Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ Đa Tầng

Chuyên khảo phân tích Đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng phương pháp lấy nhân đệm và, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Vài nét về nghiên cứu điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.2. Giải phẫu cột sống cổ

1.2.1. Cột sống cổ

1.2.2. Đặc điểm cột sống cổ

1.2.3. Hệ thống nối các đốt sống

1.2.4. Tủy sống cổ

1.2.5. Liên quan cột sống cổ với các cấu trúc lân cận

1.3. Bệnh sinh của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.3.1. Phân loại thoát vị đĩa đệm

1.3.1.1. Phân loại dựa trên giải phẫu bệnh
1.3.1.2. Phân loại dựa trên mối tương quan với dây chằng dọc sau

1.3.2. Triệu chứng lâm sàng

1.3.2.1. Hội chứng chèn ép rễ
1.3.2.2. Hội chứng chèn ép tủy
1.3.2.3. Hội chứng rễ - tủy

1.3.3. Cận lâm sàng

1.3.3.1. X quang quy ước
1.3.3.2. Chụp cắt lớp vi tính
1.3.3.3. Chụp cộng hưởng từ

1.3.4. Điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.3.4.1. Điều trị nội khoa
1.3.4.2. Điều trị ngoại khoa

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dân số nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Kỹ thuật thực hiện

2.5. Định nghĩa biến số

2.6. Thu thập và xử lý số liệu

2.7. Y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.2. Triệu chứng lâm sàng

3.3. Thời gian khởi phát triệu chứng

3.4. Lý do nhập viện

3.5. Rối loạn cảm giác

3.6. Mức độ tổn thương thần kinh trước phẫu thuật

3.7. Đặc điểm hình ảnh học

3.7.1. Số tầng thoát vị đĩa đệm

3.7.2. Mức độ tổn thương tủy trên MRI

3.8. Điều trị phẫu thuật

3.9. Một số đặc điểm bệnh nhân trong quá trình điều trị

3.10. Biến chứng trong phẫu thuật

3.11. Kết quả điều trị phẫu thuật

3.11.1. Sự cải thiện triệu chứng lâm sàng

3.11.2. Tỷ lệ hồi phục thần kinh

3.12. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

3.12.1. Liên quan giữa nhóm tuổi và kết quả phẫu thuật

3.12.2. Liên quan giữa thời gian khởi phát và kết quả phẫu thuật

3.12.3. Liên quan giữa hội chứng bệnh lý và kết quả phẫu thuật

3.12.4. Liên quan giữa tình trạng lâm sàng và kết quả phẫu thuật

3.12.5. Liên quan giữa số tầng thoát vị và kết quả phẫu thuật

3.12.6. Liên quan giữa mức độ tổn thương tủy trên MRI và kết quả phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.2. Triệu chứng lâm sàng

4.3. Thời gian khởi phát triệu chứng

4.4. Lý do nhập viện

4.5. Hội chứng bệnh lý

4.6. Tình trạng lâm sàng trước phẫu thuật

4.7. Đặc điểm hình ảnh học

4.7.1. Số tầng thoát vị đĩa đệm

4.7.2. Thay đổi tín hiệu tủy trên MRI

4.8. Kết quả điều trị phẫu thuật

4.9. Chọn lựa phương pháp phẫu thuật

4.10. Thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, biến chứng

4.11. Sự cải thiện triệu chứng lâm sàng sau phẫu thuật

4.12. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

4.12.1. Thời gian khởi phát triệu chứng

4.12.2. Hội chứng bệnh lý

4.12.3. Tình trạng lâm sàng

4.12.4. Số tầng thoát vị đĩa đệm

4.12.5. Sự thay đổi tín hiệu tủy trên T2 MRI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU

2. DANH SÁCH BỆNH NHÂN

3. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

4. DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT

5. DANH MỤC CÁC BẢNG

6. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

7. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở người trên 50 tuổi. Bệnh xảy ra khi đĩa đệm thoái hóa, thoát vị hoặc các chồi xương chèn ép vào tủy cổ hoặc rễ thần kinh. Triệu chứng thường gặp bao gồm đau cổ, đau vai, đau lan theo rễ thần kinh, giảm cảm giác, yếu liệt vận động và rối loạn cơ vòng. Bệnh lý này làm giảm chức năng thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng làm việc và chất lượng cuộc sống. Mục tiêu điều trị là phục hồi chức năng thần kinh, giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị bao gồm vật lý trị liệu, dùng thuốc và phẫu thuật. Phẫu thuật lối trước lấy nhân đệm thoát vị và làm cứng cột sống cổ là một phương pháp phổ biến. Theo nghiên cứu của Phạm Ngọc Anh (2020), phẫu thuật lối trước có ưu điểm là tiếp cận trực tiếp khối thoát vị mà không cần kéo vén tủy, giảm nguy cơ tổn thương tủy sống.

1.1. Định Nghĩa và Nguyên Nhân Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là tình trạng nhân nhầy của đĩa đệm thoát ra khỏi vị trí bình thường, gây chèn ép lên các cấu trúc thần kinh xung quanh. Nguyên nhân chủ yếu là do thoái hóa đĩa đệm, chấn thương hoặc các yếu tố di truyền. Quá trình thoái hóa làm suy yếu vòng xơ, tạo điều kiện cho nhân nhầy thoát ra ngoài. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, công việc nặng nhọc, tư thế sai và hút thuốc lá. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có thể xảy ra ở một hoặc nhiều tầng, gây ra các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ chèn ép.

1.2. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Của Bệnh

Triệu chứng lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí và mức độ chèn ép. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau cổ, đau vai, đau lan xuống cánh tay và bàn tay, tê bì, yếu cơ và rối loạn cảm giác. Trong trường hợp chèn ép tủy sống, bệnh nhân có thể bị yếu liệt hai chi dưới, rối loạn tiểu tiện và đại tiện. Hội chứng chèn ép rễ thường gây ra đau rễ thần kinh, trong khi hội chứng chèn ép tủy gây ra các triệu chứng liên quan đến tổn thương tủy sống. Việc chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Đa Tầng

Đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng là một thách thức do nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Mức độ thoái hóa cột sống, số tầng thoát vị, tình trạng lâm sàng trước phẫu thuật và kỹ thuật phẫu thuật đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp cũng rất quan trọng. Các phương pháp đánh giá thường được sử dụng bao gồm thang điểm JOA, thang điểm VAS và đánh giá hình ảnh học. Theo Phạm Ngọc Anh (2020), cần có một quy trình đánh giá toàn diện để đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng. Tuổi tác, thời gian khởi phát triệu chứng, mức độ tổn thương thần kinh trước phẫu thuật, số tầng thoát vị và mức độ tổn thương tủy trên MRI là những yếu tố quan trọng. Bệnh nhân lớn tuổi thường có khả năng phục hồi kém hơn so với bệnh nhân trẻ tuổi. Thời gian khởi phát triệu chứng càng kéo dài, khả năng phục hồi càng giảm. Mức độ tổn thương tủy trên MRI cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định phẫu thuật.

2.2. Lựa Chọn Phương Pháp Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật

Việc lựa chọn phương pháp đánh giá kết quả phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các phương pháp đánh giá thường được sử dụng bao gồm đánh giá lâm sàng, đánh giá hình ảnh học và đánh giá chất lượng cuộc sống. Đánh giá lâm sàng bao gồm việc sử dụng các thang điểm như JOA, VASNurick để đánh giá mức độ đau, chức năng thần kinh và khả năng vận động. Đánh giá hình ảnh học bao gồm chụp X-quang, CT scan và MRI để đánh giá tình trạng cột sống và mức độ chèn ép thần kinh. Đánh giá chất lượng cuộc sống sử dụng các bảng câu hỏi để đánh giá tác động của bệnh lý và phẫu thuật đến cuộc sống của bệnh nhân.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Lấy Nhân Đệm và Làm Cứng Cột Sống

Phẫu thuật lấy nhân đệm và làm cứng cột sống lối trước (ACDF) là một phương pháp phổ biến để điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng. Phương pháp này bao gồm việc lấy bỏ đĩa đệm bị thoát vị và thay thế bằng một mảnh ghép xương hoặc vật liệu nhân tạo. Sau đó, các đốt sống được cố định bằng nẹp vít để tạo sự ổn định cho cột sống. ACDF có ưu điểm là tiếp cận trực tiếp khối thoát vị, giải ép hiệu quả các cấu trúc thần kinh và tạo sự ổn định cho cột sống. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có thể gây ra một số biến chứng như tổn thương thần kinh, nhiễm trùng và thoái hóa các đốt sống lân cận. Theo Phạm Ngọc Anh (2020), việc lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt.

3.1. Kỹ Thuật Phẫu Thuật ACDF Chi Tiết

Kỹ thuật phẫu thuật ACDF bao gồm các bước sau: Rạch da ở vùng cổ trước, bóc tách các cơ và mạch máu để tiếp cận cột sống cổ, lấy bỏ đĩa đệm bị thoát vị và các chồi xương, đặt mảnh ghép xương hoặc vật liệu nhân tạo vào khoảng trống, cố định các đốt sống bằng nẹp vít. Quá trình phẫu thuật cần được thực hiện cẩn thận để tránh tổn thương các cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Việc sử dụng kính vi phẫu và máy C-arm giúp tăng độ chính xác và an toàn của phẫu thuật. Kỹ thuật phẫu thuật ACDF cần được thực hiện bởi các bác sĩ có kinh nghiệm và được đào tạo chuyên sâu.

3.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Phương Pháp ACDF

ACDF có nhiều ưu điểm so với các phương pháp phẫu thuật khác. Phương pháp này cho phép tiếp cận trực tiếp khối thoát vị, giải ép hiệu quả các cấu trúc thần kinh và tạo sự ổn định cho cột sống. Tuy nhiên, ACDF cũng có một số nhược điểm. Phương pháp này có thể gây ra các biến chứng như tổn thương thần kinh, nhiễm trùng và thoái hóa các đốt sống lân cận. Ngoài ra, ACDF có thể làm giảm khả năng vận động của cột sống cổ. Ưu điểm và nhược điểm của ACDF cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định phẫu thuật.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng là rất quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị. Các tiêu chí đánh giá bao gồm cải thiện triệu chứng lâm sàng, phục hồi chức năng thần kinh, giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống. Theo nghiên cứu của Phạm Ngọc Anh (2020), phẫu thuật ACDF có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng và chức năng thần kinh ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp này.

4.1. Tỷ Lệ Thành Công và Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật ACDF trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng là khá cao. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng có thể gây ra một số biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm tổn thương thần kinh, nhiễm trùng, chảy máu, khó nuốt và khàn tiếng. Tỷ lệ biến chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật, kinh nghiệm của bác sĩ và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Tỷ lệ thành công và các biến chứng sau phẫu thuật cần được thông báo rõ ràng cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.

4.2. Phục Hồi Chức Năng và Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật

Phục hồi chức năng và chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả tốt. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các bài tập phục hồi chức năng để cải thiện sức mạnh cơ bắp và khả năng vận động. Chăm sóc vết mổ, kiểm soát đau và phòng ngừa nhiễm trùng cũng rất quan trọng. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ và tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe. Phục hồi chức năng và chăm sóc sau phẫu thuật cần được thực hiện một cách toàn diện và cá nhân hóa.

V. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ

Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, mặc dù thường mang lại kết quả tốt, vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm tổn thương thần kinh, nhiễm trùng vết mổ, tụ máu sau phẫu thuật, khó nuốt, khàn tiếng, và thoái hóa đốt sống lân cận. Việc nhận biết sớm và xử trí kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và đạt được kết quả điều trị tốt nhất. Theo Phạm Ngọc Anh (2020), việc tuân thủ quy trình phẫu thuật chuẩn và chăm sóc hậu phẫu kỹ lưỡng có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

5.1. Các Biến Chứng Thường Gặp và Cách Xử Trí

Một số biến chứng thường gặp sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bao gồm: Tổn thương thần kinh: Có thể gây yếu liệt hoặc tê bì tay chân. Nhiễm trùng vết mổ: Cần điều trị bằng kháng sinh. Tụ máu sau phẫu thuật: Có thể cần phẫu thuật dẫn lưu. Khó nuốt và khàn tiếng: Thường tự khỏi sau một thời gian. Thoái hóa đốt sống lân cận: Có thể cần phẫu thuật thêm. Việc xử trí các biến chứng này cần được thực hiện bởi các bác sĩ có kinh nghiệm.

5.2. Phòng Ngừa Biến Chứng Trong và Sau Phẫu Thuật

Để phòng ngừa biến chứng trong và sau phẫu thuật, cần tuân thủ các nguyên tắc sau: Lựa chọn bệnh nhân phù hợp: Đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ. Thực hiện phẫu thuật đúng kỹ thuật: Đảm bảo vô trùng và thao tác cẩn thận. Chăm sóc hậu phẫu kỹ lưỡng: Theo dõi sát tình trạng bệnh nhân và xử trí kịp thời các dấu hiệu bất thường. Hướng dẫn bệnh nhân về chế độ sinh hoạt và tập luyện phù hợp: Giúp phục hồi chức năng và phòng ngừa tái phát.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Phẫu Thuật Cột Sống Cổ

Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng phương pháp lấy nhân đệm và làm cứng lối trước là một phương pháp hiệu quả để cải thiện triệu chứng lâm sàng và phục hồi chức năng thần kinh. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn, cải thiện vật liệu ghép xương và tối ưu hóa quy trình phục hồi chức năng. Theo Phạm Ngọc Anh (2020), việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến các phương pháp điều trị là rất quan trọng để nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật ACDF có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng và chức năng thần kinh ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực tiễn để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân và cải thiện quy trình phẫu thuật và phục hồi chức năng. Việc chia sẻ kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu với các đồng nghiệp cũng rất quan trọng để nâng cao chất lượng điều trị.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Triển Vọng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn, sử dụng robot hỗ trợ phẫu thuật, cải thiện vật liệu ghép xương và phát triển các phương pháp phục hồi chức năng tiên tiến. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Triển vọng trong tương lai là có thể điều trị bệnh lý này một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng phương pháp lấy nhân đệm và làm cứng lối trước

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là bệnh lý khá phổ biến, đặc biệt ở người trên 50 tuổi. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là bệnh lý do đĩa đệm thoái hóa thoát vị hoặc các chồi xương do quá trình thoái hóa tạo nên chèn ép vào tủy cổ hoặc rễ thần kinh gây ra. Bệnh thường biểu hiện bằng đau cổ, đau vai hoặc đau theo các rễ thần kinh cột sống cổ. Ngoài ra còn biểu hiện các thương tổn thần kinh như giảm cảm giác hoặc dị cảm, yếu hoặc liệt vận động, rối loạn cơ vòng.

Cũng như các bệnh lý thoái hóa cột sống khác, bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ làm giảm một số chức năng thần kinh, từ đó làm giảm khả năng làm việc, giảm chất lượng cuộc sống. Việc điều trị bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ nhằm mục đích phục hồi các chức năng thần kinh, làm hết đau, trả bệnh nhân về với cuộc sống bình thường có chất lượng. Các phương pháp điều trị cũng rất đa dạng, từ các phương pháp vật lý trị liệu, kéo nắn cột sống cổ, sử dụng các thuốc giảm đau, kháng viêm, giãn cơ.cho đến các phương pháp phẫu thuật lối sau giải ép ống sống hoặc lối trước lấy nhân đệm thoát vị có ghép xương tự thân hoặc nhân tạo. Phẫu thuật giải ép ống sống đơn thuần bằng lối sau thường mang lại kết quả không cao do khối thoát vị từ phía trước vẫn còn tồn tại.

Mặt khác nếu phẫu thuật bằng lối sau để lấy nhân đệm cột sống cổ thoát vị có thể gây yếu liệt hoặc các biến chứng thần kinh nặng nề do quá trình kéo vén tủy sang một bên dễ gây tổn thương tủy. Phẫu thuật lối trước tuy có khó khăn khi phải bóc tách qua vùng cổ với hàng loạt cấu trúc quan trọng như: khí quản, thực quản, động - tĩnh mạch cảnh và các dây thần kinh.nhưng nó lại có ưu điểm cơ bản là đi từ phía trước nên có thể tiếp cận trực tiếp khối thoát vị và các chồi xương mà không phải kéo vén tủy làm giảm khả năng sang chấn tủy sống do cuộc mổ gây ra. Trước đây việc đặt mảnh ghép vào nơi mà đĩa đệm được lấy đi là việc còn nhiều tranh cãi thì hiện nay, với việc phát minh ra rất nhiều chất liệu để sản xuất mảnh ghép nhân tạo, việc đặt mảnh ghép được áp dụng ngày càng rộng rãi[61]. 2 Ở Việt Nam, mặc dù đã có những nghiên cứu điều trị phẫu thuật TVĐĐCSC, tuy nhiên gần đây cũng chưa có một báo cáo đánh giá đầy đủ về TVĐĐCSC đa tầng cũng như kết quả điều trị phẫu thuật.

Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu: “Đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng phương pháp lấy nhân đệm và làm cứng lối trước” với các mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả cải thiện triệu chứng lâm sàng sau phẫu thuật theo JOA cải tiến. Khảo sát các yếu tố liên quan đến kết quả sau phẫu thuật. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

VÀI NÉT VỀ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ 1. Nƣớc ngoài Từ đầu thế kỷ 20 đến 1950 người ta chỉ phẫu thuật cột sống cổ với lối vào sau cho các loại bệnh lý, trong đó thoát vị đĩa đệm cổ được áp dụng bằng phương pháp mở rộng ống sống một phần hay toàn phần[29].Robinson mô tả đầu tiên điều trị bệnh lý rễ cổ với các nguyên nhân do thoát vị đĩa đệm, chồi xương và dày dây chằng dọc sau bằng phương pháp mổ lối trước[59]. Năm 1958, Cloward trình bày kỹ thuật mổ lấy đĩa đệm bằng lối trước, cho bệnh lý thoát vị đĩa đệm ch n ép tủy, có sử dụng bộ dụng cụ chuyên biệt cho phẫu thuật này[26]. (2000)[51], đã vi phẫu thuật 54 bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có đặt lồng Titalium đem lại kết quả tốt.

Firsching điều trị 200 bệnh nhân lồi đĩa đệm có hoặc không có thoái hóa cột sống cổ cắt đĩa đệm 1 hoặc 2 tầng lối trước: 100 bệnh nhân cắt đĩa đệm hàn xương bằng titanium, 100 bệnh nhân sử dụng PMMA (Polymethylmethacrylat) thay đĩa đệm theo d i lâm sàng kết quả không có sự khác biệt[43]. Năm 2013 Giuseppe M cũng báo cáo cho thấy đĩa đệm nhân tạo Zero - P được sử dụng an toàn, hiệu quả, ít biến chứng trong phẫu thuật bệnh lý đĩa đệm cổ đa tầng. 4 Zhi-Qiang Wen (2015) báo cáo cho thấy ACDF cũng hiệu quả tương tương cắt thân sống lối trước trong điều trị bệnh lý thoát vị đĩa đệm cổ đa tầng[71] Joseph L. Năm 2018 Bing Wang điều trị bệnh lý tủy cổ đa tầng bằng phẫu thuật lối trước có sử dụng đĩa đệm tích hợp nẹp vis cho thấy kết quả tốt tương đương giải ép lối sau kèm làm vững nhưng phục hồi độ ưỡn tốt hơn và ít mất máu hơn[66].

Trong nƣớc Năm 1981, Lê Xuân Trung, Trương Văn Việt và V Văn Nho đã báo cáo 6 trường hợp thoát vị đĩa đệm cột sống cổ được mổ, trong đó có 4 trường hợp được mổ lối trước với bộ dụng cụ tự chế tạo theo nguyên tắc dụng cụ Cloward. Các trường hợp này đều có ảnh hưởng trực tiếp từ chấn thương và tất cả các trường hợp đều cho kết quả tốt[14]. Năm 1995, Trương Văn Việt và V Văn Nho báo cáo 8 trường hợp thoát vị đĩa đệm cột sống cổ được điều trị phẫu thuật bằng phương pháp Robinson tại bệnh viện Chợ Rẫy có kết quả tốt[16]. Năm 2005, V Văn Thành, Ngô Minh Lý và Trần Quang Hiển[11] báo cáo 100 trường hợp mổ thoát vị đĩa đệm theo đường cổ trước tại bệnh viện Chấn thương chỉnh hình thành phố Hồ Chí Minh cho kết quả tốt.

Năm 2007, Nguyễn Công Tô và Nguyễn Đình Hưng đã báo cáo phẫu thuật 24 trường hợp thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có hội chứng rễ và hội chứng tủy bằng sử dụng Cespace hàn liên thân đốt có kết quả tốt[13]. Trần Thanh Tuyền (2012), Nghiên cứu điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng phẫu thuật lối trước có đặt Cespace trên 89 bệnh nhân, có kết quả tốt và rất tốt 88,75%, kém 2,25%[15]. Nguyễn Đăng Minh (2018), nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị bệnh lý tủy cổ do thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng phẫu thuật thay đĩa đệm động cho 34 BN cho kết quả tốt và rất tốt là 85,3%. 5 Cùng với trào lưu hiện đại hóa các phương tiện chẩn đoán, trong nước ta cũng đã có các nghiên cứu về chẩn đoán hình ảnh dành cho bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ[2].

Các báo cáo khác của bệnh viện Chợ Rẫy[16], Trung tâm Chấn thương Chỉnh hình thành phố Hồ Chí Minh[12] đã cho thấy mối quan tâm trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý thoái hóa cột sống cổ ở nước ta ngày càng sâu sắc hơn. GIẢI PHẪU CỘT SỐNG CỔ 1. Cột sống cổ Cột sống cổ có 7 đốt sống từ C1 - C7 được chia thành 2 phần chính - Cột sống cổ cao từ C0 (ụ chẩm) - C1 - C2, có hình thái khác nhau - Cột sống cổ thấp từ C3 - C7, có hình thái tương tự nhau Hình 1. Cột sống cổ từ C2-7 nhìn nghiêng (Nguồn: Frank H.

Đặc điểm cột sống cổ Đặc điểm chung Thân sống dẹt bề ngang, dày phía trước hơn phía sau, có hình vuông khi nhìn từ trên xuống. Mặt trên và dưới được viền xung quanh bởi gờ xương và tiếp giáp đĩa đệm. Mặt trên hơi l m và có mỏm móc hai bên. Mỏm ngang có lỗ ngang cho động mạch đốt sống đi qua.

Mặt trên mỏm ngang có rãnh thần kinh gai sống. Mỏm khớp có diện khớp phẳng nằm ngang. Lỗ đốt sống hình tam giác và rộng hơn đoạn ngực và lưng để chứa đoạn phình cổ của tủy gai và thích ứng với biên độ di động lớn của đoạn sống cổ. Đỉnh của mỏm gai tách làm 2 củ[7],[67].

Từ C3 đến C7 Từ C3 đến C7 các thân sống có hình dạng tương tự nhau như một tam giác rỗng, đường kính ngang lớn hơn đường kính trước sau. Bờ dưới của đốt sống trên hơi lồi ra trước và xuống dưới hơn bờ trên đốt sống dưới. Phía sau thân đốt sống có hai cuống cung xuất phát và nhô ra phía sau, từ hai cuống này có hai bản sống hướng ra phía sau để tạo nên ống sống. Mỏm gai nhô ra phía sau từ nơi hai bản sống gặp nhau tại đường giữa, cho phép các cơ bám vào.

Hai bên thân sống là các mỏm ngang hướng ra ngoài và tạo nên bờ trước ngoài của ống sống. Các mỏm ngang từ C3 đến C6 tách thành 2 củ: củ trước và củ sau. Củ trước của C6 gọi là củ cảnh là mốc của động mạch cảnh chung, động mạch giáp lưỡi và động mạch đốt sống. Lỗ mỏm ngang từ C3-6 chứa động mạch đốt sống, trái lại lỗ mỏm ngang C7 chứa tĩnh mạch sống phụ.

Có hai mỏm khớp hướng lên trên và xuống dưới xuất phát từ chỗ giao nhau giữa bản sống và cuống cung, và gặp mỏm khớp của đốt sống còn lại để tạo nên các khớp nối. Mặt trên và dưới của thân sống lõm chứa đĩa đệm và có thêm 2 mỏm móc ở 2 bên hợp với mặt dưới bên của đốt sống trên tạo thành khớp mỏm móc, vì vậy đĩa đệm không chiếm toàn bộ mặt trên thân sống mà chừa 2 phần rìa[7],[67]. Đốt sống cổ C4 và C7 nhìn trên (Nguồn: Frank H. Netter[5]) Chú thích hình 1.

Lỗ đốt sống 2. Rãnh thần kinh gai sống 8. Diện khớp trên 11. Củ trước 6.

Mỏm khớp dưới 12. Củ sau Đốt sống C1 Đốt đội (atlas), không có thân sống gồm cung trước và cung sau với hai khối bên lớn. Nhô ra từ hai khối bên là 2 mỏm ngang. Mặt trên của hai khối bên khớp với xương chẩm của hộp sọ, mặt dưới khớp với mặt trên của khối bên C2.

Phía trước cung trước lồi thành củ trước và phía sau lõm thành hố để khớp với mấu răng C2. Phía trên cung sau có rãnh cho động mạch đốt sống. Khớp chẩm - C1 phụ trách hoạt động cúi - ngửa của đầu[7][67]. Hình ảnh đốt đội C1 (Nguồn F.Netter[5]) Chú thích hình: 1.

Củ trước 8. Lỗ đốt sống 2. Rãnh động mạch đốt sống 3. Cung trước 10.

Diện khớp với mỏm răng 4. Diện khớp trên khớp với lồi cầu 5. Mỏm ngang xương chẩm 6. Củ của dây chằng ngang 7.

Diện khớp dưới khớp với đốt trục Đốt sống C2 Đốt trục (axis), là đốt sống cổ lớn nhất, có một thân và một mấu răng, chức năng là điểm tựa để đốt đội có thể xoay quanh đốt trục. Hai khối bên của C2 khớp với phần tương ứng của C1, phần dưới của C2 giống với các đốt sống còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ Đa Tầng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật thoát vị đĩa đệm ở vùng cột sống cổ. Bài viết không chỉ phân tích kết quả phẫu thuật mà còn nêu rõ những lợi ích mà bệnh nhân có thể nhận được, như giảm đau, cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng", nơi cung cấp thông tin về phẫu thuật ở vùng thắt lưng, hoặc tài liệu "Luận án tiến sĩ điều trị rách chóp xoay qua nội soi", giúp bạn hiểu thêm về các kỹ thuật phẫu thuật nội soi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị phẫu thuật trong lĩnh vực y học.