Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật U Sọ Hầu Tại Bệnh Viện Việt Đức

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật u sọ hầu tại bệnh viện việt đức, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2014

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử chẩn đoán và điều trị u sọ hầu

1.2. Giải phẫu hố yên xoang bướm

1.3. Giải phẫu bệnh u sọ hầu

1.4. Dịch tễ học

1.5. Chẩn đoán u sọ hầu

1.6. Phân loại u sọ hầu

1.7. Điều trị u sọ hầu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.4. Phương pháp xử lí số liệu

2.5. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Tuổi và giới

3.3. Triệu chứng lâm sàng

3.4. Đặc điểm cận lâm sàng

3.5. Kết quả sớm phẫu thuật u sọ hầu

3.6. Kết quả xa sau mổ

3.7. Liên quan một số yếu tố đến kết quả phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Tuổi và giới

4.3. Triệu chứng lâm sàng

4.4. Kết quả sớm phẫu thuật u sọ hầu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Phẫu Thuật U Sọ Hầu Tại Việt Đức

U sọ hầu (USH) là một loại u biểu mô vảy lành tính, phát triển chậm, thường nằm ở vùng hố yên và trên yên, xung quanh tuyến yên và cuống tuyến yên. Loại u này chiếm khoảng 3-4% các u nội sọ và có thể gặp ở cả trẻ em lẫn người lớn. U sọ hầu có nguồn gốc từ túi Rathke, với cấu trúc đặc trưng bao gồm phần đặc, các mảnh canxi và nang dịch nhầy chứa tinh thể cholesterol. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm rối loạn thị giác, rối loạn nội tiết, tăng áp lực nội sọ, và các vấn đề về tâm thần. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào hình ảnh cộng hưởng từ (CHT) hoặc cắt lớp vi tính (CLVT) kết hợp với các triệu chứng lâm sàng. Điều trị chính là phẫu thuật, thường đi kèm với điều trị nội tiết hỗ trợ trước và sau phẫu thuật.

1.1. U Sọ Hầu Định Nghĩa Đặc Điểm và Tỷ Lệ Mắc Bệnh

U sọ hầu là khối u lành tính phát triển chậm, chiếm tỷ lệ nhỏ trong các u nội sọ. Tỷ lệ mới mắc bệnh được ghi nhận là 0.5 - 2 ca trên 1 triệu dân mỗi năm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai giới. Khối u này có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Việc chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả u sọ hầu đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.2. Các Triệu Chứng Thường Gặp Của U Sọ Hầu Cần Lưu Ý

Các triệu chứng của u sọ hầu rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí và kích thước của khối u. Các triệu chứng thường gặp bao gồm các vấn đề về thị lực (giảm thị lực, song thị), rối loạn nội tiết (đái tháo nhạt, suy tuyến yên), tăng áp lực nội sọ (đau đầu, buồn nôn, nôn), và các rối loạn tâm thần. Ở trẻ em, u sọ hầu có thể gây ra chậm phát triển và dậy thì muộn. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để có thể chẩn đoán và điều trị kịp thời.

II. Thách Thức Trong Phẫu Thuật U Sọ Hầu Tại Bệnh Viện Việt Đức

Phẫu thuật u sọ hầu là một thách thức lớn đối với các bác sĩ phẫu thuật thần kinh do vị trí khối u thường nằm gần các cấu trúc thần kinh quan trọng như tuyến yên, cuống tuyến yên, giao thoa thị giác và các mạch máu lớn. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u mà không gây tổn thương đến các cấu trúc xung quanh, điều này đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và sự hỗ trợ của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Một trong những nguy cơ lớn nhất của phẫu thuật u sọ hầu là tái phát u, đặc biệt khi không thể loại bỏ hoàn toàn khối u trong lần phẫu thuật đầu tiên.

2.1. Vị Trí Khó Tiếp Cận Của U Sọ Hầu Rủi Ro và Biến Chứng

Vị trí của u sọ hầu thường gây khó khăn trong việc tiếp cận phẫu thuật. Khối u có thể nằm trong hố yên, trên yên, hoặc thậm chí xâm lấn vào não thất III. Sự gần gũi với các cấu trúc thần kinh quan trọng như dây thần kinh thị giác và động mạch cảnh trong làm tăng nguy cơ tổn thương trong quá trình phẫu thuật. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm mù lòa, liệt vận nhãn, và các vấn đề về mạch máu não.

2.2. Nguy Cơ Tái Phát U Sọ Hầu Sau Phẫu Thuật Giải Pháp Phòng Ngừa

Nguy cơ tái phát là một vấn đề đáng lo ngại sau phẫu thuật u sọ hầu. Tỷ lệ tái phát có thể cao nếu không thể loại bỏ hoàn toàn khối u trong lần phẫu thuật đầu tiên. Để giảm thiểu nguy cơ này, các bác sĩ phẫu thuật thường sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như phẫu thuật nội soi và định vị thần kinh để đảm bảo loại bỏ tối đa khối u. Ngoài ra, xạ trị có thể được sử dụng để tiêu diệt các tế bào u còn sót lại sau phẫu thuật.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật U Sọ Hầu Tiên Tiến Tại Bệnh Viện Việt Đức

Bệnh viện Việt Đức đã áp dụng nhiều phương pháp phẫu thuật tiên tiến trong điều trị u sọ hầu, bao gồm phẫu thuật mở sọ và phẫu thuật nội soi qua xoang bướm. Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm là một phương pháp ít xâm lấn, cho phép bác sĩ phẫu thuật tiếp cận khối u thông qua đường mũi mà không cần mở sọ. Phương pháp này giúp giảm thiểu các biến chứng và thời gian phục hồi cho bệnh nhân. Ngoài ra, bệnh viện cũng sử dụng hệ thống định vị thần kinh (Neuro Navigation) để tăng độ chính xác trong quá trình phẫu thuật.

3.1. Phẫu Thuật Nội Soi Qua Xoang Bướm Ưu Điểm Vượt Trội

Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm là một kỹ thuật hiện đại được sử dụng rộng rãi trong điều trị u sọ hầu. Ưu điểm của phương pháp này bao gồm ít xâm lấn, giảm đau sau phẫu thuật, thời gian nằm viện ngắn hơn, và giảm nguy cơ biến chứng. Bác sĩ phẫu thuật sử dụng một ống nội soi nhỏ có gắn camera để quan sát và loại bỏ khối u thông qua đường mũi. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả đối với các u sọ hầu nằm ở vùng hố yên và trên yên.

3.2. Ứng Dụng Hệ Thống Định Vị Thần Kinh Neuro Navigation Trong Phẫu Thuật

Hệ thống định vị thần kinh (Neuro Navigation) là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ phẫu thuật trong việc xác định chính xác vị trí của khối u và các cấu trúc xung quanh. Hệ thống này sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ (CHT) hoặc cắt lớp vi tính (CLVT) để tạo ra một bản đồ 3D của não bộ, giúp bác sĩ phẫu thuật điều hướng các dụng cụ phẫu thuật một cách an toàn và hiệu quả. Việc sử dụng hệ thống định vị thần kinh giúp tăng độ chính xác và giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc thần kinh quan trọng.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật U Sọ Hầu Tại Việt Đức

Việc đánh giá hiệu quả phẫu thuật u sọ hầu tại Bệnh viện Việt Đức được thực hiện dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm mức độ loại bỏ khối u, cải thiện triệu chứng lâm sàng, và tỷ lệ biến chứng. Các bác sĩ sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ (CHT)cắt lớp vi tính (CLVT) để đánh giá mức độ loại bỏ khối u sau phẫu thuật. Ngoài ra, các xét nghiệm nội tiết cũng được thực hiện để đánh giá chức năng tuyến yên sau phẫu thuật. Bệnh viện cũng thu thập thông tin về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả điều trị.

4.1. Tiêu Chí Đánh Giá Mức Độ Loại Bỏ U Sọ Hầu Sau Phẫu Thuật

Mức độ loại bỏ u sọ hầu sau phẫu thuật là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả điều trị. Các bác sĩ sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ (CHT)cắt lớp vi tính (CLVT) để xác định xem khối u đã được loại bỏ hoàn toàn hay chưa. Mức độ loại bỏ khối u được phân loại thành loại bỏ hoàn toàn, loại bỏ gần hoàn toàn, và loại bỏ một phần. Loại bỏ hoàn toàn khối u là mục tiêu lý tưởng, nhưng không phải lúc nào cũng có thể đạt được do vị trí và tính chất xâm lấn của khối u.

4.2. Theo Dõi Biến Chứng Và Tái Phát U Sọ Hầu Sau Phẫu Thuật

Việc theo dõi biến chứng và tái phát u sọ hầu sau phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ bằng hình ảnh cộng hưởng từ (CHT)cắt lớp vi tính (CLVT) để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát. Các biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật bao gồm đái tháo nhạt, suy tuyến yên, và các vấn đề về thị lực. Việc phát hiện và điều trị kịp thời các biến chứng này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Kinh Nghiệm Phẫu Thuật U Sọ Hầu Tại Bệnh Viện Việt Đức

Bệnh viện Việt Đức là một trong những trung tâm hàng đầu tại Việt Nam về điều trị các bệnh lý thần kinh, trong đó có u sọ hầu. Với đội ngũ bác sĩ phẫu thuật thần kinh giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, bệnh viện đã thực hiện thành công nhiều ca phẫu thuật u sọ hầu phức tạp. Các bác sĩ tại bệnh viện không ngừng học hỏi và áp dụng các kỹ thuật tiên tiến nhất để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Kinh nghiệm phẫu thuật u sọ hầu tại Việt Đức là một nguồn tài liệu quý giá cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này.

5.1. Đội Ngũ Bác Sĩ Phẫu Thuật Thần Kinh Giàu Kinh Nghiệm

Đội ngũ bác sĩ phẫu thuật thần kinh tại Bệnh viện Việt Đức là những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực điều trị u sọ hầu. Các bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong việc thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp và luôn cập nhật các kỹ thuật mới nhất. Sự tận tâm và chuyên nghiệp của đội ngũ bác sĩ là yếu tố quan trọng giúp bệnh viện đạt được những thành công trong điều trị u sọ hầu.

5.2. Trang Thiết Bị Hiện Đại Hỗ Trợ Phẫu Thuật U Sọ Hầu

Bệnh viện Việt Đức được trang bị các thiết bị hiện đại nhất để hỗ trợ phẫu thuật u sọ hầu, bao gồm hệ thống định vị thần kinh (Neuro Navigation), máy nội soi, và các dụng cụ phẫu thuật vi mô. Các thiết bị này giúp bác sĩ phẫu thuật thực hiện các thao tác một cách chính xác và an toàn, giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc thần kinh quan trọng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Trong Điều Trị U Sọ Hầu

Điều trị u sọ hầu là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phẫu thuật thần kinh, nội tiết, và chẩn đoán hình ảnh. Bệnh viện Việt Đức đã đạt được những thành công đáng kể trong điều trị u sọ hầu nhờ áp dụng các kỹ thuật tiên tiến và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Trong tương lai, bệnh viện sẽ tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Việc đánh giá hiệu quả phẫu thuật u sọ hầu cần được thực hiện một cách toàn diện và liên tục để đảm bảo chất lượng điều trị tốt nhất.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Phối Hợp Đa Chuyên Khoa

Điều trị u sọ hầu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phẫu thuật thần kinh, nội tiết, và chẩn đoán hình ảnh. Các bác sĩ cần trao đổi thông tin và đưa ra quyết định điều trị dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Sự phối hợp đa chuyên khoa giúp đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện và hiệu quả nhất.

6.2. Nghiên Cứu Và Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Mới

Trong tương lai, bệnh viện Việt Đức sẽ tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới cho u sọ hầu. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các loại thuốc mới, và tìm hiểu về cơ chế tái phát của khối u. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật u sọ hầu tại bệnh viện việt đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ U sọ hầu (craniopharyngiomas) là loại u biểu mô vảy lành tính ít gặp, phát triển chậm, nằm phần lớn ở vùng hố yên và trên yên, quanh tuyến yên và cuống tuyến yên [1], [3], [10], [16], [40], [43], [51]. U sọ hầu (USH) có thể gặp ở cả trẻ em và người trưởng thành, chiếm 3 - 4% u nội sọ. Tỷ lệ mới mắc được phát hiện 0,5 - 2 ca/ 1 triệu dân/ năm; tỷ lệ gặp ở hai giới tương đương nhau [26], [32]. U sọ hầu có nguồn gốc từ túi Rathke, cấu trúc thường bao gồm phần đặc, có các mảnh canxi và nang dịch nhầy chứa tinh thể cholesterol.

U sọ hầu gây nên các triệu chứng về mắt, rối loạn nội tiết, rối loạn tâm thần, tăng áp lực nội sọ, béo phì, đái tháo nhạt và dậy thì muộn [35]. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào hình ảnh cộng hưởng từ (CHT) hay cắt lớp vi tính (CLVT) thông qua triệu chứng lâm sàng gợi ý. Điều trị chính bằng phẫu thuật, thường phải kết hợp với điều trị nội tiết hỗ trợ trước và sau phẫu thuật ở một số bệnh nhân. U thường tái phát tại chỗ, xâm lấn vào các cấu trúc thần kinh quan trọng xung quanh nó nếu không cắt bỏ hoàn toàn [32], [40].

Đây là khối u lành tính nên để việc điều trị có kết quả tốt phải lấy bỏ hết khối u mà không làm tổn thương tuyến yên, cuống tuyến yên và các cấu trúc quan trọng xung quanh. Nhưng bản chất khối u thường dính chặt và xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng này nên việc cắt bỏ hết khối u mà không gây ra các biến chứng là điều rất khó khăn. Chọn đường mổ và phương pháp mổ từ lâu được các nhà phẫu thuật thần kinh bàn bạc và đang còn tranh cãi nhiều như đường mổ qua đường mổ sọ; đường mổ dưới trán, trán hai bên, trán thái dương, qua não thất. và đường mổ hiện đang được nghiên cứu, áp dụng nhiều là qua xoang bướm, qua xoang bướm mở rộng, đặc biệt áp dụng nội soi 1 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ c 2 vào đường mổ qua mũi xoang bướm được nhiều tác giả áp dụng do tỷ lệ thành công cao và biến chứng thấp [35], [46].

Cùng với sự phát triển các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, các dụng cụ phẫu thuật nội soi nền sọ ngày càng hoàn thiện làm cho cuộc mổ thuận lợi hơn, sử dụng đường mổ qua xoang bướm mở rộng đã thay đổi hẳn chiến thuật điều trị phẫu thuật những khối u khó tiếp cận. Nguy cơ lớn nhất mổ u sọ hầu qua nội soi là rò dịch não tủy ngày nay đã được nghiên cứu điều trị, sử dụng các vật liệu chống rò trong mổ đã được áp dụng cho nên các biến chứng này đã được hạn chế rất nhiều [5], [12], [23], [29]. Tại Việt Nam, phẫu thuật u sọ hầu được thực hiện chủ yếu tại một số trung tâm lớn, thường qua đường mổ sọ trán hai bên, trán thái dương hay trán dưới. Việc ứng dụng phẫu thuật nội soi qua xoang bướm để lấy u sọ hầu mới được đưa vào và cũng chưa có nhiều nghiên cứu đầy đủ lâu dài về chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật lấy u sọ hầu.

Chính vì thế, chúng tôi thực hiện đề tài này với mục tiêu: 1. Mô tả một số triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng bệnh u sọ hầu được phẫu thuật tại Bệnh viện Việt Đức, từ ngày 19/08/2013 đến hết ngày 31/05/2013. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật u sọ hầu tại Bệnh viện Việt Đức. 2 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Lƣợc sử bệnh u sọ hầu 1. Lược sử bệnh u sọ hầu trên thế giới. - 1857, Friedrich Albert Von Zenker, nhà giải phẫu bệnh người Đức là người đầu tiên mô tả về u sọ hầu: là khối u biểu mô lành tính phát triển ở vùng tuyến yên và trên yên. - 1904, Sakob Erdheim là người mô tả đầy đủ về tính chất giải phẫu và đặc điểm u sọ hầu.

Halstead ở Chicago là người đầu tiên phẫu thuật thành công lấy bỏ u sọ hầu. - 1932, Harvey Cushing thông báo mổ 92 ca u sọ hầu, tỷ lệ chết 14,6%. Trong tổng số đó có 14 ca phẫu thuật qua xoang bướm. Thuật ngữ u sọ hầu chính thức giới thiệu và sau đó sự phát triển các nghiên cứu về u sọ hầu được tiến hành sâu hơn về mặt lâm sàng, cận lâm sàng cũng như các phương pháp phẫu thuật [43], [51].

- Từ năm 1965 phẫu thuật qua đường xoang bướm được phổ biến rộng rãi bởi Gerrard Guiot và Jules Hardy cùng với kính vi phẫu và các dụng cụ vi phẫu điều trị an toàn với các u tuyến yên, u sọ hầu và u vùng hố yên. - 1980, Laws và cộng sự thông báo mổ một số lượng lớn u sọ hầu qua xoang bướm, qua đường xoang bướm mở rộng. Ngày nay, phẫu thuật này được thực hiện hầu hết ở các trung tâm phẫu thuật thần kinh trên thế giới bằng kính vi phẫu hoặc nội soi qua đường xoang 3 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ c 4 bướm, rất ít trường hợp mổ đường trán, trán thái dương hay trán hai bên, kể cả những bệnh nhân đã mổ nhiều lần với nhiều vị trí vào u [23], [29], [31]. Lược sử bệnh u sọ hầu tại Việt Nam.

- Năm 1991 – 1995, Vũ Tự Huỳnh và cộng sự thông báo tại Bệnh viện Việt Đức, u sọ hầu gặp chủ yếu ở bệnh nhân dưới 20 tuổi chiếm 70%. - Năm 2004, Lê Thành Quỳnh thông báo 32 ca u sọ hầu tại Bệnh viện Việt Đức. - Năm 2007, Nguyễn Hữu Duy, Trần Minh Tường thông báo 12 ca nội soi dẫn lưu nang qua đường xoang bướm tại Bệnh viện Chợ Rẫy. - Từ năm 2000, tại Bệnh viện Việt Đức, phẫu thuật qua xoang bướm được thực hiện với các u tuyến yên, u sọ hầu và một số u nền sọ khác.

- Năm 2002 Đồng Văn Hệ và cộng sự báo cáo phẫu thuật 25 ca u sọ hầu với tỷ lệ tử vong 8.5% trường hợp, tái phát và mổ lại 8% (y học thực hành). - Từ năm 2011, phẫu thuật nội soi qua xoang bướm được thực hiện và đến nay đã thành thường quy. Phẫu thuật u sọ hầu vẫn được thực hiện thường quy qua đường mở sọ. - Năm 2011 Nguyễn Kim Chung báo cáo 48 trường hợp u sọ hầu [13].

- Từ năm 2012, đã thực hiện một số ca lấy u sọ hầu qua nội soi mũi xoang bướm thành công. - Năm 2013, tại hội nghị phẫu thuật thần kinh Việt Nam lần thứ 14: Kiều Đình Hùng và cộng sự báo cáo 7 bệnh nhân u sọ hầu được phẫu thuật nội soi qua xoang bướm. Lý Ngọc Liên và cộng sự báo cáo ứng dụng phẫu thuật nội soi qua mũi xoang bướm điều trị u sọ hầu ở trẻ em với 3 trường hợp [4], [5], [12]. 4 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ c 5 - Và năm 2013 - đến nay tại Bệnh viện Việt Đức hầu hết các ca u sọ hầu được phẫu thuật nội soi qua xoang bướm có định vị Neuro Navigation.

Giải phẫu hố yên xoang bƣớm 1. Vùng hố yên - Hố yên là một phần của xương bướm lõm xuống, là nơi chứa tuyến yên. Bình thường hố yên mỏng và sẽ mỏng hơn trong các bệnh lý vùng hố yên. - Hai bên là hai động mạch cảnh trong chạy qua trong xương bướm và hai dây thị giác.

- Phía sau là não thất III và sau đó là động mạch thân nền chạy ở mặt trước cầu não. - Phía trước có giao thoa thị giác vắt ngang qua lưng yên. - Phía trên là cuống tuyến yên rất mảnh [7], [8]. 5 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.1 Ảnh cắt ngang qua giao thoa thị giác (Hình 102 Atlas giải phẫu người Frank H.

Xoang bướm Xoang bướm nằm ở thân xương bướm, kích thước khác nhau tùy thuộc vào tuổi và từng bệnh nhân. Xoang thường có 1-3 vách chia xoang thành nhiều khoang nhỏ, hiếm khi vách chia nằm ở chính giữa. Xoang bướm có 4 thành: - Thành trước: nằm ở phía dưới, hơi nghiêng về phía trước dưới. Ngay phía trước của thành trước có lỗ thông xoang bướm.

Lỗ này nằm trong ngách bướm sàng, ngay sau cuốn mũi trên, có thể thấy được khi thăm dò thành trước xoang bướm. Đây là mốc để ta mở thành trước xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên qua xoang bướm với kính vi phẫu hoặc nội soi. Hình dạng lỗ thông xoang bướm cũng thay đổi tùy từng bệnh nhân, hình khe hẹp, hình ô van hoặc hình tròn. Mỗi bên có một lỗ thông xoang bướm, nhưng đôi khi có hai hoặc ba lỗ.

Hiếm khi lỗ thông xoang bướm rộng tới mức có thể nhìn thấy được các thành phần trong xoang qua các lỗ này [7], [8], [50]. 6 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.2 Ảnh cắt dọc qua tuyến yên xoang bướm (Hình 105 Atlas giải phẫu người Frank H. Nétter, MD 2012 - Thành trên: thường lồi ra giống hình bóng do sự đẩy xuống của hố yên. Đây cũng chính là sàn hố yên.

Đôi khi giao thoa thị giác đẩy xuống tạo thành ấn giao thoa ở thành trên xoang bướm. Thành này thường bị mỏng hoặc bị thủng nếu u tuyến yên phát triển xuống dưới. - Thành bên: có hai phần lồi lên của dây thần kinh thị giác và động mạch cảnh trong (ấn thị giác và ấn động mạch cảnh). Tùy thuộc vào kích thước xoang bướm mà hai ấn này rõ hay chỉ gồ lên một chút.

Phần lồi của dây thần kinh thị giác thường bị kéo dài từ trước ra sau và biến mất khi đi đến thành sau của xoang bướm. Đôi khi dây thần kinh thị giác đi theo hình vòng cung hướng vào trong để đến giao thoa thị giác và phần giao thoa cũng có thể lồi vào trong ở thành trên xoang bướm. Phần lồi của động mạch cảnh trong ở 7 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ c 8 thành trên xoang bướm cũng rất khác nhau. Trong trường hợp xoang bướm rộng thì phần lồi của động mạch cảnh trong vào xoang bướm rất sâu, thậm chí có thể vào tới đường giữa [1].

- Vách liên xoang bướm: vách có thể nằm chính giữa hoặc lệch về một bên, vách chia xoang bướm thành hai phần không đều nhau. Vách đi đến phần sau trên của xoang, gắn vào lồi xương của dây thần kinh thị giác hoặc lồi xương của động mạch cảnh trong. Thông thường chỉ có một vách liên xoang, đôi khi có 2-3 vách chia xoang thành 3-4 xoang nhỏ hơn [7], [8], [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật U Sọ Hầu Tại Bệnh Viện Việt Đức" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các ca phẫu thuật u sọ hầu, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình, kết quả và những lợi ích mà phẫu thuật mang lại cho bệnh nhân. Bài viết không chỉ nêu bật các chỉ số thành công mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, từ đó giúp các bác sĩ và bệnh nhân có cái nhìn toàn diện hơn về phương pháp điều trị này.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới hướng dẫn của siêu âm trong các phẫu thuật chi dưới, nơi nghiên cứu về hiệu quả giảm đau trong phẫu thuật. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới cũng cung cấp thông tin hữu ích về các kỹ thuật phẫu thuật hàm mặt. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Kết quả phẫu thuật điều trị hẹp ống sống thắt lưng tại bệnh viện trung ương thái nguyên, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các ca phẫu thuật liên quan đến cột sống.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết trong lĩnh vực y học.