Tổng quan luận án

Bệnh lý rách chóp xoay là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau và suy giảm chức năng vận động khớp vai ở người trưởng thành. Theo các thống kê dịch tễ học, tổn thương rách gân trên gai và gân dưới gai chiếm tỷ lệ từ 10% đến 40% trong cộng đồng dân số trên 40 tuổi; trong khi đó, tổn thương đơn thuần gân dưới vai chiếm khoảng 4,9%. Rách chóp xoay không có khả năng tự lành do đặc điểm thiểu dưỡng mô học và tác động cơ học liên tục; nếu không được xử trí kịp thời, thương tổn sẽ tiến triển toác rộng, làm mất cân bằng các cặp đôi lực, đẩy chỏm xương cánh tay lên trên tỳ vào mỏm cùng vai và dẫn đến thoái hóa khớp vai thứ phát.

Về lịch sử điều trị ngoại khoa, kỹ thuật mổ mở khâu chóp xoay do Codman khởi xướng từ năm 1911 chỉ đạt tỷ lệ phục hồi chức năng tốt từ 60% đến 70% và ghi nhận tỷ lệ biến chứng teo cơ delta đáng kể. Phương pháp phẫu thuật nội soi khớp vai ra đời giúp giảm thiểu sang chấn phần mềm, bảo tồn chỗ bám cơ delta, cho phép đánh giá toàn diện thương tổn nội khớp và hỗ trợ tập phục hồi chức năng sớm, nâng tỷ lệ kết quả tốt lên trên 90%. Tại Việt Nam, phẫu thuật khâu rách chóp xoay với đường mổ nhỏ có hỗ trợ nội soi được ghi nhận từ năm 2006 và báo cáo năm 2009 với tỷ lệ kết quả tốt đạt 85,8%. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu này, y văn trong nước chưa có công trình nào khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống về hình ảnh tổn thương trên cộng hưởng từ (MRI), đối chiếu hình ảnh nội soi, cũng như phân tích mối tương quan giữa mức độ thương tổn với các kỹ thuật khâu phục hồi hoàn toàn qua nội soi.

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Tăng Hà Nam Anh với đề tài "Kết quả điều trị rách chóp xoay qua nội soi" (chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình, mã số 62.25, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Quang Long) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật và thực tiễn lâm sàng nói trên.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả các đặc điểm tổn thương rách chóp xoay và các tổn thương kết hợp tại khớp vai trên hình ảnh phim chụp cộng hưởng từ và hình ảnh nội soi ở các bệnh nhân bị rách chóp xoay được điều trị khâu gân qua nội soi.
  2. Đánh giá kết quả điều trị rách chóp xoay bằng khâu qua nội soi và phân tích các yếu tố liên quan.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán rách chóp xoay và chỉ định phẫu thuật khâu gân hoàn toàn qua nội soi tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh và Bệnh viện Nguyễn Tri Phương.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết và y văn chuyên ngành trong và ngoài nước liên quan đến giải phẫu học, cơ sinh học và kỹ thuật điều trị rách chóp xoay:

  • Giải phẫu học diện bám và cấu trúc cáp chóp xoay: Các tác giả kinh điển phương Tây (Curtis, Dugas, Clark và Harryman) từng mô tả các gân chóp xoay bám riêng rẽ vào củ lớn và củ bé xương cánh tay. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu hiện đại của Minagawa (1998), Ide (2008), Mochizuki (2009) chỉ ra rằng gân trên gai và gân dưới gai có đoạn đan xen hòa lẫn dài khoảng 9 mm tạo thành một phức hợp gân liên tục. Mochizuki và Burkhart đã mô tả cấu trúc "cáp chóp xoay" (rotator cable) hoạt động như một hệ thống dây treo cầu, giúp phân tán đều lực ép chỏm xương cánh tay vào ổ chảo ngay cả khi có hiện tượng rách gân ở vùng vô mạch (crescent area).
  • Sinh bệnh học và cấp máu chóp xoay: Codman (1934) và Moseley đã xác định "vùng nguy kịch" (critical zone) nằm cách điểm bám củ lớn xương cánh tay khoảng 1,5 cm – khu vực thiểu dưỡng dễ xảy ra hoại tử vô mạch, thoái hóa và rách gân. Rathbun (1991) chứng minh sự suy giảm tuần hoàn vi mạch gia tăng theo tuổi và tình trạng quá tải vận động. Neer (1972, 1983) cùng Bigliani mô tả cơ chế xung đột dưới mỏm cùng vai với 3 dạng mỏm cùng (phẳng, cong, móc), trong đó mỏm cùng dạng móc (Type III) gây tổn thương mòn cơ học mặt hoạt dịch chóp xoay. Mô hình bệnh sinh tích hợp của Mansat giải thích sự kết hợp giữa yếu tố cơ học, yếu tố gân và mạch máu.
  • Cơ sở sinh học và cơ sinh học khâu phục hồi gân: Thực nghiệm của St Pierre và cộng sự trên mô hình động vật (dê) đã chứng minh việc khâu gân đính vào vỏ xương bằng neo chỉ đạt hiệu quả lành gân và sức chịu tải cơ học tương đương với kỹ thuật khâu vào rãnh xương xốp kinh điển của McLaughlin. Burkhart phân tích cơ sinh học cho thấy góc đóng neo tối ưu $\le 45^\circ$ (deadman's angle) giúp gia tăng lực giữ của neo xương.
  • Kỹ thuật khâu: So sánh cơ học giữa các phương pháp khâu qua nội soi cho thấy kỹ thuật khâu bắc cầu (suture bridge) đạt lực tải tối đa 350–400 N, vượt trội so với kỹ thuật khâu hai hàng (300–350 N) và kỹ thuật một hàng (250–300 N). Đối với khâu một hàng, các mũi khâu vòng bít lớn (massive cuff stitch) và Masson-Allen cải biên đạt lực chịu tải (233–246 N) cao hơn đáng kể so với mũi khâu đơn giản (72 N) hay mũi khâu nằm ngang (77 N).

Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là thiết lập dữ liệu thực nghiệm lâm sàng tại Việt Nam về đối chiếu độ chính xác của cộng hưởng từ so với nội soi, đánh giá mức độ phục hồi chức năng khớp vai theo các thang điểm quốc tế chuẩn hóa, và khảo sát mối liên quan giữa kết quả điều trị với các biến số: độ tuổi, kiểu rách, thương tổn phối hợp (SLAP, rách đầu dài gân nhị đầu), thời gian phẫu thuật và kỹ thuật khâu gân.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cơ sở

  • Khái niệm cặp đôi lực (force couples): Khớp vai vận động nhờ sự phối hợp đồng bộ của 25 cặp cơ nhằm duy trì tâm quay cố định của chỏm xương cánh tay vào hõm khớp ổ chảo. Cặp đôi lực trong mặt phẳng trán được hình thành giữa cơ delta và nhóm cơ chóp xoay dưới (gân dưới gai, tròn bé, dưới vai); cặp đôi lực trong mặt phẳng ngang được tạo bởi cơ dưới vai ở phía trước và cơ dưới gai - tròn bé ở phía sau.
  • Khái niệm định tâm xoay động ba chiều và nút chặn mềm dẻo (Bonnel): Chỏm xương cánh tay được định tâm nhờ lực ép của chóp xoay. Cơ trên gai đóng vai trò như một "nút chặn mềm dẻo" (butée souple) giúp chuyển đổi lực kéo thẳng đứng của cơ delta thành chuyển động xoay và giạng cánh tay. Đầu dài gân nhị đầu tạo nên vectơ phân giác định tâm chỏm, ngăn cản chỏm cánh tay di lệch lên trên.
  • Khái niệm phân bố lực kiểu cầu treo (Burkhart): Cáp chóp xoay hoạt động phân phối ứng suất căng cơ học, bảo vệ vùng diện bám trung tâm.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng, theo dõi dọc tiến cứu kết hợp hồi cứu.
  • Công cụ đo lường và thang điểm đánh giá:
    • Thang điểm Constant-Murley (Constant score): Đánh giá mức độ đau (15 điểm), sinh hoạt hàng ngày (20 điểm), tầm vận động chủ động (40 điểm) và lực cơ giạng vai (25 điểm) — tổng điểm tối đa 100 điểm. Lực cơ được đo bằng lực kế chuyên dụng.
    • Thang điểm UCLA (University of California, Los Angeles score): Đánh giá đau (10 điểm), chức năng (10 điểm), tầm gập trước chủ động (5 điểm), sức mạnh cơ gập trước (5 điểm) và mức độ hài lòng của bệnh nhân (5 điểm) — tổng điểm tối đa 35 điểm.
    • Thang điểm ASES và SST (Simple Shoulder Test): Sử dụng làm công cụ tham chiếu bổ trợ.
  • Chẩn đoán hình ảnh:
    • X-quang thường quy: Tư thế thẳng (trung tính, xoay trong, xoay ngoài) và tư thế nghiêng bờ bả vai kiểu Lamy để phân loại mỏm cùng vai theo Bigliani.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) có tiêm hoặc không tiêm thuốc tương phản từ: Khảo sát độ dày, mức độ co rút gân, thoái hóa mỡ cơ và các tổn thương phối hợp.
    • Đánh giá lành gân sau mổ bằng MRI kiểm tra định kỳ.
  • Quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi:
    • Bệnh nhân nằm nghiêng, kéo tạ cánh tay liên tục.
    • Thiết bị: Hệ thống nội soi khớp, máy bơm nước áp lực tự động, máy đốt sóng cao tần (RF), máy mài xương.
    • Thiết lập các đường vào nội soi: Đường sau, đường trước, đường bên và các đường phụ trợ.
    • Thăm dò khoang khớp ổ chảo - cánh tay: Đánh giá sụn khớp, sụn viền (tổn thương SLAP), đầu dài gân nhị đầu và mặt khớp của gân chóp xoay.
    • Thăm dò khoang dưới mỏm cùng vai: Cắt lọc túi hoạt dịch viêm, mài tạo hình mỏm cùng vai (khi có chèn ép xương/mỏm cùng type II, III), chuẩn bị diện bám củ lớn (footprint) bằng cách bộc lộ xương xốp giàu mạch máu nhưng không phá hủy vỏ xương.
    • Kỹ thuật khâu: Sử dụng neo chỉ (suture anchor) đóng nghiêng góc $\le 45^\circ$. Tùy thuộc kích thước và hình thái rách, áp dụng kỹ thuật khâu một hàng (single row) với các mũi khâu chịu lực hoặc kỹ thuật khâu bắc cầu (suture bridge) kết hợp khâu hội tụ bờ rách (margin convergence) từ bên-bên sang tận-tận.
    • Cột chỉ: Sử dụng nút chỉ trượt (Revo knot, Duncan loop) và các nút khóa an toàn.
  • Phục hồi chức năng sau mổ: Mang đai bất động khớp vai trong 4–6 tuần, tập các bài tập vận động thụ động sớm (bài tập con lắc Codman), sau đó chuyển sang tập vận động chủ động có trợ giúp, tập sức cơ đẳng trường (isometric strengthening) và tăng cường sức mạnh cơ quanh khớp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 cung cấp tổng quan về mặt giải phẫu học, sinh lý học, cơ sinh học và các kỹ thuật can thiệp chóp xoay:

  1. Giải phẫu học định lượng:
    • Gân dưới vai: Diện bám hình dấu phẩy, kích thước đo đạc trung bình $26,3 \text{ mm} \times 16 \text{ mm}$ (theo Ide).
    • Gân trên gai: Bề ngang trung bình từ trong ra ngoài là $10,07 \pm 1,77 \text{ mm}$ (dao động từ 7 đến 15 mm), bao gồm cả phần bao khớp dày $1,5 - 1,9 \text{ mm}$; chiều dài từ bờ trước rãnh nhị đầu đến điểm đầu vùng không sụn (bare area) là $26,8 \text{ mm}$.
    • Gân dưới gai: Chiều dài từ điểm đầu vùng không sụn đến bờ sau gân là $11,12 \pm 3,88 \text{ mm}$; bề ngang trung bình $11,93 \pm 1,97 \text{ mm}$.
  2. Khám lâm sàng và giá trị chẩn đoán các nghiệm pháp:
    • Đầu dài gân nhị đầu: Nghiệm pháp bàn tay ngửa (Speed test) có độ nhạy 90%, độ đặc hiệu 13,3%, giá trị tiên đoán dương (PPV) 23%, giá trị tiên đoán âm (NPV) 83%.
    • Gân trên gai: Nghiệm pháp Jobe có PPV đạt 84%, NPV đạt 58%; nghiệm pháp lon đầy (Full can test) hạn chế gây đau do chèn ép mỏm cùng.
    • Gân dưới gai và tròn bé: Nghiệm pháp Patte và nghiệm pháp xoay ngoài có đối kháng.
    • Gân dưới vai: Nghiệm pháp Gerber (độ nhạy 17,5% theo Barth nhưng độ đặc hiệu cao), nghiệm pháp ép bụng (Belly press test), nghiệm pháp Napoléon (đánh giá mức độ gập cổ tay để bù trừ lực cơ delta sau).
    • Rách lớn/toàn phần: Nghiệm pháp cánh tay rơi (Drop arm test).
  3. Phân loại thương tổn:
    • Theo độ dày: Rách bán phần mặt khớp (articular-side), mặt hoạt dịch (bursal-side), trong gân (intratendinous) và rách toàn phần bề dày (full-thickness). Phân loại rách bán phần theo Ellman: Độ 1 (<3 mm), Độ 2 (3–6 mm), Độ 3 (>6 mm).
    • Theo kích thước đường kính rách lớn nhất (De Orio): Rách nhỏ (<1 cm), rách vừa (1–3 cm), rách lớn (3–5 cm), rách rất lớn (>5 cm).
    • Theo hình dạng: Hình liềm (crescent), hình chữ U, hình chữ L, rách hình chữ L đảo ngược và rách rất lớn co rút không hồi phục.
  4. Cơ sinh học các kỹ thuật khâu và cố định:
Kỹ thuật / Kiểu mũi khâu Lực chịu tải tối đa (N) Đặc tính cơ học và áp ứng diện bám
Kỹ thuật khâu một hàng (Single row) $250 - 300 \text{ N}$ Lực cố định cơ bản; độ che phủ diện bám thấp hơn; dễ tạo khoảng trống vi thể
Kỹ thuật khâu hai hàng (Double row) $287 - 350 \text{ N}$ Cải thiện độ vững và diện tích tiếp xúc gân - xương
Kỹ thuật khâu bắc cầu (Suture bridge) $350 - 400 \text{ N}$ ($380 \text{ N}$) Lực giữ cao nhất; chống lực xé và lực xoay; tái tạo diện bám footprint tối ưu
Mũi khâu đơn giản (Simple stitch) $72 \pm 18 \text{ N}$ Lực giữ thấp, dễ bị cắt qua mô gân thoái hóa
Mũi khâu nằm ngang (Horizontal stitch) $77 \pm 15 \text{ N}$ Lực giữ hạn chế khi chịu lực căng thẳng góc
Mũi khâu vòng bít lớn (Massive cuff stitch) $233 \pm 40 \text{ N}$ Kết hợp mũi đơn và mũi ngang; chịu lực kéo tốt
Mũi khâu Masson-Allen cải biên $246 \pm 40 \text{ N}$ Khóa sợi gân, chống hiện tượng tuột chỉ qua mép gân

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu, quy trình mổ và phương thức đo lường:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân: Bệnh nhân đau khớp vai kéo dài điều trị nội khoa không giảm, được xác định rách chóp xoay trên lâm sàng và cộng hưởng từ, được phẫu thuật nội soi khâu phục hồi gân và đồng ý tuân thủ quy trình theo dõi, tập phục hồi chức năng sau mổ.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân thoái hóa khớp vai nặng giai đoạn cuối, rách chóp xoay quá lớn không thể kéo về diện bám (thoái hóa mỡ độ 4 theo Goutallier), cứng khớp vai do viêm co rút bao khớp chưa được giải phóng, liệt thần kinh trên vai hoặc bệnh lý rễ thần kinh cổ, bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật nội soi hoặc không thể theo dõi hậu phẫu.
  • Quy trình thu thập và xử lý số liệu: Số liệu lâm sàng trước và sau mổ (điểm Constant, điểm UCLA, biên độ vận động, lực cơ) được thu thập theo biểu mẫu bệnh án nghiên cứu thống nhất. Kết quả hình ảnh cộng hưởng từ trước mổ được đối chiếu trực tiếp với quan sát nội soi (vàng tiêu chuẩn). Kết quả MRI kiểm tra sau mổ đánh giá mức độ liền gân vào xương hoặc tỷ lệ rách tái phát. Các số liệu thống kê y học được xử lý và phân tích nhằm so sánh sự khác biệt giữa các phân nhóm (kiểm định t-test, Chi-square, phân tích phương sai phù hợp).

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ mẫu nghiên cứu:

  1. Đặc điểm dịch tễ và thương tổn mẫu nghiên cứu:
    • Phân bố tuổi trung bình của bệnh nhân, tỷ lệ phân bố giữa nam và nữ, cơ chế chấn thương so với thoái hóa tự nhiên.
    • Tỷ lệ các dạng rách: Rách bán phần bề dày (mặt khớp, mặt hoạt dịch) và rách toàn phần bề dày gân chóp xoay; phân loại kích thước lỗ rách theo De Orio và hình thái rách (chữ C, chữ U, chữ L).
    • Tỷ lệ các thương tổn phối hợp phát hiện trong mổ: Thương tổn sụn viền trên từ trước ra sau (SLAP), viêm/rách/bất vững đầu dài gân nhị đầu, viêm túi hoạt dịch dưới mỏm cùng vai, biến dạng mỏm cùng vai dạng cong và dạng móc.
    • Đối chiếu chẩn đoán giữa MRI và nội soi: Tỷ lệ tương đồng và độ chính xác của MRI trong chẩn đoán rách chóp xoay, tổn thương SLAP và bệnh lý gân nhị đầu.
  2. Kết quả hồi phục chức năng khớp vai:
    • Điểm Constant trung bình sau mổ tăng cao rõ rệt so với điểm Constant trung bình trước mổ (cải thiện trên tất cả các tiêu chí: giảm đau, tăng tầm vận động giạng/gập/xoay, và gia tăng lực cơ).
    • Điểm UCLA trung bình sau mổ đạt mức cải thiện chức năng rõ rệt; tỷ lệ kết quả chung xếp loại Rất tốt và Tốt chiếm đa số; tỷ lệ Khá và Kém chiếm tỷ lệ thấp.
    • Đánh giá trên nhóm bệnh nhân cao tuổi ($\ge 65$ tuổi): Điểm số chức năng UCLA và Constant sau mổ vẫn ghi nhận mức cải thiện có ý nghĩa lâm sàng, dù tốc độ phục hồi lực cơ có sự khác biệt so với nhóm trẻ tuổi.
  3. Phân tích so sánh giữa các phân nhóm:
    • Theo kỹ thuật khâu: So sánh điểm Constant và điểm UCLA sau mổ giữa nhóm khâu một hàng (single row) và nhóm khâu bắc cầu (suture bridge).
    • Theo mức độ tổn thương gân: So sánh kết quả chức năng giữa nhóm rách bán phần bề dày và nhóm rách hoàn toàn bề dày.
    • Theo thương tổn kết hợp: So sánh kết quả giữa nhóm rách chóp xoay đơn thuần với nhóm có tổn thương SLAP đi kèm (được xử trí cắt lọc hoặc khâu cố định sụn viền) và nhóm có tổn thương đầu dài gân nhị đầu đi kèm (được xử trí cắt gân hoặc cố định gân nhị đầu).
    • Theo thời gian phẫu thuật và thời gian theo dõi: Đánh giá sự biến thiên của điểm số chức năng theo các mốc thời gian tái khám hậu phẫu.
  4. Kết quả đánh giá lành gân trên cộng hưởng từ sau mổ:
    • Tỷ lệ liền gân hoàn toàn trên phim MRI kiểm tra.
    • Khảo sát các trường hợp rách tái phát hoặc mất tính liên tục của gân; ghi nhận hiện tượng nhiễu ảnh (artifact) trên MRI ở các bệnh nhân sử dụng neo kim loại gây khó khăn cho việc đánh giá chi tiết mặt phân cách gân - xương.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung biện giải các kết quả nghiên cứu trong sự đối chiếu với y văn quốc tế và trong nước:

  1. Giá trị chẩn đoán hình ảnh học và đối chiếu nội soi:
    • MRI là công cụ chẩn đoán có độ nhạy và độ đặc hiệu cao đối với rách toàn phần chóp xoay. Tuy nhiên, đối với các thương tổn rách bán phần mặt khớp kích thước nhỏ hoặc tổn thương sụn viền SLAP Type II, nội soi khớp vai đóng vai trò quyết định trong việc chẩn đoán xác định và phân loại chính xác mức độ tổn thương.
    • Phân tích hiện tượng ảnh giả kim loại trên MRI sau mổ: Luận án chỉ ra việc sử dụng neo kim loại gây nhòe tín hiệu tại củ lớn, nhấn mạnh xu hướng ứng dụng neo chỉ không tiêu sinh học hoặc neo tự tiêu để đánh giá chính xác sự tái lập liên kết gân - xương.
  2. Hiệu quả phục hồi chức năng và các yếu tố ảnh hưởng:
    • Tuổi tác và giới tính: Tuổi cao ($\ge 65$ tuổi) không phải là chống chỉ định của phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay. Mặc dù mô gân ở người lớn tuổi có hiện tượng thoái hóa mỡ và giảm mật độ mạch máu nuôi, phẫu thuật nội soi vẫn mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội và khôi phục tầm vận động đáp ứng tốt nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
    • Kỹ thuật khâu: Bàn luận về ưu thế cơ sinh học của kỹ thuật khâu bắc cầu (suture bridge) trong việc tái tạo diện tích tiếp xúc tự nhiên của footprint, giảm nguy cơ hình thành khoảng hở vi thể so với kỹ thuật khâu một hàng. Tuy nhiên, ở các tổn thương rách nhỏ hoặc dạng hình liềm có mô gân mềm mại, kỹ thuật khâu một hàng kết hợp mũi khâu cải biên vẫn đảm bảo kết quả chức năng lâm sàng tương đương.
    • Xử trí thương tổn phối hợp: Xử trí triệt để thương tổn đầu dài gân nhị đầu (cắt gân hoặc cố định gân) và tạo hình mỏm cùng vai giải phóng chèn ép là các yếu tố quyết định giúp loại trừ triệu chứng đau tồn