Tổng quan nghiên cứu

Bệnh lý tuyến giáp ngày càng gia tăng với tỷ lệ chẩn đoán phát hiện sớm bướu nhân giáp và ung thư tuyến giáp dạng nhú chiếm khoảng 60% đến 70% các bệnh lý nội tiết được chỉ định can thiệp ngoại khoa. Phẫu thuật mổ mở truyền thống qua đường rạch ngang vùng cổ dù mang lại hiệu quả triệt căn nhưng luôn để lại vết sẹo dài từ 40mm đến 60mm ở vị trí lộ thiên, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và thẩm mỹ của hơn 80% người bệnh, đặc biệt là phụ nữ trẻ tuổi. Sự xuất hiện của kỹ thuật phẫu thuật nội soi tuyến giáp qua ngả tiền đình miệng (TOETVA) đã mở ra bước đột phá mới, khắc phục hoàn toàn nhược điểm sẹo cổ của các phương pháp nội soi qua ngả vú hay ngả nách trước đây.

Công trình nghiên cứu chuyên khoa được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện tính an toàn thông qua các tiêu chí thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, thời gian nằm viện, tỷ lệ tai biến chu phẫu, đồng thời đo lường mức độ hài lòng về mặt thẩm mỹ của người bệnh. Nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu 100 bệnh nhân được phẫu thuật cắt tuyến giáp tại Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ ngày 01 tháng 11 năm 2019 đến ngày 01 tháng 11 năm 2020.

Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp cơ sở lâm sàng vững chắc giúp chuẩn hóa quy trình kỹ thuật TOETVA tại các trung tâm ngoại khoa Việt Nam. Nghiên cứu chứng minh kỹ thuật giúp duy trì tỷ lệ biến chứng suy cận giáp và tổn thương thần kinh thanh quản vĩnh viễn ở mức 0%, đồng thời nâng tỷ lệ bệnh nhân đạt mức hài lòng thẩm mỹ tuyệt đối lên trên 95%, tạo bước chuyển biến lớn trong nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh sau phẫu thuật tuyến giáp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của phẫu thuật nội soi qua các ngả tự nhiên (NOTES - Natural Orifice Translumenal Endoscopic Surgery) kết hợp cùng nguyên lý giải phẫu định khu khoang cổ trước. Sự tiến hóa kỹ thuật bắt đầu từ phẫu thuật cắt giáp nội soi có video hỗ trợ (MIVAT) với vết rạch 20mm tại cổ, tiếp nối bằng phương pháp tiếp cận qua ngả nách - vú hai bên (ABBA), và hoàn thiện với kỹ thuật TOETVA đưa cổng nội soi vào qua niêm mạc tiền đình miệng. Mô hình giải phẫu khoang cổ dưới sự phóng đại của ống soi 30 độ cho phép phẫu thuật viên tiếp cận trực diện từ trên xuống, tạo góc phẫu trường tam giác tối ưu khoảng 20 độ đến 30 độ giữa các trocar, giúp nhận diện rõ ràng các cấu trúc mạch máu và thần kinh quan trọng.

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào 4 khái niệm chuyên môn cốt lõi:

  1. Kỹ thuật TOETVA (TransOral Endoscopic Thyroidectomy via Vestibular Approach): Phương pháp cắt tuyến giáp nội soi hoàn toàn qua đường rạch niêm mạc tiền đình môi dưới, không để lại bất kỳ vết sẹo nào trên bề mặt da.
  2. Thần kinh hồi thanh quản (RLN) và tuyến cận giáp: Hai cấu trúc giải phẫu sống còn vùng cổ cần được bộc lộ, nhận diện và bảo tồn nguyên vẹn nhằm tránh biến chứng khàn tiếng hoặc hạ canxi máu sau mổ.
  3. Thần kinh cằm (Mental Nerve): Nhánh tận của thần kinh sinh ba chi phối cảm giác môi dưới và cằm, đòi hỏi vị trí đặt trocar 5mm bên phải nằm sát mép khóe miệng và cạnh răng nanh để tránh tổn thương.
  4. Thang điểm đánh giá sẹo POSAS (Patient and Observer Scar Assessment Scale) và chỉ số hài lòng PSS (Patient Satisfaction Score): Bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế gồm 6 tiêu chí khách quan từ người quan sát và 6 tiêu chí chủ quan từ bệnh nhân để định lượng chất lượng lành thương và độ thẩm mỹ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế tiến cứu mô tả loạt ca lâm sàng, một phương pháp tối ưu để đánh giá tính an toàn và tính khả thi của một kỹ thuật ngoại khoa mới đưa vào triển khai thực tế. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 100 trường hợp được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích, thỏa mãn đầy đủ các tiêu chuẩn chọn bệnh nghiêm ngặt: đường kính thùy giáp trên siêu âm không vượt quá 10cm, thể tích tuyến giáp dưới 45mL, kích thước bướu lành lớn nhất không quá 50mm hoặc ung thư tuyến giáp dạng nhú giai đoạn sớm (PTMC) có kích thước không quá 10mm chưa xâm lấn vỏ bao và chưa di căn hạch.

Lý do lựa chọn phương pháp tiến cứu mô tả loạt ca vì cho phép nhóm nghiên cứu kiểm soát đồng nhất các bước kỹ thuật mổ: từ đường rạch trung tâm 10mm đến 25mm, bơm CO2 duy trì áp lực 5 đến 6 mmHg với lưu lượng 15L/phút, đến việc sử dụng dao siêu âm bóc tách và cầm máu. Bệnh nhân được theo dõi sát sao tại các mốc thời gian: 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau mổ. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án, phiếu khám nội soi thanh quản định kỳ và bảng câu hỏi đánh giá thẩm mỹ POSAS/PSS được xử lý bằng các thuật toán thống kê y học chuyên sâu để phân tích mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng và các biến cố chu phẫu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu trên 100 bệnh nhân thực hiện kỹ thuật TOETVA tại Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận những kết quả nổi bật về cả tính an toàn lâm sàng lẫn giá trị thẩm mỹ vượt trội:

Thứ nhất, thời gian phẫu thuật trung bình dao động trong khoảng 90 phút đến 115 phút. Đường cong học tập của phẫu thuật viên thể hiện rõ nét khi thời gian thao tác giảm mạnh sau 15 ca đầu tiên. Cụ thể, nhóm bệnh nhân từ ca thứ 16 đến ca thứ 36 có thời gian mổ giảm khoảng 25% so với nhóm 15 ca đầu, và ở nhóm sau ca thứ 37, thời gian phẫu thuật được rút ngắn tương đương với phẫu thuật mổ mở truyền thống.

Thứ hai, độ an toàn mạch máu và thời gian hồi phục đạt mức rất ấn tượng. Lượng máu mất trung bình trong suốt quá trình phẫu thuật chỉ từ 20ml đến 30ml nhờ khả năng cầm máu chính xác của dao siêu âm đối với các nhánh mạch có đường kính dưới 2mm. Thời gian nằm viện sau mổ trung bình duy trì từ 2 đến 3,6 ngày; phần lớn bệnh nhân có thể ăn thức ăn lỏng mềm ngay sau 24 giờ và sinh hoạt bình thường sau 48 giờ.

Thứ ba, tỷ lệ biến chứng thần kinh và tổn thương cấu trúc lân cận được kiểm soát ở mức rất thấp. Tỷ lệ liệt thần kinh hồi thanh quản thoáng qua chỉ chiếm khoảng 2% đến 3,3% và hoàn toàn hồi phục sau 1 đến 3 tháng, không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị liệt dây thanh vĩnh viễn (0%). Biến chứng dị cảm hoặc tê bì vùng cằm do kéo căng thần kinh cằm tạm thời xuất hiện ở khoảng 10% bệnh nhân trong tuần đầu sau mổ và đều tự thoái lui hoàn toàn trong vòng 6 tháng.

Thứ tư, kết quả thẩm mỹ và độ hài lòng sau mổ đạt mức tối ưu. Đánh giá qua thang điểm POSAS và PSS tại thời điểm 1 tháng sau mổ cho thấy 100% bệnh nhân không mang vết sẹo ngoài da ở vùng cổ. Điểm số hài lòng thẩm mỹ của bệnh nhân đạt tỷ lệ rất hài lòng và hài lòng trên 98%, vượt trội hoàn toàn so với mức trung bình 70% đến 75% ở các kỹ thuật mổ mở có sẹo cổ.

Thảo luận kết quả

Khi đối chiếu kết quả nghiên cứu với y văn thế giới, dữ liệu thu được hoàn toàn tương đồng với báo cáo của các tác giả đầu ngành tại Thái Lan trên 400 ca với lượng máu mất trung vị 30ml và tỷ lệ suy cận giáp thoáng qua khoảng 5%. So sánh với nghiên cứu tại Bệnh viện Johns Hopkins trên 81 bệnh nhân đánh giá bằng thang điểm SCAR, nhóm TOETVA đạt điểm số thẩm mỹ 0,99 điểm so với 4,69 điểm của nhóm mổ mở truyền thống (p < 0,001), khẳng định tính ưu việt của đường mổ niêm mạc miệng.

Về mặt hiển thị dữ liệu, các phát hiện lâm sàng trong nghiên cứu được minh họa trực quan qua biểu đồ đường cong học tập 3 giai đoạn (giai đoạn 1-15 ca, giai đoạn 16-36 ca và giai đoạn 37-51 ca) cho thấy sự ổn định về thao tác bóc tách khoang cổ. Bảng thống kê đối chiếu các biến chứng cũng chỉ ra rằng việc sử dụng hệ thống camera phóng đại 3 chip kết hợp góc nhìn từ trên xuống giúp bộc lộ rõ cực trên và cực dưới tuyến giáp, giảm thiểu nguy cơ tổn thương nhánh ngoài thần kinh thanh quản trên so với đường mổ mở thông thường. Tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng tại chỗ duy trì ở mức dưới 1% nhờ việc tuân thủ phác đồ kháng sinh dự phòng bao phủ cả vi khuẩn gram dương hiếu khí và gram âm kỵ khí cùng chế độ súc miệng sát khuẩn Chlorhexidine liên tục trong 5 ngày đầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm lâm sàng của 100 ca phẫu thuật, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao nhằm hoàn thiện và nhân rộng kỹ thuật:

  1. Chuẩn hóa chương trình đào tạo kỹ thuật TOETVA cho đội ngũ phẫu thuật viên ngoại ung bướu thông qua mô hình thực hành trên xác tươi kết hợp kèm cặp trực tiếp tối thiểu 15 ca mổ ban đầu. Mục tiêu hành động: Giảm thời gian phẫu thuật trung bình xuống dưới 90 phút/ca và hạn chế tối đa các biến chứng cháy da hoặc bóc tách sai lớp giải phẫu. Chủ thể thực hiện: Bộ môn Ngoại Đại học Y Dược và Trung tâm Đào tạo Bệnh viện Ung Bướu trong giai đoạn 2022 - 2024.
  2. Ứng dụng thường quy hệ thống giám sát thần kinh trong mổ (IONM) cho 100% các ca phẫu thuật TOETVA có bướu kích thước lớn hoặc giải phẫu phức tạp. Mục tiêu hành động: Nâng tỷ lệ nhận diện chính xác thần kinh hồi thanh quản lên 100% và duy trì tỷ lệ liệt thanh quản vĩnh viễn ở mức 0%. Chủ thể thực hiện: Khoa Phẫu thuật Ung bướu và Khoa Gây mê hồi sức triển khai ngay từ quý I năm 2023.
  3. Thiết lập phác đồ kiểm soát nhiễm khuẩn chu phẫu chuẩn quốc gia cho phẫu thuật tuyến giáp ngả miệng, bao gồm việc tiêm kháng sinh dự phòng Amoxicillin/Acid clavulanic đường tĩnh mạch trước mổ 30 phút và vệ sinh khoang miệng bằng dung dịch sát khuẩn 3 lần mỗi ngày. Mục tiêu hành động: Duy trì tỷ lệ nhiễm khuẩn phẫu trường và áp xe sàn miệng dưới 0,5%. Chủ thể thực hiện: Hội đồng Kiểm soát nhiễm khuẩn phối hợp Khoa Dược lâm sàng định kỳ giám sát hàng năm.
  4. Mở rộng tiêu chí chỉ định TOETVA cho các trường hợp bướu giáp kích thước từ 40mm đến 60mm và ung thư tuyến giáp dạng nhú chưa di căn hạch đối với các phẫu thuật viên đã vượt qua mốc 50 ca kinh nghiệm. Mục tiêu hành động: Tăng khả năng tiếp cận kỹ thuật phẫu thuật không sẹo cho khoảng 30% đến 40% người bệnh có chỉ định mổ tuyến giáp. Chủ thể thực hiện: Hội Ngoại khoa và các Bệnh viện Chuyên khoa Ung bướu tuyến tỉnh trong lộ trình 2023 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Ung bướu, Ngoại Đầu Mặt Cổ và Tai Mũi Họng: Tài liệu cung cấp bản đồ giải phẫu chi tiết, các mốc định danh thần kinh cằm, kỹ thuật bóc tách bằng nước và quy trình đặt 3 trocar chuẩn xác. Đây là tài liệu hướng dẫn lâm sàng trực tiếp giúp phẫu thuật viên triển khai kỹ thuật TOETVA an toàn tại đơn vị.
  2. Học viên Sau đại học, Bác sĩ Nội trú, Bác sĩ Chuyên khoa I và Chuyên khoa II: Luận văn là hình mẫu nghiên cứu lâm sàng tiến cứu mô tả loạt ca chuẩn mực với cấu trúc thiết kế chặt chẽ, bảng định nghĩa biến số đầy đủ và phương pháp xử lý số liệu y học rõ ràng, phục vụ trực tiếp cho việc làm đề cương và khóa luận tốt nghiệp.
  3. Điều dưỡng ngoại khoa và Kỹ thuật viên phòng mổ: Tài liệu hướng dẫn cụ thể cách bố trí trang thiết bị dàn máy nội soi, chuẩn bị bộ dụng cụ chuyên biệt dài trên 19cm, quy trình cố định ống nội khí quản và chế độ chăm sóc vệ sinh niêm mạc miệng hậu phẫu cho bệnh nhân.
  4. Bệnh nhân và gia đình người mắc bệnh lý tuyến giáp: Cung cấp nguồn thông tin y khoa chính thống, khách quan về tính an toàn, thời gian hồi phục và ưu thế không để lại sẹo của kỹ thuật TOETVA, giúp người bệnh tự tin lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật nội soi tuyến giáp qua ngả tiền đình miệng có để lại bất kỳ vết sẹo nào trên cổ không? Kỹ thuật TOETVA sử dụng 3 đường rạch nhỏ nằm hoàn toàn trong niêm mạc tiền đình môi dưới, bên trong khoang miệng. Do đó, sau phẫu thuật, vùng da cổ và ngực của người bệnh hoàn toàn không có bất kỳ vết sẹo nào, mang lại hiệu quả thẩm mỹ 100% không dấu vết ngoài da.

Tỷ lệ tổn thương thần kinh hồi thanh quản gây khàn tiếng trong kỹ thuật này là bao nhiêu? Nghiên cứu trên 100 ca ghi nhận tỷ lệ khàn tiếng tạm thời do co kéo thần kinh chỉ khoảng 2% đến 3,3%, tương đương với phẫu thuật mổ mở truyền thống. Tất cả các trường hợp này đều hồi phục hoàn toàn chức năng giọng nói sau 1 đến 3 tháng và không có trường hợp nào bị liệt vĩnh viễn (0%).

Triệu chứng tê bì vùng cằm sau mổ TOETVA có tự khỏi không? Tê bì vùng cằm và môi dưới là phản ứng phụ thoáng qua do kéo căng nhẹ nhánh thần kinh cằm khi đặt trocar. Biến chứng này xuất hiện ở khoảng 10% bệnh nhân trong tuần đầu sau mổ và sẽ tự thoái lui dần, hồi phục cảm giác hoàn toàn trong vòng từ 1 đến 6 tháng mà không cần can thiệp phẫu thuật lại.

Bệnh nhân cần nằm viện bao lâu và khi nào có thể ăn uống bình thường? Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân phẫu thuật TOETVA là từ 2 đến 3,6 ngày. Người bệnh có thể bắt đầu ăn thức ăn lỏng, nguội sau 24 giờ đầu, súc miệng sát khuẩn nhẹ nhàng sau mỗi bữa ăn và trở lại sinh hoạt nhẹ nhàng sau 48 giờ kể từ khi hoàn tất ca mổ.

Những đối tượng bệnh nhân nào được chỉ định phù hợp nhất với kỹ thuật TOETVA? Phương pháp được chỉ định tối ưu cho bệnh nhân có nhu cầu thẩm mỹ cao tránh sẹo cổ, có kích thước bướu giáp lành tính dưới 50mm, thể tích tuyến giáp dưới 45mL hoặc ung thư tuyến giáp dạng nhú kích thước nhỏ dưới 10mm chưa xâm lấn vỏ bao và chưa có di căn hạch cổ.

Kết luận

  • Luận văn khẳng định kỹ thuật phẫu thuật nội soi tuyến giáp qua ngả tiền đình miệng (TOETVA) là phương pháp điều trị an toàn, khả thi và đạt hiệu quả triệt căn cao cho các bệnh lý bướu giáp lành tính và ung thư tuyến giáp giai đoạn sớm.
  • Phương pháp mang lại giá trị thẩm mỹ vượt bậc với 100% bệnh nhân không mang sẹo vùng cổ, đạt tỷ lệ hài lòng sau phẫu thuật trên 98% theo thang điểm đánh giá chuẩn hóa POSAS và PSS.
  • Các chỉ số an toàn chu phẫu được kiểm soát chặt chẽ với lượng máu mất trung bình chỉ từ 20ml đến 30ml, thời gian nằm viện ngắn từ 2 đến 3,6 ngày và tỷ lệ biến chứng vĩnh viễn duy trì ở mức 0%.
  • Đường cong học tập của kỹ thuật được tối ưu hóa sau 15 đến 36 ca đầu tiên, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ và chuẩn hóa quy trình mổ tại các bệnh viện tuyến trung ương và tuyến tỉnh.
  • Kỹ thuật TOETVA cần tiếp tục được nhân rộng và tích hợp hệ thống cảnh báo thần kinh trong mổ (IONM) trong lộ trình 2023 - 2025; các bác sĩ ngoại khoa và nhà nghiên cứu quan tâm có thể trực tiếp tham khảo toàn văn công trình để ứng dụng vào thực hành lâm sàng.