Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
U buồng trứng là một trong những bệnh lý khối u thực thể phổ biến nhất ở hệ sinh dục nữ, có tần suất mắc chỉ đứng sau u cơ trơn tử cung. Về mặt sinh lý, phụ nữ ở lứa tuổi mãn kinh bước vào giai đoạn buồng trứng suy giảm và ngừng hoàn toàn hoạt động chức năng, các nang noãn không còn chu kỳ phát triển hay phóng noãn, do đó các tổn thương cơ năng giảm đi rõ rệt. Tuy nhiên, nhiều y văn chỉ ra rằng nguy cơ xuất hiện khối u buồng trứng ác tính lại tăng cao ở giai đoạn này. Tác giả dẫn chứng các công trình dịch tễ học tiêu biểu: nghiên cứu của Đinh Thế Mỹ (1998) ghi nhận u buồng trứng ác tính tập trung cao nhất ở lứa tuổi 50 - 59 (chiếm trên 50%); nghiên cứu của Koonings (1989) chỉ ra nguy cơ u buồng trứng ác tính ở phụ nữ từ 60 - 69 tuổi cao gấp 12 lần nhóm 20 - 29 tuổi, với tỷ lệ ác tính chung ở lứa tuổi mãn kinh là 45%; nghiên cứu của Cao Thị Thuý Hà (2016) tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy tỷ lệ ác tính chiếm 22,1%.
Khóa luận được thực hiện nhằm tổng hợp bức tranh lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá hiệu quả can thiệp ngoại khoa ở phụ nữ mãn kinh, từ đó rút ra các kinh nghiệm thực tiễn giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm, tiên lượng bệnh và tối ưu hóa phác đồ điều trị. Tác giả xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân u buồng trứng ở lứa tuổi mãn kinh được phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
- Nhận xét kết quả điều trị u buồng trứng ở lứa tuổi mãn kinh bằng phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
Đối tượng nghiên cứu bao gồm toàn bộ bệnh nhân mãn kinh được chẩn đoán xác định u buồng trứng và điều trị phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Không gian nghiên cứu diễn ra tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội (tập trung tại Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Khoa Phụ - Ngoại A5 và Khoa Ung bướu). Về mặt thời gian, đề tài được triển khai từ tháng 11/2021 đến tháng 5/2022; giai đoạn thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 3/2022 đến tháng 4/2022; mốc thời gian hồi cứu hồ sơ bệnh án tính từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên các kiến thức kinh điển về giải phẫu, mô học và sinh lý buồng trứng, kết hợp phân loại khối u buồng trứng theo hệ thống danh pháp quốc tế. Về giải phẫu và cấu tạo mô học, buồng trứng bình thường có kích thước 3,5 x 2 x 1 cm, gồm lớp biểu mô mầm, vùng vỏ chứa mô đệm tế bào thoi cùng các nang noãn (ở tuổi mãn kinh lớp vỏ teo mỏng), và vùng tủy chứa mô liên kết xơ, mạng lưới mạch máu, thần kinh cùng tế bào rốn bài tiết androgen. Hệ thống dây chằng cố định gồm mạc treo buồng trứng, dây chằng tử cung - buồng trứng, dây chằng thắt lưng - buồng trứng và dây chằng vòi - buồng trứng; cấp máu bắt nguồn từ động mạch buồng trứng và động mạch tử cung.
Về sinh lý và tiêu chuẩn mãn kinh, mãn kinh tự nhiên được định nghĩa là tình trạng vô kinh liên tục từ 12 tháng trở lên sau kỳ kinh nguyệt cuối cùng mà không do nguyên nhân bệnh lý. Trường hợp nghi ngờ hoặc đã cắt tử cung trước đó đòi hỏi xét nghiệm nội tiết tố với nồng độ FSH $\ge 40$ mIU/ml và Estradiol $< 50$ pg/ml. Phân loại khối u thực thể gồm: nhóm u tế bào biểu mô (thanh dịch, nhầy, lạc nội mạc tử cung, u Brenner, tế bào sáng, tế bào chuyển tiếp), u tế bào mầm (u quái lành tính/nang bì, u tế bào mầm, choriocarcinoma), u tế bào đệm - dây sinh dục (tế bào hạt, tế bào vỏ, Sertoli-Leydig) và u di căn (u Krukenberg từ đường tiêu hóa). Hệ thống phân loại giai đoạn ung thư buồng trứng của FIGO được sử dụng làm cơ sở định lượng xâm lấn. Các công cụ cận lâm sàng chủ chốt gồm: siêu âm Doppler phụ khoa (đánh giá kích thước, âm vang, vách, nhú, tăng sinh mạch), chất chỉ điểm khối u CA-125 (ngưỡng phân định thông thường 35 U/ml), chụp cộng hưởng từ (MRI) và tiêu chuẩn vàng chẩn đoán là mô bệnh học qua nhuộm hematoxylin - eosin (HE), Periodic acid–Schiff (PAS).
Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang với phương pháp hồi cứu hồ sơ bệnh án lưu trữ. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn thể có chủ đích. Trong năm 2021, có 70 bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn:
- Bệnh nhân trên 40 tuổi, đã mãn kinh tự nhiên.
- Được chẩn đoán xác định là u buồng trứng và được phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ ngày 01/01/2021 đến 31/12/2021.
- Có kết quả mô bệnh học xác định u buồng trứng sau mổ.
- Hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: hồ sơ thiếu thông tin; bệnh nhân từng cắt tử cung nhưng không có xét nghiệm định lượng nội tiết buồng trứng và tuyến yên để chứng minh mãn kinh; chẩn đoán sau mổ không phải u buồng trứng; bệnh nhân mắc các bệnh lý nội khoa nặng (hen phế quản, lao phổi, suy tim, bệnh van tim, Basedow nặng, đái tháo đường nặng, rối loạn đông máu).
Công cụ thu thập dữ liệu là mẫu bệnh án nghiên cứu gồm 26 biến số định tính và định lượng bám sát hai mục tiêu nghiên cứu. Dữ liệu được mã hóa, nhập bằng Microsoft Excel 2016 và xử lý bằng phần mềm thống kê IBM SPSS 20. Tác giả áp dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $SD$, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất) và thống kê suy luận (kiểm định Chi-bình phương của Pearson, kiểm định chính xác của Fisher, kiểm định T-Student, phân tích phương sai một chiều ANOVA) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$. Đề tài tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y sinh học, đã được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức của Đại học Quốc gia Hà Nội và Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu, mô học, sinh lý buồng trứng ở các thời kỳ và đặc tính thoái triển khi mãn kinh. Tác giả trình bày chi tiết cơ chế bệnh sinh của các u nang cơ năng (nang bọc noãn, nang hoàng tuyến, nang hoàng thể) và các nhóm u thực thể lành tính, giáp biên và ác tính. Chương này phân tích vai trò của các phương pháp thăm dò cận lâm sàng: siêu âm có độ nhạy từ 82 - 96% trong phát hiện u buồng trứng; xét nghiệm CA-125 có độ nhạy 73,7% và độ đặc hiệu 84,2% ở ngưỡng 35 U/ml theo Lý Thị Bạch Như, hoặc độ nhạy 68,42% và độ đặc hiệu 97,53% ở ngưỡng 60 U/ml theo Nguyễn Sào Trung; chụp cộng hưởng từ có độ nhạy 84% và độ đặc hiệu 83% theo Lê Triệu Hải (2021); và vai trò xác nhận bản chất mô học của chẩn đoán mô bệnh học.
Về phương pháp can thiệp, tác giả tóm lược lịch sử phẫu thuật mở bụng từ ca mổ đầu tiên của Ephraim McDowell năm 1809, đồng thời phân tích sự phát triển của phẫu thuật nội soi ổ bụng từ năm 1966 bởi Semm, được ứng dụng tại Việt Nam lần đầu vào năm 1993 tại Bệnh viện Phụ sản Từ Dũ và năm 1996 tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Khóa luận phân tích rõ ưu điểm của nội soi (giảm đau, phục hồi nhanh, rút ngắn ngày nằm viện, hạn chế nhiễm khuẩn) cùng các tai biến tiềm ẩn (tai biến bơm hơi, chọc kim Veress, chọc trocar, thủng ruột, tổn thương mạch máu lớn, niệu quản, bàng quang). Ngoài ra, các phương pháp bổ trợ như hóa trị liệu và xạ trị triệu chứng trong ung thư buồng trứng cũng được điểm qua. Tác giả tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước của Oǵuz Ateş (2006), Eltabbakh (2008), Nguyễn Hải Linh (2013), Cao Thị Thuý Hà (2016), và Trần Thị Len (2018).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu trên 70 bệnh nhân mãn kinh phẫu thuật u buồng trứng năm 2021 tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Chương này văn bản hóa hệ thống 26 biến số nghiên cứu:
- Nhóm biến số đặc điểm chung: tuổi, nhóm tuổi (< 55, 55 - 64, $\ge 65$), nghề nghiệp, nơi ở, tiền sử sản khoa (số con, số lần sẩy thai), tiền sử bệnh phụ khoa, tiền sử bệnh nội khoa, tiền sử vết mổ cũ ổ bụng, tiền sử gia đình.
- Nhóm biến số lâm sàng: hoàn cảnh phát hiện u, triệu chứng cơ năng, vị trí u, kích thước u lâm sàng, độ di động u, ranh giới u, biến chứng u.
- Nhóm biến số cận lâm sàng: vị trí u trên siêu âm, kích thước u trên siêu âm, đặc điểm âm vang (trống âm, tăng âm, âm vang hỗn hợp), hình thái u (vách, nhú, thành phần đặc), nồng độ CA-125 trước mổ, kết quả giải phẫu bệnh sau mổ.
- Nhóm biến số kết quả phẫu thuật: thời điểm phẫu thuật (cấp cứu, kế hoạch), loại hình phẫu thuật (nội soi, mổ mở), phương pháp xử trí (cắt u, cắt phần phụ 1 bên, cắt 2 phần phụ, cắt tử cung + 2 phần phụ, cắt tử cung + 2 phần phụ + mạc nối lớn), độ dính u trong mổ, kích thước u sau mổ, thời gian phẫu thuật, tai biến trong mổ, biến chứng sau mổ, thời gian nằm viện sau mổ.
Chương này cũng xác định tiêu chuẩn kích thước u trên siêu âm (tính bằng trung bình cộng ba chiều: dọc, ngang, trước sau) và tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị thành công (lấy bỏ hoàn toàn khối u, không có tai biến/biến chứng, xuất viện an toàn).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ 70 bệnh nhân nghiên cứu (gồm 62 ca u lành tính - 88,6% và 8 ca u ác tính - 11,4%):
- Đặc điểm chung: Tuổi trung bình toàn nhóm là 58,5 $\pm$ 6,1 tuổi (u lành tính: 58,1 $\pm$ 6,0 tuổi; u ác tính: 61,4 $\pm$ 6,1 tuổi). Nhóm tuổi 55 - 64 chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,0% (42 ca), nhóm < 55 tuổi chiếm 22,9% (16 ca) và nhóm $\ge 65$ tuổi chiếm 17,1% (12 ca). Về nghề nghiệp, nhóm nội trợ và hưu trí chiếm 52,9% (37 ca), nông dân chiếm 22,9% (16 ca), nghề khác chiếm 10,0% (7 ca), công nhân và cán bộ viên chức đều chiếm 7,1% (mỗi nhóm 5 ca). Bệnh nhân sinh sống tại thành thị chiếm 70,0% (49 ca), nông thôn chiếm 30,0% (21 ca). Về sản khoa, phụ nữ có từ 2 con trở lên chiếm 87,2% (61 ca), có 1 con chiếm 11,4% (8 ca), chưa có con chiếm 1,4% (1 ca); tỷ lệ chưa từng sẩy thai chiếm 54,3% (38 ca). Tiền sử vết mổ cũ ổ bụng ghi nhận ở 20,0% (14 ca, gồm 11 ca có 1 vết mổ và 3 ca có $\ge 2$ vết mổ cũ). Tiền sử bệnh lý nội khoa chiếm 25,7% (18 ca, trong đó tăng huyết áp chiếm 18,5%).
- Đặc điểm lâm sàng: Hoàn cảnh phát hiện khối u chủ yếu qua khám phụ khoa định kỳ chiếm 38,6% (27 ca), xuất hiện triệu chứng đau bụng hạ vị chiếm 34,3% (24 ca), tình cờ phát hiện qua siêu âm chiếm 22,9% (16 ca) và tự sờ thấy u chiếm 4,2% (3 ca). Khám thực thể ghi nhận u một bên chiếm 91,4% (64 ca), u hai bên chiếm 8,6% (6 ca). Kích thước u trung bình trên lâm sàng là 7,0 $\pm$ 2,7 cm (nhỏ nhất 3,0 cm, lớn nhất 18,0 cm). Về độ di động, u di động dễ chiếm 85,7% (60 ca), di động hạn chế chiếm 12,9% (9 ca), u không di động chiếm 1,4% (1 ca). Ranh giới khối u rõ ràng chiếm 92,9% (65 ca). Biến chứng ghi nhận 4 trường hợp xoắn u buồng trứng (5,7%), 94,3% còn lại không có biến chứng cấp tính.
- Đặc điểm cận lâm sàng: Siêu âm ghi nhận kích thước u trung bình là 7,2 $\pm$ 2,9 cm (nhỏ nhất 3,0 cm, lớn nhất 18,8 cm); nhóm kích thước từ 5 - 10 cm chiếm đa số với 72,9% (51 ca), u > 10 cm chiếm 14,2% (10 ca), u < 5 cm chiếm 12,9% (9 ca). Về âm vang siêu âm, hình ảnh trống âm chiếm 55,7% (39 ca), âm vang hỗn hợp chiếm 28,6% (20 ca), tăng âm chiếm 15,7% (11 ca). Riêng nhóm u ác tính, hình ảnh âm vang hỗn hợp chiếm tới 62,5% (5/8 ca), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p = 0,028$. Về cấu trúc hình thái, u có vách chiếm 22,9% (16 ca), thành phần đặc chiếm 22,9% (16 ca), có chồi nhú chiếm 5,7% (4 ca, toàn bộ 4 ca có nhú đều thuộc nhóm u ác tính, chiếm 50,0% nhóm ác tính). Xét nghiệm CA-125 trước mổ cho thấy: ở nhóm u lành tính có 93,6% bệnh nhân có nồng độ < 35 U/ml; ở nhóm u ác tính có 75,0% bệnh nhân có nồng độ $\ge 35$ U/ml ($p < 0,05$).
- Kết quả giải phẫu bệnh: Nhóm lành tính chiếm 88,6% (62 ca) với các typ mô học: u nang thanh dịch chiếm 51,6% (32 ca), u nang bì chiếm 24,2% (15 ca), u nang nhầy chiếm 12,9% (8 ca), u dạng lạc nội mạc tử cung chiếm 6,5% (4 ca), u tế bào vỏ lành tính chiếm 3,2% (2 ca), u tế bào hạt lành tính chiếm 1,6% (1 ca). Nhóm ác tính chiếm 11,4% (8 ca), gồm: ung thư biểu mô tuyến thanh dịch chiếm 37,5% (3 ca); u tuyến thanh dịch giáp biên ác tính, u tế bào sáng ác tính, u Brenner ác tính, u dạng nội mạc tử cung ác tính và u tế bào vỏ - hạt ác tính mỗi loại chiếm 12,5% (mỗi loại 1 ca).
- Kết quả phẫu thuật: Phẫu thuật kế hoạch chiếm 94,3% (66 ca), phẫu thuật cấp cứu chiếm 5,7% (4 ca u lành tính bị xoắn). Loại hình phẫu thuật nội soi được áp dụng cho 88,6% bệnh nhân (62 ca, gồm 98,4% nhóm u lành tính và 12,5% nhóm u ác tính); phẫu thuật mổ mở chiếm 11,4% (8 ca, gồm 1 ca u lành tính do kích thước quá lớn và 7 ca u ác tính). Không có trường hợp nào phải chuyển từ phẫu thuật nội soi sang mổ mở (0%). Về phương pháp xử trí: cắt 2 phần phụ chiếm tỷ lệ cao nhất với 82,9% (58 ca); cắt tử cung + 2 phần phụ + mạc nối lớn chiếm 8,6% (6 ca, toàn bộ thuộc nhóm u ác tính, chiếm 75,0% nhóm ác tính); cắt tử cung + 2 phần phụ chiếm 5,7% (4 ca, gồm 2 ca u ác tính và 2 ca u lành tính có bệnh lý tử cung kèm theo); cắt 1 phần phụ và bóc u mỗi loại chiếm 1,4% (mỗi loại 1 ca). Thời gian phẫu thuật trung bình toàn bộ là 48,5 $\pm$ 23,4 phút; trong đó phẫu thuật nội soi là 42,2 $\pm$ 13,3 phút, ngắn hơn có ý nghĩa thống kê so với mổ mở là 97,5 $\pm$ 27,7 phút ($p < 0,05$). Tỷ lệ tai biến trong mổ và biến chứng sau mổ là 0%. Thời gian nằm viện sau mổ trung bình là 2,6 $\pm$ 1,7 ngày (tối thiểu 1 ngày, tối đa 7 ngày), trong đó nhóm nằm viện $\le 3$ ngày chiếm 81,4% (57 ca).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung biện luận các kết quả nghiên cứu trong mối tương quan với các công trình khoa học đã công bố:
- Tác giả khẳng định sự phù hợp về đặc điểm lứa tuổi nghiên cứu (tuổi trung bình 58,5 tuổi; nhóm u ác tính có tuổi trung bình 61,4 tuổi cao hơn nhóm lành tính 58,1 tuổi), tương đồng với nghiên cứu của Cao Thị Thuý Hà (tuổi trung bình u ác tính 60,7 tuổi so với u lành tính 59,1 tuổi), củng cố kết luận nguy cơ u buồng trứng ác tính gia tăng theo độ tuổi sau mãn kinh. Về nghề nghiệp và nơi cư trú, tỷ lệ hưu trí/nội trợ chiếm 52,9% và sống tại đô thị chiếm 70,0% phản ánh tính chất phân tuyến khám chữa bệnh tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
- Phân tích tiền sử sản khoa cho thấy tỷ lệ phụ nữ có từ 2 con trở lên chiếm 87,2% và chưa từng sẩy thai chiếm 54,3%. Tác giả thảo luận về cơ chế bảo vệ của thai nghén: quá trình mang thai và ức chế rụng trứng làm giảm số chu kỳ phóng noãn trong cuộc đời, từ đó giảm nguy cơ đột biến phát triển ung thư buồng trứng.
- Bàn luận về tiền sử ngoại khoa ổ bụng: có 14 bệnh nhân có vết mổ cũ ổ bụng (chiếm 20,0%), trong đó có 3 bệnh nhân có từ 2 lần mổ cũ trở lên vẫn được tiến hành phẫu thuật nội soi an toàn. Điều này khẳng định sự tiến bộ của kỹ thuật nội soi và tay nghề phẫu thuật viên, cho thấy vết mổ cũ ổ bụng không còn là chống chỉ định tuyệt đối của phẫu thuật nội soi u buồng trứng.
- Đánh giá hoàn cảnh phát hiện và triệu chứng thực thể: việc phát hiện u qua khám phụ khoa định kỳ (38,6%) và siêu âm (22,9%) chứng minh giá trị của khám sàng lọc khi u chưa có triệu chứng lâm sàng rầm rộ. Khóa luận cũng đối chiếu mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tính chất di động của khối u trên lâm sàng với độ dính trong mổ (khối u di động dễ có tỷ lệ không dính trong mổ là 91,7%; khối u di động hạn chế có tỷ lệ dính trong mổ lên tới 66,7%, $p < 0,05$).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật của u buồng trứng ở phụ nữ mãn kinh. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số then chốt được trích xuất từ nghiên cứu:
| Nhóm chỉ số |
Đặc tính / Phân loại |
U lành tính ($n = 62$) |
U ác tính ($n = 8$) |
Chung ($N = 70$) |
| Độ tuổi |
Tuổi trung bình ($\bar{X} \pm SD$) |
$58,1 \pm 6,0$ tuổi |
$61,4 \pm 6,1$ tuổi |
$58,5 \pm 6,1$ tuổi |
|
Nhóm tuổi 55 - 64 |
59,7% ($n=37$) |
62,5% ($n=5$) |
60,0% ($n=42$) |
| Khám lâm sàng |
Ranh giới u rõ |
100% ($n=62$) |
37,5% ($n=3$) |
92,9% ($n=65$) |
|
U di động dễ |
93,5% ($n=58$) |
25,0% ($n=2$) |
85,7% ($n=60$) |
|
U di động hạn chế / không di động |
6,5% ($n=4$) |
75,0% ($n=6$) |
14,3% ($n=10$) |
| Siêu âm |
Âm vang trống âm |
61,3% ($n=38$) |
12,5% ($n=1$) |
55,7% ($n=39$) |
|
Âm vang hỗn hợp |
24,2% ($n=15$) |
62,5% ($n=5$) |
28,6% ($n=20$) |
|
Xuất hiện chồi nhú |
0% ($n=0$) |
50,0% ($n=4$) |
5,7% ($n=4$) |
| Xét nghiệm CA-125 |
Nồng độ $\ge 35$ U/ml |
6,4% ($n=4$) |
75,0% ($n=6$) |
14,3% ($n=10$) |
|
Nồng độ $< 35$ U/ml |
93,6% ($n=58$) |
25,0% ($n=2$) |
85,7% ($n=60$) |
| Loại hình phẫu thuật |
Phẫu thuật nội soi |
98,4% ($n=61$) |
12,5% ($n=1$) |
88,6% ($n=62$) |
|
Phẫu thuật mổ mở |
1,6% ($n=1$) |
87,5% ($n=7$) |
11,4% ($n=8$) |
| Thời gian phẫu thuật |
Thời gian trung bình ($\bar{X} \pm SD$) |
Nội soi: $42,2 \pm 13,3$ phút |
Mổ mở: $97,5 \pm 27,7$ phút |
$48,5 \pm 23,4$ phút |
| Hậu phẫu |
Thời gian nằm viện sau mổ |
$\le 3$ ngày: 81,4% |
4 - 6 ngày: 10,0% |
$\ge 7$ ngày: 8,6% |
|
Tai biến trong mổ và biến chứng sau mổ |
0% |
0% |
0% |
Từ các kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các giải pháp và kiến nghị thực tiễn:
- Phụ nữ trong lứa tuổi mãn kinh cần thực hiện khám phụ khoa và siêu âm định kỳ đều đặn nhằm phát hiện khối u buồng trứng ở giai đoạn sớm khi chưa xuất hiện biến chứng hoặc triệu chứng chèn ép.
- Cần phối hợp chặt chẽ giữa khám lâm sàng (đánh giá độ di động, ranh giới), hình ảnh học siêu âm (phát hiện âm vang hỗn hợp, vách dày, chồi nhú, thành phần đặc) và xét nghiệm định lượng CA-125 (ngưỡng 35 U/ml) để phân loại nguy cơ ác tính trước mổ, từ đó lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp.
- Ưu tiên chỉ định phẫu thuật nội soi cắt 2 phần phụ cho các trường hợp u buồng trứng lành tính ở phụ nữ mãn kinh, kể cả những trường hợp có tiền sử vết mổ cũ ổ bụng. Đối với các trường hợp nghi ngờ ác tính, phẫu thuật mở triệt căn (cắt tử cung toàn bộ, 2 phần phụ và mạc nối lớn) là phương thức điều trị chuẩn.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp dẫn liệu cập nhật về mô hình u buồng trứng ở phụ nữ mãn kinh tại một bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối năm 2021. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi, độ an toàn và hiệu quả vượt trội của phẫu thuật nội soi với thời gian mổ ngắn (42,2 phút), thời gian hồi phục nhanh (nằm viện trung bình 2,6 ngày) và tỷ lệ biến chứng đạt 0%, đồng thời xác lập mối liên hệ giữa các dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng với bản chất mô học của khối u.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện theo phương pháp hồi cứu bệnh án tại một trung tâm duy nhất là Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong phạm vi thời gian 1 năm (2021), do đó cỡ mẫu còn giới hạn ở 70 bệnh nhân. Nguồn số liệu phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ đầy đủ và tính chính xác của các ghi chép trong hồ sơ bệnh án lưu trữ. Nghiên cứu chưa đánh giá theo dõi dọc sau phẫu thuật về kết quả điều trị lâu dài, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau mổ hoặc đáp ứng hóa trị liệu bổ trợ đối với các ca u buồng trứng ác tính.
Dựa trên phạm vi nghiên cứu, tác giả định hướng các nghiên cứu tiếp theo cần được thiết kế theo phương pháp tiến cứu, triển khai đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và kéo dài thời gian theo dõi sau mổ. Ngoài ra, việc bổ sung các chất chỉ điểm sinh học mới như HE4 và thuật toán đánh giá nguy cơ ác tính buồng trứng ROMA kết hợp với siêu âm Doppler mạch máu sẽ giúp nâng cao hơn nữa độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán u buồng trứng ở phụ nữ mãn kinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học, bác sĩ nội trú chuyên ngành Sản phụ khoa và các phẫu thuật viên ngoại sản. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực chứng phục vụ các nghiên cứu so sánh về bệnh học khối u buồng trứng ở phụ nữ sau mãn kinh.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận bao gồm:
- Bảng danh mục 26 biến số nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật được chuẩn hóa có thể ứng dụng trực tiếp cho các nghiên cứu sản phụ khoa tương tự.
- Hệ thống dữ liệu mô bệnh học chi tiết phân định tỷ lệ giữa các thể u nang thanh dịch, u nang bì, u nang nhầy và các thể ung thư biểu mô tuyến thanh dịch, u tế bào sáng, u Brenner ở lứa tuổi mãn kinh.
- Các dẫn liệu đối chiếu về giá trị phân tầng nguy cơ ác tính của nồng độ CA-125 kết hợp hình thái siêu âm (chồi nhú, âm vang hỗn hợp), cùng số liệu thực tiễn chứng minh độ an toàn của phẫu thuật nội soi trên bệnh nhân có vết mổ cũ ổ bụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ u buồng trứng ác tính ở phụ nữ mãn kinh trong nghiên cứu chiếm bao nhiêu phần trăm và loại mô bệnh học nào phổ biến nhất?
Trong số 70 bệnh nhân mãn kinh phẫu thuật u buồng trứng tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021, u ác tính chiếm tỷ lệ 11,4% (8 bệnh nhân), u lành tính chiếm 88,6% (62 bệnh nhân). Trong nhóm u ác tính, ung thư biểu mô tuyến thanh dịch là typ mô học phổ biến nhất, chiếm 37,5% (3/8 ca); các typ u tuyến thanh dịch giáp biên ác tính, u tế bào sáng ác tính, u Brenner ác tính, u dạng nội mạc tử cung ác tính và u tế bào vỏ - hạt ác tính mỗi loại chiếm 12,5% (mỗi typ 1 ca).
2. Xét nghiệm CA-125 có giá trị như thế nào trong phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính ở phụ nữ mãn kinh?
Khóa luận ghi nhận nồng độ CA-125 có sự khác biệt rõ rệt mang ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm ($p < 0,05$): ở nhóm u lành tính, có tới 93,6% (58/62 ca) bệnh nhân có nồng độ CA-125 dưới 35 U/ml; ngược lại ở nhóm u buồng trứng ác tính, có 75,0% (6/8 ca) bệnh nhân có nồng độ CA-125 tăng từ 35 U/ml trở lên.
3. Khối u buồng trứng ở bệnh nhân mãn kinh trong nghiên cứu chủ yếu được phát hiện qua hoàn cảnh nào?
Khối u buồng trứng được phát hiện chủ yếu thông qua thăm khám phụ khoa định kỳ, chiếm tỷ lệ cao nhất với 38,6% (27 ca); tiếp theo là phát hiện khi bệnh nhân có triệu chứng đau tức hạ vị chiếm 34,3% (24 ca); tình cờ phát hiện qua siêu âm ổ bụng chiếm 22,9% (16 ca) và tự sờ thấy khối u ở bụng chiếm tỷ lệ thấp nhất là 4,2% (3 ca).
4. Bệnh nhân có tiền sử vết mổ cũ ở bụng có thực hiện được phẫu thuật nội soi điều trị u buồng trứng không?
Nghiên cứu cho thấy tiền sử vết mổ cũ ổ bụng không phải là trở ngại đối với phẫu thuật nội soi: trong số 14 bệnh nhân có tiền sử mổ cũ ở bụng (11 ca có 1 vết mổ cũ và 3 ca có từ 2 vết mổ cũ trở lên như mổ đẻ, mổ u buồng trứng, mổ polyp đại tràng), toàn bộ đều được tiến hành phẫu thuật nội soi thành công, không có trường hợp nào phải chuyển sang mổ mở.
5. Kết quả phẫu thuật và thời gian nằm viện sau mổ của bệnh nhân được ghi nhận ra sao?
Phẫu thuật nội soi chiếm 88,6% tổng số ca với thời gian mổ trung bình là 42,2 $\pm$ 13,3 phút, ngắn hơn nhiều so với phẫu thuật mổ mở (97,5 $\pm$ 27,7 phút, $p < 0,05$). Tỷ lệ tai biến trong mổ và biến chứng sau mổ đạt 0%. Thời gian nằm viện trung bình sau mổ là 2,6 $\pm$ 1,7 ngày, trong đó 81,4% bệnh nhân chỉ cần nằm viện từ 3 ngày trở xuống.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thuý Ngân đã khảo sát toàn diện đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật của 70 bệnh nhân u buồng trứng mãn kinh tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021. Kết quả nghiên cứu chứng minh u buồng trứng ở phụ nữ mãn kinh đa phần là u lành tính (88,6%), trong đó u nang thanh dịch chiếm ưu thế, còn u ác tính chiếm 11,4% và tập trung nhiều hơn ở độ tuổi trên 60 với các dấu hiệu điển hình như u kém di động, âm vang hỗn hợp, có chồi nhú và tăng nồng độ CA-125. Can thiệp ngoại khoa ghi nhận tỷ lệ áp dụng phẫu thuật nội soi đạt 88,6%, phương pháp xử trí chủ yếu là cắt 2 phần phụ ở nhóm lành tính và cắt tử cung cùng 2 phần phụ kèm mạc nối lớn ở nhóm ác tính. Đề tài khẳng định phẫu thuật nội soi là phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả cao với thời gian can thiệp ngắn, không xảy ra tai biến, biến chứng và giúp rút ngắn thời gian nằm viện của bệnh nhân sau mổ.