Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

U buồng trứng (UBT) là bệnh lý phụ khoa phổ biến, có thể phát sinh ở mọi lứa tuổi nhưng tập trung chủ yếu ở phụ nữ trong độ tuổi hoạt động sinh dục và sinh sản. Trong tổng số các khối u buồng trứng nói chung, u nang buồng trứng (UNBT) chiếm tỷ lệ khoảng 80%. Đa phần các khối u tiến triển âm thầm, triệu chứng lâm sàng nghèo nàn trong giai đoạn đầu; tuy nhiên, bệnh tiềm ẩn nguy cơ gây ra các biến chứng cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng như xoắn cuống u, vỡ nang, chèn ép các tạng lân cận, gây vô sinh hoặc tiến triển ác tính (ung thư hóa). Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp bảo tồn tối đa nhu mô buồng trứng lành, duy trì chức năng sinh sản và giảm thiểu nguy cơ tử vong do biến chứng ác tính.

Sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật nội soi (PTNS) trong phụ khoa đã mang lại bước tiến quan trọng so với mổ mở truyền thống: giảm thiểu sang chấn biểu mô, giảm nguy cơ dính sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện (trung bình 3–5 ngày so với 5–10 ngày ở mổ mở) và tiết kiệm khoảng 49% chi phí điều trị. Cùng với sự phát triển của kỹ thuật ngoại khoa, công tác chăm sóc điều dưỡng hậu phẫu đóng vai trò then chốt trong việc theo dõi phát hiện sớm các tai biến (chảy máu, suy hô hấp, nhiễm trùng vết mổ) và hỗ trợ người bệnh phục hồi thể chất lẫn tâm lý. Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thúy Hằng tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mô tả thực trạng chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật u buồng trứng tại khoa Phụ sản Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2022.
  2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật u buồng trứng tại khoa Phụ sản Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2022.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình, hoạt động chăm sóc điều dưỡng và người bệnh sau phẫu thuật nội soi u buồng trứng.
  • Phạm vi không gian: Khoa Phụ sản – Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên (tỉnh Vĩnh Phúc).
  • Phạm vi thời gian: Năm 2022 (dữ liệu thống kê tập trung trong 6 tháng đầu năm 2022 và ca lâm sàng thực tế tháng 7/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết chuyên ngành

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học nội tiết và bệnh học sản phụ khoa:

  • Giải phẫu - Sinh lý buồng trứng: Buồng trứng là cơ quan đôi, hình hạt đậu dẹt (kích thước 2,5–5 x 2 x 1 cm, nặng 4–8g), nằm trong hố buồng trứng thành bên chậu hông, là cơ quan duy nhất trong ổ bụng không có phúc mạc bao phủ. Buồng trứng được cố định bởi 4 hệ thống dây chằng (mạc treo buồng trứng, dây chằng tử cung - buồng trứng, dây chằng thắt lưng - buồng trứng, dây chằng vòi - buồng trứng) và giữ hai chức năng: ngoại tiết (sản sinh noãn) và nội tiết (tiết estrogen và progesteron dưới sự điều hòa của trục Dưới đồi - Tuyến yên - Buồng trứng gồm GnRH, FSH, LH).
  • Phân loại bệnh học u buồng trứng:
    • U cơ năng: Do rối loạn chức năng tạm thời (nang bọc noãn, nang hoàng thể, nang hoàng tuyến), kích thước thường $\le 5\text{ cm}$, tự thoái triển sau một vài chu kỳ kinh.
    • U thực thể: Gồm 3 nhóm chính theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): u biểu mô (chiếm 65% u buồng trứng nói chung và 90% u ác tính nguyên phát, gồm u nang nước, u nang nhầy, u dạng lạc nội mạc, u tế bào sáng, u Brenner); u tế bào mầm (chiếm khoảng 20%, hay gặp ở người trẻ $<20$ tuổi, điển hình là u nang bì lành tính, u loạn phát tế bào mầm, u túi noãn hoàng); u mô đệm - dây sinh dục (chiếm 5–8%, gồm u tế bào hạt, u tế bào vỏ).
  • Nguyên tắc can thiệp và quy chuẩn điều dưỡng: Áp dụng quy trình chăm sóc ngoại khoa chuẩn và Thông tư 07/2011/TT-BYT của Bộ Y tế về "Hướng dẫn công tác điều dưỡng về chăm sóc người bệnh trong bệnh viện", bao gồm 5 bước: Nhận định người bệnh – Chẩn đoán điều dưỡng – Lập kế hoạch chăm sóc – Thực hiện kế hoạch – Đánh giá kết quả.
+--------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TỔNG HỢP CÁC NHÓM U BUỒNG TRỨNG THƯỜNG GẶP                 |
+----------------------+--------------------+------------------------------------+
| Nhóm u theo WHO      | Tỷ lệ xuất hiện    | Đặc điểm mô bệnh học & lâm sàng    |
+----------------------+--------------------+------------------------------------+
| U biểu mô            | 65% tổng số UBT    | Gồm nang nước (hay gặp nhất, >50%  |
| (Epithelial tumors)  | 90% UBT ác tính    | ác tính), nang nhầy, lạc nội mạc,  |
|                      |                    | tế bào sáng, u Brenner.            |
+----------------------+--------------------+------------------------------------+
| U tế bào mầm         | 20% (Âu/Mỹ)        | Hay gặp ở lứa tuổi <20 tuổi; gồm u |
| (Germ cell tumors)   | >60% ở tuổi <=18   | nang bì (quái lành tính chứa tóc,  |
|                      |                    | răng), u loạn phát tế bào mầm.     |
+----------------------+--------------------+------------------------------------+
| U mô đệm - dây       | 5% - 8% tổng số    | Thường gây rối loạn nội tiết; gồm  |
| sinh dục             | UBT                | u tế bào hạt, u tế bào vỏ, u       |
|                      |                    | Sertoli-Leydig.                    |
+----------------------+--------------------+------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phân tích tài liệu thứ cấp, tổng hợp hồ sơ bệnh án và quan sát lâm sàng trực tiếp trên người bệnh trải qua phẫu thuật nội soi bóc u buồng trứng.
  • Phương pháp mô tả ca bệnh (Case study): Tiến hành theo dõi dọc từng ngày (từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 5 hậu phẫu) trên một trường hợp cụ thể để minh họa việc vận dụng quy trình chăm sóc điều dưỡng trong điều kiện thực tế của bệnh viện tuyến tỉnh.
  • Phương pháp đánh giá thực trạng: Khảo sát, đối chiếu hoạt động chuyên môn tại khoa với các bảng kiểm quy trình kỹ thuật điều dưỡng (theo dõi dấu hiệu sinh tồn, vệ sinh vết mổ vô khuẩn, quản lý ống dẫn lưu, thực hiện y lệnh thuốc, chăm sóc dinh dưỡng, vận động và tư vấn giáo dục sức khỏe).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này hệ thống hóa các kiến thức giải phẫu, mô học buồng trứng, cơ chế điều hòa hormon và phân loại các dạng tổn thương u buồng trứng lành tính/ác tính. Về phương diện chẩn đoán, tác giả trình bày giá trị của các phương pháp cận lâm sàng:

  • Siêu âm qua đường bụng/đầu dò âm đạo kết hợp Doppler mạch máu, đánh giá nguy cơ theo thang điểm Sasson.
  • Chụp X-quang bụng không chuẩn bị, chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) đánh giá tỷ trọng (từ 10–20 HU ở u tế bào mầm, $>15\text{ HU}$ ở u ác tính), chụp cộng hưởng từ (MRI) và giải phẫu bệnh (tiêu chuẩn vàng, đặc biệt là sinh thiết tức thì/cắt lạnh trong mổ).

Về kỹ thuật ngoại khoa, tác giả điểm lại lịch sử phẫu thuật nội soi từ Goerge Kelling (đầu thế kỷ 20), Semm (1974 ứng dụng bóc UNBT), Phillipe Mouret (1987 cắt túi mật nội soi), Harry Reich (1989 cắt tử cung nội soi), cho đến các mốc ứng dụng tại Việt Nam (Bệnh viện Từ Dũ năm 1993, Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 1996, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 1999). Các kỹ thuật can thiệp chính gồm: bóc u trong ổ bụng, bóc nang qua thành bụng và cắt buồng trứng/phần phụ. Đồng thời, chương 1 thiết lập khung lý thuyết quy trình chăm sóc điều dưỡng đối với các chẩn đoán điều dưỡng trọng tâm: biến loạn dấu hiệu sinh tồn, nguy cơ chảy máu, nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ, hạn chế vận động và thiếu hụt dinh dưỡng.

Chương 2: Mô tả trường hợp bệnh

Chương 2 mô tả thực địa tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên (bệnh viện hạng I tuyến tỉnh với quy mô kế hoạch 850 giường, thực kê 1300 giường, 831 cán bộ viên chức gồm 175 bác sĩ, 391 điều dưỡng). Khoa Phụ sản có quy mô 150 giường, 12 bác sĩ, 44 hộ sinh, 3 hộ lý; thực hiện trung bình 350–400 ca phẫu thuật phụ khoa/năm (phẫu thuật nội soi chiếm 80%). Riêng phẫu thuật UBT đạt 120–150 ca/năm; trong 6 tháng đầu năm 2022 có 78 ca phẫu thuật UBT, thời gian nằm viện trung bình 3–5 ngày, không ghi nhận biến chứng sau mổ.

+--------------------------------------------------------------------------------+
|       THÔNG TIN HÀNH CHÍNH VÀ LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG CA BỆNH ĐIỂN HÌNH    |
+----------------------+---------------------------------------------------------+
| Tiêu chí             | Dữ liệu chi tiết                                        |
+----------------------+---------------------------------------------------------+
| Họ và tên người bệnh | Dương Thị H., 37 tuổi, nữ, nghề nghiệp: Công nhân       |
| Địa chỉ              | Nam Viêm – Phúc Yên – Vĩnh Phúc                         |
| Ngày vào viện        | 08h00 ngày 03/07/2022                                   |
| Thời điểm phẫu thuật | 08h00 ngày 04/07/2022                                   |
| Phương pháp phẫu     | Mổ nội soi bóc u nang buồng trứng (T)                   |
| thuật & vô cảm       | Gây mê nội khí quản                                     |
| Chỉ số thể trạng     | BMI = 19.45 (thể trạng trung bình, không phù)           |
| Cận lâm sàng trước mổ| Siêu âm: UNBT kích thước 45x53mm; CT Scan: UNBT (T)     |
|                      | chảy máu trong nang; CA125: 76.5 U/ml; GPT: 26 U/L      |
+----------------------+---------------------------------------------------------+

Tiến trình chăm sóc ca bệnh được tác giả lập kế hoạch và thực hiện can thiệp cụ thể qua 5 ngày:

  • Ngày thứ 1 (04/07/2022):
    • Chẩn đoán: Nguy cơ suy hô hấp do thuốc vô cảm; nguy cơ chảy máu vết mổ; đau nhiều vết mổ; lo lắng do thiếu kiến thức.
    • Can thiệp: Nằm đầu thấp nghiêng một bên phòng sặc; theo dõi dấu hiệu sinh tồn (9h30: Mạch 92 ck/phút, HA 120/70 mmHg, NT 20 l/phút, $T^\circ$ 37°C); theo dõi 4 lỗ trocar (lỗ rốn khâu 3 mũi, nề nhẹ, ít dịch thấm băng); theo dõi sonde bàng quang (nước tiểu vàng trong 500 ml/3h); thực hiện y lệnh truyền dịch (Natriclorid 0.9% 1000ml, Glucose 5% 500ml tốc độ 50 giọt/phút), kháng sinh Baculfo 1g tiêm tĩnh mạch, giảm đau Paracetamol 1g truyền tĩnh mạch (100 giọt/phút lúc 10h30).
  • Ngày thứ 2 (05/07/2022): Rút sonde tiểu bàng quang; người bệnh đỡ đau; hướng dẫn ăn cháo sau khi có nhu động ruột; đo DHST 2 lần/ngày; duy trì y lệnh thuốc.
  • Ngày thứ 3 (06/07/2022): Vết mổ khô sạch, không sưng đỏ; hướng dẫn người bệnh ngồi dậy, tập đi lại nhẹ nhàng trong phòng; hỗ trợ tâm lý giảm mất ngủ.
  • Ngày thứ 4 (07/07/2022): Người bệnh vận động tốt, bụng mềm, ăn uống hồi phục, không có dấu hiệu nhiễm trùng vết mổ.
  • Ngày thứ 5 (08/07/2022): Vết mổ liền tốt; thực hiện tư vấn giáo dục sức khỏe xuất viện, hướng dẫn phòng ngừa tái phát (khoảng 25% nguy cơ tái phát sau phẫu thuật bóc u), hẹn lịch tái khám định kỳ và hoàn tất thủ tục ra viện.

Đồng thời, tác giả phản ánh thực trạng chăm sóc chung tại khoa qua 8 nội dung kỹ thuật: theo dõi dấu hiệu sinh tồn (đạt yêu cầu 30–60 phút/lần trong 24h đầu), theo dõi sonde dẫn lưu bàng quang (theo dõi định kỳ 3h/lần), chăm sóc thay băng vô khuẩn (dùng bộ dụng cụ tiệt khuẩn riêng), theo dõi biến chứng chảy máu và nhiễm khuẩn (kiểm soát tốt, không phát sinh tai biến). Tuy nhiên, các khâu hỗ trợ vận động, chăm sóc vệ sinh cá nhân và quản lý dinh dưỡng hầu hết bị phó mặc cho người nhà bệnh nhân; điều dưỡng chưa kiểm soát được chế độ ăn bệnh lý (người bệnh tự ăn uống theo sở thích cá nhân thay vì ăn theo suất ăn bệnh lý của khoa dinh dưỡng).

Chương 3: Bàn luận

Tác giả phân tích các mặt đạt được và tồn tại trong công tác điều dưỡng tại cơ sở:

  • Ưu điểm: Điều dưỡng viên (ĐDV) có ý thức học tập nâng cao trình độ, chủ động phối hợp với bác sĩ điều trị, thực hiện nghiêm túc Thông tư 07/2011/TT-BYT; kỹ thuật chăm sóc vết mổ và theo dõi dấu hiệu sinh tồn chuẩn xác, an toàn, không để xảy ra biến chứng nhiễm khuẩn hậu phẫu.
  • Nhược điểm và tồn tại:
    • Điều dưỡng viên chưa tuân thủ triệt để quy trình vệ sinh tay theo "5 thời điểm rửa tay", làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.
    • Chưa thực hiện chăm sóc toàn diện: chưa trực tiếp hỗ trợ và giám sát người bệnh vận động sớm; dinh dưỡng ngày đầu sau mổ còn thấp (chỉ nhận khoảng 1000ml Glucose 5% qua đường truyền tĩnh mạch), chưa kiểm soát được chế độ ăn thực tế của bệnh nhân.
    • Kỹ năng tư vấn, giao tiếp và giáo dục sức khỏe còn hạn chế, chưa chủ động giải tỏa lo âu tâm lý cho người bệnh.
  • Nguyên nhân: Tình trạng thiếu hụt nhân lực điều dưỡng nghiêm trọng trong khi số lượng bệnh nhân điều trị nội trú quá đông; cơ cấu điều dưỡng nhiều nhân sự trẻ, thiếu kinh nghiệm thực tiễn; cơ sở vật chất và trang thiết bị vật tư đôi lúc chưa đáp ứng đồng bộ; tính tự giác và vai trò chủ động độc lập của điều dưỡng viên chưa cao, còn phụ thuộc vào y lệnh thụ động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thực trạng lâm sàng: Khảo sát 78 trường hợp phẫu thuật u buồng trứng trong 6 tháng đầu năm 2022 tại Bệnh viện ĐKKV Phúc Yên cho thấy 100% người bệnh được can thiệp an toàn, thời gian phục hồi và nằm viện ngắn (3–5 ngày), không ghi nhận tai biến chảy máu thứ phát hay nhiễm trùng vết mổ sâu.
  • Quy trình chăm sóc: Hoàn thiện và minh chứng tính hiệu quả của kế hoạch chăm sóc điều dưỡng 5 ngày trên bệnh nhân mổ nội soi bóc u buồng trứng từ khâu nhận định, can thiệp giảm đau, bù dịch - điện giải đến hướng dẫn phục hồi chức năng và giáo dục sức khỏe.
+--------------------------------------------------------------------------------+
|       TỔNG HỢP CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC ĐƯỢC ĐỀ XUẤT         |
+-------------------+------------------------------------------------------------+
| Cấp quản lý       | Nội dung giải pháp cụ thể                                  |
+-------------------+------------------------------------------------------------+
| Bệnh viện         | - Bổ sung định biên nhân lực điều dưỡng cho khối Phụ sản.  |
|                   | - Phát động chương trình giám sát tuân thủ vệ sinh bàn tay.|
|                   | - Tổ chức tập huấn kỹ năng giao tiếp, tư vấn sức khỏe.    |
+-------------------+------------------------------------------------------------+
| Khoa Phụ sản      | - Điều dưỡng trưởng tăng cường kiểm tra bảng theo dõi DHST.|
|                   | - Giám sát nghiêm ngặt việc thực hiện quy trình kỹ thuật.  |
|                   | - Lồng ghép tư vấn GDSK vào các buổi họp Hội đồng NB khoa. |
+-------------------+------------------------------------------------------------+
| Điều dưỡng viên   | - Thực hiện nghiêm ngặt 5 thời điểm vệ sinh tay.           |
|                   | - Nâng cao tính tự giác, trực tiếp kiểm tra dịch dẫn lưu.  |
|                   | - Trực tiếp hướng dẫn, hỗ trợ người bệnh vận động sớm.     |
+-------------------+------------------------------------------------------------+

Đóng góp thực tiễn

Báo cáo đã cung cấp dữ liệu thực chứng về thực trạng chăm sóc hậu phẫu ngoại phụ khoa tại một bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh; chỉ rõ khoảng cách giữa quy định lý thuyết (chăm sóc toàn diện theo Thông tư 07/2011/TT-BYT) và thực tiễn lâm sàng (nơi người nhà bệnh nhân vẫn phải gánh vác phần lớn việc vận động, vệ sinh và dinh dưỡng). Các giải pháp phân cấp 3 cấp độ (Bệnh viện – Khoa – Điều dưỡng viên) mang tính thực tế, có thể áp dụng trực tiếp để cải tiến quy trình quản lý chất lượng điều dưỡng tại cơ sở.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo mang tính chất chuyên đề mô tả ca bệnh kết hợp hồi cứu số liệu nội bộ trong phạm vi hẹp (Khoa Phụ sản Bệnh viện ĐKKV Phúc Yên) trong 6 tháng đầu năm 2022; chưa triển khai thiết kế nghiên cứu can thiệp đối chứng hoặc khảo sát bộ công cụ đánh giá mức độ hài lòng chuẩn hóa trên cỡ mẫu lớn.
  • Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả áp dụng can thiệp mô hình "Chăm sóc điều dưỡng toàn diện" đối với bệnh nhân phẫu thuật nội soi phụ khoa; xây dựng quy chuẩn thực đơn dinh dưỡng bệnh lý cá thể hóa và quy trình giám sát tuân thủ 5 thời điểm rửa tay có sự tham gia của mạng lưới kiểm soát nhiễm khuẩn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Điều dưỡng Sản phụ khoa: Tham khảo cấu trúc lập kế hoạch chăm sóc chuẩn mực 5 bước (nhận định, chẩn đoán, lập kế hoạch, can thiệp, đánh giá) theo từng ngày hậu phẫu cho người bệnh mổ nội soi.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng tại các khoa Ngoại - Phụ sản: Vận dụng các kỹ năng theo dõi phát hiện sớm tai biến tụt lưỡi, suy hô hấp do giãn cơ, biến loạn huyết động do chảy máu trong ổ bụng và kỹ thuật vô khuẩn khi chăm sóc lỗ trocar nội soi.
  • Cán bộ quản lý điều dưỡng (Điều dưỡng trưởng khoa/bệnh viện): Sử dụng các đề xuất về phân bổ nhân lực, quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn bàn tay và giải pháp lồng ghép truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Phẫu thuật nội soi u buồng trứng có ưu điểm gì vượt trội so với mổ mở truyền thống?

Theo số liệu trích dẫn trong văn bản (nghiên cứu của Ana Alvarez Murphy), phẫu thuật nội soi giúp rút ngắn số ngày nằm viện trung bình (bệnh nhân hồi phục sức khỏe bình thường sau 3–5 ngày so với 5–10 ngày ở mổ mở), để lại vết sẹo nhỏ, giảm sang chấn và giảm 49% chi phí bệnh viện so với phẫu thuật mở bụng.

2. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật bóc u nang buồng trứng là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?

Văn bản nêu rõ có khoảng 25% các trường hợp u nang buồng trứng tái phát trở lại sau phẫu thuật. Nguyên nhân chính là do sự rối loạn nội tiết tố nữ của cơ thể sau quá trình phẫu thuật bóc tách mô buồng trứng.

3. Những hạn chế lớn nhất trong công tác chăm sóc người bệnh sau mổ tại cơ sở nghiên cứu là gì?

Các hạn chế chính gồm: điều dưỡng viên chưa tuân thủ đúng 5 thời điểm vệ sinh bàn tay khi làm thủ thuật; chưa trực tiếp hỗ trợ và giám sát người bệnh tập vận động sớm; chưa kiểm soát được chế độ dinh dưỡng bệnh lý (chủ yếu do người nhà tự nấu hoặc mua theo sở thích); và kỹ năng giao tiếp, tư vấn giáo dục sức khỏe còn hạn chế.

4. Ca lâm sàng điển hình trong báo cáo có các chỉ số xét nghiệm và chẩn đoán trước mổ như thế nào?

Người bệnh là nữ, 37 tuổi, BMI 19.45, vào viện ngày 03/07/2022. Chẩn đoán hình ảnh qua siêu âm cho thấy khối UNBT kích thước 45x53mm; CT Scan cho thấy UNBT bên trái có chảy máu trong nang; xét nghiệm định lượng kháng nguyên CA125 là 76.5 U/ml; GPT là 26 U/L; bạch cầu nước tiểu (+3). Bệnh nhân được chỉ định mổ nội soi bóc u nang dưới gây mê nội khí quản.

5. Tác giả đề xuất giải pháp cụ thể nào đối với bản thân người điều dưỡng viên?

Điều dưỡng viên cần nâng cao đạo đức nghề nghiệp và ý thức tự giác; tuyệt đối tuân thủ 5 thời điểm rửa tay; tự mình kiểm tra số lượng, màu sắc chất thải/dịch dẫn lưu bàng quang trước khi hướng dẫn người nhà xử lý; đồng thời phải trực tiếp hỗ trợ, giám sát người bệnh vận động sớm thay vì giao khoán cho thân nhân.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thúy Hằng đã phản ánh trung thực, khách quan thực trạng công tác chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2022. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ tiến trình can thiệp điều dưỡng thông qua ca bệnh lâm sàng cụ thể, đạt hiệu quả phục hồi tốt trong 5 ngày hậu phẫu không để xảy ra biến chứng. Đồng thời, tác giả đã thẳng thắn chỉ ra các điểm nghẽn về nhân lực, kiểm soát nhiễm khuẩn và dinh dưỡng, từ đó đưa ra hệ thống giải pháp thực tế nhằm nâng cao toàn diện chất lượng chăm sóc điều dưỡng chuyên ngành sản phụ khoa.