Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đông Nam Á là khu vực có vị trí địa - chiến lược đặc biệt quan trọng, nằm trên các tuyến hàng hải huyết mạch kết nối Đông Bắc Á, Trung Đông và Thái Bình Dương qua các eo biển chiến lược như Malacca và Lombok. Khu vực này sở hữu tiềm lực kinh tế tăng trưởng liên tục ở mức cao, các hình thức liên kết nội khối trong Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ngày càng chặt chẽ, đưa Đông Nam Á trở thành một trong những trung tâm kinh tế - chính trị hàng đầu của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Do sự giao thoa lợi ích chiến lược, Đông Nam Á đã trở thành địa bàn cọ xát và cạnh tranh ảnh hưởng sâu sắc giữa hai siêu cường: Trung Quốc và Hoa Kỳ.

Trong khi Trung Quốc gia tăng can dự nhiều mặt nhằm củng cố "sân sau" và mở rộng chiến lược hướng Nam, Hoa Kỳ liên tục điều chỉnh chính sách, duy trì hiện diện quân sự để cân bằng quyền lực, ngăn chặn nguy cơ trật tự khu vực bị chi phối bởi một cường quốc đơn lẻ. Cạnh tranh giữa hai nước lớn tác động trực tiếp đến an ninh, sự ổn định và tiến trình hoạch định chính sách đối ngoại của các quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam. Việc nghiên cứu mối quan hệ cạnh tranh Trung - Mỹ tại Đông Nam Á giai đoạn 2016–2022 có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc bảo vệ lợi ích chiến lược và triển khai đường lối đối ngoại của Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận bao gồm:

  1. Làm rõ thực trạng cạnh tranh giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á từ năm 2016 đến năm 2022 trên các lĩnh vực then chốt.
  2. Phân tích các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn tới cục diện cạnh tranh chiến lược giữa hai cường quốc.
  3. Dự báo chiều hướng vận động của mối quan hệ Trung - Mỹ trong thời gian tới và đánh giá tác động nhiều chiều đối với khu vực Đông Nam Á và Việt Nam, từ đó đề xuất một số khuyến nghị chính sách đối ngoại.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quan hệ quốc tế và cơ sở thực tiễn về vị trí chiến lược, lợi ích của Mỹ và Trung Quốc tại khu vực Đông Nam Á.
  2. Phân tích chi tiết thực trạng cạnh tranh chiến lược Trung - Mỹ ở cả bình diện song phương lẫn các cơ chế đa phương tại Đông Nam Á từ năm 2016 đến năm 2022.
  3. Đánh giá tác động tích cực và tiêu cực của sự cạnh tranh này đối với khu vực và Việt Nam, đồng thời đưa ra các dự báo và khuyến nghị chính sách.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mặt cạnh tranh trong cặp quan hệ giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á thông qua việc hoạch định và triển khai chính sách của hai nước; những tác động của quá trình cạnh tranh tới khu vực và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022 (có liên hệ với các tiến trình lịch sử đầu thế kỷ XXI).
  • Phạm vi không gian: Khu vực Đông Nam Á và Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận quan hệ quốc tế kết hợp quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về đối ngoại:

  • Khung lý thuyết quan hệ quốc tế: Tác giả sử dụng ba lý thuyết trụ cột gồm Chủ nghĩa Hiện thực (nhấn mạnh tình trạng vô chính phủ, tính duy lý của quốc gia và mục tiêu tối đa hóa sức mạnh để tự cứu), Chủ nghĩa Tự do (nhấn mạnh khả năng hợp tác, thể chế quốc tế và lợi ích chung giữa các bên) và Chủ nghĩa Kiến tạo (tiếp cận cấu trúc xã hội quốc tế dựa trên tương tác, chuẩn mực, bản sắc và yếu tố phi vật chất).
  • Đặc trưng và quy luật quan hệ chính trị quốc tế: Phân tích ba quy luật vận động cơ bản gồm: lợi ích quốc gia là cơ sở hoạt động cao nhất; xu hướng vừa hợp tác vừa đấu tranh tồn tại song hành; các cường quốc luôn cạnh tranh giành quyền chi phối trật tự khu vực và toàn cầu.
  • Quan điểm đối ngoại của Đảng: Vận dụng định hướng ngoại giao đa phương từ Văn kiện Đại hội XII (chuyển mạnh từ "tham gia" sang "chủ động xây dựng, định hình luật lệ mới") và Đại hội XIII (xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại với ba trụ cột: đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước, đối ngoại nhân dân; kiên định độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử – logic: Khảo sát tiến trình quan hệ Trung - Mỹ từ giai đoạn "can dự toàn diện" đến cạnh tranh chiến lược gay gắt.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Xử lý dữ liệu định tính và định lượng về kinh tế, ngoại giao, an ninh.
  • Phương pháp so sánh – đối chiếu: Đánh giá tương quan tiềm lực, chiến lược tiếp cận và công cụ triển khai (sức mạnh cứng, sức mạnh mềm) giữa Mỹ và Trung Quốc.
  • Phương pháp dự báo khoa học: Dự phóng các kịch bản cạnh tranh nước lớn trong tương lai gần.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam, Hội đồng Phát triển Campuchia, báo cáo của Ban Thư ký ASEAN, các bài phát biểu tại Đối thoại Shangri-La, cùng các công trình nghiên cứu học thuật của các học giả trong và ngoài nước (PGS. TS. Nguyễn Thái Yên Hương, TS. Vũ Lê Thái Hoàng, Đại tá Lưu Minh Phúc, TS. Fu-Kuo Liu, Aaron Friedberg, Tommy Koh).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn trong quan hệ giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng và bức tranh thực tiễn tại khu vực:

  • Lý luận quan hệ quốc tế: Khẳng định chính trị quốc tế là sự tiếp nối của chính sách đối nội, trong đó các chủ thể quốc gia có chủ quyền đóng vai trò trung tâm dù chịu sự tác động ngày càng lớn từ các chủ thể phi nhà nước. Cấu trúc hệ thống quốc tế (đơn cực, lưỡng cực, đa cực) quy định hành vi đối ngoại của các nước.
  • Vị thế chiến lược của Đông Nam Á: Khu vực gồm 11 quốc gia, án ngữ các tuyến hàng hải chiếm trên 50% giá trị thương mại toàn cầu qua eo biển Malacca và Lombok. Về địa - kinh tế, quy mô GDP của 10 nước ASEAN đạt 3.000 tỷ USD vào năm 2020 với dân số gần 700 triệu người, đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Về địa - chính trị, sự vận hành của Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột (APSC, AEC, ASCC) tạo nên vai trò trung tâm trong cấu trúc an ninh khu vực.
  • Lợi ích chiến lược của các bên:
    • Hoa Kỳ: Bảo đảm tự do hàng hải - hàng không, duy trì hiện diện quân sự tiền phương, củng cố quan hệ với các đồng minh hiệp ước (Philippines, Thái Lan) và các đối tác then chốt (Singapore, Indonesia, Việt Nam), ngăn ngừa sự xuất hiện của một thế lực bá quyền áp đặt trật tự tại Châu Á - Thái Bình Dương.
    • Trung Quốc: Coi Đông Nam Á là không gian an ninh sinh tử ("sân sau") và trọng tâm của chiến lược hướng Nam; giải quyết điểm nghẽn phụ thuộc vận tải năng lượng (80% lượng dầu nhập khẩu đi qua eo biển Malacca); mở rộng thị trường thông qua CAFTA, Vành đai vịnh Bắc Bộ mở rộng và hạ tầng tiểu vùng sông Mê Kông.
  • Thực trạng quan hệ Trung - Mỹ đầu thế kỷ XXI: Chuyển đổi từ trạng thái "can dự toàn diện" (khởi xướng từ thời Tổng thống Bill Clinton, đưa Trung Quốc vào WTO) sang đối đầu và chia tách (decoupling). Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình từ năm 2012, Trung Quốc đẩy mạnh "Giấc mộng Trung Hoa", theo đuổi chính sách đối ngoại quyết đoán, dẫn đến phản ứng kiềm chế lưỡng đảng từ phía Hoa Kỳ.

Chương 2: Thực trạng quan hệ cạnh tranh giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ về Đông Nam Á từ năm 2016 đến nay

Chương 2 phân tích chi tiết các hình thức và nội dung cạnh tranh giữa hai nước:

  • Cơ sở cạnh tranh và chuyển dịch tương quan sức mạnh: Tốc độ tăng trưởng GDP trung bình giai đoạn 1983–2023 của Trung Quốc đạt 9,78%/năm, vượt xa mức 2,8%/năm của Mỹ. GDP bình quân đầu người Trung Quốc tăng từ 347 USD năm 1990 lên trên 12.000 USD; quy mô nền kinh tế Trung Quốc từ mức bằng 1/16 quy mô kinh tế Mỹ (năm 1990) đã chính thức vượt Liên minh châu Âu vào năm 2021.
  • Cạnh tranh công nghệ và điểm nóng an ninh: Mỹ áp đặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu khắt khe (điển hình là quy định ngày 7/10/2022 về kiểm soát bán dẫn và vi mạch cao cấp sang Trung Quốc), nhắm vào các tập đoàn viễn thông như Huawei (tranh cãi tại Shangri-La 2019). Cạnh tranh mở rộng tại các điểm nóng an ninh: Biển Đông, eo biển Đài Loan, xung đột Nga - Ukraina, cũng như việc Mỹ thúc đẩy các cơ chế an ninh như Bộ tứ (Quad) và AUKUS.
  • Nội dung cạnh tranh trên các lĩnh vực cụ thể:
Lĩnh vực Hoạt động của Trung Quốc Hoạt động của Hoa Kỳ
Chính trị - Ngoại giao Đẩy mạnh ngoại giao cấp cao (chuyến công du 5 nước Đông Nam Á của Ngoại trưởng Vương Nghị tháng 7/2022; đón Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tháng 10/2022); thúc đẩy quan hệ láng giềng thân thiện. Ngoại trưởng Antony Blinken công du Indonesia, Malaysia, Thái Lan (12/2021); triển khai chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và cởi mở; nâng cấp cam kết với ASEAN.
Kinh tế - Thương mại Thương mại ASEAN - Trung Quốc năm 2022 đạt 951,93 tỷ NDT (xuất khẩu 570 tỷ NDT, tăng 17,9%; xuất siêu 188,07 tỷ NDT). Đầu tư FDI lớn vào Campuchia (2,32 tỷ USD năm 2021, chiếm 53,4%), Lào (3,7 tỷ USD vào 479 dự án năm 2019), Việt Nam (3 tỷ USD năm 2019). Thúc đẩy TIFA, đàm phán thương mại tiêu chuẩn cao. Thương mại Mỹ - Malaysia tăng từ 78 tỷ USD (2016) lên 140 tỷ USD (2021); thương mại Mỹ - Lào tăng từ 104 triệu USD (2016) lên 254 triệu USD (2020).
An ninh - Quốc phòng Tăng cường viếng thăm quân sự cấp cao, diễn tập song phương (với Thái Lan, Singapore), tuần tra chung trên biển với Việt Nam, bán vũ khí và đào tạo quân sự. Duy trì hoạt động tự do hàng hải (FONOPs); hỗ trợ radar, khí tài tuần tra cho Indonesia, Philippines; tổ chức tập trận đa phương SEACAT-2022 với 6 nước ASEAN tại Singapore.
Sức mạnh mềm (Văn hóa - Giáo dục) Mở mạng lưới Viện Khổng Tử (trung bình 10 viện/quốc gia; riêng Campuchia có 31 giáo viên, >1.000 học viên, cấp 500 học bổng); phát triển hệ thống trường dạy tiếng Trung. Cấp học bổng Fulbright cho sinh viên, học giả khu vực (tập trung tại Philippines, Indonesia); thúc đẩy trao đổi học thuật, giá trị văn hóa và đào tạo tiếng Anh.
Đa phương & Môi trường Khởi động nâng cấp ACFTA 3.0, thực thi RCEP; cơ chế Hợp tác Lan Thương - Mê Kông với 6 định hướng hợp tác (thủy lợi, cảnh báo lũ, bảo vệ môi trường) từ năm 2019. Can dự Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) với 5 nguyên tắc chủ chốt do Ngoại trưởng Mike Pompeo công bố; Sáng kiến Hợp tác tiểu vùng Mê Kông; kết nghĩa Ủy ban Mê Kông - Mississippi.

Chương 3: Tác động của cạnh tranh Trung Quốc và Hoa Kỳ tới khu vực Đông Nam Á và Việt Nam và dự báo chiều hướng cạnh tranh thời gian tới

  • Tác động tới khu vực Đông Nam Á:
    • Tích cực: Các nước Đông Nam Á nhận được nguồn lực đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, tài chính và chuyển giao công nghệ từ cả hai phía; gia tăng vị thế chiến lược trong cấu trúc khu vực.
    • Tiêu cực: Tạo sức ép chọn phe gay gắt, đe dọa sự đoàn kết và nguyên tắc đồng thuận của ASEAN; gia tăng nguy cơ bất ổn quân sự tại các vùng biển tranh chấp, đặc biệt là Biển Đông.
  • Tác động tới Việt Nam:
    • Tích cực: Mở rộng cơ hội hợp tác kinh tế, thương mại; thu hút làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng công nghệ và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài; tạo điều kiện đa dạng hóa đối tác chiến lược.
    • Tiêu cực: Đặt ra thách thức lớn trong việc giữ vững cân bằng chiến lược giữa hai cường quốc láng giềng và đối tác lớn; gia tăng rủi ro an ninh trên biển và áp lực trước các biện pháp phòng vệ thương mại.
  • Dự báo chiều hướng và khuyến nghị: Cạnh tranh Mỹ - Trung tiếp tục mang tính chiến lược lâu dài, khó đảo ngược nhưng các bên sẽ kiểm soát để tránh đối đầu quân sự trực tiếp. Đối với Việt Nam, tác giả khuyến nghị kiên trì đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; củng cố vai trò trung tâm của ASEAN; khai thác hiệu quả các cơ chế hợp tác kinh tế song phương và đa phương nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả chính dựa trên hệ thống dữ liệu văn bản:

  • Hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu về tương quan kinh tế, thương mại và quốc phòng giữa hai nước (tốc độ tăng trưởng GDP, cán cân xuất nhập khẩu, quy mô FDI tại các quốc gia như Lào, Campuchia, Malaysia, Việt Nam).
  • Phân tích rõ cấu trúc cạnh tranh đa tầng: từ cạnh tranh song phương trực tiếp trên 4 lĩnh vực (chính trị, kinh tế, an ninh, sức mạnh mềm) đến cạnh tranh thể chế tại các diễn đàn khu vực (EAS, ACFTA, RCEP, Hợp tác tiểu vùng sông Mê Kông).
  • Làm rõ chính sách thích ứng thực dụng của các nước ASEAN (mô hình đi dây ngoại giao, cách tiếp cận "tổng dương") để duy trì hòa bình, ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Đóng góp của đề tài so với các nghiên cứu trước:

  • Khắc phục sự phân tán của các tài liệu trước đây vốn chỉ tập trung vào một lĩnh vực đơn lẻ hoặc một giai đoạn ngắn, cung cấp một bức tranh hệ thống, cập nhật về cục diện cạnh tranh chiến lược Trung - Mỹ tại Đông Nam Á trong giai đoạn 2016–2022.
  • Gắn kết việc phân tích cạnh tranh nước lớn với thực tiễn hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XII và Đại hội XIII của Đảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực tiễn của khóa luận tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022; chưa bao quát hết những biến động phức tạp mới phát sinh sau giai đoạn này liên quan đến các chính sách kiểm soát công nghệ vi mạch chuyên sâu và điều chỉnh chiến lược an ninh quốc gia mới của các bên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của các liên minh công nghệ mới, diễn biến đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) giữa ASEAN và Trung Quốc, và các kịch bản đối sách cụ thể hơn của ngoại giao Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Khoa học quản lý, Ngoại giao, Quốc tế học và Kinh tế đối ngoại.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Khung phân tích lý thuyết quan hệ quốc tế kết hợp định hướng đối ngoại đa phương của Đảng tại Chương 1.
    • Hệ thống dữ liệu tổng hợp về đầu tư, thương mại song phương và các cơ chế an ninh, sáng kiến tiểu vùng sông Mê Kông tại Chương 2.
    • Phần phân tích tác động và các định hướng khuyến nghị chính sách cho Việt Nam tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết quan hệ quốc tế cụ thể nào để giải thích hành vi của Mỹ và Trung Quốc?
Tác giả sử dụng ba lý thuyết chính: Chủ nghĩa Hiện thực (nhấn mạnh tình trạng vô chính phủ và nỗ lực tối đa hóa quyền lực), Chủ nghĩa Tự do (nhấn mạnh lợi ích từ hợp tác và các thể chế quốc tế) và Chủ nghĩa Kiến tạo (nhấn mạnh vai trò của cấu trúc xã hội, chuẩn mực và bản sắc quốc gia).

2. Tác giả dẫn chứng số liệu kinh tế nào để chứng minh sự thay đổi tương quan sức mạnh giữa Trung Quốc và phương Tây?
Số liệu giai đoạn 1983–2023 cho thấy GDP Trung Quốc tăng trưởng trung bình 9,78%/năm (cao gấp 3,5 đến 5,2 lần nhóm G-7), so với Mỹ là 2,8%/năm và EU là 2,27%/năm. GDP bình quân đầu người Trung Quốc tăng từ 347 USD năm 1990 lên hơn 12.000 USD; quy mô nền kinh tế Trung Quốc từ mức 1/16 kinh tế Mỹ và EU năm 1990 đã vượt EU vào năm 2021.

3. Cạnh tranh ảnh hưởng tại tiểu vùng sông Mê Kông giữa Mỹ và Trung Quốc diễn ra như thế nào?
Hoa Kỳ thúc đẩy Sáng kiến Hợp tác tiểu vùng sông Mê Kông (từ thời Ngoại trưởng Clinton, tiếp nối bởi Ngoại trưởng Pompeo các năm 2017, 2019) tập trung vào môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu, y tế, giáo dục và kết nghĩa với Ủy ban sông Mississippi. Trung Quốc đối trọng bằng việc đẩy mạnh cơ chế Hợp tác Lan Thương - Mê Kông và đề xuất 6 phương hướng hợp tác tại Hội nghị thượng đỉnh Mê Kông năm 2019 (gồm cơ chế đối thoại, thủy lợi, báo cáo lũ, phòng chống hạn hán và trao đổi thủy điện).

4. Biểu hiện cụ thể của việc triển khai sức mạnh mềm của Trung Quốc và Mỹ tại Đông Nam Á là gì?
Trung Quốc đẩy mạnh mở các Viện Khổng Tử (trung bình 10 viện/nước; tại Campuchia có 31 giáo viên, trên 1.000 sinh viên, cấp 500 học bổng), mở rộng trường tiếng Trung và hỗ trợ văn hóa tại Lào, Campuchia. Hoa Kỳ tập trung vào trao đổi học thuật, truyền bá giá trị văn hóa, đào tạo tiếng Anh và cấp hàng nghìn học bổng Fulbright (nổi bật tại Philippines và Indonesia).

5. Vì sao eo biển Malacca được xác định là vị trí yết hầu chiến lược đối với cả Mỹ và Trung Quốc?
Eo biển Malacca là tuyến vận tải biển quốc tế trung chuyển hơn 50% giá trị thương mại thế giới. Đối với Trung Quốc, đây là tuyến huyết mạch vận chuyển 80% lượng dầu mỏ nhập khẩu và 1/5 lượng hàng hóa đường biển. Đối với Mỹ, việc kiểm soát eo biển này giúp triển khai lực lượng từ Tây Thái Bình Dương sang Ấn Độ Dương và Vùng Vịnh, bảo đảm an ninh hàng hải cho các đồng minh chủ chốt như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và Philippines.

Kết luận

Khóa luận đã phân tích một cách có hệ thống và toàn diện thực trạng cạnh tranh chiến lược giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2016–2022 trên các trụ cột chính trị, kinh tế, quốc phòng và văn hóa. Công trình làm rõ sự chuyển dịch tương quan sức mạnh, các phương thức can dự song phương - đa phương của hai cường quốc và tác động sâu sắc của cục diện này đối với môi trường an ninh, phát triển của khu vực. Trên cơ sở đó, nghiên cứu khẳng định tính đúng đắn của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng và Nhà nước Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học cho việc chủ động ứng phó trước những biến động địa chính trị phức tạp trong tương lai.