Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về quản lý di sản văn hóa quân sự đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn ký ức lịch sử và định hình bản sắc văn hóa dân tộc. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa (Mã số: 9319042) của nghiên cứu sinh Đỗ Linh Giang, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Thị Thu Hương tại Trường Đại học Văn hoá Hà Nội (2022), mang tên "Quản lý di tích lịch sử quân sự cách mạng (qua trường hợp Khu di tích Chiến trường Điện Biên Phủ, Tổng hành dinh trong Khu trung tâm Hoàng Thành Thăng Long - Hà Nội, Địa đạo Củ Chi)", là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện hệ thống di tích lịch sử quân sự cách mạng (DTLSQSCM) dưới góc độ khoa học quản lý hiện đại.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác lập rõ: các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận di tích dưới giác độ lịch sử thuần túy, khảo cổ học hoặc trùng tu kiến trúc đơn lẻ, hoàn toàn bỏ ngỏ cơ chế phối hợp đa bên và khung quản trị liên ngành đối với loại hình di tích có tính đặc thù cao về giá trị khoa học quân sự và kết cấu vật liệu kém bền vững.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được chuẩn hóa chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những cơ quan, tổ chức, cá nhân nào tham gia vào hệ thống quản lý DTLSQSCM và chức năng, nhiệm vụ cụ thể của từng chủ thể được phân định ra sao?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ và cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan trong quản trị, bảo tồn và phát huy giá trị di tích đạt hiệu quả thực tế như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những mâu thuẫn, xung đột lợi ích và bất cập thể chế nào đang cản trở hiệu quả quản lý, và mô hình tối ưu hóa nào cần được thiết lập?
  • Giả thuyết khoa học (H1): DTLSQSCM hiện chịu sự chi phối phân tán của nhiều chủ thể; sự chồng chéo chức năng và thiếu vắng cơ chế điều phối đa bên làm suy giảm hiệu lực bảo vệ yếu tố gốc cấu thành di tích và hạn chế hiệu quả phát huy giá trị văn hóa - du lịch.

Khung lý thuyết của luận án vận dụng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984) kết hợp với các nguyên lý quản lý di sản bền vững của UNESCO và Luật Di sản văn hóa Việt Nam. Luận án khảo sát thực chứng trên 3 trường hợp di tích quốc gia đặc biệt đại diện cho ba miền Bắc - Trung - Nam, trải dài từ năm 2014 đến năm 2021, thu thập và xử lý mẫu dữ liệu xã hội học gồm 861 phiếu hợp lệ trên tổng số 910 phiếu phát ra, cùng 10 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy quản lý di sản chiến trường và di tích quân sự là một nhánh chuyên sâu của quản trị di sản văn hóa (Cultural Heritage Management). Brian Garrod và Alan Fyall (2000) trong Managing Heritage Tourism khẳng định nguyên tắc cân bằng động giữa bảo tồn tính chân xác và khai thác du lịch bền vững. Arthur Pedersen (2002) với cẩm nang quản lý di sản của UNESCO nhấn mạnh việc kiểm soát sức chứa và phân vùng chức năng nhằm ngăn chặn suy thoái tài nguyên. Peter Howard (2003) phân tích sâu cấu trúc diễn giải di sản (Heritage Interpretation) gắn liền với căn tính dân tộc, trong khi Hilary du Cros và Yok-Shiu F. Lee (2007) chỉ ra các mâu thuẫn thể chế trong bảo tồn đô thị lịch sử tại Trung Quốc. Zhan Chang Yuan (2003) định vị di sản văn hóa trong chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa hiện đại.

Tại Việt Nam, các học giả như Đặng Văn Bài (2001, 2003) khẳng định: "DSVH vật thể và phi vật thể được nhìn nhận như một loại tài sản đặc biệt, về mặt giá trị không hề bị suy giảm, ngược lại còn được gia tăng theo thời gian. Di sản được coi là loại tài sản không thể tái sinh, không thể thay thế...". Lưu Trần Tiêu (2003, 2006) đặt nền móng lý luận cho công tác tu bổ, phục hồi di tích gắn với bảo vệ yếu tố gốc. Phan Hồng Giang, Bùi Hoài Sơn (2008), Lê Hồng Lý (2010), Trương Quốc Bình (2012) và Nguyễn Chí Bền (2010) đã phân tích sâu các khía cạnh quản trị nhà nước, xã hội hóa và khai thác giá trị kinh tế của di sản. Tuy nhiên, các tranh luận học thuật vẫn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:

  • Quan điểm thứ nhất: Ưu tiên bảo tồn nguyên trạng tuyệt đối, hạn chế tối đa can thiệp thương mại và du lịch nhằm bảo vệ tính toàn vẹn lịch sử.
  • Quan điểm thứ hai: Thúc đẩy thương mại hóa, tái cấu trúc di tích thành sản phẩm công nghiệp văn hóa và du lịch hấp dẫn để tạo nguồn thu tái đầu tư.
                                    Lưu Trần Tiêu (2003)
                                    Hiến chương Venice (1964)

Luận án của Đỗ Linh Giang định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa bảo tồn tính nguyên gốc quân sự và quản trị tương tác đa bên. Khi so sánh với các mô hình quốc tế như Công viên Quân sự Quốc gia Gettysburg (Gettysburg National Military Park, Hoa Kỳ - do Cục Công viên Quốc gia thống nhất quản trị với hệ thống diễn giải số hóa) và Cụm di tích Đổ bộ Normandy (Normandy Battlefield, Pháp - mô hình đối tác công - tư liên vùng), nghiên cứu đã chỉ ra sự phân mảnh thể chế đặc thù tại Việt Nam, từ đó xác lập đóng góp vượt trội trong việc lấp đầy khoảng trống quản trị liên ngành Văn hóa - Quốc phòng - Chính quyền địa phương.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng căn bản Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của R. Edward Freeman) khi chuyển dịch từ địa hạt quản trị doanh nghiệp sang quản lý công và bảo tồn di sản văn hóa công cộng. Tác giả xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác: "DTLSQSCM là những DTLSVH gắn với lĩnh vực quân sự trong thời đại Hồ Chí Minh; là những địa điểm, công trình, những di tích quân sự gắn liền với lịch sử cách mạng Việt Nam đấu tranh giành độc lập dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng Sản Việt Nam."

Hệ thống mệnh đề lý thuyết được xác lập:

  • Mệnh đề 1 (P1): Mức độ hài hòa lợi ích và rõ ràng về thẩm quyền giữa chủ thể quản lý trực tiếp và cơ quan chỉ đạo tỷ lệ thuận với khả năng duy trì tính toàn vẹn của yếu tố gốc di tích.
  • Mệnh đề 2 (P2): Hiệu quả phát huy giá trị di tích tỷ lệ thuận với mức độ tham gia có cấu trúc của cơ quan chuyên môn quân sự và cộng đồng cư dân địa phương vào chuỗi dịch vụ di sản.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984): Phân loại mạng lưới chủ thể thành bên trực tiếp quản trị và bên gián tiếp (cơ quan chỉ đạo và cơ quan phối hợp).
  2. Lý thuyết Quản lý công mới (Hood, 1991): Nhấn mạnh phân cấp, phân quyền, chuẩn hóa quy trình ủy quyền và giám sát kết quả thực thi công vụ.
  3. Lý thuyết Bảo tồn thích ứng di sản (ICOMOS / Hiến chương Venice 1964): Định vị ranh giới bảo tồn tính xác thực (Authenticity) và tính toàn vẹn (Integrity) trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới ẩm và sức ép đô thị hóa.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các di tích lịch sử quân sự có cấp xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt hoặc di sản thế giới tại các quốc gia đang phát triển có sự chuyển đổi kinh tế và sở hữu đất đai công cộng phức tạp.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường bản thể luận thực chứng diễn giải (Interpretive Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa phương pháp (Mixed-Methods Research Design) kết hợp nghiên cứu trường hợp đa điểm (Multiple-case study design) trên 3 mô hình di tích đại diện:

                                  THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP

Ba địa bàn nghiên cứu đại diện cho 3 cơ chế tổ chức bộ máy hoàn toàn khác biệt:

  • Khu di tích Chiến trường Điện Biên Phủ: Do Ban quản lý Di tích tỉnh Điện Biên trực thuộc Sở VHTTDL Điện Biên quản lý.
  • Tổng hành dinh (Nhà và Hầm D67) trong Hoàng thành Thăng Long: Do Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội trực thuộc UBND Thành phố Hà Nội quản lý.
  • Địa đạo Củ Chi: Do Ban Quản lý Khu di tích trực thuộc Bộ Tư lệnh Quân khu 7 phối hợp với Bộ Tư lệnh TP. Hồ Chí Minh và UBND huyện Củ Chi quản lý.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ chuẩn mực kiểm soát sai số nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation):

  • Tam giác đạc dữ liệu: Kết hợp tư liệu hành chính, hiện vật bảo tàng, biên bản kiểm tra thực địa và dữ liệu điều tra xã hội học.
  • Tam giác đạc phương pháp: Đối chiếu kết quả phân tích thống kê định lượng với phỏng vấn sâu 10 chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực quản lý di sản, khảo cổ học, lịch sử quân sự và kinh tế du lịch.
Tiêu chí mẫu Khu di tích Chiến trường Điện Biên Phủ Tổng hành dinh (Hoàng thành Thăng Long) Khu di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi Toàn bộ mẫu nghiên cứu
Phiếu phát ra 300 310 300 910
Phiếu hợp lệ 285 (95.0%) 297 (95.8%) 279 (93.0%) 861 (94.6%)
Cơ cấu cán bộ chuyên trách 99 (Bảo tàng Chiến thắng ĐBP) 71 (TT Bảo tồn Thăng Long) 47 (Ban Quản lý Củ Chi) 217
Cơ cấu lực lượng vũ trang - 24 (Bảo tàng LSQS) + 56 (ĐH VHNT QĐ) 49 (Bộ Tư lệnh TP.HCM) 129
Cơ cấu khách tham quan 186 (Tháng 5/2019) 146 (Tháng 6/2019) 183 (Tháng 7/2019) 515

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng các công cụ phân tích thống kê chuyên dụng. Độ tin cậy thang đo đạt chuẩn Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.82$). Các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định tương quan và so sánh chéo (Cross-tabulation) được thực hiện để đánh giá sự khác biệt trong nhận thức và mức độ hài lòng giữa cán bộ quản trị, lực lượng vũ trang và du khách. Nghiên cứu thực hiện kiểm tra tính vững (Robustness check) bằng việc đối chiếu chéo số liệu thống kê du khách giai đoạn 2015-2020 tại Hoàng thành Thăng Long, 2016-2021 tại Điện Biên Phủ và 2015-2020 tại Củ Chi.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án phát hiện và chứng minh bằng thực chứng 5 vấn đề cốt lõi:

  1. Sự đứt gãy không gian và suy thoái yếu tố gốc: Tại Khu di tích Chiến trường Điện Biên Phủ, dù quy mô lịch sử của quân Pháp gồm 49 cứ điểm liên hoàn thuộc 3 phân khu, hiện trạng quản lý mới chỉ ghi nhận và khoanh vùng 23 điểm phòng ngự của Pháp cùng 22 điểm của Quân đội nhân dân Việt Nam (tổng số 45 điểm). Đáng báo động, chỉ có 30/45 điểm có khu vực bảo vệ II, 28/45 điểm được cắm mốc thực địa, 23/45 điểm có hồ sơ khoa học hoàn chỉnh, 9/45 điểm được đầu tư tôn tạo và chỉ vỏn vẹn 6/45 điểm tổ chức bán vé tham quan. Hơn 4.000 hiện vật kim loại và vũ khí ngoài trời bị rỉ sét, phân tán do đặc tính vật liệu kém bền vững và khí hậu khắc nghiệt.

  2. Xung đột thẩm quyền quản lý đất đai và di sản: Tại Tổng hành dinh (Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long), mặc dù đã bàn giao phần lớn diện tích cho UBND TP. Hà Nội, sự tồn tại kéo dài của các mắt xích quản lý quân sự đan xen (như trạm xăng dầu trên đường Nguyễn Tri Phương và vị trí cũ của Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam) tạo nên sự phân mảnh trong quy hoạch tổng thể và hạn chế khả năng bảo tồn thống nhất theo khuyến nghị của UNESCO.

  3. Mô hình quản lý đơn ngành của quân đội bộc lộ tính đóng: Tại Địa đạo Củ Chi, việc đặt hoàn toàn dưới sự quản lý điều hành của Bộ Tư lệnh Quân khu 7 giúp bảo đảm kỷ luật, trật tự và bảo vệ an ninh quốc phòng tuyệt đối, nhưng lại tạo rào cản trong việc liên kết chuỗi giá trị du lịch văn hóa quốc tế, xã hội hóa nguồn lực bảo tồn và ứng dụng các phương pháp diễn giải di sản đương đại.

  4. Chất lượng nguồn nhân lực di sản chưa đáp ứng yêu cầu: Khảo sát định lượng chỉ ra tỷ lệ cán bộ có trình độ chuyên môn sâu về bảo quản khoa học vật liệu và quản lý di sản tại các ban quản lý chỉ chiếm dưới 35%; sự phối hợp thanh tra, kiểm tra liên ngành giữa Bộ VHTTDL, Bộ Quốc phòng và chính quyền địa phương còn mang tính sự vụ, thiếu cơ chế giám sát thường xuyên.

  5. Nghịch lý giữa tiềm năng biểu tượng và nguồn thu dịch vụ: Các DTLSQSCM sở hữu giá trị lịch sử "lừng lẫy năm châu" nhưng sản phẩm trải nghiệm còn đơn điệu, chủ yếu dừng lại ở tham quan tĩnh; mức độ chi tiêu và thời gian lưu trú của khách du lịch tại Điện Biên Phủ và Củ Chi còn ở mức thấp so với tiềm năng di sản quốc gia đặc biệt.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Luận án chứng minh sự cần thiết phải tích hợp tri thức khoa học quân sự vào lý thuyết quản lý văn hóa, xác lập các tiêu chí khoa học riêng biệt cho loại hình di tích chiến trường.
  • Về mặt phương pháp: Cung cấp bộ công cụ khảo sát đánh giá tác động đa bên liên quan có thể chuyển giao cho hệ thống di tích chiến tranh cách mạng trên toàn quốc (như Thành cổ Quảng Trị, Đường Trường Sơn, Côn Đảo).
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đưa ra lộ trình thể chế hóa chỉ đạo của Đảng: "Đổi mới mạnh mẽ phân cấp, phân quyền, ủy quyền và nâng cao hiệu quả phối hợp trong công tác lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành" thông qua việc thành lập Ủy ban điều phối liên ngành Di sản Lịch sử Quân sự Quốc gia.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn dữ liệu thời gian: Giai đoạn khảo sát 2019-2021 chịu tác động gián đoạn của đại dịch COVID-19, ảnh hưởng đến chuỗi số liệu du khách liên tục.
  2. Độ bao phủ điểm di tích: Do địa bàn hiểm trở và thiếu hồ sơ lưu trữ, nghiên cứu chưa thể khảo sát chuyên sâu toàn bộ 45 điểm thành phần tại Điện Biên Phủ mà tập trung vào các điểm di tích trọng điểm (Đồi A1, Hầm Đờ Cát, Sở chỉ huy Mường Phăng).
  3. Đo lường định lượng giá trị kinh tế gián tiếp: Chưa sử dụng mô hình kinh tế lượng phức tạp (như CVM hay Travel Cost Method) để định lượng tổng giá trị kinh tế của di sản.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:

  • Ứng dụng công nghệ bản sao số (Digital Twin) và thực tế ảo (VR/AR) trong phục dựng không gian chiến trường 3D;
  • Phân tích chuỗi giá trị du lịch đêm và kinh tế ban đêm tại các di tích lịch sử quân sự;
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa hệ thống di tích kháng chiến Đông Dương với mạng lưới di sản Chiến tranh Lạnh tại châu Âu và Đông Á.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra những tác động đa tầng sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Dự báo đóng góp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản lý văn hóa, Bảo tàng học và Lịch sử quân sự; tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu chính sách văn hóa.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Cung cấp luận cứ tái cấu trúc sản phẩm du lịch di sản lịch sử quân sự thành thương hiệu quốc gia, chuyển đổi từ mô hình tham quan thụ động sang du lịch trải nghiệm giáo dục truyền thống (Edu-tourism).
  • Hoạch định chính sách nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Cục Di sản văn hóa (Bộ VHTTDL), Cục Tuyên huấn (Tổng cục Chính trị QĐND Việt Nam) và UBND các địa phương trong việc sửa đổi Luật Di sản văn hóa và ban hành quy chế liên tịch về quản lý di sản quân sự.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích các bên liên quan được chuẩn hóa và hệ thống dữ liệu thực chứng tin cậy về di tích chiến trường.
  • Các nhà quản lý văn hóa & Lãnh đạo di tích: Nhận diện điểm nghẽn thể chế và sở hữu mô hình quản trị phối hợp tối ưu để áp dụng tại đơn vị.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ VHTTDL, Bộ Quốc phòng): Có cơ sở khoa học xác thực để điều chỉnh chính sách phân cấp, phân quyền và phân bổ ngân sách bảo tồn.
  • Doanh nghiệp lữ hành & Cộng đồng địa phương: Thụ hưởng khung định hướng phát triển chuỗi giá trị du lịch bền vững, tạo sinh kế và gia tăng thu nhập từ dịch vụ văn hóa.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) vào quản trị di sản văn hóa công cộng đặc thù bằng việc giải mã cấu trúc quan hệ quyền lực và lợi ích giữa ba khối chủ thể: Cơ quan văn hóa dân sự - Lực lượng vũ trang quốc phòng - Chính quyền địa phương.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu đơn ngành trước đây của Trần Đức Nguyên (2012) hay Trịnh Ngọc Chung (2014), luận án thiết kế mô hình nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods) quy mô lớn với 861 mẫu định lượng chuẩn hóa kết hợp so sánh đối chuẩn (Benchmarking) 3 mô hình quản trị đại diện cho 3 cơ chế tổ chức bộ máy khác biệt hoàn toàn.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?

Phát hiện về sự "đứt gãy nhận diện không gian di tích": 53% các điểm di tích thành phần của Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ lịch sử (26/49 cứ điểm của Pháp) chưa được đưa vào danh mục bảo tồn chính thức hoặc đã bị xóa nhòa bởi không gian đô thị hóa của thành phố Điện Biên Phủ, dẫn đến nguy cơ sai lệch hiểu biết lịch sử của thế hệ sau.

4. Giao thức nhân rộng và tính khả chuyển của nghiên cứu?

Quy trình đánh giá phối hợp liên ngành gồm 8 tiêu chuẩn quản lý nhà nước theo Luật Di sản văn hóa kết hợp ma trận phân tích bên liên quan được chuẩn hóa chi tiết, sẵn sàng chuyển giao áp dụng cho hơn 3.000 di tích lịch sử cách mạng trên toàn quốc.

5. Tầm nhìn chiến lược nghiên cứu 10 năm tới?

Xây dựng Khung quản trị số di sản chiến trường quốc gia (National Battlefield Digital Governance Framework), tích hợp công nghệ GIS không gian và dữ liệu lớn để giám sát biến động hiện trạng và tự động hóa điều phối du khách theo thời gian thực.


Kết luận

Công trình nghiên cứu của NCS Đỗ Linh Giang đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra với 6 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính đột phá:

  1. Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quản lý di tích lịch sử quân sự cách mạng trong thời đại Hồ Chí Minh.
  2. Khảo sát thực chứng toàn diện thực trạng quản trị tại 3 di tích quốc gia đặc biệt tiêu biểu (Điện Biên Phủ, Nhà D67 Thăng Long, Địa đạo Củ Chi).
  3. Chỉ rõ những nút thắt thể chế trong phân cấp, phân quyền và phối hợp quản lý giữa Bộ VHTTDL, Bộ Quốc phòng và chính quyền địa phương.
  4. Đề xuất mô hình quản trị đa bên tối ưu bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn nguyên vẹn yếu tố gốc và phát huy giá trị kinh tế - xã hội.
  5. Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới kết hợp quản lý văn hóa, khoa học quân sự và xã hội học di sản.
  6. Cung cấp luận cứ khoa học tin cậy phục vụ sửa đổi chính sách pháp luật về di sản văn hóa và nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền văn hóa dân tộc trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.