Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quốc tế học (thuộc Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) của tác giả Lại Việt Ánh Linh tập trung phân tích cuộc cạnh tranh quyền lực và địa chính trị giữa hai cường quốc hàng đầu thế giới là Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và Liên bang Nga tại khu vực Trung Đông trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2020.

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Trung Đông là khu vực có vị trí địa chiến lược trọng yếu, nằm tại giao điểm "ba châu năm biển" (tiếp giáp ba châu lục Á - Âu - Phi và năm vùng biển gồm biển Đen, biển Caspi, biển Đỏ, biển Ả Rập, Địa Trung Hải), khai thông các tuyến hàng hải huyết mạch giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương. Đồng thời, đây là "rốn dầu của thế giới", nắm giữ khoảng 65% trữ lượng dầu mỏ toàn cầu (với hơn 753 tỷ thùng tính riêng năm 2011). Môi trường an ninh khu vực luôn tiềm ẩn nguy cơ bất ổn sâu sắc do mâu thuẫn sắc tộc, xung đột giữa các dòng Hồi giáo (Sunni và Shiite), sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố cực đoan và tội phạm xuyên quốc gia.

    Giai đoạn 2014 - 2020 ghi nhận những biến động địa chính trị bước ngoặt: tác động kéo dài của phong trào "Mùa xuân Ả Rập", sự trỗi dậy đẫm máu của tổ chức "Nhà nước Hồi giáo tự xưng" (IS), cuộc khủng hoảng người tị nạn Địa Trung Hải năm 2014, sự sụt giảm giá dầu toàn cầu, cuộc khủng hoảng chính trị Ukraine năm 2014 kéo theo các đòn trừng phạt của phương Tây nhằm vào Nga, cùng sự chuyển giao quyền lực tổng thống Mỹ giữa Barack Obama và Donald Trump. Trong bối cảnh đó, Trung Đông trở thành không gian tranh giành ảnh hưởng chiến lược quyết liệt: Mỹ tìm cách bảo vệ vị thế bá quyền toàn cầu, kiểm soát an ninh năng lượng và duy trì an ninh cho đồng minh; còn Nga nỗ lực phá thế bao vây cô lập, bảo vệ vùng đệm an ninh Kavkaz - Trung Á và khôi phục vị thế cường quốc thế giới.

  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Phân tích cạnh tranh chiến lược của Mỹ và Nga tại khu vực Trung Đông trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, an ninh - quân sự trong giai đoạn 2014 - 2020, làm rõ mục đích lợi ích của từng nước, từ đó đánh giá tác động đến quan hệ quốc tế, khu vực Trung Đông, thế giới và rút ra hàm ý đối với Việt Nam.
    • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
      1. Làm rõ cơ sở lý luận (địa chính trị, địa chiến lược, thuyết Hiện thực) và cơ sở thực tiễn (tình hình thế giới, khu vực Trung Đông, tình hình nội bộ của Mỹ và Nga) chi phối quan hệ cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai nước.
      2. Phân tích nhận thức chiến lược, quá trình điều chỉnh và triển khai chính sách của Mỹ và Nga tại Trung Đông từ năm 2014 đến năm 2020 trên ba lĩnh vực cốt lõi: chính trị - ngoại giao, an ninh - quân sự và kinh tế - năng lượng.
      3. Đánh giá các tác động đa chiều của cuộc cạnh tranh này đối với khu vực Trung Đông, trật tự thế giới và Việt Nam; xây dựng các kịch bản dự báo triển vọng quan hệ Mỹ - Nga trong tương lai.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ và các hoạt động cạnh tranh ảnh hưởng giữa Mỹ và Nga tại khu vực Trung Đông.
    • Phạm vi không gian: Khu vực Trung Đông, được xác định trọng tâm gồm các quốc gia Ả Rập thuộc Tây Nam Á và các quốc gia thuộc khu vực Bắc Phi.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2020 (gắn liền với dấu mốc bùng phát khủng hoảng Ukraine 2014, sự bành trướng của IS, sự can dự quân sự của Nga tại Syria năm 2015 cho đến các diễn biến ngoại giao năm 2020 như Hiệp ước Abraham và đại dịch COVID-19).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết và khái niệm học thuật:

    • Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) trong Quan hệ Quốc tế: Đóng vai trò là cơ sở lý luận xuyên suốt. Thuyết Hiện thực giả định hệ thống quốc tế tồn tại trong tình trạng "vô chính phủ" (anarchy), không có cơ quan quyền lực tối cao điều phối. Do đó, mục tiêu tối thượng của các quốc gia là tối đa hóa quyền lực để bảo đảm an ninh và sự sinh tồn. Cuộc đấu tranh quyền lực giữa các nước lớn mang đặc trưng của "trò chơi có tổng bằng không" (Zero-Sum Game), làm nảy sinh tình trạng "lưỡng nan an ninh" (security dilemma). Để duy trì an ninh, các nước áp dụng cơ chế "cân bằng bên trong" (tăng cường quân sự, kinh tế) và "cân bằng bên ngoài" (thiết lập liên minh, tập hợp lực lượng).
    • Hệ thống lý thuyết Địa chính trị và Địa chiến lược:
      • Luận thuyết về "Không gian sinh tồn" (Lebensraum) của Friedrich Ratzel (1901) với khái niệm "Nhà nước hữu cơ", được Rudolf Kjellen phát triển năm 1899 với 5 phương diện hoạt động của nhà nước (không gian, quần chúng, kinh tế, xã hội, thể chế lãnh đạo).
      • Luận thuyết "Sức mạnh biển" (Sea Power) của Alfred Thayer Mahan (1890, 1897) chỉ ra 6 nhân tố cấu thành sức mạnh biển và vai trò của việc kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch.
      • Thuyết "Vùng đất trái tim" (Heartland Theory) của Halford John Mackinder (coi Trung Á là trục thế giới; ai cai trị Đông Âu sẽ chỉ huy Vùng đất trái tim, kiểm soát Đảo thế giới và chi phối toàn cầu).
      • Thuyết "Vùng đất vành đai" (Rimland Theory) của Nicholas John Spykman (ai kiểm soát vùng vành đai ven biển sẽ thống trị đại lục Âu - Á và quyết định vận mệnh thế giới).
      • Các định nghĩa địa chính trị của Yves Lacoste (2006), Colin Flint và quan điểm địa chiến lược gắn với mục tiêu xác lập không gian quyền lực của Zbigniew Brzezinski.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp luận: Phương pháp luận của Chủ nghĩa Hiện thực trong quan hệ quốc tế.
    • Nhóm phương pháp chung: Phương pháp lịch sử - logic; phương pháp phân tích - tổng hợp tư liệu.
    • Nhóm phương pháp chuyên ngành Quan hệ quốc tế: Phương pháp hệ thống - cấu trúc (đặt quan hệ Mỹ - Nga trong cấu trúc cạnh tranh nước lớn); phương pháp phân tích lợi ích quốc gia; phương pháp phân tích chính sách đối ngoại; phương pháp dự báo khoa học (xây dựng các kịch bản tương lai).
  • Nguồn dữ liệu và văn kiện:

    • Văn kiện chính trị, pháp lý: Chiến lược An ninh Quốc gia Mỹ (National Security Strategy 2010), Học thuyết Đối ngoại Liên bang Nga (2016), Đạo luật Chống lại kẻ thù của nước Mỹ thông qua trừng phạt (CAATSA), Kế hoạch Hành động chung Toàn diện về hạt nhân Iran (JCPOA 2015), Hiệp ước Abraham (2020).
    • Dữ liệu thống kê quốc tế: Báo cáo của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI giai đoạn 2013-2017 và 2015-2019), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF 2019), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC 2019), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD 2020), Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM 2014).
    • Tài liệu học thuật: Chuyên khảo và bài báo khoa học của các học giả trong nước và quốc tế như John J. Mearsheimer, Stephen M. Walt, Dmitri Trenin, Andrei P. Tsygankov, Gawdat Bahgat, Zvi Magen, Nguyễn Thanh Hiền, Đỗ Đức Thịnh, Nguyễn Thọ Nhân, Vũ Dương Huân, Lê Thế Mẫu, Nguyễn An Hà, Vũ Thụy Trang, Phan Thị Thu Dung.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CẠNH TRANH ẢNH HƯỞNG MỸ - NGA

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Làm rõ nội hàm khái niệm địa chính trị, địa chiến lược và cạnh tranh địa chiến lược. Phân tích các luận điểm của thuyết Hiện thực về việc phân chia quyền lực, cơ chế liên minh cân bằng quyền lực và bản chất xung đột lợi ích giữa các nước lớn trong trật tự thế giới vô chính phủ.
  • Bối cảnh thực tiễn thế giới: Kinh tế toàn cầu phục hồi chậm chạp sau khủng hoảng 2008-2009; hiệp định TPP được ký kết năm 2015 (chiếm 40% GDP toàn cầu); sự xuất hiện của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung từ năm 2018 dưới thời Donald Trump. Về an ninh, trật tự thế giới đối mặt với khủng hoảng chính trị Ukraine năm 2014 (lật đổ Tổng thống Viktor Yanukovych), đàm phán hạt nhân P5+1 với Iran (2015), và sự trỗi dậy của IS.
  • Bối cảnh thực tiễn khu vực Trung Đông:
    • An ninh - chính trị: Hậu quả của phong trào "Mùa xuân Ả Rập" dẫn tới nội chiến đẫm máu tại Syria, Libya, Yemen; sự bành trướng của IS tại Iraq và Syria; thảm kịch người di cư năm 2014 khi hơn 3.000 người thiệt mạng trên Địa Trung Hải (theo IOM), 170.000 người di cư bất hợp pháp bằng đường biển và 108.000 người đổ bộ vào Ý.
    • Kinh tế - thương mại: Giai đoạn 2011-2015 ghi nhận sự phân hóa lớn khi nhóm nước GCC tăng trưởng trung bình 5%/năm, trong khi các nước chiến sự suy thoái nặng nề (xuất khẩu của Syria giảm từ 17,6 tỷ USD năm 2010 xuống 6,7 tỷ USD năm 2018; nhập khẩu giảm từ 11,4 tỷ USD xuống 0,7 tỷ USD). Vốn FDI đổ vào khu vực tăng từ 681,44 tỷ USD (2010) lên 932,40 tỷ USD (2018), dòng vốn đầu tư ra ngoài tăng từ 234,36 tỷ USD lên 542,45 tỷ USD.
  • Tình hình nội bộ Mỹ và Nga:
    • Mỹ: Dưới thời Barack Obama, nền kinh tế phục hồi sau gói kích cầu gần 800 tỷ USD, thất nghiệp giảm từ 10% (2009) xuống 5% (2016), bội chi ngân sách giảm từ 9,8% GDP xuống 3,8% GDP, nhưng nợ công tăng từ 10.600 tỷ USD lên 19.000 tỷ USD; Đạo luật Obamacare gây nhiều tranh cãi (chỉ có 20/320 triệu người tham gia vào cuối 2015). Dưới thời Donald Trump từ 2017, chủ trương "Nước Mỹ trên hết" đề cao chủ nghĩa dân tộc kinh tế và tính thực dụng trong quan hệ đối ngoại.
    • Nga: Đứng vững trước các lệnh bao vây, trừng phạt kinh tế của phương Tây sau sự kiện sáp nhập Crimea năm 2014, củng cố ổn định chính trị dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Vladimir Putin và tìm kiếm thị trường mới nhằm bù đắp tổn thất.
  • Khái quát lịch sử cạnh tranh trước năm 2014: Tác giả điểm lại giai đoạn từ sau Chiến tranh Lạnh khi Mỹ thiết lập trật tự đơn cực tại Trung Đông thông qua Chiến tranh Vùng Vịnh (1991) và cuộc chiến Iraq (2003), trong khi Nga từng bước khôi phục lại quan hệ truyền thống tại khu vực từ đầu thập niên 2000.

CHƯƠNG 2: CẠNH TRANH ẢNH HƯỞNG MỸ - NGA TẠI TRUNG ĐÔNG

  • Trung Đông trong nhận thức chiến lược của hai cường quốc:

    • Đối với Mỹ: Trung Đông là địa bàn trọng yếu bảo đảm an ninh năng lượng và vận hành hệ thống bá quyền toàn cầu. Mặc dù cuộc cách mạng dầu đá phiến giúp Mỹ vươn lên sản xuất gần 13 triệu thùng dầu thô/ngày (tháng 10/2019), vượt cả Nga và Saudi Arabia, nhưng thị trường dầu mỏ mang tính liên thông toàn cầu nên sự gián đoạn nguồn cung tại Vịnh Ba Tư vẫn đe dọa trực tiếp kinh tế Mỹ và đồng minh châu Âu. Đồng thời, Trung Đông là thị trường xuất khẩu quốc phòng sống còn: khu vực này nhập khẩu gần 50% lượng vũ khí của Mỹ; riêng Saudi Arabia nhập 61% vũ khí từ Mỹ trong giai đoạn 2013-2017. Mỹ duy trì mạng lưới căn cứ quân sự tại Bahrain, Saudi Arabia, Oman để kiểm soát tuyến hàng hải huyết mạch.
    • Đối với Nga: Trung Đông nằm sát "sân sau" chiến lược là Trung Á và Kavkaz (khoảng cách từ Grozny thuộc Chechnya đến Mosul của Iraq chỉ khoảng 960 km). Nga nhận thức việc ngăn chặn chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo cực đoan tại Trung Đông là bảo vệ an ninh trực tiếp cho lãnh thổ Nga. Về năng lượng, Nga hợp tác với các nước Trung Đông thông qua Diễn đàn GECF và liên minh OPEC+ để kiểm soát sản lượng và giá dầu. Về quân sự, Nga đẩy mạnh bán vũ khí (chiếm 15% thị phần nhập khẩu của Trung Đông), cung cấp tổ hợp S-300 cho Syria, S-400 cho Thổ Nhĩ Kỳ, bán máy bay Su-35, Su-34, đàm phán cung cấp Su-57E và tàu hộ tống Đề án 20382 cho Algeria (thương vụ vũ khí năm 2019 ước tính 4 tỷ USD).
  • So sánh chính sách Trung Đông của Mỹ và Nga:

    • Mỹ thời Barack Obama (2009 - 2016): Triển khai chiến lược "Quyền lực thông minh" (Smart Power), ưu tiên ngoại giao đa phương và sức mạnh mềm; tuyên bố rút quân chiến đấu khỏi Iraq; giải quyết hồ sơ hạt nhân Iran thông qua ký kết JCPOA (2015); chủ trương thúc đẩy chuyển đổi dân chủ nhưng vấp phải sự phức tạp của cục diện Mùa xuân Ả Rập.
    • Mỹ thời Donald Trump (2017 - 2020): Chuyển sang chủ nghĩa thực dụng mang tính giao dịch; đơn phương rút khỏi thỏa thuận JCPOA (2018) và áp đặt chính sách "sức ép tối đa" lên Iran; quyết định rút quân khỏi Đông Bắc Syria (bị coi là bỏ rơi đồng minh người Kurd); công nhận Jerusalem là thủ đô của Israel và chuyển Đại sứ quán về đây; thúc đẩy ký kết Hiệp ước Abraham (16/9/2020) bình thường hóa quan hệ giữa Israel với UAE và Bahrain.
    • Chính sách của Liên bang Nga: Thực hiện đường lối đối ngoại quyết đoán và linh hoạt. Tháng 9/2015, Nga chính thức can thiệp quân sự trực tiếp vào Syria theo đề nghị của chính quyền Tổng thống Bashar al-Assad, bảo đảm quyền sử dụng căn cứ hải quân Tartus và sân bay Hmeymim. Đồng thời, Moscow duy trì quan hệ cân bằng với mọi lực lượng đối đầu nhau trong khu vực: vừa hợp tác với Iran và Syria, vừa duy trì đối thoại cấp cao với Israel, Thổ Nhĩ Kỳ, Saudi Arabia và Ai Cập.
  • Cạnh tranh ảnh hưởng trên các lĩnh vực cụ thể:

    • Chính trị - ngoại giao: Mỹ nỗ lực cô lập Iran và tập hợp liên minh Israel - các quốc gia vùng Vịnh thân phương Tây; Nga phát triển khuôn khổ đàm phán Astana (cùng Thổ Nhĩ Kỳ và Iran) để định hình tiến trình chính trị Syria ngoài tầm ảnh hưởng của phương Tây, sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an LHQ để bảo vệ chính quyền Syria.
    • An ninh - quân sự: Cạnh tranh trực tiếp về hiện diện quân sự trên thực địa Syria; cạnh tranh cung cấp các hệ thống phòng không tối tân (hệ thống Patriot của Mỹ đối đầu với S-300, S-400, Pantsir-M của Nga); chia rẽ nội bộ khối NATO khi Nga bán thành công tổ hợp S-400 cho Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Kinh tế - năng lượng: Mỹ áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế (đạo luật CAATSA) nhằm ngăn cản các nước Trung Đông mua vũ khí và giao dịch năng lượng với Nga; Nga và nhóm OPEC (đặc biệt là Saudi Arabia) phối hợp điều tiết sản lượng dầu thô nhằm bảo vệ mức giá có lợi, cạnh tranh với ngành công nghiệp dầu đá phiến của Mỹ; tập đoàn hạt nhân Rosatom của Nga mở rộng các dự án điện hạt nhân dân sự tại Iran, Syria, Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ.

CHƯƠNG 3: TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH ẢNH HƯỞNG MỸ - NGA Ở TRUNG ĐÔNG ĐẾN QUAN HỆ QUỐC TẾ VÀ TRIỂN VỌNG TRONG QUAN HỆ MỸ - NGA

  • Tác động đối với khu vực Trung Đông: Cuộc cạnh tranh giữa hai cường quốc biến các điểm nóng nội chiến (Syria, Yemen, Libya) thành các cuộc chiến tranh ủy nhiệm (proxy war) kéo dài và phức tạp; làm sâu sắc thêm sự chia rẽ giáo phái Sunni - Shiite; đồng thời đẩy nhanh quá trình tái định hình các liên minh an ninh khu vực (sự hình thành mặt trận Arab - Israel chống Iran thông qua Hiệp ước Abraham đối trọng với trục kháng chiến do Iran - Syria dẫn đầu có sự hậu thuẫn của Nga).
  • Tác động đối với thế giới: Thúc đẩy quá trình tái cấu trúc trật tự thế giới từ cục diện đơn cực sang trật tự đa cực, đa trung tâm; tạo ra những đợt rung lắc mạnh trên thị trường năng lượng toàn cầu; làm phát sinh các thách thức an ninh phi truyền thống mang quy mô quốc tế như khủng hoảng người tị nạn tại châu Âu và sự phát tán của các mạng lưới khủng bố xuyên biên giới.
  • Tác động và hàm ý đối với Việt Nam: Biến động an ninh và thị trường năng lượng Trung Đông tác động trực tiếp đến an ninh năng lượng, giá xăng dầu và kim ngạch thương mại của Việt Nam. Cuộc cạnh tranh nước lớn đặt ra yêu cầu cho Việt Nam trong việc kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; khéo léo xử lý quan hệ với cả hai đối tác lớn (Mỹ là Đối tác toàn diện/chiến lược, Nga là Đối tác chiến lược toàn diện) và mở rộng quan hệ hợp tác kinh tế - thương mại với các quốc gia khu vực Trung Đông.
  • Các kịch bản dự báo quan hệ Mỹ - Nga:
    • Kịch bản 1 - Đối đầu trực tiếp: Bùng phát xung đột quân sự quy mô hạn chế nếu xảy ra sự cố va chạm ngoài ý muốn giữa lực lượng quân sự hai bên tại Syria hoặc các vùng biển quốc tế nhưng không được kiểm soát kịp thời.
    • Kịch bản 2 - Hợp tác song phương: Hai nước tìm được các thỏa hiệp thực dụng cục bộ trong các vấn đề cùng chia sẻ lợi ích cốt lõi như chống khủng bố toàn cầu, ngăn chặn phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt và phân định không gian kiểm soát an ninh bay.
    • Kịch bản 3 - Cân bằng lẫn nhau: Tiếp tục duy trì trạng thái vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, kìm hãm lẫn nhau thông qua các biện pháp ngoại giao, kinh tế, trừng phạt và chiến tranh ủy nhiệm mà không vượt qua lằn ranh đỏ dẫn đến đụng độ quân sự trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp số liệu thực tế được tác giả khai thác trong văn bản:
Lĩnh vực / Chỉ số Dữ liệu & Số liệu trích xuất từ văn bản Nguồn số liệu trong văn bản
Trữ lượng dầu mỏ Trung Đông Hơn 753 tỷ thùng (năm 2011), chiếm 65% trữ lượng OPEC và hơn 50% thế giới EIA (Cơ quan Năng lượng Mỹ), Báo cáo OPEC
Sản lượng dầu đá phiến Mỹ Đạt gần 13 triệu thùng/ngày (tháng 10/2019), vượt cả Nga và Saudi Arabia Tác giả dẫn số liệu năm 2019-2020
Khủng hoảng di cư Địa Trung Hải Hơn 3.000 người chết năm 2014 (75% tổng số người chết tị nạn thế giới); 170.000 người vượt biển IOM (Tổ chức Di cư Quốc tế 2014)
Thị phần vũ khí Mỹ tại Trung Đông Trung Đông mua gần 50% vũ khí xuất khẩu của Mỹ; Saudi Arabia nhập 61% từ Mỹ (2013-2017) SIPRI (Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế)
Thị trường vũ khí Nga tại Trung Đông Chiếm 15% tổng giá trị nhập khẩu vũ khí của khu vực; hợp đồng bán 14 máy bay Su cho Algeria đạt 4 tỷ USD SIPRI, Menadefense
Dòng vốn FDI tại Trung Đông FDI vào tăng từ 681,44 tỷ USD (2010) lên 932,40 tỷ USD (2018); FDI ra tăng từ 234,36 lên 542,45 tỷ USD UNCTAD (World Investment Report 2019)
Suy giảm kinh tế Syria Xuất khẩu giảm từ 17,6 tỷ USD (2010) xuống 6,7 tỷ USD (2018); Nhập khẩu giảm từ 11,4 xuống 0,7 tỷ USD ITC (Trung tâm Thương mại Quốc tế 2019)
Kinh tế Mỹ giai đoạn Obama Thất nghiệp giảm từ 10% (2009) xuống 5% (2016); thâm hụt giảm xuống 3,8% GDP; nợ công tăng lên 19.000 tỷ USD Dữ liệu thống kê kinh tế Mỹ
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Đề xuất các cơ quan ngoại giao Việt Nam cần chủ động theo dõi sát các diễn biến địa chính trị tại Trung Đông để có các đối sách ngoại giao cân bằng, linh hoạt giữa các đối tác lớn.
    • Xây dựng chiến lược dự trữ và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trước những biến động khó lường của thị trường dầu mỏ quốc tế.
    • Tận dụng các cơ hội hợp tác kinh tế, lao động và mở rộng thị trường xuất khẩu sang các quốc gia vùng Vịnh (GCC) ít bị ảnh hưởng bởi xung đột.
  • Đóng góp khoa học của khóa luận:

    • Vận dụng thành công khung lý thuyết Hiện thực và hệ thống luận thuyết địa chính trị kinh điển (Mahan, Mackinder, Spykman, Ratzel) vào việc phân tích một vấn đề thời sự cụ thể trong quan hệ quốc tế hiện đại.
    • Cung cấp cái nhìn toàn diện, có tính hệ thống và so sánh chuyên sâu về sự điều chỉnh chính sách Trung Đông của hai đời Tổng thống Mỹ (Barack Obama và Donald Trump) trong tương quan đối sánh với chính sách quyết đoán của Tổng thống Nga Vladimir Putin.
    • Đưa ra hệ thống dữ liệu kinh tế, quốc phòng, năng lượng phong phú giai đoạn 2014 - 2020 phục vụ cho công tác nghiên cứu chuyên ngành Quốc tế học và Lịch sử quan hệ quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Nguồn dữ liệu quân sự thứ cấp chịu giới hạn do nhiều quốc gia Trung Đông áp dụng chính sách bảo mật hoặc che giấu chi tiêu quân sự thực tế.
    • Giới hạn phạm vi thời gian dừng lại ở năm 2020 khiến đề tài chưa thể bao quát các tác động dài hạn của đại dịch COVID-19 cũng như biến động địa chính trị lớn sau khi cuộc xung đột quân sự Nga - Ukraine bùng phát từ đầu năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở:

    • Nghiên cứu tác động của cuộc xung đột Nga - Ukraine (từ năm 2022) đối với sự dịch chuyển nguồn lực và chiến lược của Nga tại khu vực Trung Đông.
    • Mở rộng phân tích vai trò và sự can dự ngày càng sâu rộng của các tác nhân mới nổi khác tại Trung Đông, đặc biệt là vị thế và chiến lược trung gian hòa giải của Trung Quốc sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao dành cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành: Quốc tế học, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế, Chính trị học và Ngoại giao.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Chương 1: Hệ thống hóa chi tiết các trường phái địa chính trị và lý thuyết Hiện thực, cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng cho các đề tài nghiên cứu quan hệ nước lớn.
    • Chương 2: Bảng số liệu và phân tích đối chiếu chính sách đối ngoại của Mỹ thời Obama - Trump và chiến lược của Nga tại Syria, giúp người đọc nắm bắt bản chất của các thỏa thuận lớn như JCPOA, Hiệp ước Abraham và cơ chế Astana.
    • Chương 3: Phương pháp luận xây dựng 3 kịch bản tương lai và phân tích tác động đối với an ninh năng lượng của Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuyết Hiện thực giải thích như thế nào về nguyên nhân dẫn đến cuộc cạnh tranh Mỹ - Nga tại Trung Đông trong khóa luận?
Trả lời: Theo thuyết Hiện thực, hệ thống quốc tế mang bản chất vô chính phủ khiến các cường quốc luôn phải theo đuổi việc tối đa hóa quyền lực để bảo đảm an ninh và sự sinh tồn. Cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Nga là một "trò chơi có tổng bằng không" (Zero-Sum Game), nơi sự mở rộng ảnh hưởng của bên này đồng nghĩa với sự suy giảm quyền lực của bên kia. Mỹ muốn duy trì vai trò lãnh đạo đơn cực và kiểm soát các mạch máu năng lượng, trong khi Nga tìm cách phá vỡ thế bao vây cô lập của phương Tây, bảo vệ vùng đệm an ninh Kavkaz - Trung Á và xác lập trật tự thế giới đa cực.

2. Chính sách đối ngoại của Mỹ tại Trung Đông dưới thời Tổng thống Donald Trump có những thay đổi bước ngoặt nào so với thời Barack Obama?
Trả lời: Dưới thời Tổng thống Donald Trump (2017-2020), Mỹ đã chuyển từ cách tiếp cận ngoại giao đa phương và "quyền lực thông minh" của Obama sang chủ nghĩa thực dụng mang tính giao dịch ("Nước Mỹ trên hết"). Trump đơn phương rút khỏi thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2018 để áp đặt trừng phạt tối đa lên Iran, rút quân khỏi Đông Bắc Syria, chính thức công nhận Jerusalem là thủ đô của Israel và làm trung gian thúc đẩy Hiệp ước Abraham (2020) bình thường hóa quan hệ giữa Israel với UAE và Bahrain.

3. Đâu là các lợi ích chiến lược cốt lõi thúc đẩy Nga quyết định can thiệp quân sự trực tiếp vào Syria từ năm 2015?
Trả lời: Khóa luận chỉ ra ba lợi ích chính: (1) Bảo vệ an ninh quốc gia từ xa bằng cách tiêu diệt các phần tử khủng bố IS trước khi chúng tràn sang vùng Kavkaz và Trung Á (cách thủ phủ Grozny chỉ khoảng 960 km); (2) Duy trì và mở rộng căn cứ hải quân Tartus cùng sân bay Hmeymim, bảo đảm sự hiện diện quân sự chiến lược tại Địa Trung Hải; (3) Nâng cao vị thế địa chính trị của Moscow, buộc Mỹ và phương Tây phải quay lại đối thoại bình đẳng sau cuộc khủng hoảng Ukraine năm 2014.

4. Dữ liệu trong khóa luận phản ánh vị thế xuất khẩu vũ khí của Mỹ và Nga tại thị trường Trung Đông ra sao?
Trả lời: Trung Đông là thị trường tiêu thụ quốc phòng hàng đầu thế giới. Mỹ chiếm ưu thế lớn khi khu vực này nhập khẩu gần 50% lượng vũ khí xuất khẩu của Mỹ, trong đó Saudi Arabia là khách hàng lớn nhất (nhập 61% vũ khí từ Mỹ giai đoạn 2013-2017). Trong khi đó, Nga chiếm 15% tổng thị phần vũ khí khu vực, ghi nhận các thương vụ chiến lược như chuyển giao S-300 cho Syria, bán hệ thống phòng không S-400 cho Thổ Nhĩ Kỳ và ký hợp đồng máy bay chiến đấu tối tân trị giá khoảng 4 tỷ USD với Algeria năm 2019.

5. Tác giả đã xây dựng những kịch bản dự báo nào cho quan hệ tương lai giữa Mỹ và Nga?
Trả lời: Tác giả đưa ra 3 kịch bản: (1) Kịch bản đối đầu trực tiếp nếu hai bên để xảy ra va chạm quân sự mất kiểm soát tại các điểm nóng thực địa; (2) Kịch bản hợp tác song phương mang tính thực dụng trong các lĩnh vực có chung lợi ích như chống khủng bố và kiểm soát vũ khí hạt nhân; (3) Kịch bản cân bằng lẫn nhau, trong đó hai bên tiếp tục giằng co địa chính trị, kìm hãm lẫn nhau qua các biện pháp cấm vận và chiến tranh ủy nhiệm mà không để bùng phát chiến tranh trực tiếp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lại Việt Ánh Linh là một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc, khai thác hiệu quả khung lý thuyết Hiện thực và các luận thuyết địa chính trị kinh điển để luận giải cuộc cạnh tranh quyền lực giữa Mỹ và Nga tại Trung Đông giai đoạn 2014 - 2020. Tác phẩm đã phân tích rõ nét các chuyển biến chiến lược trên cả ba lĩnh vực chính trị, an ninh - quân sự và kinh tế - năng lượng, làm nổi bật sự đối lập giữa hai nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ (Obama, Trump) cũng như các bước đi ngoại giao - quân sự thực dụng của Nga. Không chỉ cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự tái định hình trật tự thế giới đa cực, đề tài còn đưa ra những kịch bản dự báo khoa học và hàm ý chính sách thiết thực đối với công tác đối ngoại và an ninh năng lượng của Việt Nam.