Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sự phát triển của nền kinh tế và điều kiện sống ngày càng được nâng cao đã thúc đẩy nhận thức về việc chăm sóc bản thân và nhu cầu làm đẹp của người dân. Trong những năm gần đây, thị trường bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt ở nhóm khách hàng trẻ. Hoạt động bán lẻ mỹ phẩm diễn ra sôi nổi với sự tham gia của nhiều chuỗi cửa hàng trong và ngoài nước như Guardian, Thế giới SkinFood, Nuty, tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt.

Chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam, trực thuộc Tập đoàn Dairy Farm – tập đoàn bán lẻ, cửa hàng tiện lợi, siêu thị và chuỗi bán lẻ ngành chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp hàng đầu châu Á, chính thức gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2011. Hiện nay, Guardian phân phối hơn 500 thương hiệu sức khỏe và sắc đẹp uy tín thông qua mạng lưới cửa hàng tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Biên Hòa, TP. Vũng Tàu, TP. Đà Nẵng cùng hệ thống bán hàng trực tuyến (Shopee, GrabMart, Eshop).

Trước áp lực cạnh tranh, việc thấu hiểu sâu sắc hành vi và các yếu tố chi phối quyết định mua sắm của khách hàng nữ – đối tượng tiêu dùng chủ lực – tại một địa bàn đô thị phát triển như Thành phố Thủ Đức là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và duy trì thị phần.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác lập các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam của giới nữ trong địa bàn Thành phố Thủ Đức.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố tác động tới quyết định mua mỹ phẩm của nữ giới tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam tại Thành phố Thủ Đức và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến hành vi mua sắm của đối tượng khảo sát.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng của người tiêu dùng nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng tới quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam ở Thành phố Thủ Đức?
  2. Câu hỏi 2: Hàm ý quản trị nào được đưa ra để thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng nữ nói riêng và người tiêu dùng nói chung tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam ở Thành phố Thủ Đức?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam trong khu vực Thành phố Thủ Đức.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng nữ đã và đang tiêu dùng mỹ phẩm, dịch vụ tại các cửa hàng Guardian Việt Nam ở khu vực Thành phố Thủ Đức.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập dữ liệu và hoàn thiện trong khoảng thời gian 3 tháng (năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên các lý thuyết và mô hình chuẩn tắc trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Do Fishbein (1967) khởi xướng, được Fishbein và Ajzen (1975) hoàn thiện. Lý thuyết chỉ rõ ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp của thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan (áp lực xã hội cảm nhận).
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Được Ajzen (1991) mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control), phản ánh nhận thức của cá nhân về nguồn lực và cơ hội sẵn có để thực hiện hành vi.
  • Mô hình quá trình quyết định mua hàng: Kế thừa mô hình 5 giai đoạn của Philip Kotler (2009) và Solomon (2006), bao gồm: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá và so sánh, (4) Quyết định mua hàng, (5) Đánh giá sau mua hàng; cùng 3 cấp độ ra quyết định của Neal (2002): quyết định theo thói quen, quyết định giới hạn và quyết định toàn diện.
  • Các yếu tố ảnh hưởng hành vi tiêu dùng: Tổng hợp theo Kotler & Keller (2015), Wright (2006), Khan (2006), Ali & Ramya (2016) bao gồm yếu tố văn hóa, xã hội (nhóm tham khảo, gia đình), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, phong cách sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, học tập, trí nhớ).
  • Khái niệm mỹ phẩm trong nghiên cứu: Dựa trên định nghĩa của FDA (Lewis, 1998) và các tác giả Wan-Chen Yu & Chang-Tzu Chiang (2010), Ergin và cộng sự (2005), Guthrie và cộng sự (2008). Trong đề tài này, mỹ phẩm được giới hạn ở các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm (son môi, kem nền, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa, kem làm trắng); không bao gồm các sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa, xà phòng và kem đánh răng.

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm

Khóa luận lược khảo hệ thống các nghiên cứu liên quan để xác định mô hình và thang đo phù hợp:

  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Ngọc Đan Thùy (2014) về mỹ phẩm Dermalogica tại TP.HCM; Mai Thị Quỳnh Như (2020) về mỹ phẩm Hàn Quốc tại Đại học Duy Tân; Nguyễn Hoài Tú Uyên & Nguyễn Thị Ngọc Bích (2021) về khách hàng nữ Gen Z tại TP.HCM; Duong Thi Hoai Nhung & Le Ngoc Tram (2021) về thời trang nữ tại Việt Nam; Phạm Hùng Cường & Trần Thị Hậu (2021) về sản phẩm chăm sóc da mặt tại TP.HCM.
  • Nghiên cứu nước ngoài: Riaz Hussain & Mazhar Ali (2015) về không gian cửa hàng tại Pakistan; Ligo Koshy & John Manohar (2017) về mỹ phẩm Oriflame tại Indonesia; Santhaya Kittikowit, Kittiya Suwanabubpa, Sophat Sithisomwong (2021) về người tiêu dùng nữ tại Yangon, Myanmar.

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc với các giả thuyết:

  • H1: Mức giá càng hợp lý thì quyết định mua hàng mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam trong khu vực TP. Thủ Đức càng cao.
  • H2: Nhóm tham khảo có tác động tích cực đến quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam trong khu vực TP. Thủ Đức.
  • H3: Thương hiệu có tác động tích cực đến quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam trong khu vực TP. Thủ Đức.
  • H4: Đặc tính sản phẩm có tác động tích cực đến quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam trong khu vực TP. Thủ Đức.
  • H5: Xúc tiến bán hàng càng mạnh mẽ, quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam trong khu vực TP. Thủ Đức càng cao.
  • H6: Địa điểm thuận tiện có ảnh hưởng tích cực tới quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Guardian Việt Nam trong khu vực TP. Thủ Đức.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp (định tính và định lượng):

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp lý thuyết, kế thừa thang đo từ các công trình trước (Meghna Nilesh Patel, 2019; Dalziel, 2016; Santhaya và cộng sự, 2021; Nguyễn Hoài Tú Uyên và cộng sự, 2021), hiệu chỉnh từ ngữ cho phù hợp với bối cảnh chuỗi Guardian Việt Nam tại TP. Thủ Đức.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến người tiêu dùng nữ tại TP. Thủ Đức. Tổng số phiếu thu về là 321 phiếu; sau khi làm sạch và loại bỏ 11 phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 310 quan sát hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
    2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng kiểm định KMO, Bartlett's Test, phương sai trích, ma trận xoay).
    4. Phân tích hệ số tương quan Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson.
    6. Phân tích phương sai ANOVA để kiểm định độ phù hợp tổng thể của mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường bán lẻ mỹ phẩm đang phát triển mạnh tại TP. Hồ Chí Minh nói chung và khu vực TP. Thủ Đức nói riêng. Tác giả giới thiệu tổng quan về sự hình thành và mở rộng của Guardian Việt Nam trực thuộc Dairy Farm Group từ năm 2011 đến nay.

Nội dung chương thiết lập hệ thống 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến hành vi mua mỹ phẩm của phái nữ tại TP. Thủ Đức trong phạm vi thời gian 3 tháng. Đồng thời, chương 1 cũng làm rõ đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn của đề tài, kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận chi tiết cho đề tài:

  • Trình bày bản chất của hành vi người tiêu dùng, quy trình 5 bước ra quyết định mua sắm của Philip Kotler (2009) và các cấp độ mua hàng của Neal (2002).
  • Phân tích sâu 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý (Kotler & Keller, 2015).
  • Định nghĩa ranh giới sản phẩm mỹ phẩm ứng dụng trong bài nghiên cứu.
  • Trình bày 2 lý thuyết nền tảng là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB).
  • Lược khảo chi tiết 5 nghiên cứu trong nước và 3 nghiên cứu quốc tế.
  • Phân tích khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước phần lớn tập trung vào một thương hiệu mỹ phẩm đơn lẻ hoặc hành vi tiêu dùng chung, ít có nghiên cứu khảo sát trực tiếp tại một chuỗi bán lẻ chuyên biệt có tính đồng bộ hệ thống như Guardian tại thị trường Việt Nam.
  • Thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Mức giá, Nhóm tham khảo, Thương hiệu, Đặc tính sản phẩm, Xúc tiến bán hàng, Địa điểm) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua mỹ phẩm).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Sơ đồ hóa quy trình nghiên cứu từ xác định vấn đề, tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi sơ bộ, khảo sát chính thức đến phân tích định lượng.
  • Hệ thống hóa bảng biến quan sát đo lường các nhân tố (sử dụng thang đo Likert 5 điểm):
Mã biến Tên nhân tố Nội dung biến quan sát trích xuất từ bảng câu hỏi Nguồn kế thừa
MG1 - MG4 Mức giá Giá không quá đắt so với thị trường; giá duy trì ổn định không tăng trong thời gian dài; giá niêm yết công khai rõ ràng; nhận thức về việc tránh mua phải hàng giả do giá quá thấp. Patel (2019), Nguyễn Hoài Tú Uyên và cs (2021)
NTK1 - NTK4 Nhóm tham khảo Tin tưởng ý kiến bạn bè; tham khảo phương tiện truyền thông trước khi mua; mua theo quảng cáo trên TV/radio/tạp chí; quan sát sản phẩm người nổi tiếng sử dụng. Dalziel (2016), Nguyễn Hoài Tú Uyên và cs (2021)
TH1 - TH4 Thương hiệu Guardian có uy tín trên thị trường; tin tưởng khi dùng mỹ phẩm do Guardian phân phối; Guardian là thương hiệu nghĩ đến đầu tiên; sẵn sàng mua mỹ phẩm tại Guardian thay vì chỉ xét yếu tố giá. Patel (2019), Phạm Hùng Cường và cs (2021), Nguyễn Hoài Tú Uyên và cs (2021)
SP1 - SP4 Đặc tính sản phẩm Cung cấp sản phẩm đảm bảo chất lượng; sản phẩm đa dạng và phân loại rõ ràng; thông tin xuất xứ rõ ràng; bán sản phẩm từ các thương hiệu quen thuộc. Patel (2019), Santhaya và cs (2021)
XTBH1 - XTB3 Xúc tiến bán hàng Chương trình khuyến mãi giúp ra quyết định nhanh hơn; quảng cáo giúp biết đến sản phẩm mới; quan tâm đến Guardian nhiều hơn khi có quảng cáo. Patel (2019), Hoàng Khôi (2020), Duong Thi Hoai Nhung (2021)
DD1 - DD4 Địa điểm Cửa hàng đặt tại vị trí thuận tiện đi lại; bãi đỗ xe thuận tiện; không gian mua sắm thoáng đãng, bài trí khoa học; dễ tìm thấy cửa hàng trong khu vực. Tổng hợp theo Daironi & Imam (2017)
  • Trình bày phương pháp chọn mẫu thuận tiện, quy mô mẫu gồm 321 người tham gia tại TP. Thủ Đức, quy trình lọc dữ liệu còn 310 phiếu hợp lệ.
  • Mô tả các tiêu chuẩn thống kê áp dụng: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; EFA với hệ số $KMO \ge 0.5$, kiểm định Bartlett có $Sig. < 0.05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$; hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê khi $Sig. < 0.05$, kiểm tra đa cộng tuyến với $VIF < 10$ (thường $< 2$).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 tập trung phân tích số liệu thực chứng thu thập từ 310 đáp viên nữ tại TP. Thủ Đức:

  • Giới thiệu tổng quan mạng lưới phân phối và đặc trưng kinh doanh của chuỗi cửa hàng Guardian.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và tần suất mua sắm mỹ phẩm tại Guardian.
  • Kết quả kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt yêu cầu về độ tin cậy và tính nhất quán nội tại.
  • Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA): Cả tập biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các tiêu chí thống kê (KMO, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, phương sai trích đạt chuẩn, các biến quan sát hội tụ vào đúng 6 nhóm nhân tố độc lập mà không bị xáo trộn).
  • Kết quả phân tích tương quan Pearson và hồi quy đa biến: Mô hình hồi quy tuyến tính không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đều ở mức an toàn) và không có tự tương quan (hệ số Durbin-Watson đạt chuẩn).
  • Kiểm định mô hình qua phân tích phương sai ANOVA cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao. Kết quả khẳng định cả 6 nhân tố đều có tác động cùng chiều mang ý nghĩa thống kê đến quyết định mua mỹ phẩm tại Guardian của phụ nữ tại TP. Thủ Đức.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được và xây dựng hệ thống giải pháp:

  • Đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm giúp ban lãnh đạo Guardian Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tập trung vào nhân tố có tác động mạnh nhất là thương hiệu và các nhân tố kế tiếp như đặc tính sản phẩm, chính sách giá, hoạt động truyền thông xúc tiến và hoàn thiện mạng lưới địa điểm.
  • Nêu rõ các hạn chế chưa thể khắc phục của đề tài về phạm vi địa lý, quy mô mẫu và giới hạn thời gian nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ kết quả xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu ghi nhận các phát hiện then chốt sau:

Nhân tố tác động Giả thuyết Trạng thái kiểm định Mức độ tác động tương đối
Thương hiệu (TH) H3 Chấp nhận Tác động mạnh nhất (xếp vị trí hàng đầu)
Đặc tính sản phẩm (SP) H4 Chấp nhận Tác động quan trọng, xếp ở nhóm trên
Mức giá (MG) H1 Chấp nhận Tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê
Xúc tiến bán hàng (XTBH) H5 Chấp nhận Tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê
Nhóm tham khảo (NTK) H2 Chấp nhận Tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê
Địa điểm (DD) H6 Chấp nhận Tác động thấp nhất trong mô hình
  • Nhân tố Thương hiệu là biến số quan trọng nhất chi phối quyết định mua sắm mỹ phẩm của giới nữ tại Guardian Việt Nam trên địa bàn TP. Thủ Đức. Khách hàng nữ ưu tiên lựa chọn Guardian dựa trên sự tin cậy vào uy tín chuỗi phân phối và hình ảnh thương hiệu chính hãng.
  • Nhân tố Địa điểm có mức độ tác động thấp nhất trong số 6 nhân tố nghiên cứu, nhưng vẫn duy trì tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sắm.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên thứ tự mức độ tác động của các nhân tố, tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị cho Guardian Việt Nam:

  1. Củng cố và phát triển thương hiệu: Duy trì và nâng cao hình ảnh chuỗi bán lẻ mỹ phẩm chính hãng, minh bạch về uy tín doanh nghiệp; tăng cường định vị thương hiệu là điểm đến tin cậy hàng đầu cho phái nữ khi có nhu cầu chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.
  2. Quản trị đặc tính sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ chất lượng hàng hóa nhập khẩu và phân phối; đa dạng hóa danh mục sản phẩm từ các nhãn hàng quen thuộc; niêm yết rõ ràng thông tin nguồn gốc, thành phần, hạn sử dụng và phân loại theo từng nhóm da chuyên biệt.
  3. Tối ưu hóa chính sách giá: Xây dựng chính sách giá cạnh tranh, ổn định trong thời gian dài; niêm yết công khai và minh bạch giá bán để tạo sự an tâm cho người tiêu dùng.
  4. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến bán hàng: Tăng cường các chương trình ưu đãi, khuyến mãi linh hoạt; đẩy mạnh quảng bá trên nền tảng số để giới thiệu nhanh chóng các dòng sản phẩm mới đến người tiêu dùng.
  5. Phát huy vai trò của nhóm tham khảo: Tận dụng sức ảnh hưởng từ đánh giá thực tế của cộng đồng, sự chia sẻ của bạn bè và các nhân vật có ảnh hưởng (KOLs/KOCs) trong ngành mỹ phẩm để tăng sức thuyết phục.
  6. Hoàn thiện mạng lưới địa điểm: Tiếp tục tối ưu hóa vị trí các cửa hàng tại các tuyến đường thuận tiện giao thông ở TP. Thủ Đức, cải thiện tiện ích đỗ xe và bố trí không gian trưng bày khoa học, thông thoáng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi mua sắm mỹ phẩm dựa trên nền tảng TRA và TPB; kiểm chứng sự phù hợp của mô hình 6 nhân tố đối với loại hình chuỗi bán lẻ chuyên biệt tại một đô thị mới thành lập (TP. Thủ Đức).
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp tập số liệu thực chứng cụ thể về hành vi mua sắm của khách hàng nữ tại Guardian Việt Nam ở TP. Thủ Đức, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ thứ tự ưu tiên của khách hàng để tối ưu nguồn lực marketing và nâng cao lợi thế cạnh tranh trước các chuỗi đối thủ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Phạm vi không gian hẹp: Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập dữ liệu trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, chưa mở rộng ra toàn bộ TP. Hồ Chí Minh hay các tỉnh/thành phố khác nơi Guardian đang hoạt động, do đó tính đại diện tổng thể cho thị trường cả nước còn giới hạn.
  2. Quy mô và đối tượng mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 321 phiếu phát ra (310 phiếu hợp lệ) và chỉ tập trung vào nhóm khách hàng nữ; chưa đánh giá hành vi của nhóm khách hàng nam giới – phân khúc đang có xu hướng gia tăng nhu cầu sử dụng mỹ phẩm chăm sóc cá nhân.
  3. Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện trong thời gian ngắn (3 tháng), chưa theo dõi được sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng theo chu kỳ mùa vụ hoặc các biến động kinh tế vĩ mô.
  4. Giới hạn danh mục sản phẩm: Nghiên cứu tập trung vào mỹ phẩm chăm sóc da và trang điểm, loại trừ các nhóm sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa, sản phẩm vệ sinh cá nhân.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các quận trung tâm TP. Hồ Chí Minh và các đô thị lớn khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) nhằm tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
  • Mở rộng quy mô mẫu và đưa thêm đối tượng khách hàng nam giới vào khảo sát.
  • Bổ sung các biến số nghiên cứu mới như trải nghiệm mua sắm đa kênh (Omnichannel), dịch vụ tư vấn của nhân viên tại điểm bán hoặc chất lượng dịch vụ giao hàng trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Đối tượng sử dụng tài liệu

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại và Kinh doanh quốc tế có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo mẫu về phương pháp triển khai nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh trong đề tài tốt nghiệp.
  • Doanh nghiệp bán lẻ mỹ phẩm: Các nhà quản trị chuỗi bán lẻ mỹ phẩm, quản lý ngành hàng và chuyên viên tiếp thị tại thị trường TP. Hồ Chí Minh có thể tham khảo các phát hiện về hành vi tiêu dùng để xây dựng chính sách sản phẩm, giá và truyền thông.

Các phần đáng tham khảo trong khóa luận

  • Hệ thống thang đo Likert (Chương 3): Cung cấp các biến quan sát cụ thể đo lường 6 nhân tố (Mức giá, Nhóm tham khảo, Thương hiệu, Đặc tính sản phẩm, Xúc tiến bán hàng, Địa điểm) được chuyển ngữ và hiệu chỉnh rõ ràng từ các tài liệu quốc tế.
  • Quy trình phân tích định lượng trên SPSS 20.0: Trình bày tuần tự các bước kiểm định từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan đến hồi quy đa biến và ANOVA, thích hợp làm tài liệu mẫu cho nghiên cứu định lượng chuẩn tắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được xử lý ra sao?

Tác giả đã phát ra và thu về 321 bảng câu hỏi khảo sát từ người dân tại khu vực TP. Thủ Đức, tập trung vào đối tượng phụ nữ. Sau quá trình rà soát và làm sạch dữ liệu, 11 phiếu không hợp lệ đã bị loại bỏ, còn lại 310 bảng trả lời hợp lệ được đưa vào phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện các phân tích thống kê.

2. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Khóa luận vận dụng hai lý thuyết hành vi cốt lõi là Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action của Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior của Ajzen, 1991), kết hợp với mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua hàng của Philip Kotler (2009) và các cấp độ quyết định của Neal (2002).

3. Trong 6 nhân tố được kiểm định, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định mua mỹ phẩm tại Guardian?

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính xác định nhân tố Thương hiệu (TH) giữ vị trí hàng đầu và có mức độ tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm mỹ phẩm của khách hàng nữ. Ngược lại, nhân tố Địa điểm (DD) có mức độ ảnh hưởng thấp nhất trong mô hình nhưng vẫn đạt mức ý nghĩa thống kê.

4. Phạm vi các mặt hàng mỹ phẩm được phân tích trong khóa luận bao gồm những loại nào?

Nghiên cứu quy định phạm vi mỹ phẩm tập trung vào các sản phẩm chăm sóc da mặt, dưỡng da và trang điểm (như son môi, kem nền, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa, kem dưỡng thể, kem làm trắng da). Đề tài loại trừ các sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa, xà phòng và kem đánh răng vì các mặt hàng này phục vụ các mục đích tiêu dùng khác.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Kim Phượng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết TRA và TPB để xây dựng và kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi Guardian Việt Nam ở TP. Thủ Đức. Dữ liệu thực chứng từ 310 mẫu hợp lệ trên SPSS 20.0 khẳng định cả 6 yếu tố gồm Thương hiệu, Đặc tính sản phẩm, Mức giá, Xúc tiến bán hàng, Nhóm tham khảo và Địa điểm đều có tác động tích cực, trong đó Thương hiệu đóng vai trò chi phối mạnh nhất. Các hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp Guardian Việt Nam và các doanh nghiệp bán lẻ mỹ phẩm tối ưu hóa chiến lược định vị, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng thị phần trong môi trường cạnh tranh.