Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn đổi mới chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt trong hành vi và thị hiếu tiêu dùng. Khách hàng ngày càng ưu tiên tính tiện lợi, an toàn vệ sinh thực phẩm, sự đa dạng của hàng hóa, mức giá hợp lý và chất lượng phục vụ chuyên nghiệp. Mô hình cửa hàng tiện lợi (CHTL) hiện đại với mạng lưới phủ rộng tại các khu dân cư, trường học và văn phòng đang từng bước thay thế các chợ truyền thống và tiệm tạp hóa nhỏ lẻ. Mặc dù các kênh bán lẻ hiện đại mới chỉ chiếm khoảng 25% thị phần bán lẻ tại Việt Nam và được dự báo tăng lên 45%, sự cạnh tranh giữa các chuỗi cửa hàng diễn ra hết sức gay gắt.
Chuỗi cửa hàng tiện lợi WinMart (tiền thân là VinMart thuộc Tập đoàn Vingroup, sau đó được chuyển nhượng cho Tập đoàn Masan) hiện sở hữu mạng lưới hơn 2.500 cửa hàng WinMart và WinMart+ tại 58 tỉnh, thành phố, phục vụ khoảng 300 triệu lượt khách hàng mỗi năm với danh mục hơn 40.000 mặt hàng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng của WinMart có dấu hiệu chậm lại do tính ổn định trong vận hành và áp lực cạnh tranh trực tiếp từ hơn 1.800 cửa hàng của các đối thủ như Bách Hóa Xanh, Circle K, FamilyMart, Ministop, Vissan, Satrafood. Để duy trì thị phần và gia tăng lòng trung thành của người tiêu dùng, việc đánh giá các nhân tố tác động đến mức độ thỏa mãn của khách hàng tại các điểm bán là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Huyền Mai (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Quản trị kinh doanh) tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, từ đó đề xuất hàm ý quản trị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại chuỗi cửa hàng WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
- Cung cấp một số đề xuất quản trị từ kết quả nghiên cứu nhằm gia tăng sự hài lòng và thu hút khách hàng khi mua sắm tại chuỗi WinMart.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại chuỗi cửa hàng bán lẻ WinMart khu vực TP. Thủ Đức?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại CHTL WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức như thế nào?
- Hàm ý quản trị nào có thể nâng cao chất lượng dịch vụ để tăng sự hài lòng của khách hàng khi quyết định mua hàng tại chuỗi cửa hàng bán lẻ WinMart?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ và sản phẩm khi mua sắm tại chuỗi cửa hàng WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang mua sắm tại các cửa hàng WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
- Phạm vi không gian: Hệ thống chuỗi cửa hàng WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và khảo sát dữ liệu thực tế từ tháng 12/2023 đến tháng 02/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Đề tài dựa trên các nền tảng lý thuyết kinh điển về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Dẫn chiếu quan điểm của Philip Kotler & Armstrong, Adrian Payne, Zeithaml & Bitner (2010), Grönroos (1984), Parasuraman cùng cộng sự (1988, 1994) về chất lượng dịch vụ như khoảng cách giữa kỳ vọng ban đầu và trải nghiệm thực tế nhận được.
- Sự hài lòng của khách hàng: Tiếp cận theo định nghĩa của Oliver (1993), Bachelet (1995), Zeithaml & Bitner (2000), Hansemark & Albinsson (2004), và mô hình chỉ số hài lòng khách hàng ACSI (Turel & Serenko, 2004).
- Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm:
- Nghiên cứu quốc tế: Sarah Wambui Kimani và cộng sự (2012) tại Kenya (ứng dụng thang đo SERVQUAL và RSQS); A.van Zyl (2012) tại Nam Phi; Mohammed Al-Ali, Nor Erne Nazira Bazin, Siti Maryan Shamsuddin (2015) tại Malaysia; Muzammil Hanif, Sehrish Hafeez, Adnan Riaz (2010); James Cho và cộng sự (2014).
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Mai Trang (2006) về chất lượng dịch vụ siêu thị tại TP.HCM; Võ Minh Sang (2015) tại Big C Cần Thơ; Nguyễn Hải Ninh & Đinh Vân Oanh (2015); Lê Thị Thu Tuyền (2020); Đàm Trí Cường, Nguyễn Thành Long, Nguyễn Ngọc Long, Bùi Văn Quang (2021).
Từ việc nhận diện khoảng trống nghiên cứu liên quan đến khía cạnh tâm lý mua sắm và kỹ năng phục vụ của nhân viên trong môi trường bán lẻ tiện lợi, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 5 giả thuyết:
- Giả thuyết H1: Chất lượng sản phẩm tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
- Giả thuyết H2: Cảm nhận lợi ích về giá tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
- Giả thuyết H3: Cơ sở vật chất tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
- Giả thuyết H4: Chương trình khuyến mãi tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
- Giả thuyết H5: Chất lượng dịch vụ tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Lược khảo tài liệu, tổng hợp cơ sở lý thuyết, phỏng vấn trực tiếp và trực tuyến khách hàng cùng việc tham vấn chuyên gia để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm.
- Nghiên cứu định lượng:
- Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 bậc (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để đo lường 20 biến quan sát (16 biến độc lập thuộc 5 nhân tố và 4 biến phụ thuộc phản ánh sự hài lòng).
- Thang đo định danh và thứ bậc được dùng cho phần thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, tần suất mua sắm).
- Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) và phát phiếu trực tiếp tại một số điểm bán WinMart ở TP. Thủ Đức. Tổng số phiếu phát ra và thu về là 250 mẫu, sau khi làm sạch loại bỏ phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào phân tích là 210 mẫu (thỏa mãn tiêu chuẩn tối thiểu $n \ge 5 \times 16 = 80$ theo Hair et al., 2014).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên SPSS:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số tổng $\ge 0.6$ đối với nghiên cứu khám phá, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\text{TVE} \ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và sàng lọc hiện tượng đa cộng tuyến sơ bộ.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, hệ số VIF $< 10$, hệ số Durbin-Watson từ 0 đến 4, phân tích phần dư Histogram, Normal P-P Plot).
- Phân tích phương sai ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc và đổi tên thương hiệu từ VinMart sang WinMart dưới sự điều hành của Tập đoàn Masan. Tác giả xác định rõ các mục tiêu nghiên cứu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, cùng đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại TP. Thủ Đức trong khung thời gian tháng 12/2023 - tháng 02/2024. Đồng thời, chương 1 trình bày ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống thang đo hành vi tiêu dùng bán lẻ và ý nghĩa thực tiễn giúp ban quản trị WinMart cải thiện chất lượng dịch vụ, giữ chân khách hàng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này tổng kết có hệ thống các khái niệm cốt lõi: dịch vụ, chất lượng dịch vụ theo 5 khoảng cách Parasuraman, và 3 mức độ của sự hài lòng (dưới kỳ vọng, bằng kỳ vọng và vượt kỳ vọng). Tác giả phân tích mối quan hệ nhân quả trong đó chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự hài lòng. Qua việc tổng thuật 5 công trình quốc tế và 5 công trình trong nước, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu thực tế tại TP. Thủ Đức và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Chất lượng sản phẩm, Cảm nhận lợi ích về giá, Cơ sở vật chất, Chương trình khuyến mãi, Chất lượng dịch vụ) cùng 5 giả thuyết từ H1 đến H5 tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu 2 bước (định tính sơ bộ và định lượng chính thức). Tác giả xây dựng bảng mã hóa thang đo gồm 20 biến quan sát, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang Likert 5 bậc, và lựa chọn phương pháp lấy mẫu thuận tiện với quy mô mẫu thực tế 210 quan sát. Chương này cũng chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật thống kê áp dụng trên phần mềm SPSS: tiêu chuẩn Cronbach's Alpha, điều kiện kiểm định KMO và Bartlett trong EFA, phân tích tương quan Pearson, phương trình hồi quy bội OLS, kiểm tra các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phân phối chuẩn phần dư, tính tuyến tính) và kiểm định ANOVA.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 210 mẫu khảo sát hợp lệ. Nội dung bao gồm:
- Thống kê mô tả cấu trúc nhân khẩu học của đối tượng khảo sát (giới tính, độ tuổi, thu nhập, tần suất mua sắm).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các nhóm biến quan sát độc lập và phụ thuộc.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Ma trận tương quan Pearson giữa các biến.
- Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định độ phù hợp $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định tính phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot, từ đó đưa ra kết luận kiểm định các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả định lượng, chương cuối tóm lược các phát hiện nghiên cứu và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng tại WinMart Thủ Đức theo 5 nhóm nhân tố: kiểm soát chất lượng và vệ sinh hàng hóa, xây dựng chính sách giá cạnh tranh, cải thiện cơ sở vật chất (không gian trưng bày, bãi giữ xe), đa dạng hóa các chương trình khuyến mãi và thẻ thành viên, đào tạo thái độ cùng kỹ năng phục vụ của nhân viên. Chương này cũng thẳng thắn chỉ rõ các hạn chế về phương pháp chọn mẫu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Thang đo nghiên cứu chính thức
Hệ thống thang đo gồm 20 biến quan sát được mã hóa và chuẩn hóa trong nghiên cứu:
| Nhóm nhân tố |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát |
| Chất lượng sản phẩm (SP) |
SP1 |
Có đầy đủ các mặt hàng tiêu dùng hằng ngày |
|
SP2 |
Hàng hóa luôn đảm bảo hạn sử dụng |
|
SP3 |
Đảm bảo vệ sinh, an toàn thực phẩm |
| Không gian và trang thiết bị (KG) |
KG1 |
Hàng xếp ngăn nắp theo ngành, loại hàng, dễ tìm |
|
KG2 |
Cơ sở hạ tầng luôn sạch sẽ, không gian cửa hàng rộng rãi, trang trí đẹp, bắt mắt |
|
KG3 |
Nơi giữ xe rộng rãi, an toàn |
| Chất lượng dịch vụ (DV) |
DV1 |
Nhân viên cửa hàng luôn luôn lịch sự, sẵn sàng giải đáp các thắc mắc của khách hàng |
|
DV2 |
Nhân viên tính tiền nhanh chóng, chính xác |
|
DV3 |
Những phản hồi, khiếu nại của khách hàng đều được hồi đáp và giải quyết nhanh chóng |
|
DV4 |
Nhân viên cửa hàng cung cấp đủ thông tin về sản phẩm và chương trình khuyến mãi |
| Cảm nhận lợi ích về giá (GC) |
GC1 |
Giá cả sản phẩm hợp lý so với chất lượng sản phẩm mà khách hàng nhận được |
|
GC2 |
Giá cả sản phẩm phù hợp với thu nhập của khách hàng |
|
GC3 |
Giá cả cao hơn so với mặt bằng chung các cửa hàng tiện lợi khác |
| Chương trình khuyến mãi (KM) |
KM1 |
Các chương trình giảm giá các sản phẩm luôn được làm mới hàng tháng |
|
KM2 |
Nhiều quà tặng, Coupon cho khách hàng đăng ký thẻ thành viên |
|
KM3 |
Có băng rôn, poster về các chương trình khuyến mãi, giảm giá |
| Sự hài lòng (HL) |
HL1 |
Nhìn chung tôi hoàn toàn hài lòng về chất lượng dịch vụ |
|
HL2 |
Tôi hài lòng với mỗi lần mua sắm tại CHTL WinMart |
|
HL3 |
Tôi sẵn sàng giới thiệu hàng xóm, bạn bè, người thân |
|
HL4 |
CHTL WinMart là lựa chọn đầu tiên của tôi |
Đặc điểm mẫu khảo sát thực tế ($N = 210$)
| Đặc tính nhân khẩu học |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
82 |
39,0% |
|
Nữ |
97 |
46,2% |
|
Khác |
31 |
14,8% |
| Độ tuổi |
Nhóm trẻ 18 - 30 tuổi (tổng thể) |
- |
Chiếm đa số (>60%) |
|
Trong đó: 20 - 30 tuổi |
70 |
33,3% |
|
30 - 35 tuổi |
28 |
13,3% |
|
Khác |
31 |
14,8% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 3 triệu đồng |
43 |
20,5% |
|
Từ 3 đến 5 triệu đồng |
52 |
24,8% |
|
Trên 5 triệu đồng |
66 |
31,4% |
|
Mức thu nhập khác |
49 |
23,3% |
| Tần suất mua sắm |
1 - 2 lần / tháng |
93 |
44,3% |
|
3 - 4 lần / tháng |
78 |
37,1% |
|
Hơn 5 lần / tháng |
39 |
18,6% |
Kết quả hồi quy và đóng góp của đề tài
- Kết quả kiểm định mô hình: Phân tích hồi quy xác nhận cả 5 biến độc lập (Chất lượng sản phẩm, Cảm nhận lợi ích về giá, Không gian và cơ sở vật chất, Chương trình khuyến mãi, Chất lượng dịch vụ) đều có tác động tích cực, cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
- Đóng góp khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ tiện lợi, hoàn thiện bộ thang đo 20 biến quan sát phù hợp với bối cảnh chuỗi CHTL tại đô thị đang phát triển như TP. Thủ Đức.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về đặc điểm khách hàng (đa phần là người trẻ 18-30 tuổi, thu nhập trên 3 triệu đồng/tháng, mua sắm định kỳ 1-4 lần/tháng). Đề xuất giải pháp quản trị trực tiếp cho chuỗi WinMart nhằm tối ưu hóa cách bài trí, bãi đỗ xe, đào tạo nhân viên thu ngân và chăm sóc khách hàng, nâng cao hiệu quả chương trình thẻ thành viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất thuận tiện nên tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng tại TP. Thủ Đức và các khu vực khác chưa thực sự tuyệt đối.
- Phạm vi không gian và thời gian: Địa bàn nghiên cứu chỉ giới hạn tại TP. Thủ Đức trong khoảng thời gian từ tháng 12/2023 đến tháng 02/2024, chưa phản ánh được sự biến động hành vi mua sắm theo mùa vụ dài hạn hoặc tại các quận huyện khác của TP.HCM.
- Số lượng nhân tố: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 nhóm yếu tố cơ bản, chưa mở rộng sang các biến số tâm lý chuyên sâu khác hoặc đo lường tác động tiếp nối đến hành vi sau mua (lòng trung thành, ý định quay lại dài hạn).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất trên toàn địa bàn TP. Hồ Chí Minh hoặc các tỉnh thành lân cận.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như sự tin tưởng thương hiệu, giá trị cảm nhận, thói quen tiêu dùng) và kiểm định mối quan hệ giữa sự hài lòng với lòng trung thành thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại bán lẻ: Tham khảo khung lý thuyết dịch vụ, cấu trúc khóa luận chuẩn mực và cách thức triển khai đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi người tiêu dùng.
- Người thực hiện đề tài về chuỗi cửa hàng tiện lợi / siêu thị: Kế thừa bộ thang đo 20 biến quan sát (Likert 5 bậc) đo lường các khía cạnh Sản phẩm, Giá cả, Cơ sở vật chất, Khuyến mãi, Dịch vụ và Sự hài lòng.
- Nhà quản lý chuỗi bán lẻ hiện đại (đặc biệt là WinMart): Tham khảo số liệu thống kê mô tả nhân khẩu học khách hàng và các gợi ý quản trị thực tế liên quan đến không gian cửa hàng, tiện ích bãi xe, chính sách ưu đãi thành viên và phong cách phục vụ của nhân viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng mô hình nào và kiểm định những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng tại WinMart?
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: (1) Chất lượng sản phẩm (SP), (2) Cảm nhận lợi ích về giá (GC), (3) Cơ sở vật chất / Không gian và trang thiết bị (KG), (4) Chương trình khuyến mãi (KM), (5) Chất lượng dịch vụ (DV), tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (HL).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Tác giả thu thập tổng cộng 250 phiếu khảo sát thông qua hình thức trực tuyến (Google Forms) và trực tiếp tại một số điểm bán WinMart trên địa bàn TP. Thủ Đức. Sau quá trình làm sạch dữ liệu, cỡ mẫu chính thức đưa vào phân tích SPSS là 210 quan sát hợp lệ (vượt mức tối thiểu 80 quan sát theo chuẩn Hair et al., 2014).
3. Nhóm khách hàng khảo sát tại WinMart Thủ Đức có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong 210 mẫu khảo sát:
- Giới tính: Nữ chiếm 46,2% (97 người), Nam chiếm 39,0% (82 người), Giới tính khác chiếm 14,8% (31 người).
- Độ tuổi: Nhóm tuổi trẻ 18 - 30 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (nhóm 20 - 30 tuổi chiếm 33,3%).
- Thu nhập: Khách hàng có thu nhập trên 5 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất (31,4%), tiếp theo là nhóm 3 - 5 triệu đồng/tháng (24,8%).
- Tần suất mua sắm: Nhóm mua sắm 1 - 2 lần/tháng chiếm 44,3% và 3 - 4 lần/tháng chiếm 37,1%.
4. Thang đo nghiên cứu chính thức bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo chính thức gồm tổng cộng 20 biến quan sát đo lường bằng thang Likert 5 bậc: 3 biến cho Chất lượng sản phẩm (SP1-SP3), 3 biến cho Không gian & Trang thiết bị (KG1-KG3), 4 biến cho Chất lượng dịch vụ (DV1-DV4), 3 biến cho Cảm nhận lợi ích về giá (GC1-GC3), 3 biến cho Chương trình khuyến mãi (KM1-KM3), và 4 biến cho Sự hài lòng (HL1-HL4).
5. Những kỹ thuật phân tích thống kê nào được áp dụng trên phần mềm SPSS?
Nghiên cứu áp dụng đồng bộ các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, Bartlett, Eigenvalue, tổng phương sai trích), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định F, hệ số VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot), và phân tích phương sai ANOVA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Huyền Mai đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại chuỗi WinMart trên địa bàn Thành phố Thủ Đức. Dữ liệu thực nghiệm từ 210 khách hàng khẳng định các khía cạnh về chất lượng sản phẩm, giá cả, không gian cơ sở vật chất, khuyến mãi và chất lượng phục vụ của nhân viên đều có tác động cùng chiều đến trải nghiệm mua sắm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn, hỗ trợ chuỗi bán lẻ WinMart nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại thị trường đô thị.