Đánh giá kết quả điểu trị thoát vị bẹn bằng phẫu thuật nội soi đặt mảnh ghép hoàn toàn ngoài phúc mạc ở bệnh nhân trên 40 tuổi tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá kết quả điểu trị thoát vị bẹn bằng phẫu thuật nội soi đặt mảnh ghép hoàn toàn ngoài phúc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược giải phẫu, sinh lý và giải phẫu bệnh vùng bẹn

1.2. Lâm sàng, cận lâm sàng và biến chứng thoát vị bẹn

1.3. Phân loại thoát vị bẹn

1.4. Các phương pháp điều trị thoát vị bẹn

1.5. Các nghiên cứu về thoát vị bẹn

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.3. Kết quả phẫu thuật

3.4. Kết quả tái khám sau phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phân loại thoát vị bẹn

4.2. Kết quả phẫu thuật

4.3. Kết quả sớm sau mổ

4.4. Kết quả tái khám

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn Trên 40 Tuổi

Thoát vị bẹn là tình trạng phổ biến, đặc biệt ở bệnh nhân trên 40 tuổi. Phẫu thuật nội soi đã trở thành phương pháp điều trị hiệu quả, với ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn, tập trung vào đối tượng bệnh nhân lớn tuổi. Chúng ta sẽ khám phá các khía cạnh quan trọng, từ chẩn đoán đến kết quả phẫu thuật, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phục hồi. Theo nghiên cứu của Ruhl C.E [58], tần suất thoát vị bẹn ở nam giới trung niên (40-59 tuổi) và người già (từ 60 tuổi) cao hơn nhóm người trẻ (24-39 tuổi) lần lượt là 2,2 và 2,8 lần. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ về bệnh lý này ở nhóm tuổi trung niên và cao tuổi.

1.1. Giải Phẫu và Sinh Lý Vùng Bẹn Liên Quan Thoát Vị

Vùng bẹn là một khu vực phức tạp với nhiều cấu trúc quan trọng. Ống bẹn, một khe giữa các lớp cân cơ thành bụng, là điểm yếu tiềm tàng, đặc biệt ở nam giới. Các thành của ống bẹn (trước, sau, trên, dưới) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của vùng này. Thành sau, được cấu tạo chủ yếu bởi mạc ngang, là điểm yếu nhất và dễ xảy ra thoát vị. Hiểu rõ về giải phẫu vùng bẹn giúp bác sĩ phẫu thuật thực hiện phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn một cách chính xác và an toàn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật.

1.2. Các Loại Thoát Vị Bẹn Thường Gặp Ở Người Trên 40 Tuổi

Có hai loại thoát vị bẹn chính: thoát vị gián tiếp và thoát vị trực tiếp. Thoát vị gián tiếp xảy ra khi tạng chui qua lỗ bẹn sâu, thường gặp ở người trẻ tuổi nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn tuổi. Thoát vị trực tiếp xảy ra khi tạng chui qua thành bụng yếu ở tam giác bẹn, thường gặp hơn ở người lớn tuổi do sự suy yếu của các mô theo thời gian. Việc phân biệt hai loại thoát vị này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị thoát vị bẹn phù hợp.

II. Thách Thức Điều Trị Thoát Vị Bẹn Ở Bệnh Nhân Trên 40 Tuổi

Điều trị thoát vị bẹn ở bệnh nhân trên 40 tuổi đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, bệnh nhân lớn tuổi thường có nhiều bệnh lý nền, làm tăng nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Thứ hai, sự suy yếu của các mô theo thời gian có thể làm tăng nguy cơ thoát vị bẹn tái phát. Thứ ba, quá trình phục hồi sau phẫu thuật có thể kéo dài hơn so với người trẻ tuổi. Do đó, cần có phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và chăm sóc phục hồi sau phẫu thuật tích cực.

2.1. Bệnh Lý Nền Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Các bệnh lý nền như tim mạch, hô hấp, tiểu đường có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn. Bệnh nhân cần được kiểm soát tốt các bệnh lý này trước khi phẫu thuật để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Việc sử dụng thuốc và các biện pháp hỗ trợ khác có thể cần thiết để tối ưu hóa tình trạng sức khỏe của bệnh nhân trước và sau phẫu thuật.

2.2. Nguy Cơ Tái Phát Thoát Vị Bẹn Sau Phẫu Thuật

Nguy cơ thoát vị bẹn tái phát là một mối quan tâm lớn, đặc biệt ở bệnh nhân trên 40 tuổi. Sự suy yếu của các mô và áp lực ổ bụng tăng cao có thể làm tăng nguy cơ này. Sử dụng lưới nhân tạo trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn giúp tăng cường thành bụng và giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, cần lựa chọn loại lưới phù hợp và kỹ thuật đặt lưới chính xác để đạt hiệu quả tối ưu.

2.3. Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Cho Người Lớn Tuổi

Quá trình phục hồi sau phẫu thuật có thể kéo dài hơn ở người lớn tuổi. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các bài tập phục hồi chức năng, chế độ dinh dưỡng phù hợp và các biện pháp giảm đau hiệu quả. Sự hỗ trợ từ gia đình và người thân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và trở lại cuộc sống bình thường.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi TEP Điều Trị Thoát Vị Bẹn

Phẫu thuật nội soi đặt mảnh ghép hoàn toàn ngoài phúc mạc (TEP) là một phương pháp hiệu quả để điều trị thoát vị bẹn. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở, bao gồm ít đau hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn và phục hồi sau phẫu thuật nhanh hơn. Trong phẫu thuật TEP, bác sĩ tạo một khoang ảo giữa các lớp cơ thành bụng và đặt lưới nhân tạo để tăng cường thành bụng. Phương pháp này giúp giảm nguy cơ tái phát thoát vị bẹn và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

3.1. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi TEP So Với Mổ Mở

Phẫu thuật nội soi TEP có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống. Ít xâm lấn hơn, dẫn đến ít đau hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Ngoài ra, phẫu thuật TEP giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và các biến chứng sau phẫu thuật khác.

3.2. Kỹ Thuật Thực Hiện Phẫu Thuật Nội Soi TEP Chi Tiết

Phẫu thuật nội soi TEP đòi hỏi kỹ thuật cao và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật. Bác sĩ tạo một khoang ảo giữa các lớp cơ thành bụng bằng cách sử dụng dụng cụ nội soi. Sau đó, túi thoát vị được bóc tách và lưới nhân tạo được đặt vào để tăng cường thành bụng. Việc đặt lưới đúng vị trí và cố định chắc chắn là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của phẫu thuật.

3.3. Lựa Chọn Lưới Nhân Tạo Phù Hợp Trong Phẫu Thuật TEP

Lựa chọn lưới nhân tạo phù hợp là một yếu tố quan trọng trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn. Có nhiều loại lưới khác nhau với các đặc tính khác nhau. Bác sĩ phẫu thuật sẽ lựa chọn loại lưới phù hợp dựa trên kích thước thoát vị, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và kinh nghiệm của bản thân. Lưới cần có độ bền cao, khả năng tương thích sinh học tốt và kích thước phù hợp để che phủ toàn bộ vùng thoát vị.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn TEP

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của phương pháp điều trị. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ tái phát, mức độ đau sau phẫu thuật, thời gian phục hồi sau phẫu thuật và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thang điểm Carolinas Comfort Scale (CCS) là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật. Nghiên cứu của Lê Huy Cường năm 2019 đã sử dụng thang điểm này để đánh giá kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng phẫu thuật nội soi đặt mảnh ghép hoàn toàn ngoài phúc mạc ở bệnh nhân trên 40 tuổi.

4.1. Tỷ Lệ Tái Phát Sau Phẫu Thuật Nội Soi TEP

Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn là một tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật. Phẫu thuật nội soi TEP có tỷ lệ tái phát thấp hơn so với phẫu thuật mở. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát vẫn có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm kỹ thuật phẫu thuật không chính xác, lựa chọn lưới không phù hợp và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

4.2. Mức Độ Đau Sau Phẫu Thuật và Các Biện Pháp Giảm Đau

Mức độ đau sau phẫu thuật là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình phục hồi sau phẫu thuật. Phẫu thuật nội soi TEP thường ít đau hơn so với phẫu thuật mở. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có thể cảm thấy đau ở vùng phẫu thuật. Các biện pháp giảm đau như thuốc giảm đau, chườm lạnh và vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau hiệu quả.

4.3. Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật Đánh Giá Bằng CCS

Thang điểm Carolinas Comfort Scale (CCS) là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn. Thang điểm này đánh giá các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, bao gồm mức độ đau, khả năng vận động, hoạt động hàng ngày và tâm lý. Kết quả CCS cho thấy phẫu thuật nội soi TEP giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Biến Chứng và Cách Xử Lý Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn

Mặc dù phẫu thuật nội soi TEP là một phương pháp an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn có thể xảy ra một số biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm tụ máu, nhiễm trùng vết mổ, đau mãn tính và tổn thương thần kinh. Việc nhận biết sớm các biến chứng và có biện pháp xử lý kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Theo tài liệu, tam giác đau là tam giác được giới hạn dưới-trong là mạch máu tinh, phía trên là dãi chậu mu, nơi đây là nơi đi qua của các thần kinh nên không làm tổn thương nơi này bằng các mũi khâu hay kim bấm, clip [24], [69].

5.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật TEP

Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật TEP bao gồm tụ máu, nhiễm trùng vết mổ, đau mãn tính và tổn thương thần kinh. Tụ máu có thể xảy ra do chảy máu trong quá trình phẫu thuật. Nhiễm trùng vết mổ có thể xảy ra do vi khuẩn xâm nhập vào vết mổ. Đau mãn tính có thể xảy ra do tổn thương thần kinh trong quá trình phẫu thuật. Tổn thương thần kinh có thể gây ra tê bì hoặc đau ở vùng bẹn.

5.2. Cách Phòng Ngừa và Xử Lý Biến Chứng Hiệu Quả

Để phòng ngừa biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần được sử dụng kháng sinh dự phòng để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách chăm sóc vết mổ và các dấu hiệu của nhiễm trùng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ để được xử lý kịp thời.

5.3. Đau Mãn Tính Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn Nguyên Nhân và Điều Trị

Đau mãn tính sau phẫu thuật thoát vị bẹn là một vấn đề khó khăn. Nguyên nhân có thể do tổn thương thần kinh trong quá trình phẫu thuật, viêm nhiễm hoặc sẹo xơ. Điều trị đau mãn tính có thể bao gồm thuốc giảm đau, vật lý trị liệu, tiêm steroid và phẫu thuật giải phóng thần kinh.

VI. Kinh Nghiệm Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn và Lời Khuyên

Phẫu thuật nội soi TEP là một phương pháp hiệu quả để điều trị thoát vị bẹn ở bệnh nhân trên 40 tuổi. Tuy nhiên, để đạt được kết quả phẫu thuật tốt nhất, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kỹ thuật phẫu thuật chính xác và chăm sóc sau phẫu thuật chu đáo. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về các lựa chọn điều trị, nguy cơ và lợi ích của từng phương pháp. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo quá trình phục hồi sau phẫu thuật diễn ra suôn sẻ.

6.1. Lựa Chọn Bác Sĩ Phẫu Thuật Giỏi và Kinh Nghiệm

Lựa chọn bác sĩ phẫu thuật giỏi và có kinh nghiệm là rất quan trọng để đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất. Bác sĩ phẫu thuật cần có kiến thức chuyên môn sâu rộng về giải phẫu vùng bẹn và kỹ thuật phẫu thuật nội soi TEP. Bác sĩ phẫu thuật cần có kinh nghiệm thực hiện nhiều ca phẫu thuật TEP thành công.

6.2. Chuẩn Bị Trước Phẫu Thuật và Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật

Chuẩn bị trước phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất. Bệnh nhân cần được kiểm tra sức khỏe tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe và phát hiện các bệnh lý nền. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống, tập luyện và các biện pháp giảm đau sau phẫu thuật.

6.3. Chi Phí Phẫu Thuật và Bảo Hiểm Y Tế Hỗ Trợ

Chi phí phẫu thuật thoát vị bẹn có thể là một gánh nặng tài chính đối với nhiều bệnh nhân. Bệnh nhân nên tìm hiểu về các chương trình bảo hiểm y tế có thể hỗ trợ chi trả chi phí phẫu thuật. Bệnh nhân cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về các lựa chọn điều trị khác nhau và chi phí liên quan.

08/06/2025
Đánh giá kết quả điểu trị thoát vị bẹn bằng phẫu thuật nội soi đặt mảnh ghép hoàn toàn ngoài phúc mạc ở bệnh nhân trên 40 tuổi tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược giải phẫu, sinh lý và giải phẫu bệnh vùng bẹn 1. Sơ lược giải phẫu Ống bẹn là một khe nằm giữa các lớp cân cơ của thành bụng trước bên, dài khoảng 4-6 cm theo hướng từ sau ra trước, từ ngoài vào trong và từ trên xuống dưới và gần như song song ngay trên nửa trong nếp bẹn. Đây là một điểm yếu tiềm tàng của thành bụng, nhất là ở nam giới, ở đây có thể xảy ra thoát vị gọi là thoát vị bẹn.

Ở nam giới, ống bẹn chứa thừng tinh. Còn phái nữ, ống bẹn chứa dây chằng tròn tử cung. Cơ chéo bụng ngoài Cơ chéo bụng trong Cân chéo bụng ngoài Cơ ngang bụng Hình 1.1: Cân cơ vùng bẹn (Nguồn: Anatomie chirurgicale de l’aine, Encyclopédie Médico-Chirurgicale, 2007 [69]) Các thành của ống bẹn: trước, sau, trên, dưới. Hai đầu là lỗ bẹn sâu và lỗ bẹn nông.

- Thành trước ống bẹn Thành trước ống bẹn chủ yếu được tạo nên bởi cân cơ chéo bụng ngoài và một phần nhỏ phía ngoài còn có thêm cơ chéo bụng trong. Cân cơ chéo bụng bám vào xương mu bởi hai dải cân là cột trụ trong là cột trụ ngoài. Đôi khi có 4 một số sợi cân cơ từ chỗ bám của cột trụ ngoài, quặt ngược lên trên ra sau, phía sau cột trụ trong là dây chằng bẹn phản chiếu. - Thành dưới ống bẹn Thành dưới ống bẹn là dây chằng bẹn.

Dây chằng bẹn là một thừng sợi căng từ gai chậu trước trên đến củ mu, do bờ dưới cân cơ chéo bụng ngoài dày lên. Ở phía trong, từ dây chằng bẹn có những thớ sợi chạy vòng ra sau bám vào mào lược xương mu, tạo nên dây chằng khuyết. Dây chằng khuyết cũng được xem như một phần của thành dưới ống bẹn. Ở phía ngoài, dây chằng khuyết tiếp tục với mạc cơ lược và cốt mạc xương mu đến gò chậu mu, dày lên tạo nên dây chằng lược.

- Thành trên ống bẹn Thành trên ống bẹn là bờ dưới cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng. Khi các thớ của hai cơ này dính nhau tạo nên liềm bẹn (hay gân kết hợp), tới dính vào mào lược xương mu. - Thành sau ống bẹn Đây là thành quan trọng nhất của ống bẹn, chịu đựng áp lực trong ổ bụng, nhưng được cấu tạo chủ yếu chỉ bởi mạc ngang. Do đó rất yếu và có thể xảy ra thoát vị thành bụng ở đây, gọi là thoát vị bẹn.

Mạc ngang vùng này được tăng cường bởi những cấu trúc trợ lực. Đó là các dây chằng cùng lớp với mạc ngang hoặc nằm sau mạc ngang. Dây chằng gian hố: là những thớ sợi nằm ở bờ trong lỗ bẹn sâu, chạy từ mặt sau cơ ngang bụng xuống dính vào dây chằng bẹn, do mạc ngang dày lên tạo nên. Đôi khi dây chằng gian hố chứa một số sợi của cơ ngang bụng.

Dây chằng gian hố làm chắc thêm phần thành sau ở cạnh trong lỗ bẹn sâu. Người ta còn mô tả một khoảng tam giác ở thành sau ống bẹn, là chỗ yếu nhất của thành bụng bẹn, nơi hay xảy ra thoát vị bẹn trực tiếp. Tam giác bẹn 5 được giới hạn phía ngoài là động mạch thượng vị dưới, phía trong là với bờ ngoài cơ thẳng bụng, giới hạn dưới là dây chằng bẹn. Cơ chéo bụng ngoài Cơ chéo bụng trong Cơ ngang bụng Mạc ngang Dây chằng bẹn Hình 1.2: Các lớp của thành bụng (Nguồn: Netter’s Surgical Anatomy and Approaches, 2013) Tuy vậy, ở phần trên tam giác bẹn còn có liềm bẹn che phủ.

Do đó, thực Cơ ngang bụng chấtCơ củangang vùngbụng yếu này là một khoảng có giới hạn trên là bờ dưới liềm bẹn, giới hạn dưới là dây chằng bẹn và giới hạn ngoài là động mạch thượng vị dưới. Sau mạc ngang là lớp mỡ ngoài phúc mạc, có một động mạch và hai thừng sợi đi qua đó là: Động mạch thượng vị dưới: Là nhánh của động mạch chậu ngoài. Từ chỗ xuất phát trên dây chằng bẹn, động mạch chạy vào trong rồi vòng quanh phía dưới - trong lỗ bẹn sâu để quặt lên trên, hướng về đường cung và chui vào bao cơ thẳng bụng, phân chia trong cơ và tiếp nối với động mạch thượng vị trên ở gần rốn. Đoạn gần lỗ bẹn sâu, động mạch nằm sau dây chằng gian hố.

Dây chằng rốn trong: là di tích của động mạch rốn thời kỳ phôi thai. Dây chằng rốn giữa: còn gọi là dây treo bàng quang - di tích của ống niệu rốn trong thời kỳ phôi thai, chạy từ đỉnh bàng quang đến rốn. 6 Phúc mạc phủ lên mặt sau các thừng sợi trên tạo nên các nếp và các hố. Ứng với động mạch thượng vị dưới và hai dây chằng trên từ ngoài vào trong có các nếp rốn ngoài, nếp rốn trong và nếp rốn giữa.

Giữa các nếp rốn, phúc mạc lõm thành ba hố là: Hố bẹn ngoài: ở ngoài động mạch thượng vị dưới. Đây là nơi xảy ra thoát vị bẹn gián tiếp. Hố bẹn trong: ở giữa nếp rốn ngoài và nếp rốn trong, là chỗ yếu nhất của thành bụng (tương ứng với tam giác bẹn) và thường xảy ra thoát vị bẹn trực tiếp. Hố trên bàng quang: ở giữa nếp rốn trong và nếp rốn giữa, ít xảy ra thoát vị.

Lỗ bẹn sâu: Đối chiếu lên thành bụng, lỗ bẹn sâu nằm phía trên điểm giữa dây chằng bẹn khoảng 1,5 - 2cm. Nhìn từ trong ra, lỗ bẹn sâu khá rõ bởi giới hạn trong của nó là bó mạch thượng vị dưới và dây chằng gian hố. Đậy sau lỗ bẹn sâu là phúc mạc. Nếp rốn giữa Nếp rốn trong Nếp rốn ngoài Hố bẹn ngoài và lỗ bẹn sâu Hố bẹn trong Hố trên bàng quang Ống dẫn tinh Mạch máu tinh Mạch máu chậu Hình 1.3: Các dây chằng và hố phúc mạc (Nguồn: Anatomie chirurgicale de l’aine, Encyclopédie Médico-Chirurgicale, 2007 [69]) 7 Lỗ bẹn nông: Lỗ bẹn nông nằm dưới da, ngay phía trên củ mu, được tạo nên bởi cân cơ chéo bụng ngoài.

Giữa cột trụ trong và cột trụ ngoài của cân cơ chéo bụng ngoài khi bám vào xương mu giới hạn một khe hình tam giác và khe này được các sợi gian trụ và dây chằng phản chiếu giới hạn lại thành một lỗ gần bầu dục gọi là lỗ bẹn nông, ở ngay dưới da. Thừng tinh gồm: • Ống dẫn tinh, động mạch, tĩnh mạch, đám rối thần kinh của ống dẫn tinh, động mạch cơ bìu. • Động mạch tinh hoàn (nhánh của động mạch chủ bụng) và đám rối tĩnh mạch hình dây leo. • Các tổ chức tế bào và di tích ống phúc - tinh mạc.

Thừng tinh thì xuống bìu, còn dây chằng tròn tử cung thì chui qua ống bẹn rồi chia nhỏ và tận hết ở gò mu, môi lớn [5]. Dây chằng bẹn Lỗ cơ lược Thừng tinh Động và tĩnh mạch đùi Hình 1.4: Lỗ cơ lược (Nguồn: Netter’s Surgical Anatomy and Approaches, 2013) Lỗ cơ lược Fruchaud được giới hạn bên ngoài bởi cơ thắt lưng chậu, bên trong bởi phần cuối của cơ thẳng bụng trên xương mu, phía dưới bởi mào 8 lược xương mu được lót bởi dây chằng Cooper hay là dây chằng lược và phía trên bởi bờ dưới của cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng tạo nên liềm bẹn. Lỗ cơ lược được chia thành 2 phần bởi dây chằng bẹn, phía trên là nơi xảy ra thoát vị bẹn và phía dưới là nơi xảy ra thoát vị đùi [69].5: Tam giác tử thần và tam giác đau (Nguồn: Anatomie chirurgicale de l’aine, Encyclopédie Médico-Chirurgicale, 2007 [69]) Tam giác tử thần: là tam giác có đỉnh là lỗ bẹn sâu, cạnh trong là ống dẫn tinh, cạnh ngoài là mạch máu tinh, cạnh dưới là nếp phúc mạc, vùng tam giác này có mạch máu chậu và nhánh sinh dục của thần kinh sinh dục-đùi đi qua [24], [69]. Tam giác đau: là tam giác được giới hạn dưới-trong là mạch máu tinh, phía trên là dãi chậu mu, nơi đây là nơi đi qua của các thần kinh nên không làm tổn thương nơi này bằng các mũi khâu hay kim bấm, clip [24], [69].

Vòng nối chết: là thuật ngữ tham khảo chỉ sự thay đổi về mạch máu vùng bẹn, nhất là những nhánh nối giữa mạch máu thượng vị và mạch máu bịt, tổn thương tại đây sẽ gây chảy máu [24], [69].6: Vòng nối chết. Sinh lý Chống lại sự thoát vị túi phúc mạc ra ngoài ống bẹn có nhiều cơ chế, thụ động lẫn chủ động. Hướng đi chéo và phân bố hai lỗ bẹn sâu và nông hình chữ chi là cơ chế thụ động, khi có tăng áp lực ổ bụng, thành bụng sau ép vào thành bụng trước sẽ có tác dụng như cái van. Sự co cơ sẽ làm tăng áp lực các cân và sẽ làm tăng tác dụng này.

Sự co cơ ngang và cơ chéo bụng trong sẽ kéo lỗ bẹn sâu lên trên và ra ngoài. Do vậy, sẽ làm tăng độ chếch của ống bẹn và làm hẹp lỗ bẹn sâu bằng cách căng bờ dưới lỗ bẹn sâu (tác dụng cơ vòng). Sự co cơ chéo trong và cơ ngang bụng sẽ kéo cân cơ kết hợp xuống dưới và ra ngoài và có xu hướng che đi chỗ yếu của vùng bẹn. Bờ dưới của cơ chéo trong hạ thấp về phía dây chằng bẹn và che phủ phía trước vùng yếu của bẹn (cơ chế màng trập).

Điều này thấy rõ khi có tăng áp lực ổ bụng và ho trong lúc mổ bằng gây tê tại chỗ. Cuối cùng, khi co cơ nâng bìu sẽ kéo thừng tinh về phía lỗ bẹn sâu cũng có tác dụng như một nút chặn. 10 Cơ chế này phức tạp và đòi hỏi nhiều yếu tố giải phẫu, một khi cân cơ yếu, kém phát triển thì cơ chế này bị phá vỡ và như thế có khả năng xảy ra thoát vị bẹn [69]. Giải phẫu bệnh Theo Read, các mẩu cân được lấy ở những người thoát vị bẹn thì mỏng hơn so với nhóm chứng và cũng khác nhau giữa nhóm thoát vị bẹn trực tiếp hoặc thoát vị bẹn 2 bên và nhóm thoát vị bẹn gián tiếp.

Các phân tích mô học và sinh-hóa học chỉ rõ có sự biến đổi về mô liên kết: những thay đổi về collagen, giảm tỷ lệ hydroxyprolin, bất thường các mảnh sợi trên kính hiển vi điện tử và giảm tăng sinh các nguyên bào sợi [56]. Năm 1997, Pans và cộng sự [49] đã chỉ ra rằng mạc ngang ở những người thoát vị bẹn trực tiếp thì giãn và đàn hồi hơn nhóm chứng. Trong một nghiên cứu mô-miễn dịch cũng so sánh mẩu mạc ngang và bao cơ thẳng bụng lấy trong khi làm phẫu thuật Stoppa với những mẫu mô của nhóm chứng khi làm tử thiết hoặc cho tạng, đã thấy rằng có sự gia tăng số lượng các sợi liên kết đơn lẻ (thay vì là gia tăng các sợi liên kết theo nhóm) và có sự mất tổ chức lớn hơn các sợi collagen của mạc ngang ở những người thoát vị trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Thoát Vị Bẹn Ở Bệnh Nhân Trên 40 Tuổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị thoát vị bẹn cho bệnh nhân trên 40 tuổi. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả phẫu thuật mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà phương pháp này mang lại, như giảm thiểu đau đớn, thời gian hồi phục nhanh chóng và tỷ lệ biến chứng thấp. Điều này rất quan trọng cho những người cao tuổi, giúp họ có thể trở lại cuộc sống sinh hoạt bình thường một cách nhanh chóng và an toàn.

Để mở rộng thêm kiến thức về sức khỏe cho người trên 40 tuổi, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu thực trạng về tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp ở người từ 40 tuổi trở lên tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội năm 2022, nơi cung cấp thông tin về việc tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp, một vấn đề sức khỏe phổ biến ở độ tuổi này.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ thực trạng kiến thức và thực hành phòng chống bệnh tăng huyết áp ở người từ 40 tuổi trở lên tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội năm 2022, giúp bạn nắm bắt được kiến thức và thực hành phòng ngừa bệnh tật cho nhóm tuổi này.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ y tế công cộng thực trạng bệnh tăng huyết áp ở người cao tuổi tại xã Bắc Phong, huyện Cao Phong, Hòa Bình năm 2020 và một số yếu tố liên quan sẽ cung cấp thêm thông tin về tình hình bệnh tăng huyết áp ở người cao tuổi, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe của nhóm đối tượng này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe mà còn mở ra cơ hội để bạn tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả.