Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khái niệm hạnh phúc đã được bàn luận từ thời cổ đại qua tư tưởng của các triết gia Hy Lạp như Aristotle với thuật ngữ "eudaimonia" nhằm chỉ ý niệm giá trị và lối sống thỏa mãn các nhu cầu của con người. Tại Việt Nam, quyền mưu cầu hạnh phúc đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định trong bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 và tiêu ngữ "Độc lập - Tự do - Hạnh phúc" luôn gắn liền với quốc hiệu của đất nước. Ở cấp độ quản lý nhà nước, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2589/QĐ-TTg phê duyệt đề án "Tổ chức các hoạt động nhân ngày Quốc tế Hạnh phúc 20 tháng 3 hằng năm" nhằm nâng cao nhận thức của toàn xã hội về việc xây dựng đời sống hạnh phúc.

Tuy nhiên, thực tiễn đời sống tinh thần hiện đại đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Theo các số liệu quốc tế được tác giả dẫn chứng, hơn 25% người Mỹ từng gặp rối loạn tâm lý ít nhất một lần trong đời, hơn 30.000 người tìm đến cái chết mỗi năm và tỷ lệ trầm cảm ở thanh niên tăng gấp ba lần so với thập niên trước (Klein, 2006). Tại Việt Nam, nghiên cứu của Trần Thị Thu Mai và Nguyễn Ngọc Duy (2015) trên 650 sinh viên tại các trường sư phạm ở Thành phố Hồ Chí Minh chỉ ra có 110 sinh viên xuất hiện dấu hiệu rối loạn lo âu từ nhẹ đến nặng, trong đó mức độ trung bình chiếm khoảng 50%. Tình trạng căng thẳng và lo âu nếu không được nhận diện kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và kết quả học tập của sinh viên. Mặc dù vậy, mảng nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc chủ quan tại Việt Nam vẫn còn khá mới mẻ và ít được đào sâu trên đối tượng sinh viên sư phạm – lực lượng nhà giáo tương lai trực tiếp tham gia giáo dục thế hệ trẻ.

Từ bối cảnh trên, khóa luận xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Khảo sát thực trạng các mặt biểu hiện cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
    3. Đề xuất một số kiến nghị nhằm giúp tăng cường cảm nhận hạnh phúc cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cảm nhận hạnh phúc của sinh viên (lịch sử nghiên cứu đề tài; xây dựng các khái niệm cơ bản như hạnh phúc, cảm nhận hạnh phúc).
    2. Nhiệm vụ 2: Khảo sát thực trạng cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
    3. Nhiệm vụ 3: Đề xuất một số kiến nghị nhằm tăng cường cảm nhận hạnh phúc cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay.
  • Đối tượng và khách thể nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các mặt biểu hiện và mức độ biểu hiện cảm nhận hạnh phúc của sinh viên, được phân thành hai khía cạnh: Khía cạnh cảm xúc (cảm nhận hạnh phúc về mặt cảm xúc) và Khía cạnh nhận thức (cảm nhận hạnh phúc về mặt xã hội và cảm nhận hạnh phúc về mặt tâm lý).
    • Khách thể nghiên cứu: 200 sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn khảo sát trong khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2019.
  • Giả thuyết nghiên cứu:
    • Các mặt biểu hiện cảm nhận hạnh phúc của sinh viên có mối tương quan với nhau và biểu hiện ở các mức độ khác nhau.
    • Có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê trong mức độ cảm nhận hạnh phúc xét theo giới tính (nam và nữ), khối ngành học (sư phạm và ngoài sư phạm) và năm đào tạo (sinh viên năm 1 và sinh viên năm 4).
    • Có nhiều yếu tố thuộc nhóm thể chất và tinh thần tác động đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm hạnh phúc dưới góc độ tâm lý học: "Hạnh phúc là một trạng thái cảm xúc của con người khi được thỏa mãn một nhu cầu nào đó mang tính trừu tượng", đây là cảm xúc bậc cao chỉ có ở con người và chịu sự chi phối của lý trí. Thuật ngữ nghiên cứu trọng tâm là "Subjective Well-being" (cảm nhận hạnh phúc hay hạnh phúc chủ quan), được định nghĩa là sự đánh giá chủ quan của mỗi cá nhân về sự hài lòng trong cuộc sống thông qua các mặt cảm xúc và nhận thức.

Về mặt lý thuyết, tác giả tổng thuật các cách tiếp cận học thuật tiêu biểu:

  • Phân loại học thuyết hạnh phúc: Thuyết khoái lạc (Hedonism), Thuyết mong muốn (Desire theories), Thuyết hạnh phúc đích thực (Authentic happiness của L.W. Sumner), Thuyết đạo đức (Eudaimonism), và Thuyết danh sách (List theories); kết hợp cách phân loại ba nhóm mô hình của Ed Diener (mô hình cảm xúc dương tính cổ điển, mô hình từ trên xuống dựa trên nhân cách, và mô hình từ dưới lên dựa trên tổng hòa các khoảnh khắc tích cực).
  • Mô hình cấu trúc hạnh phúc: Khóa luận sử dụng khung lý thuyết cấu trúc 3 mặt của Corey Keyes (2006) – nền tảng của thang đo Mental Health Continuum – Short Form (MHC-SF). Cấu trúc này tích hợp giữa quan điểm khoái lạc (đánh giá cảm xúc) và quan điểm đạo đức (đánh giá nhận thức về chức năng tâm lý và xã hội).
Khía cạnh Mặt biểu hiện Các yếu tố thành phần Nội dung biểu hiện cốt lõi
Cảm xúc Hạnh phúc cảm xúc Cảm xúc tích cực và sự hài lòng Hài lòng với cuộc sống, thường xuyên trải qua cảm xúc tích cực và hiếm khi xuất hiện cảm xúc tiêu cực.
Nhận thức Hạnh phúc xã hội Gắn kết xã hội (Social coherence) Có khả năng tạo ra ý nghĩa từ các diễn biến trong xã hội.
Chấp nhận xã hội (Social acceptance) Thái độ tích cực hướng đến người khác, nhận biết khó khăn của cộng đồng.
Tiềm năng xã hội (Social actualization) Niềm tin vào sự phát triển và tiềm năng tiến bộ của cộng đồng.
Đóng góp xã hội (Social contribution) Cảm nhận các hoạt động của bản thân có giá trị và cống hiến cho xã hội.
Hòa hợp xã hội (Social integration) Cảm giác thuộc về và gắn kết chặt chẽ với một cộng đồng.
Hạnh phúc tâm lý Tự chấp nhận (Self-Acceptance) Thái độ tích cực, thừa nhận các khía cạnh và phẩm chất của bản thân.
Quan hệ tích cực (Positive Relations with Others) Duy trì các mối quan hệ ấm áp, tin tưởng và gắn bó với người khác.
Tự do cá nhân (Autonomy) Khả năng tự quyết, độc lập và đối phó với các áp lực xã hội.
Làm chủ môi trường (Environmental Mastery) Khả năng kiểm soát hoàn cảnh xung quanh và nắm bắt cơ hội hiệu quả.
Mục đích sống (Purpose in Life) Có định hướng, mục tiêu rõ ràng và cảm nhận được ý nghĩa cuộc đời.
Phát triển cá nhân (Personal Growth) Nhận thức tiềm năng, sẵn sàng học tập và thay đổi để hoàn thiện mình.

Về các yếu tố ảnh hưởng, khóa luận tổng hợp cơ sở từ các công trình nghiên cứu: ảnh hưởng di truyền (nghiên cứu sinh đôi của Lykken chỉ ra gen quy định khoảng 50% mức độ hạnh phúc), vai trò của hoạt động và công việc (George Gallup), quan hệ xã hội (nghiên cứu 30 năm của Đại học Harvard), tài chính (Gallup, Michael Norton), nhịp sinh học và giấc ngủ (Carmen Stoica), luyện tập thể thao, chế độ dinh dưỡng (Felice N. Jacka), và cơ chế hoạt động của vỏ não (Damasio, Birnbaumer & Schmidt). Từ đó, tác giả quy tụ thành hai nhóm yếu tố chính tác động đến sinh viên:

  1. Nhóm yếu tố thể chất: Chế độ ăn uống, luyện tập thể dục thể thao, chế độ giấc ngủ.
  2. Nhóm yếu tố tinh thần: Giao tiếp với bạn bè và người thân, thành tích học tập, sự phù hợp của ngành học.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu tâm lý học trong và ngoài nước.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng phiếu hỏi gồm phần thông tin khách thể, Thang đo cảm nhận hạnh phúc của Keyes (MHC-SF phiên bản tiếng Việt thích ứng bởi Trương Thị Khánh Hà) và Thang đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thể chất/tinh thần.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Đặt câu hỏi mở bổ trợ nhằm ghi nhận trải nghiệm đời sống và góc nhìn cá nhân của sinh viên.
  • Phương pháp thống kê toán học: Ứng dụng phần mềm SPSS để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn, kiểm nghiệm T-test và phân tích hệ số tương quan Pearson.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các rối loạn tâm lý học đường gia tăng, đồng thời nêu rõ lý do chọn khách thể sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả xác định rõ mục đích, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các mặt biểu hiện cảm xúc, xã hội, tâm lý), khách thể nghiên cứu (200 sinh viên), 3 giả thuyết khoa học và thiết kế tổng thể hệ phương pháp nghiên cứu lý luận kết hợp thực tiễn.

Chương 1: Cơ sở lý luận về cảm nhận hạnh phúc của sinh viên

Chương 1 tập trung tổng quan lịch sử nghiên cứu và xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho đề tài.

  • Lịch sử nghiên cứu thế giới và trong nước: Tổng hợp các công trình quốc tế về vai trò của hoạt động thường ngày (Herero, 2010), ảnh hưởng của mạng xã hội Facebook (Kim & Lee, 2011), ý nghĩa cuộc sống (Doğan et al., 2012), mối quan hệ giữa thu nhập và hạnh phúc (Stevenson & Wolfers, 2013), tương tác gia đình (Carlsson et al., 2014), giấc ngủ (Stoica, 2015), vai trò trung gian của hy vọng (Satici, 2016) và sự đố kỵ trên mạng xã hội (Ding et al., 2017). Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các nghiên cứu tiên phong của Phan Thị Mai Hương (2014) trên nông dân, Trương Thị Khánh Hà (2015) về thích ứng thang đo MHC-SF, Hoàng Thị Trang (2015), Nguyễn Văn Lượt và Bùi Thị Thu Hà (2016), cùng luận án của Đặng Hoàng Ngân (2015/2017) về tiêu điểm kiểm soát.
  • Lý luận về cảm nhận hạnh phúc và đặc điểm tâm lý sinh viên: Phân tích khái niệm hạnh phúc từ góc độ triết học và tôn giáo (Do Thái giáo, Hồi giáo, Phật giáo) đến tâm lý học hiện đại (Abraham Maslow, Bradburn, Erich Fromm, Martin Seligman, Ed Diener, Corey Keyes). Tác giả phân tích lứa tuổi sinh viên với đặc trưng phát triển mạnh mẽ của tự ý thức, năng lực tự đánh giá, sự trưởng thành của các loại tình cảm cấp cao (đạo đức, trí tuệ, thẩm mỹ) cùng vai trò của tình bạn và tình yêu.
  • Khung cấu trúc và yếu tố tác động: Xác lập cấu trúc 3 mặt biểu hiện của cảm nhận hạnh phúc sinh viên (cảm xúc, xã hội, tâm lý) theo mô hình Keyes và nhóm 6 yếu tố ảnh hưởng thuộc hai nhóm thể chất và tinh thần.

Chương 2: Thực trạng cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Trường ĐHSP TP.HCM

Chương 2 trình bày tổ chức nghiên cứu và kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thu thập từ 200 sinh viên.

Tiêu chí phân loại khách thể Phân nhóm Số lượng ($N=200$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 84 42,00%
Nữ 116 58,00%
Ngành học Ngoài sư phạm 144 72,00%
Sư phạm 56 28,00%

Quy trình khảo sát thực trạng được triển khai theo các nội dung chính:

  • Đánh giá thực trạng theo 3 mặt biểu hiện: Đánh giá điểm trung bình và phân bố mức độ cảm nhận hạnh phúc về mặt cảm xúc (sự hài lòng, tần suất trải nghiệm cảm xúc tích cực/tiêu cực), mặt xã hội (5 khía cạnh gắn kết, chấp nhận, tiềm năng, đóng góp, hòa hợp) và mặt tâm lý (6 khía cạnh tự chấp nhận, quan hệ tích cực, tự do cá nhân, làm chủ môi trường, mục đích sống, phát triển cá nhân).
  • Phân tích tương quan: Sử dụng hệ số tương quan Pearson để xác định mức độ liên kết giữa các mặt biểu hiện của cảm nhận hạnh phúc.
  • So sánh khác biệt thống kê: Sử dụng phép kiểm định Independent Samples T-test để so sánh mức độ cảm nhận hạnh phúc giữa nam và nữ sinh viên, giữa sinh viên khối ngành sư phạm và ngoài sư phạm, giữa sinh viên năm thứ nhất và năm thứ tư.
  • Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng: Định lượng mức độ tác động của nhóm yếu tố thể chất (ăn uống, giấc ngủ, thể thao) và nhóm yếu tố tinh thần (giao tiếp bạn bè/người thân, kết quả học tập, ngành học) đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên.

Phần Kết luận và kiến nghị

  • Kết luận: Tóm lược hệ thống lý luận đã xây dựng và khẳng định kết quả khảo sát thực trạng cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh cùng các yếu tố chi phối.
  • Kiến nghị: Đề xuất các giải pháp cụ thể đối với bản thân sinh viên (chủ động rèn luyện lối sống, quản lý cảm xúc, mở rộng giao tiếp xã hội) và đối với nhà trường (cải thiện môi trường học tập, tổ chức hoạt động ngoại khóa, đẩy mạnh hoạt động tham vấn tâm lý học đường).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hệ thống hóa thành công khung lý thuyết về cảm nhận hạnh phúc chủ quan của sinh viên dựa trên mô hình ba thành tố của Keyes (cảm xúc, xã hội, tâm lý), gắn liền với các đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên.
  2. Thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm trên 200 sinh viên tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh với cơ cấu mẫu rõ ràng (84 nam - 42,00%, 116 nữ - 58,00%; 144 sinh viên ngoài sư phạm - 72,00% và 56 sinh viên sư phạm - 28,00%).
  3. Làm rõ thực trạng mức độ biểu hiện cảm nhận hạnh phúc trên từng phương diện cảm xúc, xã hội và tâm lý; xác định mối tương quan giữa các mặt biểu hiện này thông qua hệ số tương quan Pearson.
  4. Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ cảm nhận hạnh phúc theo các biến nhân khẩu học: giới tính (nam - nữ), khối ngành đào tạo (sư phạm - ngoài sư phạm), và năm học (năm 1 - năm 4).
  5. Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thể chất (dinh dưỡng, giấc ngủ, tập luyện) và tinh thần (mối quan hệ giao tiếp, kết quả học tập, ngành đào tạo) đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với sinh viên: Cần chủ động xây dựng chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng và giấc ngủ hợp lý; tích cực tham gia các hoạt động thể dục thể thao; rèn luyện kỹ năng tự nhận thức, tự chấp nhận bản thân; duy trì các mối quan hệ xã hội lành mạnh và tích cực chia sẻ khó khăn với người thân, bạn bè.
  • Đối với nhà trường: Cần quan tâm hơn nữa đến đời sống tinh thần của sinh viên; đẩy mạnh các câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa nhằm tăng cường sự gắn kết và hòa hợp xã hội; xây dựng hệ thống tư vấn, hỗ trợ tâm lý học đường để giải tỏa căng thẳng, lo âu cho người học.

Đóng góp học thuật

Khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về cảm nhận hạnh phúc chủ quan trên nhóm khách thể sinh viên đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Công trình góp phần kiểm chứng tính ứng dụng của thang đo MHC-SF và khung lý thuyết hạnh phúc của Keyes trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của đề tài chỉ thực hiện trên mẫu $N = 200$ sinh viên tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Tỷ lệ khách thể giữa khối ngành ngoài sư phạm (72,00%) và khối ngành sư phạm (28,00%) có sự chênh lệch lớn, chưa phản ánh đồng đều cơ cấu toàn trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng dung lượng mẫu khảo sát trên nhiều trường đại học thuộc các khối ngành kỹ thuật, kinh tế, y dược; đào sâu nghiên cứu mối quan hệ giữa cảm nhận hạnh phúc với các biến số tâm lý chuyên sâu như khả năng phục hồi tâm lý (resilience), mức độ tự trọng, hoặc tiêu điểm kiểm soát (locus of control); đồng thời triển khai nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự biến đổi cảm nhận hạnh phúc qua từng năm học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Xã hội học và Công tác xã hội.

Những nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong công trình bao gồm:

  • Phần tổng quan lý luận chi tiết về các trường phái nghiên cứu hạnh phúc từ cổ điển đến hiện đại (Hedonism, Eudaimonism, mô hình PERMA của Seligman, cấu trúc 3 thành tố của Keyes).
  • Bảng tiêu chí biểu hiện chi tiết của cảm nhận hạnh phúc theo các khía cạnh cảm xúc, xã hội (5 thành phần) và tâm lý (6 thành phần).
  • Quy trình thiết kế công cụ đo lường và phương pháp ứng dụng phần mềm SPSS để xử lý số liệu khảo sát thực trạng tâm lý học đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận cấu trúc cảm nhận hạnh phúc của sinh viên theo mô hình lý thuyết của tác giả nào? Tác giả tiếp cận cấu trúc cảm nhận hạnh phúc theo mô hình 3 mặt của Corey Keyes (2006), bao gồm: Hạnh phúc cảm xúc (thuộc khía cạnh cảm xúc, dựa trên thuyết khoái lạc) cùng Hạnh phúc xã hội và Hạnh phúc tâm lý (thuộc khía cạnh nhận thức, dựa trên thuyết đạo đức).

2. Mẫu khách thể khảo sát thực trạng trong đề tài có số lượng và cơ cấu nhân khẩu học như thế nào? Mẫu nghiên cứu gồm 200 sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Cơ cấu mẫu gồm 84 sinh viên nam (chiếm 42,00%), 116 sinh viên nữ (chiếm 58,00%); phân theo ngành học gồm 144 sinh viên khối ngoài sư phạm (chiếm 72,00%) và 56 sinh viên khối sư phạm (chiếm 28,00%).

3. Khía cạnh nhận thức trong cảm nhận hạnh phúc của sinh viên gồm những thành phần cụ thể nào? Khía cạnh nhận thức gồm 2 mặt:

  • Mặt xã hội: Gồm 5 yếu tố là Gắn kết xã hội (Social coherence), Chấp nhận xã hội (Social acceptance), Tiềm năng xã hội (Social actualization), Đóng góp xã hội (Social contribution) và Hòa hợp xã hội (Social integration).
  • Mặt tâm lý: Gồm 6 yếu tố là Tự chấp nhận (Self-Acceptance), Quan hệ tích cực với người khác (Positive Relations with Others), Tự do cá nhân (Autonomy), Làm chủ môi trường (Environmental Mastery), Mục đích trong cuộc sống (Purpose in Life) và Phát triển cá nhân (Personal Growth).

4. Những yếu tố nào được lựa chọn để khảo sát mức độ tác động đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên? Tác giả lựa chọn 6 yếu tố thuộc hai nhóm:

  • Nhóm thể chất: Chế độ ăn uống, luyện tập thể dục thể thao, chế độ ngủ.
  • Nhóm tinh thần: Giao tiếp với bạn bè và người thân, thành tích học tập, sự phù hợp của ngành học.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ thống kê toán học nào để xử lý dữ liệu khảo sát? Tác giả sử dụng chương trình SPSS để xử lý các chỉ số thống kê gồm: tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn, kiểm nghiệm T-test (so sánh theo giới tính, ngành học, năm học) và phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các mặt biểu hiện.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh" của tác giả Nguyễn Thị Hương Giang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hạnh phúc chủ quan dựa trên mô hình ba thành tố cảm xúc, xã hội và tâm lý của Corey Keyes. Công trình đã tiến hành khảo sát thực nghiệm trên 200 sinh viên, làm rõ các mặt biểu hiện, mức độ tương quan và sự khác biệt thống kê theo các biến số nhân khẩu học, đồng thời đánh giá tác động của các yếu tố thể chất và tinh thần. Dựa trên các phát hiện thực tế, tác giả đã đề xuất các kiến nghị thiết thực cho sinh viên và nhà trường nhằm nâng cao chất lượng đời sống tâm lý cho sinh viên trong môi trường đại học.