Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng cùng tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, thông tin chi tiết và kết quả điều trị.

Trường đại học

Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài nghiên cứu
75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm Thắt Lưng

Thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng là bệnh lý phổ biến, gây đau lưng và đau thần kinh hông to. Bệnh ảnh hưởng đến khả năng lao động và chất lượng cuộc sống. Nguyên nhân chủ yếu là thoái hóa xương sụn cột sống, chấn thương, hoặc không rõ nguyên nhân. Tại Mỹ, khoảng 1% dân số bị thoát vị đĩa đệm thắt lưng mỗi năm, và khoảng 10-12% cần phẫu thuật (Trích [26]). Ở Việt Nam, chưa có thống kê đầy đủ, nhưng nhiều nghiên cứu về bệnh đã được công bố bởi các tác giả như Nguyễn Thường Xuân, Phạm Gia Triệu, Trần Quang Vũ từ năm 1958. Các phương pháp chẩn đoán như chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và chụp cộng hưởng từ (CHT) giúp chẩn đoán chính xác hơn. Phẫu thuật là một lựa chọn điều trị, và việc đánh giá kết quả điều trị là rất quan trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật

Đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm giúp cải thiện hiệu quả điều trị. Việc theo dõi và đánh giá sau phẫu thuật giúp bác sĩ xác định mức độ phục hồi của bệnh nhân, phát hiện sớm các biến chứng, và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp. Đánh giá toàn diện bao gồm các yếu tố như giảm đau, cải thiện chức năng vận động, và chất lượng cuộc sống.

1.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Thoát Vị Đĩa Đệm Hiện Đại

Ngày nay, nhờ sự tiến bộ của y học, đặc biệt là các phương tiện chẩn đoán bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng như: chụp cắt lớp vi tính (CLVT), chụp cộng hưởng từ (CHT), nhiều phương pháp điều trị được áp dụng, do đó thoát vị đĩa đệm ngày càng được chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.

II. Thách Thức Biến Chứng và Tái Phát Sau Mổ Đĩa Đệm Thắt Lưng

Mặc dù phẫu thuật thoát vị đĩa đệm mang lại hiệu quả, vẫn tồn tại những thách thức như biến chứng và tái phát. Biến chứng có thể bao gồm nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, hoặc đau mạn tính sau phẫu thuật (đau lưng sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm). Tái phát bệnh cũng là một vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng đến kết quả điều trị lâu dài. Việc xác định các yếu tố nguy cơ và áp dụng các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Theo thống kê, tỷ lệ tái phát có thể dao động tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật và tình trạng bệnh nhân.

2.1. Các Loại Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật

Các biến chứng sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm có thể là nhiễm trùng vết mổ, tổn thương rễ thần kinh gây yếu chi hoặc rối loạn cảm giác, tụ máu sau mổ, hoặc rò dịch não tủy. Việc theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu ảnh hưởng của các biến chứng.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Tái Phát Thoát Vị Đĩa Đệm

Tái phát thoát vị đĩa đệm có thể do nhiều yếu tố như kỹ thuật phẫu thuật không triệt để, thoái hóa đĩa đệm tiếp tục, hoạt động quá sức sau phẫu thuật, hoặc tuân thủ kém các hướng dẫn phục hồi. Xác định các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra lời khuyên phù hợp và điều chỉnh kế hoạch điều trị.

2.3. Phương Pháp Giảm Nguy Cơ Tái Phát Bệnh

Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn phục hồi chức năng sau phẫu thuật, tránh các tư thế sai lệch và vận động quá sức, duy trì cân nặng hợp lý, và thực hiện các bài tập tăng cường cơ lưng có thể giúp giảm nguy cơ tái phát thoát vị đĩa đệm. Bên cạnh đó, việc sử dụng các biện pháp bảo vệ cột sống trong sinh hoạt hàng ngày cũng rất quan trọng.

III. Cách Đánh Giá Phương Pháp Đo Lường Hiệu Quả Phẫu Thuật Đĩa Đệm

Đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cần sử dụng các phương pháp đo lường khách quan và chủ quan. Các phương pháp khách quan bao gồm đánh giá chức năng vận động, đo tầm vận động cột sống, và chụp MRI để kiểm tra tình trạng đĩa đệm sau phẫu thuật (MRI sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm). Các phương pháp chủ quan bao gồm sử dụng thang điểm đánh giá mức độ đau (VAS), và các bảng câu hỏi về chất lượng cuộc sống. Kết hợp cả hai phương pháp giúp đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị.

3.1. Thang Điểm Đánh Giá Mức Độ Đau VAS và ODI

Thang điểm VAS (Visual Analog Scale) là công cụ đơn giản và hiệu quả để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân. Thang điểm ODI (Oswestry Disability Index) đánh giá mức độ ảnh hưởng của đau lưng đến các hoạt động hàng ngày. Sử dụng thường xuyên hai thang điểm này giúp theo dõi sự thay đổi của triệu chứng theo thời gian.

3.2. Đánh Giá Chức Năng Vận Động và Tầm Vận Động Cột Sống

Kiểm tra các động tác cúi, ngửa, nghiêng, xoay cột sống giúp đánh giá tầm vận động. Các nghiệm pháp thần kinh như Lasègue cũng được sử dụng để đánh giá tình trạng chèn ép rễ thần kinh. Chức năng vận động sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm được cải thiện là một dấu hiệu tích cực.

3.3. Vai Trò của MRI Trong Theo Dõi Sau Phẫu Thuật

Chụp MRI giúp đánh giá tình trạng đĩa đệm sau phẫu thuật, phát hiện các biến chứng như xơ hóa, sẹo chèn ép, hoặc tái phát thoát vị đĩa đệm. So sánh kết quả MRI trước và sau phẫu thuật giúp đánh giá khách quan hiệu quả điều trị.

IV. Phục Hồi Chức Năng Bí Quyết Hồi Phục Sau Phẫu Thuật Đĩa Đệm

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm. Chương trình phục hồi chức năng bao gồm vật lý trị liệu, bài tập tăng cường cơ lưng và bụng, và hướng dẫn về tư thế đúng và cách vận động an toàn. Thời gian phục hồi sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân, nhưng việc tuân thủ chương trình phục hồi chức năng giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường. Vật lý trị liệu sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm là một phần không thể thiếu.

4.1. Các Bài Tập Vật Lý Trị Liệu Phục Hồi Chức Năng

Các bài tập vật lý trị liệu có thể bao gồm các bài tập kéo giãn, tăng cường cơ lưng và cơ bụng, và cải thiện tầm vận động. Các bài tập nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Bài tập phục hồi sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cần được cá nhân hóa.

4.2. Chế Độ Dinh Dưỡng và Sinh Hoạt Lành Mạnh

Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu protein và vitamin, giúp cơ thể phục hồi nhanh chóng. Tránh các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá. Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm áp lực lên cột sống. Chế độ ăn uống sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cần được chú trọng.

4.3. Thuốc Giảm Đau và Quản Lý Cơn Đau Sau Phẫu Thuật

Thuốc giảm đau sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm có thể giúp kiểm soát cơn đau trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tránh lạm dụng. Các phương pháp quản lý cơn đau không dùng thuốc như chườm nóng, chườm lạnh, và xoa bóp cũng có thể hữu ích.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm

Nghiên cứu về hiệu quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cho thấy tỷ lệ thành công cao trong việc giảm đau và cải thiện chức năng. Tuy nhiên, kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, tình trạng bệnh, và phương pháp phẫu thuật. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thường được đánh giá dựa trên các tiêu chí như giảm đau, cải thiện chức năng, và chất lượng cuộc sống. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật bao gồm tuổi tác, mức độ thoái hóa đĩa đệm, tình trạng sức khỏe tổng thể, và tuân thủ điều trị sau phẫu thuật. Bệnh nhân trẻ tuổi, có sức khỏe tốt, và tuân thủ tốt thường có kết quả tốt hơn.

5.2. So Sánh Các Phương Pháp Phẫu Thuật Khác Nhau

Có nhiều phương pháp phẫu thuật thoát vị đĩa đệm khác nhau, bao gồm phẫu thuật mở, phẫu thuật vi phẫu, và phẫu thuật nội soi. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng bệnh và kinh nghiệm của bác sĩ.

5.3. Kinh Nghiệm Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm và Lưu Ý

Kinh nghiệm phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cho thấy việc lựa chọn bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm và chuyên môn cao là rất quan trọng. Bệnh nhân nên thảo luận kỹ với bác sĩ về các lựa chọn điều trị và hiểu rõ về các rủi ro và lợi ích của phẫu thuật.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm Thắt Lưng

Điều trị thoát vị đĩa đệm đang ngày càng phát triển với nhiều phương pháp mới và cải tiến. Các phương pháp điều trị ít xâm lấn và phục hồi chức năng đang được ưu tiên. Việc đánh giá kết quả điều trị là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Trong tương lai, chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm sẽ được cải thiện hơn nữa nhờ các tiến bộ y học.

6.1. Các Phương Pháp Điều Trị Mới và Tiềm Năng

Các phương pháp điều trị mới như tiêm tế bào gốc, sử dụng vật liệu sinh học để thay thế đĩa đệm, và phẫu thuật robot đang được nghiên cứu và phát triển. Các phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn và giảm thiểu biến chứng.

6.2. Vai Trò của Công Nghệ Trong Điều Trị và Phục Hồi

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán, điều trị, và phục hồi chức năng. Các thiết bị hỗ trợ phục hồi chức năng, ứng dụng theo dõi sức khỏe, và hệ thống thực tế ảo đang được sử dụng để giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và hiệu quả.

6.3. Lời Khuyên Dành Cho Bệnh Nhân Thoát Vị Đĩa Đệm

Tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa, tuân thủ điều trị, duy trì lối sống lành mạnh, và tích cực tham gia vào quá trình phục hồi chức năng là những lời khuyên quan trọng dành cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm.

28/05/2025
Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng cùng tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng-cùng là bệnh lý hay gặp, nguyên nhân chủ yếu gây đau cột sống thắt lưng và dây thần kinh hông to. Thoát vị đĩa đệm là hậu quả của bệnh lý thoái hóa xương sụn cột sống, chấn thương hoặc không rõ nguyên nhân. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng (TVĐĐCSTL) chiếm tỷ lệ 63-73% trong tổng số đau cột sống thắt lưng (CSTL). Có từ 80-85% trường hợp đau dây thần kinh tọa là do bệnh lý của TVĐĐCSTL [8].

Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phần lớn xảy ra ở độ tuổi lao động làm ảnh hưởng đến khả năng lao động và chất lượng cuộc sống. Do đặc điểm sinh hoạt, nghề nghiệp, cường độ lao động thay đổi mà cột sống phải chịu sức nặng quá mức nhất thời, hoặc chịu sự đè ép kéo dài trong những tư thế không bình thường: gấp quá mức, ưỡn quá mức, xoắn vặn. kết hợp với quá trình thoái hóa của đĩa đệm dẫn tới đĩa đệm sẽ thóat ra ngoài vị trí gây ra bệnh lý thóat vị đĩa đệm. Thoát vị đĩa đệm có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của cột sống nhưng do đặc thù về cấu tạo giải phẫu, tải trọng và mức độ hoạt động của cột sống vùng thắt lưng-cùng mà ta nhận thấy thoát vị đĩa đệm hay xảy ra ở vùng này [20, 24].

Ở Mỹ, hàng năm có khoảng 1% dân số bị thoát vị đĩa đệm thắt lưng và trong đó có khoảng 10-12% phải phẫu thuật (Trích [26]). Ở Pháp, theo nghiên cứu của Gilbert Dechambenoit tỷ lệ bệnh khoảng 50-100/100.000 dân hàng năm (Trích [26]) Ở Việt Nam chưa có số liệu thống kê đầy đủ nhưng đã có nhiều công trình nghiên cứu về thoát vị đĩa đệm đã được các tác giả Nguyễn Thường Xuân, Phạm Gia Triệu, Trần Quang Vũ công bố từ 1958. Tiếp sau là các nghiên cứu về phương pháp chẩn đoán và điều trị thoát vị đĩa đệm của các tác giả: Lê Xuân Trung (1965), Trần Mạnh Trí - Vũ Hùng Liên (1992 -2006), Bùi Quang Tuyển (2007 – 2009). 2 Ngày nay nhờ có sự tiến bộ của y học, đặc biệt là các phương tiện chẩn đoán bệnh TVĐĐCSTL như: chụp cắt lớp vi tính (CLVT), chụp cộng hưởng từ (CHT), nhiều phương pháp điều trị được áp dụng, do đó thoát vị đĩa đệm ngày càng được chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.

Tùy theo giai đoạn của bệnh mà có chỉ định phương pháp điều trị khác nhau, trong đó có chỉ định phẫu thuật. Tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương (ĐKTW) Thái Nguyên vấn đề ứng dụng chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ đã giúp cho chẩn đoán chính xác thoát vị đĩa đệm. Việc điều trị phẫu thuật đã thu được những kết quả khả quan. Để đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật và góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán hình ảnh, hiệu quả điều trị phẫu thuật bệnh lý thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng - cùng tại Bệnh viện ĐKTW Thái Nguyên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lƣng - cùng tại Bệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Thái Nguyên” nhằm mục tiêu sau: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, hình ảnh thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng - cùng. Đánh giá kết quả phẫu thuật thóat vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng - cùng. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Lịch sử nghiên cứu 1.

Trên thế giới Bệnh lý thoát vị đĩa đệm (TVĐĐ) đã có từ rất lâu, từ thời Hy Lạp cổ đại người ta đã cho rằng đau thắt lưng là triệu trứng của bệnh, bệnh lý này chỉ được nghiên cứu và công bố từ cuối thế kỷ XIX [26]. Năm 1555, Andreas Vesalius đã mô tả giải phẫu đĩa đệm. Nghiên cứu của Virchow (1857) và Luschka (1858) đã nói đến sự gây đau khi đĩa đệm thoát ra phía sau. Năm 1919, Oppênheim và Kause lần đầu tiên mổ thành công 1 trường hợp TVĐĐ nhưng lại cho rằng tổ chức đĩa đệm là “u sụn”.

nêu lên hiện tượng TVĐĐ vào thân đốt sống và đưa ra thuật ngữ “thoát vị đĩa đệm” lần đầu tiên vào năm 1929 và được dùng cho đến ngày nay. đã tổng hợp đầy đủ các triệu chứng lâm sàng và giải phẫu bệnh và đưa ra các chỉ định phẫu thuật TVĐĐ. Bệnh cảnh TVĐĐ dần được làm sáng tỏ, những năm 40 của thế kỷ XX, Deseze L (Pháp) đã mô tả khá đầy đủ các triệu chứng của TVĐĐCSTL - cùng: dấu hiệu cột sống, dấu hiệu bấm chuông, dấu hiệu định khu theo rễ thần kinh…giúp chẩn đoán chính xác các tổn thương rễ thần kinh do TVĐĐ. Những thập niên tiếp theo của thế kỷ 20, nghiên cứu của các tác giả: Calliet.C (1999) tiếp tục khẳng định đau thắt lưng có chèn ép rễ thần kinh hầu hết là do TVĐĐ vùng thắt lưng.

Với sự tiến bộ vượt bậc của các phương tiện thăm khám chẩn đoán như Xquang, cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ nên việc xác định TVĐĐ vùng CSTL - cùng ngày càng chính xác và hiệu quả. 4 Bên cạnh những tiến bộ về chẩn đoán thì điều trị cũng không ngừng phát triển, đặc biệt là những kỹ thuật mới trong điều trị phẫu thuật TVĐĐ. Phẫu thuật TVĐĐ đã được tiến hành ở hầu hết các trung tâm phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình trên thế giới, với nhiều phương pháp phẫu thuật và kỹ thuật mổ, sử dụng nhiều phương tiện từ đơn giản đến hiện đại. Trong y văn có đề cập tới hai đường mổ chính là đường trước cột sống ngoài phúc mạc và đường mổ phía sau [26] Ngày nay chủ yếu áp dụng phương pháp phẫu thuật đường sau: cắt cung sau, cắt nửa cung sau, mở cửa sổ xương hoặc chỉ cắt dây chằng vàng để lấy thoát vị, bảo tồn dây chằng, giữ độ vững tối đa cho cột sống [26, 37, 45].

Một số phương pháp hiện đại đã được áp dụng như: phương pháp lấy đĩa đệm qua da bằng dụng cụ hút nhân nhầy của Onik G thông báo năm 1989 [51]. Phương pháp giảm áp đĩa đệm bằng laser của Choy năm 1986, Masashi và Kanayama năm 1998. Phương pháp cắt đĩa đệm vi phẫu đã được Kêvin Foley và Smith mô tả năm 1997. Năm 1999 Destandau J công bố kết quả lấy đĩa đệm qua nội soi đạt kết quả tốt [26, 44].

Tại Việt Nam Nguyễn Thường Xuân, Phạm Gia Triệu, Trần Quang Vỹ là những người đầu tiên đã thông báo phẫu thuật 20 trường hợp TVĐĐ vùng thắt lưng cùng vào năm 1958. Năm 1986 Hồ Hữu Lương nhận xét đặc điểm lâm sàng TVĐĐCSTL đối chiếu với kết quả chụp bao rễ thần kinh cho thấy sự phù hợp giữa triệu chứng lâm sàng với hình ảnh chụp bao rễ [23]. Năm 1995, Vũ Hùng Liên, Trần Mạnh Chí nhận xét kết quả xa trong điều trị ngoại khoa 158 trường hợp TVĐĐ có kết quả tốt và cải thiện triệu chứng rõ 86,5% [19]. Năm 1999, Nguyễn Văn Thông nhận xét kết quả điều trị 1390 trường hợp đau thần kinh hông do TVĐĐ cột sống thắt lưng thể ra sau-sau bên giai đoạn bán cấp và mãn tính đạt kết quả khá, tốt là 80% [34].

5 Năm 2002, Vũ Hùng Liên, Bùi Quang Tuyển đưa ra kết quả điều trị ngoại khoa 2303 trường hợp TVĐĐ thắt lưng cùng tại viện Quân y 103 từ 1996-2002 [21]. Hiện nay, nhiều phương pháp mới được áp dụng trong điều trị TVĐĐ: Laser, sóng Radio, vi phẫu thuật, nội soi, hoặc dùng hệ thống ống panh tách cơ (Metrs). Giải phẫu, sinh lý, chức năng của cột sống thắt lƣng 1. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý vùng cột sống thắt lƣng - cùng Cột sống của con người là trụ cột của cơ thể, bao bọc và bảo vệ tuỷ sống.

người trưởng thành cột sống dài khoảng 60 - 70cm từ mặt dưới xương chẩm tận hết ở xương cụt, nó bao gồm 33 - 35 đốt sống chia thành 5 đoạn: Hình 1. Phân đoạn cột sống [9] - Đoạn cột sống cổ gồm 7 đốt (C1 - C7) dài khoảng 12cm cong lõm ra sau. - Đoạn sống ngực gồm 12 đốt (T1 - T12) dài 28cm cong lõm ra trước. 6 - Đoạn sống thắt lưng gồm 5 đốt (L1 - L5) dài khoảng 18cm lõm ra sau.

- Xương cùng gồm 5 đốt (S1 - S5) dính với nhau tạo thành một khối. - Xương cụt gồm 4 - 6 đốt sống dính với nhau tạo nên một khối xương. Đoạn cùng cụt bắt đầu từ khớp thắt lưng cùng tới đỉnh xương cụt dài khoảng 12cm cong lõm xuống dưới và ra trước. Đặc điểm của đĩa đệm thắt lƣng Đoạn CSTL có năm đốt sống từ L1 - L5 với bốn đĩa đệm thắt lưng và hai đĩa đệm chuyển đoạn thắt lưng ngực và thắt lưng cùng, chiều cao của đĩa đệm thay đổi theo từng đoạn cột sống.

Người trưởng thành bình thường chiều cao đĩa đệm đoạn cột sống cổ là 3mm, đoạn ngực 5mm, đoạn thắt lưng 9mm, trong đó đĩa đệm L4- L5 cao nhất và đĩa đệm L5- S1 thấp hơn đĩa đệm L4-L5 khoảng 1/3 chiều cao. Đĩa đệm có cấu trúc đặc thù nằm trong khoang gian đốt, tên của mỗi đĩa đệm được gọi theo tên của những đốt sống lân cận [25]. Do độ ưỡn của CSTL nên chiều cao đĩa đệm ở phía trước lớn hơn phía sau. Đĩa đệm là một đĩa sụn sợi gồm hai phần: Phần chu vi là vòng sợi (anulusfibrosus) và phần trung tâm là nhân nhầy (nucleus pulposus) [25].

1 - Nhân nhầy 2 - Vòng sợi 3 - Mảnh sụn trong Hình 1. Cấu trúc đĩa đệm [27] * Nhân nhầy Có hình cầu hoặc hình bầu dục nằm trong vòng sợi ở khoảng 1/3 sau của đĩa đệm chiếm khoảng 40% bề mặt cắt ngang của đĩa đệm. Đây là yếu tố 7 thuận lợi để TVĐĐ hay xảy ra ở phía sau. Khi vận động thì nhân nhầy sẽ chuyển động dồn về phía đối diện đồng thời vòng sụn cũng bị giãn ra.

Nhân nhầy được cấu tạo bởi một màng liên kết hình thành những khoang mắt lưới chứa chất cơ bản nhầy lỏng (thời kỳ bào thai khoảng tuần thứ 24) và sau này chứa tổ chức keo nhầy mucoprotein. Với người trẻ tế bào này liên kết với nhau rất chặt chẽ, còn ở người già tế bào của tổ chức nhân nhầy trở nên lỏng lẻo. Nhờ khả năng dịch chuyển sinh lý vốn có của nhân nhầy và tính đàn hồi của vòng sợi mà đĩa đệm thực hiện được chức năng làm hệ thống đệm sinh học dễ thích nghi, có sức chịu đựng đối với các loại tải trọng tĩnh, động của cột sống. Khi đĩa đệm bị thoái hoá vòng sợi bị rạn nứt, mất tính đàn hồi thì nhân nhầy dễ dàng thoát ra khỏi giới hạn sinh lý [2, 24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm Vùng Cột Sống Thắt Lưng": Luận văn này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phẫu thuật trong điều trị thoát vị đĩa đệm vùng thắt lưng, một vấn đề phổ biến gây đau lưng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này có thể bao gồm các phương pháp phẫu thuật khác nhau, thời gian phục hồi, mức độ giảm đau và cải thiện chức năng vận động sau phẫu thuật. Đọc giả sẽ có được cái nhìn tổng quan về các kết quả có thể đạt được sau phẫu thuật, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn về lựa chọn điều trị.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật thoát vị đĩa đệm ở các vị trí khác, bạn có thể tham khảo thêm: "Đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng phương pháp lấy nhân đệm và làm cứng lối trước", một nghiên cứu chuyên sâu về phẫu thuật thoát vị đĩa đệm ở vùng cột sống cổ. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các phương pháp điều trị phẫu thuật khác, hãy xem qua luận văn "Luận văn đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật u sọ hầu tại bệnh viện việt đức" để có cái nhìn đa chiều hơn về hiệu quả của phẫu thuật trong các bệnh lý khác. Cuối cùng, để tìm hiểu về phẫu thuật thoát vị ở trẻ em, bạn có thể xem "Luận văn thực trạng bệnh lý tồn tại ống phúc tinh mạc và kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn thường ở trẻ em tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc giang".