Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (mã số: 9.13) với đề tài "Chế độ đãi ngộ đối với quân đội dưới triều Nguyễn giai đoạn 1802 - 1884" do nghiên cứu sinh Vũ Thị Nga thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phan Ngọc Huyền và TS Nguyễn Thị Thu Thủy.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, triều Nguyễn là triều đại quân chủ cuối cùng trong lịch sử Việt Nam, nắm quyền trị vì qua hai giai đoạn: thời kỳ quân chủ độc lập (1802 - 1884) và thời kỳ thuộc địa nửa phong kiến (1884 - 1945). Trong giai đoạn độc lập dưới sự trị vì của 4 đời vua (Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị, Tự Đức), triều Nguyễn đã thiết lập một thiết chế quân chủ tập quyền cao độ với hệ thống quân đội quy củ. Tuy nhiên, vương triều ra đời trong bối cảnh chế độ phong kiến bước vào giai đoạn suy thoái, kinh tế nông nghiệp bấp bênh do thiên tai, mất mùa triền miên, các cuộc nổi dậy của nông dân và đồng bào thiểu số nổ ra liên tục, cùng với nguy cơ xâm lăng từ chủ nghĩa thực dân phương Tây. Quân đội là công cụ duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lãnh thổ, song đời sống của võ quan và binh lính cùng các chính sách tài chính của triều đình dành cho họ chưa được nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống. Các công trình trước đây phần lớn tiếp cận quân đội ở góc độ tổ chức hành chính, binh chế, trang bị kỹ thuật hoặc chỉ khảo sát chính sách lương bổng dưới một triều vua cụ thể (chủ yếu là thời Minh Mệnh). Do đó, việc tái hiện và đánh giá khách quan chế độ đãi ngộ của triều Nguyễn đối với quân đội trong toàn bộ thời kỳ 1802 - 1884 là khoảng trống khoa học cần được giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là mô tả bối cảnh lịch sử và hệ thống hóa nội dung các chính sách đãi ngộ của triều đình nhà Nguyễn dành cho quân đội trong giai đoạn 1802 - 1884. Từ góc độ tiếp cận mối quan hệ giữa tài chính và quốc phòng, ngân sách kinh tế và tiềm lực quân sự, luận án phân tích những nỗ lực của triều Nguyễn, chỉ ra những đặc điểm, tác động tích cực và mặt hạn chế của chính sách này, qua đó cung cấp bài học kinh nghiệm cho công tác xây dựng lực lượng quốc phòng và chính sách đãi ngộ người có công trong giai đoạn hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định qua ba nội dung cụ thể:
- Phân tích các nhân tố tác động đến chế độ đãi ngộ đối với quân đội dưới triều Nguyễn, bao gồm bối cảnh lịch sử quốc tế, khu vực, tình hình chính trị - kinh tế - xã hội trong nước và cơ cấu tổ chức quân đội.
- Trình bày và phân tích hệ thống các chính sách đãi ngộ bằng lương (tiền, gạo, ruộng đất, quân trang) và ngoài lương (phụ cấp, trợ cấp, khen thưởng) đối với hai nhóm đối tượng chính: võ quan (đương chức, về hưu) và binh lính (tại ngũ, xuất ngũ).
- Đánh giá đặc điểm, so sánh chế độ đãi ngộ giữa hai giai đoạn trước và sau năm 1858, đối sánh với các triều đại trước (Lý, Trần, Lê), đồng thời phân tích những tác động tích cực và mặt hạn chế của các chính sách này đối với tình hình chính trị, kinh tế, xã hội đương thời.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là việc thực thi chế độ đãi ngộ của triều Nguyễn đối với quân đội giai đoạn 1802 - 1884, giới hạn ở yếu tố con người gồm võ quan (lực lượng chỉ huy) và binh lính (lực lượng trực tiếp chiến đấu và phục vụ). Luận án không nghiên cứu các khoản chi ngân sách quốc phòng dành cho mua sắm vũ khí, đóng tàu, xây đắp thành trì hoặc kinh phí chăm sóc đàn voi, ngựa của tượng binh và kỵ binh. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát toàn bộ lãnh thổ nước Đại Nam dưới triều Nguyễn; phạm vi thời gian kéo dài từ năm 1802 (khi Nguyễn Ánh thành lập triều Nguyễn) đến năm 1884 (khi triều đình ký Hiệp ước Giáp Thân / Patenôtre, kết thúc thời kỳ độc lập).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp và gián tiếp đến đề tài:
Về các công trình quốc tế:
- Alexander Barton Woodside (1971) với công trình Vietnam and the Chinese model so sánh bộ máy hành chính, quan chế, thi cử giữa triều Nguyễn và triều Thanh, gợi mở góc nhìn so sánh mô hình tổ chức và chính sách quân đội.
- R. Smith (1974) trong bài viết Politics and society in Viet nam during the early Nguyen period (1802-62) khảo sát sự thăng trầm của các võ quan tiêu biểu như Nguyễn Công Trứ, Trương Minh Giảng, Lê Quang Định, phản ánh chính sách đối với công thần và chế độ thưởng phạt của triều đình, đồng thời đưa ra dữ liệu về quy mô quân số năm 1823 (khoảng 40.000 người, trong đó 150.000 người được trang bị vũ khí ở các ngạch mở rộng, tăng lên vào thập niên 1830 và giảm sút vào năm 1858).
- Nola Cooke (1999) phân tích thành phần giới tinh hoa cai trị thời Nguyễn (Southern regionalism and the composition of the Nguyen ruling elite (1802-83)), chỉ ra sự ưu ái của triều đình đối với quan lại gốc Đàng Trong (đặc biệt là Nam Kỳ) và con em công thần trong việc bổ dụng, dự thi khoa cử.
- Oscar Chapuis (2000) trong The last emperors of Vietnam: from Tu Duc to Bao Dai dẫn các số liệu quân sự thời Tự Đức: năm 1862 chỉ có 10% quân đội được trang bị súng hỏa mai, mỗi lính chỉ được cấp 6 viên đạn tập mỗi năm; quân số điều động vào Nam Kỳ trên danh nghĩa là 119.000 lính nhưng thực tế chỉ có 39.000 người; khi Pháp đánh Gia Định quân triều đình chỉ có 7.000 lính; mặt trận Đà Nẵng có 2.000 quân dưới quyền Lê Đình Lý và 10.000 quân dưới quyền Nguyễn Tri Phương.
- Frédéric Mantienne (2003) nghiên cứu sự tiếp thu kỹ nghệ quân sự phương Tây, hệ thống 32 thành trì và đánh giá lực lượng thủy quân triều Nguyễn; Keith Weller Taylor (2013) khảo cứu chính sách khen thưởng võ quan thời Lê Thánh Tông (1467) làm cơ sở đối sánh; George Dutton (2016) khảo sát quá trình chuyển tiếp quân sự từ nội chiến Tây Sơn sang thời bình (1802 - 1841).
Về các công trình trong nước:
- Về tổ chức quân sự: Trần Trọng Kim (1920) trong Việt Nam sử lược phê phán sự lỏng lẻo của binh chế thời Tự Đức (mỗi đội chỉ giữ khoảng 20 lính tại ngũ); Phan Khoang (1948) bàn về binh chế trước 1858; Nguyễn Tường Phượng (1950) phân tích cơ cấu binh chủng, quân phục, điều luật; Đỗ Văn Ninh (1993) khẳng định vị thế của quân đội Nguyễn trong khu vực; Đinh Xuân Lâm (chủ biên, 2007) trong Lịch sử quân sự Việt Nam (tập 8) khảo sát biên chế bộ binh, thủy binh, pháo binh, tượng binh; Trương Thị Yến (2013), Dương Đình Lập (2014), Nguyễn Trọng Minh (2016) nghiên cứu tuyển quân và vũ khí thời Tự Đức; các công trình chuyên khảo về thủy quân của Tố Am Nguyễn Toại (2002), Lê Thị Toán (2012), Bùi Gia Khánh (2010, 2013, 2015, 2018), Nguyễn Thị Thu Thủy và Nguyễn Phương Nga (2016).
- Về chế độ đãi ngộ và tiền lương: Phạm Văn Sơn (1961) nhận xét mức lương bổng thanh bạch của quan lại; Huỳnh Công Bá (chủ biên, 2014) khảo cứu các định chế điều hành quân sự, lương bổng, cấp tuất, thưởng phạt; Trịnh Ngọc Thiện (2014) đề cập đến nguyệt hướng và lương điền; Trương Thị Yến (2017) khái quát lương võ quan thời Gia Long và Minh Mệnh; Hoàng Lương (2014, 2016, 2017) khảo sát định lệ chi cấp lương bổng thân binh, cấm binh, tinh binh thời Minh Mệnh; Hà Duy Biển (2015, 2016) phân tích định mức và quy trình chi trả lương của bộ Binh; Nguyễn Minh Tường (1999) khảo cứu chính sách tử sĩ, thương binh; Lê Quang Chắn (2013) khảo sát chính sách xã hội và chế độ ưu đãi võ quan, binh lính.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Phần lớn các công trình trên mới chỉ dừng lại ở việc tổng thuật chính sách pháp luật chung, khảo sát một mặt đơn lẻ (lương bổng hoặc cấp tuất) hoặc giới hạn trong triều đại Minh Mệnh. Chưa có công trình nào khảo sát chuyên sâu, toàn diện toàn bộ cơ chế đãi ngộ (gồm cả lương, phụ cấp, trợ cấp, khen thưởng) cho cả võ quan và binh lính trong suốt diễn trình 1802 - 1884, gắn kết sự biến động định mức với nguồn ngân khố quốc gia, biến động quân số và đối sánh lịch đại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử, phân tích chính sách đãi ngộ trong mối quan hệ biện chứng giữa điều kiện kinh tế nông nghiệp cổ truyền với việc xây dựng thiết chế quân chủ tập quyền, giữa khả năng ngân sách quốc gia với yêu cầu bảo đảm sức mạnh quốc phòng.
Về mặt lý thuyết, tác giả định vị các nội hàm khái niệm học thuật:
- Lương (lương hướng): Khoản ban cấp định kỳ của triều đình dành cho quân đội, gồm tiền mặt, gạo ăn, ruộng đất công (quân điền, lương điền) và quân trang (tiền may trang phục).
- Phụ cấp: Khoản hỗ trợ bù đắp cho điều kiện lao động đặc biệt, địa bàn công tác xa xôi, khí hậu khắc nghiệt hoặc mức độ phức tạp của công việc chưa được tính đầy đủ trong mức lương thông thường.
- Trợ cấp (cấp tuất): Khoản hỗ trợ tài chính, hiện vật dành cho võ quan và binh lính khi tạm ngừng hoặc mất khả năng lao động do ốm đau, bị thương khi tác chiến (trận thương), chết trận (trận vong), chết bệnh hoặc tai nạn thiên tai (nạn gió bão), bao gồm tuất dưỡng, lân tuất, tiền mai táng.
- Khen thưởng: Sự ghi nhận công lao, thăng cấp phẩm hàm, ban thưởng hiện vật (tiền, bạc, kỷ niệm vật) đối với tập thể và cá nhân khi lập chiến công hoặc nhân các dịp đại lễ quốc gia.
Về phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện tuần tự quá trình ban hành, sửa đổi và thực thi các quy chế đãi ngộ quân đội qua 4 triều vua (Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị, Tự Đức) gắn với bối cảnh cụ thể của từng giai đoạn.
- Phương pháp logic: Khái quát hóa các sự kiện cụ thể, xác định bản chất, khuynh hướng vận động của chính sách, rút ra các đặc trưng phân biệt thứ bậc, tính linh hoạt và các tác động hai mặt của chế độ đãi ngộ.
- Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp thống kê (xử lý các định mức lương, số liệu cấp tuất, số lượng tờ tư liệu văn bản hành chính); phương pháp sưu tầm và xử lý tư liệu (khảo cứu, đối chiếu chéo tính chính xác giữa các bộ chính sử và văn bản hành chính gốc); phương pháp so sánh đối chiếu (so sánh giữa các triều vua Nguyễn, so sánh hai giai đoạn trước/sau năm 1858, và đối chiếu lịch đại với chế độ bổng lộc thời Lý, Trần, Hậu Lê).
Nguồn tư liệu sử dụng gồm hai khối chính:
- Tư liệu trước triều Nguyễn: Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Việt thông sử, Kiến văn tiểu lục, Phủ biên tạp lục, Đại Việt sử ký tiền biên.
- Tư liệu trực tiếp thời Nguyễn: Bộ chính sử Đại Nam thực lục (chính biên, 10 tập bản dịch); các bộ điển lệ Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (chủ yếu tập III Bộ Binh, tập V Bộ Hộ) và Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên (tập III Bộ Hộ, tập VII Bộ Binh); Đại Nam liệt truyện, Minh Mệnh chính yếu. Đáng chú ý là khối văn bản hành chính gốc Châu bản triều Nguyễn tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia I. Tác giả đã thống kê được 1.406 tờ tài liệu liên quan đến chế độ đãi ngộ quân sự và trích dẫn trực tiếp 60 trường hợp cụ thể vào luận án, trong đó có 2 văn bản ghi nhận việc khen thưởng cho binh lính đi đo đạc, vẽ bản đồ quần đảo Hoàng Sa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và nguồn tư liệu
Chương này dành cho việc tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài; phân loại các nhóm nghiên cứu về cơ cấu tổ chức quân đội, lực lượng thủy binh, chế độ tuyển mộ và chế độ lương bổng, ưu đãi. Chương 1 làm rõ giá trị học thuật và những hạn chế của từng nguồn tư liệu lịch sử được sử dụng (từ các bộ chính sử của Quốc sử quán, các tập điển lệ của Nội các cho đến các văn bản hành chính gốc thuộc Châu bản triều Nguyễn), xác lập hệ thống các câu hỏi khoa học mà luận án tập trung giải quyết.
Luận án tổng hợp bảng số liệu khảo sát nguồn tư liệu Châu bản triều Nguyễn liên quan trực tiếp đến đề tài như sau:
| Nội dung khảo cứu |
Triều Gia Long |
Triều Minh Mệnh |
Triều Thiệu Trị |
Triều Tự Đức |
Tổng số tài liệu |
| Chế độ Lương |
10 |
80 |
20 |
54 |
164 |
| Chế độ Bổng |
3 |
263 |
180 (20 đặc ân, 10 phạt bổng) |
214 (4 phạt bổng, 3 võ quan phạm tội) |
660 |
| Chế độ Trợ cấp |
44 |
109 |
24 |
73 |
250 |
| Chế độ Đãi ngộ chung |
90 |
29 |
213 |
57 |
389 (tổng số theo danh mục: 1406) |
| Tổng số phân theo triều |
147 |
481 |
437 |
398 |
1.406 |
Chương 2: Bối cảnh lịch sử thế kỷ XIX và tổ chức quân đội triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884
Chương 2 phân tích bối cảnh quốc tế, khu vực và trong nước chi phối trực tiếp đến việc tổ chức quân đội và hoạch định ngân sách quốc phòng:
- Bối cảnh quốc tế và khu vực: Chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, đẩy mạnh xâm lược thuộc địa tại châu Á. Tại khu vực Đông Nam Á lục địa, quan hệ cạnh tranh ảnh hưởng giữa Đại Nam và Xiêm La diễn ra phức tạp tại Chân Lạp và Lào (các biến cố xung đột năm 1827, 1833, cuộc chiến 1841 - 1845 dẫn đến hòa ước năm 1848).
- Bối cảnh trong nước: Được chia làm hai thời kỳ ranh giới rõ rệt bởi mốc năm 1858. Trước năm 1858 là thời kỳ hòa bình, tập trung củng cố vương quyền sau nội chiến; kinh tế nông nghiệp chịu áp lực nặng nề từ thiên tai (trong giai đoạn 1802 - 1884 xảy ra hơn 100 trận lụt, 80 trận bão; đồng bằng Bắc Bộ chịu 23 trận bão, 50 trận lụt, 38 trận vỡ đê sông Hồng), ngân khố phụ thuộc vào thuế ruộng và thuế đinh. Hàng loạt cuộc nổi dậy bùng phát (Phan Bá Vành, Nông Văn Vân, Lê Duy Lương, Lê Văn Khôi). Sau năm 1858, triều đình vừa phải đàn áp các cuộc nổi dậy nội bộ (Lê Duy Phụng, tàn quân Thái Bình Thiên Quốc ở thượng du phía Bắc), vừa tổ chức kháng chiến chống thực dân Pháp. Việc thất thủ Nam Kỳ (Hiệp ước Nhâm Tuất 1862, Giáp Tuất 1874) làm triều đình mất đi vựa lúa lớn và nguồn thu thuế quan trọng, đồng thời phải bồi thường 4 triệu france chiến phí cho Pháp, đẩy tài chính quốc gia vào khủng hoảng nghiêm trọng.
- Tổ chức quân đội: Gồm Bộ binh, Thủy binh, Tượng binh và Pháo binh (Tượng binh và Pháo binh chưa tách thành binh chủng độc lập). Lực lượng chia thành Kinh binh (Thân binh, Cấm binh, Tinh binh; sau thời Thiệu Trị phân thành biền binh chính ngạch và tạp ngạch) và Cơ binh ở các địa phương.
Về phương thức tuyển quân, triều đình kết hợp Tuyển binh (dựa trên sổ đinh làng xã) và Mộ binh (chiêu mộ dân ngoại tịch). Tỷ lệ tuyển đinh được quy định rõ theo vùng địa lý:
| Khu vực địa lý |
Tỷ lệ tuyển đinh lấy lính thời Gia Long |
| Các trấn phía Bắc (Kinh Bắc, Sơn Tây, Hải Dương, Sơn Nam thượng/hạ, Ninh Bình) |
7 suất đinh lấy 1 suất lính |
| 6 ngoại trấn (Tuyên Quang, Hưng Hóa, Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Yên Quảng) |
10 suất đinh lấy 1 suất lính |
| Miền Trung (từ Quảng Bình đến Bình Thuận) |
3 suất đinh lấy 1 suất lính |
| Thành Gia Định (Nam Kỳ) |
Dân tráng: 8 suất lấy 1 lính; đồn điền biệt nạp: 3 người lấy 1 lính |
Về quy định giải ngũ: Đến thời Minh Mệnh, binh lính được quy định hưu trí ở tuổi 50 (nếu sức khỏe yếu) và 55 tuổi (nếu khỏe mạnh), trường hợp tự nguyện và đủ thể lực có thể kéo dài phục vụ đến 60 tuổi.
Chương 3: Chế độ đãi ngộ đối với võ quan trong quân đội dưới triều Nguyễn giai đoạn 1802 - 1884
Chương 3 trình bày chi tiết chính sách lương và đãi ngộ ngoài lương cho đội ngũ sĩ quan chỉ huy:
- Chế độ lương: Lương của võ quan đương chức gồm tiền mặt, gạo và tiền xuân phục (may mặc). Năm 1803 ban hành lương ở Bắc Thành; năm 1818 quy định định mức lương thống nhất cả nước; năm 1839 (Minh Mệnh thứ 20) điều chỉnh biểu lương toàn quốc và cấp thêm tiền dưỡng liêm để ngăn ngừa tham nhũng. Võ quan còn được chia ruộng khẩu phần theo phép quân điền ban hành năm 1804 (chấm dứt cấp từ năm 1839). Đối với võ quan về hưu, triều đình ban hành chế độ cấp lương hưu và cấp thuộc binh phục vụ cho công thần lập quốc từ năm Gia Long thứ nhất (1802); đến năm Tự Đức thứ 32 (1879) ban hành định mức hưu bổng thống nhất cho quan văn - võ.
- Chế độ ngoài lương: Phụ cấp ứng trực, đi công tác xa; chế độ khen thưởng công thần (như công thần Vọng Các năm 1802, các tướng lĩnh dẹp loạn như Tạ Quang Cự, Nguyễn Tri Phương, Doãn Uẩn); chế độ trợ cấp tuất đối với võ quan tử trận (định mức năm 1859 thời Tự Đức), truy tặng phẩm hàm cho võ quan bị cách chức nhưng trận vong (năm 1874), trợ cấp cho võ quan gặp tai nạn bão lụt (năm 1873) và chế độ chăm sóc phụ dưỡng cha mẹ, vợ con quan viên có công.
Chương 4: Chế độ đãi ngộ đối với binh lính của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884
Chương này khảo cứu các chế độ dành cho người lính trực tiếp:
- Chế độ lương: Binh lính tại ngũ được nhận lương tháng ("nguyệt hướng") gồm tiền và gạo, kết hợp với việc cấp khẩu phần ruộng đất công ("lương điền"). Các mốc ban hành quy chế lương điền gồm năm Gia Long thứ 8 (1809), Minh Mệnh thứ 12 (1831), Minh Mệnh thứ 17 (1836). Triều đình ban hành biểu lương riêng cho lính đóng tại Kinh thành năm Minh Mệnh thứ 10 (1829) và lương cho lính mộ Bắc Kỳ năm Tự Đức thứ 32 (1879). Đối với lính xuất ngũ, tùy trường hợp bệnh tật, già yếu mà được xem xét cấp ruộng đất hoặc miễn trừ sưu dịch tại quê nhà.
- Chế độ đãi ngộ ngoài lương:
- Phụ cấp: Khoản cấp phát thêm khi binh lính được điều động sai phái tác chiến đường xa, đóng giữ nơi rừng thiêng nước độc, khí hậu khắc nghiệt, biên giới, hải đảo hoặc tham gia xây dựng kinh thành, đào kênh, đắp đê.
- Trợ cấp: Thiết lập sở Dưỡng tế để cứu chữa bệnh binh; cấp phát thuốc men, gạo tiền khi ốm đau; cấp tiền mai táng và ban tiền tuất cho thân nhân tử sĩ hy sinh khi đánh trận (trận vong), chết do vết thương chiến tranh (trận thương) hoặc chết do bão gió trên biển.
- Khen thưởng: Ban thưởng tiền, bạc, vải lụa khi lập công trận; thưởng nhân các dịp đại lễ; đặc biệt văn bản Châu bản ghi nhận triều đình ban thưởng hiện vật và tiền cho các đội thuyền đi cắm mốc, đo đạc hải trình và vẽ bản đồ tại quần đảo Hoàng Sa.
Chương 5: Nhận xét, đánh giá về chế độ đãi ngộ đối với quân đội dưới triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884
Chương 5 đúc kết các luận điểm đánh giá khoa học:
- So sánh lịch đại: So với thời Lý, Trần (chủ yếu thực hiện chính sách "ngụ binh ư nông", phong cấp thái ấp cho quý tộc chỉ huy) và thời Lê Sơ, Lê Trung Hưng (chia cấp lộc điền, ưu đãi quân kiêu binh tam phủ), chế độ đãi ngộ triều Nguyễn có tính quy củ, thống nhất hóa và thể chế hóa chi tiết hơn trên phạm vi cả nước.
- Biến chuyển trước và sau mốc năm 1858: Giai đoạn trước 1858, chế độ lương bổng được duy trì ổn định, định ngạch chi trả tương đối đầy đủ; giai đoạn sau 1858, do mất lục tỉnh Nam Kỳ, ngân khố khánh kiệt, triều đình buộc phải giảm trừ định mức lương võ quan, chi trả lương lính chậm trễ hoặc quy đổi sang hiện vật, nhưng lại phải gia tăng đột biến các khoản chi trợ cấp tuất tử sĩ do thương vong lớn trong chiến sự chống Pháp.
- Đặc điểm cơ bản:
- Phân biệt đẳng cấp và thứ bậc rõ rệt: Giữa quan và lính, giữa Thân binh/Cấm binh với Tinh binh và lính địa phương.
- Thể hiện sự quan tâm trực tiếp của hoàng quyền đối với lực lượng vũ trang thông qua nhiều định chế điển lệ.
- Thể hiện sự linh hoạt, mềm dẻo thông qua việc ân cấp, điều chỉnh bổ sung trong các trường hợp tác chiến gian khó.
- Phản ánh khách quan tiềm lực kinh tế nông nghiệp hạn hẹp của đất nước thế kỷ XIX.
- Tác động hai mặt: Về mặt tích cực, chế độ đãi ngộ đã khích lệ tinh thần chiến đấu, giúp duy trì kỷ cương và lòng trung thành của quân đội, bảo đảm an ninh biên giới và ổn định xã hội trong nhiều thập niên. Về mặt hạn chế, mức sinh hoạt phí thực tế của binh lính vẫn thấp, gánh nặng tài chính quân đội đè nặng lên nền kinh tế tiểu nông; sự bất cập trong trang bị và suy giảm chế độ nuôi quân thời Tự Đức đã ảnh hưởng tiêu cực đến sức mạnh tác chiến của quân đội trước hỏa lực của quân viễn chinh Pháp.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt học thuật và lý luận, luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên trong sử học Việt Nam khảo cứu một cách hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về cơ sở hình thành, quá trình ban hành, nội dung và các nhân tố chi phối chính sách đãi ngộ quân đội triều Nguyễn suốt 82 năm thời kỳ độc lập (1802 - 1884). Luận án làm sáng tỏ mối quan hệ phụ thuộc giữa tiềm lực kinh tế - tài chính quốc gia với việc duy trì sức mạnh quân sự dưới một thiết chế quân chủ tập quyền phương Đông.
Về mặt tư liệu và thực tiễn, luận án đã khai thác và đối chiếu khối lượng sử liệu phong phú, đặc biệt là việc xử lý thống kê 1.406 văn bản hành chính gốc thuộc Châu bản triều Nguyễn, trích xuất 60 dẫn chứng cụ thể về việc xin cấp lương, thưởng công, chi trả tiền tuất và cứu trợ nạn bão. Luận án cung cấp các bảng định mức cụ thể về lương tiền, gạo, ruộng đất công và tiền tuất qua các đời vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị, Tự Đức.
Về mặt nhận thức lịch sử, luận án đưa ra cái nhìn khách quan, khoa học về sự nỗ lực của triều Nguyễn trong việc chăm lo đời sống quân đội, giải quyết chế độ thương binh tử sĩ, khắc phục những đánh giá một chiều trước đây; đồng thời chỉ rõ những giới hạn lịch sử không thể vượt qua của một nhà nước phong kiến trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản phương Tây xâm nhập. Kết quả nghiên cứu rút ra những bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cho công tác xây dựng chính sách tiền lương quân đội, chính sách bảo đảm hậu cần và chế độ ưu đãi đối với thương binh, gia đình liệt sĩ, người có công trong sự nghiệp xây dựng nền quốc phòng hiện nay.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Do điều kiện lưu trữ lịch sử, khối Châu bản triều Nguyễn trong giai đoạn 25 năm chiến tranh ác liệt (từ năm Tự Đức thứ 11 - 1858 đến năm Tự Đức thứ 36 - 1883) bị hư hại, rách nát và thất lạc khá nhiều, dẫn đến việc tiếp cận các văn bản thực tế chi trả ở các địa phương giai đoạn này còn khoảng trống tư liệu.
- Đề tài chỉ giới hạn khảo sát yếu tố con người (võ quan và binh lính), chưa thể bao quát toàn bộ các khoản chi tiêu ngân sách quốc phòng khác như chi phí mua sắm, đúc súng thần công, mua tàu hơi nước, xây dựng công trình thành lũy phòng thủ cũng như chi phí nuôi dưỡng voi, ngựa chiến của tượng binh và kỵ binh.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục sưu tầm, bổ khuyết các nguồn tư liệu địa phương, gia phả dòng họ các võ tướng, văn bia và tư liệu lưu trữ của Pháp để làm rõ hơn việc thực thi chính sách đãi ngộ ở cấp cơ sở sau năm 1858.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khoản chi dùng ngân khố cho khí tài quân sự và đời sống kinh tế - xã hội của thân nhân binh sĩ ở các làng xã truyền thống.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu khoa học, giảng dạy học phần Lịch sử Việt Nam cận đại, Lịch sử quân sự Việt Nam, Lịch sử nhà nước và pháp luật tại các trường đại học, viện nghiên cứu, trường sĩ quan quân đội và các trường phổ thông.
Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử đối sánh hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc nghiên cứu hoàn thiện các chế độ, chính sách đối với quân nhân chuyên nghiệp, chế độ phụ cấp đóng quân nơi biên cương, hải đảo, và chính sách đền ơn đáp nghĩa đối với người có công.
Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong luận án là hệ thống bảng biểu thống kê định mức chi trả lương tiền, gạo, lương điền, trợ cấp tử tuất qua các thời kỳ và các bản tấu khảo sát từ nguồn tư liệu Châu bản triều Nguyễn.
Câu hỏi thường gặp
-
Quân đội triều Nguyễn giai đoạn 1802 - 1884 được tuyển chọn theo các hình thức nào và quy định độ tuổi giải ngũ ra sao?
Triều Nguyễn kết hợp hai hình thức tuyển quân: Tuyển binh (lấy lính theo tỷ lệ đinh ngạch ghi trong sổ đinh của làng xã) và Mộ binh (chiêu mộ tráng đinh ngoại tịch ngoài sổ đinh). Tỷ lệ tuyển đinh thời Gia Long dao động từ 3 đinh lấy 1 lính (miền Trung), 7 đinh lấy 1 lính (đồng bằng Bắc Bộ), 8 đinh lấy 1 lính (Gia Định) đến 10 đinh lấy 1 lính (6 ngoại trấn biên giới phía Bắc). Đến thời Minh Mệnh, triều đình quy định tuổi xuất ngũ là 50 tuổi đối với lính thể lực yếu và 55 tuổi đối với lính khỏe mạnh (có thể phục vụ đến 60 tuổi nếu tự nguyện).
-
Chế độ đãi ngộ bằng lương đối với võ quan triều Nguyễn gồm những khoản mục nào?
Lương võ quan gồm tiền mặt, gạo ăn theo tháng và tiền xuân phục (may quần áo cấp theo năm). Giai đoạn 1804 - 1839, võ quan được cấp thêm ruộng khẩu phần (quân điền). Đến năm Minh Mệnh thứ 20 (1839), triều đình dừng cấp quân điền, ban hành biểu lương thống nhất trên cả nước và cấp thêm tiền dưỡng liêm hàng năm để duy trì sự liêm chính của quan lại. Khi về hưu, công thần lập quốc được hưởng lương hưu và cấp thuộc binh (từ năm 1802), đến năm 1879 thời Tự Đức có định mức lương hưu thống nhất cho quan văn và quan võ.
-
Triều đình nhà Nguyễn thực hiện chính sách trợ cấp cho binh lính thương vong như thế nào?
Triều đình ban hành chế độ trợ cấp tuất cụ thể: Lập sở Dưỡng tế để chữa trị cho thương bệnh binh, cấp tiền và thuốc men; cấp tiền tuất mai táng và nuôi dưỡng thân nhân đối với binh sĩ trận vong (hy sinh tại trận), trận thương (bị thương rồi chết), chết bệnh khi thi hành công vụ hoặc chết do bão gió khi đi thuyền trên biển (như các định mức cấp tuất năm 1859, 1873, 1874).
-
Khảo sát nguồn Châu bản triều Nguyễn trong luận án cho thấy dữ liệu cụ thể gì về việc khen thưởng bảo vệ chủ quyền biển đảo?
Trong số 1.406 tờ tài liệu Châu bản liên quan đến chế độ đãi ngộ quân đội, luận án khai thác trực tiếp 60 dẫn chứng, trong đó có 2 tờ văn bản ghi chép cụ thể việc triều đình ban thưởng tiền bạc, hiện vật cho các đơn vị quân lính được điều động đi khảo sát, cắm mốc, đo đạc hải trình và vẽ bản đồ tại quần đảo Hoàng Sa.
-
Thực trạng vũ khí trang bị và quân số tham chiến thời vua Tự Đức được các tài liệu lịch sử ghi nhận ra sao?
Theo ghi chép lịch sử được luận án dẫn chứng (từ nghiên cứu của Oscar Chapuis), vào năm 1862 quân đội chỉ có khoảng 10% được trang bị súng hỏa mai, mỗi người lính chỉ được phát 6 viên đạn để tập bắn mỗi năm. Quân số điều động vào Nam Kỳ trên sổ sách là 119.000 người nhưng thực tế hiện diện chỉ khoảng 39.000 người; khi Pháp đánh Gia Định quân triều đình chỉ có 7.000 lính; mặt trận Đà Nẵng có 2.000 quân dưới quyền Lê Đình Lý và 10.000 quân của Nguyễn Tri Phương.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Nga là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, phản ánh chân thực và hệ thống chính sách đãi ngộ đối với quân đội của triều Nguyễn từ năm 1802 đến năm 1884. Dựa trên nguồn sử liệu chính thống phong phú và văn bản hành chính gốc Châu bản triều Nguyễn, tác giả đã làm rõ cấu trúc lương bổng, phụ cấp, trợ cấp tử tuất và chế độ khen thưởng dành cho võ quan và binh sĩ trong sự biến chuyển qua 4 triều vua. Công trình khẳng định nỗ lực duy trì tiềm lực quốc phòng của triều đình trong điều kiện kinh tế nông nghiệp nhiều khó khăn, đồng thời chỉ ra những mặt hạn chế khách quan của chính sách đãi ngộ trước các biến cố lịch sử thế kỷ XIX. Luận án mang lại giá trị khoa học vững chắc cho nghiên cứu lịch sử quân sự thời Nguyễn và đóng góp kinh nghiệm thiết thực cho chính sách hậu phương quân đội hiện nay.