yên tĩnh, môi trường trong lành; (2) Công trình xây dựng hài hòa với tự nhiên, sử dụng vật liệu thân thiện; (3) Dịch vụ chăm sóc sức khỏe đồng bộ (vận động, dinh dưỡng, trị liệu); (4) Đội ngũ lao động có chuyên môn nghiệp vụ và ngoại ngữ.
- Khung văn bản định hướng: Nghiên cứu căn cứ vào "Chiến lược Phát triển sản phẩm du lịch Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030" và "Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đến năm 2025, định hướng đến năm 2030".
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Tác giả kế thừa và tổng hợp các nguồn tài liệu thứ cấp gồm báo cáo định kỳ, văn bản thống kê của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, các báo cáo ngành từ UNWTO, GWI, Euromonitor International và IMF.
- Phương pháp đánh giá: Phân tích, tổng hợp lý luận gắn liền với quan sát thực tế hoạt động du lịch trên địa bàn tỉnh; áp dụng ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong việc khai thác sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận về loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về du lịch chăm sóc sức khỏe. Tác giả phân loại du khách wellness thành hai nhóm theo GWI: du khách sơ cấp (primary wellness tourist - chuyến đi lấy chăm sóc sức khỏe làm mục đích chính) và du khách thứ cấp (secondary wellness tourist - kết hợp hoạt động chăm sóc sức khỏe trong chuyến công tác hoặc du lịch thông thường). Chương này cũng phân tích các tác động tích cực của du lịch chăm sóc sức khỏe trên ba khía cạnh: nâng cao sức khỏe tinh thần và lối sống cá nhân; thúc đẩy bảo tồn tài nguyên sinh thái tự nhiên; và tạo hiệu quả kinh tế (khách du lịch wellness chi tiêu cao hơn 130% so với du khách thông thường, tạo ra hơn 12 triệu việc làm trực tiếp trên toàn cầu).
Bên cạnh đó, chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ ba quốc gia có ngành du lịch sức khỏe phát triển:
- Nhật Bản: Khai thác truyền thống tắm onsen với hơn 3.000 khu nghỉ dưỡng suối nước nóng và cơ sở lưu trú ryokan; thiết lập quy định kiểm định chất lượng nguồn nước 10 năm/lần do Ủy ban Môi trường Nhật Bản giám sát; điều chỉnh quy định về hình xăm nhằm mở rộng đón khách quốc tế.
- Ấn Độ: Khai thác lợi thế cái nôi của yoga, thiền và y học cổ truyền Ayurveda; đạt tốc độ tăng trưởng du lịch sức khỏe 22%/năm; Bộ Du lịch Ấn Độ ban hành cẩm nang hướng dẫn và hợp tác với Hội đồng chứng nhận bệnh viện và cơ sở y tế để thẩm định tiêu chuẩn chất lượng.
- Trung Quốc: Dẫn đầu thế giới về doanh thu suối khoáng nóng với 14.078,3 triệu USD và 20 triệu lượt khách (năm 2013); thành lập Hiệp hội Du lịch Suối khoáng nóng năm 2009 nhằm kết nối doanh nghiệp, xúc tiến quảng bá và tích hợp dịch vụ đa dạng từ nghỉ dưỡng, hội nghị đến thể thao.
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả đúc kết 5 bài học cho Bà Rịa – Vũng Tàu: xác định rõ thị trường khách mục tiêu; quản lý chặt chẽ chất lượng dịch vụ thông qua cơ quan chuyên môn; điều tra toàn diện nguồn lực tài nguyên; xây dựng quy hoạch phát triển bền vững; và phát huy vai trò hỗ trợ của Nhà nước trong hạ tầng, đào tạo nhân lực và xúc tiến điểm đến.
Chương 2. Thực trạng phát triển loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Chương 2 phản ánh bức tranh phát triển của ngành trên bình diện thế giới, Việt Nam và trực tiếp tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Về xu hướng toàn cầu, dữ liệu dự báo của GWI cho thấy tốc độ tăng trưởng giai đoạn 2017 - 2022 của khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đạt mức cao nhất thế giới (13,0%/năm), mở ra cơ hội lớn cho thị trường nội địa.
| Khu vực |
Chi tiêu 2017 (Tỷ USD) |
Chi tiêu dự kiến 2022 (Tỷ USD) |
Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm 2017 - 2022 |
| Bắc Mỹ |
241,7 |
311,3 |
5,2% |
| Châu Âu |
210,8 |
275,0 |
5,5% |
| Châu Á – Thái Bình Dương |
136,7 |
251,6 |
13,0% |
| Mỹ Latinh – Caribbean |
34,8 |
54,7 |
9,5% |
| Trung Đông – Bắc Phi |
10,7 |
18,1 |
11,8% |
| Châu Phi |
4,8 |
8,1 |
11,1% |
| Tổng toàn cầu |
639,4 |
919,4 |
7,5% |
Tại Việt Nam, trước dịch bệnh (năm 2018), phân khúc này đã đón khoảng 350.000 lượt khách quốc tế, đạt doanh thu 2 tỷ USD nhờ khai thác nguồn tài nguyên gồm 3.260 km bờ biển, khoảng 400 nguồn nước khoáng nóng (287 nguồn đã được phân tích xếp vào 11 loại), cùng hệ thực vật 3.850 loài và 406 loài động vật có giá trị dược liệu. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 - 2021, ngành du lịch chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch COVID-19: tổng thu 8 tháng đầu năm 2021 toàn quốc giảm 26,5% so với cùng kỳ; lượng khách quốc tế 9 tháng năm 2021 giảm 97%.
Tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, trong điều kiện thông thường, địa phương đón từ 14 đến 15 triệu lượt khách/năm, doanh thu đạt 14 đến 16 ngàn tỷ đồng với mức tăng trưởng 15 - 20%/năm. Năm 2020, do giãn cách xã hội, lượt khách lưu trú đạt 2.000 lượt (theo số liệu báo cáo thực tế được trích dẫn trong khóa luận, chỉ đạt 63,83% kế hoạch năm, giảm 27,75% so với năm 2019); khách quốc tế lưu trú đạt 179.500 lượt (đạt 30,95% kế hoạch, giảm 64,13%); doanh thu lưu trú đạt 4.121 tỷ đồng (đạt 65,21% kế hoạch, giảm 23,15%). Dù vậy, thông qua chương trình kích cầu du lịch tháng 7/2020 (hơn 90 doanh nghiệp tham gia, giảm giá 10 - 30%), mức sụt giảm chung cả năm 2020 của tỉnh duy trì ở mức 25%, thấp hơn mức giảm 40 - 80% của nhiều địa phương khác.
Về nguồn lực phát triển:
- Cơ sở hạ tầng: Tỉnh thu hút 130 dự án đầu tư du lịch trên diện tích 2.952 ha với tổng vốn đăng ký 48.273 tỷ đồng và 8.902 triệu USD (114 dự án trong nước, 16 dự án FDI); trong đó 50 dự án đã vận hành, 35 dự án đang thi công, 45 dự án đang hoàn thiện pháp lý. Địa phương có 1.280 cơ sở lưu trú (27.921 phòng), với 133 khách sạn được xếp hạng 1-5 sao (06 khách sạn 5 sao, 16 khách sạn 4 sao, 23 khách sạn 3 sao, 33 khách sạn 2 sao, 55 khách sạn 1 sao) và hơn 700 biệt thự, căn hộ đạt chuẩn.
- Tài nguyên tự nhiên: Bờ biển dài 305,4 km (trong đó khoảng 156 km bãi cát thoai thoải) với 14 bãi tắm có tiềm năng khai thác trị liệu và thể thao biển (Bãi Trước, Bãi Sau, Bãi Dứa, Bãi Dâu, Hồ Tràm, Hồ Cốc, Lộc An, Thùy Dương, Long Hải, Đất Dốc, Bãi Cạnh, Đầm Trầu, Hòn Cau, Hòn Tre). Hệ thống 16 hòn đảo tại Côn Đảo. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình 27°C, số giờ nắng đạt 2.000 - 2.600 giờ/năm, thuộc chỉ tiêu khí hậu sinh học thuận lợi cho nghỉ dưỡng. Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu rộng hơn 11.000 ha sở hữu nguồn khoáng nóng với hơn 70 điểm phun lộ thiên (nhiệt độ từ 37°C đến 82°C, nơi cao nhất đạt 84°C).
- Điểm đến tiêu biểu: Minera Hot Springs Bình Châu (khu du lịch sinh thái bền vững được UNWTO công nhận), Six Senses Côn Đảo, và dự án Charm Resort Hồ Tràm (quy hoạch phân khu trị liệu sức khỏe chuyên sâu quy mô hơn 7 ha hợp tác cùng đơn vị vận hành quốc tế).
- Hạn chế và phân tích SWOT: Tác giả lập ma trận SWOT nhận diện các điểm nghẽn chính: sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe còn đơn điệu, chủ yếu dừng ở tắm khoáng và massage truyền thống tại chỗ; thiếu tiêu chuẩn thẩm định dịch vụ kỹ thuật y tế; nguồn nhân lực thiếu chứng chỉ chuyên môn sâu về trị liệu và ngoại ngữ; hoạt động xúc tiến quảng bá chưa đồng bộ.
Chương 3. Một số giải pháp phát triển loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism) tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng địa phương:
- Giải pháp phát triển sản phẩm: Nâng cấp, đa dạng hóa các gói sản phẩm tại suối nước nóng Bình Châu kết hợp thủy liệu pháp, bùn khoáng; xây dựng các tour chuyên đề kết hợp thiền, yoga trên bãi biển và liệu trình thanh lọc cơ thể (detox); phát triển du lịch nghỉ dưỡng sinh thái rừng tại Khu bảo tồn Bình Châu – Phước Bửu; thiết kế các thực đơn ẩm thực thực dưỡng sử dụng nguyên liệu hữu cơ địa phương.
- Giải pháp hoàn thiện quy hoạch và hạ tầng: Quy hoạch không gian du lịch chăm sóc sức khỏe tách biệt khỏi các khu vực đô thị ồn ào; ưu tiên kiến trúc xây dựng mật độ thấp, hài hòa cảnh quan tự nhiên bằng vật liệu mộc mạc (tre, gỗ, nứa); nâng cấp hạ tầng kết nối giao thông đồng bộ giữa đất liền và Côn Đảo.
- Giải pháp đào tạo nguồn nhân lực: Liên kết đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu giữa cơ sở du lịch với các chuyên gia y tế, dinh dưỡng, yoga và spa; chuẩn hóa kỹ năng phục vụ, văn hóa ứng xử và trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên trực tiếp.
- Giải pháp xúc tiến thị trường: Định vị phân khúc khách hàng mục tiêu là du khách có mức chi tiêu cao, người cao tuổi, nhân viên văn phòng chịu áp lực công việc; quảng bá hình ảnh điểm đến an toàn, phục hồi sức khỏe thông qua các kênh truyền thông số và hội chợ du lịch.
- Kiến nghị quản lý: Đề xuất UBND tỉnh và Sở Du lịch ban hành bộ tiêu chí hướng dẫn phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe; phối hợp liên ngành với Bộ Y tế và Bộ Tài nguyên & Môi trường trong việc kiểm định định kỳ chất lượng nguồn nước khoáng và cấp phép hoạt động trị liệu; đơn giản hóa thủ tục hành chính nhằm đẩy nhanh tiến độ cho các dự án đầu tư du lịch nghỉ dưỡng sức khỏe.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã:
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng ngành du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu giai đoạn 2018 - 2021, phản ánh rõ mức độ tác động của đại dịch COVID-19 đối với các chỉ tiêu lưu trú và doanh thu (doanh thu lưu trú năm 2020 đạt 4.121 tỷ đồng, đạt 65,21% kế hoạch; khách quốc tế lưu trú giảm 64,13%).
- Thống kê chi tiết tài nguyên tự nhiên và hạ tầng kỹ thuật của tỉnh phục vụ du lịch wellness: hệ thống 14 bãi biển khai thác, 1.280 cơ sở lưu trú với 27.921 phòng, 130 dự án đầu tư du lịch với tổng vốn 48.273 tỷ đồng và 8.902 triệu USD, cùng đặc tính kỹ thuật của hơn 70 điểm phun khoáng nóng lộ thiên tại Bình Châu (nhiệt độ từ 37°C đến 82°C).
- Xây dựng ma trận SWOT chỉ ra các điểm nghẽn về tính đơn điệu của sản phẩm và chất lượng nhân lực, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cho địa phương trong giai đoạn tái thiết hậu dịch bệnh.
Về đóng góp, tác giả đã tự hệ thống hóa cơ sở lý luận học thuật về wellness tourism, phân định ranh giới rõ ràng với du lịch y tế và du lịch spa; đồng thời chuyển hóa kinh nghiệm quản lý của Nhật Bản, Ấn Độ và Trung Quốc thành các đề xuất chính sách phù hợp với thực tiễn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài: Do ảnh hưởng trực tiếp của đại dịch COVID-19 và các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài trong giai đoạn thực hiện (2020 - 2021), tác giả không thể triển khai khảo sát thực địa trực tiếp hoặc phát phiếu điều tra xã hội học định lượng đối với du khách và doanh nghiệp. Toàn bộ số liệu và phân tích đều dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo hành chính và nghiên cứu đã công bố. Ngoài ra, tác giả tự nhận định kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn cá nhân còn hạn chế nên một số đề xuất giải pháp kỹ thuật chuyên sâu về y tế trị liệu chưa được chi tiết hóa.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát thực chứng định lượng về hành vi, thị hiếu và mức độ sẵn sàng chi trả của các phân khúc du khách nội địa và quốc tế đối với sản phẩm wellness tourism tại Bà Rịa – Vũng Tàu trong giai đoạn phục hồi bình thường mới.
- Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá và kiểm định chất lượng kỹ thuật dành riêng cho các cơ sở cung ứng dịch vụ du lịch chăm sóc sức khỏe tại địa phương, có sự tham gia thẩm định của ngành y tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn – nhà hàng khi tiếp cận đề tài về du lịch sức khỏe và nghỉ dưỡng sinh thái.
Nội dung công trình cung cấp giá trị tham khảo cụ thể ở các phần:
- Khung lý thuyết và bảng đối sánh chi tiết giữa du lịch chăm sóc sức khỏe và du lịch chữa bệnh (medical tourism).
- Hệ thống dữ liệu tổng hợp về danh mục bãi biển, chỉ tiêu khí hậu sinh học và hiện trạng hạ tầng lưu trú tại Bà Rịa – Vũng Tàu giai đoạn 2018 - 2021.
- Mô hình bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý và chuẩn hóa dịch vụ suối khoáng nóng, yoga, dưỡng sinh thích hợp ứng dụng cho công tác quy hoạch phát triển điểm đến của các cơ quan quản lý và doanh nghiệp lữ hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism) và du lịch chữa bệnh (medical tourism) dựa trên những tiêu chí nào?
Dựa trên tài liệu của Global Spa Summit (2011), khóa luận phân biệt hai loại hình qua ba nhóm tiêu chí: (1) Khái niệm cốt lõi (wellness hướng tới duy trì, nâng cao sức khỏe chủ động; medical hướng tới can thiệp điều trị bệnh lý); (2) Đặc điểm du khách (khách wellness là người khỏe mạnh muốn nâng cao thể chất; khách medical là người mang bệnh tật cần chữa trị); (3) Điểm đến và dịch vụ (wellness gắn với resort, spa, khoáng nóng, thiền, yoga; medical gắn với bệnh viện, phòng khám, phẫu thuật, nha khoa).
2. Nguồn tài nguyên khoáng nóng Bình Châu có đặc điểm gì nổi bật để phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe theo ghi nhận của tác giả?
Khu vực suối nước nóng Bình Châu nằm trong Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu (rộng hơn 11.000 ha), sở hữu hơn 70 điểm phun nước nóng lộ thiên tạo thành các hồ lớn nhỏ với nhiệt độ nước từ 37°C đến 82°C (nơi nóng nhất đạt 84°C). Nguồn khoáng này được Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) bình chọn là một trong hai khu du lịch sinh thái bền vững nhất Việt Nam, có thành phần tương tự nhiều suối nước khoáng nổi tiếng trên thế giới, hỗ trợ lưu thông máu và đào thải độc tố.
3. Tác động của đại dịch COVID-19 đối với các chỉ tiêu kinh doanh du lịch của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong năm 2020 được ghi nhận ra sao?
Năm 2020, lượt khách lưu trú tại tỉnh đạt 2.000 lượt (theo số liệu văn bản, đạt 63,83% kế hoạch năm, giảm 27,75% so với năm 2019); khách quốc tế lưu trú đạt 179.500 lượt (đạt 30,95% kế hoạch, giảm 64,13%); doanh thu lưu trú đạt 4.121 tỷ đồng (đạt 65,21% kế hoạch, giảm 23,15%). Tuy nhiên, nhờ chương trình kích cầu du lịch tháng 7/2020, mức giảm chung về các chỉ tiêu du lịch của tỉnh là 25%, thấp hơn mức giảm 40 - 80% của bình quân cả nước.
4. Quy mô hạ tầng lưu trú và tình hình thu hút dự án đầu tư du lịch tại Bà Rịa – Vũng Tàu được khóa luận thống kê như thế nào?
Tỉnh đã thu hút 130 dự án đầu tư du lịch với tổng diện tích 2.952 ha, vốn đầu tư đăng ký là 48.273 tỷ đồng và 8.902 triệu USD (114 dự án trong nước, 16 dự án FDI); trong đó 50 dự án đã vận hành, 35 dự án đang triển khai và 45 dự án đang thực hiện thủ tục pháp lý. Hệ thống lưu trú gồm 1.280 cơ sở (27.921 phòng), với 133 khách sạn được xếp hạng 1 đến 5 sao (06 khách sạn 5 sao, 16 khách sạn 4 sao) và hơn 700 biệt thự, căn hộ đạt chuẩn.
5. Khóa luận đúc kết những bài học kinh nghiệm gì từ Nhật Bản, Ấn Độ và Trung Quốc cho Bà Rịa – Vũng Tàu?
Tác giả rút ra 5 bài học chính: xác định đúng phân khúc khách hàng mục tiêu; quản lý nghiêm ngặt chất lượng dịch vụ kỹ thuật thông qua cơ quan chuyên môn y tế - môi trường (như định kỳ kiểm định nguồn nước của Nhật Bản hay chứng nhận cơ sở của Ấn Độ); tiến hành nghiên cứu đánh giá toàn diện nguồn lực tài nguyên; quy hoạch phát triển bền vững, hài hòa thiên nhiên; và thành lập tổ chức/hiệp hội chuyên trách liên kết xúc tiến quảng bá sản phẩm suối khoáng nóng và du lịch sức khỏe tương tự mô hình của Trung Quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Nữ Ngọc Trân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và phương pháp luận về loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe, chỉ rõ sự khác biệt bản chất giữa du lịch wellness, du lịch y tế và du lịch spa. Trên cơ sở phân tích nguồn lực tự nhiên, cơ sở hạ tầng lưu trú và các biến động kinh doanh do đại dịch COVID-19 tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu giai đoạn 2018 - 2021, công trình đã nhận diện toàn diện các thế mạnh và hạn chế của điểm đến thông qua ma trận SWOT. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm khoáng nóng, thiền, yoga, chuẩn hóa nhân lực và thiết lập cơ chế kiểm định liên ngành, đóng góp tài liệu tham khảo thực tiễn cho việc phát triển sản phẩm du lịch sức khỏe tại địa phương.