Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm điều trị phẫu thuật trong bệnh bóc tách động mạch chủ loại astanford cấp tính

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm điều trị phẫu thuật trong bệnh bóc tách động mạch chủ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Ngoại - Lồng Ngực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2020

115
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu về động mạch chủ

1.2. Cấu trúc thành động mạch chủ

1.3. Phân chia giải phẫu động mạch chủ

1.4. Định nghĩa, cơ chế bệnh sinh và phân loại bóc tách động mạch chủ

1.5. Triệu chứng lâm sàng và các cận lâm sàng chẩn đoán bóc tách động mạch chủ ngực Stanford A cấp tính

1.5.1. Bệnh cảnh lâm sàng

1.5.2. Chẩn đoán hình ảnh

1.6. Điều trị bóc tách động mạch chủ Stanford A cấp tính

1.6.1. Điều trị nội khoa

1.6.2. Điều trị phẫu thuật

1.6.3. Điều trị phẫu thuật-can thiệp (hybrid)

1.6.4. Điều trị can thiệp động mạch chủ ngực lên

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp

2.2.2. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.2.3. Cách tham số nghiên cứu

2.2.3.1. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng
2.2.3.2. Các thông số phẫu thuật
2.2.3.3. Các thông số sau phẫu thuật

2.2.4. Xử lý số liệu

2.2.5. Vấn đề Y Đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

3.2. Lý do nhập viện và triệu chứng lâm sàng

3.3. Thương tổn bóc tách động mạch chủ

3.4. Điều trị trước phẫu thuật

3.5. Các đặc điểm phẫu thuật

3.5.1. Thông số cuộc phẫu thuật

3.5.2. Thương tổn đại thể trong phẫu thuật

3.5.3. Phương pháp phẫu thuật trong nghiên cứu

3.5.4. Chi tiết cuộc phẫu thuật

3.6. Kết quả phẫu thuật

3.6.1. Thời gian hậu phẫu

3.6.2. Các biến chứng sau phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng nhóm nghiên cứu

4.1.1. Tuổi, giới tính

4.1.2. Lý do nhập viện và triệu chứng lâm sàng

4.1.3. Tiền căn bệnh lý và các bệnh kèm theo

4.1.4. Thương tổn động mạch chủ

4.1.5. Các thương tổn đi kèm

4.1.6. Xử trí trước phẫu thuật

4.2. Các đặc điểm phẫu thuật

4.2.1. Chỉ định phẫu thuật

4.2.2. Thương tổn ĐMC trong phẫu thuật so với thương tổn đánh giá trước phẫu thuật

4.2.3. Các kỹ thuật trong phẫu thuật

4.3. Đánh giá kết quả

4.3.1. Tỉ lệ tử vong sớm

4.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ tử vong và biến chứng sớm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Bóc Tách Động Mạch Chủ Loại A

Bóc tách động mạch chủ (BTĐMC) là tình trạng nguy hiểm, xảy ra khi lớp áo trong của động mạch chủ bị rách, khiến máu tràn vào giữa các lớp áo, gây tách rời thành mạch. BTĐMC loại A Stanford là thể bệnh có tổn thương bóc tách liên quan đến động mạch chủ lên. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng do vỡ động mạch chủ, chèn ép tim hoặc các biến chứng khác. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho BTĐMC loại A cấp tính. Mục tiêu của phẫu thuật là ngăn chặn sự lan rộng của bóc tách, phục hồi dòng máu đến các cơ quan và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Bài viết này sẽ đánh giá kết quả sớm của điều trị phẫu thuật BTĐMC loại A Stanford, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Bóc Tách Động Mạch Chủ

Bóc tách động mạch chủ xảy ra khi dòng máu chảy qua một chỗ rách ở lớp nội mạc, đi vào lớp áo giữa của thành động mạch chủ, làm cho các lớp áo của động mạch chủ tách rời nhau. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (ESC), BTĐMC loại A là thể bệnh có tổn thương bóc tách của động mạch chủ gồm có động mạch chủ lên và được gọi là cấp tính khi bệnh diễn biến trong vòng dưới 14 ngày. Phân loại Stanford chia bóc tách thành loại A (liên quan đến động mạch chủ lên) và loại B (không liên quan đến động mạch chủ lên).

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh Của Bóc Tách Động Mạch Chủ

Cơ chế chính gây ra bóc tách động mạch chủ là sự hình thành lỗ rách ở lớp áo trong, tạo điều kiện cho máu xâm nhập vào lớp áo giữa. Một số ít trường hợp có thể bắt nguồn từ sự rách của lớp mạch nuôi mạch. Thương tổn giải phẫu bệnh cơ bản là thoái hóa áo giữa, bao gồm đứt gãy và thoái hóa các sợi chun, mất tế bào cơ trơn và lắng đọng nhầy. Thoái hóa áo giữa thường đi kèm với lão hóa và tăng huyết áp, nhưng cũng có thể liên quan đến các hội chứng di truyền như Marfan.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Phẫu Thuật Bóc Tách Động Mạch Chủ

Điều trị phẫu thuật BTĐMC loại A Stanford là một thách thức lớn do tính chất cấp cứu và phức tạp của bệnh. Bệnh nhân thường có nhiều yếu tố nguy cơ và bệnh lý đi kèm, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia. Phẫu thuật có thể phải can thiệp đồng thời vào van tim, động mạch vành và các động mạch nuôi não. Tỉ lệ tử vong sau phẫu thuật vẫn còn cao, đặc biệt ở những trung tâm chưa có nhiều kinh nghiệm. Việc đánh giá và cải thiện kết quả phẫu thuật là rất quan trọng để nâng cao chất lượng điều trị.

2.1. Các Biến Chứng Nguy Hiểm Của Bóc Tách Động Mạch Chủ

BTĐMC loại A cấp tính có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm vỡ động mạch chủ, chèn ép tim, hở van động mạch chủ cấp tính, thiếu máu các cơ quan (não, tim, thận, chi) và tử vong. Vỡ động mạch chủ vào khoang màng tim gây chèn ép tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Hở van động mạch chủ nặng có thể dẫn đến suy tim cấp và sốc tim. Thiếu máu các cơ quan có thể gây ra các biến chứng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy thận và hoại tử chi.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật BTĐMC loại A, bao gồm tuổi cao, tiền sử tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy thận, suy tim, thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi phẫu thuật, mức độ lan rộng của bóc tách, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và cơ sở vật chất của bệnh viện. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này có thể giúp cải thiện kết quả điều trị.

III. Phương Pháp Đánh Giá Kết Quả Sớm Sau Phẫu Thuật BTĐMC

Đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật BTĐMC loại A Stanford là rất quan trọng để theo dõi tình trạng bệnh nhân, phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh phương pháp điều trị kịp thời. Các thông số cần theo dõi bao gồm tỉ lệ tử vong trong bệnh viện, tỉ lệ biến chứng (thần kinh, tim mạch, hô hấp, thận), thời gian nằm viện, thời gian hồi sức và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và siêu âm tim cũng được sử dụng để đánh giá tình trạng động mạch chủ và các cơ quan khác.

3.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Sớm

Các tiêu chí đánh giá kết quả phẫu thuật sớm bao gồm tỉ lệ tử vong trong vòng 30 ngày hoặc trong thời gian nằm viện, tỉ lệ biến chứng (đột quỵ, suy thận, suy hô hấp, nhiễm trùng), thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức tích cực và thời gian nằm viện. Ngoài ra, cần đánh giá chức năng tim, chức năng thận và chức năng thần kinh của bệnh nhân sau phẫu thuật.

3.2. Sử Dụng Chẩn Đoán Hình Ảnh Để Theo Dõi Sau Phẫu Thuật

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật BTĐMC loại A. Chụp CLVT giúp đánh giá tình trạng động mạch chủ, phát hiện các biến chứng như rò miệng nối, giả phình và bóc tách tồn dư. Siêu âm tim giúp đánh giá chức năng tim, tình trạng van động mạch chủ và phát hiện tràn dịch màng tim.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Điều Trị Phẫu Thuật BTĐMC Loại A

Nghiên cứu của Lê Tuấn Vũ (2020) đã đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm điều trị phẫu thuật trong bệnh BTĐMC loại A Stanford cấp tính. Nghiên cứu này mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tổn thương giải phẫu của bệnh, đồng thời đánh giá kết quả chu phẫu và các yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng sớm, tử vong sau phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỉ lệ tử vong sớm sau phẫu thuật là một vấn đề đáng quan tâm và cần có các biện pháp cải thiện.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của Nhóm Nghiên Cứu

Nghiên cứu của Lê Tuấn Vũ đã chỉ ra các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân BTĐMC loại A, bao gồm tuổi, giới tính, lý do nhập viện, triệu chứng lâm sàng, tiền căn bệnh lý, thương tổn động mạch chủ và các thương tổn đi kèm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau ngực dữ dội, tăng huyết áp và các biến chứng do thiếu máu các cơ quan.

4.2. Kết Quả Phẫu Thuật và Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu đã đánh giá các thông số phẫu thuật, thời gian hậu phẫu và các biến chứng sau phẫu thuật. Các biến chứng thường gặp bao gồm suy hô hấp, suy thận, nhiễm trùng và các biến chứng thần kinh. Tỉ lệ tử vong sớm sau phẫu thuật cũng được ghi nhận và phân tích.

V. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Sớm Phẫu Thuật BTĐMC

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm điều trị phẫu thuật BTĐMC loại A Stanford, bao gồm tuổi, tiền sử bệnh lý, chức năng tim trước phẫu thuật, thời gian chạy máy tim phổi và phạm vi can thiệp phẫu thuật. Việc kiểm soát các yếu tố này có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm tỉ lệ tử vong.

5.1. Liên Quan Giữa Tuổi và Kết Quả Sớm Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa tuổi cao và kết quả sớm sau phẫu thuật BTĐMC loại A. Bệnh nhân lớn tuổi thường có nhiều bệnh lý đi kèm và khả năng phục hồi kém hơn, dẫn đến tỉ lệ biến chứng và tử vong cao hơn.

5.2. Ảnh Hưởng Của Suy Thận Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Suy thận trước phẫu thuật cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng ảnh hưởng đến kết quả sớm. Bệnh nhân suy thận thường có chức năng tim kém hơn và dễ bị các biến chứng sau phẫu thuật như suy hô hấp và nhiễm trùng.

5.3. Thời Gian Chạy Máy và Phạm Vi Can Thiệp Phẫu Thuật

Thời gian chạy máy tim phổi kéo dài và phạm vi can thiệp phẫu thuật rộng cũng liên quan đến kết quả xấu hơn. Các yếu tố này có thể gây ra tổn thương các cơ quan và tăng nguy cơ biến chứng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai Về BTĐMC

Điều trị phẫu thuật BTĐMC loại A Stanford vẫn còn nhiều thách thức. Việc đánh giá kết quả sớm và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả là rất quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến, cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân và tìm kiếm các phương pháp điều trị mới để giảm tỉ lệ tử vong và biến chứng.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu đã cung cấp các thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, kết quả phẫu thuật và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm điều trị BTĐMC loại A. Các kết quả này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Cải Thiện Kết Quả Điều Trị

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn, cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân trước và sau phẫu thuật, và tìm kiếm các phương pháp điều trị mới như sử dụng thuốc để giảm viêm và bảo vệ các cơ quan.

07/06/2025
Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm điều trị phẫu thuật trong bệnh bóc tách động mạch chủ loại astanford cấp tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bóc tách động mạch chủ (BTĐMC xảy ra khi dòng máu trong động mạch chủ (lòng thật chảy xuyên qua một chỗ rách nội mạc đi vào lớp áo giữa của thành động mạch chủ (lòng giả. Lòng giả n m trong lớp áo giữa chạy dọc theo động mạch chủ(ĐMC làm cho các lớp áo của ĐMC tách rời nhau[40]. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hiệp hội tim mạch châu Âu (ESC) đều thống nhất định nghĩa BTĐMC loại A là thể bệnh có tổn thương bóc tách của ĐMC gồm có ĐMC lên và được gọi là cấp tính khi bệnh diễn biến trong vòng dưới 14 ngày [32,40]. Bệnh nhân đầu tiên được mô tả trong y văn bởi tác giả Nicholls vào năm 1760 và sau đó được Morgani nhận xét chi tiết về giải phẫu bệnh năm 1761[63].

BTĐMC loại A Stanford cấp tính có thể gây tử vong nhanh chóng chủ yếu do vỡ vào khoang màng tim gây chèn ép tim. Nếu không được phẫu thuật, 50% tử vong trong 48h đầu và 90% tử vong trong 1 tháng[32]. Tuy vậy tử vong ở những giai đoạn đầu tiên còn rất cao, có thể tới 30% [23]. Hiện nay, nếu được điều trị đúng và phẫu thuật kịp thời, tỉ lệ này giảm đi rất nhiều, có thể chỉ còn dưới 10% [47].

Tại Việt Nam phẫu thuật ĐMC ngực nói chung và BTĐMC loại A Stanford cấp tính đã được triển khai ở một số trung tâm phẫu thuật tim mạch lớn từ hàng chục năm nay[9] [10] [4],[6]. Tuy nhiên tỉ lệ tử vong ở thời kỳ đầu còn rất cao, tới hơn 30% [10] [6]. Triển khai phẫu thuật còn gặp rất nhiều khó khăn vì BTĐMC là bệnh có tính chất hệ thống, bệnh nhân có nhiều yếu tố toàn thân nặng. Đây cũng là phẫu thuật phức tạp, có thể phải can thiệp cùng một lúc bệnh lý van tim động mạch vành (ĐMV ĐMC cùng với các động mạch nuôi não.

Ngoài ra bệnh lý bóc tách động mạch chủ ngực loại A Stanford cấp tính là phẫu thuật cấp cứu nên thường. 2 diễn ra trong đêm đòi hỏi phải có nguồn nhân lực chuyên sâu, làm việc phối hợp nhịp nhàng từ phẫu thuật viên bác sĩ gây mê chạy máy và hồi sức sau phẫu thuật. Tại Việt Nam cũng đã có những tổng kết về phẫu thuật bệnh lý ĐMC ngực nói chung nhưng vẫn còn ít tài liệu tập trung vào kết quả phẫu thuật của BTĐMC loại A Stanford cấp tính [1,2,4,6,7,8]. Việc nghiên cứu đánh giá kết quả chu phẫu điều trị phẫu thuật BTĐMC loại A Stanford cấp tính và đánh giá một số yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng sớm sau phẫu thuật là cần thiết để đưa ra được một tổng kết tương đối đầy đủ, nh m đạt được hiệu quả cao hơn giúp hạ được tỉ lệ tử vong tương đương với các trung tâm phẫu thuật tim mạch trên thế giới.Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả sớm điều trị phẫu thuật trong bệnh bóc tách động mạch chủ loại A Stanford cấp tính” với 3 mục tiêu:  Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tổn thương giải phẫu của bóc tách động mạch chủ loại A cấp tính.

 Đánh giá kết quả chu phẫu điều trị phẫu thuật trong bệnh bóc tách động mạch chủ Stanford A cấp tính.  Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng sớm, tử vong sau phẫu thuật. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giải phẫu về động mạch chủ 1.1 Cấu trúc thành động mạch chủ Thành ĐM bao gồm mô liên kết tạo thành từ các tế bào và các sợi chất nền được sắp xếp thành 3 lớp áo: trong, giữa và ngoài: Hình 1.1- Cấu trúc thành động mạch chủ [38] 1.1 Áo trong Đây là áo trong cùng của thành ĐM bao gồm các lớp: nội mạc (endothelium dưới nội mạc màng đáy (basal lamina và màng chun trong (internal elastic lamina). Bề mặt áo trong được phủ lớp tế bào nội mạc.

Lớp áo trong thực sự rất mỏng, bao gồm chủ yếu các tế bào bạch cầu rải rác, các tế bào cơ trơn và các sợi đàn hồi. Chính vì vậy, áo trong dễ bị tổn thương dưới tác dụng của áp lực dòng. 4 máu đặc biệt là khi chúng bị xơ vữa, tạo thành lỗ rách áo trong là điểm khởi phát của BTĐMC [42].2 Áo giữa Cấu trúc của lớp áo giữa bao gồm 4 thành phần cơ bản: các sợi elastin, các sợi collagen, các tế bào cơ trơn mạch máu, chất nền vô định hình giàu các acid mucopolysaccharide [85]. Thương tổn giải phẫu bệnh cơ bản trong BTĐMC là thoái hóa áo giữa (medial degeneration), bao gồm các dấu hiệu: đứt gãy và thoái hóa của các sợi chun, mất các tế bào cơ trơn và lắng đọng nhầy ở khoảng kẽ [37].

Thương tổn này thường đi kèm với sự lão hóa của ĐMC nhưng cũng có thể được thúc đẩy bởi tăng huyết áp (THA. Do đó mặc dù thường gặp nhưng thoái hóa áo giữa không phải là thương tổn đặc hiệu cho BTĐMC. Các nghiên cứu cũng đã cho thấy không có sự khác biệt về định tính mà chỉ có sự khác biệt về định lượng (độ nặng) của thoái hóa áo giữa giữa các mẫu ĐM chủ bị bóc tách và những ĐMC thoái hóa bình thường [14] Thoái hóa áo giữa của phình và bóc tách của ĐMC lên còn kết hợp với các hội chứng di truyền đặc biệt là hội chứng Marfan [44].3 Áo ngoài Áo ngoài chứa lớp mạch nuôi mạch và thần kinh, là cấu trúc nuôi dưỡng và tạo ra khả năng điều hòa chức năng của các tế bào cơ trơn của lớp áo giữa. Lớp mạch nuôi mạch chỉ có ở những ĐM có đường kính từ 200 µm trở lên, từ ngoài lòng mạch xuyên qua áo ngoài đi vào áo giữa.

Khi đó sự nuôi dưỡng mạch máu được cung cấp theo hai con đường, các lớp phía bên trong áo giữa được nuôi dưỡng bởi dòng máu trong lòng mạch, các lớp phía bên ngoài áo giữa được nuôi dưỡng bởi lớp mạch nuôi mạch [79]. Thương tổn lớp mạch nuôi mạch được cho nguyên nhân dẫn tới thể BTĐMC mà không có lỗ rách áo trong.2 Phân chia giải phẫu động mạch chủ Hình 1.2- Phân đoạn giải phẫu ĐMC [32] Động mạch chủ cơ bản có thể chi thành 5 đoạn: gốc động mạch chủ động mạch chủ ngực lên quai động mạch chủ động mạch chủ ngực xuống và động mạch chủ bụng.  Gốc ĐMC: gồm vòng van các lá van ĐMC và các xoang Valsalva.  ĐMC lên: tính từ chỗ nối xoang - ống đến gốc ĐM cánh tay đầu.

 Quai ĐMC: bắt đầu từ gốc ĐM cánh tay đầu cho đến hết gốc ĐM dưới đòn trái.  ĐMC xuống: bắt đầu từ sau gốc ĐM dưới đòn trái cho đến khi ĐMC chui qua lỗ cơ hoành.  ĐMC bụng: bắt đầu từ sau lỗ cơ hoành cho tới chạc ba ĐM chủ chậu.2 Định nghĩa, cơ chế bệnh sinh và phân loại bóc tách động mạch chủ 1.1 Định nghĩa: Bóc tách động mạch chủ là kết quả của sự tách dọc dài tự phát lớp áo trong và lớp áo ngoài động mạch chủ được gây ra do gia tăng dòng máu đến và làm phá vỡ lớp áo giữa của thành động mạch chủ.2 Cơ chế bóc tách động mạch chủ Hiện nay có hai cơ chế chính để giải thích hình thành BTĐMC. Trong phần lớn các trường hợp, khoảng 90% BTĐMC được khởi phát b ng một lỗ rách áo trong, từ đó tạo điều kiện thuận lợi để hình thành luồng máu xuyên vào thành mạch, tạo ra diện bóc tách bên trong lớp áo giữa (Hình 1.

Một số ít trường hợp còn lại được cho là bắt đầu bởi sự rách của lớp mạch nuôi mạch, là hệ thống mạch nhỏ đi từ lớp áo ngoài xuyên vào phần ngoài của lớp áo giữa để cấp máu nuôi thành ĐMC (Hình 1. Do đó máu tụ lan truyền dọc theo lớp áo giữa của ĐMC. Thương tổn giải phẫu bệnh chủ yếu là huyết khối chiếm toàn bộ lòng giả mà không có lỗ rách áo trong [32,40].3- Cơ chế hình thành BTĐMC [13] A: Khởi phát từ lỗ rách áo trong; B: Khởi phát từ thương tổn mạch nuôi mạch của áo giữa 1: áo ngoài, 2: áo giữa, 3: áo trong, 4: lòng giả, 5: lòng thật, mũi tên trắng: lỗ rách áo trong, mũi tên đen: mạch nuôi mạch. 7 Rách lớp áo trong cho phép máu đi vào lớp áo giữa từ lòng mạch.

Khoang được lấp đầy máu n m trong lớp áo giữa trở thành lòng giả. Điều này dẫn đến hai lòng - lòng thật và lòng giả - với lòng giả có áp lực lớn hơn hoặc b ng lòng thật. Trong một nghiên cứu in vitro, Williams và cộng sự đã chứng minh r ng lòng thật xẹp do mất áp lực xuyên thành ngang qua vành bóc tách bị bong khỏi chỗ bám mô liên kết cuả nó do đó làm giảm sự dội lại đàn hồi và làm rút ngắn vành. Vành đàn hồi bị giải phóng khỏi áp lực xuyên thành, bị co rút lại và không đáp ứng với áp lực động mạch tuyệt đối.

Có sự lan rộng của lòng giả do giảm sự dội lại đàn hồi trong thành ngoài mỏng của nó, chỉ chứa khoảng một phần ba chất elastin cơ bản. Sau đó thành ngoài nghèo elastin của lòng giả dãn nhiều hơn thành gốc không bóc tách giàu elastin để tạo ra một áp lực thành cần thiết cân b ng với huyết áp sẵn có. Cuối cùng, áp lực trong thành ngoài mỏng lớn đến mức gây ra vỡ lòng giả. Mức độ dãn toàn bộ phụ thuộc vào huyết áp độ dày thành còn lại (độ sâu của mặt phẳng bóc tách trong lớp áo giữa) và tỉ lệ phần trăm của chu vi thành bị liên quan trong bóc tách.

Bóc tách có thể di chuyển theo hướng thuận chiều hoặc ngược chiều. Vì sự sai biệt áp suất, lòng giả có thể chèn ép hoặc làm tắc lòng thật. Nói chung bóc tách có thể giữ nguyên lòng giả, huyết khối, tái thông với lòng thật thông qua lỗ vào bóc tách, hoặc vỡ vào các khoang sẵn có như màng ngoài tim màng phổi hoặc phúc mạc. Vị trí gốc của rách lớp áo trong quyết định kiểu bóc tách.

Các động mạch được cấp máu bởi lòng giả hiếm khi bị tổn thương.3 Phân loại: Bóc tách động mạch chủ được phân loại theo vị trí và độ lan rộng của bóc tách và trong từng loại có các thể bệnh theo thời gian của sự bóc tách. Bóc tách cấp tính kinh điển là dùng để chỉ sự bóc tách trong vòng 2 tuần còn mạn tính dùng cho các bệnh nhân có biểu hiện bóc tách trên 3 tháng. Thuật ngữ bán cấp dùng cho các bệnh nhân bóc tách trong thời gian 2 tuần đến 3 tháng. Trên lâm sàng hai cách phân loại thường dùng là phân loại De Bakey [32] và phân loại Stanford [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Sớm Điều Trị Phẫu Thuật Bóc Tách Động Mạch Chủ Loại A Stanford" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật này trong việc điều trị bệnh lý động mạch chủ. Bài viết nêu bật các kết quả sớm từ các ca phẫu thuật, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình, những thách thức và lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá kết quả sớm để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe và giảm thiểu biến chứng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật và các yếu tố liên quan đến sức khỏe, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chỉ định và kết quả phẫu thuật nội soi u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về phẫu thuật nội soi và các chỉ định liên quan. Bên cạnh đó, Kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị viêm túi mật cấp ở người cao tuổi tại bệnh viện hữu nghị việt đức giai đoạn 2021 2022 sẽ cung cấp thêm thông tin về phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý khác. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp lichtenstein tại bệnh viện trung ương thái nguyên, giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về các phương pháp phẫu thuật hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh liên quan đến phẫu thuật và chăm sóc sức khỏe.